Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 01: Medical supplies

    Watching    
Find: 09:31 27/12/2023
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
The plan to select contractors buy medical supplies, chemicals, reagents, and vitro calibras used at health facilities under the Department of Health in 2024 - 2025
Bidding package name
Package 01: Medical supplies
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
The plan to select contractors buy medical supplies, chemicals, reagents, and vitro calibras used at health facilities under the Department of Health in 2024 - 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
State capital, health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other legitimate revenues
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Two Envelopes
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
08:00 16/01/2024
Validity of bid documents
180 days
Approval ID
1508/QĐ-SYT
Approval date
26/12/2023 09:26
Approval Authority
Sở Y tế Đồng Nai
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
09:28 27/12/2023
to
08:00 16/01/2024
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
08:15 16/01/2024
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter
Bid security amount
61.428.041.110 VND
Amount in words
Sixty one billion four hundred twenty eight million forty one thousand one hundred ten dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Absolute Pro LL hoặc tương đương
62.000.000
62.000.000
0
24 month
2
Áo bột, nẹp bột 15cm x 3,6m, Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 5inch hoặc tương đương
72.500.000
72.500.000
0
24 month
3
Áo làm lạnh trẻ sơ sinh
105.875.000
105.875.000
0
24 month
4
Áo phẫu thuật size L
336.000.000
336.000.000
0
24 month
5
Áo phẫu thuật size M
876.000.000
876.000.000
0
24 month
6
Áo phẫu thuật size S
83.160.000
83.160.000
0
24 month
7
Băng bột bó 10cm x 3,6m
336.000.000
336.000.000
0
24 month
8
Băng bột bó 10cm x 3,6m
235.680.000
235.680.000
0
24 month
9
Băng bột bó 10cm x 3,6m
1.064.880.000
1.064.880.000
0
24 month
10
Băng bột bó 15cm x 3,6m
411.240.000
411.240.000
0
24 month
11
Băng bột bó 15cm x 3,6m
2.170.740.000
2.170.740.000
0
24 month
12
Băng bột bó 7,5cm x 3,6m
122.400.000
122.400.000
0
24 month
13
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu hồng 7,5 cm x 4,0 m
29.600.000
29.600.000
0
24 month
14
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu hồng, cỡ 10 cm x 4,0 m
86.500.000
86.500.000
0
24 month
15
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu hồng, cỡ 12,5 cm x 4,0 m
39.600.000
39.600.000
0
24 month
16
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu xanh dương, cỡ 10 cm x 4,0 m
86.500.000
86.500.000
0
24 month
17
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu xanh dương, cỡ 12,5 cm x 4,0 m
39.600.000
39.600.000
0
24 month
18
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu xanh dương, cỡ 7,5 cm x 4,0 m
74.000.000
74.000.000
0
24 month
19
Băng bột bó thạch cao, cỡ 10cm x 2,7m
182.280.000
182.280.000
0
24 month
20
Băng bột bó thạch cao, cỡ 15cm x 2,7m
241.800.000
241.800.000
0
24 month
21
Băng bột bó thạch cao, cỡ 7,5cm x 2,7m
39.100.000
39.100.000
0
24 month
22
Băng bột bó vải sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3,6m
965.790.000
965.790.000
0
24 month
23
Băng bột bó vải sợi thủy tinh, cỡ 7,5cm x 3,6m
760.095.000
760.095.000
0
24 month
24
Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 3,6m
260.400.000
260.400.000
0
24 month
25
Băng cá nhân
785.925.000
785.925.000
0
24 month
26
Băng cá nhân
1.537.875.000
1.537.875.000
0
24 month
27
Băng cá nhân 19mm x 72 mm
12.975.000
12.975.000
0
24 month
28
Băng cá nhân 20mm x 60mm
654.750.000
654.750.000
0
24 month
29
Băng chun 10cm x 2m
537.868.800
537.868.800
0
24 month
30
Băng chun 10cm x 4,5m
1.118.208.000
1.118.208.000
0
24 month
31
Băng chun 3 móc
1.242.393.600
1.242.393.600
0
24 month
32
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m
1.064.800.000
1.064.800.000
0
24 month
33
Băng chun cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình 8cm x 4,5m
3.192.000
3.192.000
0
24 month
34
Băng chun cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình 10cm x 4,5m
91.392.000
91.392.000
0
24 month
35
Băng chun có keo cỡ 10cm x 4,5m
6.148.000.000
6.148.000.000
0
24 month
36
Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m
248.400.000
248.400.000
0
24 month
37
Băng chun có keo cỡ 8cm x 4,5m
618.510.000
618.510.000
0
24 month
38
Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 10cm x 12cm hoặc tương đương
519.120.000
519.120.000
0
24 month
39
Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm
57.260.000
57.260.000
0
24 month
40
Băng cố định kim luồn cỡ 7cm x 6cm
229.500.000
229.500.000
0
24 month
41
Băng cuộn 9cm x 2,5m
388.669.600
388.669.600
0
24 month
42
Băng cuộn cỡ 0,09m x 2,5m
102.897.000
102.897.000
0
24 month
43
Băng cuộn cỡ 10x10m
926.000.000
926.000.000
0
24 month
44
Băng cuộn đàn hồi 10cm x 10m
734.400.000
734.400.000
0
24 month
45
Băng cuộn lụa 2,5cm x 5m
1.004.094.000
1.004.094.000
0
24 month
46
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m
855.855.000
855.855.000
0
24 month
47
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m
5.695.250.000
5.695.250.000
0
24 month
48
Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm
240.000.000
240.000.000
0
24 month
49
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm
4.028.890.000
4.028.890.000
0
24 month
50
Băng đạn khâu cắt nối thẳng, cỡ 30/45 mm
1.396.150.000
1.396.150.000
0
24 month
51
Băng đạn, ghim khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu, cỡ 35mm
446.906.300
446.906.300
0
24 month
52
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ mở, khâu cắt nối thẳng công nghệ ghim dập đúng chiều
500.650.000
500.650.000
0
24 month
53
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi đa năng các cỡ 30-45-60mm
7.904.150.000
7.904.150.000
0
24 month
54
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi, loại nghiêng cỡ 45mm
656.400.000
656.400.000
0
24 month
55
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi, loại nghiêng cỡ 60mm
1.695.700.000
1.695.700.000
0
24 month
56
Băng đạn, ghim khâu nối nội soi đầu cong, cỡ 30mm, 45mm, 60mm.
382.450.000
382.450.000
0
24 month
57
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 60mm, 80mm
475.000.000
475.000.000
0
24 month
58
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng mổ mở GIA, cỡ 60mm, 80mm, 100mm
193.800.000
193.800.000
0
24 month
59
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng nội soi gập góc GIA, cỡ 45mm
339.423.000
339.423.000
0
24 month
60
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng nội soi gập góc GIA, cỡ 60mm
1.527.403.500
1.527.403.500
0
24 month
61
Băng dính 15cm x 10m
26.880.000
26.880.000
0
24 month
62
Băng dính 2,5cm x 9,1m
118.800.000
118.800.000
0
24 month
63
Băng dính giấy 1,25cm x 9,1m
67.732.000
67.732.000
0
24 month
64
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
3.850.665.000
3.850.665.000
0
24 month
65
Băng dính lụa kích thước 2,5cm x 9,1m
1.384.600.000
1.384.600.000
0
24 month
66
Băng dính trong suốt dùng để cố định kim luồn, kích thước 6x7cm
51.425.000
51.425.000
0
24 month
67
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc kích thước 250x90mm
240.000.000
240.000.000
0
24 month
68
Băng đựng hydrogen peroxyd
3.371.114.250
3.371.114.250
0
24 month
69
Băng đựng hydrogen peroxyd
1.107.697.500
1.107.697.500
0
24 month
70
Băng dùng trong cố định kim luồn 6cm x 8cm
46.200.000
46.200.000
0
24 month
71
Băng ép cầm máu đoạn xa đường quay dùng trong can thiệp tim mạch
30.000.000
30.000.000
0
24 month
72
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở Ethicon Endo-Surgery hoặc tương đương
189.778.750
189.778.750
0
24 month
73
Băng keo lụa 2,5cm x 9,1m
582.120.000
582.120.000
0
24 month
74
Băng keo thử H2O2
93.014.800
93.014.800
0
24 month
75
Băng keo thử nhiệt cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 25mm x 50m
16.875.000
16.875.000
0
24 month
76
Băng keo thử nhiệt cỡ L 56m x W 18 mm
612.630.000
612.630.000
0
24 month
77
Băng keo thử nhiệt trong hấp ướt, 19mm x 50m
541.200.000
541.200.000
0
24 month
78
Băng keo trong có gạc vô trùng, cỡ 6cm x 7cm
85.800.000
85.800.000
0
24 month
79
Băng keo trong có gạc vô trùng, cỡ 9cm x 15cm
12.800.000
12.800.000
0
24 month
80
Băng vô trùng chứa Chlohexidine Gloconate 2%, kích thước 10x12cm
1.930.477.500
1.930.477.500
0
24 month
81
Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm
150.040.000
150.040.000
0
24 month
82
Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm
68.511.400
68.511.400
0
24 month
83
Băng vô trùng để cố định kim luồn 6cm x 7cm
54.600.000
54.600.000
0
24 month
84
Băng vô trùng loại trong suốt không thấm nước 12cm x 10cm
386.400.000
386.400.000
0
24 month
85
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 12cm x 10cm
36.000.000
36.000.000
0
24 month
86
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 7cm x 6cm
6.000.000
6.000.000
0
24 month
87
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao, cỡ 60x70x150; 80x90x150; 120x130x150
1.480.000
1.480.000
0
24 month
88
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao, cỡ 60x70x150 mm
14.800.000
14.800.000
0
24 month
89
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao, cỡ 80x90x150 mm
11.840.000
11.840.000
0
24 month
90
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật nội soi
242.991.000
242.991.000
0
24 month
91
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
300.000.000
300.000.000
0
24 month
92
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
252.000.000
252.000.000
0
24 month
93
Bao khoan điện tiệt trùng
105.840.000
105.840.000
0
24 month
94
Bầu phun khí dung dùng cho máy thở
97.500.000
97.500.000
0
24 month
95
Bình chứa dịch điều trị vết thương áp lực âm 0,8L
1.989.120.000
1.989.120.000
0
24 month
96
Bình chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm
182.700.000
182.700.000
0
24 month
97
Bình chứa dịch, dung tích 600cc dùng cho máy hút áp lực âm
12.180.000
12.180.000
0
24 month
98
Bình chứa hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp
405.000.000
405.000.000
0
24 month
99
Bình dẫn lưu 400ml
466.795.800
466.795.800
0
24 month
100
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml kèm dây nối
391.213.800
391.213.800
0
24 month
101
Bình dẫn lưu màng phổi 2000ml
38.258.000
38.258.000
0
24 month
102
Bình hút dịch 0,8 lít
343.400.000
343.400.000
0
24 month
103
Bình hút dịch 2 lít
471.700.000
471.700.000
0
24 month
104
Bộ bảo dưỡng Kit 1 máy Plasma Sterrad
19.030.000
19.030.000
0
24 month
105
Bộ bảo dưỡng Kit 2 máy Plasma Sterrad
29.048.250
29.048.250
0
24 month
106
Bộ bình làm ẩm oxy 340ml có nước tiệt trùng, co nối
393.857.100
393.857.100
0
24 month
107
Bộ bơm áp lực 30atm
690.200.000
690.200.000
0
24 month
108
Bộ bơm áp lực cao
650.000.000
650.000.000
0
24 month
109
Bộ bơm áp lực cao bơm bóng nong mạch vành
821.250.000
821.250.000
0
24 month
110
Bộ bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
123.500.000
123.500.000
0
24 month
111
Bộ bơm áp lực cao, bơm bóng can thiệp tim mạch, 30atm, dung tích 20cc
869.000.000
869.000.000
0
24 month
112
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
350.000.000
350.000.000
0
24 month
113
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
300.000.000
300.000.000
0
24 month
114
Bộ bơm bóng áp lực cao
115.000.000
115.000.000
0
24 month
115
Bộ bơm bóng áp lực cao
920.000.000
920.000.000
0
24 month
116
Bộ bơm bóng áp lực cao 30atm, 20cc
360.000.000
360.000.000
0
24 month
117
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp tim mạch, 30 atm, dung tích 20cc
210.000.000
210.000.000
0
24 month
118
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp tim mạch, 30 atm, dung tích 30cc
119.000.000
119.000.000
0
24 month
119
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp tim mạch, áp lực 30atm, dung tích 20cc
129.900.000
129.900.000
0
24 month
120
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn
220.000.000
220.000.000
0
24 month
121
Bộ bơm tiêm 200ml cho máy tiêm thuốc cản quang 1 nòng OPTIONE hoặc tương đương, dùng cho chụp CT
570.570.000
570.570.000
0
24 month
122
Bộ bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 100ml
92.400.000
92.400.000
0
24 month
123
Bộ bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 150ml
123.480.000
123.480.000
0
24 month
124
Bộ bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 200ml
180.600.000
180.600.000
0
24 month
125
Bộ bơm tiêm truyền 200ml dùng cho máy bơm cản quang hai nòng
315.000.000
315.000.000
0
24 month
126
Bộ bơm tiêm truyền 200ml dùng cho máy bơm cản quang hai nòng
253.800.000
253.800.000
0
24 month
127
Bộ bơm tiêm truyền thuốc cản quang 190ml và ống hút nhanh
214.500.000
214.500.000
0
24 month
128
Bộ bóng bóp giúp thở Silicone, 280-550-1500ml
1.059.975.000
1.059.975.000
0
24 month
129
Bộ bóng chèn cổ túi phình mạch não
250.000.000
250.000.000
0
24 month
130
Bộ bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), vật liệu Quadflex, 2 dấu cản quang bằng Platinum, số nếp gấp: 1,25-1,50 mm 2 nếp gấp; 2,00-4,50 mm 3 nếp gấp
132.000.000
132.000.000
0
24 month
131
Bộ buồng tiêm truyền tĩnh mạch dưới da
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 month
132
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI
288.000.000
288.000.000
0
24 month
133
Bộ chèn dưới da
11.499.000
11.499.000
0
24 month
134
Bộ cố định ngoài cẳng chân không cản quang
9.715.000
9.715.000
0
24 month
135
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật cẳng chân
90.320.000
90.320.000
0
24 month
136
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương quay (tay)
62.200.000
62.200.000
0
24 month
137
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật gần khớp
145.080.000
145.080.000
0
24 month
138
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật tay
28.840.000
28.840.000
0
24 month
139
Bộ cố định ngoài khung chậu (gồm nẹp, vít)
53.560.000
53.560.000
0
24 month
140
Bộ cố định ngoài kiểu chữ T (gồm nẹp, vít)
117.630.000
117.630.000
0
24 month
141
Bộ dẫn lưu áp lực 250ml (gồm:bình, trocar, drain và dây nối)
166.897.500
166.897.500
0
24 month
142
Bộ dẫn lưu áp lực 400ml (gồm:bình, trocar, drain và dây nối)
33.600.000
33.600.000
0
24 month
143
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp người lớn và trẻ em có 5 mức áp lực
302.800.000
302.800.000
0
24 month
144
Bộ dẫn lưu màng phổi thủy tinh (gồm bình và nắp)
175.500.000
175.500.000
0
24 month
145
Bộ đặt dẫn lưu bàng quang qua xương mu, cỡ 12Fr và 16Fr
63.000.000
63.000.000
0
24 month
146
Bộ đặt dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài cỡ 110x630mm dài 35cm
180.000.000
180.000.000
0
24 month
147
Bộ đặt dẫn lưu khí màng phổi, 10Fr (bao gồm: Kim chọc, ống nong, ống dẫn lưu,...)
855.000.000
855.000.000
0
24 month
148
Bộ đặt dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
2.420.000.000
2.420.000.000
0
24 month
149
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da
2.992.500.000
2.992.500.000
0
24 month
150
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da kiểu bóng
3.150.000.000
3.150.000.000
0
24 month
151
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da một bước loại J, cỡ 8/10/12/14 FR dài 30cm
98.400.000
98.400.000
0
24 month
152
Bộ đặt dẫn lưu thắt lưng ra ngoài với buồng dẫn lưu áp lực 120mL
980.000.000
980.000.000
0
24 month
153
Bộ đặt dẫn lưu tràn khí màng phổi (bao gồm: Kim chọc, ống nong, ống dẫn lưu,...)
455.000.000
455.000.000
0
24 month
154
Bộ đặt nội khí quản ánh sáng chân không
47.500.000
47.500.000
0
24 month
155
Bộ dây bơm nước dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp
45.000.000
45.000.000
0
24 month
156
Bộ dây cáp neo cố định ổ gãy
231.540.000
231.540.000
0
24 month
157
Bộ dây dẫn siêu lọc dành cho người lớn
15.750.000
15.750.000
0
24 month
158
Bộ dây dẫn truyền dung dịch liệt tim dạng tinh thể
42.000.000
42.000.000
0
24 month
159
Bộ dây hút đờm kín
1.395.200.000
1.395.200.000
0
24 month
160
Bộ dây lọc máu để lọc thận nhân tạo có transducer protector, dài 400mm
634.840.000
634.840.000
0
24 month
161
Bộ dây lọc máu để lọc thận nhân tạo dài 350mm
613.600.000
613.600.000
0
24 month
162
Bộ dây lọc máu dùng cho lọc thận 5 trong 1
3.749.200.000
3.749.200.000
0
24 month
163
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng 1 lần cho người lớn
3.903.836.700
3.903.836.700
0
24 month
164
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước dùng một lần
118.734.000
118.734.000
0
24 month
165
Bộ dây máy thở cao tần gồm 5 đoạn, 4 dây 80cm mỗi đoạn, 1 dây limb 80cm, 2 bẫy nước, dùng một lần cho người lớn
907.920.000
907.920.000
0
24 month
166
Bộ dây máy thở gây mê các cỡ, Jackson Rees các cỡ hoặc tương đương
504.000.000
504.000.000
0
24 month
167
Bộ dây máy thở hai bẫy nước người lớn
240.240.000
240.240.000
0
24 month
168
Bộ dây máy thở hai bẫy nước người lớn
1.848.000.000
1.848.000.000
0
24 month
169
Bộ dây máy thở, gây mê dùng nhiều lần, 22F, 1m2
39.200.000
39.200.000
0
24 month
170
Bộ dây nối, bơm tiêm, ống hút nhanh dùng cho máy bơm thuốc cản quang
296.100.000
296.100.000
0
24 month
171
Bộ dây nối, bơm tiêm, ống nạp nhanh dùng cho máy bơm thuốc cản quang
135.000.000
135.000.000
0
24 month
172
Bộ dây thẩm phân phúc mạc (cassette) kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn
118.560.000
118.560.000
0
24 month
173
Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch
367.500.000
367.500.000
0
24 month
174
Bộ dây truyền dịch
12.359.375.000
12.359.375.000
0
24 month
175
Bộ dây truyền dịch
2.380.000.000
2.380.000.000
0
24 month
176
Bộ dây truyền dịch ECO sử dụng một lần kim thường cỡ 1500mm
95.400.000
95.400.000
0
24 month
177
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kèm kim cánh bướm
1.366.542.450
1.366.542.450
0
24 month
178
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
4.293.000.000
4.293.000.000
0
24 month
179
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
3.926.000.000
3.926.000.000
0
24 month
180
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
1.857.600.000
1.857.600.000
0
24 month
181
Bộ dây truyền máu dùng cho máy lọc thận dài 1372mm
659.736.000
659.736.000
0
24 month
182
Bộ dây truyền máu dùng cho máy lọc thận dài 3650mm
1.278.480.000
1.278.480.000
0
24 month
183
Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5
346.500.000
346.500.000
0
24 month
184
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm, trái/phải kèm vít
825.000.000
825.000.000
0
24 month
185
Bộ đinh chốt xương chày cỡ đường kính 8-11mm, dài 260-420mm, kèm vít
825.000.000
825.000.000
0
24 month
186
Bộ đinh đầu trên xương đùi 3A
65.600.000
65.600.000
0
24 month
187
Bộ đinh dùng trong phẫu thuật đầu trên xương đùi, các cỡ
1.209.525.000
1.209.525.000
0
24 month
188
Bộ đinh dùng trong phẫu thuật nội tủy có chốt đường kính 8,4/9/10/11 cho xương chày, dài 260-360mm, kèm vít
1.961.253.000
1.961.253.000
0
24 month
189
Bộ đinh Gamma PFN2 đùi thép y tế 316L, kích thước 9-12, dài 170-240mm, góc cổ thân 130/135º
175.005.000
175.005.000
0
24 month
190
Bộ đinh Gamma xương đùi PFN2 titan, kích thước 9-12, dài 170-240mm, góc cổ thân 130/135º
567.560.000
567.560.000
0
24 month
191
Bộ đinh xương chày
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 month
192
Bộ đinh xương đùi PFN2 dài thép y tế 316L, kích thước 9-12, dài 320-420mm, góc cổ thân 125/130/135
189.000.000
189.000.000
0
24 month
193
Bộ đinh xương đùi PFN2 Titan, kích thước 9-12, dài 320-420mm, góc cổ thân 125/130/135
325.000.000
325.000.000
0
24 month
194
Bộ đinh xương đùi titan, kích thước 9-12, dài 300-460mm
780.000.000
780.000.000
0
24 month
195
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
410.000.000
410.000.000
0
24 month
196
Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
380.000.000
380.000.000
0
24 month
197
Bộ đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy
220.000.000
220.000.000
0
24 month
198
Bộ đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
210.000.000
210.000.000
0
24 month
199
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 01 đường, Truwave hoặc tương đương
175.000.000
175.000.000
0
24 month
200
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 02 đường, Truwave hoặc tương đương
105.000.000
105.000.000
0
24 month
201
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập 2 đường
600.000.000
600.000.000
0
24 month
202
Bộ đo huyết áp xâm nhập 1 đường
88.200.000
88.200.000
0
24 month
203
Bộ đón bé chào đời
294.840.000
294.840.000
0
24 month
204
Bộ đón bé chào đời, vô trùng
976.500.000
976.500.000
0
24 month
205
Bộ đốt sống nhân tạo trong phẫu thuật cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao
112.000.000
112.000.000
0
24 month
206
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao
294.000.000
294.000.000
0
24 month
207
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao và co nối chữ Y
441.000.000
441.000.000
0
24 month
208
Bộ dụng cụ cố định mạch vành
1.071.000.000
1.071.000.000
0
24 month
209
Bộ dụng cụ dẫn đường vào mạch máu, mini plastic guide wire cỡ 0,025'', 0,035"
2.007.500.000
2.007.500.000
0
24 month
210
Bộ dụng cụ dẫn đường vào mạch máu, mini plastic guide wire cỡ 0,035" hoặc 0,038''
124.200.000
124.200.000
0
24 month
211
Bộ dụng cụ dẫn lưu màng phổi sử dụng kĩ thuật Seldinger, cỡ 12/14Fr
789.096.000
789.096.000
0
24 month
212
Bộ dụng cụ đặt stent - vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
4.200.000.000
4.200.000.000
0
24 month
213
Bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF (radio frequency), cỡ 8F
650.000.000
650.000.000
0
24 month
214
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ loại đầu đốt đơn cực (đoạn đầu đốt dài 8 và 20cm)
809.550.000
809.550.000
0
24 month
215
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ loại đầu đốt đơn cực và lưỡng cực
510.000.000
510.000.000
0
24 month
216
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng)
2.849.000.000
2.849.000.000
0
24 month
217
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng
3.693.200.000
3.693.200.000
0
24 month
218
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống
1.714.700.000
1.714.700.000
0
24 month
219
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng,...)
659.500.000
659.500.000
0
24 month
220
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống, không bóng
640.000.000
640.000.000
0
24 month
221
Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép.
440.000.000
440.000.000
0
24 month
222
Bộ dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu
286.650.000
286.650.000
0
24 month
223
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F
106.500.000
106.500.000
0
24 month
224
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu
617.400.000
617.400.000
0
24 month
225
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu dung trong can thiệp mạch máu, cỡ 4F dài 145cm
42.000.000
42.000.000
0
24 month
226
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu đùi, các cỡ, 4F, 5F, 6F, 7F, 8F, dài 23cm
10.500.000
10.500.000
0
24 month
227
Bộ dụng cụ mở đường máu động mạch quay các cỡ 4-7F, chiều dài 7cm - 23cm
91.000.000
91.000.000
0
24 month
228
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đo huyết áp động mạch xâm lấn và lấy mẫu máu theo phương pháp Seldinger cỡ 20-22G/80mm
1.083.537.000
1.083.537.000
0
24 month
229
Bộ dụng cụ mở đường vào lòng mạch quay và mạch đùi
73.000.000
73.000.000
0
24 month
230
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu (bao gồm: kim chọc, dây dẫn, ống có van tạo đường vào lòng mạch - introducer sheath), dài 10-16cm
151.800.000
151.800.000
0
24 month
231
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu (bao gồm: kim chọc, dây dẫn, ống có van tạo đường vào lòng mạch - introducer sheath), ID: 6Fr, OD: 5Fr
87.500.000
87.500.000
0
24 month
232
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F
120.000.000
120.000.000
0
24 month
233
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, kèm guirewire có đường kính 0,035'' hoặc 0,038”
142.560.000
142.560.000
0
24 month
234
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, kèm guirewire đường kính 0,018”
676.000.000
676.000.000
0
24 month
235
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch quay/ đùi
54.500.000
54.500.000
0
24 month
236
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật 2500ml
21.000.000
21.000.000
0
24 month
237
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật 5000ml
54.600.000
54.600.000
0
24 month
238
Bộ dụng cụ thả coil loại cắt coil điện tử EDG v4
75.000.000
75.000.000
0
24 month
239
Bộ dụng cụ thông tim thăm dò huyết động
630.000.000
630.000.000
0
24 month
240
Bộ dụng cụ thông tim thăm dò huyết động và cảm biến nhiệt
255.000.000
255.000.000
0
24 month
241
Bộ gây tê ngoài màng cứng
374.692.500
374.692.500
0
24 month
242
Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim 18G
346.500.000
346.500.000
0
24 month
243
Bộ hút đàm kín
138.600.000
138.600.000
0
24 month
244
Bộ hút đàm kín chuyên trẻ em ComforSoft có co Y kết nối nội khí quản đi kèm các số 6,8,10
828.400.000
828.400.000
0
24 month
245
Bộ hút đờm kín
784.800.000
784.800.000
0
24 month
246
Bộ khăn (săng) chụp mạch vành 3 lỗ
957.000.000
957.000.000
0
24 month
247
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát B
1.454.468.400
1.454.468.400
0
24 month
248
Bộ khăn chụp mạch vành
900.000.000
900.000.000
0
24 month
249
Bộ khăn chụp mạch vành C
326.592.000
326.592.000
0
24 month
250
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
315.000.000
315.000.000
0
24 month
251
Bộ khăn mổ tim hở
17.901.000
17.901.000
0
24 month
252
Bộ khăn nội soi khớp vai
58.968.000
58.968.000
0
24 month
253
Bộ khăn phẫu thuật mắt
18.270.000
18.270.000
0
24 month
254
Bộ khăn sanh mổ
430.416.000
430.416.000
0
24 month
255
Bộ khớp gối toàn phần cố định
2.190.000.000
2.190.000.000
0
24 month
256
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ
1.376.000.000
1.376.000.000
0
24 month
257
Bộ khớp gối toàn phần cố định mâm chày không đối xứng dạng vay cá 130°
720.000.000
720.000.000
0
24 month
258
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
310.000.000
310.000.000
0
24 month
259
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
2.380.000.000
2.380.000.000
0
24 month
260
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng
4.510.000.000
4.510.000.000
0
24 month
261
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng, góc duỗi 130 độ
1.035.000.000
1.035.000.000
0
24 month
262
Bộ khớp gối toàn phần di động mâm chày không đối xứng dạng vay cá 130°
840.000.000
840.000.000
0
24 month
263
Bộ khớp gối toàn phần phủ Zirconium nitride, các cỡ
1.800.000.000
1.800.000.000
0
24 month
264
Bộ khớp háng bán phần- chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ
1.165.800.000
1.165.800.000
0
24 month
265
Bộ khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi dạng hình nêm
98.000.000
98.000.000
0
24 month
266
Bộ khớp háng bán phần có xi măng
304.000.000
304.000.000
0
24 month
267
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
235.000.000
235.000.000
0
24 month
268
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
3.825.000.000
3.825.000.000
0
24 month
269
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
2.040.000.000
2.040.000.000
0
24 month
270
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
2.500.000.000
2.500.000.000
0
24 month
271
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chêm 3 chiều cạnh vuông vòng khóa đàn hồi, góc cổ thân 127° hoặc 135°
550.000.000
550.000.000
0
24 month
272
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chêm 3 chiều chuôi dài cạnh vuông, góc cổ thân 127°
708.000.000
708.000.000
0
24 month
273
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
1.280.000.000
1.280.000.000
0
24 month
274
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời, góc động 127, 135, 143 độ
114.000.000
114.000.000
0
24 month
275
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền
96.000.000
96.000.000
0
24 month
276
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi 12/14 mm, 134 độ
920.000.000
920.000.000
0
24 month
277
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi chữ C
750.000.000
750.000.000
0
24 month
278
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
3.080.000.000
3.080.000.000
0
24 month
279
Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài
1.425.000.000
1.425.000.000
0
24 month
280
Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng, chuôi dài
2.275.000.000
2.275.000.000
0
24 month
281
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
3.267.500.000
3.267.500.000
0
24 month
282
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm Ceralepine (Ceramic)
2.625.000.000
2.625.000.000
0
24 month
283
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
1.725.000.000
1.725.000.000
0
24 month
284
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
1.562.000.000
1.562.000.000
0
24 month
285
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
2.150.000.000
2.150.000.000
0
24 month
286
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
3.325.000.000
3.325.000.000
0
24 month
287
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
1.215.000.000
1.215.000.000
0
24 month
288
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
116.000.000
116.000.000
0
24 month
289
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
5.694.000.000
5.694.000.000
0
24 month
290
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
1.800.000.000
1.800.000.000
0
24 month
291
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương
6.300.000.000
6.300.000.000
0
24 month
292
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE
4.100.000.000
4.100.000.000
0
24 month
293
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE
950.000.000
950.000.000
0
24 month
294
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
142.000.000
142.000.000
0
24 month
295
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic
164.000.000
164.000.000
0
24 month
296
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn 32/36mm
455.700.000
455.700.000
0
24 month
297
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài cạnh vuông
2.287.500.000
2.287.500.000
0
24 month
298
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời Ceramic on Ceramic
164.000.000
164.000.000
0
24 month
299
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời Ceramic on PE
141.000.000
141.000.000
0
24 month
300
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài
2.345.000.000
2.345.000.000
0
24 month
301
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, phủ Hydroxy-apatite
1.450.000.000
1.450.000.000
0
24 month
302
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ lớp HA, đường kính 28 mm
630.000.000
630.000.000
0
24 month
303
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ lớp HA, đường kính 32 mm
690.000.000
690.000.000
0
24 month
304
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ lớp HA, đường kính 36 mm
2.467.500.000
2.467.500.000
0
24 month
305
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 month
306
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có tiết diện hình chữ nhật hoặc hình thang , chỏm 28mm
455.000.000
455.000.000
0
24 month
307
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối hình bán cầu dẹt, (Ceramic on Poly - COP)
581.000.000
581.000.000
0
24 month
308
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình chữ C , ổ cối hình bán cầu dẹt (Ceramic on Poly - COP)
695.000.000
695.000.000
0
24 month
309
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình chữ C, ổ cối hình bán cầu dẹt
525.000.000
525.000.000
0
24 month
310
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình thang, ổ cối bán cầu dẹt (Ceramic on Poly - COP)
840.000.000
840.000.000
0
24 month
311
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, hệ thống khớp đôi, chuôi khớp hình chữ nhật hoặc hình thang, đường kính chỏm 28, 32, 36mm
2.548.000.000
2.548.000.000
0
24 month
312
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
1.984.000.000
1.984.000.000
0
24 month
313
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
351.000.000
351.000.000
0
24 month
314
Bộ lọc cho máy lọc máu liên tục, diện tích màng 0,75 m2 và túi thải 10L
49.900.000
49.900.000
0
24 month
315
Bộ lọc cho máy lọc máu liên tục, diện tích màng 1,4 m2 và túi thải 10L
165.000.000
165.000.000
0
24 month
316
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F, 12F
514.500.000
514.500.000
0
24 month
317
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, G20A2 hoặc tương đương
400.000.000
400.000.000
0
24 month
318
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp thích ứng, tự động phát hiện khi chụp MRI.
124.000.000
124.000.000
0
24 month
319
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số, tự động phát hiện khi chụp MRI.
420.000.000
420.000.000
0
24 month
320
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng nhịp thích ứng, 2 chương trình giảm tạo nhịp ở thất, tự động phát hiện khi chụp MRI.
1.120.000.000
1.120.000.000
0
24 month
321
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI toàn thân 1,5T và 3T, ngăn ngừa ngất do phản xạ thần kinh, có chức năng gợi ý các thông số lập trình.
4.000.000.000
4.000.000.000
0
24 month
322
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, có chức năng kiểm tra máy từ xa, tự động điều chỉnh thông số và chức năng an toàn
2.500.000.000
2.500.000.000
0
24 month
323
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, ENTICOS 4 DR và phụ kiện hoặc tương đương
1.380.000.000
1.380.000.000
0
24 month
324
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, SPHERA L DR hoặc tương đương
490.000.000
490.000.000
0
24 month
325
Bộ máy tạo nhịp 3 buồng không phá rung
490.000.000
490.000.000
0
24 month
326
Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, EVITY 8 HF-T QP và phụ kiện hoặc tương đương
250.000.000
250.000.000
0
24 month
327
Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng, có chương trình theo dõi từ nhà.
295.000.000
295.000.000
0
24 month
328
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng, có chương trình theo dõi từ nhà.
485.000.000
485.000.000
0
24 month
329
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, G70A2 hoặc tương đương
1.230.000.000
1.230.000.000
0
24 month
330
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 3 buồng, có chức năng tái đồng bộ tim và phá rung
450.000.000
450.000.000
0
24 month
331
Bộ máy tạo nhip vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng
255.000.000
255.000.000
0
24 month
332
Bộ mở bàng quang ra da với ống thông silicon hai nhánh, cỡ 16/ 18/ 20 Fr
215.250.000
215.250.000
0
24 month
333
Bộ mở khí quản qua da 2 nòng
4.410.000.000
4.410.000.000
0
24 month
334
Bộ mở mật rút gọn các cỡ: 8F, 10F, 12F, 14F
455.836.500
455.836.500
0
24 month
335
Bộ mở thận tán sỏi ra da các loại các cỡ
1.470.000.000
1.470.000.000
0
24 month
336
Bộ mở thông bàng quang qua da
226.800.000
226.800.000
0
24 month
337
Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ
724.500.000
724.500.000
0
24 month
338
Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ
175.000.000
175.000.000
0
24 month
339
Bộ nẹp DHS 3-12 lỗ, chất liệu titanium
928.170.000
928.170.000
0
24 month
340
Bộ nẹp đòn S, trái/ phải, 6-10 lỗ, chất liệu titanium
2.130.000.000
2.130.000.000
0
24 month
341
Bộ nẹp dùng trong phẫu thuật đốt sống cổ trước, kèm khoá mũ vít, chiều dài 19mm - 30mm
195.000.000
195.000.000
0
24 month
342
Bộ nẹp khóa 3,5 chất liệu thép không gỉ
460.000.000
460.000.000
0
24 month
343
Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong HDM 3-7 lỗ trái/phải hoặc tương đương
198.000.000
198.000.000
0
24 month
344
Bộ nẹp khóa bản hẹp (cánh tay-cẳng chân ) chất liệu thép Y tế 316L
178.500.000
178.500.000
0
24 month
345
Bộ nẹp khóa bản hẹp (cánh tay-cẳng chân) các cỡ chất liệu titan
369.250.000
369.250.000
0
24 month
346
Bộ nẹp khoá bản hẹp 5-14 lỗ dùng cho phẫu thuật xương chày và xương cánh tay, chất liệu titanium
1.505.000.000
1.505.000.000
0
24 month
347
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép các cỡ chất liệu titan
236.850.000
236.850.000
0
24 month
348
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép chất liệu thép Y tế 316L
385.000.000
385.000.000
0
24 month
349
Bộ nẹp khóa bản nhỏ, 4-12 lỗ, chất liệu titanium
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 month
350
Bộ nẹp khóa bản rộng (xương đùi ) các cỡ chất liệu titan
185.250.000
185.250.000
0
24 month
351
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ
892.500.000
892.500.000
0
24 month
352
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ, chất liệu titanium
52.500.000
52.500.000
0
24 month
353
Bộ Nẹp khóa bản rộng dùng trong phẫu thuật xươg đùi thép Y tế 316L
65.500.000
65.500.000
0
24 month
354
Bộ nẹp khóa chụp mấu chuyển
39.690.000
39.690.000
0
24 month
355
Bộ nẹp khóa đa hướng Titanium đầu dưới xương quay RDV 2-9 lỗ Trái/Phải, kèm vít
364.000.000
364.000.000
0
24 month
356
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái phải các cỡ chất liệu titan
240.000.000
240.000.000
0
24 month
357
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ chất liệu titan
145.000.000
145.000.000
0
24 month
358
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
178.750.000
178.750.000
0
24 month
359
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải các cỡ chất liệu titan
286.000.000
286.000.000
0
24 month
360
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
292.500.000
292.500.000
0
24 month
361
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ chất liệu titan
315.000.000
315.000.000
0
24 month
362
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng trái phải các cỡ chất liệu titan
315.000.000
315.000.000
0
24 month
363
Bộ nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
255.000.000
255.000.000
0
24 month
364
Bộ nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc
107.500.000
107.500.000
0
24 month
365
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ chất liệu titan
240.000.000
240.000.000
0
24 month
366
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải các cỡ chất liệu titan
267.000.000
267.000.000
0
24 month
367
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có chụp mấu chuyển chất liệu titan
85.996.000
85.996.000
0
24 month
368
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải các cỡ chất liệu titan
232.125.000
232.125.000
0
24 month
369
Bộ nẹp khóa đầu xa xương cánh tay chất liệu titan
200.000.000
200.000.000
0
24 month
370
Bộ nẹp khóa đầu xa xương đùi chất liệu titan
160.000.000
160.000.000
0
24 month
371
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay chất liệu titan, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ
510.000.000
510.000.000
0
24 month
372
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay chất liệu titan, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ
185.000.000
185.000.000
0
24 month
373
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc chất liệu titan
122.500.000
122.500.000
0
24 month
374
Bộ nẹp khóa đầu xa xương trụ chất liệu titan
100.000.000
100.000.000
0
24 month
375
Bộ nẹp khóa DHS 3-12 lỗ
771.875.000
771.875.000
0
24 month
376
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay trái/phải, 5 lỗ đầu, 3-13 lỗ thân, chất liệu titanium
1.522.500.000
1.522.500.000
0
24 month
377
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium.
