Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Microbiological Chemicals

    Watching    
Find: 09:15 18/11/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Bidding package name
Microbiological Chemicals
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Procurement of Chemicals in 2026 - 2027 of Thong Nhat Hospital
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Medical examination and treatment revenue (including revenue from health insurance)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
- Phường Tân Sơn Nhất, City Hồ Chí Minh
Time of bid closing
09:00 08/12/2025
Validity of bid documents
120 days
Approval ID
2085/QĐ-BVTN
Approval date
18/11/2025 09:14
Approval Authority
Bệnh viện Thống Nhất
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
09:14 18/11/2025
to
09:00 08/12/2025
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 08/12/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
5.427.121.115 VND
Amount in words
Five billion four hundred twenty seven million one hundred twenty one thousand one hundred fifteen dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng giun đũa chó mèo
331.508.160
331.508.160
0
24 month
2
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun lươn
331.508.160
331.508.160
0
24 month
3
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng sán lá gan lớn
183.557.296
183.557.296
0
24 month
4
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori
246.486.240
246.486.240
0
24 month
5
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum
263.364.816
263.364.816
0
24 month
6
Dụng cụ hút mẫu (300 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA
72.550.400
72.550.400
0
24 month
7
Dụng cụ hút mẫu (1100 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA
85.584.650
85.584.650
0
24 month
8
Khay vi mẫu bệnh phẩm
9.020.600
9.020.600
0
24 month
9
Test sử dụng nhuộm Gram B
483.756.000
483.756.000
0
24 month
10
Test sử dụng nhuộm Gram A chai đậm đặc
199.508.400
199.508.400
0
24 month
11
Test sử dụng nhuộm Gram Reagent C Crystal
475.020.000
475.020.000
0
24 month
12
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan
132.340.000
132.340.000
0
24 month
13
Hóa chất ngoại kiểm Giang mai
105.000.000
105.000.000
0
24 month
14
Hóa chất ngoại kiểm TORCH
404.400.000
404.400.000
0
24 month
15
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động
2.472.631.759
2.472.631.759
0
24 month
16
Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn
2.686.671.000
2.686.671.000
0
24 month
17
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Cytomegalovirus (CMV)
58.983.936
58.983.936
0
24 month
18
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính
10.842.880
10.842.880
0
24 month
19
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)
7.976.000
7.976.000
0
24 month
20
Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 8 mẫu/mẻ
6.159.360
6.159.360
0
24 month
21
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
15.680.064
15.680.064
0
24 month
22
Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
10.080.000
10.080.000
0
24 month
23
Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
22.400.064
22.400.064
0
24 month
24
Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
6.159.360
6.159.360
0
24 month
25
Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
23.520.000
23.520.000
0
24 month
26
Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
5.600.000
5.600.000
0
24 month
27
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV)
50.400.000
50.400.000
0
24 month
28
Kiểm chuẩn Polyomavirus BK dương tính
15.120.000
15.120.000
0
24 month
29
Chất chuẩn Polyomavirus BK
21.001.600
21.001.600
0
24 month
30
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng John Cunningham virus
50.400.000
50.400.000
0
24 month
31
Kiểm chuẩn John Cunningham virus dương tính
17.010.000
17.010.000
0
24 month
32
Chất chuẩn John Cunningham virus
21.001.600
21.001.600
0
24 month
33
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng virus EBV
50.400.000
50.400.000
0
24 month
34
Kiểm chuẩn virus Epstein Barr dương tính
15.120.000
15.120.000
0
24 month
35
Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV)
21.001.600
21.001.600
0
24 month
36
Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19
50.400.000
50.400.000
0
24 month
37
Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính
15.120.000
15.120.000
0
24 month
38
Chất chuẩn PARVOVIRUS B19
21.001.600
21.001.600
0
24 month
39
Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
478.292.000
478.292.000
0
24 month
40
Bộ hoá chất dùng cùng máy PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2 (kèm bộ ống và nắp ống PCR)
18.000.000
18.000.000
0
24 month
41
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
61.000.000
61.000.000
0
24 month
42
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
48.400.000
48.400.000
0
24 month
43
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và các đột biến gây đa kháng thuốc
48.785.000
48.785.000
0
24 month
44
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
48.400.000
48.400.000
0
24 month
45
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
386.400.000
386.400.000
0
24 month
46
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
3.465.000.000
3.465.000.000
0
24 month
47
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
866.100.000
866.100.000
0
24 month
48
Chai cấy máu phát hiện vi nấm
3.326.610.000
3.326.610.000
0
24 month
49
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
173.220.000
173.220.000
0
24 month
50
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
608.760.000
608.760.000
0
24 month
51
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
401.880.000
401.880.000
0
24 month
52
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
121.666.000
121.666.000
0
24 month
53
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 month
54
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
