Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
San nền |
||||
2 |
Mua đất để đắp |
25566.6272 |
m3 |
||
3 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 |
203.8806 |
100m3 |
||
4 |
SÂN KHẤU |
||||
5 |
Đào móng cột, trụ, hố, đất cấp III |
5.8 |
m3 |
||
6 |
Bê tông lót móng, M150, đá 2x4, PCB30 |
0.4 |
m3 |
||
7 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.456 |
m3 |
||
8 |
Sơn tĩnh điện màu xanh các cấu kiện thép |
115.3193 |
m2 |
||
9 |
Gia công kết cấu mặt bích |
0.1972 |
tấn |
||
10 |
Lăp dựng kết cấu mặt bích |
0.1972 |
tấn |
||
11 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện |
0.1262 |
tấn |
||
12 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện |
0.1262 |
tấn |
||
13 |
Gia công cột bằng thép hình |
0.4843 |
tấn |
||
14 |
Lắp cột thép các loại |
0.4843 |
tấn |
||
15 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m |
0.6276 |
tấn |
||
16 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.6276 |
tấn |
||
17 |
Gia công giằng mái thép |
0.8582 |
tấn |
||
18 |
Lắp dựng giằng mái thép |
0.8582 |
tấn |
||
19 |
Sản xuất và lắp dựng thép góc V50x50x5 |
72.38 |
kg |
||
20 |
Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x2mm |
0.2506 |
tấn |
||
21 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.2506 |
tấn |
||
22 |
Lợp mái tôn múi dày 0.42mm chiều dài bất kỳ |
1.7903 |
100m2 |
||
23 |
Khánh tiết sân khấu khung alu, chữ dán decal |
4.5 |
m2 |
||
24 |
Đào móng công trình - Cấp đất II |
1.1649 |
100m3 |
||
25 |
Bê tông lót móng đá 4x6, PCB30 |
6.1292 |
m3 |
||
26 |
Bê tông móng, đá 1x2, PCB40 |
6.0048 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn móng dài |
0.3024 |
100m2 |
||
28 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1261 |
tấn |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.2197 |
tấn |
||
30 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 |
47.6314 |
m3 |
||
31 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 |
7.125 |
m3 |
||
32 |
Láng granitô tam cấp |
22.325 |
m2 |
||
33 |
Bê tông móng, đá 1x2, PCB40 |
5.2048 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn móng dài |
0.4732 |
100m2 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.5591 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.1806 |
tấn |
||
37 |
Khối lượng đất cấp III thiếu mua về đổ tận chân công trình |
85.4103 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất công trình độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.6417 |
100m3 |
||
39 |
Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 |
8.556 |
m3 |
||
40 |
Lát nền gạch ceramic 600x600, vữa XM M75, PCB40 |
81.6528 |
m2 |
||
41 |
Ốp gạch thẻ |
32.8355 |
m2 |
||
42 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
27.0221 |
m3 |
||
43 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
258.9012 |
m2 |
||
44 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
258.9012 |
m2 |
||
45 |
Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhựa lõi thép 6,38mm |
4.278 |
m2 |
||
46 |
Tủ điện phòng KT300x200x150 |
1 |
hộp |
||
47 |
Lắp đặt các automat 2 pha 40A |
1 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt các automat 1 pha 25A |
1 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt đèn huỳnh quang 1 bóng treo trần 1x40W |
6 |
bộ |
||
50 |
Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 |
87 |
m |