Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500508166-02 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500508166-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500508166-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng giun đũa chó mèo
|
331.508.160
|
331.508.160
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng giun lươn
|
331.508.160
|
331.508.160
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng sán lá gan lớn
|
183.557.296
|
183.557.296
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Helicobacter pylori
|
246.486.240
|
246.486.240
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Gnathostoma spinigerum
|
263.364.816
|
263.364.816
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Dụng cụ hút mẫu (300 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA
|
72.550.400
|
72.550.400
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Dụng cụ hút mẫu (1100 µl) bệnh phẩm (đầu côn) chung dùng trong xét nghiệm ELISA
|
85.584.650
|
85.584.650
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Khay vi mẫu bệnh phẩm
|
9.020.600
|
9.020.600
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Test sử dụng nhuộm Gram B
|
483.756.000
|
483.756.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Test sử dụng nhuộm Gram A chai đậm đặc
|
199.508.400
|
199.508.400
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Test sử dụng nhuộm Gram Reagent C Crystal
|
475.020.000
|
475.020.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Hóa chất ngoại kiểm HIV/Viêm gan
|
132.340.000
|
132.340.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Hóa chất ngoại kiểm Giang mai
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Hóa chất ngoại kiểm TORCH
|
404.400.000
|
404.400.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy tách chiết tự động
|
2.472.631.759
|
2.472.631.759
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Hóa chất tách chiết mẫu dùng cho máy tách chiết và sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
2.686.671.000
|
2.686.671.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Cytomegalovirus (CMV)
|
58.983.936
|
58.983.936
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Kiểm chuẩn Cytomegalovirus (CMV) dương tính
|
10.842.880
|
10.842.880
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Chất chuẩn Cytomegalovirus (CMV)
|
7.976.000
|
7.976.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn 8 mẫu/mẻ
|
6.159.360
|
6.159.360
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
15.680.064
|
15.680.064
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
10.080.000
|
10.080.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Hóa chất tách chiết mẫu 600µL - 1000µL dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
22.400.064
|
22.400.064
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Cassette phản ứng PCR dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
6.159.360
|
6.159.360
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Đầu côn có lọc loại 300µL cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
5.600.000
|
5.600.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng Polyomavirus BK (BKV)
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Kiểm chuẩn Polyomavirus BK dương tính
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Chất chuẩn Polyomavirus BK
|
21.001.600
|
21.001.600
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng John Cunningham virus
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Kiểm chuẩn John Cunningham virus dương tính
|
17.010.000
|
17.010.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Chất chuẩn John Cunningham virus
|
21.001.600
|
21.001.600
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính, định lượng virus EBV
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Kiểm chuẩn virus Epstein Barr dương tính
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Chất chuẩn virus Epstein Barr (EBV)
|
21.001.600
|
21.001.600
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Bộ kit chẩn đoán PARVOVIRUS B19
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Kiểm chuẩn PARVOVIRUS B19 dương tính
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Chất chuẩn PARVOVIRUS B19
|
21.001.600
|
21.001.600
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Kit xét nghiệm các đột biến gây kháng thuốc của CPE, VRE và ESBLs
|
478.292.000
|
478.292.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Bộ hoá chất dùng cùng máy
PCR để xét nghiệm virus SARS-CoV-2 (kèm bộ ống và nắp ống PCR)
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân virus gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây nhiễm trùng đường hô hấp