1.317.500.000
1.317.500.000
0
24 month
378
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương quay chữ T 3-5 lỗ, chất liệu titanium
1.300.000.000
1.300.000.000
0
24 month
379
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu trên xương cánh tay 3-17 lỗ, chất liệu titanium
1.560.000.000
1.560.000.000
0
24 month
380
Bộ nẹp khoá dùng cho phẫu thuật đầu trên xương đùi 2-14 lỗ, chất liệu titanium
560.000.000
560.000.000
0
24 month
381
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân
1.328.125.000
1.328.125.000
0
24 month
382
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay
290.000.000
290.000.000
0
24 month
383
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay,trái phải
408.345.000
408.345.000
0
24 month
384
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương chày
678.315.000
678.315.000
0
24 month
385
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương chày
520.000.000
520.000.000
0
24 month
386
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương quay mặt lòng, đa hướng ,trái phải các cỡ,
186.672.000
186.672.000
0
24 month
387
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương cánh tay
293.760.000
293.760.000
0
24 month
388
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương cánh tay kèm vít
187.500.000
187.500.000
0
24 month
389
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày mặt ngoài
520.000.000
520.000.000
0
24 month
390
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép trái/phải, 3-13 lỗ, chất liệu titanium
1.190.000.000
1.190.000.000
0
24 month
391
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày, thép Y tế 316L, trái phải
390.000.000
390.000.000
0
24 month
392
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương đùi
270.000.000
270.000.000
0
24 month
393
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương đùi thép Y tế 316L trái phải
130.000.000
130.000.000
0
24 month
394
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật mâm chày chữ L (lỗ khóa double lead)
645.000.000
645.000.000
0
24 month
395
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật móc cùng đòn (lỗ khóa double lead)
396.000.000
396.000.000
0
24 month
396
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn chữ S (lỗ khóa double lead)
575.000.000
575.000.000
0
24 month
397
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn chữ S có 6-10 lỗ, chất liệu titanium
5.236.000.000
5.236.000.000
0
24 month
398
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn nối dài,trái phải các cỡ
113.330.000
113.330.000
0
24 month
399
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn, thép Y tế 316L,trái phải
367.500.000
367.500.000
0
24 month
400
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương gót chân thép Y tế 316L,trái phải
123.000.000
123.000.000
0
24 month
401
Bộ nẹp khóa gót chân chất liệu thép không gỉ
280.000.000
280.000.000
0
24 month
402
Bộ nẹp khóa gót chân chất liệu titan
55.400.000
55.400.000
0
24 month
403
Bộ nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc chất liệu titan
185.000.000
185.000.000
0
24 month
404
Bộ nẹp khóa lòng máng 3,5 (lỗ khóa double lead)
445.000.000
445.000.000
0
24 month
405
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
139.500.000
139.500.000
0
24 month
406
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ chất liệu titan
149.000.000
149.000.000
0
24 month
407
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng chất liệu titan
158.000.000
158.000.000
0
24 month
408
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L chất liệu titan
149.500.000
149.500.000
0
24 month
409
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu thép không gỉ
320.000.000
320.000.000
0
24 month
410
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan
145.000.000
145.000.000
0
24 month
411
Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài (lỗ khóa double lead)
556.000.000
556.000.000
0
24 month
412
Bộ nẹp khóa mắt cá ngoài chất liệu titan
140.000.000
140.000.000
0
24 month
413
Bộ nẹp khóa mắt cá trong (lỗ khóa double lead)
764.500.000
764.500.000
0
24 month
414
Bộ nẹp khóa mắt cá trong chất liệu titan
145.000.000
145.000.000
0
24 month
415
Bộ nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày chất liệu titan
405.000.000
405.000.000
0
24 month
416
Bộ nẹp khóa mắt xích 3,5 chất liệu titan
360.000.000
360.000.000
0
24 month
417
Bộ nẹp khóa mắt xích các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
99.000.000
99.000.000
0
24 month
418
Bộ nẹp khóa mắt xích các cỡ chất liệu titan
135.750.000
135.750.000
0
24 month
419
Bộ nẹp khóa mắt xích sử dụng trong phẩu thuật tái tạo, 4-18 lỗ các cỡ, chất liệu titanium
1.290.000.000
1.290.000.000
0
24 month
420
Bộ nẹp khóa mini 1,5 chất liệu titan
55.000.000
55.000.000
0
24 month
421
Bộ nẹp khóa mini 2,0 chất liệu titan
360.000.000
360.000.000
0
24 month
422
Bộ nẹp khoá Mini sử dụng trong phẩu thuật bàn ngón, các cỡ ( thẳng, chữ Y/T) dùng vít khoá đường kính 1,5mm, 2,0mm, chất liệu titanium
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 month
423
Bộ Nẹp khóa móc dùng trong phẫu thuật xương đòn thép Y tế 316L 15mm,trái phải
900.000.000
900.000.000
0
24 month
424
Bộ nẹp khóa móc xương đòn móc sâu 12, 15, 18mm trái phải các cỡ chất liệu titan
583.000.000
583.000.000
0
24 month
425
Bộ nẹp khóa mõm khuỷ (đầu trên xương trụ) trái phải các cỡ chất liệu titan
175.500.000
175.500.000
0
24 month
426
Bộ nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
410.010.000
410.010.000
0
24 month
427
Bộ nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V
340.000.000
340.000.000
0
24 month
428
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc 3-13 lỗ trái/phải, chất liệu titanium
1.812.500.000
1.812.500.000
0
24 month
429
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương chày mặt trong trái/phải 6-14 lỗ, chất liệu titanium
1.624.375.000
1.624.375.000
0
24 month
430
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu gần bên xương đùi (trái/phải) 2-14 lỗ, bằng titanium.
880.000.000
880.000.000
0
24 month
431
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu xa xương đùi, 6-14 lỗ
775.000.000
775.000.000
0
24 month
432
Bộ nẹp khóa sử dụng trong phẩu thuật mõm khủyu, trái/ phải, 2-12 lỗ, chất liệu titanium
1.512.500.000
1.512.500.000
0
24 month
433
Bộ nẹp khóa tái cấu trúc, dày 3,5mm
575.000.000
575.000.000
0
24 month
434
Bộ nẹp khóa Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phải, kèm vít
102.200.000
102.200.000
0
24 month
435
Bộ nẹp khóa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phải, kèm vít
1.111.000.000
1.111.000.000
0
24 month
436
Bộ nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong TDM 3-13 lỗ, trái/phải kèm vít
595.000.000
595.000.000
0
24 month
437
Bộ nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài HDP 3-7 lỗ trái/phải kèm vít
32.800.000
32.800.000
0
24 month
438
Bộ nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phải kèm vít
193.000.000
193.000.000
0
24 month
439
Bộ nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗ, kèm vít
444.000.000
444.000.000
0
24 month
440
Bộ nẹp khoa Titanium đầu trên xương chày TPL 3-13 lỗ trái,phải kèm vít
300.000.000
300.000.000
0
24 month
441
Bộ nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi FP 3 - 10 lỗ, trái/Phải
418.500.000
418.500.000
0
24 month
442
Bộ nẹp khóa titanium mắc xích các cỡ, kèm vít
340.500.000
340.500.000
0
24 month
443
Bộ nẹp khóa Titanium nâng đợ mâm chày LP-L 3-8 lỗ, trái/phải kèm vít
138.750.000
138.750.000
0
24 month
444
Bộ nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày LP-T 3-8, trái/phải kèm vít
42.000.000
42.000.000
0
24 month
445
Bộ nẹp khóa Titanium xương cẳng chân LN 5-12 lỗ, kèm vít
660.000.000
660.000.000
0
24 month
446
Bộ nẹp khóa Titanium xương cẳng tay SC các cỡ, kèm vít
1.030.500.000
1.030.500.000
0
24 month
447
Bộ nẹp khóa titanium xương cánh tay LN 5-12 lỗ, kèm vít
330.000.000
330.000.000
0
24 month
448
Bộ nẹp khóa Titanium xương đùi LB 6-12 lỗ, kèm vít
38.000.000
38.000.000
0
24 month
449
Bộ nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V
210.000.000
210.000.000
0
24 month
450
Bộ nẹp khóa xương đòn kéo dài trái phải các cỡ chất liệu titan
318.000.000
318.000.000
0
24 month
451
Bộ nẹp khóa xương đòn trái phải các cỡ chất liệu titan
416.000.000
416.000.000
0
24 month
452
Bộ nẹp khóa xương đòn trái phải các cỡ chất liệu titan
216.000.000
216.000.000
0
24 month
453
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối
158.000.000
158.000.000
0
24 month
454
Bộ nẹp khóa xương gót chân trái phải các cỡ
102.000.000
102.000.000
0
24 month
455
Bộ nẹp khung chậu thẳng 4-16 lỗ, chất liệu titanium sử dụng trong phẫu thuật
140.000.000
140.000.000
0
24 month
456
Bộ nẹp lòng máng 4-8 lỗ, chất liệu titanium
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 month
457
Bộ nẹp mắc xích 4-16 lỗ
192.500.000
192.500.000
0
24 month
458
Bộ nẹp titanium bản nhỏ nén ép 4-10 lỗ
487.500.000
487.500.000
0
24 month
459
Bộ nẹp vít cổ lối sau (1 tầng)
720.000.000
720.000.000
0
24 month
460
Bộ nẹp vít cổ lối sau (2 tầng)
700.000.000
700.000.000
0
24 month
461
Bộ nẹp vít cổ lối sau (3 tầng)
460.000.000
460.000.000
0
24 month
462
Bộ nẹp vít cổ lối trước (1 tầng)
540.000.000
540.000.000
0
24 month
463
Bộ nẹp vít cổ lối trước (2 tầng)
420.000.000
420.000.000
0
24 month
464
Bộ nẹp vít cổ lối trước (3 tầng)
240.000.000
240.000.000
0
24 month
465
Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật vá sọ
550.500.000
550.500.000
0
24 month
466
Bộ nẹp vít sọ não vô trùng
2.110.500.000
2.110.500.000
0
24 month
467
Bộ Nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp hoa tròn có lỗ dẫn lưu 5 lỗ , kèm 5 vít
360.000.000
360.000.000
0
24 month
468
Bộ nẹp vít vá sọ tiệt trùng gồm 1 nẹp tròn khuyết 5 lỗ kèm 5 vít
450.000.000
450.000.000
0
24 month
469
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
195.000.000
195.000.000
0
24 month
470
Bộ nong niệu quản cỡ 6Fr-16Fr
21.000.000
21.000.000
0
24 month
471
Bộ ống thông (catheter) chạy thận nhân tạo 2 nòng và các phụ kiện kèm theo
617.400.000
617.400.000
0
24 month
472
Bộ ống thông (catheter) dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi (gồm bộ đặt ống dẫn lưu, dây dẫn lưu, bộ băng bó cố định)
68.700.000
68.700.000
0
24 month
473
Bộ ống thông (catheter) hút huyết khối
42.000.000
42.000.000
0
24 month
474
Bộ ống thông (catheter) tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm)
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 month
475
Bộ phận chuyển tiếp (transfer set) giữa catheter và túi dịch lọc dùng trong thẩm phân màng bụng
55.800.000
55.800.000
0
24 month
476
Bộ phân phối (manifold) 3 cổng có màu dánh dấu
112.500.000
112.500.000
0
24 month
477
Bộ phân phối 3 cổng với 2 dây truyền dịch và dây đo áp lực
484.500.000
484.500.000
0
24 month
478
Bộ phân phối manifold 3 cổng
450.000.000
450.000.000
0
24 month
479
Bộ phân phối manifold loại 2 hoặc 3 cổng
2.100.000
2.100.000
0
24 month
480
Bộ phổi nhân tạo trong hồi sức cấp cứu bệnh nhân dưới 20kg
148.120.000
148.120.000
0
24 month
481
Bộ phổi nhân tạo có 3 hệ thống lọc, phủ thuốc chống đông
453.879.000
453.879.000
0
24 month
482
Bộ phổi nhân tạo kèm bình chứa 4500ml
475.912.500
475.912.500
0
24 month
483
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em
57.000.000
57.000.000
0
24 month
484
Bộ quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho bệnh nhân tối thiểu 11kg
528.000.000
528.000.000
0
24 month
485
Bộ quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho bệnh nhân tối thiểu 30kg
9.344.000.000
9.344.000.000
0
24 month
486
Bộ que thử đường huyết kèm kim và thiết bị lấy mẫu vô trùng sử dụng một lần
978.900.000
978.900.000
0
24 month
487
Bộ rửa dạ dày
137.200.000
137.200.000
0
24 month
488
Bộ stent graft - khung giá đỡ động mạch chủ ngực
1.816.500.000
1.816.500.000
0
24 month
489
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, bao gồm miếng ghép chính phân nhánh, kèm theo tối đa 02 miếng ghép phụ
1.960.000.000
1.960.000.000
0
24 month
490
Bộ Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ
1.080.000.000
1.080.000.000
0
24 month
491
Bộ Stent graft động mạch chủ ngực, đường kính từ 22 đến 46 mm
11.120.000.000
11.120.000.000
0
24 month
492
Bộ stent graft nối dài cho động mạch chậu hoặc miếng cuff dự phòng trường hợp endoleak type I
360.000.000
360.000.000
0
24 month
493
Bộ tấm dán giữ nhiệt cho bệnh nhân nhi từ 2,5-5kg
80.000.000
80.000.000
0
24 month
494
Bộ tấm dán giữ nhiệt cho bệnh nhân từ 31-45kg
125.000.000
125.000.000
0
24 month
495
Bộ tấm giữ nhiệt cho bệnh nhân sơ sinh từ 1,8-4,5kg
62.500.000
62.500.000
0
24 month
496
Bộ tấm giữ nhiệt cho bệnh nhân từ 46 đến 60kg
500.000.000
500.000.000
0
24 month
497
Bộ tấm giữ nhiệt cho bệnh nhân từ 61 đến 75kg
250.000.000
250.000.000
0
24 month
498
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
90.000.000
90.000.000
0
24 month
499
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần
175.500.000
175.500.000
0
24 month
500
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản, VGRIPP NOVA hoặc tương đương
126.000.000
126.000.000
0
24 month
501
Bộ tiêm chích FAV
873.180.000
873.180.000
0
24 month
502
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
2.092.230.000
2.092.230.000
0
24 month
503
Bộ tiêm chích FAV dùng trong chạy thận nhân tạo
231.000.000
231.000.000
0
24 month
504
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
329.994.000
329.994.000
0
24 month
505
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu dùng cho bệnh nhân dưới 20kg
240.590.000
240.590.000
0
24 month
506
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
582.000.000
582.000.000
0
24 month
507
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
121.400.000
121.400.000
0
24 month
508
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
451.500.000
451.500.000
0
24 month
509
Bộ van động mạch chủ thay qua da
423.000.000
423.000.000
0
24 month
510
Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót
175.000.000
175.000.000
0
24 month
511
Bộ vật liệu cố định khớp chày mác
364.000.000
364.000.000
0
24 month
512
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
125.000.000
125.000.000
0
24 month
513
Bộ vi ống thông (micro-catheter) can thiệp TOCE, đường kính 2,7Fr và dây dẫn đi kèm
665.000.000
665.000.000
0
24 month
514
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
2.700.000.000
2.700.000.000
0
24 month
515
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
1.072.500.000
1.072.500.000
0
24 month
516
Bộ Xilanh 190ml dùng cho máy bơm cản quang một nòng Imaxeon Salient hoặc tương đương
181.500.000
181.500.000
0
24 month
517
Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng
112.875.000
112.875.000
0
24 month
518
Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang
44.100.000
44.100.000
0
24 month
519
Bộ xông hút đờm kín
19.800.000
19.800.000
0
24 month
520
Bộ xông khí dung dùng nhiều lần
2.071.300.000
2.071.300.000
0
24 month
521
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
192.000.000
192.000.000
0
24 month
522
Bơm áp lực thể tích 25ml, 30atm
58.800.000
58.800.000
0
24 month
523
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa loại 0,1 ml dùng 1 lần
105.000.000
105.000.000
0
24 month
524
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G, 26G dùng 1 lần
153.000.000
153.000.000
0
24 month
525
Bơm liên tục có PCA dùng 1 lần
588.000.000
588.000.000
0
24 month
526
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 50ml
351.840.000
351.840.000
0
24 month
527
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 05ml kèm kim 23G
1.031.250.000
1.031.250.000
0
24 month
528
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 05ml kèm kim 25G
63.750.000
63.750.000
0
24 month
529
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 10ml
7.460.775.000
7.460.775.000
0
24 month
530
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 10ml kèm kim 21G
598.500.000
598.500.000
0
24 month
531
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 20ml
3.105.060.000
3.105.060.000
0
24 month
532
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 20ml kèm kim 21G
262.500.000
262.500.000
0
24 month
533
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 3ml kèm kim 25G
723.408.000
723.408.000
0
24 month
534
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 5ml kèm kim 21G
1.464.120.000
1.464.120.000
0
24 month
535
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần trong can thiệp mạch máu 10ml
196.560.000
196.560.000
0
24 month
536
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 10ml
3.168.952.500
3.168.952.500
0
24 month
537
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 1ml
694.800.000
694.800.000
0
24 month
538
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 3ml
918.216.000
918.216.000
0
24 month
539
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 5ml
8.195.685.000
8.195.685.000
0
24 month
540
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần, 10ml kim 23G
919.440.000
919.440.000
0
24 month
541
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần, 1ml
336.960.000
336.960.000
0
24 month
542
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần, 3ml
716.400.000
716.400.000
0
24 month
543
Bơm tiêm 5ml, kim 25G
1.337.523.600
1.337.523.600
0
24 month
544
Bơm tiêm cản quang dùng trong can thiệp tim mạch, 1ml, 3ml và 10 ml
7.560.000
7.560.000
0
24 month
545
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml
1.224.000.000
1.224.000.000
0
24 month
546
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động không kim 50ml đầu khóa - Luer Lock
1.100.000.000
1.100.000.000
0
24 month
547
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động 20ml
882.630.000
882.630.000
0
24 month
548
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động 50ml
2.728.320.000
2.728.320.000
0
24 month
549
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 50ml
913.814.000
913.814.000
0
24 month
550
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 50ml có luer lock
1.003.716.000
1.003.716.000
0
24 month
551
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, dùng một lần, dung tích 10ml
663.390.000
663.390.000
0
24 month
552
Bơm tiêm dùng một lần dùng để thông tráng, thể tích 3ml
364.000.000
364.000.000
0
24 month
553
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml
2.665.000.000
2.665.000.000
0
24 month
554
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
176.390.000
176.390.000
0
24 month
555
Bơm tiêm Insulin 1,0ml kèm kim 30G 5/16''
338.198.000
338.198.000
0
24 month
556
Bơm tiêm insulin 1ml
431.375.000
431.375.000
0
24 month
557
Bơm tiêm insulin 1ml
22.050.000
22.050.000
0
24 month
558
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI
120.450.000
120.450.000
0
24 month
559
Bơm tiêm truyền áp lực tiêm thuốc cản quang các cỡ
52.920.000
52.920.000
0
24 month
560
Bông (gòn) loại làm từ vải không dệt cỡ 1cm x 8cm x 4 lớp
34.177.500
34.177.500
0
24 month
561
Bông băng vô trùng dành cho mắt, 5cm x 7cm
16.146.900
16.146.900
0
24 month
562
Bóng bóp (ambu) giúp thở, chất liệu PVC cho sơ sinh, trẻ em và người lớn
2.119.148.325
2.119.148.325
0
24 month
563
Bóng bóp (ambu) giúp thở, chất liệu silicon cao cấp, dùng cho trẻ em, người lớn
158.400.000
158.400.000
0
24 month
564
Bóng bóp gây mê 0,5L
24.990.000
24.990.000
0
24 month
565
Bóng bóp giúp thở Silicone cao cấp dùng người lớn, trẻ em, sơ sinh
253.050.000
253.050.000
0
24 month
566
Bóng cắt nong (balloon) mạch vành dùng trong trường hợp tổn thương phân nhánh, tái hẹp trong stent, mạch máu nhỏ,…
270.900.000
270.900.000
0
24 month
567
Bóng chẹn cổ túi phình động mạch não ở vị trí ngã ba
260.000.000
260.000.000
0
24 month
568
Bóng chèn cổ túi phình trong nút phình động mạch não cổ rộng mạch vị trí mạch thẳng
170.000.000
170.000.000
0
24 month
569
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ có 3 dải đánh dấu (15 và 2 mm)
47.640.000
47.640.000
0
24 month
570
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm
15.225.000
15.225.000
0
24 month
571
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm
13.650.000
13.650.000
0
24 month
572
Bông gạc đắp vết thương, tiệt trùng, 8cm x 12cm
1.706.250.000
1.706.250.000
0
24 month
573
Bông gòn viên Ø20mm
1.865.400.000
1.865.400.000
0
24 month
574
Bóng kéo sỏi (3 kênh)
130.000.000
130.000.000
0
24 month
575
Bóng kéo sỏi đường mật, đường kính 12-15mm
260.000.000
260.000.000
0
24 month
576
Bông không thấm nước 1kg
309.626.100
309.626.100
0
24 month
577
Bóng mong mạch máu áp lực cao
160.000.000
160.000.000
0
24 month
578
Bóng mong mạch máu áp lực thường
156.000.000
156.000.000
0
24 month
579
Bóng nong (balloon) mạch máu ngoại biên siêu cứng
282.000.000
282.000.000
0
24 month
580
Bóng nong (balloon) mạch máu thần kinh, tiết diện đầu tip 0,016", tiết diện thâm nhập 0,023" - 0,026"
1.035.000.000
1.035.000.000
0
24 month
581
Bóng nong (balloon) mạch vành 3 nếp gấp ái nước
2.102.100.000
2.102.100.000
0
24 month
582
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực cao
767.000.000
767.000.000
0
24 month
583
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực cao
324.450.000
324.450.000
0
24 month
584
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực cao
1.120.000.000
1.120.000.000
0
24 month
585
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực thường
621.000.000
621.000.000
0
24 month
586
Bóng nong (balloon) mạch vành bán đàn hồi, áp lực thông thường
735.000.000
735.000.000
0
24 month
587
Bóng nong (balloon) mạch vành có dây dẫn cấu tạo liền khối, dài từ 6mm đến 49mm
454.230.000
454.230.000
0
24 month
588
Bóng nong (balloon) ngoại biên áp lực cao dùng cho can thiệp mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,035''
440.000.000
440.000.000
0
24 month
589
Bóng nong (balloon) ngoại biên dùng cho can thiệp mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,035',' dài từ 20-120mm
448.020.000
448.020.000
0
24 month
590
Bóng nong (balloon) ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,014'' dùng cho can thiệp dưới gối
197.500.000
197.500.000
0
24 month
591
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao, đường kính: 3mm-12mm, chiều dài: 20mm-100mm, hệ thống dây dẫn: 0,035 inch
1.008.000.000
1.008.000.000
0
24 month
592
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, dây dẫn 0,014", 0,018"
840.000.000
840.000.000
0
24 month
593
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,035''
336.000.000
336.000.000
0
24 month
594
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính từ 3 đến12mm, dài 20-300mm, tương thích dây dẫn 0,035"
487.500.000
487.500.000
0
24 month
595
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 1,5mm-4mm, chiều dài: 40mm-220mm, tương thích dây dẫn: 0,014 inch
158.000.000
158.000.000
0
24 month
596
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 3mm-12mm, chiều dài: 20mm-250mm, tương thích dây dẫn: 0,035 inch
126.000.000
126.000.000
0
24 month
597
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, kỹ thuật xếp 5 cạnh, dây dẫn 0,018"
361.200.000
361.200.000
0
24 month
598
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, kỹ thuật xếp 5 cạnh, dây dẫn 0,035"
504.000.000
504.000.000
0
24 month
599
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,035"
300.000.000
300.000.000
0
24 month
600
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên,có 3 nếp gấp, hệ thống dây dẫn 0,014''
294.000.000
294.000.000
0
24 month
601
Bóng nong điều trị sẹo hẹp thanh / khí quản
147.000.000
147.000.000
0
24 month
602
Bóng nong động mạch ngoại biên các cỡ
144.000.000
144.000.000
0
24 month
603
Bóng nong động mạch ngoại biên dùng can thiệp dưới gối, OTW 0,018 inch, dài 20-150mm, đường kính 2-5mm, MSM BTK hoặc tương đương
147.000.000
147.000.000
0
24 month
604
Bóng nong động mạch ngoại biên OTW 0,035 inch đường kính bóng 4mm - 12mm, chiều dài bóng 20mm - 200mm, MSM PTA Balloon hoặc tương đương
144.000.000
144.000.000
0
24 month
605
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,014 inch
40.000.000
40.000.000
0
24 month
606
Bóng nong động mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,018"
365.000.000
365.000.000
0
24 month
607
Bóng nong động mạch ngoại vi chạy trên dây dẫn 0,035" Armada 35; Armada 35 LL hoặc tương đương
120.000.000
120.000.000
0
24 month
608
Bóng nong động mạch ngoại vi chạy trên dây dẫn 0.018" Armada 18 hoặc tương đương
120.000.000
120.000.000
0
24 month
609
Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel
450.000.000
450.000.000
0
24 month
610
Bóng nong động mạch thận và động mạch cảnh tương thích dây dẫn 0,014 inch
42.000.000
42.000.000
0
24 month
611
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi thiết kế Wig Shape 3 nếp gấp, công nghệ Checker Flex Points, Đường kính 1.5->4.0mm, chiều dài 10->30mm, RBP 16 bar
1.396.500.000
1.396.500.000
0
24 month
612
Bóng nong động mạch vành
679.200.000
679.200.000
0
24 month
613
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
1.292.000.000
1.292.000.000
0
24 month
614
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, phủ hydrophilic đường kính từ 2,5mm đến 4,0mm chiều dài từ 8mm đến 20mm
450.000.000
450.000.000
0
24 month
615
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, phủ hydrophilic kích thước đường kính từ 1,5-2,5mm chiều dài từ 8-20mm
405.000.000
405.000.000
0
24 month
616
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính
209.475.000
209.475.000
0
24 month
617
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
1.400.000.000
1.400.000.000
0
24 month
618
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel các cỡ
85.000.000
85.000.000
0
24 month
619
Bóng nong động mạch vành, Fluydo NC hoặc tương đương
100.800.000
100.800.000
0
24 month
620
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
336.000.000
336.000.000
0
24 month
621
Bóng nong đường mật, cơ vòng
39.900.000
39.900.000
0
24 month
622
Bóng nong mạch bán đàn hồi, Bóng nong mạch vành ZINRAI hoặc tương đương
395.000.000
395.000.000
0
24 month
623
Bóng nong mạch khẩu kính bóng 0,58 mm
1.275.000.000
1.275.000.000
0
24 month
624
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao, đường kính 4-12mm, tương thích dây dẫn 0,035 inch
420.000.000
420.000.000
0
24 month
625
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel
117.500.000
117.500.000
0
24 month
626
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
1.000.000.000
1.000.000.000
0
24 month
627
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel mật độ 3µg/mm², dây dẫn 0,018"
1.091.500.000
1.091.500.000
0
24 month
628
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn 0,014", phủ thuốc paclitaxel
480.000.000
480.000.000
0
24 month
629
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,014"
164.000.000
164.000.000
0
24 month
630
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,018"
82.000.000
82.000.000
0
24 month
631
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,035"
420.000.000
420.000.000
0
24 month
632
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,035"
246.000.000
246.000.000
0
24 month
633
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao
42.000.000
42.000.000
0
24 month
634
Bóng nong mạch ngoại biên dưới gối đường kính từ 1,5-6mm, chiều dài 20-210mm
75.000.000
75.000.000
0
24 month
635
Bóng nong mạch ngoại vi 0,018 inch
30.000.000
30.000.000
0
24 month
636
Bóng nong mạch ngoại vi 0,035 inch
60.000.000
60.000.000
0
24 month
637
Bóng nong mạch vành
1.817.000.000
1.817.000.000
0
24 month
638
Bóng nong mạch vành
192.000.000
192.000.000
0
24 month
639
Bóng nong mạch vành 0,0208 inch
869.000.000
869.000.000
0
24 month
640
Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide
585.000.000
585.000.000
0
24 month
641
Bóng nong mạch vành áp lực cao
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 month
642
Bóng nong mạch vành áp lực cao
2.212.000.000
2.212.000.000
0
24 month
643
Bóng nong mạch vành áp lực cao
153.300.000
153.300.000
0
24 month
644
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ
698.250.000
698.250.000
0
24 month
645
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước
1.782.500.000
1.782.500.000
0
24 month
646
Bóng nong mạch vành áp lực cao đến 20 atm, có 3 nếp gấp, dây dẫn tương thích 0,014"
936.000.000
936.000.000
0
24 month
647
Bóng nong mạch vành áp lực cao, Genoss NC hoặc tương đương
207.900.000
207.900.000
0
24 month
648
Bóng nong mạch vành áp lực cao, NC Trek hoặc tương đương
247.500.000
247.500.000
0
24 month
649
Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp ái nước (các cỡ)
1.804.000.000
1.804.000.000
0
24 month
650
Bóng nong mạch vành áp lực cao, Powered 3NC hoặc tương đương
825.000.000
825.000.000
0
24 month
651
Bóng nong mạch vành áp lực cao, sử dụng cho những tổn thương khó
552.000.000
552.000.000
0
24 month
652
Bóng nong mạch vành áp lực cao, TASUKI hoặc tương đương
395.000.000
395.000.000
0
24 month
653
Bóng nong mạch vành áp lực thấp, vật liệu Grilamid L25, có điểm đánh dấu bằng vàng
420.000.000
420.000.000
0
24 month
654
Bóng nong mạch vành áp lực thường
1.180.000.000
1.180.000.000
0
24 month
655
Bóng nong mạch vành áp lực thường
188.937.000
188.937.000
0
24 month
656
Bóng nong mạch vành áp lực thường
367.500.000
367.500.000
0
24 month
657
Bóng nong mạch vành áp lực thường 0,0345 inch
632.000.000
632.000.000
0
24 month
658
Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước
1.776.000.000
1.776.000.000
0
24 month
659
Bóng nong mạch vành áp lực thường, bán đàn hồi
1.020.000.000
1.020.000.000
0
24 month
660
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước (các cỡ)
1.230.000.000
1.230.000.000
0
24 month
661
Bóng nong mạch vành áp lực thường, sử dụng cho những tổn thương khó
819.600.000
819.600.000
0
24 month
662
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
132.600.000
132.600.000
0
24 month
663
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu áp lực cực đại lên tới 20atm, làm bằng vật liệu polyamide, các cỡ
225.540.000
225.540.000
0
24 month
664
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm với 4 điểm nổi trên 4 dãy của thân bóng, các cỡ
153.258.000
153.258.000
0
24 month
665
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel 3,0 μg/mm²
519.750.000
519.750.000
0
24 month
666
Bóng nong mạch vành chất liệu OptiLEAP được phủ lớp ái nước Zglide hoặc tương đương
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 month
667
Bóng nong mạch vành chuyên cho sang thương tắc nghẽn mãn tính
119.983.500
119.983.500
0
24 month
668
Bóng nong mạch vành có dao cắt với 3-4 lưỡi dao, có lớp áo phủ ái nước
44.000.000
44.000.000
0
24 month
669
Bóng nong mạch vành có khẩu kính bóng 0,63 mm
819.000.000
819.000.000
0
24 month
670
Bóng nong mạch vành có khẩu kính bóng 0,85 mm
1.296.000.000
1.296.000.000
0
24 month
671
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép các cỡ
650.000.000
650.000.000
0
24 month
672
Bóng nong mạch vành đường kính 0,85mm và 1,1mm
207.300.000
207.300.000
0
24 month
673
Bóng nong mạch vành đường kính bóng 1,5mm - 4,0mm, Cathy No 4 hoặc tương đương
207.000.000
207.000.000
0
24 month
674
Bóng nong mạch vành không đáp ứng (Non-Compilant), áp lực cao, vật liệu bóng Quadflex, 2 dấu cản quang bằng Platinum, 3 nếp gấp
100.000.000
100.000.000
0
24 month
675
Bóng nong mạch vành không giãn nở, thành bóng mỏng chịu áp lực cao RBP 21atm, có phủ lớp ái nước đối với cỡ 1,5 - 2,5mm, chiều dài 6, 10, 15, 20, 25, 30mm
588.600.000
588.600.000
0
24 month
676
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, loại không đáp ứng
720.000.000
720.000.000
0
24 month
677
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
220.000.000
220.000.000
0
24 month
678
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
63.500.000
63.500.000
0
24 month
679
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,27µg/mm², Bóng nong mạch vành phủ thuốc Magic Touch hoặc tương đương
254.000.000
254.000.000
0
24 month
680
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 atm dùng trong trường hợp tổn thương bị vôi hóa nặng, OPN NC hoặc tương đương
290.000.000
290.000.000
0
24 month
681
Bóng nong mạch vành tẩm thuốc Paclitaxel (3,0µg/mm2), dây dẫn tương thích 0,014"
360.000.000
360.000.000
0
24 month
682
Bóng nong mạch vành và cầu nối, dây dẫn tương thích 0,014"
656.000.000
656.000.000
0
24 month
683
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi OTW 0,014 inch, đường kính 1,25 - 5mm, Perseus-q 14 hoặc tương đương
140.000.000
140.000.000
0
24 month
684
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi OTW 0,018 inch, đường kính 2-7mm, Perseus-q 18 hoặc tương đương
14.000.000
14.000.000
0
24 month
685
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi OTW 0,035 inch, đường kính 3-12mm, Perseus-q 35 hoặc tương đương
130.000.000
130.000.000
0
24 month
686
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp nong cầu nối, OTW 0,018 inch, đường kính 4-7mm, Perseus-q 18 Dialysis Fistulae hoặc tương đương
35.000.000
35.000.000
0
24 month
687
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel hàm lượng 3,5µg /mm2
540.000.000
540.000.000
0
24 month
688
Bóng nong tĩnh mạch ngoại biên
84.000.000
84.000.000
0
24 month
689
Bông tẩm cồn 65 x 30mm, 2 lớp
661.920.000
661.920.000
0
24 month
690
Bông y tế 1kg
3.433.100.160
3.433.100.160
0
24 month
691
Bông y tế 1kg
1.235.524.500
1.235.524.500
0
24 month
692
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng)
213.603.600
213.603.600
0
24 month
693
Bông y tế thấm nước cỡ 5cm x 5cm
1.376.160.000
1.376.160.000
0
24 month
694
Bông y tế thấm nước cỡ 3cm x 3cm
1.990.954.056
1.990.954.056
0
24 month
695
Bột bó 4 in
7.600.000
7.600.000
0
24 month
696
Bột bó 5 in
12.600.000
12.600.000
0
24 month
697
Bột bó 6 in
6.900.000
6.900.000
0
24 month
698
Bột thủy tinh 4 in
120.000.000
120.000.000
0
24 month
699
Bột thủy tinh 5 in
112.000.000
112.000.000
0
24 month
700
Buồng tiêm cấy dưới da, đường kính ngoài 6,5F
139.800.000
139.800.000
0
24 month
701
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều.
