Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Absolute Pro LL hoặc tương đương
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Áo bột, nẹp bột 15cm x 3,6m, Băng sợi thủy tinh Scotchcast Plus cố định xương gãy 5inch hoặc tương đương
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Áo làm lạnh trẻ sơ sinh
|
105.875.000
|
105.875.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Áo phẫu thuật size L
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Áo phẫu thuật size M
|
876.000.000
|
876.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Áo phẫu thuật size S
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Băng bột bó 10cm x 3,6m
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Băng bột bó 10cm x 3,6m
|
235.680.000
|
235.680.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Băng bột bó 10cm x 3,6m
|
1.064.880.000
|
1.064.880.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Băng bột bó 15cm x 3,6m
|
411.240.000
|
411.240.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Băng bột bó 15cm x 3,6m
|
2.170.740.000
|
2.170.740.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Băng bột bó 7,5cm x 3,6m
|
122.400.000
|
122.400.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu hồng 7,5 cm x 4,0 m
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu hồng, cỡ 10 cm x 4,0 m
|
86.500.000
|
86.500.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu hồng, cỡ 12,5 cm x 4,0 m
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu xanh dương, cỡ 10 cm x 4,0 m
|
86.500.000
|
86.500.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu xanh dương, cỡ 12,5 cm x 4,0 m
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Băng bột bó nhựa chống thấm nước màu xanh dương, cỡ 7,5 cm x 4,0 m
|
74.000.000
|
74.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Băng bột bó thạch cao, cỡ 10cm x 2,7m
|
182.280.000
|
182.280.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Băng bột bó thạch cao, cỡ 15cm x 2,7m
|
241.800.000
|
241.800.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Băng bột bó thạch cao, cỡ 7,5cm x 2,7m
|
39.100.000
|
39.100.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Băng bột bó vải sợi thủy tinh, cỡ 10cm x 3,6m
|
965.790.000
|
965.790.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Băng bột bó vải sợi thủy tinh, cỡ 7,5cm x 3,6m
|
760.095.000
|
760.095.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Băng bột bó, cỡ 7,5cm x 3,6m
|
260.400.000
|
260.400.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Băng cá nhân
|
785.925.000
|
785.925.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Băng cá nhân
|
1.537.875.000
|
1.537.875.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Băng cá nhân 19mm x 72 mm
|
12.975.000
|
12.975.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Băng cá nhân 20mm x 60mm
|
654.750.000
|
654.750.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Băng chun 10cm x 2m
|
537.868.800
|
537.868.800
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Băng chun 10cm x 4,5m
|
1.118.208.000
|
1.118.208.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Băng chun 3 móc
|
1.242.393.600
|
1.242.393.600
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Băng chun cỡ 10cm x 4,5m
|
1.064.800.000
|
1.064.800.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Băng chun cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình 8cm x 4,5m
|
3.192.000
|
3.192.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Băng chun cố định khớp trong điều trị chấn thương chỉnh hình 10cm x 4,5m
|
91.392.000
|
91.392.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Băng chun có keo cỡ 10cm x 4,5m
|
6.148.000.000
|
6.148.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Băng chun có keo cỡ 6cm x 4,5m
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Băng chun có keo cỡ 8cm x 4,5m
|
618.510.000
|
618.510.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Băng cố định 3M Tegaderm CHG I.V. Securement Dressing 10cm x 12cm hoặc tương đương
|
519.120.000
|
519.120.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Băng cố đinh kim luồn cỡ 60mm x 90mm
|
57.260.000
|
57.260.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Băng cố định kim luồn cỡ 7cm x 6cm
|
229.500.000
|
229.500.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Băng cuộn 9cm x 2,5m
|
388.669.600
|
388.669.600
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Băng cuộn cỡ 0,09m x 2,5m
|
102.897.000
|
102.897.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Băng cuộn cỡ 10x10m
|
926.000.000
|
926.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Băng cuộn đàn hồi 10cm x 10m
|
734.400.000
|
734.400.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Băng cuộn lụa 2,5cm x 5m
|
1.004.094.000
|
1.004.094.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 5m
|
855.855.000
|
855.855.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Băng cuộn lụa cỡ 2,5cm x 6m
|
5.695.250.000
|
5.695.250.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Băng đạn đầu móc khâu cắt nối thẳng cỡ 30mm
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng cỡ 60mm
|
4.028.890.000
|
4.028.890.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Băng đạn khâu cắt nối thẳng, cỡ 30/45 mm
|
1.396.150.000
|
1.396.150.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Băng đạn, ghim khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng pin dùng cho mạch máu, cỡ 35mm
|
446.906.300
|
446.906.300
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật mổ mở, khâu cắt nối thẳng công nghệ ghim dập đúng chiều
|
500.650.000
|
500.650.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi đa năng các cỡ 30-45-60mm
|
7.904.150.000
|
7.904.150.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi, loại nghiêng cỡ 45mm
|
656.400.000
|
656.400.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Băng đạn, ghim khâu dùng trong phẫu thuật nội soi, loại nghiêng cỡ 60mm
|
1.695.700.000
|
1.695.700.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Băng đạn, ghim khâu nối nội soi đầu cong, cỡ 30mm, 45mm, 60mm.
|
382.450.000
|
382.450.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng mổ mở GIA cỡ 60mm, 80mm
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng mổ mở GIA, cỡ 60mm, 80mm, 100mm
|
193.800.000
|
193.800.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng nội soi gập góc GIA, cỡ 45mm
|
339.423.000
|
339.423.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Băng đạn, ghim khâu nối thẳng nội soi gập góc GIA, cỡ 60mm
|
1.527.403.500
|
1.527.403.500
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Băng dính 15cm x 10m
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Băng dính 2,5cm x 9,1m
|
118.800.000
|
118.800.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Băng dính giấy 1,25cm x 9,1m
|
67.732.000
|
67.732.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Băng dính lụa cuộn 2,5cm x 5m
|
3.850.665.000
|
3.850.665.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Băng dính lụa kích thước 2,5cm x 9,1m
|
1.384.600.000
|
1.384.600.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Băng dính trong suốt dùng để cố định kim luồn, kích thước 6x7cm
|
51.425.000
|
51.425.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc kích thước 250x90mm
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Băng đựng hydrogen peroxyd
|
3.371.114.250
|
3.371.114.250
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Băng đựng hydrogen peroxyd
|
1.107.697.500
|
1.107.697.500
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Băng dùng trong cố định kim luồn 6cm x 8cm
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Băng ép cầm máu đoạn xa đường quay dùng trong can thiệp tim mạch
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Băng ghim cho dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở Ethicon Endo-Surgery hoặc tương đương
|
189.778.750
|
189.778.750
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Băng keo lụa 2,5cm x 9,1m
|
582.120.000
|
582.120.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Băng keo thử H2O2
|
93.014.800
|
93.014.800
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Băng keo thử nhiệt cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 25mm x 50m
|
16.875.000
|
16.875.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Băng keo thử nhiệt cỡ L 56m x W 18 mm
|
612.630.000
|
612.630.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Băng keo thử nhiệt trong hấp ướt, 19mm x 50m
|
541.200.000
|
541.200.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Băng keo trong có gạc vô trùng, cỡ 6cm x 7cm
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Băng keo trong có gạc vô trùng, cỡ 9cm x 15cm
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Băng vô trùng chứa Chlohexidine Gloconate 2%, kích thước 10x12cm
|
1.930.477.500
|
1.930.477.500
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Băng vô trùng cỡ 120 x 90mm
|
150.040.000
|
150.040.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Băng vô trùng cỡ 53 x 80mm
|
68.511.400
|
68.511.400
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Băng vô trùng để cố định kim luồn 6cm x 7cm
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Băng vô trùng loại trong suốt không thấm nước 12cm x 10cm
|
386.400.000
|
386.400.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 12cm x 10cm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Băng vô trùng trong suốt, không thấm nước 7cm x 6cm
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao, cỡ 60x70x150; 80x90x150; 120x130x150
|
1.480.000
|
1.480.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao, cỡ 60x70x150 mm
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần loại có thể điều chỉnh chiều cao, cỡ 80x90x150 mm
|
11.840.000
|
11.840.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Bao bọc camera dùng trong thủ thuật, phẫu thuật nội soi
|
242.991.000
|
242.991.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Bao chi đùi dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Bao chi gối dùng cho máy chống thuyên tắc huyết khối
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Bao khoan điện tiệt trùng
|
105.840.000
|
105.840.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Bầu phun khí dung dùng cho máy thở
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Bình chứa dịch điều trị vết thương áp lực âm 0,8L
|
1.989.120.000
|
1.989.120.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Bình chứa dịch dùng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp áp lực âm
|
182.700.000
|
182.700.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Bình chứa dịch, dung tích 600cc dùng cho máy hút áp lực âm
|
12.180.000
|
12.180.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Bình chứa hóa chất H2O2 - cho máy hấp nhiệt độ thấp
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Bình dẫn lưu 400ml
|
466.795.800
|
466.795.800
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Bình dẫn lưu dịch màng phổi 1800ml kèm dây nối
|
391.213.800
|
391.213.800
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Bình dẫn lưu màng phổi 2000ml
|
38.258.000
|
38.258.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Bình hút dịch 0,8 lít
|
343.400.000
|
343.400.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Bình hút dịch 2 lít
|
471.700.000
|
471.700.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Bộ bảo dưỡng Kit 1 máy Plasma Sterrad
|
19.030.000
|
19.030.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Bộ bảo dưỡng Kit 2 máy Plasma Sterrad
|
29.048.250
|
29.048.250
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Bộ bình làm ẩm oxy 340ml có nước tiệt trùng, co nối
|
393.857.100
|
393.857.100
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Bộ bơm áp lực 30atm
|
690.200.000
|
690.200.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Bộ bơm áp lực cao
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Bộ bơm áp lực cao bơm bóng nong mạch vành
|
821.250.000
|
821.250.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Bộ bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Bộ bơm áp lực cao, bơm bóng can thiệp tim mạch, 30atm, dung tích 20cc
|
869.000.000
|
869.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Bộ bơm bóng áp lực cao
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Bộ bơm bóng áp lực cao 30atm, 20cc
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp tim mạch, 30 atm, dung tích 20cc
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp tim mạch, 30 atm, dung tích 30cc
|
119.000.000
|
119.000.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Bộ bơm bóng áp lực cao trong can thiệp tim mạch, áp lực 30atm, dung tích 20cc
|
129.900.000
|
129.900.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Bộ bơm bóng loại xoắn vặn
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Bộ bơm tiêm 200ml cho máy tiêm thuốc cản quang 1 nòng OPTIONE hoặc tương đương, dùng cho chụp CT
|
570.570.000
|
570.570.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Bộ bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 100ml
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Bộ bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 150ml
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Bộ bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 200ml
|
180.600.000
|
180.600.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Bộ bơm tiêm truyền 200ml dùng cho máy bơm cản quang hai nòng
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Bộ bơm tiêm truyền 200ml dùng cho máy bơm cản quang hai nòng
|
253.800.000
|
253.800.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Bộ bơm tiêm truyền thuốc cản quang 190ml và ống hút nhanh
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Bộ bóng bóp giúp thở Silicone, 280-550-1500ml
|
1.059.975.000
|
1.059.975.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Bộ bóng chèn cổ túi phình mạch não
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Bộ bóng nong mạch vành bán đáp ứng (Semi-Compliant), vật liệu Quadflex, 2 dấu cản quang bằng Platinum, số nếp gấp: 1,25-1,50 mm 2 nếp gấp; 2,00-4,50 mm 3 nếp gấp
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Bộ buồng tiêm truyền tĩnh mạch dưới da
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Bộ Catheter dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài EVD - BMI
|
288.000.000
|
288.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Bộ chèn dưới da
|
11.499.000
|
11.499.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Bộ cố định ngoài cẳng chân không cản quang
|
9.715.000
|
9.715.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật cẳng chân
|
90.320.000
|
90.320.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương quay (tay)
|
62.200.000
|
62.200.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật gần khớp
|
145.080.000
|
145.080.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Bộ cố định ngoài dùng trong phẫu thuật tay
|
28.840.000
|
28.840.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Bộ cố định ngoài khung chậu (gồm nẹp, vít)
|
53.560.000
|
53.560.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Bộ cố định ngoài kiểu chữ T (gồm nẹp, vít)
|
117.630.000
|
117.630.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Bộ dẫn lưu áp lực 250ml (gồm:bình, trocar, drain và dây nối)
|
166.897.500
|
166.897.500
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Bộ dẫn lưu áp lực 400ml (gồm:bình, trocar, drain và dây nối)
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp người lớn và trẻ em có 5 mức áp lực
|
302.800.000
|
302.800.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Bộ dẫn lưu màng phổi thủy tinh (gồm bình và nắp)
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Bộ đặt dẫn lưu bàng quang qua xương mu, cỡ 12Fr và 16Fr
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Bộ đặt dẫn lưu dịch não tủy từ não thất ra ngoài cỡ 110x630mm dài 35cm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Bộ đặt dẫn lưu khí màng phổi, 10Fr (bao gồm: Kim chọc, ống nong, ống dẫn lưu,...)
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Bộ đặt dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy CFS có thang đo áp lực dòng chảy.
|
2.420.000.000
|
2.420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da
|
2.992.500.000
|
2.992.500.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da kiểu bóng
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Bộ đặt dẫn lưu thận qua da một bước loại J, cỡ 8/10/12/14 FR dài 30cm
|
98.400.000
|
98.400.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Bộ đặt dẫn lưu thắt lưng ra ngoài với buồng dẫn lưu áp lực 120mL
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Bộ đặt dẫn lưu tràn khí màng phổi (bao gồm: Kim chọc, ống nong, ống dẫn lưu,...)
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Bộ đặt nội khí quản ánh sáng chân không
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Bộ dây bơm nước dùng trong phẫu thuật nội soi ổ khớp
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Bộ dây cáp neo cố định ổ gãy
|
231.540.000
|
231.540.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Bộ dây dẫn siêu lọc dành cho người lớn
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Bộ dây dẫn truyền dung dịch liệt tim dạng tinh thể
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Bộ dây hút đờm kín
|
1.395.200.000
|
1.395.200.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Bộ dây lọc máu để lọc thận nhân tạo có transducer protector, dài 400mm
|
634.840.000
|
634.840.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Bộ dây lọc máu để lọc thận nhân tạo dài 350mm
|
613.600.000
|
613.600.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Bộ dây lọc máu dùng cho lọc thận 5 trong 1
|
3.749.200.000
|
3.749.200.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Bộ dây máy gây mê cao tần, đa hướng, dùng 1 lần cho người lớn
|
3.903.836.700
|
3.903.836.700
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Bộ dây máy thở 2 bẫy nước dùng một lần
|
118.734.000
|
118.734.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Bộ dây máy thở cao tần gồm 5 đoạn, 4 dây 80cm mỗi đoạn, 1 dây limb 80cm, 2 bẫy nước, dùng một lần cho người lớn
|
907.920.000
|
907.920.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Bộ dây máy thở gây mê các cỡ, Jackson Rees các cỡ hoặc tương đương
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Bộ dây máy thở hai bẫy nước người lớn
|
240.240.000
|
240.240.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Bộ dây máy thở hai bẫy nước người lớn
|
1.848.000.000
|
1.848.000.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Bộ dây máy thở, gây mê dùng nhiều lần, 22F, 1m2
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Bộ dây nối, bơm tiêm, ống hút nhanh dùng cho máy bơm thuốc cản quang
|
296.100.000
|
296.100.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Bộ dây nối, bơm tiêm, ống nạp nhanh dùng cho máy bơm thuốc cản quang
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Bộ dây thẩm phân phúc mạc (cassette) kết nối máy thẩm phân phúc mạc tự động người lớn
|
118.560.000
|
118.560.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Bộ dây truyền chống gập kèm túi chứa dịch
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Bộ dây truyền dịch
|
12.359.375.000
|
12.359.375.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Bộ dây truyền dịch
|
2.380.000.000
|
2.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Bộ dây truyền dịch ECO sử dụng một lần kim thường cỡ 1500mm
|
95.400.000
|
95.400.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Bộ dây truyền dịch sử dụng một lần kèm kim cánh bướm
|
1.366.542.450
|
1.366.542.450
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
|
4.293.000.000
|
4.293.000.000
|
0
|
24 month
|
|
179
|
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
|
3.926.000.000
|
3.926.000.000
|
0
|
24 month
|
|
180
|
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
|
1.857.600.000
|
1.857.600.000
|
0
|
24 month
|
|
181
|
Bộ dây truyền máu dùng cho máy lọc thận dài 1372mm
|
659.736.000
|
659.736.000
|
0
|
24 month
|
|
182
|
Bộ dây truyền máu dùng cho máy lọc thận dài 3650mm
|
1.278.480.000
|
1.278.480.000
|
0
|
24 month
|
|
183
|
Bộ điều kinh Karman bao gồm ống hút điều kinh từ số 4 đến số 5
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
24 month
|
|
184
|
Bộ đinh chốt dùng cho thân xương đùi và đầu trên xương đùi, đường kính đầu xa 09-12mm, dài 300-460mm, trái/phải kèm vít
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
185
|
Bộ đinh chốt xương chày cỡ đường kính 8-11mm, dài 260-420mm, kèm vít
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
186
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi 3A
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
24 month
|
|
187
|
Bộ đinh dùng trong phẫu thuật đầu trên xương đùi, các cỡ
|
1.209.525.000
|
1.209.525.000
|
0
|
24 month
|
|
188
|
Bộ đinh dùng trong phẫu thuật nội tủy có chốt đường kính 8,4/9/10/11 cho xương chày, dài 260-360mm, kèm vít
|
1.961.253.000
|
1.961.253.000
|
0
|
24 month
|
|
189
|
Bộ đinh Gamma PFN2 đùi thép y tế 316L, kích thước 9-12, dài 170-240mm, góc cổ thân 130/135º
|
175.005.000
|
175.005.000
|
0
|
24 month
|
|
190
|
Bộ đinh Gamma xương đùi PFN2 titan, kích thước 9-12, dài 170-240mm, góc cổ thân 130/135º
|
567.560.000
|
567.560.000
|
0
|
24 month
|
|
191
|
Bộ đinh xương chày
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
192
|
Bộ đinh xương đùi PFN2 dài thép y tế 316L, kích thước 9-12, dài 320-420mm, góc cổ thân 125/130/135
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
193
|
Bộ đinh xương đùi PFN2 Titan, kích thước 9-12, dài 320-420mm, góc cổ thân 125/130/135
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 month
|
|
194
|
Bộ đinh xương đùi titan, kích thước 9-12, dài 300-460mm
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
195
|
Bộ đo áp lực nội sọ tại não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
24 month
|
|
196
|
Bộ đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
197
|
Bộ đo áp lực nội sọ và nhiệt độ nội sọ tại não thất kèm dẫn lưu dịch não tủy
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
198
|
Bộ đo áp lực và nhiệt độ nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
199
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 01 đường, Truwave hoặc tương đương
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
200
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 02 đường, Truwave hoặc tương đương
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
201
|
Bộ đo huyết áp động mạch xâm nhập 2 đường
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
202
|
Bộ đo huyết áp xâm nhập 1 đường
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
24 month
|
|
203
|
Bộ đón bé chào đời
|
294.840.000
|
294.840.000
|
0
|
24 month
|
|
204
|
Bộ đón bé chào đời, vô trùng
|
976.500.000
|
976.500.000
|
0
|
24 month
|
|
205
|
Bộ đốt sống nhân tạo trong phẫu thuật cột sống ngực lưng điều chỉnh được độ cao
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
206
|
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 month
|
|
207
|
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao và co nối chữ Y
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
24 month
|
|
208
|
Bộ dụng cụ cố định mạch vành
|
1.071.000.000
|
1.071.000.000
|
0
|
24 month
|
|
209
|
Bộ dụng cụ dẫn đường vào mạch máu, mini plastic guide wire cỡ 0,025'', 0,035"
|
2.007.500.000
|
2.007.500.000
|
0
|
24 month
|
|
210
|
Bộ dụng cụ dẫn đường vào mạch máu, mini plastic guide wire cỡ 0,035" hoặc 0,038''
|
124.200.000
|
124.200.000
|
0
|
24 month
|
|
211
|
Bộ dụng cụ dẫn lưu màng phổi sử dụng kĩ thuật Seldinger, cỡ 12/14Fr
|
789.096.000
|
789.096.000
|
0
|
24 month
|
|
212
|
Bộ dụng cụ đặt stent - vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
213
|
Bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim bằng RF (radio frequency), cỡ 8F
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
214
|
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ loại đầu đốt đơn cực (đoạn đầu đốt dài 8 và 20cm)
|
809.550.000
|
809.550.000
|
0
|
24 month
|
|
215
|
Bộ dụng cụ điều trị rung nhĩ loại đầu đốt đơn cực và lưỡng cực
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
216
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng các loại, các cỡ (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng)
|
2.849.000.000
|
2.849.000.000
|
0
|
24 month
|
|
217
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng không bóng
|
3.693.200.000
|
3.693.200.000
|
0
|
24 month
|
|
218
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống
|
1.714.700.000
|
1.714.700.000
|
0
|
24 month
|
|
219
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống không bóng (bao gồm: Kim chọc, xi măng, bơm áp lực đẩy xi măng,...)
|
659.500.000
|
659.500.000
|
0
|
24 month
|
|
220
|
Bộ dụng cụ đổ xi măng tạo hình thân đốt sống, không bóng
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
221
|
Bộ dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép.
