Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy cắt SF6 ngoài trời 123kV, 3 pha, 1250A- 31.5kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ thép mạ kẽm; Bình khí SF6 cho lần nạp đầu tiên; Thiết bị nạp khí SF6; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi, bọc PVC; Kẹp cực, đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, đấu nối và vận hành. |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
2 |
Dao cách ly ngoài trời 123kV, 3 pha 2 lưỡi tiếp đất,1250A – 31.5kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
3 |
Dao cách ly ngoài trời 123kV, 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, 1250A – 31.5kA/1s Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
4 |
Dao nối đất 1 pha 72kV->=400A-31,5kA/1s - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Tủ điều khiển; Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác đủ để lắp đặt, vận hành |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
5 |
Biến dòng điện 123kV 200-400/1/1/1/1/1A, 1 pha - Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
6 |
Chống sét van 96kV, >=10kA, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ): Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; chỉ thị dòng rò, Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
7 |
Chống sét van 72kV, >=10kA, Class 3, 1 pha Phụ kiện (kèm theo trọn bộ):Trụ đỡ bằng thép mạ kẽm; Dây nối đất bằng đồng nhiều sợi bọc PVC; chỉ thị dòng rò, Kẹp cực; Đầu cốt và kẹp dây nối đất; Máy đếm sét; Các phụ kiện khác để lắp đặt, vận hành |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
8 |
Tủ máy cắt lộ tổng 35kV-1250A-25kA/1s |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
9 |
Tủ đo lường 35kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
10 |
Tủ máy cắt liên lạc 35KV-1250A-25kA/1s |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
11 |
Tủ tiếp địa đầu cáp xuất tuyến trung áp TĐ-ĐC (Theo thiết kế) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
12 |
Tủ điều khiển, bảo vệ cho ngăn MBA T2: - Hợp bộ bảo vệ so lệch MBA F87T: 01 bộ - Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng F67: 01 bộ - Bộ điều khiển mức ngăn BCU: 01 bộ - Rơle trip/lockout: 02 bộ - Rơle giám sát mạch cắt: 02 bộ - Bộ thử nghiệm: 01 lô - Các khóa, đèn chỉ thị, đồng chỉ thị, nút bấm, ... phục vụ điều khiển, chỉ thị và lựa chọn vị trí: 01 lô. - Sơ đồ Mimic và thiết bị điều khiển cho ngăn lộ: 1 bộ - Phụ kiện đi kèm tủ như vỏ tủ, rơ le trung gian, rơ le thời gian, cầu chì, con nối, áp tô mát, hàng kẹp, nhãn, dây điện đấu nối trong nội bộ tủ…:1 lô. |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
13 |
Tủ sa tải phụ tải (02 bộ rơle F50, phụ kiện lắp đặt trọn bộ) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
14 |
Tủ đấu dây ngoài trời MK |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
15 |
Tủ công tơ trọn bộ cho đo đếm xa (đầy đủ phụ kiện, khối thử nghiệm mạch dòng, mạch áp, con nối, cầu chì, MCB, CC, nhãn cáp, sấy, chiếu sáng, ổ cắm... đủ vị trí lắp đặt tối thiểu 12 công tơ/tủ) |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
16 |
Cải tạo tủ điều khiển xa máy biến áp T1 (Bao gồm: Rơ le trung gian 220VDC 4NO+4NC: 04 bộ; Khóa lựa chọn 2 vị trí: 03 bộ;Cáp đồng hạ áp 0,6/1kV-19x1,5mm2: 15m; Phụ kiện lắp đặt (dây đấu nội bộ, hàng kẹp, đầu cốt, dây thít,…): 01 HT |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
17 |
Chuỗi đỡ cách điện 110kV (kèm phụ kiện cho dây ACSR240), CĐ110-11/240 (Theo bản vẽ thiết kế) |
3 |
Chuỗi |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
18 |
Dây dẫn ACSR-240/32 |
135 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
19 |
Thanh đồng bọc đấu nối liên lạc tủ 35kV -100x8 (Nhà thầu khảo sát thực địa lắp đặt theo thiết kế) |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