1.134.000.000
1.134.000.000
0
24 month
702
Cảm biến đo SpO2 nhịp mạch dùng nhiều lần
564.480.000
564.480.000
0
24 month
703
Cannula động mạch 1 nòng từ 15Fr đến 23Fr
184.834.000
184.834.000
0
24 month
704
Cannula tĩnh mạch 1 nòng từ 19Fr đến 29Fr
270.010.000
270.010.000
0
24 month
705
Ca-nuyn (cannula) động mạch chủ thẳng các cỡ 10-20Fr
9.292.500
9.292.500
0
24 month
706
Ca-nuyn (cannula) động mạch đầu cong các cỡ
107.730.000
107.730.000
0
24 month
707
Ca-nuyn (cannula) động mạch đầu tà 18-20-22Fr
64.890.000
64.890.000
0
24 month
708
Ca-nuyn (cannula) động mạch đùi- tĩnh mạch cảnh, dùng tuần hoàn hoàn ngoài cơ thể, cỡ 15-17-19-21Fr
934.972.500
934.972.500
0
24 month
709
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại
134.946.000
134.946.000
0
24 month
710
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
7.500.000
7.500.000
0
24 month
711
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch chủ, 1 tầng mũi thẳng
125.685.000
125.685.000
0
24 month
712
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch đùi, 1 tầng
57.500.000
57.500.000
0
24 month
713
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch đùi, một tầng dùng trong phẫu thuật tim ít xâm lấn kèm bộ kit can thiệp qua da
924.972.500
924.972.500
0
24 month
714
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim ngược dòng
157.500.000
157.500.000
0
24 month
715
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ trong phẫu thuật tim ít xâm lấn
141.750.000
141.750.000
0
24 month
716
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ
99.750.000
99.750.000
0
24 month
717
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10, 12, 14 Fr
52.500.000
52.500.000
0
24 month
718
Cáp nối cho catheter (ống thông) chẩn đoán điện sinh lý sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim, loại 12 chân
30.000.000
30.000.000
0
24 month
719
Cáp nối cho catheter (ống thông) chẩn đoán điện sinh lý sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim, loại 22 chân
42.000.000
42.000.000
0
24 month
720
Cáp nối cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, dài 150 - 300cm, tương thích với catheter tự động khóa độ cong
220.000.000
220.000.000
0
24 month
721
Cáp nối ống thông chẩn đoán dùng lập bản đồ 3D, dài 150cm
110.000.000
110.000.000
0
24 month
722
Cáp nối ống thông chẩn đoán lái chuyển hướng, tương thích với catheter 10 điện cực
189.000.000
189.000.000
0
24 month
723
Cassette LEGION Kel MF 45 0.9 8065753166 hoặc tương đương
419.999.580
419.999.580
0
24 month
724
Cassette nhựa
127.500.000
127.500.000
0
24 month
725
Cassette phẫu thuật dùng cho máy phaco Laureate 8065750541 hoặc tương đương
52.809.570
52.809.570
0
24 month
726
Cassette sử dụng cho máy Centurion 8065752201 hoặc tương đương
958.983.300
958.983.300
0
24 month
727
Catheter cắt đốt điện sinh lý tự động khóa độ cong 2 chiều, 7F, đầu điện cực 4mm - 8mm
2.640.000.000
2.640.000.000
0
24 month
728
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, 5F , dài 65 hoặc 120 cm, độ cong CSL, điện cực dài 1mm
328.000.000
328.000.000
0
24 month
729
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 115cm, khoảng cách giữa các điện cực đa dạng, độ cong điều khiển được, kích thước 5F-6F-7F
298.000.000
298.000.000
0
24 month
730
Catheter chẩn đoán 4 điện cực, 5F - 6F, dài 120 cm, độ cong cố định, điện cực dài 1mm
300.000.000
300.000.000
0
24 month
731
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr
35.910.000
35.910.000
0
24 month
732
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, cỡ 8,5Fr
205.800.000
205.800.000
0
24 month
733
Catheter chạy thận nhân tạo Balton 2 đường các cỡ hoặc tương đương
421.890.000
421.890.000
0
24 month
734
Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ
17.000.000
17.000.000
0
24 month
735
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
630.000.000
630.000.000
0
24 month
736
Catheter động mạch quay
258.720.000
258.720.000
0
24 month
737
Catheter hút huyết khối, cấu trúc sợi bện đan xen, chiều dài trục: 140 cm
148.500.000
148.500.000
0
24 month
738
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F, dài 80cm
448.000.000
448.000.000
0
24 month
739
Catheter lấy huyết khối silicone các cỡ 2F-7F
114.712.500
114.712.500
0
24 month
740
Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic
396.900.000
396.900.000
0
24 month
741
Catheter lọc máu loại tạm thời, Dialysis temporary catheter Kit - KFLOW EPIC hoặc tương đương
630.000.000
630.000.000
0
24 month
742
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nòng, kim Y dẫn đường, 12F dài 15cm/20cm
346.500.000
346.500.000
0
24 month
743
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 720
676.200.000
676.200.000
0
24 month
744
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 920
721.318.500
721.318.500
0
24 month
745
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng chuyên trẻ em 22G
184.800.000
184.800.000
0
24 month
746
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường cỡ 4Fr
709.800.000
709.800.000
0
24 month
747
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
393.120.000
393.120.000
0
24 month
748
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr x 20cm, kim Y (hay V) dẫn đường
573.300.000
573.300.000
0
24 month
749
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cỡ 7F x 20cm
140.130.000
140.130.000
0
24 month
750
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7Fr x 20cm, kim Y (hay V) dẫn đường
252.882.000
252.882.000
0
24 month
751
Catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ chất kháng khuẩn cỡ G16, G18,G18
1.749.121.000
1.749.121.000
0
24 month
752
Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm
204.120.000
204.120.000
0
24 month
753
Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm được sử dụng trong nội soi khớp
96.000.000
96.000.000
0
24 month
754
Chạc ba ngã chống nứt gãy cỡ 25cm
1.784.370.000
1.784.370.000
0
24 month
755
Chạc ba ngã dịch truyền có dây nối cỡ 10cm
615.300.000
615.300.000
0
24 month
756
Chạc ba ngã dịch truyền không dây nối
140.000.000
140.000.000
0
24 month
757
Chăn làm ấm 198cmx61cm 3M Bair Hugger hoặc tương đương
15.000.000
15.000.000
0
24 month
758
Chăn làm ấm 91cmx213cm 3M Bair Hugger hoặc tương đương
153.000.000
153.000.000
0
24 month
759
Chặn lưỡi (airway) nhựa
549.570.000
549.570.000
0
24 month
760
Chăn sưởi ấm bệnh nhân
360.000.000
360.000.000
0
24 month
761
Chất làm đầy da Aileene hoặc tương đương
31.200.000
31.200.000
0
24 month
762
Chất làm đầy da Aileene hoặc tương đương
31.200.000
31.200.000
0
24 month
763
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
239.999.550
239.999.550
0
24 month
764
Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn, Protectalon 1,8% hoặc tương đương
230.000.000
230.000.000
0
24 month
765
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
262.485.000
262.485.000
0
24 month
766
Chỉ dùng trong nội soi khớp Fiber Wire hoặc tương đương
112.000.000
112.000.000
0
24 month
767
Chỉ khâu chỉnh hình dài 90cm, kim dài 26mm, 1/2C
32.000.000
32.000.000
0
24 month
768
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, không tiêu, USP ePTFE đường kính 2/0, có hay không có vòng thắt với chiều dài cố định 12 - 24 mm, kim dài 18mm, có hai miếng gạc PTFE: một cố định, một rời
128.000.000
128.000.000
0
24 month
769
Chỉ khâu không tan Protibond HS hoặc tương đương, số 2, dài 100 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
60.196.500
60.196.500
0
24 month
770
Chỉ khâu không tiêu liền kim Parcus Braid hoặc tương đương
915.000.000
915.000.000
0
24 month
771
Chỉ khâu không tiêu Prolene, loại đơn sợi polypropylene, số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt hemoseal MultiPass 9,3 mm, 3/8C hoặc tương đương
96.957.000
96.957.000
0
24 month
772
Chỉ khâu không tiêu Surgipro hoặc tương đương, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn, đầu nhọn CV-351, dài 8mm, kim cong 3/8 vòng tròn
11.311.668
11.311.668
0
24 month
773
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 8mm
301.644.480
301.644.480
0
24 month
774
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyesterdài 40cm dầy 5mm, 2 kim tròn thân dầy CTX dài 48mm 1/2 vòng tròn.
1.345.575.000
1.345.575.000
0
24 month
775
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 20mm
69.165.600
69.165.600
0
24 month
776
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 20mm, miếng đệm pledget kích thước 7mm x 3mmm x 1,5mm
76.799.415
76.799.415
0
24 month
777
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 25mm, miếng đệm pledget kích thước 7mm x 3mmm x 1,5mm
119.687.400
119.687.400
0
24 month
778
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 25mm
58.201.416
58.201.416
0
24 month
779
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone, số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm
69.986.700
69.986.700
0
24 month
780
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone, số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm
260.336.000
260.336.000
0
24 month
781
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone, số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim đen tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm
93.296.000
93.296.000
0
24 month
782
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone,số 2/0, tép 08 sợi, 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm. 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm
164.672.000
164.672.000
0
24 month
783
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicones, số 3/0, dài 90cm. 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm
22.568.000
22.568.000
0
24 month
784
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao siliconesố 2/0, tép 08 sợi, 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm
405.768.000
405.768.000
0
24 month
785
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, số 3/0 dài 90 cm, 2 kim tròn dài 20 mm
348.443.900
348.443.900
0
24 month
786
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài 75cm, kim dài 17mm
103.992.000
103.992.000
0
24 month
787
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
114.264.000
114.264.000
0
24 month
788
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 1 dài 75cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
75.756.616
75.756.616
0
24 month
789
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 37 mm
151.883.680
151.883.680
0
24 month
790
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0 dài 75cm, không kim, 12 sợi x 75cm
20.551.104
20.551.104
0
24 month
791
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 26mm
65.675.000
65.675.000
0
24 month
792
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm.
112.541.760
112.541.760
0
24 month
793
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2C, chiều dài kim 26mm
136.896.000
136.896.000
0
24 month
794
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm.
38.148.460
38.148.460
0
24 month
795
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 18mm
191.891.350
191.891.350
0
24 month
796
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 26mm
53.460.000
53.460.000
0
24 month
797
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 -26mm
216.311.480
216.311.480
0
24 month
798
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 18mm
17.335.500
17.335.500
0
24 month
799
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 16mm
25.097.852
25.097.852
0
24 month
800
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
127.640.100
127.640.100
0
24 month
801
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk,số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
191.201.920
191.201.920
0
24 month
802
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C dài 26mm
25.480.000
25.480.000
0
24 month
803
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-15, 3/8C dài 17mm
78.624.000
78.624.000
0
24 month
804
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C dài 17mm
32.760.000
32.760.000
0
24 month
805
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C dài 13mm
31.576.860
31.576.860
0
24 month
806
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 6/0, dài 75cm, 2 Kim tròn đầu tròn b dài 9mm, 3/8C
16.619.400
16.619.400
0
24 month
807
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C dài 6mm
229.081.860
229.081.860
0
24 month
808
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C dài 6mm
47.628.000
47.628.000
0
24 month
809
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 1/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 đường tròn, chiều dài kim 39mm
3.420.000
3.420.000
0
24 month
810
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 2/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 đường tròn, chiều dài kim 24mm
83.790.000
83.790.000
0
24 month
811
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 3/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 đường tròn, chiều dài kim 24mm
451.400.000
451.400.000
0
24 month
812
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
33.516.000
33.516.000
0
24 month
813
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
3.480.000
3.480.000
0
24 month
814
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm
20.736.000
20.736.000
0
24 month
815
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 13mm
28.512.000
28.512.000
0
24 month
816
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
35.904.000
35.904.000
0
24 month
817
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5),số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
36.540.000
36.540.000
0
24 month
818
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 1/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
36.829.120
36.829.120
0
24 month
819
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm
320.119.800
320.119.800
0
24 month
820
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
143.543.400
143.543.400
0
24 month
821
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm
54.054.000
54.054.000
0
24 month
822
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm
1.846.845.000
1.846.845.000
0
24 month
823
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
494.894.400
494.894.400
0
24 month
824
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm
927.326.400
927.326.400
0
24 month
825
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm
19.530.000
19.530.000
0
24 month
826
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C 12mm
4.297.860
4.297.860
0
24 month
827
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6/66, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26 mm
91.992.600
91.992.600
0
24 month
828
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6/66, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26 mm
418.254.200
418.254.200
0
24 month
829
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6/66, số 4/0 dài 45 cm, kim tam giác 3/8C
509.120.640
509.120.640
0
24 month
830
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm
528.563.280
528.563.280
0
24 month
831
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90 cm, 2 kim tam giác dài 26mm
11.571.000
11.571.000
0
24 month
832
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 25mm
87.492.608
87.492.608
0
24 month
833
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
22.904.700
22.904.700
0
24 month
834
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt V-7, hợp kim Ethalloy dài 26mm 1/2 vòng tròn
488.046.300
488.046.300
0
24 month
835
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 26mm
239.699.376
239.699.376
0
24 month
836
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 3/0 dài 90 cm, 2 kim tròn dài 26mm
66.500.800
66.500.800
0
24 month
837
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 22mm, 1/2C
90.266.400
90.266.400
0
24 month
838
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C
121.603.300
121.603.300
0
24 month
839
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 20 mm
3.510.360
3.510.360
0
24 month
840
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn hemoseal MultiPass CC dài 9,3mm, 3/8c hoặc tương đương
15.561.000
15.561.000
0
24 month
841
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn, 3/8 vòng tròn, dài kim 12mm
26.800.200
26.800.200
0
24 month
842
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8 vòng tròn.
171.600.000
171.600.000
0
24 month
843
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm
156.378.600
156.378.600
0
24 month
844
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm, 3/8 vòng tròn
49.354.560
49.354.560
0
24 month
845
Chỉ khâu không tiêu, loại luxylene polypropylene, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn DR 8mm
32.634.000
32.634.000
0
24 month
846
Chỉ khâu không tiêu, loại nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1,5mm, màu đỏ
35.400.000
35.400.000
0
24 month
847
Chỉ khâu không tiêu, loại nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1,5mm, màu vàng
35.400.000
35.400.000
0
24 month
848
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 dài 30 cm, hai kim tiết diện hình thang chiều dài 6mm, đường kính 0,14mm, độ cong 3/8.
17.325.000
17.325.000
0
24 month
849
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn.
307.692.000
307.692.000
0
24 month
850
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm
398.918.520
398.918.520
0
24 month
851
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn
929.880.000
929.880.000
0
24 month
852
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26mm
936.936.000
936.936.000
0
24 month
853
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0, kim tròn 1/2c
366.204.300
366.204.300
0
24 month
854
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 4/0, kim tròn 1/2c
446.750.640
446.750.640
0
24 month
855
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm
60.049.500
60.049.500
0
24 month
856
Chỉ khâu không tiêu, loại polyamide 6,0 hoặc 6,6, số 4/0, kim dài 10-40mm
30.500.000
30.500.000
0
24 month
857
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 0, dài 100 cm, kim tròn thân to 1/2c, dài 30 mm
17.356.500
17.356.500
0
24 month
858
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 26mm 1/2C
25.200.000
25.200.000
0
24 month
859
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 26mm 1/2C
24.192.000
24.192.000
0
24 month
860
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
4.667.040
4.667.040
0
24 month
861
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn dài 12mm
44.667.000
44.667.000
0
24 month
862
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn dài 13mm
71.442.000
71.442.000
0
24 month
863
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 17mm 1/2 C
1.587.600
1.587.600
0
24 month
864
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 1/2c dài 10mm
5.439.000
5.439.000
0
24 month
865
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 6 mm
123.435.900
123.435.900
0
24 month
866
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene,số 10/0, dài 15 cm, kim tròn 3/8c, dài 5 mm
95.256.000
95.256.000
0
24 month
867
Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C đai 26mm
6.590.100
6.590.100
0
24 month
868
Chỉ khâu không tiêu, loại silk số 2/0, không kim, dài 150 cm
45.782.100
45.782.100
0
24 month
869
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
44.822.400
44.822.400
0
24 month
870
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 8/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
13.382.460
13.382.460
0
24 month
871
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn
282.744.000
282.744.000
0
24 month
872
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 dài 150 cm
31.092.600
31.092.600
0
24 month
873
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn
380.268.000
380.268.000
0
24 month
874
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
220.525.676
220.525.676
0
24 month
875
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0, 12 sợi x 75cm
49.242.688
49.242.688
0
24 month
876
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm.
12.033.000
12.033.000
0
24 month
877
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 3/8C 18mm
178.262.280
178.262.280
0
24 month
878
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0, kim tròn 1/2c
22.500.000
22.500.000
0
24 month
879
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 16mm
33.981.500
33.981.500
0
24 month
880
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
67.233.600
67.233.600
0
24 month
881
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
87.171.840
87.171.840
0
24 month
882
Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0, dài 90cm, kim dài 20mm
4.975.950
4.975.950
0
24 month
883
Chỉ khâu không tiêu, loại Sterisil (Silk), số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm
58.739.436
58.739.436
0
24 month
884
Chỉ khâu không tiêu, loại Sterisil (silk), số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C dài 18mm
56.395.500
56.395.500
0
24 month
885
Chỉ khâu không tiêu, loại tổng hợp polypropylene, số 4/0 dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c
19.845.000
19.845.000
0
24 month
886
Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0 dài 75cm, 2 kim dài 13mm 3/8C
39.600.000
39.600.000
0
24 month
887
Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình
42.000.000
42.000.000
0
24 month
888
Chỉ khâu tan nhanh, loại đa sợi Polyglactine 910, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 19mm 3/8 C
142.560.000
142.560.000
0
24 month
889
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
51.199.380
51.199.380
0
24 month
890
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 dài 75 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 80 mm
367.164.000
367.164.000
0
24 month
891
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
92.013.000
92.013.000
0
24 month
892
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
35.616.000
35.616.000
0
24 month
893
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 1 dài từ 30-150cm, kim tròn dài 10-40mm
45.966.900
45.966.900
0
24 month
894
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 1/0 dài 75cm, kim tròn dài 40mm
126.325.500
126.325.500
0
24 month
895
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 2 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 50mm
988.418.760
988.418.760
0
24 month
896
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
1.540.350.000
1.540.350.000
0
24 month
897
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 3/0 dài 150cm, không kim
111.037.500
111.037.500
0
24 month
898
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
284.535.900
284.535.900
0
24 month
899
Chỉ khâu tiêu chậm, loai chromic catgut, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
202.336.640
202.336.640
0
24 month
900
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 4/0 75cm, kim tam giác 26mm
145.142.450
145.142.450
0
24 month
901
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 4/0 dài 150cm, không kim
685.965.000
685.965.000
0
24 month
902
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
311.703.980
311.703.980
0
24 month
903
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số2/0 dài 150cm, không kim
146.546.300
146.546.300
0
24 month
904
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Catgut Chromic, số 1, dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm
90.153.000
90.153.000
0
24 month
905
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Catgut Chromic, số 2/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm
179.112.000
179.112.000
0
24 month
906
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn, dài 26 mm 1/2c
42.560.000
42.560.000
0
24 month
907
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi polydioxanone, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm
12.474.000
12.474.000
0
24 month
908
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi polydioxanone, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
58.464.000
58.464.000
0
24 month
909
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Polydioxanone, số 4/0 dài 75cm, kim tròn, dài 26 mm
36.514.800
36.514.800
0
24 month
910
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 17mm
42.031.920
42.031.920
0
24 month
911
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn dài 13mm
41.391.420
41.391.420
0
24 month
912
Chỉ khâu tiêu dùng khâu gân loại Polyglactine, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
273.567.000
273.567.000
0
24 month
913
Chỉ khâu tiêu kháng khuẩn Iragacare MP, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
579.312.000
579.312.000
0
24 month
914
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại Plain catgut, số 2/0 dài 150cm, không kim
33.390.000
33.390.000
0
24 month
915
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 35mm, 1/2c
315.504.000
315.504.000
0
24 month
916
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 dài 90cm, kim tròn 35mm, 1/2c
378.982.800
378.982.800
0
24 month
917
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36mm
127.050.000
127.050.000
0
24 month
918
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác thuận 1/2c, dài 22 mm
89.600.000
89.600.000
0
24 month
919
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác thuận 3/8c, dài 16 mm
9.870.000
9.870.000
0
24 month
920
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 19mm
20.321.280
20.321.280
0
24 month
921
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 dài 75cm, kim HR 1/2C 26mm
372.400.000
372.400.000
0
24 month
922
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm
257.600.000
257.600.000
0
24 month
923
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại PegeLAK Rapid hoặc tương đươg, đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 dài 75cm,phủ Poly, kim tam giác xuôi 16mm, 3/8c
624.050.280
624.050.280
0
24 month
924
Chỉ khâu tiêu nhanh, loai plain catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
132.447.000
132.447.000
0
24 month
925
Chỉ khâu tiêu nhanh, loai plain catgut, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
88.706.100
88.706.100
0
24 month
926
Chỉ khâu tiêu nhanh, loai plain catgut, số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
50.729.400
50.729.400
0
24 month
927
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại Plain Catgut, số 4/0, kim tròn
27.055.680
27.055.680
0
24 month
928
Chỉ khâu tiêu nhanh, plain catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm
347.256.000
347.256.000
0
24 month
929
Chỉ khâu tiêu Teksyn hoặc tương đương, loại đa sợi polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn dài 40mm
397.713.600
397.713.600
0
24 month
930
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C
95.422.224
95.422.224
0
24 month
931
Chỉ khâu tiêu trung bình, đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài 70cm, kim tròn HR 1/2 17mm
47.520.000
47.520.000
0
24 month
932
Chỉ khâu tiêu trung bình, đa sợi Polysorb hoặc tương đương, số 2-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
23.040.000
23.040.000
0
24 month
933
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi polyglactin 910, số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c dài 40mm
1.322.580.000
1.322.580.000
0
24 month
934
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C 26cm
130.292.800
130.292.800
0
24 month
935
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polyglactin, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C 26cm
20.643.120
20.643.120
0
24 month
936
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb hoặc tương đương, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
6.400.000
6.400.000
0
24 month
937
Chỉ khâu tiêu, loại catgut plain, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
349.203.750
349.203.750
0
24 month
938
Chỉ khâu tiêu, loại catgut plain, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
172.515.000
172.515.000
0
24 month
939
Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0 dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
178.882.400
178.882.400
0
24 month
940
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90 cm, kim tròn 40mm 1/2c
132.300.000
132.300.000
0
24 month
941
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 dài 70cm, kim tròn SH-1 22mm, 1/2C
816.879.684
816.879.684
0
24 month
942
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn, phủ hỗn hợp Polyglactine 370 + Chlorhexidine Diacetate (CHA), số 1 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm
44.400.000
44.400.000
0
24 month
943
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
59.040.000
59.040.000
0
24 month
944
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 các cỡ
379.575.000
379.575.000
0
24 month
945
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate, số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c dài 40mm
732.175.500
732.175.500
0
24 month
946
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
386.905.096
386.905.096
0
24 month
947
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 63mm 3/8C
103.294.450
103.294.450
0
24 month
948
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1 dài 90 cm, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn
278.334.000
278.334.000
0
24 month
949
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
531.468.000
531.468.000
0
24 month
950
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C
523.426.050
523.426.050
0
24 month
951
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn CT, kim, bằng thép Ethalloy có phủ silicone cải tiến, dài 40mm 1/2 vòng tròn
638.064.000
638.064.000
0
24 month
952
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm
169.050.000
169.050.000
0
24 month
953
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0 dài 70 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn.
262.542.000
262.542.000
0
24 month
954
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 dài 75 cm, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
173.296.200
173.296.200
0
24 month
955
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
484.599.192
484.599.192
0
24 month
956
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, dài 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
654.386.904
654.386.904
0
24 month
957
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
528.192.000
528.192.000
0
24 month
958
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
496.173.300
496.173.300
0
24 month
959
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim dài 26mm, 3/8c
96.768.000
96.768.000
0
24 month
960
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 20 mm
50.232.000
50.232.000
0
24 month
961
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
51.414.000
51.414.000
0
24 month
962
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2 C dài 17mm
124.285.500
124.285.500
0
24 month
963
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C
68.894.700
68.894.700
0
24 month
964
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 17mm
19.656.000
19.656.000
0
24 month
965
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0
64.980.000
64.980.000
0
24 month
966
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C
50.998.680
50.998.680
0
24 month
967
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 dài 45cm , kim tròn dài 13mm, 1/2C
183.311.922
183.311.922
0
24 month
968
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm
172.712.400
172.712.400
0
24 month
969
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 1, dài 90 cm, kim tròn, dài 76 mm
31.752.000
31.752.000
0
24 month
970
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 1, dài 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
22.050.000
22.050.000
0
24 month
971
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
8.530.200
8.530.200
0
24 month
972
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C, bằng thép không rỉ 301
6.602.400
6.602.400
0
24 month
973
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 6/0 màu trắng, dài 45 cm, kim tròn, dài 13 mm
4.466.700
4.466.700
0
24 month
974
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin, số 1 dài 90 cm, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn
345.450.000
345.450.000
0
24 month
975
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin, số 2/0 dài 70 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn.
197.400.000
197.400.000
0
24 month
976
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
183.750.000
183.750.000
0
24 month
977
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglycolic acid, số 1, dài 90cm, Kim tròn dài 40mm, kim cong 1/2; Sức căng còn 50% sau 14-16 ngày, tiêu hoàn toàn trong 90 đến 105 ngày
662.640.000
662.640.000
0
24 month
978
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglycolic acid, số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 35mm
149.265.900
149.265.900
0
24 month
979
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
123.200.000
123.200.000
0
24 month
980
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm
870.534.000
870.534.000
0
24 month
981
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
134.515.500
134.515.500
0
24 month
982
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2 dài 17mm
13.759.200
13.759.200
0
24 month
983
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2 dài 18mm
21.840.000
21.840.000
0
24 month
984
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
2.352.000.000
2.352.000.000
0
24 month
985
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polysorb hoặc tương đương, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
7.500.000
7.500.000
0
24 month
986
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0 dài 45cm, kim tròn đầu tròn plus dài 13mm, 1/2C
20.655.648
20.655.648
0
24 month
987
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
793.800
793.800
0
24 month
988
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 13mm, 3/8C
18.071.568
18.071.568
0
24 month
989
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
902.265.000
902.265.000
0
24 month
990
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglycolic acid, số 2/0 dài 70cm, kim tròn dài 26mm
40.320.000
40.320.000
0
24 month
991
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglycolic acid, số 3/0 dài 70cm, kim tròn dài 26mm
14.899.500
14.899.500
0
24 month
992
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm
4.466.448
4.466.448
0
24 month
993
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm
17.640.000
17.640.000
0
24 month
994
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
25.272.000
25.272.000
0
24 month
995
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-15, 3/8C, 17mm
22.906.800
22.906.800
0
24 month
996
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm
17.856.000
17.856.000
0
24 month
997
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn CV-351, 3/8C, 8mm
50.085.000
50.085.000
0
24 month
998
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm
31.752.000
31.752.000
0
24 month
999
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên Polyester phủ silicone số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm.
3.730.860
3.730.860
0
24 month
1000
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên Polyester phủ silicone số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm.
3.307.500
3.307.500
0
24 month
1001
Chỉ không tan tự nhiên silk số 2/0, dài 75 cm,, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm
73.355.352
73.355.352
0
24 month
1002
Chỉ không tiêu, loại Nylon/Polyamide, số 9/0, 15cm, kim tròn dài 5mm
16.669.800
16.669.800
0
24 month
1003
Chỉ không tiêu, loại Nylon/Polyamide số 8/0, dài 30 cm, kim tam giác 3/8c, dài 6mm
62.500.200
62.500.200
0
24 month
1004
Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone
20.000.000
20.000.000
0
24 month
1005
Chỉ Nylon sợi đơn đen 10-0
60.375.000
60.375.000
0
24 month
1006
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
150.006.672
150.006.672
0
24 month
1007
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C
795.111.812
795.111.812
0
24 month
1008
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang micropoint dài 6,5mm, 3/8C
86.215.680
86.215.680
0
24 month
1009
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
275.000.000
275.000.000
0
24 month
1010
Chỉ phẩu thuật Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C
82.751.868
82.751.868
0
24 month
1011
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20mm, 1/2C
81.681.440
81.681.440
0
24 month
1012
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn RB-1 17mm, 1/2C
80.456.944
80.456.944
0
24 month
1013
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C
4.019.400
4.019.400
0
24 month
1014
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C
7.081.200
7.081.200
0
24 month
1015
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn Ethalloy 13mm, 1/2C
5.436.900
5.436.900
0
24 month
1016
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn RB-1 17mm, 1/2C
10.463.280
10.463.280
0
24 month
1017
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9,3mm, 3/8C
6.744.168
6.744.168
0
24 month
1018
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn taperpoint C-1 dài 13mm, 3/8C
7.918.056
7.918.056
0
24 month
1019
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn MultiPass 9,3mm, 3/8C
8.070.300
8.070.300
0
24 month
1020
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 8/0, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn Multi-pass 6,5mm, 3/8C
15.292.200
15.292.200
0
24 month
1021
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn MultiPass 9,3mm, 3/8C
5.447.400
5.447.400
0
24 month
1022
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn màu đen Visi-black 8mm, 3/8C.
7.182.000
7.182.000
0
24 month
1023
Chỉ phẫu thuật Polypropylenesố 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm 3/8C
16.657.164
16.657.164
0
24 month
1024
Chỉ phẫu thuật tự tiêu PGA 6-0 sợi tím bện 6-0, dài 45 cm, kim hình thang dài 6.5mm
21.000.000
21.000.000
0
24 month
1025
Chỉ phẫu thuật tự tiêu PGA sợi tím 7-0 dài 30 cm, kim hình thang dài 6.5mm
21.000.000
21.000.000
0
24 month
1026
Chỉ siêu bền chiều dài 39 inch (99cm), đầu kim dạng bán nguyệt loại MO-6, dài 26mm
255.200.000
255.200.000
0
24 month
1027
Chỉ siêu bền dài 38 inches liền kim 26,5mm hình dạng 1/2 vòng tròn.
156.000.000
156.000.000
0
24 month
1028
Chỉ siêu bền dạng vòng treo giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
395.500.000
395.500.000
0
24 month
1029
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp
210.000.000
210.000.000
0
24 month
1030
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc V-Loc số 3-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm hoặc tương đương
102.249.000
102.249.000
0
24 month
1031
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc V-Loc số 4-0 dài 15cm, kim tròn đầu nhọn CV-15, 3/8C, 17mm hoặc tương đương
102.230.100
102.230.100
0
24 month
1032
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm
63.000.000
63.000.000
0
24 month
1033
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
23.040.000
23.040.000
0
24 month
1034
Chỉ tạo nhịp Flexon số 2-0, dài 60cm kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C 26mm, kim thẳng SC6BA có khấc bẻ hoặc tương đương
3.840.000
3.840.000
0
24 month
1035
Chỉ tạo nhịp Flexon số 3-0, dài 60cm kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C 17mm, kim thẳng SC6BA có khấc bẻ
8.064.000
8.064.000
0
24 month
1036
Chỉ thép điện cực, số 3/0, đóng gói 01 tép 2 sợi, 01 xanh + 01 trắng, dài 60cm, 02 đầu kim HR17
65.760.000
65.760.000
0
24 month
1037
Chỉ thép Flexon, số 3-0, dài 60cm kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C 17mm, kim thẳng SC6BA có khấc bẻ hoặc tương đương
26.880.000
26.880.000
0
24 month
1038
Chỉ thép không gỉ 316L, loại khâu xương ức, số 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C phủ silicon
34.626.000
34.626.000
0
24 month
1039
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương bánh chè, số 4 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C dài 48mm
19.131.000
19.131.000
0
24 month
1040
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương bánh chè, số 5 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 55mm
72.956.100
72.956.100
0
24 month
1041
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương bánh chè, số 7 dài 60cm, kim tam giác dài 120mm
651.672.000
651.672.000
0
24 month
1042
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương ức, số 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C
14.883.750
14.883.750
0
24 month
1043
Chỉ thép số 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt KV-40, 1/2C, 48mm
57.312.000
57.312.000
0
24 month
1044
Chỉ thép số 7 dài 45cm, kim tròn đầu cắt KV-40, 1/2C, 48mm
11.520.000
11.520.000
0
24 month
1045
Chỉ thép, loại khâu xương, số 1, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm
50.960.000
50.960.000
0
24 month
1046
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO
429.000.000
429.000.000
0
24 month
1047
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp
3.538.750.000
3.538.750.000
0
24 month
1048
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp
226.100.000
226.100.000
0
24 month
1049
Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp
222.690.000
222.690.000
0
24 month
1050
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp kích thước 195mm x 14mm
269.086.000
269.086.000
0
24 month
1051
Chỉ thị hóa học nhận dạng H2O2
171.275.000
171.275.000
0
24 month
1052
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD Velocity hoặc tương đương
1.204.320.000
1.204.320.000
0
24 month
1053
Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO
59.280.000
59.280.000
0
24 month
1054
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 40mm, Chỉ dài 90cm
12.390.000
12.390.000
0
24 month
1055
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 1, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 40mm, Chỉ dài 90cm
30.975.000
30.975.000
0
24 month
1056
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 2/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 35mm, Chỉ dài 76cm
11.600.000
11.600.000
0
24 month
1057
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 2/0, Kim 0 tròn đầu tròn 1/2C dài 35mm, Chỉ dài 90cm
12.390.000
12.390.000
0
24 month
1058
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 2/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 30mm, Chỉ dài 76cm
11.600.000
11.600.000
0
24 month
1059
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 3/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 30mm, Chỉ dài 76cm
11.600.000
11.600.000
0
24 month
1060
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 4/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 20mm, Chỉ dài 76cm
11.600.000
11.600.000
0
24 month
1061
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 5/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 18mm, Chỉ dài 76cm
11.600.000
11.600.000
0
24 month
1062
Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung
5.250.000
5.250.000
0
24 month
1063
Chổi rửa vệ sinh ống soi 2 đầu
25.000.000
25.000.000
0
24 month
1064
Chuôi nối dài xương đùi và Đầu nối chuôi các cỡ
64.800.000
64.800.000
0
24 month
1065
Clip (kẹp) cầm máu dùng trong nội soi, độ mở 12mm
121.000.000
121.000.000
0
24 month
1066
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ nhỏ, Horizon cỡ S hoặc tương đương
4.250.000
4.250.000
0
24 month
1067
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ nhỏ, Horizon cỡ SW hoặc tương đương
750.000
750.000
0
24 month
1068
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ siêu nhỏ, Horizon cỡ micro hoặc tương đương
750.000
750.000
0
24 month
1069
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ trung bình, Horizon cỡ M hoặc tương đương
4.250.000
4.250.000
0
24 month
1070
Clip (kẹp) Polymer kẹp mạch máu, các cỡ ML, L, XL
197.200.000
197.200.000
0
24 month
1071
Clip (kẹp) Titan kẹp mạch máu, các cỡ S, M, ML, L
70.680.000
70.680.000
0
24 month
1072
Co chữ T cai máy thở
140.977.200
140.977.200
0
24 month
1073
Co nối chữ Y
22.000.000
22.000.000
0
24 month
1074
Co nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ
10.920.000
10.920.000
0
24 month
1075
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ
44.100.000
44.100.000
0
24 month
1076
Co T cai máy thở có cổng hút đàm kèm venturi 40% , 60% với dây oxy 2 m
232.848.000
232.848.000
0
24 month
1077
Composite dùng trong nha khoa
67.080.000
67.080.000
0
24 month
1078
Cuvett sử dụng cho máy phân tích sinh hóa C311
18.356.634
18.356.634
0
24 month
1079
Đai vai các cỡ các số
102.620.700
102.620.700
0
24 month
1080
Đai vai phải trái số 1,2,3,4
162.500.000
162.500.000
0
24 month
1081
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
86.786.700
86.786.700
0
24 month
1082
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
88.400.000
88.400.000
0
24 month
1083
Dao bào da cỡ 157mm x 18mm x 0.229mm
5.460.000
5.460.000
0
24 month
1084
Dao cắt bằng điện cao tần
69.000.000
69.000.000
0
24 month
1085
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
130.000.000
130.000.000
0
24 month
1086
Dao cắt cơ vòng 3 kênh, 30mm
341.250.000
341.250.000
0
24 month
1087
Dao cắt cơ vòng các cỡ, có phần cách điện
182.000.000
182.000.000
0
24 month
1088
Dao cắt cơ vòng có đoạn cách điện
104.000.000
104.000.000
0
24 month
1089
Dao cắt cơ vòng, hình kim
27.000.000
27.000.000
0
24 month
1090
Dao cắt đốt 2 nút bấm, 3 chấu (bao gồm cả tay dao và dây dao)
617.400.000
617.400.000
0
24 month
1091
Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn.