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
222
|
Bộ dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu
|
286.650.000
|
286.650.000
|
0
|
24 month
|
|
223
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối động mạch vành cỡ 6F và 7F
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
24 month
|
|
224
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
24 month
|
|
225
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng mạch máu dung trong can thiệp mạch máu, cỡ 4F dài 145cm
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
226
|
Bộ dụng cụ mở đường mạch máu đùi, các cỡ, 4F, 5F, 6F, 7F, 8F, dài 23cm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
227
|
Bộ dụng cụ mở đường máu động mạch quay các cỡ 4-7F, chiều dài 7cm - 23cm
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
24 month
|
|
228
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch đo huyết áp động mạch xâm lấn và lấy mẫu máu theo phương pháp Seldinger cỡ 20-22G/80mm
|
1.083.537.000
|
1.083.537.000
|
0
|
24 month
|
|
229
|
Bộ dụng cụ mở đường vào lòng mạch quay và mạch đùi
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
24 month
|
|
230
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu (bao gồm: kim chọc, dây dẫn, ống có van tạo đường vào lòng mạch - introducer sheath), dài 10-16cm
|
151.800.000
|
151.800.000
|
0
|
24 month
|
|
231
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu (bao gồm: kim chọc, dây dẫn, ống có van tạo đường vào lòng mạch - introducer sheath), ID: 6Fr, OD: 5Fr
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 month
|
|
232
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu cỡ 4F-7F
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
233
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, kèm guirewire có đường kính 0,035'' hoặc 0,038”
|
142.560.000
|
142.560.000
|
0
|
24 month
|
|
234
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu, kèm guirewire đường kính 0,018”
|
676.000.000
|
676.000.000
|
0
|
24 month
|
|
235
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch quay/ đùi
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
24 month
|
|
236
|
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật 2500ml
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
237
|
Bộ dụng cụ tập thở sau phẫu thuật 5000ml
|
54.600.000
|
54.600.000
|
0
|
24 month
|
|
238
|
Bộ dụng cụ thả coil loại cắt coil điện tử EDG v4
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
239
|
Bộ dụng cụ thông tim thăm dò huyết động
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
240
|
Bộ dụng cụ thông tim thăm dò huyết động và cảm biến nhiệt
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
241
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng
|
374.692.500
|
374.692.500
|
0
|
24 month
|
|
242
|
Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim 18G
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
24 month
|
|
243
|
Bộ hút đàm kín
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
24 month
|
|
244
|
Bộ hút đàm kín chuyên trẻ em ComforSoft có co Y kết nối nội khí quản đi kèm các số 6,8,10
|
828.400.000
|
828.400.000
|
0
|
24 month
|
|
245
|
Bộ hút đờm kín
|
784.800.000
|
784.800.000
|
0
|
24 month
|
|
246
|
Bộ khăn (săng) chụp mạch vành 3 lỗ
|
957.000.000
|
957.000.000
|
0
|
24 month
|
|
247
|
Bộ khăn chỉnh hình tổng quát B
|
1.454.468.400
|
1.454.468.400
|
0
|
24 month
|
|
248
|
Bộ khăn chụp mạch vành
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
249
|
Bộ khăn chụp mạch vành C
|
326.592.000
|
326.592.000
|
0
|
24 month
|
|
250
|
Bộ khăn mổ thận lấy sỏi qua da
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
251
|
Bộ khăn mổ tim hở
|
17.901.000
|
17.901.000
|
0
|
24 month
|
|
252
|
Bộ khăn nội soi khớp vai
|
58.968.000
|
58.968.000
|
0
|
24 month
|
|
253
|
Bộ khăn phẫu thuật mắt
|
18.270.000
|
18.270.000
|
0
|
24 month
|
|
254
|
Bộ khăn sanh mổ
|
430.416.000
|
430.416.000
|
0
|
24 month
|
|
255
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định
|
2.190.000.000
|
2.190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
256
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định có xi măng góc gập 130 độ các cỡ
|
1.376.000.000
|
1.376.000.000
|
0
|
24 month
|
|
257
|
Bộ khớp gối toàn phần cố định mâm chày không đối xứng dạng vay cá 130°
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
258
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
24 month
|
|
259
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng loại cố định PS, góc gập gối 155 độ
|
2.380.000.000
|
2.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
260
|
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng
|
4.510.000.000
|
4.510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
261
|
Bộ khớp gối toàn phần di động có xi măng, góc duỗi 130 độ
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
24 month
|
|
262
|
Bộ khớp gối toàn phần di động mâm chày không đối xứng dạng vay cá 130°
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
263
|
Bộ khớp gối toàn phần phủ Zirconium nitride, các cỡ
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
264
|
Bộ khớp háng bán phần- chuôi dài không xi măng, góc cổ chuôi 130 độ
|
1.165.800.000
|
1.165.800.000
|
0
|
24 month
|
|
265
|
Bộ khớp háng bán phần cổ rời không xi măng chuôi dạng hình nêm
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
24 month
|
|
266
|
Bộ khớp háng bán phần có xi măng
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
24 month
|
|
267
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
24 month
|
|
268
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
|
3.825.000.000
|
3.825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
269
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
|
2.040.000.000
|
2.040.000.000
|
0
|
24 month
|
|
270
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
271
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chêm 3 chiều cạnh vuông vòng khóa đàn hồi, góc cổ thân 127° hoặc 135°
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
272
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chêm 3 chiều chuôi dài cạnh vuông, góc cổ thân 127°
|
708.000.000
|
708.000.000
|
0
|
24 month
|
|
273
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
274
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài cổ rời, góc động 127, 135, 143 độ
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 month
|
|
275
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
276
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi 12/14 mm, 134 độ
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
277
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, chuôi chữ C
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
278
|
Bộ khớp háng bán phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
|
3.080.000.000
|
3.080.000.000
|
0
|
24 month
|
|
279
|
Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay có xi măng, chuôi dài
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
24 month
|
|
280
|
Bộ khớp háng bán phần tự định vị tâm xoay không xi măng, chuôi dài
|
2.275.000.000
|
2.275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
281
|
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
|
3.267.500.000
|
3.267.500.000
|
0
|
24 month
|
|
282
|
Bộ khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chỏm Ceralepine (Ceramic)
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
24 month
|
|
283
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
1.725.000.000
|
1.725.000.000
|
0
|
24 month
|
|
284
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
1.562.000.000
|
1.562.000.000
|
0
|
24 month
|
|
285
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
2.150.000.000
|
2.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
286
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
3.325.000.000
|
3.325.000.000
|
0
|
24 month
|
|
287
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
1.215.000.000
|
1.215.000.000
|
0
|
24 month
|
|
288
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
24 month
|
|
289
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
|
5.694.000.000
|
5.694.000.000
|
0
|
24 month
|
|
290
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
291
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, thiết kế bảo tồn xương
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
292
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE
|
4.100.000.000
|
4.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
293
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
294
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
24 month
|
|
295
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic on Ceramic
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 month
|
|
296
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm lớn 32/36mm
|
455.700.000
|
455.700.000
|
0
|
24 month
|
|
297
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài cạnh vuông
|
2.287.500.000
|
2.287.500.000
|
0
|
24 month
|
|
298
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời Ceramic on Ceramic
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 month
|
|
299
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cổ rời Ceramic on PE
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
24 month
|
|
300
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, chuôi dài
|
2.345.000.000
|
2.345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
301
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng khóa đáy ổ cối, phủ Hydroxy-apatite
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
302
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ lớp HA, đường kính 28 mm
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
303
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ lớp HA, đường kính 32 mm
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
304
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng phủ lớp HA, đường kính 36 mm
|
2.467.500.000
|
2.467.500.000
|
0
|
24 month
|
|
305
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, ceramic on ceramic
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
306
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi có tiết diện hình chữ nhật hoặc hình thang , chỏm 28mm
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 month
|
|
307
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi dài, ổ cối hình bán cầu dẹt, (Ceramic on Poly - COP)
|
581.000.000
|
581.000.000
|
0
|
24 month
|
|
308
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình chữ C , ổ cối hình bán cầu dẹt (Ceramic on Poly - COP)
|
695.000.000
|
695.000.000
|
0
|
24 month
|
|
309
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình chữ C, ổ cối hình bán cầu dẹt
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
310
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi hình thang, ổ cối bán cầu dẹt (Ceramic on Poly - COP)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
311
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, hệ thống khớp đôi, chuôi khớp hình chữ nhật hoặc hình thang, đường kính chỏm 28, 32, 36mm
|
2.548.000.000
|
2.548.000.000
|
0
|
24 month
|
|
312
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
|
1.984.000.000
|
1.984.000.000
|
0
|
24 month
|
|
313
|
Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
24 month
|
|
314
|
Bộ lọc cho máy lọc máu liên tục, diện tích màng 0,75 m2 và túi thải 10L
|
49.900.000
|
49.900.000
|
0
|
24 month
|
|
315
|
Bộ lọc cho máy lọc máu liên tục, diện tích màng 1,4 m2 và túi thải 10L
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
316
|
Bộ lọc màng bụng chạy thận nhân tạo 10F, 12F
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
24 month
|
|
317
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, G20A2 hoặc tương đương
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
318
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, nhịp thích ứng, tự động phát hiện khi chụp MRI.
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
24 month
|
|
319
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng đáp ứng tần số, tự động phát hiện khi chụp MRI.
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
320
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng nhịp thích ứng, 2 chương trình giảm tạo nhịp ở thất, tự động phát hiện khi chụp MRI.
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
321
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI toàn thân 1,5T và 3T, ngăn ngừa ngất do phản xạ thần kinh, có chức năng gợi ý các thông số lập trình.
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
322
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, có chức năng kiểm tra máy từ xa, tự động điều chỉnh thông số và chức năng an toàn
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
323
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, ENTICOS 4 DR và phụ kiện hoặc tương đương
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
324
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, SPHERA L DR hoặc tương đương
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 month
|
|
325
|
Bộ máy tạo nhịp 3 buồng không phá rung
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 month
|
|
326
|
Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, EVITY 8 HF-T QP và phụ kiện hoặc tương đương
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
327
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng, có chương trình theo dõi từ nhà.
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
24 month
|
|
328
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng, có chương trình theo dõi từ nhà.
|
485.000.000
|
485.000.000
|
0
|
24 month
|
|
329
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng, G70A2 hoặc tương đương
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
330
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 3 buồng, có chức năng tái đồng bộ tim và phá rung
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
331
|
Bộ máy tạo nhip vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim 3 buồng
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
332
|
Bộ mở bàng quang ra da với ống thông silicon hai nhánh, cỡ 16/ 18/ 20 Fr
|
215.250.000
|
215.250.000
|
0
|
24 month
|
|
333
|
Bộ mở khí quản qua da 2 nòng
|
4.410.000.000
|
4.410.000.000
|
0
|
24 month
|
|
334
|
Bộ mở mật rút gọn các cỡ: 8F, 10F, 12F, 14F
|
455.836.500
|
455.836.500
|
0
|
24 month
|
|
335
|
Bộ mở thận tán sỏi ra da các loại các cỡ
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
336
|
Bộ mở thông bàng quang qua da
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
24 month
|
|
337
|
Bộ mở thông dạ dày qua da các loại, các cỡ
|
724.500.000
|
724.500.000
|
0
|
24 month
|
|
338
|
Bộ nẹp bản hẹp 6-12 lỗ
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
339
|
Bộ nẹp DHS 3-12 lỗ, chất liệu titanium
|
928.170.000
|
928.170.000
|
0
|
24 month
|
|
340
|
Bộ nẹp đòn S, trái/ phải, 6-10 lỗ, chất liệu titanium
|
2.130.000.000
|
2.130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
341
|
Bộ nẹp dùng trong phẫu thuật đốt sống cổ trước, kèm khoá mũ vít, chiều dài 19mm - 30mm
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 month
|
|
342
|
Bộ nẹp khóa 3,5 chất liệu thép không gỉ
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
343
|
Bộ nẹp khóa ART-USA Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt trong HDM 3-7 lỗ trái/phải hoặc tương đương
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
24 month
|
|
344
|
Bộ nẹp khóa bản hẹp (cánh tay-cẳng chân ) chất liệu thép Y tế 316L
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 month
|
|
345
|
Bộ nẹp khóa bản hẹp (cánh tay-cẳng chân) các cỡ chất liệu titan
|
369.250.000
|
369.250.000
|
0
|
24 month
|
|
346
|
Bộ nẹp khoá bản hẹp 5-14 lỗ dùng cho phẫu thuật xương chày và xương cánh tay, chất liệu titanium
|
1.505.000.000
|
1.505.000.000
|
0
|
24 month
|
|
347
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép các cỡ chất liệu titan
|
236.850.000
|
236.850.000
|
0
|
24 month
|
|
348
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ (cẳng tay) nén ép chất liệu thép Y tế 316L
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 month
|
|
349
|
Bộ nẹp khóa bản nhỏ, 4-12 lỗ, chất liệu titanium
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
350
|
Bộ nẹp khóa bản rộng (xương đùi ) các cỡ chất liệu titan
|
185.250.000
|
185.250.000
|
0
|
24 month
|
|
351
|
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
24 month
|
|
352
|
Bộ nẹp khóa bản rộng 5-18 lỗ, chất liệu titanium
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
353
|
Bộ Nẹp khóa bản rộng dùng trong phẫu thuật xươg đùi thép Y tế 316L
|
65.500.000
|
65.500.000
|
0
|
24 month
|
|
354
|
Bộ nẹp khóa chụp mấu chuyển
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
24 month
|
|
355
|
Bộ nẹp khóa đa hướng Titanium đầu dưới xương quay RDV 2-9 lỗ Trái/Phải, kèm vít
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
24 month
|
|
356
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay trái phải các cỡ chất liệu titan
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
357
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương chày trái phải các cỡ chất liệu titan
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
358
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi
|
178.750.000
|
178.750.000
|
0
|
24 month
|
|
359
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải các cỡ chất liệu titan
|
286.000.000
|
286.000.000
|
0
|
24 month
|
|
360
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
24 month
|
|
361
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ chất liệu titan
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
362
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng Volar đa hướng trái phải các cỡ chất liệu titan
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
363
|
Bộ nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
364
|
Bộ nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc
|
107.500.000
|
107.500.000
|
0
|
24 month
|
|
365
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ chất liệu titan
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
366
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương chày trái phải các cỡ chất liệu titan
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
24 month
|
|
367
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi có chụp mấu chuyển chất liệu titan
|
85.996.000
|
85.996.000
|
0
|
24 month
|
|
368
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải các cỡ chất liệu titan
|
232.125.000
|
232.125.000
|
0
|
24 month
|
|
369
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương cánh tay chất liệu titan
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
370
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương đùi chất liệu titan
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
371
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay chất liệu titan, đầu mặt khớp 5 lỗ và 7 lỗ
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
372
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay chất liệu titan, đầu mặt khớp 9 lỗ và 12 lỗ
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
373
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc chất liệu titan
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
24 month
|
|
374
|
Bộ nẹp khóa đầu xa xương trụ chất liệu titan
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
375
|
Bộ nẹp khóa DHS 3-12 lỗ
|
771.875.000
|
771.875.000
|
0
|
24 month
|
|
376
|
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay trái/phải, 5 lỗ đầu, 3-13 lỗ thân, chất liệu titanium
|
1.522.500.000
|
1.522.500.000
|
0
|
24 month
|
|
377
|
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương đùi nén ép, trái/ phải, 6-14 lỗ, chất liệu titanium.
|
1.317.500.000
|
1.317.500.000
|
0
|
24 month
|
|
378
|
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương quay chữ T 3-5 lỗ, chất liệu titanium
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
379
|
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật đầu trên xương cánh tay 3-17 lỗ, chất liệu titanium
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
380
|
Bộ nẹp khoá dùng cho phẫu thuật đầu trên xương đùi 2-14 lỗ, chất liệu titanium
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
381
|
Bộ nẹp khóa dùng cho phẫu thuật ốp mắt cá chân (đầu dưới xương mác), trái/phải, 4 lỗ đầu, 4-16 lỗ thân
|
1.328.125.000
|
1.328.125.000
|
0
|
24 month
|
|
382
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
383
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay,trái phải
|
408.345.000
|
408.345.000
|
0
|
24 month
|
|
384
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương chày
|
678.315.000
|
678.315.000
|
0
|
24 month
|
|
385
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương chày
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
386
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu dưới xương quay mặt lòng, đa hướng ,trái phải các cỡ,
|
186.672.000
|
186.672.000
|
0
|
24 month
|
|
387
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương cánh tay
|
293.760.000
|
293.760.000
|
0
|
24 month
|
|
388
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương cánh tay kèm vít
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
24 month
|
|
389
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày mặt ngoài
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
390
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày mặt ngoài nén ép trái/phải, 3-13 lỗ, chất liệu titanium
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
391
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương chày, thép Y tế 316L, trái phải
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
392
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương đùi
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
393
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật đầu trên xương đùi thép Y tế 316L trái phải
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
394
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật mâm chày chữ L (lỗ khóa double lead)
|
645.000.000
|
645.000.000
|
0
|
24 month
|
|
395
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật móc cùng đòn (lỗ khóa double lead)
|
396.000.000
|
396.000.000
|
0
|
24 month
|
|
396
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn chữ S (lỗ khóa double lead)
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
397
|
Bộ nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn chữ S có 6-10 lỗ, chất liệu titanium
|
5.236.000.000
|
5.236.000.000
|
0
|
24 month
|
|
398
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn nối dài,trái phải các cỡ
|
113.330.000
|
113.330.000
|
0
|
24 month
|
|
399
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương đòn, thép Y tế 316L,trái phải
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 month
|
|
400
|
Bộ Nẹp khóa dùng trong phẫu thuật xương gót chân thép Y tế 316L,trái phải
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
24 month
|
|
401
|
Bộ nẹp khóa gót chân chất liệu thép không gỉ
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
402
|
Bộ nẹp khóa gót chân chất liệu titan
|
55.400.000
|
55.400.000
|
0
|
24 month
|
|
403
|
Bộ nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc chất liệu titan
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
404
|
Bộ nẹp khóa lòng máng 3,5 (lỗ khóa double lead)
|
445.000.000
|
445.000.000
|
0
|
24 month
|
|
405
|
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
|
139.500.000
|
139.500.000
|
0
|
24 month
|
|
406
|
Bộ nẹp khóa lòng máng các cỡ chất liệu titan
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
24 month
|
|
407
|
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng chất liệu titan
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 month
|
|
408
|
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ L chất liệu titan
|
149.500.000
|
149.500.000
|
0
|
24 month
|
|
409
|
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu thép không gỉ
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
410
|
Bộ nẹp khóa mâm chày chữ T chất liệu titan
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
411
|
Bộ nẹp khóa mâm chày ngoài (lỗ khóa double lead)
|
556.000.000
|
556.000.000
|
0
|
24 month
|
|
412
|
Bộ nẹp khóa mắt cá ngoài chất liệu titan
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
413
|
Bộ nẹp khóa mắt cá trong (lỗ khóa double lead)
|
764.500.000
|
764.500.000
|
0
|
24 month
|
|
414
|
Bộ nẹp khóa mắt cá trong chất liệu titan
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
415
|
Bộ nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày chất liệu titan
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
416
|
Bộ nẹp khóa mắt xích 3,5 chất liệu titan
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
417
|
Bộ nẹp khóa mắt xích các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 month
|
|
418
|
Bộ nẹp khóa mắt xích các cỡ chất liệu titan
|
135.750.000
|
135.750.000
|
0
|
24 month
|
|
419
|
Bộ nẹp khóa mắt xích sử dụng trong phẩu thuật tái tạo, 4-18 lỗ các cỡ, chất liệu titanium
|
1.290.000.000
|
1.290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
420
|
Bộ nẹp khóa mini 1,5 chất liệu titan
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
421
|
Bộ nẹp khóa mini 2,0 chất liệu titan
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
422
|
Bộ nẹp khoá Mini sử dụng trong phẩu thuật bàn ngón, các cỡ ( thẳng, chữ Y/T) dùng vít khoá đường kính 1,5mm, 2,0mm, chất liệu titanium
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
423
|
Bộ Nẹp khóa móc dùng trong phẫu thuật xương đòn thép Y tế 316L 15mm,trái phải
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
424
|
Bộ nẹp khóa móc xương đòn móc sâu 12, 15, 18mm trái phải các cỡ chất liệu titan
|
583.000.000
|
583.000.000
|
0
|
24 month
|
|
425
|
Bộ nẹp khóa mõm khuỷ (đầu trên xương trụ) trái phải các cỡ chất liệu titan
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
24 month
|
|
426
|
Bộ nẹp khóa mõm khuỷu trái phải các cỡ chất liệu thép Y tế 316L
|
410.010.000
|
410.010.000
|
0
|
24 month
|
|
427
|
Bộ nẹp khóa nén ép 3.5, chất liệu Ti6Al4V
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
428
|
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài có móc 3-13 lỗ trái/phải, chất liệu titanium
|
1.812.500.000
|
1.812.500.000
|
0
|
24 month
|
|
429
|
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu dưới xương chày mặt trong trái/phải 6-14 lỗ, chất liệu titanium
|
1.624.375.000
|
1.624.375.000
|
0
|
24 month
|
|
430
|
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu gần bên xương đùi (trái/phải) 2-14 lỗ, bằng titanium.