|
48.400.000
|
48.400.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện lao và các đột biến gây đa kháng thuốc
|
48.785.000
|
48.785.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện đa tác nhân vi khuẩn gây viêm màng não
|
48.400.000
|
48.400.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí
|
3.465.000.000
|
3.465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí
|
866.100.000
|
866.100.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Chai cấy máu phát hiện vi nấm
|
3.326.610.000
|
3.326.610.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
|
173.220.000
|
173.220.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Canh trường dùng để chuẩn bị huyền dịch vi khuẩn và vi nấm
|
608.760.000
|
608.760.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
|
401.880.000
|
401.880.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn
|
121.666.000
|
121.666.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm
|
1.372.560.000
|
1.372.560.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram âm hiếu khí và kỵ khí tuỳ nghi
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tuỳ tiện
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Thuốc thử xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn gram dương hiếu khí và kỵ khí tùy tiện
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Canh trường dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Chất chỉ thị dùng trong xét nghiệm tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
|
15.816.580
|
15.816.580
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh và tính nhạy cảm với kháng sinh của vi khuẩn Streptococcus
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Thuốc thử xét nghiệm định danh vi nấm
|
383.400.000
|
383.400.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Gói tạo môi trường kỵ khí
|
128.961.600
|
128.961.600
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≤10 đĩa
|
22.623.300
|
22.623.300
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Hộp dùng để nuôi cấy ≥15 đĩa
|
23.133.600
|
23.133.600
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Hộp dùng để nuôi cấy sức chứa ≥30 đĩa
|
23.133.600
|
23.133.600
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Thuốc thử chỉ thị PYR
|
367.290.000
|
367.290.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Đầu côn hút mẫu
|
360.360.000
|
360.360.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Cóng phản ứng (Cuvet)
|
216.260.000
|
216.260.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Dung dịch acid kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
|
105.640.000
|
105.640.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Dung dịch base kích hoạt phản ứng hóa phát quang cho xét nghiệm miễn dịch
|
681.100.000
|
681.100.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Dung dịch rửa phản ứng miễn dịch
|
284.256.000
|
284.256.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Dung dịch làm sạch hệ thống
|
1.054.400
|
1.054.400
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Dung dịch rửa kim hút
|
37.312.000
|
37.312.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Dung dịch rửa kim phụ
|
40.848.000
|
40.848.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
|
538.576.000
|
538.576.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
|
538.576.000
|
538.576.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Thuốc thử xét nghiệm HIV Ag/Ab Combo (CHIV)
|
1.011.320.000
|
1.011.320.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Thuốc thử xét nghiệm Rub G
|
1.263.240.000
|
1.263.240.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Thuốc thử xét nghiệm Rubella IgM (Rub M)
|
1.667.160.000
|
1.667.160.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC)
|
166.337.072
|
166.337.072
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Chất kiểm chuẩn Viêm gan C (aHCV QC)
|
233.750.300
|
233.750.300
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
|
117.810.000
|
117.810.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định tính các kháng thể toàn phần kháng kháng nguyên bề mặt viêm gan B
|
130.900.000
|
130.900.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Chất kiểm chuẩn kháng nguyên kháng viêm gan B e (aHBe QC)
|
40.392.000
|
40.392.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Chất kiểm chuẩn tổ hợp kháng nguyên/kháng thể HIV (CHIV QC)
|
104.720.000
|
104.720.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Chất kiểm chuẩn Rubella IgM (Rub M QC)
|
274.820.704
|
274.820.704
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm bệnh giang mai (Syph QC)
|
116.505.840
|
116.505.840