400.000.000
400.000.000
0
24 month
1092
Dao cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình kim, ESD-knife hoặc tương đương
75.000.000
75.000.000
0
24 month
1093
Dao cắt hàn mạch (bao gồm cả tay dao và dây dao) đường kính 4mm, chiều dài 21 cm
861.000.000
861.000.000
0
24 month
1094
Dao cắt hàn mạch (bao gồm cả tay dao và dây dao) đường kính 5mm, chiều dài 37 cm
422.000.000
422.000.000
0
24 month
1095
Dao cắt hàn mạch dài 220mm, đầu tip cong 18 độ
155.008.000
155.008.000
0
24 month
1096
Dao cắt hàn mạch dài 220mm, đầu tip cong dài 36mm
160.000.000
160.000.000
0
24 month
1097
Dao cắt tiêu bản MX35 Ultra hoặc tương đương
315.000.000
315.000.000
0
24 month
1098
Dao mổ liền cán sử dụng một lần loại cho mắt 15 độ
67.840.500
67.840.500
0
24 month
1099
Dao mổ liền cán sử dụng một lần loại chọc dò vùng rìa giác mạc cỡ 2,2-3,2mm
37.800.000
37.800.000
0
24 month
1100
Dao phẩu thuật các loại các số
691.057.500
691.057.500
0
24 month
1101
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1102
Dao phẫu thuật nhãn khoa 2,2mm
50.000.000
50.000.000
0
24 month
1103
Dao siêu âm Harmonic ACE Plus hoặc tương đương, dài 23cm
466.014.500
466.014.500
0
24 month
1104
Dao siêu âm Harmonic ACE Plus hoặc tương đương, dài 36cm
2.179.254.000
2.179.254.000
0
24 month
1105
Dao siêu âm Harmonic Focus Plus hoặc tương đương, dài 17cm
509.766.075
509.766.075
0
24 month
1106
Dao siêu âm Harmonic Focus Plus hoặc tương đương, dài 9cm
1.079.817.200
1.079.817.200
0
24 month
1107
Dao sử dụng trong phẩu thuật loại tạo đường hầm trong mổ phaco cỡ 2,2-3,2mm
130.000.000
130.000.000
0
24 month
1108
Đầu bút tiêm Insulin
220.000.000
220.000.000
0
24 month
1109
Đầu col trắng
17.472.000
17.472.000
0
24 month
1110
Đầu col vàng
293.710.000
293.710.000
0
24 month
1111
Đầu col xanh
165.960.000
165.960.000
0
24 month
1112
Đầu côn 5ml
61.110.000
61.110.000
0
24 month
1113
Đầu côn có đầu lọc 1ml
14.500.000
14.500.000
0
24 month
1114
Đầu côn có màng lọc
1.352.850.000
1.352.850.000
0
24 month
1115
Đầu côn vàng 200ul
3.036.000
3.036.000
0
24 month
1116
Đầu côn xanh 1000ul
7.200.000
7.200.000
0
24 month
1117
Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng
318.000.000
318.000.000
0
24 month
1118
Đầu cone 10ul có lọc tiệt trùng
301.440.000
301.440.000
0
24 month
1119
Đầu điện cực hình cầu
23.000.000
23.000.000
0
24 month
1120
Đầu đo (sensor) theo dõi khí máu đo bão hòa oxy và hematocrit
43.797.600
43.797.600
0
24 month
1121
Đầu dò siêu âm IVUS cơ 45 MHZ hoặc tương đương
460.000.000
460.000.000
0
24 month
1122
Đầu dò siêu âm kỹ thuật số mạch vành và ngoại biên, có đầu tip ngắn 2,5 mm
460.000.000
460.000.000
0
24 month
1123
Đầu đốt đơn cực hình xẻng 2,4 x12 mm, dài 120 mm, sử dụng nhiều lần
230.000.000
230.000.000
0
24 month
1124
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
162.400.000
162.400.000
0
24 month
1125
Đầu nối chữ Y
552.000.000
552.000.000
0
24 month
1126
Đầu nối chuôi Revision hoặc tương đương
96.800.000
96.800.000
0
24 month
1127
Đầu nối dây bơm KIMAL Male/male luerlock connector hoặc tương đương
31.200.000
31.200.000
0
24 month
1128
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
337.500.000
337.500.000
0
24 month
1129
Đầu tip kim RF 0,6mm, Gen 36 Microneedle RF Tips hoặc tương đương
107.800.000
107.800.000
0
24 month
1130
Đầu tip kim RF 1,0mm, Gen 36L Microneedle RF Tips hoặc tương đương
10.780.000
10.780.000
0
24 month
1131
Dây bơm áp lực cao 1200psi, chiều dài từ 25 - 155 cm. Đường kính trong: 1 - 5 mm, JENA hoặc tương đương
159.600.000
159.600.000
0
24 month
1132
Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ
42.000.000
42.000.000
0
24 month
1133
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao
354.000.000
354.000.000
0
24 month
1134
Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi
220.500.000
220.500.000
0
24 month
1135
Dây bơm dùng cho máy huyết học
8.800.000
8.800.000
0
24 month
1136
Dây cáp kết nối ống thông đốt điều trị loạn nhịp với hệ thống đốt
220.000.000
220.000.000
0
24 month
1137
Dây cáp, đầu đo huyết áp xâm nhập (dome) các loại, các cỡ
255.000.000
255.000.000
0
24 month
1138
Dây chạy máy tim phổi nhân tạo cho người lớn (>40kg)
351.750.000
351.750.000
0
24 month
1139
Dây cho ăn các cỡ (từ số 6 đến 18)
168.241.500
168.241.500
0
24 month
1140
Dây cho ăn có nắp, dài 50cm, số 05Fr ~ 10Fr
14.847.300
14.847.300
0
24 month
1141
Dây cho ăn không nắp
78.750.000
78.750.000
0
24 month
1142
Dây cưa sọ não
209.000.000
209.000.000
0
24 month
1143
Dây cưa sử dụng trong thủ thuật, phẫu thuật cắt polyp, loại mở 20-30mm
480.000.000
480.000.000
0
24 month
1144
Dây dẫn can thiệp
120.000.000
120.000.000
0
24 month
1145
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis hoặc tương đương, phủ lớp ái nước đường kính: 0,035", chiều dài: 45cm - 180cm
124.100.000
124.100.000
0
24 month
1146
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis hoặc tương đương, phủ lớp ái nước, đường kính 0,035", chiều dài 200 - 260cm
190.000.000
190.000.000
0
24 month
1147
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ
600.000.000
600.000.000
0
24 month
1148
Dây dẫn can thiệp động mạch vành
563.270.000
563.270.000
0
24 month
1149
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, Hi-Torque Balance Middleweight Universal II hoặc tương đương
244.900.000
244.900.000
0
24 month
1150
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, Hi-Torque VersaTurn F hoặc tương đương
687.000.000
687.000.000
0
24 month
1151
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, HI-TORQUE WHISPER LS/MS/EXTRA SUPPORT Guide Wire hoặc tương đương
183.675.000
183.675.000
0
24 month
1152
Dây dẫn can thiệp mạch máu CTO, đường kính 0,014 inch
23.800.000
23.800.000
0
24 month
1153
Dây dẫn can thiệp mạch máu CTO, đường kính 0,018 inch
23.800.000
23.800.000
0
24 month
1154
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính 0,014", chiều dài: 182cm và 300cm
525.600.000
525.600.000
0
24 month
1155
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính 0,014", chiều dài: 190cm, 300cm
456.750.000
456.750.000
0
24 month
1156
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính 0,018", chiều dài: 110, 150, 200 và 300 cm
846.800.000
846.800.000
0
24 month
1157
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
78.000.000
78.000.000
0
24 month
1158
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 13g Hi-Torque Winn 200T hoặc tương đương
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1159
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 4,8g Hi-Torque Winn 40 hoặc tương đương
45.000.000
45.000.000
0
24 month
1160
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 9,7g Hi-Torque Winn 80 hoặc tương đương
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1161
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 3,5g Hi-Torque Command ES hoặc tương đương
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1162
Dây dẫn can thiệp phủ polymer 50-150-200 (các cỡ)
318.370.000
318.370.000
0
24 month
1163
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
60.900.000
60.900.000
0
24 month
1164
Dây dẫn chẩn đoán can thiệp
525.000.000
525.000.000
0
24 month
1165
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành InQwire hoặc tương đương
236.000.000
236.000.000
0
24 month
1166
Dây dẫn chụp mạch vành
80.000.000
80.000.000
0
24 month
1167
Dây dẫn dịch điều trị vết thương áp lực âm
2.000.000.000
2.000.000.000
0
24 month
1168
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp
45.000.000
45.000.000
0
24 month
1169
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên 0,035 và 0,038 inch, Amplatz Super Stiff Guidewire hoặc tương đương
47.000.000
47.000.000
0
24 month
1170
Dây dẫn dùng cho ngoại biên, 0,018 inch, Hi-Torque Command 18 LT Guide Wire hoặc tương đương
42.000.000
42.000.000
0
24 month
1171
Dây dẫn dùng cho ngoại biên, 0,018 inch, Hi-Torque Command 18 ST Guide Wire hoặc tương đương
42.000.000
42.000.000
0
24 month
1172
Dây dẫn đường (guide wire)
984.100.000
984.100.000
0
24 month
1173
Dây dẫn đường (guide wire)
500.000.000
500.000.000
0
24 month
1174
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch máu não
958.400.000
958.400.000
0
24 month
1175
Dây dẫn đường ái nước dùng cho can thiệp nội soi niệu, Hyguide Hydrophilic Guidewires hoặc tương đương
115.000.000
115.000.000
0
24 month
1176
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm
5.280.000.000
5.280.000.000
0
24 month
1177
Dây dẫn đường dùng cho sonde JJ
318.990.000
318.990.000
0
24 month
1178
Dây dẫn đường lõi thép không gỉ phủ PTFE, đường kính 0,035 inch, dài 150 cm
808.500.000
808.500.000
0
24 month
1179
Dây dẫn đường mật, dài: 450 cm; đường kính: 0,035”
747.500.000
747.500.000
0
24 month
1180
Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu, đường kính 0,025; 0,032; 0,035 inch, dài 150cm
189.000.000
189.000.000
0
24 month
1181
Dây dẫn đường mềm, loại phủ phủ Hydrophilic, thẳng 150cm, Dài 150 cm, cỡ 0,035""
572.000.000
572.000.000
0
24 month
1182
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
144.000.000
144.000.000
0
24 month
1183
Dây dẫn đường tiết niệu, Zebra™ Guidewire hoặc tương đương
201.600.000
201.600.000
0
24 month
1184
Dây dẫn đường, loại can thiệp mach não, đường kính 0,014", 0,012", chiều dài 200cm
390.000.000
390.000.000
0
24 month
1185
Dây dẫn đường, loại chụp chẩn đoán, đường kính 0,021; 0,025; 0,032; 0,035; 0,038, dài 150cm, 175cm, 260cm
113.400.000
113.400.000
0
24 month
1186
Dây dẫn đường, loại cứng, phủ PTFE, chiều dài 150cm, đường kính 0,035"
315.448.000
315.448.000
0
24 month
1187
Dây dẫn đường,loại dùng cho catheter, chiều dài dây dẫn: 150cm, đường kính: 0,018"; 0,025''; 0,032"; 0,035''; 0,038''
1.092.000.000
1.092.000.000
0
24 month
1188
Dây dẫn đường,loại dùng cho catheter, chiều dài dây dẫn: 260cm, đường kính: 0,018"; 0,025''; 0,032"; 0,035''; 0,038''
262.200.000
262.200.000
0
24 month
1189
Dây dẫn hướng (dùng trong nội soi đường mật) 0.035 inch - 460cm
348.000.000
348.000.000
0
24 month
1190
Dây dẫn nước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
101.500.000
101.500.000
0
24 month
1191
Dây dẫn nước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
39.500.000
39.500.000
0
24 month
1192
Dây dẫn nước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
216.000.000
216.000.000
0
24 month
1193
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần
412.500.000
412.500.000
0
24 month
1194
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
126.000.000
126.000.000
0
24 month
1195
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước kiểu SUTS
124.650.000
124.650.000
0
24 month
1196
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim tạm thời có bóng
21.000.000
21.000.000
0
24 month
1197
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ
4.271.379.000
4.271.379.000
0
24 month
1198
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ.
2.946.666.000
2.946.666.000
0
24 month
1199
Dây dao siêu âm mổ hở, màu xanh (kết hợp với dao Focus Plus) - HPBLUE hoặc tương đương
1.459.445.400
1.459.445.400
0
24 month
1200
Dây dao siêu âm mổ nội soi, màu xanh (kết hợp với dao ACE Plus) - HP054 hoặc tương đương
1.235.055.150
1.235.055.150
0
24 month
1201
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng, hình dạng cố định, các cỡ
645.996.960
645.996.960
0
24 month
1202
Dây đo áp lực cao 30cm
151.200.000
151.200.000
0
24 month
1203
Dây đo áp lực FFR và đo chỉ số sóng tự do tức thời iFR
230.000.000
230.000.000
0
24 month
1204
Dây đốt điện đơn cực nội soi
81.250.000
81.250.000
0
24 month
1205
Dây garo
138.426.960
138.426.960
0
24 month
1206
Dây garo
176.000.000
176.000.000
0
24 month
1207
Dây gây mê 2 nhánh dùng cho người lớn, trẻ em, sơ sinh
6.331.000.000
6.331.000.000
0
24 month
1208
Dây hút đàm có van kiểm soát
918.000.000
918.000.000
0
24 month
1209
Dây hút đàm kín 72 giờ
654.000.000
654.000.000
0
24 month
1210
Dây hút đàm nhớt không khóa
2.791.650.000
2.791.650.000
0
24 month
1211
Dây hút dich đàm có khóa kiểm soát
633.735.000
633.735.000
0
24 month
1212
Dây hút dịch dẫn lưu(đơn/đôi)
550.800.000
550.800.000
0
24 month
1213
Dây hút dịch phẫu thuật
2.217.500.000
2.217.500.000
0
24 month
1214
Dây hút dịch sử dụng một lần, số 5-6-8-10-12-14-16-18, dài 500 mm
761.250.000
761.250.000
0
24 month
1215
Dây hút đờm, loại không khóa, các size
1.035.000
1.035.000
0
24 month
1216
Dây kết nối ống thông chẩn đoán với hệ thống thăm dò điện sinh lý tim loại 4 điện cực, MPK-4R hoặc tương đương
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1217
Dây máu cho thận nhân tạo
1.751.387.400
1.751.387.400
0
24 month
1218
Dây máu cho thận nhân tạo
8.269.760.000
8.269.760.000
0
24 month
1219
Dây nối áp lực cao 350psi chữ Y dài 150cm với 2 van một chiều dùng cho máy bơm tiêm cản quang
17.220.000
17.220.000
0
24 month
1220
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
3.034.500.000
3.034.500.000
0
24 month
1221
Dây nối bơm tiêm cảm quang
66.150.000
66.150.000
0
24 month
1222
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
1.608.850.000
1.608.850.000
0
24 month
1223
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
65.550.000
65.550.000
0
24 month
1224
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
248.400.000
248.400.000
0
24 month
1225
Dây nối bơm tiêm truyền dịch, dài : 75cm, 140cm, 150cm
678.500.000
678.500.000
0
24 month
1226
Dây nối bơm tiêm tự động 150cm
210.450.000
210.450.000
0
24 month
1227
Dây nối điện cực trung tính dán, chuẩn dẹp
39.200.000
39.200.000
0
24 month
1228
Dây nối điện cực trung tính dán, chuẩn tròn
29.120.000
29.120.000
0
24 month
1229
Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi
280.500.000
280.500.000
0
24 month
1230
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
1.459.260.000
1.459.260.000
0
24 month
1231
Dây nối oxy 2m
229.955.000
229.955.000
0
24 month
1232
Dây nối tấm điện cực trung tính 4,6m
75.600.000
75.600.000
0
24 month
1233
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
527.104.000
527.104.000
0
24 month
1234
Dây oxy 2 nhánh, dài 220cm
537.240.000
537.240.000
0
24 month
1235
Dây thở 2 bẫy nước
242.550.000
242.550.000
0
24 month
1236
Dây thở hai bẫy nước cho máy thở
955.985.000
955.985.000
0
24 month
1237
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ ( người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh )
2.188.456.000
2.188.456.000
0
24 month
1238
Dây thở oxy hai nhánh (Màu trong suốt, Người lớn, Ngạnh cong, 2m)
205.000.000
205.000.000
0
24 month
1239
Dây thở, gây mê 2 nhánh dùng cho máy gây mê, giúp thở
4.303.000.000
4.303.000.000
0
24 month
1240
Dây thông tiểu 1 nhánh các size
152.082.000
152.082.000
0
24 month
1241
Dây truyền dịch
6.646.500.000
6.646.500.000
0
24 month
1242
Dây truyền dịch
650.130.000
650.130.000
0
24 month
1243
Dây truyền dịch
1.317.600.000
1.317.600.000
0
24 month
1244
Dây truyền dịch
1.925.000.000
1.925.000.000
0
24 month
1245
Dây truyền dịch
480.000.000
480.000.000
0
24 month
1246
Dây truyền dịch
8.820.000
8.820.000
0
24 month
1247
Dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm)
1.820.650.000
1.820.650.000
0
24 month
1248
Dây truyền dịch 180cm
49.875.000
49.875.000
0
24 month
1249
Dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất
627.260.000
627.260.000
0
24 month
1250
Dây truyền dịch bằng trọng lực cơ bản - dùng cho các loại dịch truyền dài 180cm
5.484.600.000
5.484.600.000
0
24 month
1251
Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml
456.750.000
456.750.000
0
24 month
1252
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
31.500.000
31.500.000
0
24 month
1253
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động
3.500.000.000
3.500.000.000
0
24 month
1254
Dây truyền máu
21.000.000
21.000.000
0
24 month
1255
Dây truyền máu
76.540.000
76.540.000
0
24 month
1256
Dây truyền máu
421.876.000
421.876.000
0
24 month
1257
Dây truyền máu
151.200.000
151.200.000
0
24 month
1258
Dây truyền máu dùng cho lọc thận
2.700.000
2.700.000
0
24 month
1259
Dây truyền máu dùng cho máy chạy thận nhân tạo
6.904.800.000
6.904.800.000
0
24 month
1260
Dây truyền máu dùng cho máy truyền dịch
108.000.000
108.000.000
0
24 month
1261
Dây truyền máu mắt lưới bộ lọc 175-210µ
856.500.000
856.500.000
0
24 month
1262
Dây truyền máu tiệt trùng EO
23.140.000
23.140.000
0
24 month
1263
Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo
6.840.000
6.840.000
0
24 month
1264
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
415.090.000
415.090.000
0
24 month
1265
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
462.345.000
462.345.000
0
24 month
1266
Đĩa đệm cổ động, xoay đa hướng, tâm xoay biến thiên, độ ưỡn 20 độ, nghiêng bên 16 độ
3.060.000.000
3.060.000.000
0
24 month
1267
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ Peek Cage System MSC-C hoặc tương đương
154.000.000
154.000.000
0
24 month
1268
Đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong
360.000.000
360.000.000
0
24 month
1269
Đĩa đệm cột sống cổ dài 14-16mm, rộng 12-14mm; Đĩa đệm cột sống cổ En Vivo hoặc tương đương
575.000.000
575.000.000
0
24 month
1270
Đĩa đệm cột sống cổ dài 14-16mm, rộng 12-14mm; Đĩa đệm động cột sống cổ RMDYNX hoặc tương đương
500.000.000
500.000.000
0
24 month
1271
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, các cỡ
338.000.000
338.000.000
0
24 month
1272
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, kèm 2 vít chuyên dụng, các cỡ
313.600.000
313.600.000
0
24 month
1273
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo
220.000.000
220.000.000
0
24 month
1274
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép
337.500.000
337.500.000
0
24 month
1275
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa dài 14-16mm, Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa Simplex hoặc tương đương
230.000.000
230.000.000
0
24 month
1276
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 2 vít tự taro , dài 12-14mm; Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít Simplex hoặc tương đương
575.000.000
575.000.000
0
24 month
1277
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa, độ ưỡn 7°, kèm 3 vít
4.160.000.000
4.160.000.000
0
24 month
1278
Đĩa đệm cột sống lưng răng cưa, với 2 khung ghép xương, loại thẳng PLIF, các cỡ
735.000.000
735.000.000
0
24 month
1279
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
7.200.000.000
7.200.000.000
0
24 month
1280
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng đường kính 7 - 12mm, PLIF-Bullet hoặc tương đương
475.000.000
475.000.000
0
24 month
1281
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, chiều cao 7-16mm
209.000.000
209.000.000
0
24 month
1282
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong
262.500.000
262.500.000
0
24 month
1283
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ
1.188.000.000
1.188.000.000
0
24 month
1284
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương
380.000.000
380.000.000
0
24 month
1285
Đĩa đệm cột sống lưng T-Space Peek thế hệ mới( hoặc tương đương )
976.500.000
976.500.000
0
24 month
1286
Đĩa đệm cột sống lưng với răng hình kim tự tháp, loại cong TLIF
4.352.000.000
4.352.000.000
0
24 month
1287
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn
665.000.000
665.000.000
0
24 month
1288
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong hình trái chuối
1.375.400.000
1.375.400.000
0
24 month
1289
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong
577.500.000
577.500.000
0
24 month
1290
Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dạng hạt đậu, dài 28 đến 34mm, ORIO-TL hoặc tương đương
330.000.000
330.000.000
0
24 month
1291
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ
2.610.000.000
2.610.000.000
0
24 month
1292
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khớp
660.000.000
660.000.000
0
24 month
1293
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
105.600.000
105.600.000
0
24 month
1294
Đĩa đệm thẳng Visionfx thẳng nở hoặc tương đương
285.000.000
285.000.000
0
24 month
1295
Đĩa đệm TLIF-Kidney ( hoặc tương đương )
1.890.000.000
1.890.000.000
0
24 month
1296
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống lưng dài 24cm-32cm, Đĩa đệm cong cột sống lưng INNOVFIX hoặc tương đương
465.000.000
465.000.000
0
24 month
1297
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng JULIET TL lối bên hoặc tương đương
230.000.000
230.000.000
0
24 month
1298
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau
95.000.000
95.000.000
0
24 month
1299
Đĩa Petri nhựa Ø90
159.000.000
159.000.000
0
24 month
1300
Đĩa phản ứng AD -plate 0,3 ml hoặc tương đương
1.587.600
1.587.600
0
24 month
1301
Đĩa tách chiết DNA 2,0ml sử dụng một lần cho máy COBAS 4800 hoặc tương đương
42.336.000
42.336.000
0
24 month
1302
Dịch nhầy mổ Phaco
450.000.000
450.000.000
0
24 month
1303
Dịch nhầy nhãn khoa
2.058.000.000
2.058.000.000
0
24 month
1304
Điện cực dán đo dẫn truyền
1.236.375.000
1.236.375.000
0
24 month
1305
Điện cực dán dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần
18.561.000
18.561.000
0
24 month
1306
Điện cực dán dùng trong lập bản đồ điện tim 3 chiều, kích thước nhỏ
480.000.000
480.000.000
0
24 month
1307
Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân (hình oval, gel khô)
77.175.000
77.175.000
0
24 month
1308
Điện cực tim
549.120.000
549.120.000
0
24 month
1309
Điện cực tim
1.612.130.000
1.612.130.000
0
24 month
1310
Điện cực trung tính
713.400.000
713.400.000
0
24 month
1311
Điện cực trung tính (dạng đôi)
618.800.000
618.800.000
0
24 month
1312
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân dài 240-340mm, đường kính 8,9,10mm
1.600.000.000
1.600.000.000
0
24 month
1313
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
115.500.000
115.500.000
0
24 month
1314
Đinh chốt titan Gamma các cỡ
126.000.000
126.000.000
0
24 month
1315
Đinh đàn hồi titan
1.925.000.000
1.925.000.000
0
24 month
1316
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
3.465.220.000
3.465.220.000
0
24 month
1317
Đinh dùng trong phẩu thuật xương đùi loại titanium cỡ 9.4/10/11mm x 320-420mm
1.635.120.000
1.635.120.000
0
24 month
1318
Đinh Kirschner (các cỡ)
180.000.000
180.000.000
0
24 month
1319
Đinh Kirschner các số 2, 2.5, 3
280.000.000
280.000.000
0
24 month
1320
Đinh Kirschner các số 2, 2.5, 3
543.000.000
543.000.000
0
24 month
1321
Đinh Kirschner có ren các cỡ sử dụng cho trẻ em
532.500.000
532.500.000
0
24 month
1322
Đinh Kirschner có ren đường kính từ 1.0mm đến 3.5mm dài 150mm-400mm
31.200.000
31.200.000
0
24 month
1323
Đinh Kirschner không ren các cỡ sử dụng cho trẻ em
40.000.000
40.000.000
0
24 month
1324
Đinh Kirschner răng (các cỡ)
156.250.000
156.250.000
0
24 month
1325
Đinh kít ne đường kính đường kính 1-3.5mm dài 150-400mm
260.000.000
260.000.000
0
24 month
1326
Đinh nội tủy các loại dùng cho xương đùi và xương chày đường kính 7-13mm
46.200.000
46.200.000
0
24 month
1327
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi cỡ dài 170 - 240mm
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 month
1328
Đinh nội tủy xương chày
975.000.000
975.000.000
0
24 month
1329
Đinh nội tủy xương đùi
1.020.000.000
1.020.000.000
0
24 month
1330
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ
520.000.000
520.000.000
0
24 month
1331
Đinh Rush dùng cho trẻ em loại Stainless Steel đường kính 2-6mm dài 180-300mm
63.000.000
63.000.000
0
24 month
1332
Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm
9.660.000
9.660.000
0
24 month
1333
Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm
9.660.000
9.660.000
0
24 month
1334
Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm
10.500.000
10.500.000
0
24 month
1335
Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm
10.500.000
10.500.000
0
24 month
1336
Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm
10.500.000
10.500.000
0
24 month
1337
Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm
10.500.000
10.500.000
0
24 month
1338
Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm
67.200.000
67.200.000
0
24 month
1339
Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm
29.400.000
29.400.000
0
24 month
1340
Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm
8.400.000
8.400.000
0
24 month
1341
Đinh Steinman không ren cỡ 3-5mm dài 200-350mm dành cho trẻ em
102.600.000
102.600.000
0
24 month
1342
Đinh xương chày rỗng
1.250.000.000
1.250.000.000
0
24 month
1343
Đoạn nối mềm (Catheter Mount)
758.376.000
758.376.000
0
24 month
1344
Dome đo huyết áp động mạch xâm lấn
1.785.000
1.785.000
0
24 month
1345
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao
281.250.000
281.250.000
0
24 month
1346
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định.
562.500.000
562.500.000
0
24 month
1347
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium, tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đường kính 16mm)
212.600.000
212.600.000
0
24 month
1348
Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và mạch vành, Emboshield NAV6 hoặc tương đương
62.400.000
62.400.000
0
24 month
1349
Dù đóng còn ống động mạch đủ các cỡ
330.330.000
330.330.000
0
24 month
1350
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại có khẩu kính nén nhỏ các cỡ
643.500.000
643.500.000
0
24 month
1351
Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ phủ titanium loại Figulla Flex hoặc tương đương, 1 núm, kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ.
535.200.000
535.200.000
0
24 month
1352
Dù đóng ống động mạch, phủ Titanium, loại thân chuẩn và thân dài, 1 núm, có kèm cáp thả dù
274.800.000
274.800.000
0
24 month
1353
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch
1.137.375.000
1.137.375.000
0
24 month
1354
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
260.000.000
260.000.000
0
24 month
1355
Dụng cụ bảo vệ vết mổ Surgisleeve các cỡ hoặc tương đương
227.500.000
227.500.000
0
24 month
1356
Dụng cụ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
37.500.000
37.500.000
0
24 month
1357
Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu, kết cấu lõi lưới kim loại, loader nén dù trong suốt kiểm soát bóng khí
113.750.000
113.750.000
0
24 month
1358
Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ, Disposable Circumcision Stapler hoặc tương đương
183.230.000
183.230.000
0
24 month
1359
Dụng cụ cắt đốt điện sinh lý, 270 độ, dài 110cm
760.000.000
760.000.000
0
24 month
1360
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo mổ trĩ
1.568.000.000
1.568.000.000
0
24 month
1361
Dụng cụ cắt khâu nối tròn đường kính tròn 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm, EEA Autosuture Circular Stapler with DST Series Technology hoặc tương đương
1.568.000.000
1.568.000.000
0
24 month
1362
Dụng cụ cắt nối tự động dạng vòng
1.134.000.000
1.134.000.000
0
24 month
1363
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
1.917.500.000
1.917.500.000
0
24 month
1364
Dụng cụ chặn sỏi niệu
45.000.000
45.000.000
0
24 month
1365
Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
1.433.250.000
1.433.250.000
0
24 month
1366
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
300.000.000
300.000.000
0
24 month
1367
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa Proglide
150.000.000
150.000.000
0
24 month
1368
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ
127.985.000
127.985.000
0
24 month
1369
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch
127.985.000
127.985.000
0
24 month
1370
Dụng cụ hỗ trợ chuẩn bị dịch huyền phù cho xét nghiệm vi sinh
120.960.000
120.960.000
0
24 month
1371
Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương)
101.475.000
101.475.000
0
24 month
1372
Dụng cụ khâu cắt đa năng dùng trong phẫu thuật mổ nội soi Endo GIA Ultra Universal hoặc tương đương
1.287.850.000
1.287.850.000
0
24 month
1373
Dụng cụ khâu cắt mỗ trĩ cỡ 32mm/33 mm/ 34 mm
1.208.800.000
1.208.800.000
0
24 month
1374
Dụng cụ khâu cắt mỗ trĩ cỡ 33 mm/34 mm
1.813.200.000
1.813.200.000
0
24 month
1375
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
311.400.000
311.400.000
0
24 month
1376
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở GIA cỡ 60mm, 80mm
425.290.000
425.290.000
0
24 month
1377
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng gập góc sử dụng pin trong kỹ thuật Doppler, dài 35mm, Echelon Flex hoặc tương đương
1.408.365.000
1.408.365.000
0
24 month
1378
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA các cỡ 60mm, 80mm.
204.600.000
204.600.000
0
24 month
1379
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng trong kỹ thuật Doppler, dài 45mm, Echelon Flex 45 ENDOPATH hoặc tương đương
281.673.000
281.673.000
0
24 month
1380
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng trong kỹ thuật Doppler, dài 60mm, Echelon Flex 60 ENDOPATH hoặc tương đương
985.855.500
985.855.500
0
24 month
1381
Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29 hoặc 32 có đầu đe nghiêng 90 độ
779.000.000
779.000.000
0
24 month
1382
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, PROXIMATE PPH hoặc tương đương
808.885.000
808.885.000
0
24 month
1383
Dụng cụ khâu cắt thẳng 55mm
40.972.400
40.972.400
0
24 month
1384
Dụng cụ khâu cắt thẳng 75mm
85.354.500
85.354.500
0
24 month
1385
Dụng cụ khâu nối ruột đầu nghiêng
472.500.000
472.500.000
0
24 month
1386
Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở
59.900.000
59.900.000
0
24 month
1387
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch 1 vòng, kích thước 2-35mm, One Snare hoặc tương đương
178.160.000
178.160.000
0
24 month
1388
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch 3 vòng kích thước nhỏ 2-8mm
16.380.000
16.380.000
0
24 month
1389
Dụng cụ lấy dị vật (vợt) nội soi tiêu hóa, khí phế quản
995.200.000
995.200.000
0
24 month
1390
Dụng cụ lấy huyết khối
126.000.000
126.000.000
0
24 month
1391
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
220.000.000
220.000.000
0
24 month
1392
Dụng cụ phá van tĩnh mạch
403.000.000
403.000.000
0
24 month
1393
Dụng cụ phá van tĩnh mạch đầu hình nón, đường kính 2.0 - 5.0 mm
24.499.965
24.499.965
0
24 month
1394
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ longo tròn dùng một lần, Disposable Circular Haemorrhoid Stapler hoặc tương đương
843.200.000
843.200.000
0
24 month
1395
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
210.800.000
210.800.000
0
24 month
1396
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
157.500.000
157.500.000
0
24 month
1397
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp longo
555.000.000
555.000.000
0
24 month
1398
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp longo
2.553.600.000
2.553.600.000
0
24 month
1399
Dụng cụ tập hít thở, đánh giá khả năng hồi phục phổi sau phẫu thuật, Spiro Ball hoặc tương đương
155.000.000
155.000.000
0
24 month
1400
Dụng cụ tháo ghim tay cầm bằng nhựa
10.000.000
10.000.000
0
24 month
1401
Dụng cụ thổi CO2 (blower) có đường bổ sung nước trong mổ mạch vành
97.492.500
97.492.500
0
24 month
1402
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ
130.800.000
130.800.000
0
24 month
1403
Dụng cụ trợ pipet
83.600.000
83.600.000
0
24 month
1404
Dụng cụ trợ pipet
13.000.000
13.000.000
0
24 month
1405
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
22.750.000
22.750.000
0
24 month
1406
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng pin trong kỹ thuật Doppler, cỡ 23, 25, 29, 31mm, ECHELON CIRCULAR™ Powered Stapler hoặc tương đương
306.411.000
306.411.000
0
24 month
1407
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối vòng tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler, cỡ 21, 25, 29, 33mm, Ethicon Circular Stapler hoặc tương đương
853.555.500
853.555.500
0
24 month
1408
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da
48.000.000
48.000.000
0
24 month
1409
Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa
70.500.000
70.500.000
0
24 month
1410
Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa BS
773.300.000
773.300.000
0
24 month
1411
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
502.500.000
502.500.000
0
24 month
1412
Dung dịch nhuộm bao
80.000.000
80.000.000
0
24 month
1413
Dung dịch rửa vết thương, 90ml, Suporan hoặc tương đương
190.000.000
190.000.000
0
24 month
1414
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
202.500.000
202.500.000
0
24 month
1415
Dung dịch sát khuẩn Povidin 10%
118.575.000
118.575.000
0
24 month
1416
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml
297.330.000
297.330.000
0
24 month
1417
Dụng phụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp longo sử dụng một lần, Disposable Hemorrhoid Stapler hoặc tương đương
270.000.000
270.000.000
0
24 month
1418
Foam ( băng xốp) dán vết thương tiết dịch cỡ 10cm x11cm
330.000.000
330.000.000
0
24 month
1419
Foam ( băng xốp) dán vết thương tiết dịch cỡ 19cm x 22,2cm
83.000.000
83.000.000
0
24 month
1420
Gạc alginate 10cm x 10cm
106.250.000
106.250.000
0
24 month
1421
Gạc Alginate kích thước 10cmx10cm
3.910.000
3.910.000
0
24 month
1422
Gạc cầm máu tự tiêu có tính kháng khuẩn, 10x20 cm
86.682.750
86.682.750
0
24 month
1423
Gạc cotton hút nước cỡ 3,5 x 75cm x 8 lớp
22.668.000
22.668.000
0
24 month
1424
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng loại không thấm nước cỡ 2cm x 30cm x 6 lớp
136.815.000
136.815.000
0
24 month
1425
Gạc dẫn lưu tiệt trùng cản quang 5cm x 80cm x 4 lớp
67.200.000
67.200.000
0
24 month
1426
Gạc dẫn lưu tiệt trùng hút nước 1cm x 200cm x 4 lớp
72.950.400
72.950.400
0
24 month
1427
Gạc dẫn lưu tiệt trùng loại cotton hút nước cỡ 2cmx30cmx 6 lớp
39.693.600
39.693.600
0
24 month
1428
Gạc gắn với băng dính loại ép sọ não tiệt trùng cản quang cỡ 2cm x 8cm x 4 lớp
31.752.000
31.752.000
0
24 month
1429
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm
20.250.000
20.250.000
0
24 month
1430
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm
13.500.000
13.500.000
0
24 month
1431
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm
182.900.000
182.900.000
0
24 month
1432
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm
22.000.000
22.000.000
0
24 month
1433
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn loại sợi Polyesster không đan dệt 50mm x 70mm
205.457.000
205.457.000
0
24 month
1434
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn vải không dệt, có gạc, size 53x70mm
181.912.500
181.912.500
0
24 month
1435
Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm
23.000.000
23.000.000
0
24 month
1436
Gạc hút nước 0.8m
2.940.235.200
2.940.235.200
0
24 month
1437
Gạc Lipido-colloid với công nghệ TLC-NOSF hoặc tương đương, cỡ 10x10cm
175.000.000
175.000.000
0
24 month
1438
Gạc loại đắp vết thương vô trùng cỡ 9cm x 25cm
58.756.000
58.756.000
0
24 month
1439
Gạc lưới Lipido - Colloid có bạc sulphat, TLC-Ag 15cm x20cm
264.720.000
264.720.000
0
24 month
1440
Gạc lưới lipido colloid có bạc sulphat 10x12cm
167.620.000
167.620.000
0
24 month
1441
Gạc lưới lipido-colloid, 10x10cm,và có khả năng co giãn
432.900.000
432.900.000
0
24 month
1442
Gạc lưới lipido-colloid, 15x20cm,và có khả năng co giãn
308.700.000
308.700.000
0
24 month
1443
Gạc mét
1.876.807.800
1.876.807.800
0
24 month
1444
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 4 lớp vô trùng (10 cái/gói)
88.360.000
88.360.000
0
24 month
1445
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng (10 cái/gói)
249.600.000
249.600.000
0
24 month
1446
Gạc phẫu thuật 40cm x 30cm x 8 lớp
5.821.527.600
5.821.527.600
0
24 month
1447
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12lớp, tiệt trùng
911.350.440
911.350.440
0
24 month
1448
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 8 lớp
48.615.600
48.615.600
0
24 month
1449
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
25.520.000
25.520.000
0
24 month
1450
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp vô trùng (10 cái/gói)
1.554.336.000
1.554.336.000
0
24 month
1451
Gạc phẫu thuật cản quang 20cm x 40cm x 8 lớp
219.912.000
219.912.000
0
24 month
1452
Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
9.100.000
9.100.000
0
24 month
1453
Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng
1.217.160.000
1.217.160.000
0
24 month
1454
Gạc phẫu thuật có cản quang 30cm x 30cm x 4 lớp, tiệt trùng
506.184.000
506.184.000
0
24 month
1455
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
123.480.000
123.480.000
0
24 month
1456
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 4 lớp, không cản quang
324.576.000
324.576.000
0
24 month
1457
Gạc phẫu thuật tiệt trùng cản quang 14cm x 20cm x 6 lớp
444.360.000
444.360.000
0
24 month
1458
Gạc phẫu thuật tiệt trùng cản quang 20cm x 40cm x 8 lớp
331.808.400
331.808.400
0
24 month
1459
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag , 10cmx10cm
452.400.000
452.400.000
0
24 month
1460
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag , 15cmx20cm
775.000.000
775.000.000
0
24 month
1461
Gạc tẩm cồn Alcohol Pads (vải không dệt)
478.358.500
478.358.500
0
24 month
1462
Gạc thấm nước khổ 0,9m
1.966.204.800
1.966.204.800
0
24 month
1463
Gạc xốp Lipido- colloid vi bám dính, 10cm x 12cm
34.765.500
34.765.500
0
24 month
1464
Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút với công nghệ TLC-NOSF, 10cm x 10cm
275.800.000
275.800.000
0
24 month
1465
Găng cao su các loại, các cỡ
2.863.224.000
2.863.224.000
0
24 month
1466
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các cỡ
120.120.000
120.120.000
0
24 month
1467
Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột các cỡ
546.000.000
546.000.000
0
24 month
1468
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột các cỡ
588.800.000
588.800.000
0
24 month
1469
GĂNG SẢN KHOA (GĂNG KHÁM SẢN)
286.944.000
286.944.000
0
24 month
1470
Găng tay cao su có bột dài 280mm
1.509.668.000
1.509.668.000
0
24 month
1471
Găng tay hút đàm tiệt trùng
1.473.500.000
1.473.500.000
0
24 month
1472
Găng tay khám bệnh các size
3.066.912.000
3.066.912.000
0
24 month
1473
Găng tay khám size S, M, L
6.398.600.000
6.398.600.000
0
24 month
1474
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột số 6; 6.5; 7; 7.5
4.048.000.000
4.048.000.000
0
24 month
1475
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
11.571.200.000
11.571.200.000
0
24 month
1476
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ
6.930.000.000
6.930.000.000
0
24 month
1477
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ
3.048.880.000
3.048.880.000
0
24 month
1478
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
5.451.600.000
5.451.600.000
0
24 month
1479
Găng tay y tế có bột, không tiệt trùng, các cỡ dài 240mm
11.052.000.000
11.052.000.000
0
24 month
1480
Gắp dị vật 3 chấu, 230cm, SD nhiều lần
56.700.000
56.700.000
0
24 month
1481
Gel bôi trơn âm đạo
671.440.000
671.440.000
0
24 month
1482
Gel bôi vết thương
136.500.000
136.500.000
0
24 month
1483
Gel bôi vết thương
52.000.000
52.000.000
0
24 month
1484
Gel điện não
63.630.000
63.630.000
0
24 month
1485
Gel siêu âm
1.018.048.500
1.018.048.500
0
24 month
1486
Gel siêu âm (bình 5 kg)
340.767.000
340.767.000
0
24 month
1487
Gel tẩy da Nuprep hoặc tương đương dùng cho điện cơ, điện não
21.000.000
21.000.000
0
24 month
1488
Gel vết thương Hemin gel
34.000.000
34.000.000
0
24 month
1489
Ghim khâu da (Stapler)
1.037.000.000
1.037.000.000
0
24 month
1490
Giá để Pipet
36.000.000
36.000.000
0
24 month
1491
Giá đỡ (Stent graft) bổ sung can thiệp Động mạch chủ bụng tương thích Sheath 18Fr, 20Fr và 22Fr
360.000.000
360.000.000
0
24 month
1492
Giá đỡ (stent) cho mạch máu ngoại biên, đường kính: 5-10mm, dài 18-58mm
434.700.000
434.700.000
0
24 month
1493
Giá đỡ (stent) cho phình và bóc tách động mạch chậu các loại, các cỡ
720.000.000
720.000.000
0
24 month
1494
Giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn) tự giãn nở, tương thích dây dẫn 0,035 inch, dài 20-200mm, đường kính 4-12mm
182.000.000
182.000.000
0
24 month
1495
Giá đỡ (stent) đường mật, đường kính 7Fr, 8,5Fr, 10Fr
39.150.000
39.150.000
0
24 month
1496
Giá đỡ (stent) đường niệu đạo hình tròn 15mm, chiều dài 50, 60, 80mm, Bulbar Urethral Stent System(BUS) hoặc tương đương
140.000.000
140.000.000
0
24 month
1497
Giá đỡ (stent) đường niệu đạo tiền liệt tuyến hình tam giác 15mm, chiều dài 30, 40, 50, 60mm, Triangular Prostatic Urethral stent (TPS) System hoặc tương đương
140.000.000
140.000.000
0
24 month
1498
Giá đỡ (stent) đường niệu quản, đường kính 8, 10mm, chiều dài 80, 100, 120mm, Antegrade Ureteral Stent (URS) System hoặc tương đương
250.000.000
250.000.000
0
24 month
1499
Giá đỡ (stent) lấy huyết khối dạng chuỗi các khung
1.920.000.000
1.920.000.000
0
24 month
1500
Giá đỡ (stent) mạch máu não
1.416.000.000
1.416.000.000
0
24 month
1501
Giá đỡ (stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính: 4-12 mm, dài 20-200mm,
810.000.000
810.000.000
0
24 month
1502
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi
220.000.000
220.000.000
0
24 month
1503
Giá đỡ (Stent) mạch vành có phủ thuốc các cỡ
10.005.000.000
10.005.000.000
0
24 month
1504
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus
2.240.000.000
2.240.000.000
0
24 month
1505
Giá đỡ (stent) ngoại vi tự bung, đường kính 5-8mm, chiều dài 20-150mm, tương thích dây dẫn 0,035"
600.000.000
600.000.000
0
24 month
1506
Giá đỡ (stent) niệu quản, cỡ 5F-8F, dài 10-30cm
75.600.000
75.600.000
0
24 month
1507
Giá đỡ (stent) niệu quản, cỡ 6F-7F
226.800.000
226.800.000
0
24 month
1508
Giá đỡ (stent) tĩnh mạch chậu đường kính 10-20 mm
927.000.000
927.000.000
0
24 month
1509
Giá đỡ can thiệp động mạch chậu
370.000.000
370.000.000
0
24 month
1510
Gía đỡ can thiệp mạch máu
72.000.000
72.000.000
0
24 month
1511
Giá đỡ can thiệp mạch vành
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 month
1512
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus profile 0.017", đường kính: 2.25-4.0mm; chiều dài: 9-40 mm
2.075.775.000
2.075.775.000
0
24 month
1513
Giá đỡ động mạch cảnh
662.500.000
662.500.000
0
24 month
1514
Giá đỡ động mạch tự bung
700.000.000
700.000.000
0
24 month
1515
Giá đỡ động mạch và mạch máu phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu
5.440.000.000
5.440.000.000
0
24 month
1516
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc các cỡ
9.135.000.000
9.135.000.000
0
24 month
1517
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
5.740.000.000
5.740.000.000
0
24 month
1518
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
8.190.000.000
8.190.000.000
0
24 month
1519
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
900.000.000
900.000.000
0
24 month
1520
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung
393.000.000
393.000.000
0
24 month
1521
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo
840.000.000
840.000.000
0
24 month
1522
Giá đỡ mạch não
8.550.000.000
8.550.000.000
0
24 month
1523
Giá đỡ mạch ngoại biên bung bằng bóng đường kính stent 5-10mm; Chiều dài stent: 12,17,27,37,57mm.