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 month
|
|
431
|
Bộ nẹp khóa nén ép dùng cho phẫu thuật đầu xa xương đùi, 6-14 lỗ
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
24 month
|
|
432
|
Bộ nẹp khóa sử dụng trong phẩu thuật mõm khủyu, trái/ phải, 2-12 lỗ, chất liệu titanium
|
1.512.500.000
|
1.512.500.000
|
0
|
24 month
|
|
433
|
Bộ nẹp khóa tái cấu trúc, dày 3,5mm
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
434
|
Bộ nẹp khóa Tianium đầu trên xương quay PR 2-4 lỗ trái/phải, kèm vít
|
102.200.000
|
102.200.000
|
0
|
24 month
|
|
435
|
Bộ nẹp khóa Titanium chữ S thân xương đòn 5-10 lỗ trái/phải, kèm vít
|
1.111.000.000
|
1.111.000.000
|
0
|
24 month
|
|
436
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cẳng chân mặt trong TDM 3-13 lỗ, trái/phải kèm vít
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
24 month
|
|
437
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài HDP 3-7 lỗ trái/phải kèm vít
|
32.800.000
|
32.800.000
|
0
|
24 month
|
|
438
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu ngoài xương đòn 3-10 lỗ trái/phải kèm vít
|
193.000.000
|
193.000.000
|
0
|
24 month
|
|
439
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu trên xương cánh tay 3-10 lỗ, kèm vít
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
24 month
|
|
440
|
Bộ nẹp khoa Titanium đầu trên xương chày TPL 3-13 lỗ trái,phải kèm vít
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
441
|
Bộ nẹp khóa Titanium đầu trên xương đùi FP 3 - 10 lỗ, trái/Phải
|
418.500.000
|
418.500.000
|
0
|
24 month
|
|
442
|
Bộ nẹp khóa titanium mắc xích các cỡ, kèm vít
|
340.500.000
|
340.500.000
|
0
|
24 month
|
|
443
|
Bộ nẹp khóa Titanium nâng đợ mâm chày LP-L 3-8 lỗ, trái/phải kèm vít
|
138.750.000
|
138.750.000
|
0
|
24 month
|
|
444
|
Bộ nẹp khóa Titanium nâng đỡ mâm chày LP-T 3-8, trái/phải kèm vít
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
445
|
Bộ nẹp khóa Titanium xương cẳng chân LN 5-12 lỗ, kèm vít
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 month
|
|
446
|
Bộ nẹp khóa Titanium xương cẳng tay SC các cỡ, kèm vít
|
1.030.500.000
|
1.030.500.000
|
0
|
24 month
|
|
447
|
Bộ nẹp khóa titanium xương cánh tay LN 5-12 lỗ, kèm vít
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
448
|
Bộ nẹp khóa Titanium xương đùi LB 6-12 lỗ, kèm vít
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 month
|
|
449
|
Bộ nẹp khóa xương đòn đầu rắn, đầu mặt khớp 8 lỗ vít 2.4, thân vít 3.5, chất liệu Ti6Al4V
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
450
|
Bộ nẹp khóa xương đòn kéo dài trái phải các cỡ chất liệu titan
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
24 month
|
|
451
|
Bộ nẹp khóa xương đòn trái phải các cỡ chất liệu titan
|
416.000.000
|
416.000.000
|
0
|
24 month
|
|
452
|
Bộ nẹp khóa xương đòn trái phải các cỡ chất liệu titan
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
453
|
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 month
|
|
454
|
Bộ nẹp khóa xương gót chân trái phải các cỡ
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 month
|
|
455
|
Bộ nẹp khung chậu thẳng 4-16 lỗ, chất liệu titanium sử dụng trong phẫu thuật
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
456
|
Bộ nẹp lòng máng 4-8 lỗ, chất liệu titanium
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
457
|
Bộ nẹp mắc xích 4-16 lỗ
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
24 month
|
|
458
|
Bộ nẹp titanium bản nhỏ nén ép 4-10 lỗ
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
24 month
|
|
459
|
Bộ nẹp vít cổ lối sau (1 tầng)
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
460
|
Bộ nẹp vít cổ lối sau (2 tầng)
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
461
|
Bộ nẹp vít cổ lối sau (3 tầng)
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
462
|
Bộ nẹp vít cổ lối trước (1 tầng)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
463
|
Bộ nẹp vít cổ lối trước (2 tầng)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
464
|
Bộ nẹp vít cổ lối trước (3 tầng)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
465
|
Bộ nẹp vít dùng trong phẫu thuật vá sọ
|
550.500.000
|
550.500.000
|
0
|
24 month
|
|
466
|
Bộ nẹp vít sọ não vô trùng
|
2.110.500.000
|
2.110.500.000
|
0
|
24 month
|
|
467
|
Bộ Nẹp vít vá sọ gồm 1 nẹp hoa tròn có lỗ dẫn lưu 5 lỗ , kèm 5 vít
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
468
|
Bộ nẹp vít vá sọ tiệt trùng gồm 1 nẹp tròn khuyết 5 lỗ kèm 5 vít
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
469
|
Bộ Nong Lấy Sỏi Qua Da
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 month
|
|
470
|
Bộ nong niệu quản cỡ 6Fr-16Fr
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
471
|
Bộ ống thông (catheter) chạy thận nhân tạo 2 nòng và các phụ kiện kèm theo
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
24 month
|
|
472
|
Bộ ống thông (catheter) dẫn lưu chủ động dịch khoang màng phổi (gồm bộ đặt ống dẫn lưu, dây dẫn lưu, bộ băng bó cố định)
|
68.700.000
|
68.700.000
|
0
|
24 month
|
|
473
|
Bộ ống thông (catheter) hút huyết khối
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
474
|
Bộ ống thông (catheter) tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi 2 nòng, 5F - 6F (dây dẫn 70cm)
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
475
|
Bộ phận chuyển tiếp (transfer set) giữa catheter và túi dịch lọc dùng trong thẩm phân màng bụng
|
55.800.000
|
55.800.000
|
0
|
24 month
|
|
476
|
Bộ phân phối (manifold) 3 cổng có màu dánh dấu
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 month
|
|
477
|
Bộ phân phối 3 cổng với 2 dây truyền dịch và dây đo áp lực
|
484.500.000
|
484.500.000
|
0
|
24 month
|
|
478
|
Bộ phân phối manifold 3 cổng
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
479
|
Bộ phân phối manifold loại 2 hoặc 3 cổng
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 month
|
|
480
|
Bộ phổi nhân tạo trong hồi sức cấp cứu bệnh nhân dưới 20kg
|
148.120.000
|
148.120.000
|
0
|
24 month
|
|
481
|
Bộ phổi nhân tạo có 3 hệ thống lọc, phủ thuốc chống đông
|
453.879.000
|
453.879.000
|
0
|
24 month
|
|
482
|
Bộ phổi nhân tạo kèm bình chứa 4500ml
|
475.912.500
|
475.912.500
|
0
|
24 month
|
|
483
|
Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em
|
57.000.000
|
57.000.000
|
0
|
24 month
|
|
484
|
Bộ quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho bệnh nhân tối thiểu 11kg
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
24 month
|
|
485
|
Bộ quả lọc, màng lọc máu và hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu liên tục cho bệnh nhân tối thiểu 30kg
|
9.344.000.000
|
9.344.000.000
|
0
|
24 month
|
|
486
|
Bộ que thử đường huyết kèm kim và thiết bị lấy mẫu vô trùng sử dụng một lần
|
978.900.000
|
978.900.000
|
0
|
24 month
|
|
487
|
Bộ rửa dạ dày
|
137.200.000
|
137.200.000
|
0
|
24 month
|
|
488
|
Bộ stent graft - khung giá đỡ động mạch chủ ngực
|
1.816.500.000
|
1.816.500.000
|
0
|
24 month
|
|
489
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, bao gồm miếng ghép chính phân nhánh, kèm theo tối đa 02 miếng ghép phụ
|
1.960.000.000
|
1.960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
490
|
Bộ Stent graft động mạch chủ bụng các loại, các cỡ
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 month
|
|
491
|
Bộ Stent graft động mạch chủ ngực, đường kính từ 22 đến 46 mm
|
11.120.000.000
|
11.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
492
|
Bộ stent graft nối dài cho động mạch chậu hoặc miếng cuff dự phòng trường hợp endoleak type I
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
493
|
Bộ tấm dán giữ nhiệt cho bệnh nhân nhi từ 2,5-5kg
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
494
|
Bộ tấm dán giữ nhiệt cho bệnh nhân từ 31-45kg
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
495
|
Bộ tấm giữ nhiệt cho bệnh nhân sơ sinh từ 1,8-4,5kg
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 month
|
|
496
|
Bộ tấm giữ nhiệt cho bệnh nhân từ 46 đến 60kg
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
497
|
Bộ tấm giữ nhiệt cho bệnh nhân từ 61 đến 75kg
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
498
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
499
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản dùng một lần
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
24 month
|
|
500
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản, VGRIPP NOVA hoặc tương đương
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
501
|
Bộ tiêm chích FAV
|
873.180.000
|
873.180.000
|
0
|
24 month
|
|
502
|
Bộ tiêm chích FAV dùng cho thận nhân tạo
|
2.092.230.000
|
2.092.230.000
|
0
|
24 month
|
|
503
|
Bộ tiêm chích FAV dùng trong chạy thận nhân tạo
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 month
|
|
504
|
Bộ tiêm truyền tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
329.994.000
|
329.994.000
|
0
|
24 month
|
|
505
|
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu dùng cho bệnh nhân dưới 20kg
|
240.590.000
|
240.590.000
|
0
|
24 month
|
|
506
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
|
582.000.000
|
582.000.000
|
0
|
24 month
|
|
507
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
|
121.400.000
|
121.400.000
|
0
|
24 month
|
|
508
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy VP Shunt áp lực cao/trung bình/thấp
|
451.500.000
|
451.500.000
|
0
|
24 month
|
|
509
|
Bộ van động mạch chủ thay qua da
|
423.000.000
|
423.000.000
|
0
|
24 month
|
|
510
|
Bộ vật liệu cấy ghép dùng cho khâu gân gót
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
511
|
Bộ vật liệu cố định khớp chày mác
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
24 month
|
|
512
|
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
513
|
Bộ vi ống thông (micro-catheter) can thiệp TOCE, đường kính 2,7Fr và dây dẫn đi kèm
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
24 month
|
|
514
|
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
515
|
Bộ xi măng tạo hình thân đốt sống có cốt nâng
|
1.072.500.000
|
1.072.500.000
|
0
|
24 month
|
|
516
|
Bộ Xilanh 190ml dùng cho máy bơm cản quang một nòng Imaxeon Salient hoặc tương đương
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
24 month
|
|
517
|
Bộ Xilanh 200ml dùng cho máy bơm cản quang 2 nòng
|
112.875.000
|
112.875.000
|
0
|
24 month
|
|
518
|
Bộ Xilanh 60ml dùng cho máy bơm cản quang
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 month
|
|
519
|
Bộ xông hút đờm kín
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 month
|
|
520
|
Bộ xông khí dung dùng nhiều lần
|
2.071.300.000
|
2.071.300.000
|
0
|
24 month
|
|
521
|
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
522
|
Bơm áp lực thể tích 25ml, 30atm
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
24 month
|
|
523
|
Bơm kim tiêm nhựa tự khóa loại 0,1 ml dùng 1 lần
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
524
|
Bơm kim tiêm tự khóa 0,5ml kèm kim 25G, 26G dùng 1 lần
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 month
|
|
525
|
Bơm liên tục có PCA dùng 1 lần
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 month
|
|
526
|
Bơm sử dụng để bơm thức ăn cho người bệnh 50ml
|
351.840.000
|
351.840.000
|
0
|
24 month
|
|
527
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 05ml kèm kim 23G
|
1.031.250.000
|
1.031.250.000
|
0
|
24 month
|
|
528
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 05ml kèm kim 25G
|
63.750.000
|
63.750.000
|
0
|
24 month
|
|
529
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 10ml
|
7.460.775.000
|
7.460.775.000
|
0
|
24 month
|
|
530
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 10ml kèm kim 21G
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
24 month
|
|
531
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 20ml
|
3.105.060.000
|
3.105.060.000
|
0
|
24 month
|
|
532
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 20ml kèm kim 21G
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
533
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 3ml kèm kim 25G
|
723.408.000
|
723.408.000
|
0
|
24 month
|
|
534
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần 5ml kèm kim 21G
|
1.464.120.000
|
1.464.120.000
|
0
|
24 month
|
|
535
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần trong can thiệp mạch máu 10ml
|
196.560.000
|
196.560.000
|
0
|
24 month
|
|
536
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 10ml
|
3.168.952.500
|
3.168.952.500
|
0
|
24 month
|
|
537
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 1ml
|
694.800.000
|
694.800.000
|
0
|
24 month
|
|
538
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 3ml
|
918.216.000
|
918.216.000
|
0
|
24 month
|
|
539
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần vô trùng 5ml
|
8.195.685.000
|
8.195.685.000
|
0
|
24 month
|
|
540
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần, 10ml kim 23G
|
919.440.000
|
919.440.000
|
0
|
24 month
|
|
541
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần, 1ml
|
336.960.000
|
336.960.000
|
0
|
24 month
|
|
542
|
Bơm tiêm (syringe) dùng một lần, 3ml
|
716.400.000
|
716.400.000
|
0
|
24 month
|
|
543
|
Bơm tiêm 5ml, kim 25G
|
1.337.523.600
|
1.337.523.600
|
0
|
24 month
|
|
544
|
Bơm tiêm cản quang dùng trong can thiệp tim mạch, 1ml, 3ml và 10 ml
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
24 month
|
|
545
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện không kim cỡ 20ml
|
1.224.000.000
|
1.224.000.000
|
0
|
24 month
|
|
546
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động không kim 50ml đầu khóa - Luer Lock
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
547
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động 20ml
|
882.630.000
|
882.630.000
|
0
|
24 month
|
|
548
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động 50ml
|
2.728.320.000
|
2.728.320.000
|
0
|
24 month
|
|
549
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 50ml
|
913.814.000
|
913.814.000
|
0
|
24 month
|
|
550
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, 50ml có luer lock
|
1.003.716.000
|
1.003.716.000
|
0
|
24 month
|
|
551
|
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện tự động, dùng một lần, dung tích 10ml
|
663.390.000
|
663.390.000
|
0
|
24 month
|
|
552
|
Bơm tiêm dùng một lần dùng để thông tráng, thể tích 3ml
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
24 month
|
|
553
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 20ml
|
2.665.000.000
|
2.665.000.000
|
0
|
24 month
|
|
554
|
Bơm tiêm dùng một lần vô trùng 50ml
|
176.390.000
|
176.390.000
|
0
|
24 month
|
|
555
|
Bơm tiêm Insulin 1,0ml kèm kim 30G 5/16''
|
338.198.000
|
338.198.000
|
0
|
24 month
|
|
556
|
Bơm tiêm insulin 1ml
|
431.375.000
|
431.375.000
|
0
|
24 month
|
|
557
|
Bơm tiêm insulin 1ml
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
558
|
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI
|
120.450.000
|
120.450.000
|
0
|
24 month
|
|
559
|
Bơm tiêm truyền áp lực tiêm thuốc cản quang các cỡ
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
24 month
|
|
560
|
Bông (gòn) loại làm từ vải không dệt cỡ 1cm x 8cm x 4 lớp
|
34.177.500
|
34.177.500
|
0
|
24 month
|
|
561
|
Bông băng vô trùng dành cho mắt, 5cm x 7cm
|
16.146.900
|
16.146.900
|
0
|
24 month
|
|
562
|
Bóng bóp (ambu) giúp thở, chất liệu PVC cho sơ sinh, trẻ em và người lớn
|
2.119.148.325
|
2.119.148.325
|
0
|
24 month
|
|
563
|
Bóng bóp (ambu) giúp thở, chất liệu silicon cao cấp, dùng cho trẻ em, người lớn
|
158.400.000
|
158.400.000
|
0
|
24 month
|
|
564
|
Bóng bóp gây mê 0,5L
|
24.990.000
|
24.990.000
|
0
|
24 month
|
|
565
|
Bóng bóp giúp thở Silicone cao cấp dùng người lớn, trẻ em, sơ sinh
|
253.050.000
|
253.050.000
|
0
|
24 month
|
|
566
|
Bóng cắt nong (balloon) mạch vành dùng trong trường hợp tổn thương phân nhánh, tái hẹp trong stent, mạch máu nhỏ,…
|
270.900.000
|
270.900.000
|
0
|
24 month
|
|
567
|
Bóng chẹn cổ túi phình động mạch não ở vị trí ngã ba
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
568
|
Bóng chèn cổ túi phình trong nút phình động mạch não cổ rộng mạch vị trí mạch thẳng
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
569
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ có 3 dải đánh dấu (15 và 2 mm)
|
47.640.000
|
47.640.000
|
0
|
24 month
|
|
570
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 12cm
|
15.225.000
|
15.225.000
|
0
|
24 month
|
|
571
|
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm
|
13.650.000
|
13.650.000
|
0
|
24 month
|
|
572
|
Bông gạc đắp vết thương, tiệt trùng, 8cm x 12cm
|
1.706.250.000
|
1.706.250.000
|
0
|
24 month
|
|
573
|
Bông gòn viên Ø20mm
|
1.865.400.000
|
1.865.400.000
|
0
|
24 month
|
|
574
|
Bóng kéo sỏi (3 kênh)
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
575
|
Bóng kéo sỏi đường mật, đường kính 12-15mm
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
576
|
Bông không thấm nước 1kg
|
309.626.100
|
309.626.100
|
0
|
24 month
|
|
577
|
Bóng mong mạch máu áp lực cao
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
578
|
Bóng mong mạch máu áp lực thường
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
579
|
Bóng nong (balloon) mạch máu ngoại biên siêu cứng
|
282.000.000
|
282.000.000
|
0
|
24 month
|
|
580
|
Bóng nong (balloon) mạch máu thần kinh, tiết diện đầu tip 0,016", tiết diện thâm nhập 0,023" - 0,026"
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
24 month
|
|
581
|
Bóng nong (balloon) mạch vành 3 nếp gấp ái nước
|
2.102.100.000
|
2.102.100.000
|
0
|
24 month
|
|
582
|
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực cao
|
767.000.000
|
767.000.000
|
0
|
24 month
|
|
583
|
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực cao
|
324.450.000
|
324.450.000
|
0
|
24 month
|
|
584
|
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực cao
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
585
|
Bóng nong (balloon) mạch vành áp lực thường
|
621.000.000
|
621.000.000
|
0
|
24 month
|
|
586
|
Bóng nong (balloon) mạch vành bán đàn hồi, áp lực thông thường
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
24 month
|
|
587
|
Bóng nong (balloon) mạch vành có dây dẫn cấu tạo liền khối, dài từ 6mm đến 49mm
|
454.230.000
|
454.230.000
|
0
|
24 month
|
|
588
|
Bóng nong (balloon) ngoại biên áp lực cao dùng cho can thiệp mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,035''
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
589
|
Bóng nong (balloon) ngoại biên dùng cho can thiệp mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,035',' dài từ 20-120mm
|
448.020.000
|
448.020.000
|
0
|
24 month
|
|
590
|
Bóng nong (balloon) ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,014'' dùng cho can thiệp dưới gối
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
24 month
|
|
591
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên áp lực cao, đường kính: 3mm-12mm, chiều dài: 20mm-100mm, hệ thống dây dẫn: 0,035 inch
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 month
|
|
592
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, dây dẫn 0,014", 0,018"
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
593
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,035''
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
594
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính từ 3 đến12mm, dài 20-300mm, tương thích dây dẫn 0,035"
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
24 month
|
|
595
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 1,5mm-4mm, chiều dài: 40mm-220mm, tương thích dây dẫn: 0,014 inch
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 month
|
|
596
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính: 3mm-12mm, chiều dài: 20mm-250mm, tương thích dây dẫn: 0,035 inch
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
597
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, kỹ thuật xếp 5 cạnh, dây dẫn 0,018"
|
361.200.000
|
361.200.000
|
0
|
24 month
|
|
598
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, kỹ thuật xếp 5 cạnh, dây dẫn 0,035"
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
599
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,035"
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
600
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên,có 3 nếp gấp, hệ thống dây dẫn 0,014''
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 month
|
|
601
|
Bóng nong điều trị sẹo hẹp thanh / khí quản
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 month
|
|
602
|
Bóng nong động mạch ngoại biên các cỡ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
603
|
Bóng nong động mạch ngoại biên dùng can thiệp dưới gối, OTW 0,018 inch, dài 20-150mm, đường kính 2-5mm, MSM BTK hoặc tương đương
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 month
|
|
604
|
Bóng nong động mạch ngoại biên OTW 0,035 inch đường kính bóng 4mm - 12mm, chiều dài bóng 20mm - 200mm, MSM PTA Balloon hoặc tương đương
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
605
|
Bóng nong động mạch ngoại biên tương thích dây dẫn 0,014 inch
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
606
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0,018"
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
24 month
|
|
607
|
Bóng nong động mạch ngoại vi chạy trên dây dẫn 0,035" Armada 35;
Armada 35 LL hoặc tương đương
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
608
|
Bóng nong động mạch ngoại vi chạy trên dây dẫn 0.018" Armada 18 hoặc tương đương
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
609
|
Bóng nong động mạch ngoại vi phủ thuốc Paclitaxel
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
610
|
Bóng nong động mạch thận và động mạch cảnh tương thích dây dẫn 0,014 inch
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
611
|
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi thiết kế Wig Shape 3 nếp gấp, công nghệ Checker Flex Points, Đường kính 1.5->4.0mm, chiều dài 10->30mm, RBP 16 bar
|
1.396.500.000
|
1.396.500.000
|
0
|
24 month
|
|
612
|
Bóng nong động mạch vành
|
679.200.000
|
679.200.000
|
0
|
24 month
|
|
613
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
|
1.292.000.000
|
1.292.000.000
|
0
|
24 month
|
|
614
|
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, phủ hydrophilic đường kính từ 2,5mm đến 4,0mm chiều dài từ 8mm đến 20mm
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
615
|
Bóng nong động mạch vành áp lực thường, phủ hydrophilic kích thước đường kính từ 1,5-2,5mm chiều dài từ 8-20mm
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
616
|
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng cho tổn thương tắc hoàn toàn mãn tính
|
209.475.000
|
209.475.000
|
0
|
24 month
|
|
617
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
618
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Paclitaxel các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
619
|
Bóng nong động mạch vành, Fluydo NC hoặc tương đương
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 month
|
|
620
|
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
621
|
Bóng nong đường mật, cơ vòng
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 month
|
|
622
|
Bóng nong mạch bán đàn hồi, Bóng nong mạch vành ZINRAI hoặc tương đương
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 month
|
|
623
|
Bóng nong mạch khẩu kính bóng 0,58 mm
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
624
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao, đường kính 4-12mm, tương thích dây dẫn 0,035 inch
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
625
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
24 month
|
|
626
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
627
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel mật độ 3µg/mm², dây dẫn 0,018"
|
1.091.500.000
|
1.091.500.000
|
0
|
24 month
|
|
628
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn 0,014", phủ thuốc paclitaxel
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
629
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,014"
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 month
|
|
630
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,018"
|
82.000.000
|
82.000.000
|
0
|
24 month
|
|
631
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,035"
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
632
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, dây dẫn tương thích 0,035"
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
24 month
|
|
633
|
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
634
|
Bóng nong mạch ngoại biên dưới gối đường kính từ 1,5-6mm, chiều dài 20-210mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
635
|
Bóng nong mạch ngoại vi 0,018 inch
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
636
|
Bóng nong mạch ngoại vi 0,035 inch
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
637
|
Bóng nong mạch vành
|
1.817.000.000
|
1.817.000.000
|
0
|
24 month
|
|
638
|
Bóng nong mạch vành
|
192.000.000
|
192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
639
|
Bóng nong mạch vành 0,0208 inch
|
869.000.000
|
869.000.000
|
0
|
24 month
|
|
640
|
Bóng nong mạch vành ái nước hợp chất Polyamide
|
585.000.000
|
585.000.000
|
0
|
24 month
|
|
641
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
642
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
2.212.000.000
|
2.212.000.000
|
0
|
24 month
|
|
643
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
153.300.000
|
153.300.000
|
0
|
24 month
|
|
644
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ
|
698.250.000
|
698.250.000
|
0
|
24 month
|
|
645
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước
|
1.782.500.000
|
1.782.500.000
|
0
|
24 month
|
|
646
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao đến 20 atm, có 3 nếp gấp, dây dẫn tương thích 0,014"
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
24 month
|
|
647
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, Genoss NC hoặc tương đương
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
24 month
|
|
648
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, NC Trek hoặc tương đương
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 month
|
|
649
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, phủ lớp ái nước (các cỡ)
|
1.804.000.000
|
1.804.000.000
|
0
|
24 month
|
|
650
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, Powered 3NC hoặc tương đương
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
651
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, sử dụng cho những tổn thương khó
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 month
|
|
652
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, TASUKI hoặc tương đương
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
24 month
|
|
653
|
Bóng nong mạch vành áp lực thấp, vật liệu Grilamid L25, có điểm đánh dấu bằng vàng
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
654
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
1.180.000.000
|
1.180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
655
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
188.937.000
|
188.937.000
|
0
|
24 month
|
|
656
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
367.500.000
|
367.500.000
|
0
|
24 month
|
|
657
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường 0,0345 inch
|
632.000.000
|
632.000.000
|
0
|
24 month
|
|
658
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường chất liệu Nylon 12, phủ lớp ái nước
|
1.776.000.000
|
1.776.000.000
|
0
|
24 month
|
|
659
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, bán đàn hồi
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 month
|
|
660
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, phủ lớp ái nước (các cỡ)
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
661
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường, sử dụng cho những tổn thương khó
|
819.600.000
|
819.600.000
|
0
|
24 month
|
|
662
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
|
132.600.000
|
132.600.000
|
0
|
24 month
|
|
663
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu áp lực cực đại lên tới 20atm, làm bằng vật liệu polyamide, các cỡ
|
225.540.000
|
225.540.000
|
0
|
24 month
|
|
664
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi chịu được áp lực cao 21atm với 4 điểm nổi trên 4 dãy của thân bóng, các cỡ
|
153.258.000
|
153.258.000
|
0
|
24 month
|
|
665
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel 3,0 μg/mm²
|
519.750.000
|
519.750.000
|
0
|
24 month
|
|
666
|
Bóng nong mạch vành chất liệu OptiLEAP được phủ lớp ái nước Zglide hoặc tương đương
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
667
|
Bóng nong mạch vành chuyên cho sang thương tắc nghẽn mãn tính
|
119.983.500
|
119.983.500
|
0
|
24 month
|
|
668
|
Bóng nong mạch vành có dao cắt với 3-4 lưỡi dao, có lớp áo phủ ái nước
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
24 month
|
|
669
|
Bóng nong mạch vành có khẩu kính bóng 0,63 mm
|
819.000.000
|
819.000.000
|
0
|
24 month
|
|
670
|
Bóng nong mạch vành có khẩu kính bóng 0,85 mm
|
1.296.000.000
|
1.296.000.000
|
0
|
24 month
|
|
671
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép các cỡ
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
672
|
Bóng nong mạch vành đường kính 0,85mm và 1,1mm
|
207.300.000
|
207.300.000
|
0
|
24 month
|
|
673
|
Bóng nong mạch vành đường kính bóng 1,5mm - 4,0mm, Cathy No 4 hoặc tương đương
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
24 month
|
|
674
|
Bóng nong mạch vành không đáp ứng (Non-Compilant), áp lực cao, vật liệu bóng Quadflex, 2 dấu cản quang bằng Platinum, 3 nếp gấp
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
675
|
Bóng nong mạch vành không giãn nở, thành bóng mỏng chịu áp lực cao RBP 21atm, có phủ lớp ái nước đối với cỡ 1,5 - 2,5mm, chiều dài 6, 10, 15, 20, 25, 30mm
|
588.600.000
|
588.600.000
|
0
|
24 month
|
|
676
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, loại không đáp ứng
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
677
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
678
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
|
63.500.000
|
63.500.000
|
0
|
24 month
|
|
679
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,27µg/mm², Bóng nong mạch vành phủ thuốc Magic Touch hoặc tương đương
|
254.000.000
|
254.000.000
|
0
|
24 month
|
|
680
|
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 atm dùng trong trường hợp tổn thương bị vôi hóa nặng, OPN NC hoặc tương đương
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
681
|
Bóng nong mạch vành tẩm thuốc Paclitaxel (3,0µg/mm2), dây dẫn tương thích 0,014"
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
682
|
Bóng nong mạch vành và cầu nối, dây dẫn tương thích 0,014"
|
656.000.000
|
656.000.000
|
0
|
24 month
|
|
683
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi OTW 0,014 inch, đường kính 1,25 - 5mm, Perseus-q 14 hoặc tương đương
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
684
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi OTW 0,018 inch, đường kính 2-7mm, Perseus-q 18 hoặc tương đương
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 month
|
|
685
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp chậu đùi OTW 0,035 inch, đường kính 3-12mm, Perseus-q 35 hoặc tương đương
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
686
|
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp nong cầu nối, OTW 0,018 inch, đường kính 4-7mm, Perseus-q 18 Dialysis Fistulae hoặc tương đương
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 month
|
|
687
|
Bóng nong ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel hàm lượng 3,5µg /mm2
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
688
|
Bóng nong tĩnh mạch ngoại biên
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
689
|
Bông tẩm cồn 65 x 30mm, 2 lớp
|
661.920.000
|
661.920.000
|
0
|
24 month
|
|
690
|
Bông y tế 1kg
|
3.433.100.160
|
3.433.100.160
|
0
|
24 month
|
|
691
|
Bông y tế 1kg
|
1.235.524.500
|
1.235.524.500
|
0
|
24 month
|
|
692
|
Bông y tế không thấm nước 1kg (bông mỡ vàng)
|
213.603.600
|
213.603.600
|
0
|
24 month
|
|
693
|
Bông y tế thấm nước cỡ 5cm x 5cm
|
1.376.160.000
|
1.376.160.000
|
0
|
24 month
|
|
694
|
Bông y tế thấm nước cỡ
3cm x 3cm
|
1.990.954.056
|
1.990.954.056
|
0
|
24 month
|
|
695
|
Bột bó 4 in
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
24 month
|
|
696
|
Bột bó 5 in
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 month
|
|
697
|
Bột bó 6 in
|
6.900.000
|
6.900.000
|
0
|
24 month
|
|
698
|
Bột thủy tinh 4 in
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
699
|
Bột thủy tinh 5 in
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
700
|
Buồng tiêm cấy dưới da, đường kính ngoài 6,5F
|
139.800.000
|
139.800.000
|
0
|
24 month
|
|
701
|
Buồng tiêm truyền hóa chất cấy dưới da cỡ 8F, catheter đầu đóng có van 3 chiều.
