Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: MỘT PHẦN THỬA SỐ 60, 61, 63 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 42 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây |
5.889 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
3 |
Ép trước cọc BTCT bằng máy ép cọc 150T, chiều dài đoạn cọc ≤4m, KT 15x15cm - Cấp đất II |
1.025 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
4 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
5 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.16 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.46 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
7 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.3744 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
8 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
198.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
9 |
Quét vôi 3 nước trắng |
198.16 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
10 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
3.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
11 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.328 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1913 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
13 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
130.992 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
14 |
Gia công cổng sắt |
0.5319 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
15 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
69.372 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
16 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
5.148 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
17 |
Gia công cổng sắt |
0.0104 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.3536 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
19 |
Tai khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
20 |
Bản lề |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
21 |
Ổ khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
22 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.045 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
23 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
24 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm; XM M150, XM PCB40 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
25 |
Gia công cổng sắt |
0.0057 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
26 |
Bulong M14, L=200mm mạ kẽm |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
27 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.38 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
28 |
HẠNG MỤC: MỘT PHẦN THỬA SỐ 33 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 16 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây |
4.038 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
30 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
15.5448 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
31 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
15.5448 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
32 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
3.1755 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
33 |
Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.6775 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
34 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.272 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
35 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
3.808 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
36 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.136 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.391 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
38 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
3.71 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
39 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
167.55 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
40 |
Quét vôi 3 nước trắng |
167.55 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
41 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.72 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
42 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.272 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3216 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
44 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
111.072 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
45 |
Gia công cổng sắt |
0.441 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
46 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
57.528 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
47 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
4.7775 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
48 |
Gia công cổng sắt |
0.0104 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
49 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.3536 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |
||
50 |
Tai khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thạnh Lộc |
45 |