808.500.000
808.500.000
0
24 month
1524
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung
110.000.000
110.000.000
0
24 month
1525
Giá đỡ mạch vành khung cobalt phủ thuốc sirolimus các loại
7.562.000.000
7.562.000.000
0
24 month
1526
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc
4.596.000.000
4.596.000.000
0
24 month
1527
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc các cỡ
3.040.000.000
3.040.000.000
0
24 month
1528
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (chậu); đường kính: 7mm-10mm; chiều dài: 30mm-80mm; chất liệu: Nitinol; lớp phủ: proBIO (Amorphous Silicone Carbide); hệ thống dây dẫn: 0.035".
360.000.000
360.000.000
0
24 month
1529
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên, ây dẫn: 0,035"
610.000.000
610.000.000
0
24 month
1530
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên, đường kính 5mm-14mm, chiều dài 20mm-120mm
1.282.500.000
1.282.500.000
0
24 month
1531
Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp
1.640.000.000
1.640.000.000
0
24 month
1532
Giá đỡ nong mạch máu ngoại biên bung bằng bóng (chậu), dây dẫn: 0,035"
277.500.000
277.500.000
0
24 month
1533
Giá đỡ nong mạch máu ngoại biên bung bằng bóng (thận), dây dẫn: 0,014"
277.500.000
277.500.000
0
24 month
1534
Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035"
224.000.000
224.000.000
0
24 month
1535
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da
50.000.000
50.000.000
0
24 month
1536
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
100.000.000
100.000.000
0
24 month
1537
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật tán sỏi bàng quang
50.000.000
50.000.000
0
24 month
1538
Giác hút hỗ trợ sanh Silicone đường kính 50mm
68.000.000
68.000.000
0
24 month
1539
Giác hút hỗ trợ sanh Silicone đường kính 60mm
68.000.000
68.000.000
0
24 month
1540
Giấy điện tim 3 cần 63x30
657.564.600
657.564.600
0
24 month
1541
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
62.640.000
62.640.000
0
24 month
1542
Giấy điện tim 50mm x 30m
42.504.000
42.504.000
0
24 month
1543
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140m -143 tờ
135.900.000
135.900.000
0
24 month
1544
Giấy điện tim 6 cần sử dụng cho máy Nihon Koden hoặc tương đương, kích thước 110 x 140 x 200
427.950.000
427.950.000
0
24 month
1545
Giấy in barcode
2.025.000
2.025.000
0
24 month
1546
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn bằng khí EO
10.242.000
10.242.000
0
24 month
1547
Giấy in nhiệt
38.728.800
38.728.800
0
24 month
1548
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
1.613.304.000
1.613.304.000
0
24 month
1549
Giấy in siêu âm đen trắng cỡ 110mm x 20m
2.958.278.400
2.958.278.400
0
24 month
1550
Giấy monitor FQW50mm*100mm*300
19.129.000
19.129.000
0
24 month
1551
Giấy monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ
244.800.000
244.800.000
0
24 month
1552
Giấy siêu âm UPP-110S hoặc tương đương
468.468.000
468.468.000
0
24 month
1553
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 22mm x 57mm
2.200.500.000
2.200.500.000
0
24 month
1554
Giày thông dụng tiệt trùng
1.369.347.000
1.369.347.000
0
24 month
1555
Giấy y tế 40cm x 50cm
1.384.830.000
1.384.830.000
0
24 month
1556
Gói khăn nội soi khớp gối
22.050.000
22.050.000
0
24 month
1557
Gói thay băng lớn
847.875.000
847.875.000
0
24 month
1558
Gòn viên y tế
4.000.000
4.000.000
0
24 month
1559
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan kích thước hạt 40; 75; 100 micromet
2.496.000.000
2.496.000.000
0
24 month
1560
Hạt Nút Mạch
780.000.000
780.000.000
0
24 month
1561
Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc
1.417.500.000
1.417.500.000
0
24 month
1562
Hạt vi cầu tắc mạch tải thuốc điều trị ung thư gan, kích thước 100-700µm
5.355.000.000
5.355.000.000
0
24 month
1563
Hệ stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9
2.100.000.000
2.100.000.000
0
24 month
1564
Hệ thống cảm biến đo oxy tại Não/Mô (rSO2) dùng một lần cho trẻ em- loại không dính
87.500.000
87.500.000
0
24 month
1565
Hệ thống khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
900.000.000
900.000.000
0
24 month
1566
Hệ thống kim sinh thiết tự động Achieve hoặc tương đương, nhiều kích cỡ.
27.000.000
27.000.000
0
24 month
1567
Hệ thống vít, nẹp ghim, lưới vá sọ và xương nhân tạo cho hàm mặt, sọ não cỡ 90x90mm
132.000.000
132.000.000
0
24 month
1568
Hệ thống vít, nẹp ghim, lưới vá sọ và xương nhân tạo cho hàm mặt, sọ não kích thước 203x203mm
897.500.000
897.500.000
0
24 month
1569
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm
331.080.000
331.080.000
0
24 month
1570
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm 5L
45.600.000
45.600.000
0
24 month
1571
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
492.360.000
492.360.000
0
24 month
1572
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
248.380.000
248.380.000
0
24 month
1573
Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml
4.000.000
4.000.000
0
24 month
1574
Hộp phân liều thuốc
38.570.000
38.570.000
0
24 month
1575
Inspiron destiny hoặc tương đương
680.000.000
680.000.000
0
24 month
1576
Kềm gắp dị vật dạng lưới, đường kính 2,3mm, dài 2300 mm
9.795.625
9.795.625
0
24 month
1577
Kềm gắp dị vật khí phế quản
87.500.000
87.500.000
0
24 month
1578
Kềm gắp dị vật răng chuột có hàm cá sấu đường kính 2,3mm, dài 2300mm
9.795.625
9.795.625
0
24 month
1579
Kềm sinh thiết cỡ 1,7mm, 160cm
33.000.000
33.000.000
0
24 month
1580
Kềm sinh thiết cỡ 1,8mm, 280cm
82.500.000
82.500.000
0
24 month
1581
Kềm sinh thiết cỡ 2,3mm, 160cm
36.487.500
36.487.500
0
24 month
1582
Keo sinh học cầm máu 5ml
127.050.000
127.050.000
0
24 month
1583
Keo sinh học đóng tĩnh mạch
365.000.000
365.000.000
0
24 month
1584
Keo sinh học sử dụng trong điều trị các loại
37.500.000
37.500.000
0
24 month
1585
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
91.200.000
91.200.000
0
24 month
1586
Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần, độ mở clip 9-16mm, dài 2300mm
113.000.000
113.000.000
0
24 month
1587
Kẹp cầm máu xoay 360 độ, loại đóng mở nhiều lần, dài 195cm
517.000.000
517.000.000
0
24 month
1588
Kẹp catheter
4.081.000
4.081.000
0
24 month
1589
Kẹp đốt cầm máu
15.000.000
15.000.000
0
24 month
1590
Kẹp hàn mạch máu BiClamp, tip cong 23 độ, trơn nhẵn, phủ ceramic, dài 150 mm
155.008.000
155.008.000
0
24 month
1591
Kẹp hàn mạch máu nội soi , đường kính 5 mm, tip không dính, có cửa sổ, dài 340 mm
1.041.600.000
1.041.600.000
0
24 month
1592
Kẹp hàn mạch máu nội soi, Maryland, đường kính 5 mm, tip không dính, dài 340 mm
277.760.000
277.760.000
0
24 month
1593
Kẹp mạch máu chất liệu Polymer cỡ ML; L; XL
765.000.000
765.000.000
0
24 month
1594
Kẹp mạch máu chất liệu Titanium cỡ L
68.700.000
68.700.000
0
24 month
1595
Kẹp mạch máu chất liệu Titanium cỡ ML
52.200.000
52.200.000
0
24 month
1596
Kẹp mạch máu chất liệu titanium cỡ nhỏ (S)
2.086.000
2.086.000
0
24 month
1597
Kẹp rốn
121.380.000
121.380.000
0
24 month
1598
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ
90.750.000
90.750.000
0
24 month
1599
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
90.750.000
90.750.000
0
24 month
1600
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ
121.000.000
121.000.000
0
24 month
1601
Kẹp túi phình mạch máu
583.800.000
583.800.000
0
24 month
1602
Kẹp xanh (kẹp dây túi dịch khi thay dịch dùng trong thẩm phân màng bụng)
3.640.000
3.640.000
0
24 month
1603
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình, WIP'ANIOS EXCEL hoặc tương đương
158.760.000
158.760.000
0
24 month
1604
Khăn lót sản 0,4mx0,6m chưa tiệt trùng
72.219.000
72.219.000
0
24 month
1605
Khăn tiệt trùng 100cm x 100cm
12.852.000
12.852.000
0
24 month
1606
Khăn tiệt trùng 60cm x 60cm
5.544.000
5.544.000
0
24 month
1607
Khăn tiệt trùng 80cm x 80cm
31.773.000
31.773.000
0
24 month
1608
Khẩu trang 3 lớp chưa tiệt trùng
415.000.500
415.000.500
0
24 month
1609
Khẩu trang 3 lớp kháng khuẩn
300.000.000
300.000.000
0
24 month
1610
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
888.000.000
888.000.000
0
24 month
1611
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
2.704.500.000
2.704.500.000
0
24 month
1612
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (Gói/1 cái)
2.217.000.000
2.217.000.000
0
24 month
1613
Khẩu trang 4 lớp kháng khuẩn
1.403.794.360
1.403.794.360
0
24 month
1614
Khẩu trang sử dụng một lần 3 lớp màu xanh
968.625.000
968.625.000
0
24 month
1615
Khẩu trang than họat tính 4 lớp
7.660.800
7.660.800
0
24 month
1616
Khẩu trang y tế (N95)
176.331.000
176.331.000
0
24 month
1617
Khẩu trang y tế 3 lớp
60.000.000
60.000.000
0
24 month
1618
Khẩu trang y tế 4 lớp
122.000.000
122.000.000
0
24 month
1619
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1
826.800.000
826.800.000
0
24 month
1620
Khóa 1 chiều dùng theo dõi huyết động xâm lấn, loại tốc độ 3ml/giờ
54.000.000
54.000.000
0
24 month
1621
Khóa 3 chạc có dây nối 25cm
1.815.135.000
1.815.135.000
0
24 month
1622
Khóa 3 ngã áp lực cao
156.000.000
156.000.000
0
24 month
1623
Khóa 3 ngã có dây 25cm
4.104.051.000
4.104.051.000
0
24 month
1624
Khóa ba chạc (kèm hoặc không kèm dây nối)
190.000.000
190.000.000
0
24 month
1625
Khóa ba chạc chống nứt gãy
46.762.800
46.762.800
0
24 month
1626
Khóa chạc ba dịch truyền không dây nối
590.000.000
590.000.000
0
24 month
1627
Khóa chia 3
61.530.000
61.530.000
0
24 month
1628
Khóa đi kèm dây dẫn
5.190.055.500
5.190.055.500
0
24 month
1629
Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E
720.000.000
720.000.000
0
24 month
1630
Khớp gối toàn phần có xi măng
2.900.000.000
2.900.000.000
0
24 month
1631
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động, TKAPS RP-UC-MB hoặc tương đương
370.000.000
370.000.000
0
24 month
1632
Khớp gối toàn phần CR, Hi-Flex ,tiết kiệm xương tối đa,ổn định lối sau
580.000.000
580.000.000
0
24 month
1633
Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex
580.000.000
580.000.000
0
24 month
1634
Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E
770.000.000
770.000.000
0
24 month
1635
Khớp háng bán phần có xi măng
75.000.000
75.000.000
0
24 month
1636
Khớp háng bán phần không xi măng
397.900.000
397.900.000
0
24 month
1637
Khớp háng bán phần không xi măng
651.000.000
651.000.000
0
24 month
1638
Khớp háng bán phần không xi măng Aria Stem các cỡ, góc cổ chuôi 132 độ, tapper 12/14
78.000.000
78.000.000
0
24 month
1639
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12
4.680.000.000
4.680.000.000
0
24 month
1640
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài các cỡ, cổ 5°42'30'' côn 12/14
1.138.000.000
1.138.000.000
0
24 month
1641
Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOS hoặc tương đương
89.000.000
89.000.000
0
24 month
1642
Khớp háng bán phần không xi măng Origin Stem hoặc tương đương, góc cổ thân 125º đến 135º
114.070.000
114.070.000
0
24 month
1643
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 137 độ, tapper 10/12
1.320.000.000
1.320.000.000
0
24 month
1644
Khớp háng lưỡng cực không xi măng
3.828.500.000
3.828.500.000
0
24 month
1645
Khớp háng toàn phần không xi măng Aria Ceramic on Poly hoặc tương đương
142.000.000
142.000.000
0
24 month
1646
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chuôi làm bằng Titanium Aluminium Niobium (Ti6Al7Nb), phủ 2 lớp 300µm Titanium xốp nguyên chất + 50µm Hydroxyapatite bằng công nghệ phun plasma, góc cổ chuôi 127º và 135º
900.000.000
900.000.000
0
24 month
1647
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
450.000.000
450.000.000
0
24 month
1648
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, chuôi làm bằng Titanium Aluminium Niobium (Ti6Al7Nb), phủ 2 lớp 300µm Titanium xốp nguyên chất + 50µm Hydroxyapatite bằng công nghệ phun plasma, góc cổ chuôi 127º và 135º
950.000.000
950.000.000
0
24 month
1649
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
130.000.000
130.000.000
0
24 month
1650
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
190.000.000
190.000.000
0
24 month
1651
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Aria Stem hoặc tương đương
140.000.000
140.000.000
0
24 month
1652
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
134.000.000
134.000.000
0
24 month
1653
Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi hoặc tương đương
130.000.000
130.000.000
0
24 month
1654
Khớp vai toàn phần không xi măng SMR Reverse hoặc tương đương
266.000.000
266.000.000
0
24 month
1655
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi có phủ thuốc Paclitaxel
197.500.000
197.500.000
0
24 month
1656
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên các loại, các cỡ
157.500.000
157.500.000
0
24 month
1657
Khung giá đỡ can thiệp mạch vành tự tiêu hợp kim Magnesisum phủ thuốc -Limus
900.000.000
900.000.000
0
24 month
1658
Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng)
2.015.000.000
2.015.000.000
0
24 month
1659
Khung giá đỡ động mạch cảnh
56.000.000
56.000.000
0
24 month
1660
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan Supera
527.000.000
527.000.000
0
24 month
1661
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi dưới gối phủ thuốc Sirolimus
70.000.000
70.000.000
0
24 month
1662
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự bung
312.000.000
312.000.000
0
24 month
1663
Khung giá đỡ động mạch thận RX Herculink Elite hoặc tương đương
168.000.000
168.000.000
0
24 month
1664
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ)
4.500.000.000
4.500.000.000
0
24 month
1665
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc sirolimus
1.360.000.000
1.360.000.000
0
24 month
1666
Khung giá đỡ đường niệu đạo các loại, các cỡ
140.000.000
140.000.000
0
24 month
1667
Khung giá đỡ mạch vành loại phủ thuốc Sirolimus
1.073.250.000
1.073.250.000
0
24 month
1668
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5.177.200.000
5.177.200.000
0
24 month
1669
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus đường kính 2,0-4,5mm (đặc biệt có đường kính 3,25), chiều dài 8-40mm
2.088.000.000
2.088.000.000
0
24 month
1670
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus trực tiếp lên khung
8.400.000.000
8.400.000.000
0
24 month
1671
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu Poly (DL-lactide-co-caprolactone), mắt cáo sắp xếp như hình vảy rắn, đầu vào vật liệu polyamide elastomer, đáp ứng được các tổn thương phức tạp
3.328.200.000
3.328.200.000
0
24 month
1672
Khuôn đúc bệnh phẩm
224.400.000
224.400.000
0
24 month
1673
Kiềm sinh thiết (dạ dày)
67.500.000
67.500.000
0
24 month
1674
Kiềm sinh thiết (đại tràng)
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1675
Kim bướm Thận nhân tạo 17G dài 25mm
3.166.800.000
3.166.800.000
0
24 month
1676
Kim cánh bướm 23G
21.168.000
21.168.000
0
24 month
1677
Kim cánh bướm các cỡ
242.455.500
242.455.500
0
24 month
1678
Kim cánh bướm cỡ 23G
97.200.000
97.200.000
0
24 month
1679
Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít phình túi mạch
40.000.000
40.000.000
0
24 month
1680
Kim châm cứu các loại, các cỡ
1.247.400.000
1.247.400.000
0
24 month
1681
Kim châm cứu các size 0,3x25mm
420.000.000
420.000.000
0
24 month
1682
Kim châm cứu các size 0,3x40mm.
173.250.000
173.250.000
0
24 month
1683
Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7.
1.136.625.000
1.136.625.000
0
24 month
1684
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
554.400.000
554.400.000
0
24 month
1685
Kim chạy thận 16G (A. V. Fistula Sets)
230.000.000
230.000.000
0
24 month
1686
Kim chạy thận đầu tù 16G (A. V. Fistula Sets)
117.500.000
117.500.000
0
24 month
1687
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G, 17G
4.841.000.000
4.841.000.000
0
24 month
1688
Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày
165.750.000
165.750.000
0
24 month
1689
Kim chích cầm máu, chích xơ 22G, sử dụng 1 lần
48.000.000
48.000.000
0
24 month
1690
Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần
36.000.000
36.000.000
0
24 month
1691
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng
560.000.000
560.000.000
0
24 month
1692
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng nòng
225.000.000
225.000.000
0
24 month
1693
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da
300.000.000
300.000.000
0
24 month
1694
Kim chọc dò tủy sống G18-G27
4.124.000.000
4.124.000.000
0
24 month
1695
Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2"
7.974.400
7.974.400
0
24 month
1696
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các loại, các cỡ
830.193.000
830.193.000
0
24 month
1697
Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm
46.368.000
46.368.000
0
24 month
1698
Kim chọc mạch đùi
47.560.000
47.560.000
0
24 month
1699
Kim chọc mạch đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
24 month
1700
Kim chọc mạch siêu nhỏ
100.000.000
100.000.000
0
24 month
1701
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
36.000.000
36.000.000
0
24 month
1702
Kim chọc siêu nhỏ dùng cho các thủ thuật X quang can thiệp
135.000.000
135.000.000
0
24 month
1703
Kim chọc vách liên nhĩ, dài 71 cm - 98 cm, bằng thép không gỉ
27.000.000
27.000.000
0
24 month
1704
Kim dẫn đồng trục với thiết kế thành mỏng giúp tạo một đường dẫn thông thoáng giúp thực hiện việc lấy sinh thiết nhiều lần tại một vị trí dễ dàng hơn. Thiết bị phù hợp với bất kỳ kim sinh thiết Achieve hoặc Temno và với các loại kim nhỏ chọt hút (FNA). Nhiều kích cỡ.
27.900.000
27.900.000
0
24 month
1705
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần
239.574.500
239.574.500
0
24 month
1706
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da
928.000.000
928.000.000
0
24 month
1707
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
5.040.000
5.040.000
0
24 month
1708
Kim đinh nội tuỷ, đường kính 3 - 5,0mm, dài 200 - 350mm, Đinh Steinman hoặc tương đương
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1709
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu.
105.000.000
105.000.000
0
24 month
1710
Kim đốt sóng cao tần
802.200.000
802.200.000
0
24 month
1711
Kim gây tê đám rối thần kinh
289.788.000
289.788.000
0
24 month
1712
Kim gây tê đám rối thần kinh 30, 22G X 2, 0.70 X 50
507.129.000
507.129.000
0
24 month
1713
Kim gây tê tuỷ sống có các cỡ size 18G, 20G, 22G, 25G, 27G
273.000.000
273.000.000
0
24 month
1714
Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G
464.100.000
464.100.000
0
24 month
1715
Kim gây tê tủy sống đầu tù (bút chì) có cánh cầm khi chọc các số 25, 27G
700.108.500
700.108.500
0
24 month
1716
Kim hai thân khâu sụn chêm
35.700.000
35.700.000
0
24 month
1717
Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ ML, L, XL
336.000.000
336.000.000
0
24 month
1718
Kim lấy máu
168.717.200
168.717.200
0
24 month
1719
Kim lấy máu
71.765.000
71.765.000
0
24 month
1720
Kim lấy máu, lấy thuốc
26.000.000
26.000.000
0
24 month
1721
Kim luồn an toàn các cỡ 18-20-22
4.859.920.000
4.859.920.000
0
24 month
1722
Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18
170.097.200
170.097.200
0
24 month
1723
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
7.958.119.000
7.958.119.000
0
24 month
1724
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
8.018.868.000
8.018.868.000
0
24 month
1725
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 20G, 1,1 x 32MM-AP
430.500.000
430.500.000
0
24 month
1726
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 22G, 0,9 x 25MM-AP
1.092.000.000
1.092.000.000
0
24 month
1727
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 24G, 0,7 x 19MM-AP
2.289.000.000
2.289.000.000
0
24 month
1728
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (không cổng) G24
105.000.000
105.000.000
0
24 month
1729
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cổng có cánh các số G18, G20, G22
242.996.000
242.996.000
0
24 month
1730
Kim luồn tĩnh mạch các số
6.871.200.000
6.871.200.000
0
24 month
1731
Kim luồn tĩnh mạch cỡ 14G, 16G
72.800.000
72.800.000
0
24 month
1732
Kim luồn tĩnh mạch cỡ 18G, 20G
837.900.000
837.900.000
0
24 month
1733
Kim luồn tĩnh mạch có cánh sô 18, 20, 22, 24 PU
2.352.000.000
2.352.000.000
0
24 month
1734
Kim luồn tĩnh mạch có cánh số 24G
903.000.000
903.000.000
0
24 month
1735
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
1.236.900.000
1.236.900.000
0
24 month
1736
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm
1.457.976.000
1.457.976.000
0
24 month
1737
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa 24G
588.000.000
588.000.000
0
24 month
1738
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc các số 18G-22G
600.600.000
600.600.000
0
24 month
1739
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng tiêm thuốc số 24
21.000.000
21.000.000
0
24 month
1740
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24
1.134.000.000
1.134.000.000
0
24 month
1741
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26
2.898.000.000
2.898.000.000
0
24 month
1742
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G
100.800.000
100.800.000
0
24 month
1743
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số
722.400.000
722.400.000
0
24 month
1744
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số G14-G24
16.800.000
16.800.000
0
24 month
1745
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút, không cổng, không cánh các số G14-G26
2.100.000
2.100.000
0
24 month
1746
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa, size 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
4.065.600.000
4.065.600.000
0
24 month
1747
Kim luồn tĩnh mạch nhi, sơ sinh (Có cánh, không cổng) G24, G26
72.185.400
72.185.400
0
24 month
1748
Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G
450.450.000
450.450.000
0
24 month
1749
Kim luồn tĩnh mạch, có cánh các số: 16G, 18G, 20G, 22G, 24G
9.527.700.000
9.527.700.000
0
24 month
1750
Kim nha dài, ngắn 27G
89.460.000
89.460.000
0
24 month
1751
Kim nha ngắn 27G
104.895.000
104.895.000
0
24 month
1752
Kim rút thuốc
334.800.000
334.800.000
0
24 month
1753
Kim sinh thiết bán tự động có kim dẫn đường Ultimate Set, các cỡ
15.960.000
15.960.000
0
24 month
1754
Kim sinh thiết khí phế quản
43.785.000
43.785.000
0
24 month
1755
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động Temno Evolution hoặc tương đương dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp, nhiều kích cỡ
12.975.000
12.975.000
0
24 month
1756
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động Temno hoặc tương đương dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp, nhiều kích cỡ
39.900.000
39.900.000
0
24 month
1757
Kim sinh thiết tự động kèm kim đồng trục
9.500.000
9.500.000
0
24 month
1758
Kim tiêm lấy thuốc các số
805.519.000
805.519.000
0
24 month
1759
Kim tiêm số 18G, 20G, 23G, 25G, 26G
1.672.196.900
1.672.196.900
0
24 month
1760
kim truyền cánh bướm các số
22.050.000
22.050.000
0
24 month
1761
Kim y tế cỡ 34G x4mm
61.250.000
61.250.000
0
24 month
1762
Lam kính
274.833.600
274.833.600
0
24 month
1763
Lam kính nhám
56.000.000
56.000.000
0
24 month
1764
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
197.229.000
197.229.000
0
24 month
1765
Lam tích điện dương
72.500.000
72.500.000
0
24 month
1766
Lamell 22 x 22mm
1.600.000
1.600.000
0
24 month
1767
Lamell 22x50mm (Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh)
2.920.000
2.920.000
0
24 month
1768
Lamelle (tấm phủ lam kính) 24x50
222.270.000
222.270.000
0
24 month
1769
Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm
512.000
512.000
0
24 month
1770
Lentulo số 25-30 dài 21mm, 25mm, 29mm
8.051.250
8.051.250
0
24 month
1771
Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản.
228.930.000
228.930.000
0
24 month
1772
Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng
250.800.000
250.800.000
0
24 month
1773
Lọ lấy đàm
78.371.000
78.371.000
0
24 month
1774
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn
199.160.000
199.160.000
0
24 month
1775
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn
1.040.222.400
1.040.222.400
0
24 month
1776
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, không nhãn
309.773.700
309.773.700
0
24 month
1777
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn
481.916.000
481.916.000
0
24 month
1778
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml nắp vàng có nhãn
102.725.000
102.725.000
0
24 month
1779
Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn
389.172.000
389.172.000
0
24 month
1780
Lọc đo chức năng hô hấp
131.967.000
131.967.000
0
24 month
1781
Lọc khuẩn (lọc giữ ẩm cho ống mở khí quản/ nội khí quản)
5.250.000
5.250.000
0
24 month
1782
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF
646.200.000
646.200.000
0
24 month
1783
Lọc khuẩn Hepa
604.800.000
604.800.000
0
24 month
1784
Lọc khuẩn làm ấm, ẩm mở khí quản có cổng nối oxy hỗ trợ
4.300.000
4.300.000
0
24 month
1785
Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn.
201.600.000
201.600.000
0
24 month
1786
Lồng titan thay thân đốt sống cổ
52.750.000
52.750.000
0
24 month
1787
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cở
182.750.000
182.750.000
0
24 month
1788
Lồng xương ECO hoặc tương đương
245.200.000
245.200.000
0
24 month
1789
Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 18mm) cột sống lưng
265.500.000
265.500.000
0
24 month
1790
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 hoặc tương đương dùng băng bó bột cố định tay dài
114.400.000
114.400.000
0
24 month
1791
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 hoặc tương đương dùng băng bó bột cố định tay ngắn
76.400.000
76.400.000
0
24 month
1792
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 hoặc tương đương dùng băng bó bột cố định chân ngắn
171.840.000
171.840.000
0
24 month
1793
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 hoặc tương đương dùng băng bó bột cố định chân dài
238.800.000
238.800.000
0
24 month
1794
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp
332.500.000
332.500.000
0
24 month
1795
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp
611.000.000
611.000.000
0
24 month
1796
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm; 3,0 mm; 4,0 mm; 5,0 mm; 5,5mm; 7,0mm
455.000.000
455.000.000
0
24 month
1797
Lưỡi bào khớp các cỡ
329.000.000
329.000.000
0
24 month
1798
Lưỡi bào khớp đường kính 2,9/ 3,5/ 4,5/ 5,5 mm dùng một lần
465.500.000
465.500.000
0
24 month
1799
Lưỡi bào khớp nội soi
1.327.500.000
1.327.500.000
0
24 month
1800
Lưỡi bào ổ khớp 4,5mm / 130mm / lưỡi bén 2 bên
290.000.000
290.000.000
0
24 month
1801
Lưỡi bào xương
141.000.000
141.000.000
0
24 month
1802
Lưỡi bào xương, các cỡ
47.000.000
47.000.000
0
24 month
1803
Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại Easy Pass hoặc tương đương
323.500.000
323.500.000
0
24 month
1804
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
70.000.000
70.000.000
0
24 month
1805
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
646.000.000
646.000.000
0
24 month
1806
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
2.088.000.000
2.088.000.000
0
24 month
1807
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency Plasma đường kính 4,2mm, đầu lưỡi cong 90 độ dùng trong nội soi khớp vai, khớp gối và khớp háng
170.000.000
170.000.000
0
24 month
1808
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
350.000.000
350.000.000
0
24 month
1809
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
560.000.000
560.000.000
0
24 month
1810
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF (Radio frequence) dùng trong nội soi khớp
770.000.000
770.000.000
0
24 month
1811
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °
700.000.000
700.000.000
0
24 month
1812
Lưỡi cắt mô, cắt sụn
62.000.000
62.000.000
0
24 month
1813
Lưỡi dao bào da
216.150.000
216.150.000
0
24 month
1814
Lưỡi dao mổ các cỡ
1.025.325.000
1.025.325.000
0
24 month
1815
Lưỡi dao mổ điện đơn cực dây nối dài 3m (bao gồm cả tay dao và dây dao)
54.275.000
54.275.000
0
24 month
1816
Lưỡi đèn đặt nội khí quản
203.490.000
203.490.000
0
24 month
1817
Lưỡi đèn đặt nội khí quản
112.000.000
112.000.000
0
24 month
1818
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 15cm
1.161.440.000
1.161.440.000
0
24 month
1819
Lưới điều trị thoát vị 6,4cm x 11,4cm
424.000.000
424.000.000
0
24 month
1820
Lưới điều trị thoát vị, kích thước 10 x 15 cm
36.000.000
36.000.000
0
24 month
1821
Lưới điều trị thoát vị, kích thước 15 x 15 cm
45.000.000
45.000.000
0
24 month
1822
Lưới điều trị thoát vị, kích thước 6 x 11 cm
30.000.000
30.000.000
0
24 month
1823
Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp (lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm)
490.000.000
490.000.000
0
24 month
1824
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới loại đặt tạm thời
165.073.125
165.073.125
0
24 month
1825
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới loại đặt vĩnh viễn
150.000.000
150.000.000
0
24 month
1826
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch tạm thời/ vĩnh viễn có móc hoặc không móc; làm bằng chất liệu thép không gỉ 316 LVM
114.250.000
114.250.000
0
24 month
1827
Lưới lọc tĩnh mạch
342.750.000
342.750.000
0
24 month
1828
Lưới lọc tĩnh mạch chủ
1.512.000.000
1.512.000.000
0
24 month
1829
Lưỡi mài xương, các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
24 month
1830
Ly nhựa sử dụng một lần
141.800.000
141.800.000
0
24 month
1831
Mạch máu nhân tạo 3 nhánh, 4 nhánh có ngâm tẩm gelatin (các cỡ)
170.000.000
170.000.000
0
24 month
1832
Mạch máu nhân tạo chữ Y dài 45cm có ngâm tẩm gelatin (các cỡ)
320.000.000
320.000.000
0
24 month
1833
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng các cỡ 5-6mm x 20cm, không vòng xoắn
95.000.000
95.000.000
0
24 month
1834
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng các cỡ 6-7-8mm x 50cm, có vòng xoắn toàn phần
852.000.000
852.000.000
0
24 month
1835
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng các cỡ 6-7-8mm x 80cm có vòng xoắn toàn phần
540.000.000
540.000.000
0
24 month
1836
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5mm x 50cm, không vòng xoắn
389.400.000
389.400.000
0
24 month
1837
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm
272.000.000
272.000.000
0
24 month
1838
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen các cỡ
332.320.000
332.320.000
0
24 month
1839
Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin (các cỡ)
65.000.000
65.000.000
0
24 month
1840
Màng phẫu thuật 28 x 15 CM
23.100.000
23.100.000
0
24 month
1841
Màng phẫu thuật 28 x 30 CM
41.895.000
41.895.000
0
24 month
1842
Mảnh ghép thoát vị bẹn
409.500.000
409.500.000
0
24 month
1843
Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm
324.000.000
324.000.000
0
24 month
1844
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
267.750.000
267.750.000
0
24 month
1845
Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm
57.400.000
57.400.000
0
24 month
1846
Mảnh ghép thoát vị bẹn polypropylen kích thước 6 x 11cm
595.350.000
595.350.000
0
24 month
1847
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene
633.150.000
633.150.000
0
24 month
1848
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene kích thước 10 x 15cm
603.855.000
603.855.000
0
24 month
1849
Mask gây mê 0 - 5
2.149.901.055
2.149.901.055
0
24 month
1850
Mask thanh quản 1 nòng có silicon
30.450.000
30.450.000
0
24 month
1851
Mask thanh quản 2 nòng các số 1-5
94.040.100
94.040.100
0
24 month
1852
Mask thanh quản sử dụng nhiều lần
126.000.000
126.000.000
0
24 month
1853
Mask thở oxy có dây, dùng cho người lớn, trẻ em
176.640.000
176.640.000
0
24 month
1854
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
1.568.000.000
1.568.000.000
0
24 month
1855
Mask thở Oxy điều chỉnh lưu lượng thở, có 6 van điều chỉnh các cỡ
57.750.000
57.750.000
0
24 month
1856
Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non.
1.724.100.000
1.724.100.000
0
24 month
1857
Mặt nạ thanh quản số 4
5.544.000
5.544.000
0
24 month
1858
Mặt nạ thở (dùng với máy thở CPAP, BiPAP)
94.080.000
94.080.000
0
24 month
1859
Mặt nạ thở (dùng với máy thở CPAP, BiPAP), dùng 1 bệnh nhân
89.600.000
89.600.000
0
24 month
1860
Mặt nạ thở (dùng với máy thở đa chức năng)
147.840.000
147.840.000
0
24 month
1861
Mặt nạ thở (dùng với máy thở đa chức năng), dùng 1 bệnh nhân
89.600.000
89.600.000
0
24 month
1862
Mặt nạ thở Oxy cỡ M, L, XL
220.800.000
220.800.000
0
24 month
1863
Máy đo huyết áp cơ (đồng hồ) dùng cho người lớn
488.880.000
488.880.000
0
24 month
1864
Máy tạo nhịp 1 buồng
154.500.000
154.500.000
0
24 month
1865
Máy tạo nhịp 1 buồng
900.000.000
900.000.000
0
24 month
1866
Máy tạo nhịp 1 buồng
756.000.000
756.000.000
0
24 month
1867
Máy tạo nhịp 1 buồng cho phép chụp MRI
102.000.000
102.000.000
0
24 month
1868
Máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc
780.000.000
780.000.000
0
24 month
1869
Máy tạo nhịp 1 buồng, cho phép chụp MRI toàn thân
156.000.000
156.000.000
0
24 month
1870
Máy tạo nhịp 2 buồng
575.000.000
575.000.000
0
24 month
1871
Máy tạo nhịp 2 buồng
2.912.000.000
2.912.000.000
0
24 month
1872
Máy tạo nhịp 2 buồng cho phép chụp MRI
532.000.000
532.000.000
0
24 month
1873
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
400.000.000
400.000.000
0
24 month
1874
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
580.000.000
580.000.000
0
24 month
1875
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
279.000.000
279.000.000
0
24 month
1876
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
600.000.000
600.000.000
0
24 month
1877
Micropipette (5-50) µl
3.990.000
3.990.000
0
24 month
1878
Micropipette 1000µl
123.500.000
123.500.000
0
24 month
1879
Micropipette đơn kênh 0,5-5 mL
54.450.000
54.450.000
0
24 month
1880
Microscan 96 Well Tray Lids
53.298.000
53.298.000
0
24 month
1881
Miếng cầm máu mũi
36.720.000
36.720.000
0
24 month
1882
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm
567.000.000
567.000.000
0
24 month
1883
Miếng cầm máu mũi - Loại tiêu chuẩn, có dây hoặc tương đương
150.000.000
150.000.000
0
24 month
1884
Miếng cầm máu mũi, kích thước 8x 1,5x 2cm
22.623.300
22.623.300
0
24 month
1885
Miếng cầm máu tự tiêu bằng Gelatin 7x5x1cm
428.400.000
428.400.000
0
24 month
1886
Miếng cầm máu tự tiêu bằng Gelatin 80x30mm
334.500.000
334.500.000
0
24 month
1887
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm
447.100.500
447.100.500
0
24 month
1888
Miếng chống dính tổng hợp tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật tim cỡ 130 x 200 x 0,02mm
112.950.000
112.950.000
0
24 month
1889
Miếng dán điện cực
117.558.000
117.558.000
0
24 month
1890
Miếng dán điện cực dùng cho máy Holter điện tim theo dõi dài ngày
52.000.000
52.000.000
0
24 month
1891
Miếng dán phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm
139.200.000
139.200.000
0
24 month
1892
Miếng dán sát khuẩn 10x15cm
730.000.000
730.000.000
0
24 month
1893
Miếng dán sát khuẩn 10x20cm
1.128.500.000
1.128.500.000
0
24 month
1894
Miếng dán sát khuẩn 10x25cm
940.000.000
940.000.000
0
24 month
1895
Miếng dán sát khuẩn 10x30cm
277.500.000
277.500.000
0
24 month
1896
Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm)
148.500.000
148.500.000
0
24 month
1897
Miếng dán sát khuẩn 40cm x 45cm (Kích thước băng dính 35cm x 40cm)
96.000.000
96.000.000
0
24 month
1898
Miếng dán sát khuẩn 60cm x 45cm (Kích thước băng dính 56cm x 45cm)
12.000.000
12.000.000
0
24 month
1899
Miếng dán sát khuẩn 6x8cm
525.000.000
525.000.000
0
24 month
1900
Miếng đệm khâu phẫu thuật
90.750.000
90.750.000
0
24 month
1901
Miếng điện cực dán trung tính
740.350.000
740.350.000
0
24 month
1902
Miếng ghép bù xương lồi cầu
58.000.000
58.000.000
0
24 month
1903
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.