1.372.560.000
1.372.560.000
0
24 month
55
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 month
56
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
351.000.000
351.000.000
0
24 month
57
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
260.000.000
260.000.000
0
24 month
58
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
720.000.000
720.000.000
0
24 month
59
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
11.340.000
11.340.000
0
24 month
60
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
15.816.580
15.816.580
0
24 month
61
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
96.000.000
96.000.000
0
24 month
62
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi nấm
383.400.000
383.400.000
0
24 month
63
Gói tạo môi trường kỵ khí
128.961.600
128.961.600
0
24 month
64
Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≤10 đĩa
22.623.300
22.623.300
0
24 month
65
Hộp dùng để nuôi cấy ≥15 đĩa
23.133.600
23.133.600
0
24 month
66
Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≥30 đĩa
23.133.600
23.133.600
0
24 month
67
Thuốc thử chỉ thị PYR
367.290.000
367.290.000
0
24 month
68
Đầu côn hút mẫu
360.360.000
360.360.000
0
24 month
69
Cóng phản ứng (Cuvet)
216.260.000
216.260.000
0
24 month
70
Dung dịch acid kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
105.640.000
105.640.000
0
24 month
71
Dung dịch base kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
681.100.000
681.100.000
0
24 month
72
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
284.256.000
284.256.000
0
24 month
73
Dung dịch làm sạch hệ thống
1.054.400
1.054.400
0
24 month
74
Dung dịch rửa kim hút
37.312.000
37.312.000
0
24 month
75
Dung dịch rửa kim phụ
40.848.000
40.848.000
0
24 month
76
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
538.576.000
538.576.000
0
24 month
77
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
538.576.000
538.576.000
0
24 month
78
Thuốc thử xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo (CHIV)
1.011.320.000
1.011.320.000
0
24 month
79
Thuốc thử xét nghiệm Rub G
1.263.240.000
1.263.240.000
0
24 month
80
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Rub M)
1.667.160.000
1.667.160.000
0
24 month
81
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC)
166.337.072
166.337.072
0
24 month
82
Chất kiểm chuẩn Viêm gan C (aHCV QC)
233.750.300
233.750.300
0
24 month
83
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
117.810.000
117.810.000
0
24 month
84
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính các kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B
130.900.000
130.900.000
0
24 month
85
Chất kiểm chuẩn kháng nguyên kháng viêm gan B e (aHBe QC)
40.392.000
40.392.000
0
24 month
86
Chất kiểm chuẩn tổ hợp kháng nguyên/kháng thể HIV (CHIV QC)
104.720.000
104.720.000
0
24 month
87
Chất kiểm chuẩn Rubella IgM (Rub M QC)
274.820.704
274.820.704
0
24 month
88
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh giang mai (Syph QC)
116.505.840
116.505.840
0
24 month
89
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC)
117.542.920
117.542.920
0
24 month
90
Cốc đựng mẫu
148.167.600
148.167.600
0
24 month
91
Hóa chất xét nghiệm HBcT
735.420.000
735.420.000
0
24 month
92
Thuốc thử xét nghiệm aHBcM
487.080.000
487.080.000
0
24 month
93
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
1.700.160.000
1.700.160.000
0
24 month
94
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
1.533.312.000
1.533.312.000
0
24 month
95
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
1.894.200.000
1.894.200.000
0
24 month
96
Thuốc thử xét nghiệm HBcT
1.128.600.000
1.128.600.000
0
24 month
97
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis (Syph)
1.189.440.000
1.189.440.000
0
24 month
98
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi-rút cytomegalo - CMV IgG (CMV IgG)
2.315.280.000
2.315.280.000
0
24 month
99
Chất kiểm chuẩn kháng nguyên viêm gan B e (HBeAg QC)
107.712.000
107.712.000
0
24 month
100
Chất kiểm chuẩn IgM lõi của viêm gan B (aHBcM QC)
131.647.936
131.647.936
0
24 month
101
Dung dịch pha loãng 2
1.036.200.000
1.036.200.000
0
24 month
102
Dung dịch pha loãng 10
131.560.000
131.560.000
0
24 month
103
Dung dịch pha loãng 11
78.540.000
78.540.000
0
24 month
104
Dung dịch rửa kim phụ 3
28.980.000
28.980.000
0
24 month
105
Thuốc thử xét nghiệm phản ứng của IgM với vi-rút viêm gan A (HAV)
221.540.000
221.540.000
0
24 month
106
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể toàn phần kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV)
201.960.000
201.960.000
0
24 month
107
Chất kiểm chuẩn Rubella IgG (Rub G QC)
209.440.080
209.440.080
0
24 month
108
Kiểm soát chất lượng xét nghiệm IgM viêm gan A (aHAVM QC)
82.279.960
82.279.960
0
24 month
109
Kiểm soát chất lượng xét nghiệm viêm gan A toàn phần (aHAVT QC)
82.279.960
82.279.960
0
24 month
110
Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ)
540.000.000
540.000.000
0
24 month
111
Bộ xét nghiệm định tính HAV IgM
76.000.200
76.000.200
0
24 month
112
Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HAV
55.999.800
55.999.800
0
24 month
113
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
47.775.000
47.775.000
0
24 month
114
Bộ xét nghiệm định tính Anti-HEV IgM
286.667.000
286.667.000
0
24 month
115
Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HEV IgG
286.667.000
286.667.000
0
24 month
116
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus
126.667.000
126.667.000
0
24 month
117
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
98.000.000
98.000.000
0
24 month
118
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA
183.800.400
183.800.400
0
24 month
119
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA
252.000.000
252.000.000
0
24 month
120
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng VCA/EA
183.800.400
183.800.400
0
24 month
121
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus quai bị