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng thể kháng nguyên lõi viêm gan B toàn phần (HBcT QC)
|
117.542.920
|
117.542.920
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Cốc đựng mẫu
|
148.167.600
|
148.167.600
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Hóa chất xét nghiệm HBcT
|
735.420.000
|
735.420.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Thuốc thử xét nghiệm aHBcM
|
487.080.000
|
487.080.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
|
1.700.160.000
|
1.700.160.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBeAg
|
1.533.312.000
|
1.533.312.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HCV
|
1.894.200.000
|
1.894.200.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Thuốc thử xét nghiệm HBcT
|
1.128.600.000
|
1.128.600.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Thuốc thử xét nghiệm Syphilis (Syph)
|
1.189.440.000
|
1.189.440.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng thể IgG kháng vi-rút cytomegalo - CMV IgG (CMV IgG)
|
2.315.280.000
|
2.315.280.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Chất kiểm chuẩn kháng nguyên viêm gan B e (HBeAg QC)
|
107.712.000
|
107.712.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Chất kiểm chuẩn IgM lõi của viêm gan B (aHBcM QC)
|
131.647.936
|
131.647.936
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Dung dịch pha loãng 2
|
1.036.200.000
|
1.036.200.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Dung dịch pha loãng 10
|
131.560.000
|
131.560.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Dung dịch pha loãng 11
|
78.540.000
|
78.540.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Dung dịch rửa kim phụ 3
|
28.980.000
|
28.980.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Thuốc thử xét nghiệm phản ứng của IgM với vi-rút viêm gan A (HAV)
|
221.540.000
|
221.540.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể toàn phần kháng vi-rút viêm gan A (kháng HAV)
|
201.960.000
|
201.960.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Chất kiểm chuẩn Rubella IgG (Rub G QC)
|
209.440.080
|
209.440.080
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Kiểm soát chất lượng xét nghiệm IgM viêm gan A (aHAVM QC)
|
82.279.960
|
82.279.960
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Kiểm soát chất lượng xét nghiệm viêm gan A toàn phần (aHAVT QC)
|
82.279.960
|
82.279.960
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Bộ xét nghiệm định lượng Interferon Gamma (IFN-Ɣ)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Bộ xét nghiệm định tính HAV IgM
|
76.000.200
|
76.000.200
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HAV
|
55.999.800
|
55.999.800
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
47.775.000
|
47.775.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Bộ xét nghiệm định tính Anti-HEV IgM
|
286.667.000
|
286.667.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Bộ xét nghiệm định lượng Anti-HEV IgG
|
286.667.000
|
286.667.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus
|
126.667.000
|
126.667.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng cytomegalovirus
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng VCA
|
183.800.400
|
183.800.400
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBNA
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng VCA/EA
|
183.800.400
|
183.800.400
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus
quai bị
|
222.000.000
|
222.000.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng virus sởi
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Bộ xét nghiệm định tính DENGUE NS1 Ag
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgM
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Bộ xét nghiệm định tính Anti-DENGUE IgG
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Cốc pha loãng
|
25.998.720
|
25.998.720
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Tấm lót vệ sinh
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 4 vi khuẩn, vi rút SARS-CoV-2 và 18 vi rút khác
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 13 vi khuẩn, 5 vi rút, 4 ký sinh trùng
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Tip hút mẫu
|
138.240.000
|
138.240.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Hóa chất, chất thử dùng cho máy định danh vi khuẩn
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng DNA của 15 vi khuẩn và định tính DNA/RNA của 3 vi khuẩn, 9 vi rút, 7 gen kháng thuốc
|
5.800.000.000
|
5.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Bộ xét nghiệm định tính DNA/RNA của 26 vi khuẩn, 7 nấm men, 10 gen kháng thuốc
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Môi trường nuôi cấy chọn lọc Salmonella và Shigella.
