Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường+đánh cấp bằng thủ công, đất cấp II |
172.059 |
m3 |
||
2 |
Đào nền đường+đánh cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
32.691 |
100m3 |
||
3 |
Vét hữu cơ nền đường bằng thủ công |
7.746 |
m3 |
||
4 |
Vét hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3 |
1.472 |
100m3 |
||
5 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III |
25.65 |
m3 |
||
6 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
4.873 |
100m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
1.549 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
1.549 |
100m3/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
34.412 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
34.412 |
100m3/1km |
||
11 |
Đất mua mỏ Hùng Thành cự ly vận chuyển 9km |
1742.1 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km (1km đầu đường loại 6) |
174.21 |
10m3/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (5km đường loại 2) |
174.21 |
10m3/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 10km (3km đường loại 5) |
174.21 |
10m3/1km |
||
15 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.75 |
100m3 |
||
16 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
14.24 |
100m3 |
||
17 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm |
25.772 |
100m2 |
||
18 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
79.253 |
m3 |
||
19 |
Lót bạt ni lông |
2641.78 |
m2 |
||
20 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
2.328 |
100m2 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
528.356 |
m3 |
||
22 |
Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ |
51.8 |
10m |
||
23 |
Trám khe co mặt đường bê tông bằng keo |
442 |
m |
||
24 |
Trám khe giãn mặt đường bê tông bằng keo |
76 |
m |
||
25 |
Đào móng cống bản, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.697 |
100m3 |
||
26 |
Đào móng cống bản bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II |
0.037 |
m3 |
||
27 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.33 |
100m3 |
||
28 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
4.61 |
m3 |
||
29 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM PCB40 mác 100 |
8.52 |
m3 |
||
30 |
Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM PCB40 mác 75 |
2.59 |
m3 |
||
31 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 (XM PCB40) |
11.34 |
m3 |
||
32 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
2.44 |
m3 |
||
33 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 (XM PCB40) |
2.52 |
m3 |
||
34 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.392 |
tấn |
||
35 |
Vữa xi măng M100 chèn mối nối |
0.06 |
m3 |
||
36 |
Đây tẩm nhựa đường |
62.86 |
m |
||
37 |
Giấy dầu 2 lớp chống thấm |
0.094 |
100m2 |
||
38 |
Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa |
34.29 |
m2 |
||
39 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.626 |
100m2 |
||
40 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.487 |
100m2 |
||
41 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên |
12 |
cấu kiện |
||
42 |
Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống |
12 |
cấu kiện |
||
43 |
Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
0.63 |
10 tấn/1km |
||
44 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu |
12 |
cấu kiện |
||
45 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM PCB40 mác 100 |
28.43 |
m2 |
||
46 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
1.05 |
m3 |
||
47 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
5 |
m3 |
||
48 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm (XM PCB40) |
2 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm (XM PCB40) |
6 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 60x80 cm (XM PCB40) |
2 |
cái |