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
24 month
|
|
702
|
Cảm biến đo SpO2 nhịp mạch dùng nhiều lần
|
564.480.000
|
564.480.000
|
0
|
24 month
|
|
703
|
Cannula động mạch 1 nòng từ 15Fr đến 23Fr
|
184.834.000
|
184.834.000
|
0
|
24 month
|
|
704
|
Cannula tĩnh mạch 1 nòng từ 19Fr đến 29Fr
|
270.010.000
|
270.010.000
|
0
|
24 month
|
|
705
|
Ca-nuyn (cannula) động mạch chủ thẳng các cỡ 10-20Fr
|
9.292.500
|
9.292.500
|
0
|
24 month
|
|
706
|
Ca-nuyn (cannula) động mạch đầu cong các cỡ
|
107.730.000
|
107.730.000
|
0
|
24 month
|
|
707
|
Ca-nuyn (cannula) động mạch đầu tà 18-20-22Fr
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
24 month
|
|
708
|
Ca-nuyn (cannula) động mạch đùi- tĩnh mạch cảnh, dùng tuần hoàn hoàn ngoài cơ thể, cỡ 15-17-19-21Fr
|
934.972.500
|
934.972.500
|
0
|
24 month
|
|
709
|
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại
|
134.946.000
|
134.946.000
|
0
|
24 month
|
|
710
|
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch 2 tầng các cỡ
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
711
|
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch chủ, 1 tầng mũi thẳng
|
125.685.000
|
125.685.000
|
0
|
24 month
|
|
712
|
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch đùi, 1 tầng
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
24 month
|
|
713
|
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch đùi, một tầng dùng trong phẫu thuật tim ít xâm lấn kèm bộ kit can thiệp qua da
|
924.972.500
|
924.972.500
|
0
|
24 month
|
|
714
|
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim ngược dòng
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
715
|
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ trong phẫu thuật tim ít xâm lấn
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
24 month
|
|
716
|
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
24 month
|
|
717
|
Ca-nuyn (cannula) truyền dung dịch liệt tim, cỡ 10, 12, 14 Fr
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
718
|
Cáp nối cho catheter (ống thông) chẩn đoán điện sinh lý sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim, loại 12 chân
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
719
|
Cáp nối cho catheter (ống thông) chẩn đoán điện sinh lý sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim, loại 22 chân
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
720
|
Cáp nối cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, dài 150 - 300cm, tương thích với catheter tự động khóa độ cong
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
721
|
Cáp nối ống thông chẩn đoán dùng lập bản đồ 3D, dài 150cm
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
722
|
Cáp nối ống thông chẩn đoán lái chuyển hướng, tương thích với catheter 10 điện cực
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
723
|
Cassette LEGION Kel MF 45 0.9 8065753166 hoặc tương đương
|
419.999.580
|
419.999.580
|
0
|
24 month
|
|
724
|
Cassette nhựa
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
24 month
|
|
725
|
Cassette phẫu thuật dùng cho máy phaco Laureate 8065750541 hoặc tương đương
|
52.809.570
|
52.809.570
|
0
|
24 month
|
|
726
|
Cassette sử dụng cho máy Centurion 8065752201 hoặc tương đương
|
958.983.300
|
958.983.300
|
0
|
24 month
|
|
727
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý tự động khóa độ cong 2 chiều, 7F, đầu điện cực 4mm - 8mm
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
728
|
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, 5F , dài 65 hoặc 120 cm, độ cong CSL, điện cực dài 1mm
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
24 month
|
|
729
|
Catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 115cm, khoảng cách giữa các điện cực đa dạng, độ cong điều khiển được, kích thước 5F-6F-7F
|
298.000.000
|
298.000.000
|
0
|
24 month
|
|
730
|
Catheter chẩn đoán 4 điện cực, 5F - 6F, dài 120 cm, độ cong cố định, điện cực dài 1mm
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
731
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr
|
35.910.000
|
35.910.000
|
0
|
24 month
|
|
732
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng, cỡ 8,5Fr
|
205.800.000
|
205.800.000
|
0
|
24 month
|
|
733
|
Catheter chạy thận nhân tạo Balton 2 đường các cỡ hoặc tương đương
|
421.890.000
|
421.890.000
|
0
|
24 month
|
|
734
|
Catheter chụp tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên các cỡ
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
24 month
|
|
735
|
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
736
|
Catheter động mạch quay
|
258.720.000
|
258.720.000
|
0
|
24 month
|
|
737
|
Catheter hút huyết khối, cấu trúc sợi bện đan xen, chiều dài trục: 140 cm
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
24 month
|
|
738
|
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F, dài 80cm
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
24 month
|
|
739
|
Catheter lấy huyết khối silicone các cỡ 2F-7F
|
114.712.500
|
114.712.500
|
0
|
24 month
|
|
740
|
Catheter lọc máu loại long-term Kflow-Epic
|
396.900.000
|
396.900.000
|
0
|
24 month
|
|
741
|
Catheter lọc máu loại tạm thời, Dialysis temporary catheter Kit - KFLOW EPIC hoặc tương đương
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
742
|
Catheter tĩnh mạch đùi 2 nòng, kim Y dẫn đường, 12F dài 15cm/20cm
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
24 month
|
|
743
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm
2 nòng, kim V, cỡ 720
|
676.200.000
|
676.200.000
|
0
|
24 month
|
|
744
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm
2 nòng, kim V, cỡ 920
|
721.318.500
|
721.318.500
|
0
|
24 month
|
|
745
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng chuyên trẻ em 22G
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
24 month
|
|
746
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường cỡ 4Fr
|
709.800.000
|
709.800.000
|
0
|
24 month
|
|
747
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
|
393.120.000
|
393.120.000
|
0
|
24 month
|
|
748
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 7Fr x 20cm, kim Y (hay V) dẫn đường
|
573.300.000
|
573.300.000
|
0
|
24 month
|
|
749
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng cỡ 7F x 20cm
|
140.130.000
|
140.130.000
|
0
|
24 month
|
|
750
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 7Fr x 20cm, kim Y (hay V) dẫn đường
|
252.882.000
|
252.882.000
|
0
|
24 month
|
|
751
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm có phủ chất kháng khuẩn cỡ G16, G18,G18
|
1.749.121.000
|
1.749.121.000
|
0
|
24 month
|
|
752
|
Cây đặt nội khí quản cỡ 15F x 700mm
|
204.120.000
|
204.120.000
|
0
|
24 month
|
|
753
|
Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm được sử dụng trong nội soi khớp
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
754
|
Chạc ba ngã chống nứt gãy cỡ 25cm
|
1.784.370.000
|
1.784.370.000
|
0
|
24 month
|
|
755
|
Chạc ba ngã dịch truyền có dây nối cỡ 10cm
|
615.300.000
|
615.300.000
|
0
|
24 month
|
|
756
|
Chạc ba ngã dịch truyền không dây nối
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
757
|
Chăn làm ấm 198cmx61cm 3M Bair Hugger hoặc tương đương
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
758
|
Chăn làm ấm 91cmx213cm 3M Bair Hugger hoặc tương đương
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 month
|
|
759
|
Chặn lưỡi (airway) nhựa
|
549.570.000
|
549.570.000
|
0
|
24 month
|
|
760
|
Chăn sưởi ấm bệnh nhân
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
761
|
Chất làm đầy da Aileene hoặc tương đương
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
762
|
Chất làm đầy da Aileene hoặc tương đương
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
763
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
|
239.999.550
|
239.999.550
|
0
|
24 month
|
|
764
|
Chất nhầy phẫu thuật nội nhãn, Protectalon 1,8% hoặc tương đương
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
765
|
Chất tắc mạch dạng lỏng Onyx
|
262.485.000
|
262.485.000
|
0
|
24 month
|
|
766
|
Chỉ dùng trong nội soi khớp Fiber Wire hoặc tương đương
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
767
|
Chỉ khâu chỉnh hình dài 90cm, kim dài 26mm, 1/2C
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 month
|
|
768
|
Chỉ khâu dây chằng van 2 lá, không tiêu, USP ePTFE đường kính 2/0, có hay không có vòng thắt với chiều dài cố định 12 - 24 mm, kim dài 18mm, có hai miếng gạc PTFE: một cố định, một rời
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
24 month
|
|
769
|
Chỉ khâu không tan Protibond HS hoặc tương đương, số 2, dài 100 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
60.196.500
|
60.196.500
|
0
|
24 month
|
|
770
|
Chỉ khâu không tiêu liền kim Parcus Braid hoặc tương đương
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
24 month
|
|
771
|
Chỉ khâu không tiêu Prolene, loại đơn sợi polypropylene, số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt hemoseal MultiPass 9,3 mm, 3/8C hoặc tương đương
|
96.957.000
|
96.957.000
|
0
|
24 month
|
|
772
|
Chỉ khâu không tiêu Surgipro hoặc tương đương, loại đơn sợi polypropylene, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn, đầu nhọn CV-351, dài 8mm, kim cong 3/8 vòng tròn
|
11.311.668
|
11.311.668
|
0
|
24 month
|
|
773
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene,số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C dài 8mm
|
301.644.480
|
301.644.480
|
0
|
24 month
|
|
774
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi bện polyesterdài 40cm dầy 5mm, 2 kim tròn thân dầy CTX dài 48mm 1/2 vòng tròn.
|
1.345.575.000
|
1.345.575.000
|
0
|
24 month
|
|
775
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 20mm
|
69.165.600
|
69.165.600
|
0
|
24 month
|
|
776
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 20mm, miếng đệm pledget kích thước 7mm x 3mmm x 1,5mm
|
76.799.415
|
76.799.415
|
0
|
24 month
|
|
777
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 25mm, miếng đệm pledget kích thước 7mm x 3mmm x 1,5mm
|
119.687.400
|
119.687.400
|
0
|
24 month
|
|
778
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi polyester phủ silicone, số 2/0, 5 sợi xanh 5 sợi trắng, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C dài 25mm
|
58.201.416
|
58.201.416
|
0
|
24 month
|
|
779
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone, số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm
|
69.986.700
|
69.986.700
|
0
|
24 month
|
|
780
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone, số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm
|
260.336.000
|
260.336.000
|
0
|
24 month
|
|
781
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone, số 2/0, tép 08 sợi 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim đen tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm
|
93.296.000
|
93.296.000
|
0
|
24 month
|
|
782
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicone,số 2/0, tép 08 sợi, 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm. 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm
|
164.672.000
|
164.672.000
|
0
|
24 month
|
|
783
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao silicones, số 3/0, dài 90cm. 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 17mm
|
22.568.000
|
22.568.000
|
0
|
24 month
|
|
784
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, áo bao siliconesố 2/0, tép 08 sợi, 04 xanh + 04 trắng, dài 75cm, 2 kim tròn, 1/2 vòng tròn HR 22mm
|
405.768.000
|
405.768.000
|
0
|
24 month
|
|
785
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyester, số 3/0 dài 90 cm, 2 kim tròn dài 20 mm
|
348.443.900
|
348.443.900
|
0
|
24 month
|
|
786
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài 75cm, kim dài 17mm
|
103.992.000
|
103.992.000
|
0
|
24 month
|
|
787
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, 3/0 chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
114.264.000
|
114.264.000
|
0
|
24 month
|
|
788
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 1 dài 75cm, kim tròn dài 40mm 1/2C
|
75.756.616
|
75.756.616
|
0
|
24 month
|
|
789
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 1, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 37 mm
|
151.883.680
|
151.883.680
|
0
|
24 month
|
|
790
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0 dài 75cm, không kim, 12 sợi x 75cm
|
20.551.104
|
20.551.104
|
0
|
24 month
|
|
791
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 26mm
|
65.675.000
|
65.675.000
|
0
|
24 month
|
|
792
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm.
|
112.541.760
|
112.541.760
|
0
|
24 month
|
|
793
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0, chỉ dài 75cm, kim tròn, 1/2C, chiều dài kim 26mm
|
136.896.000
|
136.896.000
|
0
|
24 month
|
|
794
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm.
|
38.148.460
|
38.148.460
|
0
|
24 month
|
|
795
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 18mm
|
191.891.350
|
191.891.350
|
0
|
24 month
|
|
796
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 26mm
|
53.460.000
|
53.460.000
|
0
|
24 month
|
|
797
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 -26mm
|
216.311.480
|
216.311.480
|
0
|
24 month
|
|
798
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 18mm
|
17.335.500
|
17.335.500
|
0
|
24 month
|
|
799
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C 16mm
|
25.097.852
|
25.097.852
|
0
|
24 month
|
|
800
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk, số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
|
127.640.100
|
127.640.100
|
0
|
24 month
|
|
801
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đa sợi silk,số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
191.201.920
|
191.201.920
|
0
|
24 month
|
|
802
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C dài 26mm
|
25.480.000
|
25.480.000
|
0
|
24 month
|
|
803
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-15, 3/8C dài 17mm
|
78.624.000
|
78.624.000
|
0
|
24 month
|
|
804
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C dài 17mm
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
24 month
|
|
805
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C dài 13mm
|
31.576.860
|
31.576.860
|
0
|
24 month
|
|
806
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 6/0, dài 75cm, 2 Kim tròn đầu tròn b dài 9mm, 3/8C
|
16.619.400
|
16.619.400
|
0
|
24 month
|
|
807
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C dài 6mm
|
229.081.860
|
229.081.860
|
0
|
24 month
|
|
808
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylenglycol, số 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C dài 6mm
|
47.628.000
|
47.628.000
|
0
|
24 month
|
|
809
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 1/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 đường tròn, chiều dài kim 39mm
|
3.420.000
|
3.420.000
|
0
|
24 month
|
|
810
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 2/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 đường tròn, chiều dài kim 24mm
|
83.790.000
|
83.790.000
|
0
|
24 month
|
|
811
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 3/0, chỉ dài 75cm, kim cắt tam giác ngược, 3/8 đường tròn, chiều dài kim 24mm
|
451.400.000
|
451.400.000
|
0
|
24 month
|
|
812
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Nylon/Polyamide, số 5/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 16 mm
|
33.516.000
|
33.516.000
|
0
|
24 month
|
|
813
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
|
3.480.000
|
3.480.000
|
0
|
24 month
|
|
814
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn HR 17mm
|
20.736.000
|
20.736.000
|
0
|
24 month
|
|
815
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 5/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 13mm
|
28.512.000
|
28.512.000
|
0
|
24 month
|
|
816
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 6/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
|
35.904.000
|
35.904.000
|
0
|
24 month
|
|
817
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5),số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn DR 10mm
|
36.540.000
|
36.540.000
|
0
|
24 month
|
|
818
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 1/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 40mm
|
36.829.120
|
36.829.120
|
0
|
24 month
|
|
819
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm
|
320.119.800
|
320.119.800
|
0
|
24 month
|
|
820
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
|
143.543.400
|
143.543.400
|
0
|
24 month
|
|
821
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm
|
54.054.000
|
54.054.000
|
0
|
24 month
|
|
822
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm
|
1.846.845.000
|
1.846.845.000
|
0
|
24 month
|
|
823
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
|
494.894.400
|
494.894.400
|
0
|
24 month
|
|
824
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm
|
927.326.400
|
927.326.400
|
0
|
24 month
|
|
825
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
24 month
|
|
826
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6,6, số 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C 12mm
|
4.297.860
|
4.297.860
|
0
|
24 month
|
|
827
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6/66, số 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26 mm
|
91.992.600
|
91.992.600
|
0
|
24 month
|
|
828
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6/66, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C dài 26 mm
|
418.254.200
|
418.254.200
|
0
|
24 month
|
|
829
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polyamide 6/66, số 4/0 dài 45 cm, kim tam giác 3/8C
|
509.120.640
|
509.120.640
|
0
|
24 month
|
|
830
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm
|
528.563.280
|
528.563.280
|
0
|
24 month
|
|
831
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90 cm, 2 kim tam giác dài 26mm
|
11.571.000
|
11.571.000
|
0
|
24 month
|
|
832
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90 cm, 2 kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 25mm
|
87.492.608
|
87.492.608
|
0
|
24 month
|
|
833
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 26mm, 1/2C
|
22.904.700
|
22.904.700
|
0
|
24 month
|
|
834
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt V-7, hợp kim Ethalloy dài 26mm 1/2 vòng tròn
|
488.046.300
|
488.046.300
|
0
|
24 month
|
|
835
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn dài 26mm
|
239.699.376
|
239.699.376
|
0
|
24 month
|
|
836
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 3/0 dài 90 cm, 2 kim tròn dài 26mm
|
66.500.800
|
66.500.800
|
0
|
24 month
|
|
837
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 22mm, 1/2C
|
90.266.400
|
90.266.400
|
0
|
24 month
|
|
838
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 20mm, 1/2C
|
121.603.300
|
121.603.300
|
0
|
24 month
|
|
839
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 4/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 20 mm
|
3.510.360
|
3.510.360
|
0
|
24 month
|
|
840
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 5/0 dài 60cm, 2 kim tròn hemoseal MultiPass CC dài 9,3mm, 3/8c hoặc tương đương
|
15.561.000
|
15.561.000
|
0
|
24 month
|
|
841
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn, 3/8 vòng tròn, dài kim 12mm
|
26.800.200
|
26.800.200
|
0
|
24 month
|
|
842
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8 vòng tròn.
|
171.600.000
|
171.600.000
|
0
|
24 month
|
|
843
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi polypropylene, số 6/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm
|
156.378.600
|
156.378.600
|
0
|
24 month
|
|
844
|
Chỉ khâu không tiêu, loại đơn sợi Polypropylene, số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm, 3/8 vòng tròn
|
49.354.560
|
49.354.560
|
0
|
24 month
|
|
845
|
Chỉ khâu không tiêu, loại luxylene polypropylene, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn DR 8mm
|
32.634.000
|
32.634.000
|
0
|
24 month
|
|
846
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1,5mm, màu đỏ
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
24 month
|
|
847
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nâng đỡ mô bằng silicone, 2 sợi dài 45cm, rộng 1,5mm, màu vàng
|
35.400.000
|
35.400.000
|
0
|
24 month
|
|
848
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 10/0 dài 30 cm, hai kim tiết diện hình thang chiều dài 6mm, đường kính 0,14mm, độ cong 3/8.
|
17.325.000
|
17.325.000
|
0
|
24 month
|
|
849
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn.
|
307.692.000
|
307.692.000
|
0
|
24 month
|
|
850
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm
|
398.918.520
|
398.918.520
|
0
|
24 month
|
|
851
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn
|
929.880.000
|
929.880.000
|
0
|
24 month
|
|
852
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0 dài 75cm, kim tam giác dài 26mm
|
936.936.000
|
936.936.000
|
0
|
24 month
|
|
853
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 3/0, kim tròn 1/2c
|
366.204.300
|
366.204.300
|
0
|
24 month
|
|
854
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 4/0, kim tròn 1/2c
|
446.750.640
|
446.750.640
|
0
|
24 month
|
|
855
|
Chỉ khâu không tiêu, loại nylon, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm
|
60.049.500
|
60.049.500
|
0
|
24 month
|
|
856
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polyamide 6,0 hoặc 6,6, số 4/0, kim dài 10-40mm
|
30.500.000
|
30.500.000
|
0
|
24 month
|
|
857
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 0, dài 100 cm, kim tròn thân to 1/2c, dài 30 mm
|
17.356.500
|
17.356.500
|
0
|
24 month
|
|
858
|
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 26mm 1/2C
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
859
|
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt dài 26mm 1/2C
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
24 month
|
|
860
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn 20mm, 1/2 vòng tròn
|
4.667.040
|
4.667.040
|
0
|
24 month
|
|
861
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn dài 12mm
|
44.667.000
|
44.667.000
|
0
|
24 month
|
|
862
|
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 5/0 dài 75cm, 2 kim tròn dài 13mm
|
71.442.000
|
71.442.000
|
0
|
24 month
|
|
863
|
Chỉ khâu không tiêu, loại Polypropylene, số 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 17mm 1/2 C
|
1.587.600
|
1.587.600
|
0
|
24 month
|
|
864
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn 1/2c dài 10mm
|
5.439.000
|
5.439.000
|
0
|
24 month
|
|
865
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene, số 8/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 6 mm
|
123.435.900
|
123.435.900
|
0
|
24 month
|
|
866
|
Chỉ khâu không tiêu, loại polypropylene,số 10/0, dài 15 cm, kim tròn 3/8c, dài 5 mm
|
95.256.000
|
95.256.000
|
0
|
24 month
|
|
867
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk ,số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C đai 26mm
|
6.590.100
|
6.590.100
|
0
|
24 month
|
|
868
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk số 2/0, không kim, dài 150 cm
|
45.782.100
|
45.782.100
|
0
|
24 month
|
|
869
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 7/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
|
44.822.400
|
44.822.400
|
0
|
24 month
|
|
870
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 8/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
|
13.382.460
|
13.382.460
|
0
|
24 month
|
|
871
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 2/0, dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn
|
282.744.000
|
282.744.000
|
0
|
24 month
|
|
872
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 dài 150 cm
|
31.092.600
|
31.092.600
|
0
|
24 month
|
|
873
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 dài 75 cm, kim tam giác 24 mm, 3/8 vòng tròn
|
380.268.000
|
380.268.000
|
0
|
24 month
|
|
874
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
220.525.676
|
220.525.676
|
0
|
24 month
|
|
875
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 3/0, 12 sợi x 75cm
|
49.242.688
|
49.242.688
|
0
|
24 month
|
|
876
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 18 mm.