|
255.562.500
|
255.562.500
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Môi trường Brain heart infusion
|
125.262.500
|
125.262.500
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Môi trường nuôi cấy phổ rộng được đề xuất sử dụng để nuôi cấy, phân lập hầu hết các loại vi sinh vật
|
252.750.000
|
252.750.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập Enterobacteriacase
|
208.500.000
|
208.500.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Đĩa thạch chưa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
|
139.000.000
|
139.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Đĩa thạch chứa môi trường nuôi cấy chọn lọc phân lập Salmonella và một số Shigella
|
3.407.500
|
3.407.500
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Môi trường Mueller Hinton Agar
|
267.375.000
|
267.375.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Môi trường Chocolate Agar
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Môi trường nuôi cấy dinh dưỡng
|
247.687.500
|
247.687.500
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Môi trường Thioglycolate Medium
|
247.170.000
|
247.170.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Đĩa thạch chứa môi trường phân lập chọn lọc nấm men, nấm mốc
|
219.750.000
|
219.750.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật được sử dụng để phân lập và phân biệt các vi khuẩn Gram âm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Môi trường để phân lập và nhận diện Salmonella và Shigella,
|
5.870.000
|
5.870.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Đĩa thạch nuôi cấy, phân lập vi sinh vật thuộc loài Vibrio spp., đặc biệt là Vibrio cholerae, Vibrio parahaemolyticus
|
259.500.000
|
259.500.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Môi trường nuôi cấy phân biệt các kiểu hình tiêu huyết
|
252.750.000
|
252.750.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Môi trường nuôi cấy vi khuẩn đặc biệt
|
4.570.000
|
4.570.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
|
1.933.016.400
|
1.933.016.400
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
|
483.254.100
|
483.254.100
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Thẻ định danh vi khuẩn khó mọc
|
17.898.300
|
17.898.300
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Thẻ định danh nấm
|
255.945.690
|
255.945.690
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram dương
|
387.856.161
|
387.856.161
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Thẻ kháng sinh đồ Gram âm
|
1.933.016.400
|
1.933.016.400
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Thẻ kháng sinh đồ nấm
|
387.856.161
|
387.856.161
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Thẻ kháng sinh đồ Strepto
|
69.803.370
|
69.803.370
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Dung dịch nước muối 0.45% trên V2C
|
219.000.000
|
219.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Bộ kít giám sát độ chính xác
|
10.392.000
|
10.392.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Ống nghiệm pha loãng mẫu
|
143.955.548
|
143.955.548
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Bộ hóa chất nhuộm Ziehl-Neelsen cho phát hiện vi khuẩn lao bằng phương pháp nhúng
|
870.042.642
|
870.042.642
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch
|
5.105.957.535
|
5.105.957.535
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
|
1.385.163.972
|
1.385.163.972
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Đầu côn hút mẫu bằng nhựa dùng 01 lần
|
314.776.800
|
314.776.800
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
514.495.800
|
514.495.800
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
2.450.017.692
|
2.450.017.692
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Thuốc thử xét nghiệm kháng thể kháng HBsAg
|
1.837.485.000
|
1.837.485.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
|
1.192.714.900
|
1.192.714.900
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
1.837.485.000
|
1.837.485.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
|
315.716.700
|
315.716.700
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
|
417.612.000
|
417.612.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
736.672.300
|
736.672.300
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
3.508.017.302
|
3.508.017.302
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
1.052.395.500
|
1.052.395.500
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
4.660.578.000
|
4.660.578.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
2.830.685.000
|
2.830.685.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng HBcAg
|
902.050.500
|
902.050.500
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
|
180.408.800
|
180.408.800
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm 24 thông số miễn dịch
|
188.248.105
|
188.248.105
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm HE4
|
160.909.875
|
160.909.875
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể của người kháng HBsAg
|
70.486.905
|
70.486.905
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
34.629.672
|
34.629.672
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
35.079.408
|
35.079.408
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
|
41.761.252
|
41.761.252
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
41.254.299
|
41.254.299
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV1 p24 và kháng thể kháng HIV1 (bao gồm nhóm O) và HIV2
|
109.082.730
|
109.082.730
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg
|
55.201.285
|
55.201.285
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
|
58.902.012
|
58.902.012
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
47.115.400
|
47.115.400
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
|
127.309.455
|
127.309.455
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
41.761.252
|
41.761.252
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
79.346.176
|
79.346.176
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
68.883.360
|