222.000.000
222.000.000
0
24 month
122
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi
198.000.000
198.000.000
0
24 month
123
Bộ xét nghiệm định tính DENGUE NS1 Ag
66.000.000
66.000.000
0
24 month
124
Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgM
75.000.000
75.000.000
0
24 month
125
Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgG
75.000.000
75.000.000
0
24 month
126
Cốc pha loãng
25.998.720
25.998.720
0
24 month
127
Tấm lót vệ sinh
26.000.000
26.000.000
0
24 month
128
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác
672.000.000
672.000.000
0
24 month
129
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng
672.000.000
672.000.000
0
24 month
130
Tip hút mẫu
138.240.000
138.240.000
0
24 month
131
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn
936.000.000
936.000.000
0
24 month
132
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
5.800.000.000
5.800.000.000
0
24 month
133
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
960.000.000
960.000.000
0
24 month
134
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella.
255.562.500
255.562.500
0
24 month
135
Môi trường Brain heart infusion
125.262.500
125.262.500
0
24 month
136
Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
252.750.000
252.750.000
0
24 month
137
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
208.500.000
208.500.000
0
24 month
138
Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
139.000.000
139.000.000
0
24 month
139
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
3.407.500
3.407.500
0
24 month
140
Môi trường Mueller Hinton Agar
267.375.000
267.375.000
0
24 month
141
Môi trường Chocolate Agar
303.000.000
303.000.000
0
24 month
142
Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng
247.687.500
247.687.500
0
24 month
143
Môi trường Thioglycolate Medium
247.170.000
247.170.000
0
24 month
144
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
219.750.000
219.750.000
0
24 month
145
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm
150.000.000
150.000.000
0
24 month
146
Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,
5.870.000
5.870.000
0
24 month
147
Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus
259.500.000
259.500.000
0
24 month
148
Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
252.750.000
252.750.000
0
24 month
149
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt
4.570.000
4.570.000
0
24 month
150
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
1.933.016.400
1.933.016.400
0
24 month
151
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
483.254.100
483.254.100
0
24 month
152
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc
17.898.300
17.898.300
0
24 month
153
Thẻ định danh nấm
255.945.690
255.945.690
0
24 month
154
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
387.856.161
387.856.161
0
24 month
155
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
1.933.016.400
1.933.016.400
0
24 month
156
Thẻ kháng sinh đồ nấm
387.856.161
387.856.161
0
24 month
157
Thẻ kháng sinh đồ Strepto
69.803.370
69.803.370
0
24 month
158
Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C
219.000.000
219.000.000
0
24 month
159
Bộ kít giám sát độ chính xác
10.392.000
10.392.000
0
24 month
160
Ống nghiệm pha loãng mẫu
143.955.548
143.955.548
0
24 month
161
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng
870.042.642
870.042.642
0
24 month
162
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
5.105.957.535
5.105.957.535
0
24 month
163
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
1.385.163.972
1.385.163.972
0
24 month
164
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần
314.776.800
314.776.800
0
24 month
165
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
514.495.800
514.495.800
0
24 month
166
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
2.450.017.692
2.450.017.692
0
24 month
167
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
1.837.485.000
1.837.485.000
0
24 month
168
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
1.192.714.900
1.192.714.900
0
24 month
169
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
1.837.485.000
1.837.485.000
0
24 month
170
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
315.716.700
315.716.700
0
24 month
171
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
417.612.000
417.612.000
0
24 month
172
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
736.672.300
736.672.300
0
24 month
173
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
3.508.017.302
3.508.017.302
0
24 month
174
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
1.052.395.500
1.052.395.500
0
24 month
175
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
4.660.578.000
4.660.578.000
0
24 month
176
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
2.830.685.000
2.830.685.000
0
24 month
177
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg
902.050.500
902.050.500
0
24 month
178
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
180.408.800
180.408.800
0
24 month
179
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 24 thông số miễn dịch
188.248.105
188.248.105
0
24 month
180
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
160.909.875
160.909.875
0
24 month
181
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể của người kháng HBsAg
70.486.905
70.486.905
0
24 month
182
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
34.629.672
34.629.672
0
24 month
183
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
35.079.408
35.079.408
0
24 month
184
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
41.761.252
41.761.252
0
24 month
185
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
41.254.299
41.254.299
0
24 month
186
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 (bao gồm nhóm O) và HIV2
109.082.730
109.082.730
0
24 month
187
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