|
12.033.000
|
12.033.000
|
0
|
24 month
|
|
877
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 3/8C 18mm
|
178.262.280
|
178.262.280
|
0
|
24 month
|
|
878
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 4/0, kim tròn 1/2c
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 month
|
|
879
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 5/0 dài 75cm, kim tam giác dài 16mm
|
33.981.500
|
33.981.500
|
0
|
24 month
|
|
880
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm
|
67.233.600
|
67.233.600
|
0
|
24 month
|
|
881
|
Chỉ khâu không tiêu, loại silk, số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 13 mm
|
87.171.840
|
87.171.840
|
0
|
24 month
|
|
882
|
Chỉ khâu không tiêu, loại sợi bện tổng hợp polyester, số 3/0, dài 90cm, kim dài 20mm
|
4.975.950
|
4.975.950
|
0
|
24 month
|
|
883
|
Chỉ khâu không tiêu, loại Sterisil (Silk), số 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm
|
58.739.436
|
58.739.436
|
0
|
24 month
|
|
884
|
Chỉ khâu không tiêu, loại Sterisil (silk), số 4/0 dài 75cm, kim tam giác 1/2C dài 18mm
|
56.395.500
|
56.395.500
|
0
|
24 month
|
|
885
|
Chỉ khâu không tiêu, loại tổng hợp polypropylene, số 4/0 dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c
|
19.845.000
|
19.845.000
|
0
|
24 month
|
|
886
|
Chỉ khâu phẫu thuật tim mạch không tiêu, loại PTFE, các cỡ 2/0-5/0 dài 75cm, 2 kim dài 13mm 3/8C
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 month
|
|
887
|
Chỉ khâu siêu bền dùng trong phẫu thuật chỉnh hình
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
888
|
Chỉ khâu tan nhanh, loại đa sợi Polyglactine 910, số 4/0 dài 75cm, kim tam giác dài 19mm 3/8 C
|
142.560.000
|
142.560.000
|
0
|
24 month
|
|
889
|
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
|
51.199.380
|
51.199.380
|
0
|
24 month
|
|
890
|
Chỉ khâu tiêu chậm Chromic Catgut số 1 dài 75 cm, kim tròn đầu tù 3/8c, dài 80 mm
|
367.164.000
|
367.164.000
|
0
|
24 month
|
|
891
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
92.013.000
|
92.013.000
|
0
|
24 month
|
|
892
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 40mm
|
35.616.000
|
35.616.000
|
0
|
24 month
|
|
893
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 1 dài từ 30-150cm, kim tròn dài 10-40mm
|
45.966.900
|
45.966.900
|
0
|
24 month
|
|
894
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 1/0 dài 75cm, kim tròn dài 40mm
|
126.325.500
|
126.325.500
|
0
|
24 month
|
|
895
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 2 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 50mm
|
988.418.760
|
988.418.760
|
0
|
24 month
|
|
896
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
1.540.350.000
|
1.540.350.000
|
0
|
24 month
|
|
897
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 3/0 dài 150cm, không kim
|
111.037.500
|
111.037.500
|
0
|
24 month
|
|
898
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
284.535.900
|
284.535.900
|
0
|
24 month
|
|
899
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loai chromic catgut, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
202.336.640
|
202.336.640
|
0
|
24 month
|
|
900
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 4/0 75cm, kim tam giác 26mm
|
145.142.450
|
145.142.450
|
0
|
24 month
|
|
901
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 4/0 dài 150cm, không kim
|
685.965.000
|
685.965.000
|
0
|
24 month
|
|
902
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 26mm
|
311.703.980
|
311.703.980
|
0
|
24 month
|
|
903
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại Chromic Catgut, số2/0 dài 150cm, không kim
|
146.546.300
|
146.546.300
|
0
|
24 month
|
|
904
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Catgut Chromic, số 1, dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm
|
90.153.000
|
90.153.000
|
0
|
24 month
|
|
905
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Catgut Chromic, số 2/0 dài 75cm, kim tròn cong 1/2C dài 26mm
|
179.112.000
|
179.112.000
|
0
|
24 month
|
|
906
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn, dài 26 mm 1/2c
|
42.560.000
|
42.560.000
|
0
|
24 month
|
|
907
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi polydioxanone, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 20 mm
|
12.474.000
|
12.474.000
|
0
|
24 month
|
|
908
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi polydioxanone, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
58.464.000
|
58.464.000
|
0
|
24 month
|
|
909
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Polydioxanone, số 4/0 dài 75cm, kim tròn, dài 26 mm
|
36.514.800
|
36.514.800
|
0
|
24 month
|
|
910
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Polydioxanone, số 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn dài 17mm
|
42.031.920
|
42.031.920
|
0
|
24 month
|
|
911
|
Chỉ khâu tiêu chậm, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn dài 13mm
|
41.391.420
|
41.391.420
|
0
|
24 month
|
|
912
|
Chỉ khâu tiêu dùng khâu gân loại Polyglactine, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
|
273.567.000
|
273.567.000
|
0
|
24 month
|
|
913
|
Chỉ khâu tiêu kháng khuẩn Iragacare MP, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
|
579.312.000
|
579.312.000
|
0
|
24 month
|
|
914
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại Plain catgut, số 2/0 dài 150cm, không kim
|
33.390.000
|
33.390.000
|
0
|
24 month
|
|
915
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 35mm, 1/2c
|
315.504.000
|
315.504.000
|
0
|
24 month
|
|
916
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 dài 90cm, kim tròn 35mm, 1/2c
|
378.982.800
|
378.982.800
|
0
|
24 month
|
|
917
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, dài 90cm, kim tròn đầu cắt 1/2c, dài 36mm
|
127.050.000
|
127.050.000
|
0
|
24 month
|
|
918
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim tam giác thuận 1/2c, dài 22 mm
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
24 month
|
|
919
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75 cm, kim tam giác thuận 3/8c, dài 16 mm
|
9.870.000
|
9.870.000
|
0
|
24 month
|
|
920
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 19mm
|
20.321.280
|
20.321.280
|
0
|
24 month
|
|
921
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0 dài 75cm, kim HR 1/2C 26mm
|
372.400.000
|
372.400.000
|
0
|
24 month
|
|
922
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại đa sợi polyglycolic acid, số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
24 month
|
|
923
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại PegeLAK Rapid hoặc tương đươg, đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 dài 75cm,phủ Poly, kim tam giác xuôi 16mm, 3/8c
|
624.050.280
|
624.050.280
|
0
|
24 month
|
|
924
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loai plain catgut số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
132.447.000
|
132.447.000
|
0
|
24 month
|
|
925
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loai plain catgut, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
88.706.100
|
88.706.100
|
0
|
24 month
|
|
926
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loai plain catgut, số 4/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
50.729.400
|
50.729.400
|
0
|
24 month
|
|
927
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, loại Plain Catgut, số 4/0, kim tròn
|
27.055.680
|
27.055.680
|
0
|
24 month
|
|
928
|
Chỉ khâu tiêu nhanh, plain catgut số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36 mm
|
347.256.000
|
347.256.000
|
0
|
24 month
|
|
929
|
Chỉ khâu tiêu Teksyn hoặc tương đương, loại đa sợi polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn dài 40mm
|
397.713.600
|
397.713.600
|
0
|
24 month
|
|
930
|
Chỉ khâu tiêu trung bình đa sợi Polyglycolic acid số 3/0 dài 75cm, kim taper point plus 26mm, 1/2C
|
95.422.224
|
95.422.224
|
0
|
24 month
|
|
931
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, đa sợi Polyglactin 910, số 5/0 dài 70cm, kim tròn HR 1/2 17mm
|
47.520.000
|
47.520.000
|
0
|
24 month
|
|
932
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, đa sợi Polysorb hoặc tương đương, số 2-0, dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
24 month
|
|
933
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi polyglactin 910, số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c dài 40mm
|
1.322.580.000
|
1.322.580.000
|
0
|
24 month
|
|
934
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C 26cm
|
130.292.800
|
130.292.800
|
0
|
24 month
|
|
935
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polyglactin, số 2/0, dài 70cm, kim tròn 1/2C 26cm
|
20.643.120
|
20.643.120
|
0
|
24 month
|
|
936
|
Chỉ khâu tiêu trung bình, loại đa sợi Polysorb hoặc tương đương, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 month
|
|
937
|
Chỉ khâu tiêu, loại catgut plain, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
349.203.750
|
349.203.750
|
0
|
24 month
|
|
938
|
Chỉ khâu tiêu, loại catgut plain, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
|
172.515.000
|
172.515.000
|
0
|
24 month
|
|
939
|
Chỉ khâu tiêu, loại Catgut Chrom, số 2/0 dài 75cm, kim tròn, 1/2 vòng tròn, chiều dài kim 26mm
|
178.882.400
|
178.882.400
|
0
|
24 month
|
|
940
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90 cm, kim tròn 40mm 1/2c
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 month
|
|
941
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0 dài 70cm, kim tròn SH-1 22mm, 1/2C
|
816.879.684
|
816.879.684
|
0
|
24 month
|
|
942
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi bện Polyglactine 910 Plus có kháng khuẩn, phủ hỗn hợp Polyglactine 370 + Chlorhexidine Diacetate (CHA), số 1 dài 90cm, kim tròn cong 1/2C dài 40mm
|
44.400.000
|
44.400.000
|
0
|
24 month
|
|
943
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 áo bao poly (glycolide-co-l-lactid 30/70) + CaSt, số 1, chỉ dài 90 cm, kim tròn thân dày, 1/2 vòng tròn HR 40mm
|
59.040.000
|
59.040.000
|
0
|
24 month
|
|
944
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 các cỡ
|
379.575.000
|
379.575.000
|
0
|
24 month
|
|
945
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910 có kháng khuẩn Chlorhexidine Diacetate, số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c dài 40mm
|
732.175.500
|
732.175.500
|
0
|
24 month
|
|
946
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 0 dài 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
|
386.905.096
|
386.905.096
|
0
|
24 month
|
|
947
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 100cm kim đầu tù khâu gan 63mm 3/8C
|
103.294.450
|
103.294.450
|
0
|
24 month
|
|
948
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 1 dài 90 cm, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn
|
278.334.000
|
278.334.000
|
0
|
24 month
|
|
949
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
|
531.468.000
|
531.468.000
|
0
|
24 month
|
|
950
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn 40mm, 1/2C
|
523.426.050
|
523.426.050
|
0
|
24 month
|
|
951
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1 dài 90cm, kim tròn đầu tròn CT, kim, bằng thép Ethalloy có phủ silicone cải tiến, dài 40mm 1/2 vòng tròn
|
638.064.000
|
638.064.000
|
0
|
24 month
|
|
952
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 1, dài 90cm, kim tròn thân dày phủ silicone 1/2C dài 40mm
|
169.050.000
|
169.050.000
|
0
|
24 month
|
|
953
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 2/0 dài 70 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn.
|
262.542.000
|
262.542.000
|
0
|
24 month
|
|
954
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 dài 75 cm, dài 75cm, kim tròn 26 mm, 1/2C
|
173.296.200
|
173.296.200
|
0
|
24 month
|
|
955
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
484.599.192
|
484.599.192
|
0
|
24 month
|
|
956
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, dài 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
|
654.386.904
|
654.386.904
|
0
|
24 month
|
|
957
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
|
528.192.000
|
528.192.000
|
0
|
24 month
|
|
958
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
496.173.300
|
496.173.300
|
0
|
24 month
|
|
959
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 3/0, dài 75cm, kim dài 26mm, 3/8c
|
96.768.000
|
96.768.000
|
0
|
24 month
|
|
960
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 20 mm
|
50.232.000
|
50.232.000
|
0
|
24 month
|
|
961
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 4/0, kim tròn 1/2c, dài 22 mm
|
51.414.000
|
51.414.000
|
0
|
24 month
|
|
962
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2 C dài 17mm
|
124.285.500
|
124.285.500
|
0
|
24 month
|
|
963
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim taper point plus 17mm, 1/2C
|
68.894.700
|
68.894.700
|
0
|
24 month
|
|
964
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 5/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c, dài 17mm
|
19.656.000
|
19.656.000
|
0
|
24 month
|
|
965
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0
|
64.980.000
|
64.980.000
|
0
|
24 month
|
|
966
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 dài 45 cm , kim tròn đầu tròn dài 13mm, 1/2C
|
50.998.680
|
50.998.680
|
0
|
24 month
|
|
967
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910, số 6/0 dài 45cm , kim tròn dài 13mm, 1/2C
|
183.311.922
|
183.311.922
|
0
|
24 month
|
|
968
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin 910, số 7/0 dài 30cm, 2 kim hình thang dài 6mm
|
172.712.400
|
172.712.400
|
0
|
24 month
|
|
969
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 1, dài 90 cm, kim tròn, dài 76 mm
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
24 month
|
|
970
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 1, dài 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
971
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 3/0, dài 70cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
8.530.200
|
8.530.200
|
0
|
24 month
|
|
972
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C, bằng thép không rỉ 301
|
6.602.400
|
6.602.400
|
0
|
24 month
|
|
973
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglactin 910,số 6/0 màu trắng, dài 45 cm, kim tròn, dài 13 mm
|
4.466.700
|
4.466.700
|
0
|
24 month
|
|
974
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin, số 1 dài 90 cm, kim tròn dài 40 mm, 1/2 vòng tròn
|
345.450.000
|
345.450.000
|
0
|
24 month
|
|
975
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglactin, số 2/0 dài 70 cm, kim tròn dài 26 mm, 1/2 vòng tròn.
|
197.400.000
|
197.400.000
|
0
|
24 month
|
|
976
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 1, dài 90 cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
24 month
|
|
977
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglycolic acid, số 1, dài 90cm, Kim tròn dài 40mm, kim cong 1/2; Sức căng còn 50% sau 14-16 ngày, tiêu hoàn toàn trong 90 đến 105 ngày
|
662.640.000
|
662.640.000
|
0
|
24 month
|
|
978
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polyglycolic acid, số 2/0 dài 75cm, kim tròn dài 35mm
|
149.265.900
|
149.265.900
|
0
|
24 month
|
|
979
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 2/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
24 month
|
|
980
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 3/0 dài 75cm, kim tròn dài 26mm
|
870.534.000
|
870.534.000
|
0
|
24 month
|
|
981
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 3/0, dài 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 26 mm
|
134.515.500
|
134.515.500
|
0
|
24 month
|
|
982
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2 dài 17mm
|
13.759.200
|
13.759.200
|
0
|
24 month
|
|
983
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic acid, số 4/0, dài 75cm, kim tròn 1/2 dài 18mm
|
21.840.000
|
21.840.000
|
0
|
24 month
|
|
984
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi polyglycolic, số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C 40mm
|
2.352.000.000
|
2.352.000.000
|
0
|
24 month
|
|
985
|
Chỉ khâu tiêu, loại đa sợi Polysorb hoặc tương đương, số 1 dài 90cm, kim tròn 40mm
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
986
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone số 6/0 dài 45cm, kim tròn đầu tròn plus dài 13mm, 1/2C
|
20.655.648
|
20.655.648
|
0
|
24 month
|
|
987
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
|
793.800
|
793.800
|
0
|
24 month
|
|
988
|
Chỉ khâu tiêu, loại đơn sợi Polydioxanone, số 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 13mm, 3/8C
|
18.071.568
|
18.071.568
|
0
|
24 month
|
|
989
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglactin 910, số 3/0 dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
|
902.265.000
|
902.265.000
|
0
|
24 month
|
|
990
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglycolic acid, số 2/0 dài 70cm, kim tròn dài 26mm
|
40.320.000
|
40.320.000
|
0
|
24 month
|
|
991
|
Chỉ khâu tiêu, loại Polyglycolic acid, số 3/0 dài 70cm, kim tròn dài 26mm
|
14.899.500
|
14.899.500
|
0
|
24 month
|
|
992
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm
|
4.466.448
|
4.466.448
|
0
|
24 month
|
|
993
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm
|
17.640.000
|
17.640.000
|
0
|
24 month
|
|
994
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 4-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-25, 1/2C, 22mm
|
25.272.000
|
25.272.000
|
0
|
24 month
|
|
995
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 5-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-15, 3/8C, 17mm
|
22.906.800
|
22.906.800
|
0
|
24 month
|
|
996
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 6-0 dài 75, 2 kim tròn đầu nhọn CV-11, 3/8C, 13mm
|
17.856.000
|
17.856.000
|
0
|
24 month
|
|
997
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 7-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn CV-351, 3/8C, 8mm
|
50.085.000
|
50.085.000
|
0
|
24 month
|
|
998
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene số 8-0 dài 60, 2 kim tròn đầu nhọn MV-135-5, 3/8C, 6mm
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
24 month
|
|
999
|
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên Polyester phủ silicone số 2-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm.
|
3.730.860
|
3.730.860
|
0
|
24 month
|
|
1000
|
Chỉ không tan tổng hợp sợi bên Polyester phủ silicone số 3-0 dài 90, 2 kim tròn đầu nhọn CV-316, 1/2C, 20mm.
|
3.307.500
|
3.307.500
|
0
|
24 month
|
|
1001
|
Chỉ không tan tự nhiên silk số 2/0, dài 75 cm,, kim tam giác 3/8c, dài 24 mm
|
73.355.352
|
73.355.352
|
0
|
24 month
|
|
1002
|
Chỉ không tiêu, loại Nylon/Polyamide, số 9/0, 15cm, kim tròn dài 5mm
|
16.669.800
|
16.669.800
|
0
|
24 month
|
|
1003
|
Chỉ không tiêu, loại Nylon/Polyamide số 8/0, dài 30 cm, kim tam giác 3/8c, dài 6mm
|
62.500.200
|
62.500.200
|
0
|
24 month
|
|
1004
|
Chỉ nâng đỡ mô, loại silicone
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1005
|
Chỉ Nylon sợi đơn đen 10-0
|
60.375.000
|
60.375.000
|
0
|
24 month
|
|
1006
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 2/0, dài 70cm, kim tròn SH 26mm, 1/2C
|
150.006.672
|
150.006.672
|
0
|
24 month
|
|
1007
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 3/0, dài 70cm, kim tròn SH plus 26mm, 1/2C
|
795.111.812
|
795.111.812
|
0
|
24 month
|
|
1008
|
Chỉ phẫu thuật coated VICRYL số 8/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang micropoint dài 6,5mm, 3/8C
|
86.215.680
|
86.215.680
|
0
|
24 month
|
|
1009
|
Chỉ phẫu thuật kháng khuẩn số 0, dài 90cm, kim tròn CT 40mm, 1/2C
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1010
|
Chỉ phẩu thuật Polydioxanone số 3/0, 70cm, kim tròn đầu tròn 26mm, 1/2C
|
82.751.868
|
82.751.868
|
0
|
24 month
|
|
1011
|
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn SH-2 plus 20mm, 1/2C
|
81.681.440
|
81.681.440
|
0
|
24 month
|
|
1012
|
Chỉ phẫu thuật Polydioxanone số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn RB-1 17mm, 1/2C
|
80.456.944
|
80.456.944
|
0
|
24 month
|
|
1013
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 3/0, dài 75cm, kim tròn đầu tròn 22mm, 1/2C
|
4.019.400
|
4.019.400
|
0
|
24 month
|
|
1014
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 20mm, 1/2C
|
7.081.200
|
7.081.200
|
0
|
24 month
|
|
1015
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 5/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn Ethalloy 13mm, 1/2C
|
5.436.900
|
5.436.900
|
0
|
24 month
|
|
1016
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 5/0, dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn RB-1 17mm, 1/2C
|
10.463.280
|
10.463.280
|
0
|
24 month
|
|
1017
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 9,3mm, 3/8C
|
6.744.168
|
6.744.168
|
0
|
24 month
|
|
1018
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 6/0, dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn taperpoint C-1 dài 13mm, 3/8C
|
7.918.056
|
7.918.056
|
0
|
24 month
|
|
1019
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 7/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn MultiPass 9,3mm, 3/8C
|
8.070.300
|
8.070.300
|
0
|
24 month
|
|
1020
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 8/0, dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn Multi-pass 6,5mm, 3/8C
|
15.292.200
|
15.292.200
|
0
|
24 month
|
|
1021
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn MultiPass 9,3mm, 3/8C
|
5.447.400
|
5.447.400
|
0
|
24 month
|
|
1022
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylene số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn màu đen Visi-black 8mm, 3/8C.
|
7.182.000
|
7.182.000
|
0
|
24 month
|
|
1023
|
Chỉ phẫu thuật Polypropylenesố 6/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn dài 11mm 3/8C
|
16.657.164
|
16.657.164
|
0
|
24 month
|
|
1024
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu PGA 6-0 sợi tím bện 6-0, dài 45 cm, kim hình thang dài 6.5mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1025
|
Chỉ phẫu thuật tự tiêu PGA sợi tím 7-0 dài 30 cm, kim hình thang dài 6.5mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1026
|
Chỉ siêu bền chiều dài 39 inch (99cm), đầu kim dạng bán nguyệt loại MO-6, dài 26mm
|
255.200.000
|
255.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1027
|
Chỉ siêu bền dài 38 inches liền kim 26,5mm hình dạng 1/2 vòng tròn.
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1028
|
Chỉ siêu bền dạng vòng treo giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
|
395.500.000
|
395.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1029
|
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1030
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc V-Loc số 3-0 dài 30cm, kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C, 26mm hoặc tương đương
|
102.249.000
|
102.249.000
|
0
|
24 month
|
|
1031
|
Chỉ tan đơn sợi có gai không cần buộc V-Loc số 4-0 dài 15cm, kim tròn đầu nhọn CV-15, 3/8C, 17mm hoặc tương đương
|
102.230.100
|
102.230.100
|
0
|
24 month
|
|
1032
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn đầu nhọn GS-24 1/2C, 40mm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1033
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi số 3-0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn V-20 1/2C, 26mm
|
23.040.000
|
23.040.000
|
0
|
24 month
|
|
1034
|
Chỉ tạo nhịp Flexon số 2-0, dài 60cm kim tròn đầu nhọn V-20, 1/2C 26mm, kim thẳng SC6BA có khấc bẻ hoặc tương đương
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
24 month
|
|
1035
|
Chỉ tạo nhịp Flexon số 3-0, dài 60cm kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C 17mm, kim thẳng SC6BA có khấc bẻ
|
8.064.000
|
8.064.000
|
0
|
24 month
|
|
1036
|
Chỉ thép điện cực, số 3/0, đóng gói 01 tép 2 sợi, 01 xanh + 01 trắng, dài 60cm, 02 đầu kim HR17
|
65.760.000
|
65.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1037
|
Chỉ thép Flexon, số 3-0, dài 60cm kim tròn đầu nhọn CV-23, 1/2C 17mm, kim thẳng SC6BA có khấc bẻ hoặc tương đương
|
26.880.000
|
26.880.000
|
0
|
24 month
|
|
1038
|
Chỉ thép không gỉ 316L, loại khâu xương ức, số 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C phủ silicon
|
34.626.000
|
34.626.000
|
0
|
24 month
|
|
1039
|
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương bánh chè, số 4 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 1/2C dài 48mm
|
19.131.000
|
19.131.000
|
0
|
24 month
|
|
1040
|
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương bánh chè, số 5 dài 75cm, kim tròn 1/2C dài 55mm
|
72.956.100
|
72.956.100
|
0
|
24 month
|
|
1041
|
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương bánh chè, số 7 dài 60cm, kim tam giác dài 120mm
|
651.672.000
|
651.672.000
|
0
|
24 month
|
|
1042
|
Chỉ thép không gỉ, loại khâu xương ức, số 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt 48mm, 1/2C
|
14.883.750
|
14.883.750
|
0
|
24 month
|
|
1043
|
Chỉ thép số 5 dài 45cm, kim tròn đầu cắt KV-40, 1/2C, 48mm
|
57.312.000
|
57.312.000
|
0
|
24 month
|
|
1044
|
Chỉ thép số 7 dài 45cm, kim tròn đầu cắt KV-40, 1/2C, 48mm
|
11.520.000
|
11.520.000
|
0
|
24 month
|
|
1045
|
Chỉ thép, loại khâu xương, số 1, chất liệu 316L chỉ dài 45cm, tép 04 sợi, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 37mm
|
50.960.000
|
50.960.000
|
0
|
24 month
|
|
1046
|
Chỉ thị hóa học dùng cho tiệt khuẩn EO
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1047
|
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra gói hấp
|
3.538.750.000
|
3.538.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1048
|
Chỉ thị hóa học dùng kiểm tra máy hấp nhiệt độ thấp
|
226.100.000
|
226.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1049
|
Chỉ thị hóa học dùng trong lò hấp
|
222.690.000
|
222.690.000
|
0
|
24 month
|
|
1050
|
Chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp kích thước 195mm x 14mm
|
269.086.000
|
269.086.000
|
0
|
24 month
|
|
1051
|
Chỉ thị hóa học nhận dạng H2O2
|
171.275.000
|
171.275.000
|
0
|
24 month
|
|
1052
|
Chỉ thị sinh học cho chu trình tiệt khuẩn STERRAD Velocity hoặc tương đương
|
1.204.320.000
|
1.204.320.000
|
0
|
24 month
|
|
1053
|
Chỉ thị sinh học dùng cho máy EO
|
59.280.000
|
59.280.000
|
0
|
24 month
|
|
1054
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 40mm, Chỉ dài 90cm
|
12.390.000
|
12.390.000
|
0
|
24 month
|
|
1055
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 1, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 40mm, Chỉ dài 90cm
|
30.975.000
|
30.975.000
|
0
|
24 month
|
|
1056
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 2/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 35mm, Chỉ dài 76cm
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1057
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 2/0, Kim 0 tròn đầu tròn 1/2C dài 35mm, Chỉ dài 90cm
|
12.390.000
|
12.390.000
|
0
|
24 month
|
|
1058
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 2/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 30mm, Chỉ dài 76cm
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1059
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 3/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 30mm, Chỉ dài 76cm
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1060
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 4/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 20mm, Chỉ dài 76cm
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1061
|
Chỉ tự tiêu tổng hợp đa sợi chất liệu Polyglycolic acid size 5/0, Kim tròn đầu tròn 1/2C dài 18mm, Chỉ dài 76cm
|
11.600.000
|
11.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1062
|
Chổi lấy mẫu tế bào cổ tử cung
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1063
|
Chổi rửa vệ sinh ống soi 2 đầu
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1064
|
Chuôi nối dài xương đùi và Đầu nối chuôi các cỡ
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1065
|
Clip (kẹp) cầm máu dùng trong nội soi, độ mở 12mm
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1066
|
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ nhỏ, Horizon cỡ S hoặc tương đương
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1067
|
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ nhỏ, Horizon cỡ SW hoặc tương đương
|
750.000
|
750.000
|
0
|
24 month
|
|
1068
|
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ siêu nhỏ, Horizon cỡ micro hoặc tương đương
|
750.000
|
750.000
|
0
|
24 month
|
|
1069
|
Clip (kẹp) cầm máu titan, cỡ trung bình, Horizon cỡ M hoặc tương đương
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1070
|
Clip (kẹp) Polymer kẹp mạch máu, các cỡ ML, L, XL
|
197.200.000
|
197.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1071
|
Clip (kẹp) Titan kẹp mạch máu, các cỡ S, M, ML, L
|
70.680.000
|
70.680.000
|
0
|
24 month
|
|
1072
|
Co chữ T cai máy thở
|
140.977.200
|
140.977.200
|
0
|
24 month
|
|
1073
|
Co nối chữ Y
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1074
|
Co nối thẳng có khóa hoặc không khóa các cỡ
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
24 month
|
|
1075
|
Co nối Y có khóa hoặc không khóa các cỡ
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1076
|
Co T cai máy thở có cổng hút đàm kèm venturi 40% , 60% với dây oxy 2 m
|
232.848.000
|
232.848.000
|
0
|
24 month
|
|
1077
|
Composite dùng trong nha khoa
|
67.080.000
|
67.080.000
|
0
|
24 month
|
|
1078
|
Cuvett sử dụng cho máy phân tích sinh hóa C311
|
18.356.634
|
18.356.634
|
0
|
24 month
|
|
1079
|
Đai vai các cỡ các số
|
102.620.700
|
102.620.700
|
0
|
24 month
|
|
1080
|
Đai vai phải trái số 1,2,3,4
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1081
|
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
|
86.786.700
|
86.786.700
|
0
|
24 month
|
|
1082
|
Đai xương đòn các số: 2,3,4,5,6,7,8,9
|
88.400.000
|
88.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1083
|
Dao bào da cỡ 157mm x 18mm x 0.229mm
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
24 month
|
|
1084
|
Dao cắt bằng điện cao tần
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1085
|
Dao cắt cơ vòng 3 kênh
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1086
|
Dao cắt cơ vòng 3 kênh, 30mm
|
341.250.000
|
341.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1087
|
Dao cắt cơ vòng các cỡ, có phần cách điện
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1088
|
Dao cắt cơ vòng có đoạn cách điện
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1089
|
Dao cắt cơ vòng, hình kim
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1090
|
Dao cắt đốt 2 nút bấm, 3 chấu (bao gồm cả tay dao và dây dao)
|
617.400.000
|
617.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1091
|
Dao cắt dưới niêm mạc đầu tròn.
