Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chất chuẩn Chlorobenzene D5 |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3114-55-4
Lọ: 500mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
2 |
Chất chuẩn 1,4-Dichlorobenzene D4 |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3855-82-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
3 |
Chất chuẩn Acrylamide |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 79-06-1
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
4 |
Chất chuẩn 4,4'-Diaminodiphenylmethane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 101-77-9
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
5 |
Chất chuẩn 2-Anisidine |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 90-04-0
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
6 |
Chất chuẩn 4-tert-Octylphenol |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 140-66-9
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
7 |
Chất chuẩn 4,4'-Methylene-bis(2-chloroaniline) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 101-14-4
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
8 |
Chất chuẩn Phenolphthalein |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 77-09-8
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
9 |
Chất chuẩn 4,4'-Bis(dimethylamino)benzophenone |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 90-94-8
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
10 |
Chất chuẩn Bis-(4-dimethylaminophenyl)methane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 101-61-1
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
11 |
Chất chuẩn Basic Violet 3 |
AccuStandard |
AccuStandard |
Mỹ |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 548-62-9
Lọ: 100 mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
12 |
Chất chuẩn Victoria blue |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 2580-56-5
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
13 |
Chất chuẩn alpha,alpha-Bis[4-(dimethylamino)phenyl]-4-(phenylamino)-1-naphthalenemethanol (Technical Grade) |
TRC |
TRC |
Nhóm nước G7 |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 6786-83-0
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
14 |
Chất chuẩn Alpha,Alpha-Bis[4-(dimethylamino)phenyl]-4-(methylamino)-benzenemethanol (>75%) |
TRC |
TRC |
Nhóm nước G7 |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 561-41-1
Lọ: 2.5mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
15 |
Chất chuẩn Perfluorotridecanoic acid |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 72629-94-8
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
16 |
Chất chuẩn Perfluorododecanoic acid |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 307-55-1
Lọ: 50mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
17 |
Chất chuẩn Perfluoroundecanoic acid |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 2058-94-8
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
18 |
Chất chuẩn Perfluorotetradecanoic Acid |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 376-06-7
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
19 |
Chất chuẩn 4-iso-Octylphenol-ethoxylate (technical) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 9036-19-5
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
20 |
Chất chuẩn 4-n-Nonylphenol |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 104-40-5
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
21 |
Chất chuẩn Azodicarbonamide |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 123-77-3
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
22 |
Chất chuẩn 1,2-Cyclohexanedicarboxylic anhydride, predominant |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 85-42-7
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
23 |
Chất chuẩn Methylhexahydroisobenzofuran-1,3-Dione |
TRC |
TRC |
Nhóm nước G7 |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 25550-51-0
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
24 |
Chất chuẩn 2-Methoxyacetic acid |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 625-45-6
Lọ: 1ml
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
25 |
Chất chuẩn 3-Ethyl-2-methyl-2-(3-methylbutyl)-oxazolidine |
TRC |
TRC |
Nhóm nước G7 |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 143860-04-2
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
26 |
Chất chuẩn 2-(Ethylamino)ethanol |
CATO |
CATO |
Trung Quốc |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 110-73-6
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
27 |
Chất chuẩn Dinoseb |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 88-85-7
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
28 |
Chất chuẩn 4,4'-Diamino-3,3'-dimethyldiphenylmethane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 838-88-0
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
29 |
Chất chuẩn 4,4'-Oxydianiline |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 101-80-4
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
30 |
Chất chuẩn 4-Aminoazobenzene |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 60-09-3
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
31 |
Chất chuẩn 2,4-Diaminotoluene |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 95-80-7
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
32 |
Chất chuẩn 2-Methoxy-5-methylaniline |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 120-71-8
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
33 |
Chất chuẩn 4-Aminobiphenyl |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 92-67-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
34 |
Chất chuẩn o-Aminoazotoluene |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 97-56-3
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
35 |
Chất chuẩn o-Toluidine |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 95-53-4
Lọ: 1mL
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
36 |
Chất chuẩn Perfluorooctanoic acid ammonium |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3825-26-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
37 |
Chất chuẩn Perfluoro-n-octanoic acid (PFOA) |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 335-67-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
38 |
Chất chuẩn IGEPAL® CO-630 (Polyoxyethylene (9) nonylphenylether) |
Sigma |
Sigma |
- |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 68412-54-4
Lọ: 100g
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
39 |
Chất chuẩn Direct Red 28 |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 573-58-0
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
40 |
Chất chuẩn Direct Black 38 |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 1937-37-7
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
41 |
Chất chuẩn Ethylene thiourea |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 96-45-7
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
42 |
Chất chuẩn Trixylyl phosphate Purity: 98% |
MCE |
MCE |
- |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 3862-12-2
Lọ: 100 mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 6 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
43 |
Chất chuẩn 1,3-Propanesultone |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 1120-71-4
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
44 |
Chất chuẩn Perfluorononanoic acid |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 375-95-1
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
45 |
Chất chuẩn Perfluorodecanoic acid |
CPAchem |
CPAchem |
Bulgaria |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 335-76-2
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 12 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
46 |
Chất chuẩn 4-Heptylphenol |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 1987-50-4
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
47 |
Chất chuẩn Bisphenol A |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 80-05-7
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
48 |
Chất chuẩn Perfluorohexanesulfonic acid |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 355-46-4
Lọ: 50 mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
49 |
Chất chuẩn Trimellitic acid 1,2-anhydride |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 552-30-7
Lọ: 250mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 18 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |
||||||
50 |
Chất chuẩn 2,2-Bis(4-hydroxyphenyl)-4-methylpentane |
LGC |
LGC |
Đức |
Không yêu cầu |
1 |
Lọ |
Cas number: 6807-17-6
Lọ: 100mg
Hạn sử dụng còn lại của hàng hóa tính tại thời điểm nhận hàng: ≥ 2/3 thời hạn sử dụng do hãng sản xuất công bố hoặc ≥ 24 tháng. |
Lô C5, Đường D1, KCN Cát Lái, phường Cát Lái, Tp. Hồ Chí Minh |