68.883.360
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng HBcAg
|
41.081.325
|
41.081.325
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV)
|
19.776.464
|
19.776.464
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Thuốc thử xét nghiệm IgE
|
111.381.633
|
111.381.633
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm IgE
|
43.431.752
|
43.431.752
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
|
1.830.066.172
|
1.830.066.172
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng D HBV
|
6.258.525.000
|
6.258.525.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Vật liệu kiểm soát âm tính xét nghiệm phát hiện / định tính / định lượng R HIV1, R HIV2, R HCV, D HBV, D cytomegalovirus
|
179.156.120
|
179.156.120
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1, định lượng D HBV, định tính và định lượng R HCV
|
358.312.760
|
358.312.760
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Hạt bi từ 480 xét nghiệm
|
97.824.480
|
97.824.480
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 1000 µL
|
571.833.600
|
571.833.600
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Đầu típ hút mẫu và thuốc thử 300 µL
|
506.750.400
|
506.750.400
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Đĩa xử lý mẫu 24 vị trí
|
214.987.500
|
214.987.500
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Đĩa phản ứng 24 vị trí
|
179.159.500
|
179.159.500
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Đĩa chất thải lỏng 24 vị trí
|
214.987.500
|
214.987.500
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Hóa chất ly giải
|
963.144.000
|
963.144.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Hóa chất rửa hệ thống
|
172.754.400
|
172.754.400
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Hóa chất pha loãng mẫu
|
167.377.392
|
167.377.392
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HCV
|
4.353.497.928
|
4.353.497.928
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính và định lượng R HIV1
|
1.306.052.748
|
1.306.052.748
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Chổi lấy mẫu tế bào tử cung
|
1.318.709
|
1.318.709
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Bộ bảo quản và vận chuyển mẫu tế bào
|
9.043.475
|
9.043.475
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Thuốc thử xét nghiệm HPV
|
2.256.560.800
|
2.256.560.800
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae
|
361.653.760
|
361.653.760
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính D Chlamydia trachomatis và D Neisseria gonorrhoeae
|
150.240.167
|
150.240.167
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Bộ lấy và vận chuyển mẫu cho xét nghiệm PCR
|
125.428.127
|
125.428.127
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Test nhanh thẩm thấu 2 chiều dùng chẩn đoán vi khuẩn H.Pylori kèm xác định CIM trong mẫu máu (WB/plasma,serum)-MP
|
5.781.600.000
|
5.781.600.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
|
750.367.800
|
750.367.800
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
|
38.584.000
|
38.584.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B
|
185.004.000
|
185.004.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên liên quan đến lõi vi rút viêm gan B
|
23.274.000
|
23.274.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
|
10.176.000
|
10.176.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Dung dịch cơ chất
|
264.725.500
|
264.725.500
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Dung dịch pha loãng mẫu bệnh phẩm
|
100.323.600
|
100.323.600
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Dung dịch rửa miễn dịch enzym hóa phát quang
|
84.552.000
|
84.552.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Đầu côn hút mẫu bệnh phẩm
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Xét nghiệm in vitro phát hiện kháng thể kháng HIV-1/HIV-2 ở người
|
1.552.701.150
|
1.552.701.150
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng HIV-1/2 và kháng nguyên p24
|
1.474.200.000
|
1.474.200.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Thanh thử xét nghiệm kháng nguyên HBs
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Thanh thử xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
|
313.740.000
|
313.740.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
456.960.000
|
456.960.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
|
385.308.000
|
385.308.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên H.Pylori
|
539.175.000
|
539.175.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Plasmodium falciparum, Plasmodium vivax
|
358.155.000
|
358.155.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue, kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
|
1.570.590.000
|
1.570.590.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
|
1.308.825.000
|
1.308.825.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
|
1.018.290.000
|
1.018.290.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Rotavirus nhóm A và Adenovirus
|
3.205.182.500
|
3.205.182.500
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B và Influenza A (H1N1)
|
2.774.928.000
|
2.774.928.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên RSV
|
1.995.630.000
|
1.995.630.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Norovirus GI/GII
|
1.992.640.000
|
1.992.640.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Khay thử xét nghiệm định tính protein bộ máy phân bào hạt nhân (NuMA)
|
1.829.100.000
|
1.829.100.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS-CoV-2, Influenza A và/hoặc Influenza B
|
3.510.000.000
|
3.510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng nguyeen Streptococcus pneumoniae
|
3.364.124.400
|
3.364.124.400
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV
|
1.692.600.000
|
1.692.600.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
|
257.439.000
|
257.439.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Xét nghiệm định tính kháng thể HIV-1 và/ hoặc HIV-2 trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người.
