Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
1.8763 |
100m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
0.1127 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV |
1.0968 |
100m3 |
||
4 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II |
0.0037 |
100m3 |
||
5 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
0.0156 |
100m3 |
||
6 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV |
0.4114 |
100m3 |
||
7 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
12.5325 |
100m3 |
||
8 |
Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
14.0334 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
14.0334 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
14.0334 |
100m3/1km |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
1.5082 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
1.5082 |
100m3/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.88 |
100m3 |
||
14 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
1.88 |
100m3/1km |
||
15 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
2.4836 |
100m3 |
||
16 |
Rải Nilon |
33.9057 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 |
542.4912 |
m3 |
||
18 |
Ma tít chèn khe |
815.5 |
m |
||
19 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
8.155 |
100m |
||
20 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.8038 |
100m2 |
||
21 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.0282 |
100m3 |
||
22 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
0.2097 |
100m3 |
||
23 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.0282 |
100m3 |
||
24 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.0282 |
100m3/1km |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.2097 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
0.2097 |
100m3/1km |
||
27 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
1.58 |
m3 |
||
28 |
Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
1.69 |
m3 |
||
29 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2, PCB40 |
0.2 |
m3 |
||
30 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 |
13.04 |
m3 |
||
31 |
Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 |
7.83 |
m3 |
||
32 |
Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng |
2.2 |
m3 |
||
33 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M125, PCB40 |
20.58 |
m2 |
||
34 |
Ván khuôn móng dài |
0.0418 |
100m2 |
||
35 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0726 |
100m2 |
||
36 |
Cốt thép trụ, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm |
0.0259 |
tấn |
||
37 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.0542 |
tấn |
||
38 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm |
0.0767 |
tấn |
||
39 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
6 |
1cấu kiện |
||
40 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0952 |
100m3 |
||
41 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
2.8354 |
100m3 |
||
42 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV |
1.7059 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
2.8354 |
100m3 |
||
44 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
2.8354 |
100m3 |
||
45 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
0.6761 |
100m3 |
||
46 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV |
0.6761 |
100m3/1km |
||
47 |
Làm và thả rọ đá, loại 2x1x1m trên cạn |
228 |
1 rọ |
||
48 |
Thanh thép V7 (dày 6mm, 6.38kg/m) |
1148.4 |
kg |
||
49 |
Đóng cọc nổi |
1.08 |
100m |
||
50 |
Đóng cọc ngập đất |
0.72 |
100m |