130.000.000
130.000.000
0
24 month
1904
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°
172.500.000
172.500.000
0
24 month
1905
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
1.680.000.000
1.680.000.000
0
24 month
1906
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
1.820.000.000
1.820.000.000
0
24 month
1907
Miếng ghép đĩa đệm lối bên có trục xoay
1.265.000.000
1.265.000.000
0
24 month
1908
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
1.560.000.000
1.560.000.000
0
24 month
1909
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
1.056.000.000
1.056.000.000
0
24 month
1910
Miếng ghép mâm chày, có vít khóa
58.000.000
58.000.000
0
24 month
1911
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 100x2x3.5mm
300.280.000
300.280.000
0
24 month
1912
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteoplug hoặc tương đương
319.440.000
319.440.000
0
24 month
1913
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 27x27mm hoặc tương đương
12.500.000
12.500.000
0
24 month
1914
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 45x45mm hoặc tương đương
45.000.000
45.000.000
0
24 month
1915
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng
1.949.100.000
1.949.100.000
0
24 month
1916
Miếng vá khuyết sọ 135mm x 135mm
290.000.000
290.000.000
0
24 month
1917
Miếng vá khuyết sọ 157x157mm
606.000.000
606.000.000
0
24 month
1918
Miếng vá khuyết sọ các loại, các cỡ
1.501.400.000
1.501.400.000
0
24 month
1919
Miếng vá khuyết sọ cỡ 153 x 161 x 0,6mm
258.000.000
258.000.000
0
24 month
1920
Miếng vá khuyết sọ cỡ 201 x 217 x 0,6mm
240.750.000
240.750.000
0
24 month
1921
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 150x150x0,6mm, cấu trúc 3D
172.000.000
172.000.000
0
24 month
1922
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm, cấu trúc 3D
102.500.000
102.500.000
0
24 month
1923
Miếng vá khuyết sọ kích thước 120 x 120 x 0,6mm
162.500.000
162.500.000
0
24 month
1924
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90 x 90 x 0,6mm
102.000.000
102.000.000
0
24 month
1925
Miếng vá sinh hoc - vá tim, vá mạch máu và sọ não cỡ 4 x 4cm
69.930.000
69.930.000
0
24 month
1926
Miếng vá sinh hoc - vá tim, vá mạch máu và sọ não cỡ 4 x 6cm
71.750.000
71.750.000
0
24 month
1927
Miếng vá sọ Titan, kích thước 148x148mm
760.000.000
760.000.000
0
24 month
1928
Miếng vá sọ Titan, kích thước 50x56mm
112.500.000
112.500.000
0
24 month
1929
Miếng vá sọ Titan, kích thước 77x113mm
357.500.000
357.500.000
0
24 month
1930
Miếng vá tái tạo màng cứng collagen loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 2,5 x 2,5cm
60.150.000
60.150.000
0
24 month
1931
Miếng vá tái tạo màng cứng COLLAGEN loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 2.5x 7.5cm
203.000.000
203.000.000
0
24 month
1932
Miếng vá tái tạo màng cứng COLLAGEN loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 5.0x5.0cm
210.000.000
210.000.000
0
24 month
1933
Miếng vá tái tạo màng cứng collagen loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 7,5x 7,5cm
900.000.000
900.000.000
0
24 month
1934
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu, 10 x12,5cm
283.860.000
283.860.000
0
24 month
1935
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu, 6x6cm
167.100.000
167.100.000
0
24 month
1936
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu, 7,5 x 7,5cm
247.500.000
247.500.000
0
24 month
1937
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
840.000.000
840.000.000
0
24 month
1938
Mỏ vịt khám phụ khoa
90.400.000
90.400.000
0
24 month
1939
Mũ điện não
6.615.000
6.615.000
0
24 month
1940
Mũi Dia - burs(FG) hoặc tương đương
24.742.000
24.742.000
0
24 month
1941
Mũi khoan Edenta hoặc tương đương
5.500.000
5.500.000
0
24 month
1942
Mũi khoan ngược, các cỡ
58.500.000
58.500.000
0
24 month
1943
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần, đường kính trong/ngoài từ 6/9 mm - 8/11 mm 11/14mm, sử dụng trên hộp sọ dày 2,0 mm
1.523.200.000
1.523.200.000
0
24 month
1944
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần, đường kính trong/ngoài từ 7/11 mm đến 11/14mm, sử dụng trên hộp sọ dày 3,0 mm
1.523.200.000
1.523.200.000
0
24 month
1945
Mũi khoan tròn Edenta hoặc tương đương
5.330.000
5.330.000
0
24 month
1946
Mũi khoan tự dừng phân biệt màu đỏ 6mm
106.600.000
106.600.000
0
24 month
1947
Nắp đậy đầu ống soi
37.800.000
37.800.000
0
24 month
1948
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
185.220.000
185.220.000
0
24 month
1949
Nẹp nối ngang cột sống lưng các cỡ kiểu ANAX 5,5 hoặc tương đương
552.500.000
552.500.000
0
24 month
1950
Nẹp bản hẹp các cỡ
45.500.000
45.500.000
0
24 month
1951
Nẹp bản hẹp cẳng chân; thép không gỉ; 2-16 lỗ các cỡ
84.500.000
84.500.000
0
24 month
1952
Nẹp bản hẹp; 4-12 lỗ; dài 63-161mm
542.500.000
542.500.000
0
24 month
1953
Nẹp bản hẹp; 5-16 lỗ; dài 98-296mm
1.705.000.000
1.705.000.000
0
24 month
1954
Nẹp bản nhỏ các cỡ
24.000.000
24.000.000
0
24 month
1955
Nẹp bản rộng 5-18 lỗ; dài 98-332mm
1.650.000.000
1.650.000.000
0
24 month
1956
Nẹp bennet ngón 1
7.500.000
7.500.000
0
24 month
1957
Nẹp cẳng bàn chân nhựa trái và phải
27.600.000
27.600.000
0
24 month
1958
Nẹp cẳng bàn chân nhựa trái và phải
40.500.000
40.500.000
0
24 month
1959
Nẹp cẳng tay nén ép 3-8 lỗ; dài 38-98mm các cỡ
123.000.000
123.000.000
0
24 month
1960
Nẹp cánh cẳng bàn tay
108.900.000
108.900.000
0
24 month
1961
Nẹp cánh cẳng bàn tay
148.500.000
148.500.000
0
24 month
1962
Nẹp chẩm cổ bắt vào vùng chẩm xương sọ các cỡ
34.950.000
34.950.000
0
24 month
1963
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 month
1964
Nẹp chống xoay
13.500.000
13.500.000
0
24 month
1965
Nẹp chống xoay dài cồ xương đùi
84.000.000
84.000.000
0
24 month
1966
Nẹp chống xoay dài cồ xương đùi
16.500.000
16.500.000
0
24 month
1967
Nẹp chóp xoay
18.500.000
18.500.000
0
24 month
1968
Nẹp chữ L trái; phải 4-8 lỗ; vít 4,5mm
63.000.000
63.000.000
0
24 month
1969
Nẹp chữ L trái; phải các cỡ
29.400.000
29.400.000
0
24 month
1970
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu; 3/4/5 lỗ thân; vít 3,5
36.000.000
36.000.000
0
24 month
1971
Nẹp chữ T nhỏ Titanium
600.000.000
600.000.000
0
24 month
1972
Nẹp cổ cứng
264.100.000
264.100.000
0
24 month
1973
Nẹp cổ cứng
216.000.000
216.000.000
0
24 month
1974
Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm
690.000.000
690.000.000
0
24 month
1975
Nẹp cố định ngoài chấn thương đầu xương kiểu Orthofix hoặc tương đương
600.000.000
600.000.000
0
24 month
1976
Nẹp cố định ngoài chấn thương thân xương các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
540.000.000
540.000.000
0
24 month
1977
Nẹp cố định ngoài chỉnh hình người lớn các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
260.000.000
260.000.000
0
24 month
1978
Nẹp cố định ngoài cổ tay các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
142.500.000
142.500.000
0
24 month
1979
Nẹp cố định ngoài khung chậu các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
39.000.000
39.000.000
0
24 month
1980
Nẹp cố định ngoài mini các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
32.500.000
32.500.000
0
24 month
1981
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
73.000.000
73.000.000
0
24 month
1982
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
91.720.000
91.720.000
0
24 month
1983
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
107.000.000
107.000.000
0
24 month
1984
Nẹp cột sống cổ bán động lối trước từ 1 đến 4 tầng khóa vít tự động 1,8mm
125.000.000
125.000.000
0
24 month
1985
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa mũ vít (3 tầng)
92.500.000
92.500.000
0
24 month
1986
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 25mm-32mm)
102.600.000
102.600.000
0
24 month
1987
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng có khóa mũ vít tự động trên thân nẹp kiểu Anterior Cervical Plate hoặc tương đương
179.300.000
179.300.000
0
24 month
1988
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa mũ vít (2 tầng)
122.250.000
122.250.000
0
24 month
1989
Nẹp đầu dưới xương chày mặt ngoài; 5-21 lỗ; dài 80-288mm; trái/ phải
1.110.000.000
1.110.000.000
0
24 month
1990
Nẹp đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ; dài 117-252mm; trái/ phải
647.500.000
647.500.000
0
24 month
1991
Nẹp đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ; dài 155-315mm; trái/ phải
740.000.000
740.000.000
0
24 month
1992
Nẹp đầu dưới xương mác 3-7 lỗ; dài 73-125mm; trái/phải
290.000.000
290.000.000
0
24 month
1993
Nẹp đầu dưới xương mác III các cỡ (từ 4-7 lỗ) (trái; phải)
38.395.000
38.395.000
0
24 month
1994
Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nhỏ xiên dày 1,5mm rộng 10mm; 3/3 lỗ
33.750.000
33.750.000
0
24 month
1995
Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nhỏ xiên dày 1.5mm rộng 10mm, 3/3 lỗ (HT16)
70.400.000
70.400.000
0
24 month
1996
Nẹp đầu dưới xương quay đa hướng VRP 2,0; dài 5-13cm,
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 month
1997
Nẹp đầu trên cánh tay các cỡ (từ 4-7 lỗ) (trái, phải)
2.100.000.000
2.100.000.000
0
24 month
1998
Nẹp đầu trên cánh tay II các cỡ (từ 4-7 lỗ) (trái; phải)
21.940.000
21.940.000
0
24 month
1999
Nẹp đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ; dài 110-290mm
775.000.000
775.000.000
0
24 month
2000
Nẹp đầu trên xương chày giữa 4-10 lỗ; dài 106-214mm; trái/ phải
370.000.000
370.000.000
0
24 month
2001
Nẹp đầu trên xương chày mặt ngoài; 5-13 lỗ; dài 145-305mm; trái/ phải
925.000.000
925.000.000
0
24 month
2002
Nẹp đầu trên xương chày mặt trong chữ T; 4-8 lỗ; dài 60-108mm; trái/ phải
620.000.000
620.000.000
0
24 month
2003
Nẹp đầu trên xương đùi 4-12 lỗ; dài 139-283mm; trái/ phải,
277.500.000
277.500.000
0
24 month
2004
Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít )
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2005
Nẹp dọc 5,5 mm các cỡ; dùng cho bộ bắt vít chân cung qua da công nghệ MAST hoặc tương đương
750.000.000
750.000.000
0
24 month
2006
Nẹp dọc cột sống cổ
100.000.000
100.000.000
0
24 month
2007
Nẹp dọc cột sống cổ sau đường kính 3,5mm
85.800.000
85.800.000
0
24 month
2008
Nẹp dọc cột sống cổ sau; uốn được góc 90 độ; dài 110mm-200mm
60.000.000
60.000.000
0
24 month
2009
Nẹp dọc cột sống cổ sau; uốn được góc 90 độ; dài 25mm-240mm
114.000.000
114.000.000
0
24 month
2010
Nẹp dọc cột sống cổ; 3,3 x 50mm
77.000.000
77.000.000
0
24 month
2011
Nẹp dọc cột sống lưng đi kèm vít đa trục đuôi vít Tulip, đường kính 5,5 - 6,0mm, dài 450mm
61.675.000
61.675.000
0
24 month
2012
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn; 5,4 x 550mm
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2013
Nẹp dọc cột sống lưng đường kính 6,0mm; dài 400mm
289.750.000
289.750.000
0
24 month
2014
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6,0mm; dài 500mm
687.500.000
687.500.000
0
24 month
2015
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum hoặc tương đương, đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm
21.000.000
21.000.000
0
24 month
2016
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum hoặc tương đương, đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm
55.000.000
55.000.000
0
24 month
2017
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng; vật liệu hợp kim Titan; 5,5mm
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2018
Nẹp dọc dài 50-150mm loại thẳng
700.000.000
700.000.000
0
24 month
2019
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
308.000.000
308.000.000
0
24 month
2020
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; dài 110mm
212.500.000
212.500.000
0
24 month
2021
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; dài 150mm
370.000.000
370.000.000
0
24 month
2022
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; dài 480mm
966.000.000
966.000.000
0
24 month
2023
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; độ dài từ 25mm-500mm
1.250.000.000
1.250.000.000
0
24 month
2024
Nẹp dọc đường kính 6,0mm; màu xanh; dài 130mm-200mm,
54.000.000
54.000.000
0
24 month
2025
Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm
30.000.000
30.000.000
0
24 month
2026
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome
200.000.000
200.000.000
0
24 month
2027
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
29.000.000
29.000.000
0
24 month
2028
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm
176.000.000
176.000.000
0
24 month
2029
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
280.000.000
280.000.000
0
24 month
2030
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm.
910.000.000
910.000.000
0
24 month
2031
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome .
165.000.000
165.000.000
0
24 month
2032
Nẹp đốt sống cổ lối trước
360.000.000
360.000.000
0
24 month
2033
Nẹp đùi các số
173.000.000
173.000.000
0
24 month
2034
Nẹp đùi các số
162.000.000
162.000.000
0
24 month
2035
Nẹp dùng trong phẫu thuật, đường kính 5,5-6,0mm; Nẹp nối ngang hoặc tương đương
455.000.000
455.000.000
0
24 month
2036
Nẹp gân duỗi
8.500.000
8.500.000
0
24 month
2037
Nẹp gân gấp
8.500.000
8.500.000
0
24 month
2038
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong kèm 2 vít; chiều cao 5-6-7mm
931.500.000
931.500.000
0
24 month
2039
Nẹp gỗ có bọc vải 0,7m
19.065.000
19.065.000
0
24 month
2040
Nẹp gỗ có bọc vải 1,1m
69.712.500
69.712.500
0
24 month
2041
Nẹp gỗ có bọc vải 1,3m
79.987.500
79.987.500
0
24 month
2042
Nẹp gối chức năng
40.250.000
40.250.000
0
24 month
2043
Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3,5mm
432.000.000
432.000.000
0
24 month
2044
Nẹp khóa 3,5
110.000.000
110.000.000
0
24 month
2045
Nẹp khóa 5,0 bản hẹp
84.000.000
84.000.000
0
24 month
2046
Nẹp khóa 5,0 bản hẹp chất liệu thép không gỉ
420.000.000
420.000.000
0
24 month
2047
Nẹp khóa 5,0 bản rộng
30.000.000
30.000.000
0
24 month
2048
Nẹp khóa bàn ngón chân chữ T 4-8 lỗ; 29,5 - 54,5mm; dùng vít 2,0mm
187.000.000
187.000.000
0
24 month
2049
Nẹp khóa bàn ngón tay chữ T, L, Y 4-8 lỗ, 25,5 - 54,5mm, dùng vít 2,0mm
240.000.000
240.000.000
0
24 month
2050
Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
24 month
2051
Nẹp khoá bản nhỏ Titanium
4.100.000.000
4.100.000.000
0
24 month
2052
Nẹp khóa bao quanh đầu dưới xương đùi loại siêu dài
768.000.000
768.000.000
0
24 month
2053
Nẹp khóa cẳng chân các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
24 month
2054
Nẹp khóa cánh tay (chi trên) (các cỡ)
45.848.000
45.848.000
0
24 month
2055
Nẹp khóa cánh tay (chi trên) (các cỡ) (chất liệu stainless steel)
660.000.000
660.000.000
0
24 month
2056
Nẹp khóa chỏm quay các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
24 month
2057
Nẹp khóa chữ T chéo Titanium
550.000.000
550.000.000
0
24 month
2058
Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T)
238.000.000
238.000.000
0
24 month
2059
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
496.000.000
496.000.000
0
24 month
2060
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
390.000.000
390.000.000
0
24 month
2061
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
190.000.000
190.000.000
0
24 month
2062
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (Nẹp khóa mỏm khuỷu) các cỡ
112.500.000
112.500.000
0
24 month
2063
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày 4,5mm; thế hệ II các cỡ
425.000.000
425.000.000
0
24 month
2064
Nẹp khóa đa hướng gót chân các cỡ
93.750.000
93.750.000
0
24 month
2065
Nẹp khóa đa hướng lòng máng các cỡ
264.000.000
264.000.000
0
24 month
2066
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày các cỡ
260.000.000
260.000.000
0
24 month
2067
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ
269.200.000
269.200.000
0
24 month
2068
Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm.
525.000.000
525.000.000
0
24 month
2069
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ
164.615.000
164.615.000
0
24 month
2070
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay có móc Titanium
2.700.000.000
2.700.000.000
0
24 month
2071
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y; đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng
56.250.000
56.250.000
0
24 month
2072
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài Titanium
6.600.000.000
6.600.000.000
0
24 month
2073
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130-190mm
65.500.000
65.500.000
0
24 month
2074
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 - 13 lỗ; chiều dài 155-315mm; Sử dụng vít khoá 5,0mm
255.000.000
255.000.000
0
24 month
2075
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi Titanium
1.012.500.000
1.012.500.000
0
24 month
2076
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái; phải; các cỡ
68.000.000
68.000.000
0
24 month
2077
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi; phải; trái các cỡ
170.000.000
170.000.000
0
24 month
2078
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
144.375.000
144.375.000
0
24 month
2079
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
180.000.000
180.000.000
0
24 month
2080
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5
60.000.000
60.000.000
0
24 month
2081
Nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium
1.375.000.000
1.375.000.000
0
24 month
2082
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V
250.000.000
250.000.000
0
24 month
2083
Nẹp khóa đầu dưới xương quay; dài 86mm
118.500.000
118.500.000
0
24 month
2084
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
325.000.000
325.000.000
0
24 month
2085
Nẹp khóa đầu trên cánh tay các cỡ
72.780.000
72.780.000
0
24 month
2086
Nẹp khóa đầu trên phía bên xương chày các cỡ
138.700.000
138.700.000
0
24 month
2087
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
170.000.000
170.000.000
0
24 month
2088
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
427.500.000
427.500.000
0
24 month
2089
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
405.000.000
405.000.000
0
24 month
2090
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium
4.219.000.000
4.219.000.000
0
24 month
2091
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay; các cỡ
150.000.000
150.000.000
0
24 month
2092
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
189.000.000
189.000.000
0
24 month
2093
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ
85.000.000
85.000.000
0
24 month
2094
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
86.797.000
86.797.000
0
24 month
2095
Nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium
900.000.000
900.000.000
0
24 month
2096
Nẹp khóa đầu trên; đầu dưới xương chày trái; phải các cỡ
105.000.000
105.000.000
0
24 month
2097
Nẹp khóa đầu xa xương đùi các cỡ
85.000.000
85.000.000
0
24 month
2098
Nẹp khóa đầu xa xương đùi các cỡ
514.500.000
514.500.000
0
24 month
2099
Nẹp khóa đầu xa xương quay 7 lỗ
210.000.000
210.000.000
0
24 month
2100
Nẹp khóa đùi các cỡ
35.000.000
35.000.000
0
24 month
2101
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ
102.000.000
102.000.000
0
24 month
2102
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ (từ 5-10 lỗ) (trái, phải)
2.850.000.000
2.850.000.000
0
24 month
2103
Nẹp khóa gót chân các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2104
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc các cỡ
145.000.000
145.000.000
0
24 month
2105
Nẹp khóa lồi cầu đùi các loại (HT10)
44.895.000
44.895.000
0
24 month
2106
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ (từ 4-8 lỗ) (trái, phải)
480.000.000
480.000.000
0
24 month
2107
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ (từ 4-8 lỗ) (trái; phải)
53.360.000
53.360.000
0
24 month
2108
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái; phải) các cỡ
222.750.000
222.750.000
0
24 month
2109
Nẹp khóa lòng máng 1/3 Titanium
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 month
2110
Nẹp khóa lòng máng 1/3; các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
24 month
2111
Nẹp khóa lòng máng 3,5
165.000.000
165.000.000
0
24 month
2112
Nẹp khóa mắc xích chất liệu titanium
170.000.000
170.000.000
0
24 month
2113
Nẹp khóa mâm chày chữ L các cỡ
127.500.000
127.500.000
0
24 month
2114
Nẹp khóa mâm chày chữ L; đầu mặt khớp 8 lỗ có 2 hàng vít 3,5; thân vít 5,0
215.000.000
215.000.000
0
24 month
2115
Nẹp khóa mâm chày chữ T các cỡ
85.000.000
85.000.000
0
24 month
2116
Nẹp khóa mâm chày chữ T đầu mặt khớp 5 lỗ; mặt khớp vít 3,5; thân vít 5,0
199.000.000
199.000.000
0
24 month
2117
Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường
59.860.000
59.860.000
0
24 month
2118
Nẹp khóa mâm chày ngoài các cỡ
127.500.000
127.500.000
0
24 month
2119
Nẹp khóa mắt cá trong các cỡ
127.500.000
127.500.000
0
24 month
2120
Nẹp khóa mắt cá trong; thân vít 5,0; mặt khớp vít 3,5; đầu mặt khớp 8 lỗ
195.000.000
195.000.000
0
24 month
2121
Nẹp khóa mắt xích 3,5
390.000.000
390.000.000
0
24 month
2122
Nẹp khóa mini 1,5
72.000.000
72.000.000
0
24 month
2123
Nẹp khóa mini 2,0
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2124
Nẹp khóa móc cùng đòn các cỡ
86.900.000
86.900.000
0
24 month
2125
Nẹp khóa móc cùng đòn các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2126
Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
75.000.000
75.000.000
0
24 month
2127
Nẹp khóa nén ép 3,5
189.000.000
189.000.000
0
24 month
2128
Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V
110.000.000
110.000.000
0
24 month
2129
Nẹp khóa nén ép 4,5/5,0 xương đùi; dài 6-11 lỗ
52.695.000
52.695.000
0
24 month
2130
Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật
169.820.000
169.820.000
0
24 month
2131
Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn có móc
475.000.000
475.000.000
0
24 month
2132
Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp
425.000.000
425.000.000
0
24 month
2133
Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5,0mm
291.000.000
291.000.000
0
24 month
2134
Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5,0mm
342.500.000
342.500.000
0
24 month
2135
Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ
101.000.000
101.000.000
0
24 month
2136
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh mặt trong
580.000.000
580.000.000
0
24 month
2137
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3,5mm
67.200.000
67.200.000
0
24 month
2138
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5,0mm
413.400.000
413.400.000
0
24 month
2139
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 3,5mm
952.500.000
952.500.000
0
24 month
2140
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2,4/2,7mm
164.000.000
164.000.000
0
24 month
2141
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3,5mm
440.640.000
440.640.000
0
24 month
2142
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5,0mm
450.000.000
450.000.000
0
24 month
2143
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương đùi 5,0mm
457.500.000
457.500.000
0
24 month
2144
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2,4/2,7mm.
100.000.000
100.000.000
0
24 month
2145
Nẹp khóa nén ép Titan hành xương
145.000.000
145.000.000
0
24 month
2146
Nẹp khóa nén ép Titan lòng máng 3,5mm.
277.500.000
277.500.000
0
24 month
2147
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày ngoài 5,0mm
330.000.000
330.000.000
0
24 month
2148
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày trong 3,5mm
220.000.000
220.000.000
0
24 month
2149
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày trong 5,0mm
282.500.000
282.500.000
0
24 month
2150
Nẹp khóa nén ép Titan ốp sau đầu trên xương cánh tay 3,5mm .
297.500.000
297.500.000
0
24 month
2151
Nẹp khóa nén ép Titan xương đòn 3,5mm
1.140.000.000
1.140.000.000
0
24 month
2152
Nẹp khóa nén ép Titan xương gót 3,5mm.
267.500.000
267.500.000
0
24 month
2153
Nẹp khóa nén ép xương đòn.
684.000.000
684.000.000
0
24 month
2154
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái; phải) các cỡ
66.500.000
66.500.000
0
24 month
2155
Nẹp khóa ốp lồi cầu xương đùi các cỡ (từ 5-11 lỗ) (trái, phải) (đầu dưới xương đùi)
2.375.000.000
2.375.000.000
0
24 month
2156
Nẹp khóa tái cấu trúc 3,5
110.000.000
110.000.000
0
24 month
2157
Nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
390.000.000
390.000.000
0
24 month
2158
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay; xương trụ-quay các cỡ
105.700.000
105.700.000
0
24 month
2159
Nẹp khóa thẳng xương chày các cỡ
114.000.000
114.000.000
0
24 month
2160
Nẹp khóa thẳng xương đùi các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
24 month
2161
Nẹp khóa titan tạo hình mắt xich
465.000.000
465.000.000
0
24 month
2162
Nẹp khóa xương cẳng tay 3,5mm, 5-10 lỗ các cỡ
146.304.000
146.304.000
0
24 month
2163
Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
522.500.000
522.500.000
0
24 month
2164
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
1.072.500.000
1.072.500.000
0
24 month
2165
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2166
Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
130.000.000
130.000.000
0
24 month
2167
Nẹp khóa xương đòn có móc Titanium
540.000.000
540.000.000
0
24 month
2168
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ
217.500.000
217.500.000
0
24 month
2169
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ
133.080.000
133.080.000
0
24 month
2170
Nẹp khóa xương đòn; trái/ phải; các cỡ
960.000.000
960.000.000
0
24 month
2171
Nẹp khóa xương gót các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2172
Nẹp lòng máng 1/3; 3-8 lỗ
42.000.000
42.000.000
0
24 month
2173
Nẹp mắc xích các size, vít 3.5mm và 4.0mm, chất liệu thép không gỉ
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2174
Nẹp mắc xích dày 2,8mm, dùng vít 3,5mm và 4,0mm
10.230.000
10.230.000
0
24 month
2175
Nẹp mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ; dài 65-208mm; trái/ phải
370.000.000
370.000.000
0
24 month
2176
Nẹp mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ; dài 59-201mm; trái/ phải
370.000.000
370.000.000
0
24 month
2177
Nẹp mắt xích thẳng 4-22 lỗ; dài 52-264mm
620.000.000
620.000.000
0
24 month
2178
Nẹp mini thẳng 18 lỗ
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2179
Nẹp mỏm khuỷu 2-12 lỗ; dài 86-216mm; trái/ phải
462.500.000
462.500.000
0
24 month
2180
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5mm, 4-5 lỗ
357.500.000
357.500.000
0
24 month
2181
Nẹp nén ép bản rộng vít 4,5mm; 5-18 lỗ
38.000.000
38.000.000
0
24 month
2182
Nẹp ngang cột sống lưng có thể điều chỉnh độ dài từ 24-71mm, tương thích vít đuôi Tulip
54.500.000
54.500.000
0
24 month
2183
Nẹp ngang dùng cho bộ làm cứng cột sống cổ lối sau
42.300.000
42.300.000
0
24 month
2184
Nẹp nối dọc cho vít đa trục rỗng bơm xi măng
54.000.000
54.000.000
0
24 month
2185
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
517.000.000
517.000.000
0
24 month
2186
Nẹp nối ngang cột sống cổ lối sau các cỡ
37.250.000
37.250.000
0
24 month
2187
Nẹp nối ngang cột sống cổ
109.800.000
109.800.000
0
24 month
2188
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau
550.000.000
550.000.000
0
24 month
2189
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau các cỡ
202.500.000
202.500.000
0
24 month
2190
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn các cỡ
810.000.000
810.000.000
0
24 month
2191
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
162.500.000
162.500.000
0
24 month
2192
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum hoặc tương đương
85.000.000
85.000.000
0
24 month
2193
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải
54.850.000
54.850.000
0
24 month
2194
Nẹp sọ não dài 14mm; 18mm; 6 lỗ
1.350.000.000
1.350.000.000
0
24 month
2195
Nẹp sọ não thẳng 20 lỗ; dùng vít 1,6mm
362.560.000
362.560.000
0
24 month
2196
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng vít 1,6mm
40.800.000
40.800.000
0
24 month
2197
Nẹp thun cổ tay
5.500.000
5.500.000
0
24 month
2198
Nẹp thun gối
7.500.000
7.500.000
0
24 month
2199
Nẹp thun gót
6.500.000
6.500.000
0
24 month
2200
Nẹp titan cố định khớp chày-mác
223.000.000
223.000.000
0
24 month
2201
Nẹp titan mini hệ 2,0 mm; thẳng 16 lỗ; chiều dài 99mm
145.000.000
145.000.000
0
24 month
2202
Nẹp titan thẳng 16 lỗ dày 1,0 mm loại Osteomed hoặc tương đương
228.150.000
228.150.000
0
24 month
2203
Nẹp vá sọ thẳng Titanium 16-18 lỗ, dày 0,6 - 1,0mm
306.000.000
306.000.000
0
24 month
2204
Nẹp vải iselin
80.300.000
80.300.000
0
24 month
2205
Nẹp xương đòn chữ S có 6-8 lỗ; dài 94-120mm; trái/ phải
1.080.000.000
1.080.000.000
0
24 month
2206
Nẹp xương đòn có móc 4-7 lỗ; chiều cao móc 15mm và 18mm; trái/ phải
980.000.000
980.000.000
0
24 month
2207
Nẹp xương đòn thường các cỡ
131.640.000
131.640.000
0
24 month
2208
Nẹp xương sườn thẳng
390.000.000
390.000.000
0
24 month
2209
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ
432.000.000
432.000.000
0
24 month
2210
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ
768.000.000
768.000.000
0
24 month
2211
Nẹp xương ức 4 lỗ
46.000.000
46.000.000
0
24 month
2212
Nẹp xương ức 8 lỗ
82.500.000
82.500.000
0
24 month
2213
Nẹp xương ức JL 8 lỗ
55.000.000
55.000.000
0
24 month
2214
Nẹp xương ức thẳng 8 lỗ
82.500.000
82.500.000
0
24 month
2215
Nhiệt kế điện tử
131.890.000
131.890.000
0
24 month
2216
Nối khóa thanh dọc đàn hồi
440.000.000
440.000.000
0
24 month
2217
Nón phẫu thuật nữ tiệt trùng
651.407.400
651.407.400
0
24 month
2218
Nón phẫu thuật nữ tiệt trùng
241.913.700
241.913.700
0
24 month
2219
Nòng đặt nội khí quản các số 6, 10, 14
225.036.000
225.036.000
0
24 month
2220
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
1.224.720.000
1.224.720.000
0
24 month
2221
Nút tắt mạch kim loại platinum tách điện Ed Coil 10 các cỡ
1.152.000.000
1.152.000.000
0
24 month
2222
Ốc khóa thanh dọc đàn hồi
312.000.000
312.000.000
0
24 month
2223
Ốc khóa trong
320.000.000
320.000.000
0
24 month
2224
Ốc khóa trong
90.000.000
90.000.000
0
24 month
2225
Ốc khóa trong
135.000.000
135.000.000
0
24 month
2226
Ốc khóa trong dùng trong phẩu thuật cột sống lưng
579.500.000
579.500.000
0
24 month
2227
Ốc khóa trong bước ren vuông
320.000.000
320.000.000
0
24 month
2228
Ốc khóa trong cánh ren ngược ANAX5.5 hoặc tương đương
255.000.000
255.000.000
0
24 month
2229
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
216.000.000
216.000.000
0
24 month
2230
Ốc khóa trong cho vít nắn trượt đuôi dài Reduction hoặc tương đương
285.000.000
285.000.000
0
24 month
2231
Ốc khóa trong cột sống cổ lối sau
113.600.000
113.600.000
0
24 month
2232
Ốc khóa trong cột sống cổ sau
310.500.000
310.500.000
0
24 month
2233
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
270.000.000
270.000.000
0
24 month
2234
Ốc khóa trong, cao 5mm
134.400.000
134.400.000
0
24 month
2235
Ống chèn/chẹn phế quản
93.750.000
93.750.000
0
24 month
2236
Ống chèn/chẹn phế quản bơm tự động
110.250.000
110.250.000
0
24 month
2237
Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
74.880.000
74.880.000
0
24 month
2238
Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm
992.290.000
992.290.000
0
24 month
2239
Ống dẫn đường dùng trong niệu quản chất liệu Nitinol sọc trắng đen đầu thẳng, size 0,035" dài 150cm
209.500.000
209.500.000
0
24 month
2240
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar các số 8-24
245.373.000
245.373.000
0
24 month
2241
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm, các số
551.400.000
551.400.000
0
24 month
2242
Ống dẫn lưu qua da có khóa các cỡ
33.000.000
33.000.000
0
24 month
2243
Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
24 month
2244
Ống đặt nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp, chuyên đặt khó, các số 6,5; 7; 7,5; 8.