20 |
Cáp lực 35kV-Cu/XLPE/PVC-Fr-1x400mm2 |
255 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
21 |
Cáp lực 35kV-Cu/XLPE/PVC/PVC-Fr-3x50mm2 |
55.5 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
22 |
Cáp lực 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-Fr-1x400m2 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
23 |
Hộp đầu cáp 1 pha 35kV cho cáp 1x400mm2 ngoài trời |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
24 |
Hộp đầu cáp 1 pha 35kV cho cáp 1x400mm2 trong nhà |
6 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
25 |
Hộp đầu 3 pha 35kV cho cáp 3x50mm2 ngoài trời |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
26 |
Hộp đầu 3 pha 35kV cho cáp 3x50mm2 trong nhà |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
27 |
Đầu cốt đồng M400mm2 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
28 |
Tclam bắt dây dẫn 2xACSR400 với dây dẫn ACSR240 |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
29 |
Tclam bắt dây dẫn ACSR240 với dây dẫn ACSR240 |
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
30 |
Kẹp song song với dây ACSR-240 |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
31 |
Đầu cốt nhôm ĐC-AL240mm2 |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
32 |
Aptomat 3 pha loại 2A (mạch hòa điện áp 35kV) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
33 |
Aptomat 3 pha loại 6A (mạch hòa điện áp 110kV) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
34 |
Ghế thao tác máy cắt: GTT-1.2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
35 |
Phần vật liệu cáp điều khiển và bảo vệ(cho VTTB lắp mới, mạch hòa song song, điều chuyển,..thông số theo QĐ số 318/QĐ-EVNNPC ngày 03/2/2016) có tính cháy chậm, chống gặm nhấm, chống nhiễu, cách điện XLPE kèm phụ kiện lắp đặt bao gồm: Đầu cốt, hàng kẹp, biển tên cáp, ống luồn cáp, kẹp dây, Ống HDPE, cáp tiếp địa M95, biển tên cáp; chi tiết cố định vị cáp vào khung tủ, ...) Theo thiết kế |
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
36 |
Hệ thống lưới tiếp địa (Dây nối tiếp địa thiết bị, trụ đỡ,…, thép dẹt -40x4 mạ kẽm,Bulông + đai ốc + vòng đệm M12x40)-Theo thiết kế |
1 |
lô |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
37 |
Điều hoà 1 chiều 2 cục loại 9000BTU (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
38 |
Điều hoà 1 chiều 2 cục loại 24000BTU (bao gồm đầy đủ phụ kiện lắp đặt) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
39 |
Bộ giám sát nhiệt độ, độ ẩm (bao gồm đầy đủ dây và phụ kiện lắp đặt.Kêt nối về hệ thống ĐKMT/SCADA) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
40 |
Máy bơm điện 3 pha, loại đồng bộ, lưu lượng Qyc≥36m3/h, cột áp Htu≥30mH2O, công suất điện P<= 37kW |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
41 |
Máy bơm Diezel lưu lượng Qyc≥36m3/h, cột áp Htu≥30mH2O |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
42 |
Máy bơm điện 3 pha, loại đồng bộ, cột áp Htu≥40mH2O |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
43 |
Tủ điều khiển máy bơm |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
44 |
Bình trữ áp, V=0.05m3, P=12AT |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
45 |
Bình nước mồi 100lit |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
46 |
Bình khí chữa cháy CO2 MT5 |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
47 |
Bình bột chữa cháy MFZL8 |
1 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
48 |
Nội quy, tiêu lệnh PCCC |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
49 |
Module địa chỉ cho đầu báo thường |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |
|
50 |
Module đầu ra rơle |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
TBA 110kV Sơn Động |
120 ngày |
120 ngày |