55.201.285
55.201.285
0
24 month
188
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
58.902.012
58.902.012
0
24 month
189
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
47.115.400
47.115.400
0
24 month
190
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
127.309.455
127.309.455
0
24 month
191
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
41.761.252
41.761.252
0
24 month
192
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
79.346.176
79.346.176
0
24 month
193
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
68.883.360
68.883.360
0
24 month
194
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg
41.081.325
41.081.325
0
24 month
195
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
19.776.464
19.776.464
0
24 month
196
Thuốc thử xét nghiệm IgE
111.381.633
111.381.633
0
24 month
197
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
43.431.752
43.431.752
0
24 month
198
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
1.830.066.172
1.830.066.172
0
24 month
199
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D HBV
6.258.525.000
6.258.525.000
0
24 month
200
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng R HIV1, R HIV2, R HCV, D HBV, D cytomegalovirus
179.156.120
179.156.120
0
24 month
201
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1, định lượng D HBV, định tính và định lượng R HCV
358.312.760
358.312.760
0
24 month
202
Hạt bi từ 480 xét nghiệm
97.824.480
97.824.480
0
24 month
203
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
571.833.600
571.833.600
0
24 month
204
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
506.750.400
506.750.400
0
24 month
205
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
214.987.500
214.987.500
0
24 month
206
Đĩa phản ứng 24 vị trí
179.159.500
179.159.500
0
24 month
207
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
214.987.500
214.987.500
0
24 month
208
Hóa chất ly giải
963.144.000
963.144.000
0
24 month
209
Hóa chất rửa hệ thống
172.754.400
172.754.400
0
24 month
210
Hóa chất pha loãng mẫu
167.377.392
167.377.392
0
24 month
211
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HCV
4.353.497.928
4.353.497.928
0
24 month
212
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1
1.306.052.748
1.306.052.748
0
24 month
213
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung
1.318.709
1.318.709
0
24 month
214
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào
9.043.475
9.043.475
0
24 month
215
Thuốc thử xét nghiệm HPV
2.256.560.800
2.256.560.800
0
24 month
216
Thuốc thử xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae
361.653.760
361.653.760
0
24 month
217
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae
150.240.167
150.240.167
0
24 month
218
Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR
125.428.127
125.428.127
0
24 month
219
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP
5.781.600.000
5.781.600.000
0
24 month
220
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
750.367.800
750.367.800
0
24 month
221
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
38.584.000
38.584.000
0
24 month
222
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B
185.004.000
185.004.000
0
24 month
223
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B
23.274.000
23.274.000
0
24 month
224
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
10.176.000
10.176.000
0
24 month
225
Dung dịch cơ chất
264.725.500
264.725.500
0
24 month
226
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm
100.323.600
100.323.600
0
24 month
227
Dung dịch rửa miễn dịch enzym hóa phát quang
84.552.000
84.552.000
0
24 month
228
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
390.000.000
390.000.000
0
24 month
229
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
1.552.701.150
1.552.701.150
0
24 month
230
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24
1.474.200.000
1.474.200.000
0
24 month
231
Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
1.039.500.000
1.039.500.000
0
24 month
232
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
945.000.000
945.000.000
0
24 month
233
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
313.740.000
313.740.000
0
24 month
234
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
456.960.000
456.960.000
0
24 month
235
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
385.308.000
385.308.000
0
24 month
236
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori
539.175.000
539.175.000
0
24 month
237
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
358.155.000
358.155.000
0
24 month
238
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
1.570.590.000
1.570.590.000
0
24 month
239
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
1.308.825.000
1.308.825.000
0
24 month
240
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
1.018.290.000
1.018.290.000
0
24 month
241
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
3.205.182.500
3.205.182.500
0
24 month
242
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B và Influenza A (H1N1)
2.774.928.000
2.774.928.000
0
24 month
243
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV
1.995.630.000
1.995.630.000
0
24 month
244
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
1.992.640.000
1.992.640.000
0
24 month
245
Khay thử xét nghiệm định tính protein bộ máy phân bào hạt nhân (NuMA)
1.829.100.000
1.829.100.000
0
24 month
246
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A và/hoặc Influenza B
3.510.000.000
3.510.000.000
0
24 month
247
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyeen Streptococcus pneumoniae
3.364.124.400
3.364.124.400
0
24 month
248
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
1.692.600.000
1.692.600.000
0
24 month
249
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
257.439.000
257.439.000
0
24 month
250
Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người.