224.175.000
224.175.000
0
24 month
2245
Ống đặt nội phế quản có bóng phủ silicon trái phải các số
2.947.180.000
2.947.180.000
0
24 month
2246
Ống đo
80.000.000
80.000.000
0
24 month
2247
Ống động mạch phổi sinh học, van tim sinh học và vòng hỗ trợ, các cỡ 12, 14, 16, 18, 20, 22
467.500.000
467.500.000
0
24 month
2248
Ống ghép mạch máu chữ Y tráng bạc kháng khuẩn (các cỡ)
450.000.000
450.000.000
0
24 month
2249
Ống hút điều kinh tiệt trùng
36.050.000
36.050.000
0
24 month
2250
Ống hút huyết khối đường kính 0,07"
2.950.000.000
2.950.000.000
0
24 month
2251
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
3.201.660.000
3.201.660.000
0
24 month
2252
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
329.994.000
329.994.000
0
24 month
2253
Ống hút phẫu thuật bằng nhựa
193.750.000
193.750.000
0
24 month
2254
Ống hút tim trái, thân mềm các số
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2255
Ống hút trong tim các cỡ
151.200.000
151.200.000
0
24 month
2256
Ống lấy mẫu 3,0 mL
425.250.000
425.250.000
0
24 month
2257
Ống ly tâm Eppendof 1,5ml
98.670.000
98.670.000
0
24 month
2258
Ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT
98.280.000
98.280.000
0
24 month
2259
Ống mở khí quản có bóng
70.850.000
70.850.000
0
24 month
2260
Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ
136.500.000
136.500.000
0
24 month
2261
Ống mở khí quản hai nòng, có bóng chèn, có cửa sổ các size
1.900.000.000
1.900.000.000
0
24 month
2262
Ống mở khí quản trẻ em không bóng các cỡ
126.000.000
126.000.000
0
24 month
2263
Ống nẫng (Catheter mount)
1.060.290.000
1.060.290.000
0
24 month
2264
Ống ngậm/thổi đo chức năng hô hấp
197.568.000
197.568.000
0
24 month
2265
Ống nghiệm Chân không EDTA K2 (6ml)
3.900.000
3.900.000
0
24 month
2266
Ống nghiệm Chân không SERUM (10ml)
8.750.000
8.750.000
0
24 month
2267
Ống nghiệm Chimigly 1ml
42.768.000
42.768.000
0
24 month
2268
Ống nghiệm Chimigly 2ml
858.924.000
858.924.000
0
24 month
2269
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
403.088.400
403.088.400
0
24 month
2270
Ống nghiệm Citrate 3,8% 1ml
113.251.200
113.251.200
0
24 month
2271
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
809.227.200
809.227.200
0
24 month
2272
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
273.600.000
273.600.000
0
24 month
2273
Ống nghiệm Citrate 3,8%, 1,8ml/2,7ml
45.360.000
45.360.000
0
24 month
2274
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
347.490.000
347.490.000
0
24 month
2275
Ống nghiệm EDTA K2 1ml
552.000.000
552.000.000
0
24 month
2276
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
3.609.248.800
3.609.248.800
0
24 month
2277
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp xanh dương, mous thấp
756.631.000
756.631.000
0
24 month
2278
Ống nghiệm EDTA K3; 0,5 ml
238.183.500
238.183.500
0
24 month
2279
Ống nghiệm EDTA nắp cao su xanh dương, mous thấp
39.600.000
39.600.000
0
24 month
2280
Ống nghiệm Heparin lithium 1ml
152.880.000
152.880.000
0
24 month
2281
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
521.280.000
521.280.000
0
24 month
2282
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp
1.823.858.400
1.823.858.400
0
24 month
2283
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml
91.990.400
91.990.400
0
24 month
2284
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
126.854.000
126.854.000
0
24 month
2285
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
81.450.000
81.450.000
0
24 month
2286
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn
47.025.000
47.025.000
0
24 month
2287
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
494.667.000
494.667.000
0
24 month
2288
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
1.047.168.000
1.047.168.000
0
24 month
2289
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ, mous thấp
897.840.000
897.840.000
0
24 month
2290
Ống nghiệm thủy tinh xét nghiệm máu
32.760.000
32.760.000
0
24 month
2291
Ống nội khí quản có bóng, các cỡ
1.662.400.000
1.662.400.000
0
24 month
2292
Ống nội khí quản cong đường miệng
234.780.000
234.780.000
0
24 month
2293
Ống nội khí quản cong đường mũi
128.684.000
128.684.000
0
24 month
2294
Ống nội khí quản không bóng
247.500.000
247.500.000
0
24 month
2295
Ống nội khí quản lò xo có bóng tròn
579.600.000
579.600.000
0
24 month
2296
Ống nội khí quản lò xo với thân ống phủ silicon an toàn, bóng thể tích lớn áp lực thấp, các số 3-9, không chứa DEHP
462.000.000
462.000.000
0
24 month
2297
Ống nội phế quản (trái, phải) silicon
160.000.000
160.000.000
0
24 month
2298
Ống nuôi ăn dạ dày chất liệu Polyurethane, các cỡ
23.310.000
23.310.000
0
24 month
2299
Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày
620.000.000
620.000.000
0
24 month
2300
Ống silicone nối lệ quản
189.000.000
189.000.000
0
24 month
2301
Ống Soi Mềm
1.911.200.000
1.911.200.000
0
24 month
2302
Ống soi mềm bàng quang
600.000.000
600.000.000
0
24 month
2303
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr
369.000.000
369.000.000
0
24 month
2304
Ống thông (Catheter) ái nước chụp tạng, mạch não, mạch ngoại biên
15.000.000
15.000.000
0
24 month
2305
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
618.550.000
618.550.000
0
24 month
2306
Ống thông (Catheter) chẩn đoán thăm dò điện sinh lý tim 4-6 điện cực
40.000.000
40.000.000
0
24 month
2307
Ống thông (catheter) chẩn đoán tim mạch đuôi heo 2 và 20 marker, kích cỡ 4F, 5F dài 65cm, 100cm
3.700.000
3.700.000
0
24 month
2308
Ống thông (catheter) chẩn đoán tim mạch đuôi heo 20 marker, kích cỡ 4F, 5F dài 65cm, 100cm, Performa Vessel Sizing 20 bands hoặc tương đương
6.000.000
6.000.000
0
24 month
2309
Ống thông (Catheter) chụp tim, mạch vành, mạch não, mạch ngoại biên.
8.500.000
8.500.000
0
24 month
2310
Ống thông (catheter) cổ hầm cỡ 14.5 Fr
1.390.000.000
1.390.000.000
0
24 month
2311
Ống thông (catheter) đốt điều trị loạn nhịp
950.000.000
950.000.000
0
24 month
2312
Ống thông (catheter) lấy huyết khối trong lòng mạch máu
1.559.964.000
1.559.964.000
0
24 month
2313
Ống thông (Catheter) tiêu huyết khối, kích thước catheter 4-5F với chiều dài 45, 90, 135cm
4.680.000.000
4.680.000.000
0
24 month
2314
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ
220.000.000
220.000.000
0
24 month
2315
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ 70cm, 80cm và 100cm
742.600.000
742.600.000
0
24 month
2316
Ống thông can thiệp cỡ 5, 6, 7, 8Fr
3.366.000.000
3.366.000.000
0
24 month
2317
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ 6F
3.192.000.000
3.192.000.000
0
24 month
2318
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072''
400.000.000
400.000.000
0
24 month
2319
Ống thông can thiệp mạch vành
1.380.000.000
1.380.000.000
0
24 month
2320
Ống thông can thiệp mạch vành
760.000.000
760.000.000
0
24 month
2321
Ống thông can thiệp mạch vành phủ PTFE đa dạng thẳng, đường kính 5-6-7Fr
960.000.000
960.000.000
0
24 month
2322
Ống thông can thiệp mạch vành phủ PTFE, dạng thẳng (Straight), đường kính 5Fr
33.000.000
33.000.000
0
24 month
2323
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445''
234.000.000
234.000.000
0
24 month
2324
Ống thông chẩn đoán 4Fr-5Fr chiều dài 100cm
1.218.000.000
1.218.000.000
0
24 month
2325
Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm
188.000.000
188.000.000
0
24 month
2326
Ống thông chẩn đoán đường đùi các cỡ
217.350.000
217.350.000
0
24 month
2327
Ống thông chẩn đoán đường quay
313.950.000
313.950.000
0
24 month
2328
Ống thông chẩn đoán kiểu Yashiro, Mani phủ lớp ái nước, đường kính 5fr , chiều dài 70cm -100cm hoặc tương đương
322.000.000
322.000.000
0
24 month
2329
Ống thông chẩn đoán mạch vành
27.500.000
27.500.000
0
24 month
2330
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại đường kính trong lớn nhất 1,07mm (4F)/1,17mm (5F)/1,37mm (6F)
128.400.000
128.400.000
0
24 month
2331
Ống thông chẩn đoán tim đa năng, đường kính 4Fr (lòng rộng 1,03mm) -5Fr (lòng rộng 1,20mm), chiều dài 80cm, 100cm
50.400.000
50.400.000
0
24 month
2332
Ống thông chẩn đoán tim mạch chất liệu nylon bện loại thẳng, cong 145o/155o, các cỡ 4F, 5F, 6F
64.200.000
64.200.000
0
24 month
2333
Ống thông chụp chẩn đoán mạch vành, chất liệu nylon bện sợi thép không gỉ đường kính trong lớn 1,07mm (4F); 1,17mm (5F); 1,37mm (6F)
27.820.000
27.820.000
0
24 month
2334
Ống thông chụp chẩn đoán tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên đường kính 4Fr, 5Fr
81.900.000
81.900.000
0
24 month
2335
Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước kiểu Renal; Shapered Hock; Vertebral dài 65cm, 80cm, 100cm
102.000.000
102.000.000
0
24 month
2336
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer với lưới đan thép không gỉ, bề mặt polyamide, đường kính 5Fr (đường kính trong 0,043''), chiều dài 100cm
8.500.000
8.500.000
0
24 month
2337
Ống thông chụp mạch, đường kính 4Fr (lòng rộng 1,03mm) -5Fr (lòng rộng 1,20mm), chiều dài 100cm
517.000.000
517.000.000
0
24 month
2338
Ống thông chụp tim, mạch vành, mạch não, mạch ngoại biên
655.500.000
655.500.000
0
24 month
2339
Ống thông dạ dày các cỡ
321.237.000
321.237.000
0
24 month
2340
Ống thông dài 71cm loại điều khiển được độ cong 2 chiều, 8,5F
75.000.000
75.000.000
0
24 month
2341
Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ
1.020.000.000
1.020.000.000
0
24 month
2342
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch
126.000.000
126.000.000
0
24 month
2343
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não đường kính ngoài: 6 Fr, đường kính trong: 0,070 in
264.600.000
264.600.000
0
24 month
2344
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, chiều dài: 90cm, 95cm, 105cm; đường kính ngoài 5-7F
264.600.000
264.600.000
0
24 month
2345
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm
263.250.000
263.250.000
0
24 month
2346
Ống thông dẫn đường loại cứng, lõi đan dải kim loại, đầu cong 6F (lumen rộng 0,070")
1.057.500.000
1.057.500.000
0
24 month
2347
Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ 8F, dài 63 cm
19.500.000
19.500.000
0
24 month
2348
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm
894.075.000
894.075.000
0
24 month
2349
Ống thông động mạch 22G
264.600.000
264.600.000
0
24 month
2350
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
104.550.000
104.550.000
0
24 month
2351
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
21.000.000
21.000.000
0
24 month
2352
Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần (RFA)
1.170.000.000
1.170.000.000
0
24 month
2353
Ống thông Double J, các cỡ
535.500.000
535.500.000
0
24 month
2354
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch cỡ 5F (0,045") riêng 5F loại FL4.0 (0,047''), 6F (0,056")
49.100.000
49.100.000
0
24 month
2355
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên
42.000.000
42.000.000
0
24 month
2356
Ống thông foley 2 nhánh (số 12, 14, 16, 18, 20, 22)
2.427.155.250
2.427.155.250
0
24 month
2357
Ống thông hậu môn
64.827.000
64.827.000
0
24 month
2358
Ống thông hậu môn, PVC không chứa DEHP
9.891.000
9.891.000
0
24 month
2359
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên
756.700.000
756.700.000
0
24 month
2360
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035"
324.000.000
324.000.000
0
24 month
2361
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1.344.000.000
1.344.000.000
0
24 month
2362
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1.260.000.000
1.260.000.000
0
24 month
2363
Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên
61.500.000
61.500.000
0
24 month
2364
Ống thông hút huyết khối
3.213.000.000
3.213.000.000
0
24 month
2365
Ống thông JJ size 6,7 dài 26cm
116.100.000
116.100.000
0
24 month
2366
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim mật độ cao dạng lưới, 16 điện cực trên lưới và 2 điện cực trên thân, lái chuyển hướng hai chiều, dài 110 cm, kích thước lưới 13x13 mm2
900.000.000
900.000.000
0
24 month
2367
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, dài 115cm, 7,5F, có cảm biến, lái chuyển hướng 1 chiều
550.000.000
550.000.000
0
24 month
2368
Ống thông lọc màng bụng dạng cuộn dài 63cm
201.000.000
201.000.000
0
24 month
2369
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1,5-10 atm
132.300.000
132.300.000
0
24 month
2370
Ống thông mở rộng đi sâu vào động mạch vành có chiều dài 25cm và 40cm, phủ lớp ái nước Z-glide, cổ nối xoắn ốc bằng Platinum Iridium
985.066.640
985.066.640
0
24 month
2371
Ống thông Mono J mở bàng quang qua da ,100% Silicon, size 14Fr, 16Fr dài 40cm, có bóng
24.810.000
24.810.000
0
24 month
2372
Ống thông Mono J mở thận qua da, chọc hút nang thận, size 14Fr, đầu mở, dài 40cm
28.050.000
28.050.000
0
24 month
2373
Ống Thông Niệu Quản
88.000.000
88.000.000
0
24 month
2374
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm
260.000.000
260.000.000
0
24 month
2375
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm
1.072.700.000
1.072.700.000
0
24 month
2376
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr; 7Fr dài 26cm
63.100.000
63.100.000
0
24 month
2377
Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp nội soi niệu các cỡ
104.000.000
104.000.000
0
24 month
2378
Ống thông niệu quản sonde JJ các số ( lưu < 12 tháng)
22.050.000
22.050.000
0
24 month
2379
Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5
291.500.000
291.500.000
0
24 month
2380
Ống thông nội phế quản Blue Line 2 nòng trái/phải với bóng thể tích lớn áp lực thấp ác số 28-41F và 4 dây hút đàm chuyên nội phế quản đi kèm
146.930.000
146.930.000
0
24 month
2381
Ống thông phổi không trocar, có co nối đi kèm; các cỡ
113.925.000
113.925.000
0
24 month
2382
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G
900.000.000
900.000.000
0
24 month
2383
Ống thông tiểu Silicone 2 nhánh các cỡ 6-10Fr (3-5cc) và 12-26fr(10-30cc), chiều dài 42cm, có các rãnh dọc thân ống giảm tiếp xúc ma sát
273.798.000
273.798.000
0
24 month
2384
Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 2 nhánh các cỡ, các số
823.620.000
823.620.000
0
24 month
2385
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ
207.705.000
207.705.000
0
24 month
2386
Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
1.680.000
1.680.000
0
24 month
2387
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ
39.375.000
39.375.000
0
24 month
2388
Ống thông tiểu số 6 đến 16, 18 đến 24
257.600.000
257.600.000
0
24 month
2389
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, cỡ 7Fr x 20cm
264.589.500
264.589.500
0
24 month
2390
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
220.500.000
220.500.000
0
24 month
2391
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh
147.000.000
147.000.000
0
24 month
2392
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng
42.800.000
42.800.000
0
24 month
2393
Phim chụp laser Dryview DVB+ hoặc tương đương cỡ 20x25cm (8x10inch)
4.374.000.000
4.374.000.000
0
24 month
2394
Phim chụp laser Dryview DVB+ hoặc tương đương cỡ 35x43cm (14x17inch)
2.727.000.000
2.727.000.000
0
24 month
2395
Phim khô laser cỡ 35x43cm
7.367.997.000
7.367.997.000
0
24 month
2396
Phim X Quang 24 x 30cm
66.885.000
66.885.000
0
24 month
2397
Phim X Quang 30 x 40cm
757.575.000
757.575.000
0
24 month
2398
Phim X-Quang 18 x 24cm
22.050.000
22.050.000
0
24 month
2399
Phim X-quang khô laser 10 x 12 inch (25 x 30cm)
4.708.100.000
4.708.100.000
0
24 month
2400
Phim X-quang khô laser 8 x 10 inch (20 x 25cm)
3.996.000.000
3.996.000.000
0
24 month
2401
Phim X-quang khô laser cỡ 14 x 17 inch (35 x 43cm);
3.843.000.000
3.843.000.000
0
24 month
2402
Phim X-Quang khô laser cỡ 20x25cm
9.131.766.000
9.131.766.000
0
24 month
2403
Phim X-Quang khô laser cỡ 25x30cm
3.181.416.000
3.181.416.000
0
24 month
2404
Phim X-Quang khô nhiệt 20x25cm
197.599.500
197.599.500
0
24 month
2405
Phim X-Quang khô nhiệt 25x30cm
428.400.000
428.400.000
0
24 month
2406
Phim X-Quang khô nhiệt 26x36cm
254.100.000
254.100.000
0
24 month
2407
Phim X-Quang khô nhiệt 35x43cm
1.077.300.000
1.077.300.000
0
24 month
2408
Phim X-quang số hóa 25x30cm
2.426.400.000
2.426.400.000
0
24 month
2409
Phim X-quang số hóa 20x25cm
4.959.520.000
4.959.520.000
0
24 month
2410
Phim X-quang số hóa 35x43cm
12.561.160.000
12.561.160.000
0
24 month
2411
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm)
264.000.000
264.000.000
0
24 month
2412
Phim X-quang y tế 14x17inch (35x43cm)
774.000.000
774.000.000
0
24 month
2413
Phim X-quang y tế 8x10inch (20x25cm)
5.031.000.000
5.031.000.000
0
24 month
2414
Phim X-ray 30x40 (500SH) (hoặc tương đương)
129.675.000
129.675.000
0
24 month
2415
Phin lọc cai máy thở
10.500.000
10.500.000
0
24 month
2416
Phin lọc dùng cho máy huyết học
1.800.000
1.800.000
0
24 month
2417
Phin lọc khuẩn
505.600.000
505.600.000
0
24 month
2418
Phin lọc khuẩn (ba chức năng)
2.604.854.300
2.604.854.300
0
24 month
2419
Phin lọc khuẩn có cổng CO2
1.158.776.500
1.158.776.500
0
24 month
2420
Phin lọc khuẩn kèm làm ẩm (3 chức năng HME)
198.168.000
198.168.000
0
24 month
2421
Phin lọc khuẩn( đo chức năng hô hấp)
730.380.000
730.380.000
0
24 month
2422
Phin lọc vi khuẩn
157.500.000
157.500.000
0
24 month
2423
Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn
8.085.000
8.085.000
0
24 month
2424
Phin lọc vi khuẩn loại 3 chức năng dùng cho người lớn
689.998.000
689.998.000
0
24 month
2425
Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút .
132.000.000
132.000.000
0
24 month
2426
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO có kèm dây dẫn
1.260.090.000
1.260.090.000
0
24 month
2427
Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho người lớn trên 50kg; có X-coating với màng lọc có lỗ siêu nhỏ
747.500.000
747.500.000
0
24 month
2428
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não
20.000.000
20.000.000
0
24 month
2429
Phun khí dung co T
142.800.000
142.800.000
0
24 month
2430
Pipet bầu nhựa 1ml, không tiệt trùng
742.500
742.500
0
24 month
2431
Pipet nhựa 10-100 µl (Micropipette)
19.500.000
19.500.000
0
24 month
2432
Pipet nhựa 5-50 µl (Micropipette)
13.000.000
13.000.000
0
24 month
2433
Pipette các cỡ từ 50µl đến 1000µl
576.000.000
576.000.000
0
24 month
2434
Quả hấp phụ Bilirubin
246.950.000
246.950.000
0
24 month
2435
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml
490.010.000
490.010.000
0
24 month
2436
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml
693.000.000
693.000.000
0
24 month
2437
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml
105.000.000
105.000.000
0
24 month
2438
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml
139.750.000
139.750.000
0
24 month
2439
Quả lọc an toàn
1.404.000.000
1.404.000.000
0
24 month
2440
Quả lọc Highflux; diện tích màng 1,4 m2
765.450.000
765.450.000
0
24 month
2441
Quả lọc Highflux; diện tích màng 1,8 m2
6.998.250.000
6.998.250.000
0
24 month
2442
Quả lọc máu (middle flux) RENAK CTA-1500 hoặc tương đương
2.100.000.000
2.100.000.000
0
24 month
2443
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục
703.500.000
703.500.000
0
24 month
2444
Quả lọc máu liên tục có gắn Heparin cho người trên 30kg
10.858.500.000
10.858.500.000
0
24 month
2445
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1,4m²
239.400.000
239.400.000
0
24 month
2446
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn
3.034.500.000
3.034.500.000
0
24 month
2447
Quả lọc thận 1,5m2 highflux
2.394.000.000
2.394.000.000
0
24 month
2448
Quả lọc thận high flux, diện tích màng 1,8 m2
1.634.000.000
1.634.000.000
0
24 month
2449
Quả lọc thận low flux 1,6m2
1.975.575.000
1.975.575.000
0
24 month
2450
Quả lọc thận middleflux 15 (sợi Polynephron)
1.280.000.000
1.280.000.000
0
24 month
2451
Quả lọc thận middleflux 17 (sợi Polynephron)
2.706.000.000
2.706.000.000
0
24 month
2452
Quả lọc thận middleflux 19 (sợi Polynephron)
1.397.500.000
1.397.500.000
0
24 month
2453
Quả lọc thận nhân tạo
745.500.000
745.500.000
0
24 month
2454
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu helixone; diện tích màng 1,8 m2 tiệt trùng bằng hơi nước inline
14.295.750.000
14.295.750.000
0
24 month
2455
Quả lọc thận nhân tạo diện tích màng 1,4 m2
672.000.000
672.000.000
0
24 month
2456
Quả lọc thận nhân tạo HightFlux Cellulose Triacetate 1,5 - 1,6m2
1.936.000.000
1.936.000.000
0
24 month
2457
Quả lọc thận nhân tạo HightFlux Polyethersulfone
375.000.000
375.000.000
0
24 month
2458
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux
3.200.000.000
3.200.000.000
0
24 month
2459
Quả lọc thận nhân tạo LowFlux + MiddleFlux Cellulose Triacetate 1,5 - 1,6 m2
6.336.750.000
6.336.750.000
0
24 month
2460
Quả lọc thận nhân tạo LowFlux Polyethersulfone 1,9 m2
126.250.000
126.250.000
0
24 month
2461
Quả lọc thận nhân tạo Middleflux
2.580.000.000
2.580.000.000
0
24 month
2462
Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2
481.000.000
481.000.000
0
24 month
2463
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2
66.000.000
66.000.000
0
24 month
2464
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 1,8 m2
41.500.000
41.500.000
0
24 month
2465
Que cấy
5.500.000
5.500.000
0
24 month
2466
Que cấy nhựa vô trùng
33.930.000
33.930.000
0
24 month
2467
Que cấy vi sinh định lượng 10uL
4.030.000
4.030.000
0
24 month
2468
Que dẫn đường cho nội khí quản
487.500.000
487.500.000
0
24 month
2469
Que đè lưỡi
346.450.000
346.450.000
0
24 month
2470
Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương
15.050.000
15.050.000
0
24 month
2471
Que thử đường huyết
763.200.000
763.200.000
0
24 month
2472
Que thử đường huyết
350.000.000
350.000.000
0
24 month
2473
Que thử đường huyết
1.119.497.400
1.119.497.400
0
24 month
2474
Que thử đường huyết
781.500.000
781.500.000
0
24 month
2475
Que thử đường huyết GDH-FAD
1.585.500.000
1.585.500.000
0
24 month
2476
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
430.500.000
430.500.000
0
24 month
2477
Que thử đường huyết nhanh dùng cho máy thử đường huyết (Gồm kim chích máu - Đặt máy Free)
84.840.000
84.840.000
0
24 month
2478
Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
140.000.000
140.000.000
0
24 month
2479
Que thử đường huyết sử dụng men GOD
3.234.000.000
3.234.000.000
0
24 month
2480
Que thử nước tiểu 11 thông số
2.526.000
2.526.000
0
24 month
2481
Que thử phân tích nước tiểu (10 thông số)
372.000.000
372.000.000
0
24 month
2482
Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm
427.570.000
427.570.000
0
24 month
2483
Rọ lấy sỏi 4 dây, mở 25-30mm, có ngã guidewire, sử dụng nhiều lần
350.000.000
350.000.000
0
24 month
2484
Rọ lấy sỏi dùng cho niệu quản, đường kính từ 11mm đến 14mm
151.170.000
151.170.000
0
24 month
2485
Rọ lấy sỏi đường niệu quản, 4 dây, đường kính ngoài 12 mm, CH 2,7
4.271.400.000
4.271.400.000
0
24 month
2486
Rọ lấy sỏi kết hợp với sợi laser dùng cho đường tiết niệu, đường kính rọ thay đổi từ 11mm đến 15mm
610.000.000
610.000.000
0
24 month
2487
Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm.
5.426.850.000
5.426.850.000
0
24 month
2488
Rọ lấy sỏi niệu
699.600.000
699.600.000
0
24 month
2489
Rọ lấy sỏi thận lõi bằng Nitinol; 2,4Fr, lồng 4 dây dạng thẳng, không đầu nhọn
3.280.000.000
3.280.000.000
0
24 month
2490
Rọ lấy sỏi, đường kính 12-16 mm
554.300.000
554.300.000
0
24 month
2491
Sáp xương 2,5g
15.582.000
15.582.000
0
24 month
2492
Shunt trong lòng động mạch cảnh, các cỡ 8F, 9F
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2493
Sợi Truyền Quang
256.000.000
256.000.000
0
24 month
2494
Sonde niệu quản (sonde JJ)
94.350.000
94.350.000
0
24 month
2495
Sten mạch vành phủ thuốc 2,0µg/mm²
640.000.000
640.000.000
0
24 month
2496
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5 đến10 mm, dài 18-58mm
1.170.000.000
1.170.000.000
0
24 month
2497
Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm
185.000.000
185.000.000
0
24 month
2498
Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm
1.372.500.000
1.372.500.000
0
24 month
2499
Stent động mạch vành phủ thuốc
5.880.000.000
5.880.000.000
0
24 month
2500
Stent động mạch vành phủ thuốc
4.389.000.000
4.389.000.000
0
24 month
2501
Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus 1,25 μg/mm2, chiều dài 8, 13, 16, 19, 24, 29, 32, 37, 40, 44, 48mm
4.440.000.000
4.440.000.000
0
24 month
2502
Stent động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus, đường kính từ 2,5 - 4,0 mm, dài 8 - 44 mm
1.540.000.000
1.540.000.000
0
24 month
2503
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
8.790.000.000
8.790.000.000
0
24 month
2504
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,02µg/mm2, đường kính từ 2,25-5,00mm, chiều dài 13mm-38mm
756.000.000
756.000.000
0
24 month
2505
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,25 μg/mm2 , chiều dài 30, 40, 50, 60mm
6.080.000.000
6.080.000.000
0
24 month
2506
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,25 μg/mm2, chiều dài 8, 13, 16, 19, 24, 29, 32, 37, 40, 44, 48mm
2.880.000.000
2.880.000.000
0
24 month
2507
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,25 μg/mm2, đường kính stent từ 2,25 đến 5,0mm, độ dài sten: từ 8 đến 40mm
1.080.000.000
1.080.000.000
0
24 month
2508
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,33µg/mm2
1.070.000.000
1.070.000.000
0
24 month
2509
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,4 µg/mm2, kích thước từ 2,0 đến 4,5mm, dài 9 đến 39mm
4.719.000.000
4.719.000.000
0
24 month
2510
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,4µg/mm2
5.245.800.000
5.245.800.000
0
24 month
2511
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 2,0μg/mm2
1.448.000.000
1.448.000.000
0
24 month
2512
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 2,0μg/mm2, đường kính 2,25 - 4,5mm, chiều dài 8, 13, 18, 23, 28, 33, 38, 43, 48mm
1.440.000.000
1.440.000.000
0
24 month
2513
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 5,0 microgram/mm, đường kính 2,5 - 4,0 mm, chiều dài 9 – 38 mm
7.110.000.000
7.110.000.000
0
24 month
2514
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính 2,25-4,0mm, chiều dài từ 12, 15, 16, 18, 20, 23, 28, 33, 38 mm
4.378.000.000
4.378.000.000
0
24 month
2515
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính stent 2mm - 4mm, chiều dài 8mm - 40mm
1.572.500.000
1.572.500.000
0
24 month
2516
Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus 1,6µg/mm2, đường kính 2,25-4,0; dài 8,9-38mm
10.605.600.000
10.605.600.000
0
24 month
2517
Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
910.000.000
910.000.000
0
24 month
2518
Stent graft động mạch chủ bụng bổ sung, đường kính từ 13-27mm
560.000.000
560.000.000
0
24 month
2519
Stent graft động mạch chủ bụng loại bổ sung, đường kính 10-28 mm, đầu gần stent có chữ M
1.560.000.000
1.560.000.000
0
24 month
2520
Stent graft động mạch chủ bụng, đường kính stent chính từ 23 đến 36 mm, chiều dài 103 mm
4.920.000.000
4.920.000.000
0
24 month
2521
Stent graft động mạch chủ bụng, đường kính stent chính từ 23 đến 36 mm, đầu gần có stent chữ M
2.320.000.000
2.320.000.000
0
24 month
2522
Stent graft động mạch chủ ngực
870.000.000
870.000.000
0
24 month
2523
Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ
3.445.000.000
3.445.000.000
0
24 month
2524
Stent graft động mạch chủ ngực dạng phân nhánh, thiết kế dạng chữ Z
1.300.000.000
1.300.000.000
0
24 month
2525
Stent graft động mạch chủ ngực, có marker hình số 8, đường kính 22-46 mm
4.170.000.000
4.170.000.000
0
24 month
2526
Stent kéo huyết khối nitinol cấu trúc vòng "ring" khép kín, đường kính 3-6mm
1.900.000.000
1.900.000.000
0
24 month
2527
Stent kim loại đường mật
230.000.000
230.000.000
0
24 month
2528
Stent lấy huyết khối mạch não
450.000.000
450.000.000
0
24 month
2529
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh
2.250.000.000
2.250.000.000
0
24 month
2530
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu L605 CoCr, kết hợp polymer tương thích sinh học (PLLA & PDLG)
534.620.000
534.620.000
0
24 month
2531
Stent ngoại biên nở trên bóng
264.000.000
264.000.000
0
24 month
2532
Stent nhựa đường mật, cong 2 đầu, đường kính 10Fr
34.800.000
34.800.000
0
24 month
2533
Stent nhựa đường mật, cong 2 đầu, đường kính 7Fr
26.100.000
26.100.000
0
24 month
2534
Stent nhựa đường mật, loại thẳng
26.100.000
26.100.000
0
24 month
2535
Stent Nitinol tự bung dùng cho can thiệp chậu, đùi, đường kính từ 5,0-11mm, dài từ 20-150mm
140.000.000
140.000.000
0
24 month
2536
Stent Nitinol tự bung dùng cho can thiệp chậu, đùi, đường kính từ 5,0-11mm, dài từ 20-150mm
270.000.000
270.000.000
0
24 month
2537
Stent Nong bằng bóng dùng cho can thiệp ngoại biên, mạch thận, 6F, đường kính 5,0 đến 10mm, dài 17 đến 60mm
75.000.000
75.000.000
0
24 month
2538
Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm
456.000.000
456.000.000
0
24 month
2539
Stent phủ thuốc, có khớp mở, thích nghi với nhu động mạch máu
2.400.000.000
2.400.000.000
0
24 month
2540
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
92.000.000
92.000.000
0
24 month
2541
Tăm bông vô trùng
168.150.000
168.150.000
0
24 month
2542
Tăm bông vô trùng
1.236.200.000
1.236.200.000
0
24 month
2543
Tăm bông vô trùng dài 15 cm
612.000.000
612.000.000
0
24 month
2544
Tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm tỵ hầu
125.600.000
125.600.000
0
24 month
2545
Tấm điện cực trung tính dán, sử dụng 1 lần
1.317.120.000
1.317.120.000
0
24 month
2546
Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
1.673.200.000
1.673.200.000
0
24 month
2547
Tấm trải vô trùng 65x135cm
14.700.000
14.700.000
0
24 month
2548
Tạp dề y tế 80cm x 120cm
269.920.000
269.920.000
0
24 month
2549
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dụng một lần
1.262.100.000
1.262.100.000
0
24 month
2550
Tay dao hàn mạch mổ hở
91.000.000
91.000.000
0
24 month
2551
Tay dao hàn mạch mổ mở 21cm
369.000.000
369.000.000
0
24 month
2552
Tay dao hàn mạch mổ mở 37cm
211.000.000
211.000.000
0
24 month
2553
Tay dao hàn mạch nội soi
420.000.000
420.000.000
0
24 month
2554
Tay dao mổ điện đơn cực
325.650.000
325.650.000
0
24 month
2555
Test HBsAg Hepatitis B Surface Antigen Rapid
313.900.000
313.900.000
0
24 month
2556
Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I
528.815.000
528.815.000
0
24 month
2557
Test thử nhiệt Bowie-Dick
591.850.000
591.850.000
0
24 month
2558
Thân đốt sống nhân tạo cỡ 13mm x 30mm
140.000.000
140.000.000
0
24 month
2559
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng dài 71-200 mm
240.000.000
240.000.000
0
24 month
2560
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng đường kính 5,5mm, dài đến 450mm
47.400.000
47.400.000
0
24 month
2561
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng, dài 110-250mm
200.000.000
200.000.000
0
24 month
2562
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng, dài 500mm
237.300.000
237.300.000
0
24 month
2563
Thanh dọc tròn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống cổ sau 120mm
52.500.000
52.500.000
0
24 month
2564
Thanh dọc tròn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống cổ sau 240mm
61.000.000
61.000.000
0
24 month
2565
Thanh dọc tròn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống cổ sau 3,5/5,5mm
33.300.000
33.300.000
0
24 month
2566
Thanh nâng ngực
525.000.000
525.000.000
0
24 month
2567
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ (kèm ốc/vít)
241.500.000
241.500.000
0
24 month
2568
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng, để kết nối với thanh dọc đàn hồi, đường kính 5,5mm, Chiều dài từ 45mm - 80mm
2.185.000.000
2.185.000.000
0
24 month
2569
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng, đường kính 5,0mm, dài từ 40mm đến 80mm
1.713.800.000
1.713.800.000
0
24 month
2570
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng, hai đầu thiết kế lục giác, đường kính 5,5mm, chiều dài từ 40mm - 80mm
36.800.000
36.800.000
0
24 month
2571
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình, dài từ 40-600mm
210.000.000
210.000.000
0
24 month
2572
Thanh nối ngang độ dài từ 20mm đến 80mm
64.500.000
64.500.000
0
24 month
2573
Thanh nối ngang dùng trong chấn thương - chỉnh hình, dài từ 35-70mm
320.000.000
320.000.000
0
24 month
2574
Thanh nối ngang, nẹp giữ và 2 ốc khóa trong dùng trong dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng
211.500.000
211.500.000
0
24 month
2575
Thanh nối ROD (độ dài < 100mm)
144.000.000
144.000.000
0
24 month
2576
Thiết bị cắt bao quy đầu, kích thước 12mm, 15mm, 18mm, 21mm, 26mm, 30mm, 36mm
122.500.000
122.500.000
0
24 month
2577
Thông (sonde) các loại, các cỡ
900.000.000
900.000.000
0
24 month
2578
Thông (sonde) foley 2 nhánh cỡ 14,16 và 18
304.500.000
304.500.000
0
24 month
2579
Thông (sonde) Foley 3 nhánh
45.024.000
45.024.000
0
24 month
2580
Thông (sonde) loại malecot, cỡ từ 16Fr đến 36Fr, dài từ 38 đến 40 cm
4.800.000
4.800.000
0
24 month
2581
Thông (sonde) tiểu 1 nhánh
84.847.000
84.847.000
0
24 month
2582
Thông (sonde) tiểu 1 nhánh, loại Nelaton, các số từ 8 đến 16
162.435.000
162.435.000
0
24 month
2583
Thông JJ số 5/6/7 Fr dài 24/26cm.
714.000.000
714.000.000
0
24 month
2584
Thòng lọng cắt polyp các loại
201.425.000
201.425.000
0
24 month
2585
Thòng lọng cắt polyp lạnh
19.750.000
19.750.000
0
24 month
2586
Thòng lọng cắt Polyp, mở các cỡ
119.600.000
119.600.000
0
24 month
2587
Thòng lọng lấy dị vật
1.171.800.000
1.171.800.000
0
24 month
2588
Thông niệu quản số 6/7 Fr
151.200.000
151.200.000
0
24 month
2589
Thủy tinh thể đơn tiêu
150.000.000
150.000.000
0
24 month
2590
Thủy tinh thể đơn tiêu lắp sẵn
330.000.000
330.000.000
0
24 month
2591
Thủy tinh thể nhân tạo
125.000.000
125.000.000
0
24 month
2592
Thủy tinh thể nhân tạo
148.000.000
148.000.000
0
24 month
2593
Thủy tinh thể nhân tạo
350.000.000
350.000.000
0
24 month
2594
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm
3.510.000.000
3.510.000.000
0
24 month
2595
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm, dạng 4 càng có lỗ
330.000.000
330.000.000
0
24 month
2596
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm, tăng cường thêm tầm nhìn trung gian
4.160.000.000
4.160.000.000
0
24 month
2597
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh, loại mềm
750.000.000
750.000.000
0
24 month
2598
Thủy tinh thể nhân tạo 3 mảnh, loại mềm
66.000.000
66.000.000
0
24 month
2599
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại mềm, thiết kế càng 4 điểm tựa
104.950.000
104.950.000
0
24 month
2600
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự, loại mềm, lắp đặt sẵn, càng chữ L cải tiến
690.000.000
690.000.000
0
24 month
2601
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu
82.500.000
82.500.000
0
24 month
2602
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu ba tiêu cự
75.500.000
75.500.000
0
24 month
2603
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, loại mềm
375.000.000
375.000.000
0
24 month
2604
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm, càng chữ L
2.966.500.000
2.966.500.000
0
24 month
2605
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, lắp đặt sẵn trong súng, càng chữ L cải tiến
494.000.000
494.000.000
0
24 month
2606
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, thiết kế càng chữ C có lỗ
340.000.000
340.000.000
0
24 month
2607
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu điều chỉnh loạn thị, loại mềm, càng chữ L cải tiến
178.500.000
178.500.000
0
24 month
2608
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu loại mềm, 4 càng
3.150.000.000
3.150.000.000
0
24 month
2609
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu loại mềm, càng chữ C cải tiến
1.826.000.000
1.826.000.000
0
24 month
2610
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu màu vàng nạp sẵn
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2611
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, màu vàng, lắp sẵn
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2612
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, lắp sẵn trong súng.
