Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Màng khò chống thấm |
118 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
2 |
Cửa khung nhôm hệ dày 1,5mm + phụ kiện |
258 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
3 |
Trần nhựa |
115 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
4 |
Chậu xí bệt |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
5 |
Dung dịch chống thấm |
260 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
6 |
Gương soi |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
7 |
Sơn lót nội thất |
247 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
8 |
Sơn lót ngoại thất |
160 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
9 |
Sơn phủ nội thất |
409 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
10 |
Sơn phủ ngoại thất |
254 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
11 |
Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen |
25 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
12 |
Gạch lát kích thước <= 0,16m2 |
156 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
13 |
Gạch lát kích thước <= 0,54m2 |
1053 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
14 |
Gạch ốp tiết diện <= 0,25m2 |
390 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
15 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
76 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
16 |
Xi măng PCB40 |
18200 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
17 |
Xi măng trắng |
169 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
18 |
Bộ dụng cụ xây |
18 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
19 |
Thước xây |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
20 |
Búa cao su |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
21 |
Xẻng |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
22 |
Lu sơn to |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
23 |
Chổi sơn |
17 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |
|
24 |
Xe rùa |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thuận Thành - Phổ Yên - Thái Nguyên |
3 |
10 |