936.058.500
936.058.500
0
24 month
251
Xét nghiệm định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O
1.044.225.000
1.044.225.000
0
24 month
252
Khay xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgG&IgM anti-TP trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương.
73.710.000
73.710.000
0
24 month
253
Test nhanh lao bằng cách phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng Mycobacterium tuberculosis trong máu
34.500.000
34.500.000
0
24 month
254
Xét nghiệm nhanh Galactomannan
147.500.000
147.500.000
0
24 month
255
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro để phát hiện carbapenemase OXA-48,KPC, NDM, VIM và IMP trong nuôi cấy vi khuẩn
175.000.000
175.000.000
0
24 month
256
Khay kháng nấm đồ
147.500.000
147.500.000
0
24 month
257
Nước khử khoáng vô trùng
147.500.000
147.500.000
0
24 month
258
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
87.500.000
87.500.000
0
24 month
259
Ống độ đục chuẩn 0.5 McF
45.000.000
45.000.000
0
24 month
260
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 month
261
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
306.600.000
306.600.000
0
24 month
262
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
672.000.000
672.000.000
0
24 month
263
Dung dịch lấy nét trong xét nghiệm nước tiểu
61.360.000
61.360.000
0
24 month
264
Dung dịch pha loãng nước tiểu
1.645.020.000
1.645.020.000
0
24 month
265
Dung dịch rửa hệ thống
24.080.000
24.080.000
0
24 month
266
Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
32.220.000
32.220.000
0
24 month
267
Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
32.220.000
32.220.000
0
24 month
268
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
11.360.160
11.360.160
0
24 month
269
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu
163.200.000
163.200.000
0
24 month
270
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu
38.250.000
38.250.000
0
24 month
271
Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen KRAS
1.237.600.000
1.237.600.000
0
24 month
272
Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen BRAF
1.237.600.000
1.237.600.000
0
24 month
273
Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen EGFR
1.632.000.000
1.632.000.000
0
24 month
274
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
228.660.000
228.660.000
0
24 month
275
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
154.324.000
154.324.000
0
24 month
276
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
20.290.176
20.290.176
0
24 month
277
Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng dương)
61.800.192
61.800.192
0
24 month
278
Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng âm)
61.800.192
61.800.192
0
24 month
279
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
155.736.000
155.736.000
0
24 month
280
Xét nghiệm định lượng DNA Cytomegalovirus (CMV)
199.500.000
199.500.000
0
24 month
281
Xét nghiệm định lượng DNA BK virus (BKV)
199.500.000
199.500.000
0
24 month
282
Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA virus JC (JCV)
199.500.000
199.500.000
0
24 month
283
Xét nghiệm định lượng DNA Epstein-Barr virus (EBV)
199.500.000
199.500.000
0
24 month
284
Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA Parvovirus B19
199.500.000
199.500.000
0
24 month
285
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
286
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ
116.350.000
116.350.000
0
24 month
287
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống khối phổ
93.060.000
93.060.000
0
24 month
288
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ
43.615.000
43.615.000
0
24 month
289
Môi trường Brain heart infusion
328.909.200
328.909.200
0
24 month
290
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để phát hiện đồng thời DNA của vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin
2.646.000.000
2.646.000.000
0
24 month
291
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV)
382.200.000
382.200.000
0
24 month
292
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
386.400.000
386.400.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Microbiological Chemicals". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Microbiological Chemicals" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 8

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second