1.815.000.000
1.815.000.000
0
24 month
2613
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, loại mềm, lắp sẵn, dạng phiến bốn điểm tựa
456.400.000
456.400.000
0
24 month
2614
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm, 1 mảnh, nguyên khối cùng chất liệu Acrylic Hydrophobic
69.720.000
69.720.000
0
24 month
2615
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm có kèm dụng cụ đặt, 4 càng
2.100.000.000
2.100.000.000
0
24 month
2616
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, càng dạng phiến
310.000.000
310.000.000
0
24 month
2617
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, phi cầu, loại mềm, lắp sẵn, bề mặt phủ herparin
1.375.000.000
1.375.000.000
0
24 month
2618
Thủy tinh thể nhân tạo kéo dài tiêu cự loại mềm
1.770.000.000
1.770.000.000
0
24 month
2619
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm
540.000.000
540.000.000
0
24 month
2620
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
1.334.250.000
1.334.250.000
0
24 month
2621
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh (kèm dụng cụ đặt)
2.170.000.000
2.170.000.000
0
24 month
2622
Thủy tinh thể nhân tạo mềm không ngậm nước nhuộm vàng lắp sẵn hoàn toàn
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2623
Troca dùng trong nội soi khớp
69.000.000
69.000.000
0
24 month
2624
Troca khớp vai các cỡ
42.000.000
42.000.000
0
24 month
2625
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2626
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 12mm
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2627
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 5mm
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2628
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi thành bụng, đường kính: 5 mm, 11mm,12mm
105.000.000
105.000.000
0
24 month
2629
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi, có dao
100.000.000
100.000.000
0
24 month
2630
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi, không dao, các cỡ 5 mm, 10 mm, 12 mm, 15 mm
220.080.000
220.080.000
0
24 month
2631
Trocar dùng trong nội soi khớp vai
14.000.000
14.000.000
0
24 month
2632
Trocar không dao Endopath Xcel hoặc tương đương
442.181.250
442.181.250
0
24 month
2633
Trocar nhựa không dao đường kính 10,5mm
53.600.000
53.600.000
0
24 month
2634
Trocar nhựa không dao đường kính 12,5mm
50.000.000
50.000.000
0
24 month
2635
Trocar nhựa không dao đường kính 5,5mm
53.600.000
53.600.000
0
24 month
2636
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5mm, 12mm Thoracoport
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2637
Trocar nhựa, đầu trong suốt dùng cho camera nội soi, đường kính 5mm, 10mm, 12mm được đánh dấu trên thân
53.600.000
53.600.000
0
24 month
2638
Trocar nhựa, không dao đường kính 5mm, 10mm, 12mm, 15mm được đánh dấu trên thân
402.000.000
402.000.000
0
24 month
2639
Trocar nội soi nhựa, không dao 5mm, 11mm, 12mm VersaOne
63.000.000
63.000.000
0
24 month
2640
Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m
4.536.000
4.536.000
0
24 month
2641
Túi cuộn tiệt trùng cỡ 250mmx100m
24.675.000
24.675.000
0
24 month
2642
Túi đo khối lượng máu sau sinh đẻ
174.510.000
174.510.000
0
24 month
2643
Túi đựng chất thải 5 lít
141.000.000
141.000.000
0
24 month
2644
Túi đựng chất thải cỡ 1000ml
310.500.000
310.500.000
0
24 month
2645
Túi đựng chất thải cỡ 250 ml
405.000.000
405.000.000
0
24 month
2646
Túi đựng dịch não tủy
1.525.000.000
1.525.000.000
0
24 month
2647
Túi đựng dịch xả 15 lít
46.900.000
46.900.000
0
24 month
2648
Túi đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả 2 van 1 chiều
11.470.000
11.470.000
0
24 month
2649
Túi đựng máu đơn, chứa chất chống đông máu CPDA-1(Citrate-Phosphate-Dextrose-Adenine), dung tích chứa 250ml
28.497.000
28.497.000
0
24 month
2650
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
122.100.000
122.100.000
0
24 month
2651
Túi đựng nước tiểu, dung tích chứa 2000ml
5.569.875.000
5.569.875.000
0
24 month
2652
Túi đựng thức ăn, đựng dung dịch nuôi dưỡng, dung tích chứa 1200ml
1.473.300.000
1.473.300.000
0
24 month
2653
Túi ép tiệt trùng 250 mm x 100m
131.130.000
131.130.000
0
24 month
2654
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
2.614.206.000
2.614.206.000
0
24 month
2655
Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m
1.560.384.000
1.560.384.000
0
24 month
2656
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
1.244.145.000
1.244.145.000
0
24 month
2657
Túi ép tyvek dùng cho hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp kích thước 200mm x 70m
368.246.928
368.246.928
0
24 month
2658
Túi ép tyvek dùng cho hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp kích thước 250mm x 70m
405.280.000
405.280.000
0
24 month
2659
Túi hấp tiệt trùng 350mmx200m
323.400.000
323.400.000
0
24 month
2660
Túi hấp tiệt trùng 400mmx100m
47.250.000
47.250.000
0
24 month
2661
Túi hấp tiệt trùng 400mmx200m
66.528.000
66.528.000
0
24 month
2662
Túi hấp tiệt trùng 50mmx200m
12.090.000
12.090.000
0
24 month
2663
Túi hấp tiệt trùng 75mmx200m
133.598.850
133.598.850
0
24 month
2664
Túi hấp tiệt trùng, cỡ 200mm x 200m
1.483.075.650
1.483.075.650
0
24 month
2665
Túi hấp tiệt trùng, 300mmx200m
535.408.650
535.408.650
0
24 month
2666
Túi hấp tiệt trùng, cỡ 250mm x 200m
701.164.800
701.164.800
0
24 month
2667
Túi hậu môn nhân tạo
4.725.000
4.725.000
0
24 month
2668
Túi hậu môn nhân tạo
22.500.000
22.500.000
0
24 month
2669
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
225.750.000
225.750.000
0
24 month
2670
Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
6.620.000
6.620.000
0
24 month
2671
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
23.625.000
23.625.000
0
24 month
2672
Túi hậu môn nhân tạo loại xả, đường kính từ 20mm đến 60mm
85.470.000
85.470.000
0
24 month
2673
Túi tạo áp lực dùng đo huyết áp động mạch xâm lấn loại 500ml
96.600.000
96.600.000
0
24 month
2674
Túi tiệt trùng 150mm x 200m
190.581.300
190.581.300
0
24 month
2675
Túi tiệt trùng 200mm x 200m
1.002.139.900
1.002.139.900
0
24 month
2676
Túi tiệt trùng 200mm x 70m
249.108.216
249.108.216
0
24 month
2677
Túi tiệt trùng 350mmx70m
49.559.328
49.559.328
0
24 month
2678
Túi tiệt trùng 75mm x 100m với chỉ thị hóa học
44.800.000
44.800.000
0
24 month
2679
Túi tiệt trùng dùng cho tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, cỡ 150 mm x 100m
197.800.000
197.800.000
0
24 month
2680
Túi tiệt trùng dùng cho tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, cỡ 300 mm x 100m
307.800.000
307.800.000
0
24 month
2681
Túi tiệt trùng dùng cho tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, cỡ 350 mm x 100m
573.400.000
573.400.000
0
24 month
2682
Túi tiệt trùng loại dẹp cỡ 150mmx200m
734.132.700
734.132.700
0
24 month
2683
Túi tiệt trùng loại phồng, cỡ 100 mm x 100m
8.041.950
8.041.950
0
24 month
2684
Túi tiệt trùng, cỡ 200mm x 100m
42.042.000
42.042.000
0
24 month
2685
Túi tiệt trùng, cỡ 100mm x 200m
162.388.800
162.388.800
0
24 month
2686
Van dẫn lưu khí (thuộc bộ dẫn lưu ngực)
58.900.000
58.900.000
0
24 month
2687
Van dẫn lưu não thất - ổ bụng, Van proGAV 2.0 hoặc tương đương
1.520.050.000
1.520.050.000
0
24 month
2688
Van dẫn lưu nhân tạo dịch não tủy, kèm theo dây thoát dịch và dây dẫn lưu
580.000.000
580.000.000
0
24 month
2689
Van dẫn lưu nhân tạo dòng chảy dịch não tủy, áp lực cao, trung bình, thấp, đường kính 5,5-6 mm
185.400.000
185.400.000
0
24 month
2690
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm
973.000.000
973.000.000
0
24 month
2691
Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
540.000.000
540.000.000
0
24 month
2692
Van động mạch chủ nhân tạo cơ học có khung chốt bảo vệ van
445.500.000
445.500.000
0
24 month
2693
Van động mạch chủ nhân tạo sinh học gồm 3 lá riêng biệt, cỡ từ 19 đến 29 mm
1.720.000.000
1.720.000.000
0
24 month
2694
Van động mạch chủ sinh học qua da và trợ cụ
1.200.000.000
1.200.000.000
0
24 month
2695
Van hỗ trợ phát âm mở khí quản
63.000.000
63.000.000
0
24 month
2696
Van tim 2 lá nhân tạo có khung chốt bảo vệ van
825.000.000
825.000.000
0
24 month
2697
Van tim 2 lá nhân tạo kèm giá đỡ sinh học từ heo, có dung dịch LINX hoặc tương đương để chống canxi hóa
780.000.000
780.000.000
0
24 month
2698
Van tim 2 lá nhân tạo sinh học, cỡ 25, 27, 29, 31, 33mm
700.000.000
700.000.000
0
24 month
2699
Van tim động mạch chủ nhân tạo cơ học, chống pannus và độ chênh áp thấp
517.500.000
517.500.000
0
24 month
2700
Van tim động mạch chủ nhân tạo cơ học, thiết kế gờ nổi, cỡ từ 16 đến 24
350.000.000
350.000.000
0
24 month
2701
Van tim động mạch chủ nhân tạo sinh học, cỡ 19, 21, 23, 25, 27, 29
700.000.000
700.000.000
0
24 month
2702
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết, chống pannus và độ chênh áp thấp
345.000.000
345.000.000
0
24 month
2703
Van tim hai lá nhân tạo cơ học gờ nổi
775.000.000
775.000.000
0
24 month
2704
Van tim hai lá nhân tạo sinh học gồm 3 lá riêng biệt, xử lý chống vôi hóa, cỡ từ 25 đến 33 mm
1.892.000.000
1.892.000.000
0
24 month
2705
Van tim hai lá nhân tạo sinh học kèm giá đỡ sinh học từ heo, cỡ từ 25 đến 33
392.000.000
392.000.000
0
24 month
2706
Van tim hai lá nhân tạo, chống pannus và độ chênh áp thấp
414.000.000
414.000.000
0
24 month
2707
Van tim nhân tạo sinh học động mạch, cỡ 19, 21, 23, 35, 27
882.000.000
882.000.000
0
24 month
2708
Van tim nhân tạo sinh học kèm giá đỡ sinh học từ heo, cỡ từ 21 đến 29
672.000.000
672.000.000
0
24 month
2709
Vật liệu cầm máu
1.425.000.000
1.425.000.000
0
24 month
2710
Vật liệu cầm máu
1.925.000.000
1.925.000.000
0
24 month
2711
Vật liệu cầm máu
1.235.000.000
1.235.000.000
0
24 month
2712
Vật liệu cầm máu (cellulose oxi hóa tái tổ hợp) tự tiêu, kích thước 2,5 x 5,1 cm
273.562.800
273.562.800
0
24 month
2713
Vật liệu cầm máu (cellulose tái tổ hợp), tự tiêu, có tính kháng khuẩn, kích thước 10 x 20 cm
15.967.875
15.967.875
0
24 month
2714
Vật liệu cầm máu (gelatin) tự tiêu, 8x5x1cm
325.500.000
325.500.000
0
24 month
2715
Vật liệu cầm máu (gelatin) tự tiêu, dạng ống 80x30mm
175.560.000
175.560.000
0
24 month
2716
Vật liệu cầm máu (gelatin) tự tiêu, kích thước 7x5x1cm
659.400.000
659.400.000
0
24 month
2717
Vật liệu cầm máu các loại (sáp)
83.055.000
83.055.000
0
24 month
2718
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp dệt dày tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2,5 x 5,1cm
130.383.750
130.383.750
0
24 month
2719
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp dệt dày tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm
204.671.250
204.671.250
0
24 month
2720
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5,1 x 10,2cm
62.393.100
62.393.100
0
24 month
2721
Vật liệu cầm máu loại cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose) tự tiêu, 10x 20cm
189.333.375
189.333.375
0
24 month
2722
Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm
108.000.000
108.000.000
0
24 month
2723
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm
435.000.000
435.000.000
0
24 month
2724
Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm
549.000.000
549.000.000
0
24 month
2725
Vật liệu nút mạch
520.000.000
520.000.000
0
24 month
2726
Vật liệu nút mạch (hạt nhựa PVA, lipiodol,…) các loại, các cỡ
58.000.000
58.000.000
0
24 month
2727
Vật liệu nút mạch (hạt vi cầu hydrogel, phủ polymer), kích thước hạt 40 µm – 1.300 µm
275.000.000
275.000.000
0
24 month
2728
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan, kích thước hạt khô 20-200µm
2.856.000.000
2.856.000.000
0
24 month
2729
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
504.000.000
504.000.000
0
24 month
2730
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục & chu kỳ
193.200.000
193.200.000
0
24 month
2731
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
665.910.000
665.910.000
0
24 month
2732
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2733
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
630.000.000
630.000.000
0
24 month
2734
Vật liệu thay thế chỉ khâu cỡ 16cm
35.200.000
35.200.000
0
24 month
2735
Vật liệu thay thế chỉ khâu cỡ 24cm
43.400.000
43.400.000
0
24 month
2736
Vật liệu thay thế chỉ khâu FnC3 hoặc tương đương
10.900.000
10.900.000
0
24 month
2737
Vật liệu trám cản quang dành cho răng, Fuji 9 hoặc tương đương
237.900.000
237.900.000
0
24 month
2738
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch
121.600.000
121.600.000
0
24 month
2739
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính 0,016 inch
360.000.000
360.000.000
0
24 month
2740
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính 0,018 inch
397.500.000
397.500.000
0
24 month
2741
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
360.000.000
360.000.000
0
24 month
2742
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load từ 0,3 - 20 gf, chiều dài: 180, 190, 300 cm
440.000.000
440.000.000
0
24 month
2743
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0,014" & 0,018" với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE hoặc tương đương, tip load 1 - 40 gf
275.000.000
275.000.000
0
24 month
2744
Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm
737.500.000
737.500.000
0
24 month
2745
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch máu 50-150-200
122.450.000
122.450.000
0
24 month
2746
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch máu não
2.700.000.000
2.700.000.000
0
24 month
2747
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành có đường kính 0,014 inch, chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm
1.610.000.000
1.610.000.000
0
24 month
2748
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu
275.000.000
275.000.000
0
24 month
2749
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu não
1.320.000.000
1.320.000.000
0
24 month
2750
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu ngoại biên
1.105.000.000
1.105.000.000
0
24 month
2751
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu tạng (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) và mạch máu ngoại biên
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 month
2752
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch ngoại biên
3.150.000.000
3.150.000.000
0
24 month
2753
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh đường kính trong 0,013", chiều dài sử dụng 165cm
283.500.000
283.500.000
0
24 month
2754
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh, đường kính trong 0,015"; 0,017"; 0,021" và 0,027"
2.295.000.000
2.295.000.000
0
24 month
2755
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch vành
165.000.000
165.000.000
0
24 month
2756
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch vành
245.000.000
245.000.000
0
24 month
2757
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp tim mạch
780.000.000
780.000.000
0
24 month
2758
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp TOCE
1.089.000.000
1.089.000.000
0
24 month
2759
Vi ống thông (micro-catheter) có marker, đường kính trong 0,025”, chiều dài: 150cm, 160cm
249.984.000
249.984.000
0
24 month
2760
Vi ống thông (micro-catheter) đường kính trong 0,0165" và 0,021"
289.000.000
289.000.000
0
24 month
2761
Vi ống thông (micro-catheter) hỗ trợ thả coil
630.000.000
630.000.000
0
24 month
2762
Vi ống thông can thiệp 2,4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2763
Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS hoặc tương đương
232.500.000
232.500.000
0
24 month
2764
Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F và lòng ống rộng 0,69 mm
100.000.000
100.000.000
0
24 month
2765
Vi ống thông can thiệp mạch máu, đầu cong cổ thiên nga, các cỡ
372.000.000
372.000.000
0
24 month
2766
Vi ống thông can thiệp mạch vành
275.000.000
275.000.000
0
24 month
2767
Vi ống thông can thiệp thần kinh đường kính trong 0,022 inch, đường kính 2,4F
405.000.000
405.000.000
0
24 month
2768
Vi ống thông can thiệp thuyên tắc nút mạch và chụp mạch, đường kính 2,0Fr - 2,4Fr
500.000.000
500.000.000
0
24 month
2769
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022"
2.150.000.000
2.150.000.000
0
24 month
2770
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO có đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm
287.500.000
287.500.000
0
24 month
2771
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, chiều dài: 150cm, 170cm
441.000.000
441.000.000
0
24 month
2772
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, chiều dài: 150cm, 170cm
330.750.000
330.750.000
0
24 month
2773
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021 inch, chiều dài 150cm
441.000.000
441.000.000
0
24 month
2774
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021 inch, chiều dài: 150cm, 170cm
441.000.000
441.000.000
0
24 month
2775
Vi ống thông mạch máu ngoại biên và can thiệp mạch máu tạng (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận)
850.000.000
850.000.000
0
24 month
2776
Vít bắt nẹp cổ lối trước đường kính 3,5mm; 4,0mm; 4,5mm
75.000.000
75.000.000
0
24 month
2777
Vít chẩm cổ đường kính 4,5mm
162.500.000
162.500.000
0
24 month
2778
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, đầu nắn trượt hỗ trợ nắn chỉnh, kèm vít khóa trong, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
656.300.000
656.300.000
0
24 month
2779
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, kèm vít khóa trong, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
5.135.000.000
5.135.000.000
0
24 month
2780
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng nòng, có thể nắn chỉnh, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
650.000.000
650.000.000
0
24 month
2781
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng nòng, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
2.025.000.000
2.025.000.000
0
24 month
2782
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng nòng, ren đôi, kèm vít khóa trong, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
3.300.000.000
3.300.000.000
0
24 month
2783
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
686.000.000
686.000.000
0
24 month
2784
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay
20.000.000
20.000.000
0
24 month
2785
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền
24.000.000
24.000.000
0
24 month
2786
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
20.000.000
20.000.000
0
24 month
2787
Vít chốt đinh nội tủy dùng cho phẫu thuật xương chày và xương đùi đường kính vít 4,5mm và có chiều dài từ 25mm đến 75mm
196.000.000
196.000.000
0
24 month
2788
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ
448.750.000
448.750.000
0
24 month
2789
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo kích thước 4x12x2mm, phù hợp với mọi kích cỡ
240.000.000
240.000.000
0
24 month
2790
Vít chốt neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
1.147.000.000
1.147.000.000
0
24 month
2791
Vít chốt neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
1.050.000.000
1.050.000.000
0
24 month
2792
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo
921.500.000
921.500.000
0
24 month
2793
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo
760.000.000
760.000.000
0
24 month
2794
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh chiều dài từ 15mm đến 60mm
315.000.000
315.000.000
0
24 month
2795
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, kèm theo chỉ HS Fiber và nút tatinium
945.000.000
945.000.000
0
24 month
2796
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật dây chằng, có thể điều chỉnh độ dài
630.000.000
630.000.000
0
24 month
2797
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, đường kính 1,8mm-3,0mm
732.000.000
732.000.000
0
24 month
2798
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, đường kính 3,5mm
1.344.000.000
1.344.000.000
0
24 month
2799
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, đường kính 5,5mm
440.550.000
440.550.000
0
24 month
2800
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, tự tiêu, kích thước 5,5 mm; 6,5 mm
2.002.500.000
2.002.500.000
0
24 month
2801
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật, có thể điều chỉnh chiều dài
1.935.000.000
1.935.000.000
0
24 month
2802
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật, có thể điều chỉnh chiều dài
4.252.500.000
4.252.500.000
0
24 month
2803
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật, có thể điều chỉnh chiều dài
833.000.000
833.000.000
0
24 month
2804
Vít chốt neo sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai FixIt KNOTLESS
24.000.000
24.000.000
0
24 month
2805
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm.
910.000.000
910.000.000
0
24 month
2806
Vít cố định dây chằng
400.000.000
400.000.000
0
24 month
2807
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học
225.000.000
225.000.000
0
24 month
2808
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu trong khớp gối.
234.000.000
234.000.000
0
24 month
2809
Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm.
294.000.000
294.000.000
0
24 month
2810
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp kèm ốc khóa trong
901.500.000
901.500.000
0
24 month
2811
Vít cột sống cổ đa trục đường kính 3,0-4,5mm kèm vít khóa trong
2.200.000.000
2.200.000.000
0
24 month
2812
Vít cột sống cổ lối trước
66.000.000
66.000.000
0
24 month
2813
Vít cột sống đa trục hai bước ren
1.540.000.000
1.540.000.000
0
24 month
2814
Vít cột sống đa trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4,75- 8,5 mm, dài 25-80mm
720.000.000
720.000.000
0
24 month
2815
Vít cột sống lưng đa trục có đuôi đường kính 12,5mm; chiều dài 15mm
565.000.000
565.000.000
0
24 month
2816
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong, các cỡ
546.000.000
546.000.000
0
24 month
2817
Vít cột sống lưng phủ Hydroxylapatite đa trục, các cỡ
686.000.000
686.000.000
0
24 month
2818
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro đường kính vít 4,0mm và 4,5mm
196.000.000
196.000.000
0
24 month
2819
Vít đa trục bán động dùng trong phẫu thuật, phủ chất kích thích mọc xương, kèm ốc khóa trong, đường kính 5,5mm; 6,5mm; 7,5mm, dài từ 30 đến 55mm (mỗi size tăng 5mm)
480.000.000
480.000.000
0
24 month
2820
Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đường kính 3,5-4,0-4,5mm
1.365.000.000
1.365.000.000
0
24 month
2821
Vít đa trục cột sống cổ sau, góc xoay 80°
1.815.000.000
1.815.000.000
0
24 month
2822
Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong
1.736.000.000
1.736.000.000
0
24 month
2823
Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong
1.932.000.000
1.932.000.000
0
24 month
2824
Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip
340.000.000
340.000.000
0
24 month
2825
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống
2.365.000.000
2.365.000.000
0
24 month
2826
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn)
528.000.000
528.000.000
0
24 month
2827
Vít đa trục dùng trong phẩu thuật cột sống lưng
2.160.000.000
2.160.000.000
0
24 month
2828
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng lối sau, loại rỗng nòng và kèm theo ốc khóa trong
450.000.000
450.000.000
0
24 month
2829
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, đuôi dài, cuống nhỏ, nắn trượt
772.500.000
772.500.000
0
24 month
2830
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, kèm ốc khóa trong
6.750.000.000
6.750.000.000
0
24 month
2831
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ren đôi, cuống nhỏ, đường kính 4,0mm-8,0mm; chiều dài 30-95mm, kèm ốc khóa trong
2.390.850.000
2.390.850.000
0
24 month
2832
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống ngực hoặc thắt lưng, kèm ốc khóa trong tự ngắt, công nghệ cánh ren ngược
2.240.000.000
2.240.000.000
0
24 month
2833
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng qua da, kèm ốc khóa trong cánh ren ngược
2.550.000.000
2.550.000.000
0
24 month
2834
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, mũ vít mỏng, bước ren vuông kèm ốc khóa trong
2.275.000.000
2.275.000.000
0
24 month
2835
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, đường kính 4,0mm; 4,5mm; 5,0mm; 5,5mm; 6,5mm; 7,5mm; 8,5mm
1.125.000.000
1.125.000.000
0
24 month
2836
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, đường kính từ 4,0 đến 7,5mm
2.160.000.000
2.160.000.000
0
24 month
2837
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, loại rỗng ruột bơm xi măng
429.000.000
429.000.000
0
24 month
2838
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, loại rỗng ruột bơm xi măng và có kèm ốc khóa trong
175.000.000
175.000.000
0
24 month
2839
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, ren đôi cuống nhỏ, đường kính 4,0mm-8,0mm; chiều dài 30-95mm, kèm ốc khóa trong nắn trượt
3.000.000.000
3.000.000.000
0
24 month
2840
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, ren đôi xoắn kép
1.042.750.000
1.042.750.000
0
24 month
2841
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, đuôi dài kèm theo ốc khóa trong
1.500.000.000
1.500.000.000
0
24 month
2842
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
1.875.300.000
1.875.300.000
0
24 month
2843
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, dài 150mm kèm ốc khóa trong
2.656.500.000
2.656.500.000
0
24 month
2844
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương) (bao gồm 1 vít đa trục + 1 vít khóa trong + canulla)
1.005.000.000
1.005.000.000
0
24 month
2845
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
550.000.000
550.000.000
0
24 month
2846
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
164.000.000
164.000.000
0
24 month
2847
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn
825.000.000
825.000.000
0
24 month
2848
Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
625.100.000
625.100.000
0
24 month
2849
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ công nghệ khóa ngàm xoắn
328.000.000
328.000.000
0
24 month
2850
Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4,5mm - ≥ 8,5mm, bước tăng ≤1mm, chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm
648.000.000
648.000.000
0
24 month
2851
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
910.000.000
910.000.000
0
24 month
2852
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
525.000.000
525.000.000
0
24 month
2853
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài
2.937.500.000
2.937.500.000
0
24 month
2854
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, đuôi dài, cuống nhỏ, nắn trượt
742.500.000
742.500.000
0
24 month
2855
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, với ren đôi xoắn kép
697.500.000
697.500.000
0
24 month
2856
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
900.000.000
900.000.000
0
24 month
2857
Vít dùng chốt treo gân trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo
440.000.000
440.000.000
0
24 month
2858
Vít dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo
650.000.000
650.000.000
0
24 month
2859
Vít dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, tự tiêu
247.500.000
247.500.000
0
24 month
2860
Vít dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, tự tiêu
292.500.000
292.500.000
0
24 month
2861
Vít dùng trong phẫu thuật cột sống
712.500.000
712.500.000
0
24 month
2862
Vít dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước, tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ
168.000.000
168.000.000
0
24 month
2863
Vít dùng trong phẫu thuật cột sống lối trước, đường kính 4,0 và 4,5mm
118.500.000
118.500.000
0
24 month
2864
Vít dùng trong phẫu thuật xương chày và xương đùi loại tự tiêu, đường kính từ 6 đến 11 mm
252.000.000
252.000.000
0
24 month
2865
Vít dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,0mm
11.044.000.000
11.044.000.000
0
24 month
2866
Vít khâu sụn chêm
260.000.000
260.000.000
0
24 month
2867
Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
448.000.000
448.000.000
0
24 month
2868
Vít khóa 2,4mm; 2,7mm: dài từ 6mm đến 40mm; 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm
225.000.000
225.000.000
0
24 month
2869
Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
135.000.000
135.000.000
0
24 month
2870
Vít khóa 3,5; dài 50-140mm với bước tăng 5mm
99.000.000
99.000.000
0
24 month
2871
Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
60.000.000
60.000.000
0
24 month
2872
Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm
195.600.000
195.600.000
0
24 month
2873
Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm
220.000.000
220.000.000
0
24 month
2874
Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
190.000.000
190.000.000
0
24 month
2875
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm
84.000.000
84.000.000
0
24 month
2876
Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác 3,5mm
138.000.000
138.000.000
0
24 month
2877
Vít khoá các cỡ
400.000.000
400.000.000
0
24 month
2878
Vít khóa đa hướng titanium dùng trong phẫu thuật, đường kính 5,0 mm
510.000.000
510.000.000
0
24 month
2879
Vít khóa đa hướng, đường kính 2,4 mm
608.400.000
608.400.000
0
24 month
2880
Vít khóa đa hướng, đường kính 2,7 mm
468.000.000
468.000.000
0
24 month
2881
Vít khóa đa hướng, đường kính 3,5 mm
936.000.000
936.000.000
0
24 month
2882
Vít khóa đa hướng, đường kính 5,5 mm
153.000.000
153.000.000
0
24 month
2883
Vít khóa dùng trong phẩu thuật cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn
245.000.000
245.000.000
0
24 month
2884
Vít khóa dùng trong phẫu thuật, đường kính 3,5 mm
600.000.000
600.000.000
0
24 month
2885
Vít khóa dùng trong phẫu thuật, đường kính 5,0 mm
610.000.000
610.000.000
0
24 month
2886
Vít khoá đường kính 2.4 mm Titanium
45.000.000
45.000.000
0
24 month
2887
Vít khoá đường kính 2.7 mm Titanium
450.000.000
450.000.000
0
24 month
2888
Vít khoá đường kính 5.0 mm Titanium
1.875.000.000
1.875.000.000
0
24 month
2889
Vít khóa thép y tế dùng trong phẫu thuật, đầu vít chống trượt, cỡ 5,0 mm
136.000.000
136.000.000
0
24 month
2890
Vít khóa titanium dùng trong phẫu thuật, 7,3mm
58.100.000
58.100.000
0
24 month
2891
Vít khóa titanium dùng trong phẫu thuật, cỡ 2,4m; 2,7mm; 3,5mm
66.000.000
66.000.000
0
24 month
2892
Vít khóa Titanium đường kính 2,5mm dài các cỡ
55.000.000
55.000.000
0
24 month
2893
Vít khóa Titanium đường kính 3,5mm dài các cỡ
210.000.000
210.000.000
0
24 month
2894
Vít khóa Titanium đường kính 5,0mm dài các cỡ
543.750.000
543.750.000
0
24 month
2895
Vít khóa trong, đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm
245.000.000
245.000.000
0
24 month
2896
Vít khóa, cỡ 4,5mm; 5,0mm
27.500.000
27.500.000
0
24 month
2897
Vít khóa, cỡ 6,5mm
11.200.000
11.200.000
0
24 month
2898
Vít khóa, đường kính 2,7 mm
31.500.000
31.500.000
0
24 month
2899
Vít khóa, đường kính 5,0 mm
31.500.000
31.500.000
0
24 month
2900
Vít khóa, tự taro chống trượt, cỡ 2,0mm
123.200.000
123.200.000
0
24 month
2901
Vít khóa, tự taro, cỡ 1,5 mm
56.000.000
56.000.000
0
24 month
2902
Vít mini, tự cắt, ultra fit, đường kính 2,0 mm dài 5mm/ 6mm
62.500.000
62.500.000
0
24 month
2903
Vít nén Titanium
60.000.000
60.000.000
0
24 month
2904
Vít neo kèm chỉ kích thước 3,5mm x 13,5mm
96.600.000
96.600.000
0
24 month
2905
Vít neo kèm chỉ siêu bền dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền có nút thắt, kích thước 3mm x 14,5mm
344.000.000
344.000.000
0
24 month
2906
Vít neo khớp vai kèm chỉ siêu bền, đường kính 2,9mm
23.000.000
23.000.000
0
24 month
2907
Vít neo sinh học tổng hợp loại nhỏ kèm chỉ siêu bền
62.500.000
62.500.000
0
24 month
2908
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay 4,75mm x 19,1mm kèm chỉ dẹt siêu bền
268.000.000
268.000.000
0
24 month
2909
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay kích cỡ 5,5mm, kèm chỉ siêu bền
88.000.000
88.000.000
0
24 month
2910
Vít neo tự tiêu khâu sụn viền khớp vai 2,9mm x 12,5mm kèm chỉ
267.000.000
267.000.000
0
24 month
2911
Vít neo, cố định chóp xoay khớp
115.000.000
115.000.000
0
24 month
2912
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm
910.000.000
910.000.000
0
24 month
2913
Vít rỗng 4,1 các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2914
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm
1.020.000.000
1.020.000.000
0
24 month
2915
Vít rỗng Titanium đầu chìm các cỡ
700.000.000
700.000.000
0
24 month
2916
Vít rỗng, tự nén ép 3,6mm
137.500.000
137.500.000
0
24 month
2917
Vít rỗng, tự nén ép 5,5mm
150.000.000
150.000.000
0
24 month
2918
Vít rỗng, tự nén ép đường kính 2,8mm
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2919
Vít sinh học tự tiêu cố định dây chằng chéo các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
24 month
2920
Vít titanium dùng trong phẫu thuật sọ não, tự taro, đường kính 1.6mm, dài 4mm
910.000.000
910.000.000
0
24 month
2921
Vít titanium dùng trong phẫu thuật vá sọ, đường kính 1,6 mm
399.000.000
399.000.000
0
24 month
2922
Vít titanium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,0mm
40.000.000
40.000.000
0
24 month
2923
Vít titanium dùng trong phẫu thuật, loại rỗng ruột để bơm xi măng, đường kính 4,5; 5,0; 5,5; 6,0; 6,5; 7,0; 7,5; 8,0 mm
600.000.000
600.000.000
0
24 month
2924
Vít titanium dùng trong phẫu thuật, tự khoan ultra fit, đường kính 2,0mm, kích thước 2x5/ 6 mm, bước ren 1 mm
201.000.000
201.000.000
0
24 month
2925
Vít treo cố định khớp chày-mác
158.000.000
158.000.000
0
24 month
2926
Vít treo cố định khớp cùng đòn kích thước 10 x 8mm
312.000.000
312.000.000
0
24 month
2927
Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ
705.000.000
705.000.000
0
24 month
2928
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
587.500.000
587.500.000
0
24 month
2929
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, các cỡ
300.000.000
300.000.000
0
24 month
2930
Vít vá sọ tự khoan Titanium đường kính 1,2-2,0mm các cỡ
543.750.000
543.750.000
0
24 month
2931
Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm
211.600.000
211.600.000
0
24 month
2932
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật 3,5 mm
27.000.000
27.000.000
0
24 month
2933
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đầu chống trờn ren 3,5 mm
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2934
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đầu chống trờn ren 4,5 mm
180.000.000
180.000.000
0
24 month
2935
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đường kính 3,5 mm
210.000.000
210.000.000
0
24 month
2936
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đường kính 3,5 mm
627.300.000
627.300.000
0
24 month
2937
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,0 mm
20.000.000
20.000.000
0
24 month
2938
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,4 mm
903.880.000
903.880.000
0
24 month
2939
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,7 mm
21.000.000
21.000.000
0
24 month
2940
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 4,5 mm
1.000.960.000
1.000.960.000
0
24 month
2941
Vít vỏ thép y tế dùng trong phẫu thuật 3,5 mm
93.600.000
93.600.000
0
24 month
2942
Vít vỏ titanium dùng trong phẫu thuật 2,0 mm
56.000.000
56.000.000
0
24 month
2943
Vít vỏ titanium dùng trong phẫu thuật, tự taro, đầu cài ngôi sao chống trượt, 3,5 mm
770.000.000
770.000.000
0
24 month
2944
Vít vỏ titanium dùng trong phẫu thuật, tự taro, đầu cài ngôi sao chống trượt, 4,5 mm
231.000.000
231.000.000
0
24 month
2945
Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V
90.000.000
90.000.000
0
24 month
2946
Vít vỏ tự taro dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
143.000.000
143.000.000
0
24 month
2947
Vít vỏ xương đường kính 2,7mm
27.500.000
27.500.000
0
24 month
2948
Vít vỏ xương đường kính 3,5mm
605.000.000
605.000.000
0
24 month
2949
Vít xốp dùng trong phẫu thuật loại 4,0mm, các cỡ
289.340.000
289.340.000
0
24 month
2950
Vít xốp dùng trong phẫu thuật loại 6,5mm, các cỡ
75.600.000
75.600.000
0
24 month
2951
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 4,0 mm
51.200.000
51.200.000
0
24 month
2952
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 4,0 mm
144.000.000
144.000.000
0
24 month
2953
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 6,5 mm
19.800.000
19.800.000
0
24 month
2954
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 6,5 mm
9.600.000
9.600.000
0
24 month
2955
Vít xốp đường kính 4.0mm Titanium
444.600.000
444.600.000
0
24 month
2956
Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm
306.000.000
306.000.000
0
24 month
2957
Vít xốp đường kính 6.5mm Titanium
470.000.000
470.000.000
0
24 month
2958
Vít xốp khóa dùng trong phẫu thuật, đường kính 6,5 mm
105.920.000
105.920.000
0
24 month
2959
Vít xốp khóa đường kính 4.0mm Titanium
156.000.000
156.000.000
0
24 month
2960
Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi (HT55)
262.500.000
262.500.000
0
24 month
2961
Vít xốp rỗng các cỡ
360.000.000
360.000.000
0
24 month
2962
Vít xốp rỗng nòng đường kính 6.5mm Titanium
480.000.000
480.000.000
0
24 month
2963
Vít xốp titanium dùng trong phẫu thuật, cỡ 6,5 mm
150.000.000
150.000.000
0
24 month
2964
Vít xốp titanium dùng trong phẫu thuật, loại đa trục góc nghiêng 30 độ, đường kính 3,5 và 4,0 mm
364.000.000
364.000.000
0
24 month
2965
Vít xốp titanium dùng trong phẫu thuật, loại đa trục góc nghiêng 45 độ, đường kính 4,0 mm
372.000.000
372.000.000
0
24 month
2966
Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium
1.800.000.000
1.800.000.000
0
24 month
2967
Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium
380.000.000
380.000.000
0
24 month
2968
Vít xương sườn
2.560.000.000
2.560.000.000
0
24 month
2969
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác
58.450.000
58.450.000
0
24 month
2970
Vít xương xốp Titanium 4,0 đầu ngôi sao các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
24 month
2971
Vít xương xốp Titanium 6,5 đầu ngôi sao các cỡ
70.000.000
70.000.000
0
24 month
2972
Vớ bó bột
420.000.000
420.000.000
0
24 month
2973
Vớ chân nylon ngắn cổ
450.000.000
450.000.000
0
24 month
2974
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân
778.050.000
778.050.000
0
24 month
2975
Vòng van tim 2 lá nhân tạo, cỡ từ 24 đến 40 mm
625.000.000
625.000.000
0
24 month
2976
Vòng van tim 2 lá và 3 lá nhân tạo, hình vành khuyên
220.500.000
220.500.000
0
24 month
2977
Vòng van tim 3 lá nhân tạo, cỡ 24 đến 36 mm
1.375.000.000
1.375.000.000
0
24 month
2978
Vòng van tim nhân tạo hai lá và ba lá, loại bán cứng, cỡ từ 24 đến 36 mm
72.500.000
72.500.000
0
24 month
2979
Vòng van tim nhân tạo loại kín
175.000.000
175.000.000
0
24 month
2980
Vòng van tim nhân tạo, kích cỡ vòng 24-34mm, kích thước trong 22-32mm, kích thước ngoài 30-40mm
330.000.000
330.000.000
0
24 month
2981
Vòng xoắn kim loại (coils) gây tắc mạch, có thể thu lại coil
68.500.000
68.500.000
0
24 month
2982
Vòng xoắn kim loại (coils) gây tắc mạch, dạng coil đẩy
27.000.000
27.000.000
0
24 month
2983
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) đường kính sợi coil 0,020"
760.000.000
760.000.000
0
24 month
2984
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch, loại không phủ Gel, đường kính vòng xoắn 1-24mm, dài 1-68cm
1.620.000.000
1.620.000.000
0
24 month
2985
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch
930.000.000
930.000.000
0
24 month
2986
Vòng xoắn nút mạch não đườn kính 1-25mm
675.000.000
675.000.000
0
24 month
2987
Vòng xoắn nút mạch não đường kính 1,5-25mm, dài 1-50cm
1.777.500.000
1.777.500.000
0
24 month
2988
Xi măng khớp gối
24.250.000
24.250.000
0
24 month
2989
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
320.000.000
320.000.000
0
24 month
2990
Xi-măng (cement) dùng trong ngoại khoa, kèm dung dịch pha
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2991
Xi-măng (cement) hóa học, dùng trong tạo hình thân đốt sống
187.500.000
187.500.000
0
24 month
2992
Xi-măng (cement) hóa học, dùng trong tạo hình thân đốt sống
84.750.000
84.750.000
0
24 month
2993
Xi-măng (cement) hóa học, dùng trong tạo hình thân đốt sống
75.000.000
75.000.000
0
24 month
2994
Xi-măng (cement) kháng sinh Gentamicin (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp)
50.000.000
50.000.000
0
24 month
2995
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil)
210.000.000
210.000.000
0
24 month
2996
Xương nhân tạo tổng hợp, có thể thay đổi kích thước và hình dạng
120.000.000
120.000.000
0
24 month
2997
Xương nhân tạo, dạng hạt 2-3 mm, 2cc hoặc 5cc
192.500.000
192.500.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 01: Medical supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 01: Medical supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 641

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second