|
936.058.500
|
936.058.500
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Xét nghiệm định tính phát hiện sự có mặt của kháng thể kháng HIV 1, 2 và tuýp phụ O
|
1.044.225.000
|
1.044.225.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Khay xét nghiệm định tính phát hiện các kháng thể IgG&IgM anti-TP trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương.
|
73.710.000
|
73.710.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Test nhanh lao bằng cách phát hiện kháng thể IgG và IgM kháng Mycobacterium tuberculosis trong máu
|
34.500.000
|
34.500.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Xét nghiệm nhanh Galactomannan
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Bộ xét nghiệm chẩn đoán nhanh in vitro để phát hiện carbapenemase OXA-48,KPC, NDM, VIM và IMP trong nuôi cấy vi khuẩn
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Khay kháng nấm đồ
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Nước khử khoáng vô trùng
|
147.500.000
|
147.500.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Môi trường canh thang thực hiện kháng nấm đồ
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Ống độ đục chuẩn 0.5 McF
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 của vi rút Dengue
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
|
306.600.000
|
306.600.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 và kháng thể IgG, IgM kháng virus Dengue
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Dung dịch lấy nét trong xét nghiệm nước tiểu
|
61.360.000
|
61.360.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Dung dịch pha loãng nước tiểu
|
1.645.020.000
|
1.645.020.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Dung dịch rửa hệ thống
|
24.080.000
|
24.080.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Vật liệu kiểm soát dương tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
|
32.220.000
|
32.220.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Vật liệu kiểm soát âm tính cho xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
|
32.220.000
|
32.220.000
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm cặn lắng nước tiểu
|
11.360.160
|
11.360.160
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu
|
163.200.000
|
163.200.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm độ dẫn điện nước tiểu
|
38.250.000
|
38.250.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen KRAS
|
1.237.600.000
|
1.237.600.000
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen BRAF
|
1.237.600.000
|
1.237.600.000
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Bộ sản phẩm test phát hiện đột biến trên gen EGFR
|
1.632.000.000
|
1.632.000.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
|
228.660.000
|
228.660.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt vi rút viêm gan B
|
154.324.000
|
154.324.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
|
20.290.176
|
20.290.176
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng dương)
|
61.800.192
|
61.800.192
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng HBsAg ( Chứng âm)
|
61.800.192
|
61.800.192
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
155.736.000
|
155.736.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Xét nghiệm định lượng DNA Cytomegalovirus (CMV)
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Xét nghiệm định lượng DNA BK virus (BKV)
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA virus JC (JCV)
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Xét nghiệm định lượng DNA Epstein-Barr virus (EBV)
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Xét nghiệm phát hiện và định lượng DNA Parvovirus B19
|
199.500.000
|
199.500.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Chất tiền xử lý mẫu để phân tích và định danh bằng hệ thống khối phổ
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết các vi khuẩn Gram dương trong hệ thống khối phổ
|
116.350.000
|
116.350.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết
các vi khuẩn và nấm đặc biệt là nấm men trong hệ thống
khối phổ
|
93.060.000
|
93.060.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Chất phá vỡ thành tế bào và tách chiết protein của hầu hết
các vi khuẩn và nấm phần lớn là nấm sợi, nấm men, bào
tử, Nocardia trong hệ thống khối phổ
|
43.615.000
|
43.615.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Môi trường Brain heart infusion
|
328.909.200
|
328.909.200
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để phát hiện đồng thời DNA của vi khuẩn lao và vi khuẩn lao kháng Rifampicin
|
2.646.000.000
|
2.646.000.000
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng DNA của Virus Viêm gan B (HBV)
|
382.200.000
|
382.200.000
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Hóa chất xét nghiệm sử dụng để định lượng nhanh RNA của Virus Viêm gan C (HCV)
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.