Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bình ủ nước |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
2 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
3 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
4 |
Giường cho trẻ |
22 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
5 |
Thùng đựng nước có vòi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
6 |
Bàn cho trẻ |
18 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
7 |
Ghế cho trẻ |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
8 |
Ghế giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
9 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
10 |
Tivi 45inch |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
11 |
Bàn tính học đếm |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
12 |
Bộ chữ và số |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
13 |
Bộ chữ cái |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
14 |
Bộ chữ số và số lượng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
15 |
Bộ lắp ghép |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
16 |
Cân chia vạch |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
17 |
Cân thăng bằng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
18 |
Bộ ghép hình hoa |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
19 |
Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
20 |
Bộ xâu dây tạo hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
21 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
22 |
Đồng hồ lắp ráp |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
23 |
Bộ luồn hạt |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
24 |
Hộp thả hình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
25 |
Vòng thể dục to |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
26 |
Vòng thể dục nhỏ |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
27 |
Gậy thể dục to |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
28 |
Gậy thể dục nhỏ |
35 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
29 |
Cột ném bóng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
30 |
Bộ dinh dưỡng 1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
31 |
Bộ dinh dưỡng 2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
32 |
Bộ dinh dưỡng 3 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
33 |
Bộ dinh dưỡng 4 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
34 |
Bộ lắp ráp kỹ thuật |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
35 |
Bộ xếp hình xây dựng (51 Chi tiết) |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
36 |
Bộ lắp ghép khối X |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
37 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
38 |
Bộ động vật sống dưới nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
39 |
Bộ động vật sống dưới nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
40 |
Bộ động vật sống trong rừng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
41 |
Bộ động vật sống trong rừng |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
42 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
43 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
44 |
Bộ côn trùng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
45 |
Bể chơi với cát và nước |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
46 |
Bộ làm quen với toán (5-6 tuổi) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
47 |
Các khối hình học |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
48 |
Lô tô động vật |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
49 |
Lô tô động vật |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |
|
50 |
Lô tô thực vật |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
78 Lê Ngô Cát, Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế |
03 |
05 |