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1092
|
Dao cắt dưới niêm mạc, đầu dao hình kim, ESD-knife hoặc tương đương
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1093
|
Dao cắt hàn mạch (bao gồm cả tay dao và dây dao) đường kính 4mm, chiều dài 21 cm
|
861.000.000
|
861.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1094
|
Dao cắt hàn mạch (bao gồm cả tay dao và dây dao) đường kính 5mm, chiều dài 37 cm
|
422.000.000
|
422.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1095
|
Dao cắt hàn mạch dài 220mm, đầu tip cong 18 độ
|
155.008.000
|
155.008.000
|
0
|
24 month
|
|
1096
|
Dao cắt hàn mạch dài 220mm, đầu tip cong dài 36mm
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1097
|
Dao cắt tiêu bản MX35 Ultra hoặc tương đương
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1098
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần loại cho mắt 15 độ
|
67.840.500
|
67.840.500
|
0
|
24 month
|
|
1099
|
Dao mổ liền cán sử dụng một lần loại chọc dò vùng rìa giác mạc cỡ 2,2-3,2mm
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1100
|
Dao phẩu thuật các loại các số
|
691.057.500
|
691.057.500
|
0
|
24 month
|
|
1101
|
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1102
|
Dao phẫu thuật nhãn khoa 2,2mm
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1103
|
Dao siêu âm Harmonic ACE Plus hoặc tương đương, dài 23cm
|
466.014.500
|
466.014.500
|
0
|
24 month
|
|
1104
|
Dao siêu âm Harmonic ACE Plus hoặc tương đương, dài 36cm
|
2.179.254.000
|
2.179.254.000
|
0
|
24 month
|
|
1105
|
Dao siêu âm Harmonic Focus Plus hoặc tương đương, dài 17cm
|
509.766.075
|
509.766.075
|
0
|
24 month
|
|
1106
|
Dao siêu âm Harmonic Focus Plus hoặc tương đương, dài 9cm
|
1.079.817.200
|
1.079.817.200
|
0
|
24 month
|
|
1107
|
Dao sử dụng trong phẩu thuật loại tạo đường hầm trong mổ phaco cỡ 2,2-3,2mm
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1108
|
Đầu bút tiêm Insulin
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1109
|
Đầu col trắng
|
17.472.000
|
17.472.000
|
0
|
24 month
|
|
1110
|
Đầu col vàng
|
293.710.000
|
293.710.000
|
0
|
24 month
|
|
1111
|
Đầu col xanh
|
165.960.000
|
165.960.000
|
0
|
24 month
|
|
1112
|
Đầu côn 5ml
|
61.110.000
|
61.110.000
|
0
|
24 month
|
|
1113
|
Đầu côn có đầu lọc 1ml
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1114
|
Đầu côn có màng lọc
|
1.352.850.000
|
1.352.850.000
|
0
|
24 month
|
|
1115
|
Đầu côn vàng 200ul
|
3.036.000
|
3.036.000
|
0
|
24 month
|
|
1116
|
Đầu côn xanh 1000ul
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1117
|
Đầu cone 1000ul có lọc tiệt trùng
|
318.000.000
|
318.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1118
|
Đầu cone 10ul có lọc tiệt trùng
|
301.440.000
|
301.440.000
|
0
|
24 month
|
|
1119
|
Đầu điện cực hình cầu
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1120
|
Đầu đo (sensor) theo dõi khí máu đo bão hòa oxy và hematocrit
|
43.797.600
|
43.797.600
|
0
|
24 month
|
|
1121
|
Đầu dò siêu âm IVUS cơ 45 MHZ hoặc tương đương
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1122
|
Đầu dò siêu âm kỹ thuật số mạch vành và ngoại biên, có đầu tip ngắn 2,5 mm
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1123
|
Đầu đốt đơn cực hình xẻng 2,4 x12 mm, dài 120 mm, sử dụng nhiều lần
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1124
|
Đầu nối cho ống thông lọc màng bụng
|
162.400.000
|
162.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1125
|
Đầu nối chữ Y
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1126
|
Đầu nối chuôi Revision hoặc tương đương
|
96.800.000
|
96.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1127
|
Đầu nối dây bơm KIMAL Male/male luerlock connector hoặc tương đương
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1128
|
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1129
|
Đầu tip kim RF 0,6mm, Gen 36 Microneedle RF Tips hoặc tương đương
|
107.800.000
|
107.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1130
|
Đầu tip kim RF 1,0mm, Gen 36L Microneedle RF Tips hoặc tương đương
|
10.780.000
|
10.780.000
|
0
|
24 month
|
|
1131
|
Dây bơm áp lực cao 1200psi, chiều dài từ 25 - 155 cm. Đường kính trong: 1 - 5 mm, JENA hoặc tương đương
|
159.600.000
|
159.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1132
|
Dây bơm áp lực cao, các loại, các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1133
|
Dây bơm áp lực cao, dây bơm cản quang áp lực cao
|
354.000.000
|
354.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1134
|
Dây bơm dịch tưới rửa dùng trong phẫu thuật nội soi
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1135
|
Dây bơm dùng cho máy huyết học
|
8.800.000
|
8.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1136
|
Dây cáp kết nối ống thông đốt điều trị loạn nhịp với hệ thống đốt
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1137
|
Dây cáp, đầu đo huyết áp xâm nhập (dome) các loại, các cỡ
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1138
|
Dây chạy máy tim phổi nhân tạo cho người lớn (>40kg)
|
351.750.000
|
351.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1139
|
Dây cho ăn các cỡ (từ số 6 đến 18)
|
168.241.500
|
168.241.500
|
0
|
24 month
|
|
1140
|
Dây cho ăn có nắp, dài 50cm, số 05Fr ~ 10Fr
|
14.847.300
|
14.847.300
|
0
|
24 month
|
|
1141
|
Dây cho ăn không nắp
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1142
|
Dây cưa sọ não
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1143
|
Dây cưa sử dụng trong thủ thuật, phẫu thuật cắt polyp, loại mở 20-30mm
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1144
|
Dây dẫn can thiệp
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1145
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis hoặc tương đương, phủ lớp ái nước đường kính: 0,035", chiều dài: 45cm - 180cm
|
124.100.000
|
124.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1146
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis hoặc tương đương, phủ lớp ái nước, đường kính 0,035", chiều dài 200 - 260cm
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1147
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu Anguis phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài các cỡ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1148
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành
|
563.270.000
|
563.270.000
|
0
|
24 month
|
|
1149
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, Hi-Torque Balance Middleweight Universal II hoặc tương đương
|
244.900.000
|
244.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1150
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, Hi-Torque VersaTurn F hoặc tương đương
|
687.000.000
|
687.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1151
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành, HI-TORQUE WHISPER LS/MS/EXTRA SUPPORT Guide Wire hoặc tương đương
|
183.675.000
|
183.675.000
|
0
|
24 month
|
|
1152
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu CTO, đường kính 0,014 inch
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1153
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu CTO, đường kính 0,018 inch
|
23.800.000
|
23.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1154
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính 0,014", chiều dài: 182cm và 300cm
|
525.600.000
|
525.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1155
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính 0,014", chiều dài: 190cm, 300cm
|
456.750.000
|
456.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1156
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên, đường kính 0,018", chiều dài: 110, 150, 200 và 300 cm
|
846.800.000
|
846.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1157
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1158
|
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 13g Hi-Torque Winn 200T hoặc tương đương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1159
|
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 4,8g Hi-Torque Winn 40 hoặc tương đương
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1160
|
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dành cho tổn thương tắc nghẽn mạn tính dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 9,7g Hi-Torque Winn 80 hoặc tương đương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1161
|
Dây dẫn can thiệp ngoại biên dưới khớp gối 0,014 inch, đầu chóp 3,5g Hi-Torque Command ES hoặc tương đương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1162
|
Dây dẫn can thiệp phủ polymer 50-150-200 (các cỡ)
|
318.370.000
|
318.370.000
|
0
|
24 month
|
|
1163
|
Dây dẫn can thiệp tim bẩm sinh
|
60.900.000
|
60.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1164
|
Dây dẫn chẩn đoán can thiệp
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1165
|
Dây dẫn chuẩn đoán mạch vành InQwire hoặc tương đương
|
236.000.000
|
236.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1166
|
Dây dẫn chụp mạch vành
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1167
|
Dây dẫn dịch điều trị vết thương áp lực âm
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1168
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1169
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên 0,035 và 0,038 inch, Amplatz Super Stiff Guidewire hoặc tương đương
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1170
|
Dây dẫn dùng cho ngoại biên, 0,018 inch, Hi-Torque Command 18 LT Guide Wire hoặc tương đương
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1171
|
Dây dẫn dùng cho ngoại biên, 0,018 inch, Hi-Torque Command 18 ST Guide Wire hoặc tương đương
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1172
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
984.100.000
|
984.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1173
|
Dây dẫn đường (guide wire)
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1174
|
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch máu não
|
958.400.000
|
958.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1175
|
Dây dẫn đường ái nước dùng cho can thiệp nội soi niệu, Hyguide Hydrophilic Guidewires hoặc tương đương
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1176
|
Dây dẫn đường cho bóng và stent, cỡ 0,014'' x 180cm
|
5.280.000.000
|
5.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1177
|
Dây dẫn đường dùng cho sonde JJ
|
318.990.000
|
318.990.000
|
0
|
24 month
|
|
1178
|
Dây dẫn đường lõi thép không gỉ phủ PTFE, đường kính 0,035 inch, dài 150 cm
|
808.500.000
|
808.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1179
|
Dây dẫn đường mật, dài: 450 cm; đường kính: 0,035”
|
747.500.000
|
747.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1180
|
Dây dẫn đường mềm dùng cho can thiệp nội soi niệu, đường kính 0,025; 0,032; 0,035 inch, dài 150cm
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1181
|
Dây dẫn đường mềm, loại phủ phủ Hydrophilic, thẳng 150cm, Dài 150 cm, cỡ 0,035""
|
572.000.000
|
572.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1182
|
Dây dẫn đường phủ Hydrophilic
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1183
|
Dây dẫn đường tiết niệu, Zebra™ Guidewire hoặc tương đương
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1184
|
Dây dẫn đường, loại can thiệp mach não, đường kính 0,014", 0,012", chiều dài 200cm
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1185
|
Dây dẫn đường, loại chụp chẩn đoán, đường kính 0,021; 0,025; 0,032; 0,035; 0,038, dài 150cm, 175cm, 260cm
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1186
|
Dây dẫn đường, loại cứng, phủ PTFE, chiều dài 150cm, đường kính
0,035"
|
315.448.000
|
315.448.000
|
0
|
24 month
|
|
1187
|
Dây dẫn đường,loại dùng cho catheter, chiều dài dây dẫn: 150cm, đường kính: 0,018"; 0,025''; 0,032"; 0,035''; 0,038''
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1188
|
Dây dẫn đường,loại dùng cho catheter, chiều dài dây dẫn: 260cm, đường kính: 0,018"; 0,025''; 0,032"; 0,035''; 0,038''
|
262.200.000
|
262.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1189
|
Dây dẫn hướng (dùng trong nội soi đường mật) 0.035 inch - 460cm
|
348.000.000
|
348.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1190
|
Dây dẫn nước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1191
|
Dây dẫn nước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1192
|
Dây dẫn nước dùng trong phẫu thuật nội soi khớp gối
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1193
|
Dây dẫn nước nội soi chạy bằng máy, loại dùng một lần
|
412.500.000
|
412.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1194
|
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1195
|
Dây dẫn nước nội soi dùng một lần cho máy bơm nước kiểu SUTS
|
124.650.000
|
124.650.000
|
0
|
24 month
|
|
1196
|
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim tạm thời có bóng
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1197
|
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ
|
4.271.379.000
|
4.271.379.000
|
0
|
24 month
|
|
1198
|
Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ.
|
2.946.666.000
|
2.946.666.000
|
0
|
24 month
|
|
1199
|
Dây dao siêu âm mổ hở, màu xanh (kết hợp với dao Focus Plus) - HPBLUE hoặc tương đương
|
1.459.445.400
|
1.459.445.400
|
0
|
24 month
|
|
1200
|
Dây dao siêu âm mổ nội soi, màu xanh (kết hợp với dao ACE Plus) - HP054 hoặc tương đương
|
1.235.055.150
|
1.235.055.150
|
0
|
24 month
|
|
1201
|
Dây điện cực tạo nhịp tạm thời có bóng, hình dạng cố định, các cỡ
|
645.996.960
|
645.996.960
|
0
|
24 month
|
|
1202
|
Dây đo áp lực cao 30cm
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1203
|
Dây đo áp lực FFR và đo chỉ số sóng tự do tức thời iFR
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1204
|
Dây đốt điện đơn cực nội soi
|
81.250.000
|
81.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1205
|
Dây garo
|
138.426.960
|
138.426.960
|
0
|
24 month
|
|
1206
|
Dây garo
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1207
|
Dây gây mê 2 nhánh dùng cho người lớn, trẻ em, sơ sinh
|
6.331.000.000
|
6.331.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1208
|
Dây hút đàm có van kiểm soát
|
918.000.000
|
918.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1209
|
Dây hút đàm kín 72 giờ
|
654.000.000
|
654.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1210
|
Dây hút đàm nhớt không khóa
|
2.791.650.000
|
2.791.650.000
|
0
|
24 month
|
|
1211
|
Dây hút dich đàm có khóa kiểm soát
|
633.735.000
|
633.735.000
|
0
|
24 month
|
|
1212
|
Dây hút dịch dẫn lưu(đơn/đôi)
|
550.800.000
|
550.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1213
|
Dây hút dịch phẫu thuật
|
2.217.500.000
|
2.217.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1214
|
Dây hút dịch sử dụng một lần, số 5-6-8-10-12-14-16-18, dài 500 mm
|
761.250.000
|
761.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1215
|
Dây hút đờm, loại không khóa, các size
|
1.035.000
|
1.035.000
|
0
|
24 month
|
|
1216
|
Dây kết nối ống thông chẩn đoán với hệ thống thăm dò điện sinh lý tim loại 4 điện cực, MPK-4R hoặc tương đương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1217
|
Dây máu cho thận nhân tạo
|
1.751.387.400
|
1.751.387.400
|
0
|
24 month
|
|
1218
|
Dây máu cho thận nhân tạo
|
8.269.760.000
|
8.269.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1219
|
Dây nối áp lực cao 350psi chữ Y dài 150cm với 2 van một chiều dùng cho máy bơm tiêm cản quang
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
24 month
|
|
1220
|
Dây nối bơm thuốc cản quang dài 75cm
|
3.034.500.000
|
3.034.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1221
|
Dây nối bơm tiêm cảm quang
|
66.150.000
|
66.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1222
|
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
|
1.608.850.000
|
1.608.850.000
|
0
|
24 month
|
|
1223
|
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
|
65.550.000
|
65.550.000
|
0
|
24 month
|
|
1224
|
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
|
248.400.000
|
248.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1225
|
Dây nối bơm tiêm truyền dịch, dài : 75cm, 140cm, 150cm
|
678.500.000
|
678.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1226
|
Dây nối bơm tiêm tự động 150cm
|
210.450.000
|
210.450.000
|
0
|
24 month
|
|
1227
|
Dây nối điện cực trung tính dán, chuẩn dẹp
|
39.200.000
|
39.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1228
|
Dây nối điện cực trung tính dán, chuẩn tròn
|
29.120.000
|
29.120.000
|
0
|
24 month
|
|
1229
|
Dây nối dụng cụ lưỡng cực nội soi
|
280.500.000
|
280.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1230
|
Dây nối máy bơm tiêm điện 140 cm
|
1.459.260.000
|
1.459.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1231
|
Dây nối oxy 2m
|
229.955.000
|
229.955.000
|
0
|
24 month
|
|
1232
|
Dây nối tấm điện cực trung tính 4,6m
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1233
|
Dây oxy 2 nhánh các cỡ
|
527.104.000
|
527.104.000
|
0
|
24 month
|
|
1234
|
Dây oxy 2 nhánh, dài 220cm
|
537.240.000
|
537.240.000
|
0
|
24 month
|
|
1235
|
Dây thở 2 bẫy nước
|
242.550.000
|
242.550.000
|
0
|
24 month
|
|
1236
|
Dây thở hai bẫy nước cho máy thở
|
955.985.000
|
955.985.000
|
0
|
24 month
|
|
1237
|
Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ ( người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh )
|
2.188.456.000
|
2.188.456.000
|
0
|
24 month
|
|
1238
|
Dây thở oxy hai nhánh (Màu trong suốt, Người lớn, Ngạnh cong, 2m)
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1239
|
Dây thở, gây mê 2 nhánh dùng cho máy gây mê, giúp thở
|
4.303.000.000
|
4.303.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1240
|
Dây thông tiểu 1 nhánh các size
|
152.082.000
|
152.082.000
|
0
|
24 month
|
|
1241
|
Dây truyền dịch
|
6.646.500.000
|
6.646.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1242
|
Dây truyền dịch
|
650.130.000
|
650.130.000
|
0
|
24 month
|
|
1243
|
Dây truyền dịch
|
1.317.600.000
|
1.317.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1244
|
Dây truyền dịch
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1245
|
Dây truyền dịch
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1246
|
Dây truyền dịch
|
8.820.000
|
8.820.000
|
0
|
24 month
|
|
1247
|
Dây truyền dịch (kim 2 cánh bướm)
|
1.820.650.000
|
1.820.650.000
|
0
|
24 month
|
|
1248
|
Dây truyền dịch 180cm
|
49.875.000
|
49.875.000
|
0
|
24 month
|
|
1249
|
Dây truyền dịch an toàn, truyền thuốc và hóa chất
|
627.260.000
|
627.260.000
|
0
|
24 month
|
|
1250
|
Dây truyền dịch bằng trọng lực cơ bản - dùng cho các loại dịch truyền dài 180cm
|
5.484.600.000
|
5.484.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1251
|
Dây truyền dịch đếm giọt có bầu pha thuốc 150ml
|
456.750.000
|
456.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1252
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1253
|
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền tự động
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1254
|
Dây truyền máu
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1255
|
Dây truyền máu
|
76.540.000
|
76.540.000
|
0
|
24 month
|
|
1256
|
Dây truyền máu
|
421.876.000
|
421.876.000
|
0
|
24 month
|
|
1257
|
Dây truyền máu
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1258
|
Dây truyền máu dùng cho lọc thận
|
2.700.000
|
2.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1259
|
Dây truyền máu dùng cho máy chạy thận nhân tạo
|
6.904.800.000
|
6.904.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1260
|
Dây truyền máu dùng cho máy truyền dịch
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1261
|
Dây truyền máu mắt lưới bộ lọc 175-210µ
|
856.500.000
|
856.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1262
|
Dây truyền máu tiệt trùng EO
|
23.140.000
|
23.140.000
|
0
|
24 month
|
|
1263
|
Đế bằng hậu môn nhân tạo có băng keo
|
6.840.000
|
6.840.000
|
0
|
24 month
|
|
1264
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
415.090.000
|
415.090.000
|
0
|
24 month
|
|
1265
|
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
|
462.345.000
|
462.345.000
|
0
|
24 month
|
|
1266
|
Đĩa đệm cổ động, xoay đa hướng, tâm xoay biến thiên, độ ưỡn 20 độ, nghiêng bên 16 độ
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1267
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ Peek Cage System MSC-C hoặc tương đương
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1268
|
Đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1269
|
Đĩa đệm cột sống cổ dài 14-16mm, rộng 12-14mm; Đĩa đệm cột sống cổ En Vivo hoặc tương đương
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1270
|
Đĩa đệm cột sống cổ dài 14-16mm, rộng 12-14mm; Đĩa đệm động cột sống cổ RMDYNX hoặc tương đương
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1271
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, các cỡ
|
338.000.000
|
338.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1272
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước, kèm 2 vít chuyên dụng, các cỡ
|
313.600.000
|
313.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1273
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhân tạo
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1274
|
Đĩa đệm cột sống cổ nhồi xương có sẵn xương ghép
|
337.500.000
|
337.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1275
|
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa dài 14-16mm, Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa Simplex hoặc tương đương
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1276
|
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 2 vít tự taro , dài 12-14mm; Đĩa đệm cột sống tự khóa kèm 2 vít Simplex hoặc tương đương
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1277
|
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa, độ ưỡn 7°, kèm 3 vít
|
4.160.000.000
|
4.160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1278
|
Đĩa đệm cột sống lưng răng cưa, với 2 khung ghép xương, loại thẳng PLIF, các cỡ
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1279
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
|
7.200.000.000
|
7.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1280
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại thẳng đường kính 7 - 12mm, PLIF-Bullet hoặc tương đương
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1281
|
Đĩa đệm cột sống lưng lối bên, chiều cao 7-16mm
|
209.000.000
|
209.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1282
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1283
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo có răng cưa loại cong các cỡ
|
1.188.000.000
|
1.188.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1284
|
Đĩa đệm cột sống lưng nhân tạo loại thẳng 001 Wiltrom hoặc tương đương
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1285
|
Đĩa đệm cột sống lưng T-Space Peek thế hệ mới( hoặc tương đương )
|
976.500.000
|
976.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1286
|
Đĩa đệm cột sống lưng với răng hình kim tự tháp, loại cong TLIF
|
4.352.000.000
|
4.352.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1287
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng đầu hình viên đạn
|
665.000.000
|
665.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1288
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại cong hình trái chuối
|
1.375.400.000
|
1.375.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1289
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong
|
577.500.000
|
577.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1290
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dạng hạt đậu, dài 28 đến 34mm, ORIO-TL hoặc tương đương
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1291
|
Đĩa đệm động toàn phần cột sống cổ
|
2.610.000.000
|
2.610.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1292
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ có khớp
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1293
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng loại cong
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1294
|
Đĩa đệm thẳng Visionfx thẳng nở hoặc tương đương
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1295
|
Đĩa đệm TLIF-Kidney ( hoặc tương đương )
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1296
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống lưng dài 24cm-32cm, Đĩa đệm cong cột sống lưng INNOVFIX hoặc tương đương
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1297
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng JULIET TL lối bên hoặc tương đương
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1298
|
Đĩa đệm trong phẫu thuật cột sống thắt lưng lối sau
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1299
|
Đĩa Petri nhựa Ø90
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1300
|
Đĩa phản ứng AD -plate 0,3 ml hoặc tương đương
|
1.587.600
|
1.587.600
|
0
|
24 month
|
|
1301
|
Đĩa tách chiết DNA 2,0ml sử dụng một lần cho máy COBAS 4800 hoặc tương đương
|
42.336.000
|
42.336.000
|
0
|
24 month
|
|
1302
|
Dịch nhầy mổ Phaco
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1303
|
Dịch nhầy nhãn khoa
|
2.058.000.000
|
2.058.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1304
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
1.236.375.000
|
1.236.375.000
|
0
|
24 month
|
|
1305
|
Điện cực dán dùng cho máy cắt đốt sử dụng 1 lần
|
18.561.000
|
18.561.000
|
0
|
24 month
|
|
1306
|
Điện cực dán dùng trong lập bản đồ điện tim 3 chiều, kích thước nhỏ
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1307
|
Điện cực đo điện tâm đồ dùng để theo dõi tim của bệnh nhân (hình oval, gel khô)
|
77.175.000
|
77.175.000
|
0
|
24 month
|
|
1308
|
Điện cực tim
|
549.120.000
|
549.120.000
|
0
|
24 month
|
|
1309
|
Điện cực tim
|
1.612.130.000
|
1.612.130.000
|
0
|
24 month
|
|
1310
|
Điện cực trung tính
|
713.400.000
|
713.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1311
|
Điện cực trung tính (dạng đôi)
|
618.800.000
|
618.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1312
|
Đinh chốt nội tủy xương cẳng chân dài 240-340mm, đường kính 8,9,10mm
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1313
|
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1314
|
Đinh chốt titan Gamma các cỡ
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1315
|
Đinh đàn hồi titan
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1316
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng (Đinh gamma) kèm vít nén ép và vít khóa tương ứng
|
3.465.220.000
|
3.465.220.000
|
0
|
24 month
|
|
1317
|
Đinh dùng trong phẩu thuật xương đùi loại titanium cỡ 9.4/10/11mm x 320-420mm
|
1.635.120.000
|
1.635.120.000
|
0
|
24 month
|
|
1318
|
Đinh Kirschner (các cỡ)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1319
|
Đinh Kirschner các số 2, 2.5, 3
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1320
|
Đinh Kirschner các số 2, 2.5, 3
|
543.000.000
|
543.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1321
|
Đinh Kirschner có ren các cỡ sử dụng cho trẻ em
|
532.500.000
|
532.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1322
|
Đinh Kirschner có ren đường kính từ 1.0mm đến 3.5mm dài 150mm-400mm
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1323
|
Đinh Kirschner không ren các cỡ sử dụng cho trẻ em
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1324
|
Đinh Kirschner răng (các cỡ)
|
156.250.000
|
156.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1325
|
Đinh kít ne đường kính đường kính 1-3.5mm dài 150-400mm
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1326
|
Đinh nội tủy các loại dùng cho xương đùi và xương chày đường kính 7-13mm
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1327
|
Đinh nội tủy đầu trên xương đùi cỡ dài 170 - 240mm
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1328
|
Đinh nội tủy xương chày
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1329
|
Đinh nội tủy xương đùi
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1330
|
Đinh nội tủy xương đùi, xương chày 2 và 4 lỗ bắt vít các cỡ
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1331
|
Đinh Rush dùng cho trẻ em loại Stainless Steel đường kính 2-6mm dài 180-300mm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1332
|
Đinh Rush đường kính 2,5mm, dài 18 - 30cm
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
24 month
|
|
1333
|
Đinh Rush đường kính 3,0mm, dài 18 - 30cm
|
9.660.000
|
9.660.000
|
0
|
24 month
|
|
1334
|
Đinh Rush đường kính 3,5mm, dài 18 - 30cm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1335
|
Đinh Rush đường kính 4,0mm, dài 18 - 30cm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1336
|
Đinh Rush đường kính 4,5mm, dài 18 - 34cm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1337
|
Đinh Rush đường kính 5,0mm, dài 18 - 34cm
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1338
|
Đinh Steinman đường kính 3,5mm dài 15-25cm
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1339
|
Đinh Steinman đường kính 4,0mm dài 15-25cm
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1340
|
Đinh Steinman đường kính 4,5mm dài 15-25cm
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1341
|
Đinh Steinman không ren cỡ 3-5mm dài 200-350mm dành cho trẻ em
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1342
|
Đinh xương chày rỗng
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1343
|
Đoạn nối mềm (Catheter Mount)
|
758.376.000
|
758.376.000
|
0
|
24 month
|
|
1344
|
Dome đo huyết áp động mạch xâm lấn
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
24 month
|
|
1345
|
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao
|
281.250.000
|
281.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1346
|
Đốt sống nhân tạo cột sống cổ điều chỉnh được độ cao kèm vít cố định.
