Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ắc quy khô |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
2 |
Ắc quy máy tạo giả |
26 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
3 |
Ấm đun nước siêu tốc |
29 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
4 |
Bàn bóng bàn |
12 |
Bàn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
5 |
Bàn cắt giấy A4 |
8 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
6 |
Bàn dã ngoại |
70 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
7 |
Bàn di chuột |
170 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
8 |
Bàn ghim số 10 |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
9 |
Bàn gỗ học sinh |
247 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
10 |
Bảng điểm lật tay |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
11 |
Bảng điện |
320 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
12 |
Băng dính lụa xanh bản to |
247 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
13 |
Băng dính trắng (bản 3,5cm) |
226 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
14 |
Băng dính trắng, bản to, dày |
600 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
15 |
Băng kiểm soát quân sự |
280 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
16 |
Bảng nguyên tắc huấn luyện |
150 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
17 |
Bảng từ cơ động 1,25x3,2m |
32 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
18 |
Băng vải đánh dấu cửa mở 25m |
80 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
19 |
Bao tải dứa |
8000 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
20 |
Bạt dứa vàng xanh |
1200 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
21 |
Bìa A3 (250 tờ) |
240 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
22 |
Bìa A4 nội (250 tờ) |
780 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
23 |
Bìa màu A3 |
600 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
24 |
Bìa màu A4 |
400 |
Ram |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
25 |
Biến áp 12V |
263 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
26 |
Biển khóa luận tốt nghiệp meca 1,5x2m |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
27 |
Biển sắt KT:0,3x0,5m |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
28 |
Biển tuyến KT 30x50cm |
80 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
29 |
Bộ ấm chén sứ trắng |
81 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
30 |
Bộ bàn ghế dã ngoại |
21 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
31 |
Bộ bảng dã ngoại |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
32 |
Bộ đèn LED |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
33 |
Bộ lau nhà xoay 360 độ |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
34 |
Bộ lưu điện UPS loại 1 |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
35 |
Bộ lưu điện UPS loại 2 |
31 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
36 |
Bộc phá ống gỗ |
120 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
37 |
Bóng chuyền |
242 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
38 |
Bóng đá |
100 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
39 |
Bóng Pickleball |
420 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
40 |
Búa tạ 5Kg |
85 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
41 |
Bục giảng |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
42 |
Bút bi ngòi 1mm |
1920 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
43 |
Bút bi ngòi 0.7mm |
1090 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
44 |
Bút bi ngòi 0.8mm |
800 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
45 |
Bút chì |
2500 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
46 |
Bút dạ quang |
170 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
47 |
Bút dạ viết bảng |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
48 |
Bút đánh dấu |
102 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
49 |
Bút gel |
100 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
|
50 |
Bút ký nước 1mm |
53 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Sĩ quan Chính trị |
1 |
8 |
1 |
Vật tư, linh kiện, phụ kiện, hàng hóa phục vụ triển khai, lắp đặt; hàng hóa dự trữ để sửa chữa, thay thế trong thời gian bảo hành, bảo trì |
1 |
Gói |