Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cần cẩu bánh lốp >= 25T, có năm sản xuất từ 2012 trở lại đây (có giấy chứng nhận đã kiểm định còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu). |
2 |
2 |
Máy đào dung tích gầu >0,4m3, có năm sản xuất từ 2012 trở lại đây (có giấy chứng nhận đã kiểm định còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu). |
1 |
3 |
Xe nâng người làm việc trên cao, có năm sản xuất từ 2012 trở lại đây (có giấy chứng nhận đã kiểm định còn hiệu lực đến thời điểm đóng thầu). |
1 |
4 |
Nhà xưởng có đầy đủ máy móc, thiết bị để phục vụ gia công, chế tạo kết cấu thép tiền chế có công suất sản xuất gia công tối thiểu 120 tấn kết cấu/tháng. |
1 |
1 |
Cung cấp bu lông cường độ cao M16, cấp 8.8 |
1476 |
1bộ |
||
2 |
Cung cấp bu lông cường độ cao M20, cấp 8.8 |
280 |
1bộ |
||
3 |
Cung cấp bu lông cường độ cao M24, cấp 8.8 |
848 |
1bộ |
||
4 |
Làm sạch bề mặt kim loại, độ sạch 2,5Sa - sử dụng bi thép |
3392.65 |
m2 |
||
5 |
Sơn kết cấu kim loại 2 lớp chiều dày 210 Mcr (lớp 1 dày 150 Mcr, lớp 2 dày 60 Mcr) |
3392.65 |
m2 |
||
6 |
Lợp tole 0.5mm |
48.25 |
100m2 |
||
7 |
Lắp đặt diềm+Ốp dày 0.6mm |
1.84 |
100m2 |
||
8 |
Lắp đặt máng xối dày 0.6mm |
2.25 |
100m2 |
||
9 |
Lắp đặt cầu chắn rác inox D114mm |
36 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt ống thoát nước uPVC D114mm |
4.84 |
100m |
||
11 |
Lắp dựng Louver (size 3.0 m x0.9m, nhôm dày 1mm) |
91.8 |
m2 |
||
12 |
Lắp Tole lấy sáng Polycarbonate dày 1mm |
1.92 |
100m2 |
||
13 |
Cung cấp và lắp đặt ty xà gồ mạ kẽm D12mm, L=850mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong) |
12 |
bộ |
||
14 |
Cung cấp và lắp đặt ty xà gồ mạ kẽm D12mm, L=950mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong) |
18 |
bộ |
||
15 |
Cung cấp và lắp đặt ty xà gồ mạ kẽm D12mm, L=1250mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong) |
318 |
bộ |
||
16 |
Cung cấp và lắp đặt ty xà gồ mạ kẽm D12mm, L=1550mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong) |
250 |
bộ |
||
17 |
Cung cấp và lắp đặt giằng thép mạ kẽm D20mm, L=6150mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong + móng ngựa) |
8 |
bộ |
||
18 |
Cung cấp và lắp đặt giằng thép mạ kẽm D20mm, L=6500mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong + móng ngựa) |
20 |
bộ |
||
19 |
Cung cấp và lắp đặt giằng thép mạ kẽm D20mm, L=7000mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong + móng ngựa) |
8 |
bộ |
||
20 |
Cung cấp và lắp đặt giằng thép mạ kẽm D20mm, L=6850mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong + móng ngựa) |
12 |
bộ |
||
21 |
Cung cấp và lắp đặt giằng thép mạ kẽm D20mm, L=7350mm (2 đầu ren mỗi đầu 200mm + Bulong + móng ngựa) |
12 |
bộ |
||
22 |
Gia công thang sắt |
0.56 |
tấn |
||
23 |
Lắp đặt thang lồng |
0.56 |
tấn |
||
24 |
Lắp đặt cầu hút gió D600 |
18 |
cái |
||
25 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày 200, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 |
49.17 |
m3 |
||
26 |
Bả bằng bột bả vào tường |
491.66 |
m2 |
||
27 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
245.83 |
m2 |
||
28 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
245.83 |
m2 |
||
29 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
245.83 |
m2 |
||
30 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
245.83 |
m2 |
||
31 |
Bê tông thương phẩm đổ bằng máy bơm bê tông, nền bê tông xi măng B27.5 |
418.2 |
m3 |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bãi bê tông, đường kính cốt thép ≤ 18mm |
4.97 |
tấn |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép bãi bê tông, đường kính cốt thép > 18mm |
1.76 |
tấn |
||
34 |
Cắt khe 2x4 của nền bê tông khe co, khe dọc khe tăng cường tấm |
48.9 |
10m |
||
35 |
Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông |
270 |
m |
||
36 |
Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông |
15 |
m |
||
37 |
Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông |
204 |
m |
||
38 |
Sơn chống rỉ |
5.01 |
m2 |
||
39 |
Lắp đặt ống nhựa PVC có nút bịt (D40) |
0.02 |
100m |
||
40 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
36.11 |
100m2 |
||
41 |
Lắp đặt Tủ điện chính MSB01 (1 TỦ) |
||||
42 |
Vỏ tủ trong nhà tole 2mm, 2 lớp cửa, sơn tĩnh điện H2200xW1800xD1000: 1 Cái /Tủ |
1 |
cái |
||
43 |
Busbar mạ Niken + support + N + E + Phụ kiện đấu nối: 1 Lô/Tủ |
1 |
lô |
||
44 |
Bọc co nhiệt busbar: 1 Lô/Tủ |
1 |
lô |
||
45 |
Cáp điều khiển/ động lực ( nếu có): 1 Lô/Tủ |
1 |
lô |
||
46 |
Đèn báo: 1 Bộ/Tủ |
1 |
bộ |
||
47 |
Cầu chì 1P 6A + Đế: 6 Bộ/Tủ |
6 |
bộ |
||
48 |
Đồng hồ Volt (0500V) + VS: 1 Bộ/Tủ |
1 |
bộ |
||
49 |
Đồng hồ Ampe (01600A) + AS: 1 Bộ/Tủ |
1 |
bộ |
||
50 |
MCT 1600/5A : 3 Cái/Tủ |
3 |
cái |