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1347
|
Đốt sống nhân tạo dạng lồng Titanium, tăng đơ điều chỉnh độ dài (Đường kính 16mm)
|
212.600.000
|
212.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1348
|
Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và mạch vành, Emboshield NAV6 hoặc tương đương
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1349
|
Dù đóng còn ống động mạch đủ các cỡ
|
330.330.000
|
330.330.000
|
0
|
24 month
|
|
1350
|
Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại có khẩu kính nén nhỏ các cỡ
|
643.500.000
|
643.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1351
|
Dù đóng lỗ Thông liên Nhĩ phủ titanium loại Figulla Flex hoặc tương đương, 1 núm, kèm cáp thả dù tạo góc nghiêng 50 độ.
|
535.200.000
|
535.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1352
|
Dù đóng ống động mạch, phủ Titanium, loại thân chuẩn và thân dài, 1 núm, có kèm cáp thả dù
|
274.800.000
|
274.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1353
|
Dụng cụ bào gọt lấy mảng xơ vữa thành mạch
|
1.137.375.000
|
1.137.375.000
|
0
|
24 month
|
|
1354
|
Dụng cụ bảo vệ ngoại vi
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1355
|
Dụng cụ bảo vệ vết mổ Surgisleeve các cỡ hoặc tương đương
|
227.500.000
|
227.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1356
|
Dụng cụ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1357
|
Dụng cụ bung dù có valve vặn cầm máu, kết cấu lõi lưới kim loại, loader nén dù trong suốt kiểm soát bóng khí
|
113.750.000
|
113.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1358
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu các cỡ, Disposable Circumcision Stapler hoặc tương đương
|
183.230.000
|
183.230.000
|
0
|
24 month
|
|
1359
|
Dụng cụ cắt đốt điện sinh lý, 270 độ, dài 110cm
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1360
|
Dụng cụ cắt khâu nối dùng trong kỹ thuật Longo mổ trĩ
|
1.568.000.000
|
1.568.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1361
|
Dụng cụ cắt khâu nối tròn đường kính tròn 21mm, 25mm, 28mm, 31mm, 33mm, EEA Autosuture Circular Stapler with DST Series Technology hoặc tương đương
|
1.568.000.000
|
1.568.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1362
|
Dụng cụ cắt nối tự động dạng vòng
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1363
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
|
1.917.500.000
|
1.917.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1364
|
Dụng cụ chặn sỏi niệu
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1365
|
Dụng cụ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
|
1.433.250.000
|
1.433.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1366
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1367
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa Proglide
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1368
|
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên nhĩ; liên thất, ống động mạch và lỗ tiểu nhĩ
|
127.985.000
|
127.985.000
|
0
|
24 month
|
|
1369
|
Dụng cụ hỗ trợ bung dù đóng vách ngăn liên thất, liên nhỉ và ống động mạch
|
127.985.000
|
127.985.000
|
0
|
24 month
|
|
1370
|
Dụng cụ hỗ trợ chuẩn bị dịch huyền phù cho xét nghiệm vi sinh
|
120.960.000
|
120.960.000
|
0
|
24 month
|
|
1371
|
Dụng cụ kết nối với máy Rotalabtor và đưa dây dẫn có mũi khoan bào mãng xơ vữa cho tổn thương tắc mãn tính vôi hóa loại Rotalink Advancer (hoặc tương đương)
|
101.475.000
|
101.475.000
|
0
|
24 month
|
|
1372
|
Dụng cụ khâu cắt đa năng dùng trong phẫu thuật mổ nội soi Endo GIA Ultra Universal hoặc tương đương
|
1.287.850.000
|
1.287.850.000
|
0
|
24 month
|
|
1373
|
Dụng cụ khâu cắt mỗ trĩ cỡ 32mm/33 mm/ 34 mm
|
1.208.800.000
|
1.208.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1374
|
Dụng cụ khâu cắt mỗ trĩ cỡ 33 mm/34 mm
|
1.813.200.000
|
1.813.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1375
|
Dụng cụ khâu cắt nối nội soi đa năng
|
311.400.000
|
311.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1376
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng dùng trong mổ mở GIA cỡ 60mm, 80mm
|
425.290.000
|
425.290.000
|
0
|
24 month
|
|
1377
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng gập góc sử dụng pin trong kỹ thuật Doppler, dài 35mm, Echelon Flex hoặc tương đương
|
1.408.365.000
|
1.408.365.000
|
0
|
24 month
|
|
1378
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng mổ mở GIA các cỡ 60mm, 80mm.
|
204.600.000
|
204.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1379
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng trong kỹ thuật Doppler, dài 45mm, Echelon Flex 45 ENDOPATH hoặc tương đương
|
281.673.000
|
281.673.000
|
0
|
24 month
|
|
1380
|
Dụng cụ khâu cắt nối thẳng nội soi gập góc sử dụng trong kỹ thuật Doppler, dài 60mm, Echelon Flex 60 ENDOPATH hoặc tương đương
|
985.855.500
|
985.855.500
|
0
|
24 month
|
|
1381
|
Dụng cụ khâu cắt nối tròn dùng khâu nối ống tiêu hóa cỡ 29 hoặc 32 có đầu đe nghiêng 90 độ
|
779.000.000
|
779.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1382
|
Dụng cụ khâu cắt nối vòng điều trị bệnh trĩ, PROXIMATE PPH hoặc tương đương
|
808.885.000
|
808.885.000
|
0
|
24 month
|
|
1383
|
Dụng cụ khâu cắt thẳng 55mm
|
40.972.400
|
40.972.400
|
0
|
24 month
|
|
1384
|
Dụng cụ khâu cắt thẳng 75mm
|
85.354.500
|
85.354.500
|
0
|
24 month
|
|
1385
|
Dụng cụ khâu nối ruột đầu nghiêng
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1386
|
Dụng cụ khâu nối thẳng TA dùng trong phẫu thuật mổ hở
|
59.900.000
|
59.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1387
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch 1 vòng, kích thước 2-35mm, One Snare hoặc tương đương
|
178.160.000
|
178.160.000
|
0
|
24 month
|
|
1388
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) trong tim mạch 3 vòng kích thước nhỏ 2-8mm
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
24 month
|
|
1389
|
Dụng cụ lấy dị vật (vợt) nội soi tiêu hóa, khí phế quản
|
995.200.000
|
995.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1390
|
Dụng cụ lấy huyết khối
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1391
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch đùi
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1392
|
Dụng cụ phá van tĩnh mạch
|
403.000.000
|
403.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1393
|
Dụng cụ phá van tĩnh mạch đầu hình nón, đường kính 2.0 - 5.0 mm
|
24.499.965
|
24.499.965
|
0
|
24 month
|
|
1394
|
Dụng cụ phẫu thuật cắt trĩ longo tròn dùng một lần, Disposable Circular Haemorrhoid Stapler hoặc tương đương
|
843.200.000
|
843.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1395
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ
|
210.800.000
|
210.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1396
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ bằng phương pháp Longo
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1397
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp longo
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1398
|
Dụng cụ phẫu thuật trĩ theo phương pháp longo
|
2.553.600.000
|
2.553.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1399
|
Dụng cụ tập hít thở, đánh giá khả năng hồi phục phổi sau phẫu thuật, Spiro Ball hoặc tương đương
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1400
|
Dụng cụ tháo ghim tay cầm bằng nhựa
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1401
|
Dụng cụ thổi CO2 (blower) có đường bổ sung nước trong mổ mạch vành
|
97.492.500
|
97.492.500
|
0
|
24 month
|
|
1402
|
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ
|
130.800.000
|
130.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1403
|
Dụng cụ trợ pipet
|
83.600.000
|
83.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1404
|
Dụng cụ trợ pipet
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1405
|
Dụng cụ tuốt tĩnh mạch
|
22.750.000
|
22.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1406
|
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối tự động sử dụng pin trong kỹ thuật Doppler, cỡ 23, 25, 29, 31mm, ECHELON CIRCULAR™ Powered Stapler hoặc tương đương
|
306.411.000
|
306.411.000
|
0
|
24 month
|
|
1407
|
Dụng cụ, máy cắt, khâu nối vòng tự động sử dụng trong kỹ thuật Doppler, cỡ 21, 25, 29, 33mm, Ethicon Circular Stapler hoặc tương đương
|
853.555.500
|
853.555.500
|
0
|
24 month
|
|
1408
|
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1409
|
Dung dịch bôi trơn giảm ma sát cho mũi khoan bào mảng xơ vữa
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1410
|
Dung dịch hỗ trợ phẫu thuật nhãn khoa BS
|
773.300.000
|
773.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1411
|
Dung dịch làm sạch máy thận nhân tạo axit citric
|
502.500.000
|
502.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1412
|
Dung dịch nhuộm bao
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1413
|
Dung dịch rửa vết thương, 90ml, Suporan hoặc tương đương
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1414
|
Dung dịch sát khuẩn màng lọc thận nhân tạo
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1415
|
Dung dịch sát khuẩn Povidin 10%
|
118.575.000
|
118.575.000
|
0
|
24 month
|
|
1416
|
Dung dịch xịt phòng ngừa loét do tì đè 20ml
|
297.330.000
|
297.330.000
|
0
|
24 month
|
|
1417
|
Dụng phụ phẫu thuật cắt trĩ theo phương pháp longo sử dụng một lần, Disposable Hemorrhoid Stapler hoặc tương đương
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1418
|
Foam ( băng xốp) dán vết thương tiết dịch cỡ 10cm x11cm
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1419
|
Foam ( băng xốp) dán vết thương tiết dịch cỡ 19cm x 22,2cm
|
83.000.000
|
83.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1420
|
Gạc alginate 10cm x 10cm
|
106.250.000
|
106.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1421
|
Gạc Alginate kích thước 10cmx10cm
|
3.910.000
|
3.910.000
|
0
|
24 month
|
|
1422
|
Gạc cầm máu tự tiêu có tính kháng khuẩn, 10x20 cm
|
86.682.750
|
86.682.750
|
0
|
24 month
|
|
1423
|
Gạc cotton hút nước cỡ 3,5 x 75cm x 8 lớp
|
22.668.000
|
22.668.000
|
0
|
24 month
|
|
1424
|
Gạc dẫn lưu cản quang tiệt trùng loại không thấm nước cỡ 2cm x 30cm x 6 lớp
|
136.815.000
|
136.815.000
|
0
|
24 month
|
|
1425
|
Gạc dẫn lưu tiệt trùng cản quang 5cm x 80cm x 4 lớp
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1426
|
Gạc dẫn lưu tiệt trùng hút nước 1cm x 200cm x 4 lớp
|
72.950.400
|
72.950.400
|
0
|
24 month
|
|
1427
|
Gạc dẫn lưu tiệt trùng loại cotton hút nước cỡ 2cmx30cmx 6 lớp
|
39.693.600
|
39.693.600
|
0
|
24 month
|
|
1428
|
Gạc gắn với băng dính loại ép sọ não tiệt trùng cản quang cỡ 2cm x 8cm x 4 lớp
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
24 month
|
|
1429
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 150mm x 80mm
|
20.250.000
|
20.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1430
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 200mm x 100mm
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1431
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 250mm x 100mm
|
182.900.000
|
182.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1432
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn cỡ 50mm x 70mm
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1433
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn loại sợi Polyesster không đan dệt 50mm x 70mm
|
205.457.000
|
205.457.000
|
0
|
24 month
|
|
1434
|
Gạc gắn với băng dính vô khuẩn vải không dệt, có gạc, size 53x70mm
|
181.912.500
|
181.912.500
|
0
|
24 month
|
|
1435
|
Gạc hút dịch có tẫm Ag cỡ 10x10 cm
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1436
|
Gạc hút nước
0.8m
|
2.940.235.200
|
2.940.235.200
|
0
|
24 month
|
|
1437
|
Gạc Lipido-colloid với công nghệ TLC-NOSF hoặc tương đương, cỡ 10x10cm
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1438
|
Gạc loại đắp vết thương vô trùng cỡ 9cm x 25cm
|
58.756.000
|
58.756.000
|
0
|
24 month
|
|
1439
|
Gạc lưới Lipido - Colloid có bạc sulphat, TLC-Ag 15cm x20cm
|
264.720.000
|
264.720.000
|
0
|
24 month
|
|
1440
|
Gạc lưới lipido colloid có bạc sulphat 10x12cm
|
167.620.000
|
167.620.000
|
0
|
24 month
|
|
1441
|
Gạc lưới lipido-colloid, 10x10cm,và có khả năng co giãn
|
432.900.000
|
432.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1442
|
Gạc lưới lipido-colloid, 15x20cm,và có khả năng co giãn
|
308.700.000
|
308.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1443
|
Gạc mét
|
1.876.807.800
|
1.876.807.800
|
0
|
24 month
|
|
1444
|
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 4 lớp vô trùng (10 cái/gói)
|
88.360.000
|
88.360.000
|
0
|
24 month
|
|
1445
|
Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp vô trùng (10 cái/gói)
|
249.600.000
|
249.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1446
|
Gạc phẫu thuật 40cm x 30cm x 8 lớp
|
5.821.527.600
|
5.821.527.600
|
0
|
24 month
|
|
1447
|
Gạc phẫu thuật 5cm x 6,5cm x 12lớp, tiệt trùng
|
911.350.440
|
911.350.440
|
0
|
24 month
|
|
1448
|
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 8 lớp
|
48.615.600
|
48.615.600
|
0
|
24 month
|
|
1449
|
Gạc phẫu thuật 6cm x 10cm x 8 lớp vô trùng
|
25.520.000
|
25.520.000
|
0
|
24 month
|
|
1450
|
Gạc phẫu thuật 7cm x 11cm x 12 lớp vô trùng (10 cái/gói)
|
1.554.336.000
|
1.554.336.000
|
0
|
24 month
|
|
1451
|
Gạc phẫu thuật cản quang 20cm x 40cm x 8 lớp
|
219.912.000
|
219.912.000
|
0
|
24 month
|
|
1452
|
Gạc phẫu thuật cỡ 10 x 10cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
|
9.100.000
|
9.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1453
|
Gạc phẫu thuật cỡ 30 x 30cm x 4 lớp, cản quang không vô trùng
|
1.217.160.000
|
1.217.160.000
|
0
|
24 month
|
|
1454
|
Gạc phẫu thuật có cản quang 30cm x 30cm x 4 lớp, tiệt trùng
|
506.184.000
|
506.184.000
|
0
|
24 month
|
|
1455
|
Gạc phẫu thuật không dệt 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
|
123.480.000
|
123.480.000
|
0
|
24 month
|
|
1456
|
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 4 lớp, không cản quang
|
324.576.000
|
324.576.000
|
0
|
24 month
|
|
1457
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng cản quang 14cm x 20cm x 6 lớp
|
444.360.000
|
444.360.000
|
0
|
24 month
|
|
1458
|
Gạc phẫu thuật tiệt trùng cản quang 20cm x 40cm x 8 lớp
|
331.808.400
|
331.808.400
|
0
|
24 month
|
|
1459
|
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag , 10cmx10cm
|
452.400.000
|
452.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1460
|
Gạc Polyacrylate, công nghệ TLC-Ag , 15cmx20cm
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1461
|
Gạc tẩm cồn Alcohol Pads (vải không dệt)
|
478.358.500
|
478.358.500
|
0
|
24 month
|
|
1462
|
Gạc thấm nước khổ 0,9m
|
1.966.204.800
|
1.966.204.800
|
0
|
24 month
|
|
1463
|
Gạc xốp Lipido- colloid vi bám dính, 10cm x 12cm
|
34.765.500
|
34.765.500
|
0
|
24 month
|
|
1464
|
Gạc xốp Lipido-colloid thấm hút với công nghệ TLC-NOSF, 10cm x 10cm
|
275.800.000
|
275.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1465
|
Găng cao su các loại, các cỡ
|
2.863.224.000
|
2.863.224.000
|
0
|
24 month
|
|
1466
|
Găng kiểm tra dùng trong y tế không bột các cỡ
|
120.120.000
|
120.120.000
|
0
|
24 month
|
|
1467
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng có bột các cỡ
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1468
|
Găng phẫu thuật tiệt trùng không bột các cỡ
|
588.800.000
|
588.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1469
|
GĂNG SẢN KHOA (GĂNG KHÁM SẢN)
|
286.944.000
|
286.944.000
|
0
|
24 month
|
|
1470
|
Găng tay cao su có bột dài 280mm
|
1.509.668.000
|
1.509.668.000
|
0
|
24 month
|
|
1471
|
Găng tay hút đàm tiệt trùng
|
1.473.500.000
|
1.473.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1472
|
Găng tay khám bệnh các size
|
3.066.912.000
|
3.066.912.000
|
0
|
24 month
|
|
1473
|
Găng tay khám size S, M, L
|
6.398.600.000
|
6.398.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1474
|
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng không bột số 6; 6.5; 7; 7.5
|
4.048.000.000
|
4.048.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1475
|
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
|
11.571.200.000
|
11.571.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1476
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật có bột các cỡ
|
6.930.000.000
|
6.930.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1477
|
Găng tay vô trùng dùng trong phẫu thuật không bột các cỡ
|
3.048.880.000
|
3.048.880.000
|
0
|
24 month
|
|
1478
|
Găng tay vô trùng dùng trong thủ thuật, phẫu thuật các loại, các cỡ
|
5.451.600.000
|
5.451.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1479
|
Găng tay y tế có bột, không tiệt trùng, các cỡ dài 240mm
|
11.052.000.000
|
11.052.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1480
|
Gắp dị vật 3 chấu, 230cm, SD nhiều lần
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1481
|
Gel bôi trơn âm đạo
|
671.440.000
|
671.440.000
|
0
|
24 month
|
|
1482
|
Gel bôi vết thương
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1483
|
Gel bôi vết thương
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1484
|
Gel điện não
|
63.630.000
|
63.630.000
|
0
|
24 month
|
|
1485
|
Gel siêu âm
|
1.018.048.500
|
1.018.048.500
|
0
|
24 month
|
|
1486
|
Gel siêu âm (bình 5 kg)
|
340.767.000
|
340.767.000
|
0
|
24 month
|
|
1487
|
Gel tẩy da Nuprep hoặc tương đương dùng cho điện cơ, điện não
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1488
|
Gel vết thương
Hemin gel
|
34.000.000
|
34.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1489
|
Ghim khâu da (Stapler)
|
1.037.000.000
|
1.037.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1490
|
Giá để Pipet
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1491
|
Giá đỡ (Stent graft) bổ sung can thiệp Động mạch chủ bụng tương thích Sheath 18Fr, 20Fr và 22Fr
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1492
|
Giá đỡ (stent) cho mạch máu ngoại biên, đường kính: 5-10mm, dài 18-58mm
|
434.700.000
|
434.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1493
|
Giá đỡ (stent) cho phình và bóc tách động mạch chậu các loại, các cỡ
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1494
|
Giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn) tự giãn nở, tương thích dây dẫn 0,035 inch, dài 20-200mm, đường kính 4-12mm
|
182.000.000
|
182.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1495
|
Giá đỡ (stent) đường mật, đường kính 7Fr, 8,5Fr, 10Fr
|
39.150.000
|
39.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1496
|
Giá đỡ (stent) đường niệu đạo hình tròn 15mm, chiều dài 50, 60, 80mm, Bulbar Urethral Stent System(BUS) hoặc tương đương
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1497
|
Giá đỡ (stent) đường niệu đạo tiền liệt tuyến hình tam giác 15mm, chiều dài 30, 40, 50, 60mm, Triangular
Prostatic Urethral stent (TPS) System hoặc tương đương
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1498
|
Giá đỡ (stent) đường niệu quản, đường kính 8, 10mm, chiều dài 80, 100, 120mm, Antegrade Ureteral Stent (URS) System hoặc tương đương
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1499
|
Giá đỡ (stent) lấy huyết khối dạng chuỗi các khung
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1500
|
Giá đỡ (stent) mạch máu não
|
1.416.000.000
|
1.416.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1501
|
Giá đỡ (stent) mạch ngoại biên tự bung, đường kính: 4-12 mm, dài 20-200mm,
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1502
|
Giá đỡ (stent) mạch ngoại vi
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1503
|
Giá đỡ (Stent) mạch vành có phủ thuốc các cỡ
|
10.005.000.000
|
10.005.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1504
|
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1505
|
Giá đỡ (stent) ngoại vi tự bung, đường kính 5-8mm, chiều dài 20-150mm, tương thích dây dẫn 0,035"
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1506
|
Giá đỡ (stent) niệu quản, cỡ 5F-8F, dài 10-30cm
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1507
|
Giá đỡ (stent) niệu quản, cỡ 6F-7F
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1508
|
Giá đỡ (stent) tĩnh mạch chậu đường kính 10-20 mm
|
927.000.000
|
927.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1509
|
Giá đỡ can thiệp động mạch chậu
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1510
|
Gía đỡ can thiệp mạch máu
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1511
|
Giá đỡ can thiệp mạch vành
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1512
|
Giá đỡ can thiệp mạch vành phủ thuốc Sirolimus profile 0.017", đường kính: 2.25-4.0mm; chiều dài: 9-40 mm
|
2.075.775.000
|
2.075.775.000
|
0
|
24 month
|
|
1513
|
Giá đỡ động mạch cảnh
|
662.500.000
|
662.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1514
|
Giá đỡ động mạch tự bung
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1515
|
Giá đỡ động mạch và mạch máu phủ thuốc Sirolimus và polymer tự tiêu
|
5.440.000.000
|
5.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1516
|
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc các cỡ
|
9.135.000.000
|
9.135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1517
|
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
5.740.000.000
|
5.740.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1518
|
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
8.190.000.000
|
8.190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1519
|
Giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1520
|
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung
|
393.000.000
|
393.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1521
|
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch khoeo
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1522
|
Giá đỡ mạch não
|
8.550.000.000
|
8.550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1523
|
Giá đỡ mạch ngoại biên bung bằng bóng đường kính stent 5-10mm; Chiều dài stent: 12,17,27,37,57mm.
|
808.500.000
|
808.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1524
|
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1525
|
Giá đỡ mạch vành khung cobalt phủ thuốc sirolimus các loại
|
7.562.000.000
|
7.562.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1526
|
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc
|
4.596.000.000
|
4.596.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1527
|
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc các cỡ
|
3.040.000.000
|
3.040.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1528
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên (chậu); đường kính: 7mm-10mm; chiều dài: 30mm-80mm; chất liệu: Nitinol; lớp phủ: proBIO (Amorphous Silicone Carbide); hệ thống dây dẫn: 0.035".
