Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Generic drugs

Find: 18:43 07/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Purchasing additional Generic drugs at the Pharmacy of the Dermatology Hospital for use in the 5 months of 2025-2026
Bidding package name
Generic drugs
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Purchasing additional Generic drugs at the Pharmacy of the Dermatology Hospital for use in the 5 months of 2025-2026
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Service revenue from the Pharmacy and other legal revenue sources of the Dermatology Hospital.
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
- Phường Trần Hưng Đạo, Province/City Hưng Yên
Approval date
07/11/2025 18:42
Approval Authority
Bệnh viện Da liễu

Price Quotation

Price quotation start time
14:00 13/11/2025
Price quotation end time
14:00 14/11/2025
Validity of bid documents
90 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2500508402
Promethazin hydroclorid
3.780.000
3.780
2
PP2500508403
Amoxicilin + acid clavulanic
25.032.000
25.032
3
PP2500508404
Metronidazol 500mg; Clotrimazol 100mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 56000 IU
12.000.000
12.000
4
PP2500508405
Clotrimazol
203.996.000
203.996
5
PP2500508406
Adapalen
148.500.000
148.500
6
PP2500508407
Crotamiton
48.000.000
48.000
7
PP2500508408
Desonid
105.000.000
105.000
8
PP2500508409
Fusidic và Hydrocortisone acetate
78.750.000
78.750
9
PP2500508410
Mupirocin
56.250.000
56.250
10
PP2500508411
Mupirocin
343.000.000
343.000
11
PP2500508412
Salicylic acid + betamethason dipropionat
380.000.000
380.000
12
PP2500508413
Calcipotriol + betamethason
82.000.000
82.000
13
PP2500508414
Clindamycin
152.250.000
152.250
14
PP2500508415
Betamethason
184.500.000
184.500
15
PP2500508416
L-ornithin L-aspartat
168.000.000
168.000

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2500508402
Promethazin hydroclorid
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
2
Promethazin hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
600
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 2% x 10g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
3
PP2500508403
Amoxicilin + acid clavulanic
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
4
Amoxicilin + acid clavulanic
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
8000
Gói
Nhóm 3, nồng độ, hàm lượng: 250mg + 31,25mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Bột/cốm/hạt pha uống
5
PP2500508404
Metronidazol 500mg; Clotrimazol 100mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 56000 IU
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
6
Metronidazol 500mg; Clotrimazol 100mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 56000 IU
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1000
Viên
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 500mg+100mg +56000UI, đường dùng: Đặt âm đạo, dạng bào chế: Viên đặt âm đạo
7
PP2500508405
Clotrimazol
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
8
Clotrimazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4000
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 1%-20g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
9
PP2500508406
Adapalen
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
10
Adapalen
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1500
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 0,1% - 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
11
PP2500508407
Crotamiton
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
12
Crotamiton
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2000
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 10%/20g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
13
PP2500508408
Desonid
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
14
Desonid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3000
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 0,5mg/g;15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
15
PP2500508409
Fusidic và Hydrocortisone acetate
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
16
Fusidic và Hydrocortisone acetate
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1500
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 2%+1%; 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
17
PP2500508410
Mupirocin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
18
Mupirocin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
1500
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 20mg/g; 5g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
19
PP2500508411
Mupirocin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
20
Mupirocin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3500
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 20mg/g; 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
21
PP2500508412
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
22
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
4000
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 30mg/g + 0,5mg/g; 30g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
23
PP2500508413
Calcipotriol + betamethason
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
24
Calcipotriol + betamethason
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
400
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 1,5mg+15mg; 30g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
25
PP2500508414
Clindamycin
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
26
Clindamycin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
2500
Tuýp
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 10mg/g; 15g, đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
27
PP2500508415
Betamethason
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
28
Betamethason
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
3000
Tuýp
Nhóm 2, nồng độ, hàm lượng: 0,5 mg/g; 30g , đường dùng: Dùng ngoài, dạng bào chế: Thuốc dùng ngoài
29
PP2500508416
L-ornithin L-aspartat
Bệnh viện Da liễu, cơ sở 1: số 278, đường Trần Thánh Tông, phường Trần Hưng Đạo, tỉnh Hưng Yên; cơ sở 2: xã Thư Vũ, tỉnh Hưng Yên
01 ngày
05 ngày
30
L-ornithin L-aspartat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
60000
Viên
Nhóm 4, nồng độ, hàm lượng: 500 mg, đường dùng: Uống, dạng bào chế: Viên

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Generic drugs". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Generic drugs" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 7

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second