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1529
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên, ây dẫn: 0,035"
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1530
|
Giá đỡ nhớ hình tự bung nong mạch máu ngoại biên, đường kính 5mm-14mm, chiều dài 20mm-120mm
|
1.282.500.000
|
1.282.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1531
|
Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1532
|
Giá đỡ nong mạch máu ngoại biên bung bằng bóng (chậu), dây dẫn: 0,035"
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1533
|
Giá đỡ nong mạch máu ngoại biên bung bằng bóng (thận), dây dẫn: 0,014"
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1534
|
Giá đỡ tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0,035"
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1535
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật lấy sỏi qua da
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1536
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1537
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật tán sỏi bàng quang
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1538
|
Giác hút hỗ trợ sanh Silicone đường kính 50mm
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1539
|
Giác hút hỗ trợ sanh Silicone đường kính 60mm
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1540
|
Giấy điện tim 3 cần 63x30
|
657.564.600
|
657.564.600
|
0
|
24 month
|
|
1541
|
Giấy điện tim 3 cần 80mm x 20m
|
62.640.000
|
62.640.000
|
0
|
24 month
|
|
1542
|
Giấy điện tim 50mm x 30m
|
42.504.000
|
42.504.000
|
0
|
24 month
|
|
1543
|
Giấy điện tim 6 cần 110mm x 140m -143 tờ
|
135.900.000
|
135.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1544
|
Giấy điện tim 6 cần sử dụng cho máy Nihon Koden hoặc tương đương, kích thước 110 x 140 x 200
|
427.950.000
|
427.950.000
|
0
|
24 month
|
|
1545
|
Giấy in barcode
|
2.025.000
|
2.025.000
|
0
|
24 month
|
|
1546
|
Giấy in dùng cho máy tiệt khuẩn bằng khí EO
|
10.242.000
|
10.242.000
|
0
|
24 month
|
|
1547
|
Giấy in nhiệt
|
38.728.800
|
38.728.800
|
0
|
24 month
|
|
1548
|
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
|
1.613.304.000
|
1.613.304.000
|
0
|
24 month
|
|
1549
|
Giấy in siêu âm đen trắng cỡ 110mm x 20m
|
2.958.278.400
|
2.958.278.400
|
0
|
24 month
|
|
1550
|
Giấy monitor FQW50mm*100mm*300
|
19.129.000
|
19.129.000
|
0
|
24 month
|
|
1551
|
Giấy monitor sản khoa 152mm x 150mm x 200 tờ
|
244.800.000
|
244.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1552
|
Giấy siêu âm UPP-110S hoặc tương đương
|
468.468.000
|
468.468.000
|
0
|
24 month
|
|
1553
|
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 22mm x 57mm
|
2.200.500.000
|
2.200.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1554
|
Giày thông dụng tiệt trùng
|
1.369.347.000
|
1.369.347.000
|
0
|
24 month
|
|
1555
|
Giấy y tế 40cm x 50cm
|
1.384.830.000
|
1.384.830.000
|
0
|
24 month
|
|
1556
|
Gói khăn nội soi khớp gối
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
1557
|
Gói thay băng lớn
|
847.875.000
|
847.875.000
|
0
|
24 month
|
|
1558
|
Gòn viên y tế
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1559
|
Hạt nhựa tải thuốc điều trị ung thư gan kích thước hạt 40; 75; 100 micromet
|
2.496.000.000
|
2.496.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1560
|
Hạt Nút Mạch
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1561
|
Hạt vi cầu nút mạch tải thuốc
|
1.417.500.000
|
1.417.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1562
|
Hạt vi cầu tắc mạch tải thuốc điều trị ung thư gan, kích thước 100-700µm
|
5.355.000.000
|
5.355.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1563
|
Hệ stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1564
|
Hệ thống cảm biến đo oxy tại Não/Mô (rSO2) dùng một lần cho trẻ em- loại không dính
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1565
|
Hệ thống khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1566
|
Hệ thống kim sinh thiết tự động Achieve hoặc tương đương, nhiều kích cỡ.
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1567
|
Hệ thống vít, nẹp ghim, lưới vá sọ và xương nhân tạo cho hàm mặt, sọ não cỡ 90x90mm
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1568
|
Hệ thống vít, nẹp ghim, lưới vá sọ và xương nhân tạo cho hàm mặt, sọ não kích thước 203x203mm
|
897.500.000
|
897.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1569
|
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm
|
331.080.000
|
331.080.000
|
0
|
24 month
|
|
1570
|
Hộp an toàn đựng bơm kim tiêm 5L
|
45.600.000
|
45.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1571
|
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 1,5 lít
|
492.360.000
|
492.360.000
|
0
|
24 month
|
|
1572
|
Hộp đựng vật sắc nhọn y tế loại 6,8 lít
|
248.380.000
|
248.380.000
|
0
|
24 month
|
|
1573
|
Hộp lưu mẫu 100 vị trí cho ống 1,5ml
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1574
|
Hộp phân liều thuốc
|
38.570.000
|
38.570.000
|
0
|
24 month
|
|
1575
|
Inspiron destiny hoặc tương đương
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1576
|
Kềm gắp dị vật dạng lưới, đường kính 2,3mm, dài 2300 mm
|
9.795.625
|
9.795.625
|
0
|
24 month
|
|
1577
|
Kềm gắp dị vật khí phế quản
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1578
|
Kềm gắp dị vật răng chuột có hàm cá sấu đường kính 2,3mm, dài 2300mm
|
9.795.625
|
9.795.625
|
0
|
24 month
|
|
1579
|
Kềm sinh thiết cỡ 1,7mm, 160cm
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1580
|
Kềm sinh thiết cỡ 1,8mm, 280cm
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1581
|
Kềm sinh thiết cỡ 2,3mm, 160cm
|
36.487.500
|
36.487.500
|
0
|
24 month
|
|
1582
|
Keo sinh học cầm máu 5ml
|
127.050.000
|
127.050.000
|
0
|
24 month
|
|
1583
|
Keo sinh học đóng tĩnh mạch
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1584
|
Keo sinh học sử dụng trong điều trị các loại
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1585
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não 5ml
|
91.200.000
|
91.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1586
|
Kẹp cầm máu clip sử dụng 1 lần, độ mở clip 9-16mm, dài 2300mm
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1587
|
Kẹp cầm máu xoay 360 độ, loại đóng mở nhiều lần, dài 195cm
|
517.000.000
|
517.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1588
|
Kẹp catheter
|
4.081.000
|
4.081.000
|
0
|
24 month
|
|
1589
|
Kẹp đốt cầm máu
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1590
|
Kẹp hàn mạch máu BiClamp, tip cong 23 độ, trơn nhẵn, phủ ceramic, dài 150 mm
|
155.008.000
|
155.008.000
|
0
|
24 month
|
|
1591
|
Kẹp hàn mạch máu nội soi , đường kính 5 mm, tip không dính, có cửa sổ, dài 340 mm
|
1.041.600.000
|
1.041.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1592
|
Kẹp hàn mạch máu nội soi, Maryland, đường kính 5 mm, tip không dính, dài 340 mm
|
277.760.000
|
277.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1593
|
Kẹp mạch máu chất liệu Polymer cỡ ML; L; XL
|
765.000.000
|
765.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1594
|
Kẹp mạch máu chất liệu Titanium cỡ L
|
68.700.000
|
68.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1595
|
Kẹp mạch máu chất liệu Titanium cỡ ML
|
52.200.000
|
52.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1596
|
Kẹp mạch máu chất liệu titanium cỡ nhỏ (S)
|
2.086.000
|
2.086.000
|
0
|
24 month
|
|
1597
|
Kẹp rốn
|
121.380.000
|
121.380.000
|
0
|
24 month
|
|
1598
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng gập góc/ cong loại standard các cỡ
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1599
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não dạng thẳng loại standard các cỡ
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1600
|
Kẹp titan túi phình mạch máu não hình lưỡi lê standard các cỡ
|
121.000.000
|
121.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1601
|
Kẹp túi phình mạch máu
|
583.800.000
|
583.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1602
|
Kẹp xanh (kẹp dây túi dịch khi thay dịch dùng trong thẩm phân màng bụng)
|
3.640.000
|
3.640.000
|
0
|
24 month
|
|
1603
|
Khăn lau khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế mức độ trung bình, WIP'ANIOS EXCEL hoặc tương đương
|
158.760.000
|
158.760.000
|
0
|
24 month
|
|
1604
|
Khăn lót sản 0,4mx0,6m chưa tiệt trùng
|
72.219.000
|
72.219.000
|
0
|
24 month
|
|
1605
|
Khăn tiệt trùng 100cm x 100cm
|
12.852.000
|
12.852.000
|
0
|
24 month
|
|
1606
|
Khăn tiệt trùng 60cm x 60cm
|
5.544.000
|
5.544.000
|
0
|
24 month
|
|
1607
|
Khăn tiệt trùng 80cm x 80cm
|
31.773.000
|
31.773.000
|
0
|
24 month
|
|
1608
|
Khẩu trang 3 lớp chưa tiệt trùng
|
415.000.500
|
415.000.500
|
0
|
24 month
|
|
1609
|
Khẩu trang 3 lớp kháng khuẩn
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1610
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
|
888.000.000
|
888.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1611
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
|
2.704.500.000
|
2.704.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1612
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (Gói/1 cái)
|
2.217.000.000
|
2.217.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1613
|
Khẩu trang 4 lớp kháng khuẩn
|
1.403.794.360
|
1.403.794.360
|
0
|
24 month
|
|
1614
|
Khẩu trang sử dụng một lần 3 lớp màu xanh
|
968.625.000
|
968.625.000
|
0
|
24 month
|
|
1615
|
Khẩu trang than họat tính 4 lớp
|
7.660.800
|
7.660.800
|
0
|
24 month
|
|
1616
|
Khẩu trang y tế (N95)
|
176.331.000
|
176.331.000
|
0
|
24 month
|
|
1617
|
Khẩu trang y tế 3 lớp
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1618
|
Khẩu trang y tế 4 lớp
|
122.000.000
|
122.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1619
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1
|
826.800.000
|
826.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1620
|
Khóa 1 chiều dùng theo dõi huyết động xâm lấn, loại tốc độ 3ml/giờ
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1621
|
Khóa 3 chạc có dây nối 25cm
|
1.815.135.000
|
1.815.135.000
|
0
|
24 month
|
|
1622
|
Khóa 3 ngã áp lực cao
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1623
|
Khóa 3 ngã có dây 25cm
|
4.104.051.000
|
4.104.051.000
|
0
|
24 month
|
|
1624
|
Khóa ba chạc (kèm hoặc không kèm dây nối)
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1625
|
Khóa ba chạc chống nứt gãy
|
46.762.800
|
46.762.800
|
0
|
24 month
|
|
1626
|
Khóa chạc ba dịch truyền không dây nối
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1627
|
Khóa chia 3
|
61.530.000
|
61.530.000
|
0
|
24 month
|
|
1628
|
Khóa đi kèm dây dẫn
|
5.190.055.500
|
5.190.055.500
|
0
|
24 month
|
|
1629
|
Khớp gối toàn phần AAP,tiết kiệm xương,lớp đệm vitamin E bảo tồn dây chằng chéo sau, bánh chè vitamin E
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1630
|
Khớp gối toàn phần có xi măng
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1631
|
Khớp gối toàn phần có xi măng loại di động, TKAPS RP-UC-MB hoặc tương đương
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1632
|
Khớp gối toàn phần CR, Hi-Flex ,tiết kiệm xương tối đa,ổn định lối sau
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1633
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo AAP hệ thống rãnh trượt khóa mâm chày với lớp đệm, lồi cầu chất liệu COCR ,dạng PS, Hi-Flex
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1634
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo PS, Hi-Flex, lớp đệm phủ Vitamin E ,bánh chè phủ vitamim E
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1635
|
Khớp háng bán phần có xi măng
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1636
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
397.900.000
|
397.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1637
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
651.000.000
|
651.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1638
|
Khớp háng bán phần không xi măng Aria Stem các cỡ, góc cổ chuôi 132 độ, tapper 12/14
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1639
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài 182 - 212mm taper 10/12
|
4.680.000.000
|
4.680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1640
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài các cỡ, cổ 5°42'30'' côn 12/14
|
1.138.000.000
|
1.138.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1641
|
Khớp háng bán phần không xi măng loại CINEOS hoặc tương đương
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1642
|
Khớp háng bán phần không xi măng Origin Stem hoặc tương đương, góc cổ thân 125º đến 135º
|
114.070.000
|
114.070.000
|
0
|
24 month
|
|
1643
|
Khớp háng bán phần không xi măng, góc cổ chuôi 137 độ, tapper 10/12
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1644
|
Khớp háng lưỡng cực không xi măng
|
3.828.500.000
|
3.828.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1645
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Aria Ceramic on Poly hoặc tương đương
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1646
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chuôi làm bằng Titanium Aluminium Niobium (Ti6Al7Nb), phủ 2 lớp 300µm Titanium xốp nguyên chất + 50µm Hydroxyapatite bằng công nghệ phun plasma, góc cổ chuôi 127º và 135º
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1647
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic On Ceramic, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1648
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE, chuôi làm bằng Titanium Aluminium Niobium (Ti6Al7Nb), phủ 2 lớp 300µm Titanium xốp nguyên chất + 50µm Hydroxyapatite bằng công nghệ phun plasma, góc cổ chuôi 127º và 135º
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1649
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1650
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1651
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép Aria Stem hoặc tương đương
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1652
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép có lớp phủ Ti độ dày lớn, phủ HA toàn chuôi
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1653
|
Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi hoặc tương đương
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1654
|
Khớp vai toàn phần không xi măng SMR Reverse hoặc tương đương
|
266.000.000
|
266.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1655
|
Khung giá đỡ (Stent) động mạch ngoại vi có phủ thuốc Paclitaxel
|
197.500.000
|
197.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1656
|
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên các loại, các cỡ
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1657
|
Khung giá đỡ can thiệp mạch vành tự tiêu hợp kim Magnesisum phủ thuốc -Limus
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1658
|
Khung giá đỡ động mạch (stent có màng bọc, bung bằng bóng)
|
2.015.000.000
|
2.015.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1659
|
Khung giá đỡ động mạch cảnh
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1660
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan Supera
|
527.000.000
|
527.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1661
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi dưới gối phủ thuốc Sirolimus
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1662
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại vi tự bung
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1663
|
Khung giá đỡ động mạch thận RX Herculink Elite hoặc tương đương
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1664
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol tỉ lệ 50:50 (các cỡ)
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1665
|
Khung giá đỡ động mạch
vành phủ thuốc sirolimus
|
1.360.000.000
|
1.360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1666
|
Khung giá đỡ đường niệu đạo các loại, các cỡ
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1667
|
Khung giá đỡ mạch vành loại phủ thuốc Sirolimus
|
1.073.250.000
|
1.073.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1668
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
5.177.200.000
|
5.177.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1669
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus đường kính 2,0-4,5mm (đặc biệt có đường kính 3,25), chiều dài 8-40mm
|
2.088.000.000
|
2.088.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1670
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus trực tiếp lên khung
|
8.400.000.000
|
8.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1671
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu Poly (DL-lactide-co-caprolactone), mắt cáo sắp xếp như hình vảy rắn, đầu vào vật liệu polyamide elastomer, đáp ứng được các tổn thương phức tạp
|
3.328.200.000
|
3.328.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1672
|
Khuôn đúc bệnh phẩm
|
224.400.000
|
224.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1673
|
Kiềm sinh thiết (dạ dày)
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1674
|
Kiềm sinh thiết (đại tràng)
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1675
|
Kim bướm Thận nhân tạo 17G dài 25mm
|
3.166.800.000
|
3.166.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1676
|
Kim cánh bướm 23G
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
24 month
|
|
1677
|
Kim cánh bướm các cỡ
|
242.455.500
|
242.455.500
|
0
|
24 month
|
|
1678
|
Kim cánh bướm cỡ 23G
|
97.200.000
|
97.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1679
|
Kìm cắt vòng xoắn kim loại bít phình túi mạch
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1680
|
Kim châm cứu các loại, các cỡ
|
1.247.400.000
|
1.247.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1681
|
Kim châm cứu các size 0,3x25mm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1682
|
Kim châm cứu các size 0,3x40mm.
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1683
|
Kim châm cứu các size 1.2.3.4.5.6.7.
|
1.136.625.000
|
1.136.625.000
|
0
|
24 month
|
|
1684
|
Kim châm cứu vô trùng dùng 01 lần
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1685
|
Kim chạy thận 16G (A. V. Fistula Sets)
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1686
|
Kim chạy thận đầu tù 16G (A. V. Fistula Sets)
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1687
|
Kim chạy thận nhân tạo cỡ 16G, 17G
|
4.841.000.000
|
4.841.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1688
|
Kim chích cầm máu đại tràng, dạ dày
|
165.750.000
|
165.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1689
|
Kim chích cầm máu, chích xơ 22G, sử dụng 1 lần
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1690
|
Kim chích xơ, cầm máu nội soi, sử dụng 1 lần
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1691
|
Kim chọc dò cuống sống cột sống thắt lưng
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1692
|
Kim chọc dò đẩy
xi măng vào thân vít rỗng nòng
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1693
|
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng, tương thích bộ dụng cụ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống qua da
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1694
|
Kim chọc dò tủy sống G18-G27
|
4.124.000.000
|
4.124.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1695
|
Kim chọc dò tủy sống G29 X 3 1/2"
|
7.974.400
|
7.974.400
|
0
|
24 month
|
|
1696
|
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các loại, các cỡ
|
830.193.000
|
830.193.000
|
0
|
24 month
|
|
1697
|
Kim chọc động tĩnh mạch, 18G, dài 70mm
|
46.368.000
|
46.368.000
|
0
|
24 month
|
|
1698
|
Kim chọc mạch đùi
|
47.560.000
|
47.560.000
|
0
|
24 month
|
|
1699
|
Kim chọc mạch đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1700
|
Kim chọc mạch siêu nhỏ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1701
|
Kim chọc nối bơm xi măng tương thích với vít rỗng nòng bơm xi măng
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1702
|
Kim chọc siêu nhỏ dùng cho các thủ thuật X quang can thiệp
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1703
|
Kim chọc vách liên nhĩ, dài 71 cm - 98 cm, bằng thép không gỉ
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1704
|
Kim dẫn đồng trục với thiết kế thành mỏng giúp tạo một đường dẫn thông thoáng giúp thực hiện việc lấy sinh thiết nhiều lần tại một vị trí dễ dàng hơn. Thiết bị phù hợp với bất kỳ kim sinh thiết Achieve hoặc Temno và với các loại kim nhỏ chọt hút (FNA). Nhiều kích cỡ.
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1705
|
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần
|
239.574.500
|
239.574.500
|
0
|
24 month
|
|
1706
|
Kim đẩy xi măng dùng cho vít nắn trượt, bơm xi măng và bắt vít qua da
|
928.000.000
|
928.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1707
|
Kim điện cơ đồng tâm dùng 1 lần
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
24 month
|
|
1708
|
Kim đinh nội tuỷ, đường kính 3 - 5,0mm, dài 200 - 350mm, Đinh Steinman hoặc tương đương
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1709
|
Kim định vị và dùi cuống cung dùng trong phẩu thuật cột sống can thiệp tối thiếu.
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1710
|
Kim đốt sóng cao tần
|
802.200.000
|
802.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1711
|
Kim gây tê đám rối thần kinh
|
289.788.000
|
289.788.000
|
0
|
24 month
|
|
1712
|
Kim gây tê đám rối thần kinh 30, 22G X 2, 0.70 X 50
|
507.129.000
|
507.129.000
|
0
|
24 month
|
|
1713
|
Kim gây tê tuỷ sống có các cỡ size 18G, 20G, 22G, 25G, 27G
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1714
|
Kim gây tê tuỷ sống có lăng kính phản quang có các cỡ size 18G,20G,22G,25G,27G
|
464.100.000
|
464.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1715
|
Kim gây tê tủy sống đầu tù (bút chì) có cánh cầm khi chọc các số 25, 27G
|
700.108.500
|
700.108.500
|
0
|
24 month
|
|
1716
|
Kim hai thân khâu sụn chêm
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1717
|
Kìm kẹp clip Polymer nội soi các cỡ ML, L, XL
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1718
|
Kim lấy máu
|
168.717.200
|
168.717.200
|
0
|
24 month
|
|
1719
|
Kim lấy máu
|
71.765.000
|
71.765.000
|
0
|
24 month
|
|
1720
|
Kim lấy máu, lấy thuốc
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1721
|
Kim luồn an toàn các cỡ 18-20-22
|
4.859.920.000
|
4.859.920.000
|
0
|
24 month
|
|
1722
|
Kim luồn an toàn có cánh có cửa tiêm thuốc cỡ: G18
|
170.097.200
|
170.097.200
|
0
|
24 month
|
|
1723
|
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
|
7.958.119.000
|
7.958.119.000
|
0
|
24 month
|
|
1724
|
Kim luồn an toàn có cánh, có cửa tiêm thuốc cỡ: G18, G20, G22
|
8.018.868.000
|
8.018.868.000
|
0
|
24 month
|
|
1725
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 20G, 1,1 x 32MM-AP
|
430.500.000
|
430.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1726
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 22G, 0,9 x 25MM-AP
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1727
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn cỡ 24G, 0,7 x 19MM-AP
|
2.289.000.000
|
2.289.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1728
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh (không cổng) G24
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1729
|
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cổng có cánh các số G18, G20, G22
|
242.996.000
|
242.996.000
|
0
|
24 month
|
|
1730
|
Kim luồn tĩnh mạch các số
|
6.871.200.000
|
6.871.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1731
|
Kim luồn tĩnh mạch cỡ 14G, 16G
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1732
|
Kim luồn tĩnh mạch cỡ 18G, 20G
|
837.900.000
|
837.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1733
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh sô 18, 20, 22, 24 PU
|
2.352.000.000
|
2.352.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1734
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh số 24G
|
903.000.000
|
903.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1735
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng bơm thuốc các cỡ 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
|
1.236.900.000
|
1.236.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1736
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cổng và công nghệ báo máu sớm
|
1.457.976.000
|
1.457.976.000
|
0
|
24 month
|
|
1737
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa 24G
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1738
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa bơm thuốc các số 18G-22G
|
600.600.000
|
600.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1739
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cổng tiêm thuốc số 24
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1740
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 24
|
1.134.000.000
|
1.134.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1741
|
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, không cửa số 26
|
2.898.000.000
|
2.898.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1742
|
Kim luồn tĩnh mạch có cổng và có cánh 24G
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1743
|
Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số
|
722.400.000
|
722.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1744
|
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số G14-G24
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1745
|
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút, không cổng, không cánh các số G14-G26
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1746
|
Kim luồn tĩnh mạch ngoại biên, có cánh, có cửa, size 14G, 16G, 17G, 18G, 20G, 22G, 24G
|
4.065.600.000
|
4.065.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1747
|
Kim luồn tĩnh mạch nhi, sơ sinh (Có cánh, không cổng) G24, G26
|
72.185.400
|
72.185.400
|
0
|
24 month
|
|
1748
|
Kim luồn tĩnh mạch số: 18G, 20G, 22G
|
450.450.000
|
450.450.000
|
0
|
24 month
|
|
1749
|
Kim luồn tĩnh mạch, có cánh các số: 16G, 18G, 20G, 22G, 24G
|
9.527.700.000
|
9.527.700.000
|
0
|
24 month
|
|
1750
|
Kim nha dài, ngắn 27G
|
89.460.000
|
89.460.000
|
0
|
24 month
|
|
1751
|
Kim nha ngắn 27G
|
104.895.000
|
104.895.000
|
0
|
24 month
|
|
1752
|
Kim rút thuốc
|
334.800.000
|
334.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1753
|
Kim sinh thiết bán tự động có kim dẫn đường Ultimate Set, các cỡ
|
15.960.000
|
15.960.000
|
0
|
24 month
|
|
1754
|
Kim sinh thiết khí phế quản
|
43.785.000
|
43.785.000
|
0
|
24 month
|
|
1755
|
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động Temno Evolution hoặc tương đương dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp, nhiều kích cỡ
|
12.975.000
|
12.975.000
|
0
|
24 month
|
|
1756
|
Kim sinh thiết mô mềm bán tự động Temno hoặc tương đương dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp, nhiều kích cỡ
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1757
|
Kim sinh thiết tự động kèm kim đồng trục
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1758
|
Kim tiêm lấy thuốc các số
|
805.519.000
|
805.519.000
|
0
|
24 month
|
|
1759
|
Kim tiêm số 18G, 20G, 23G, 25G, 26G
|
1.672.196.900
|
1.672.196.900
|
0
|
24 month
|
|
1760
|
kim truyền cánh bướm các số
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
1761
|
Kim y tế cỡ 34G x4mm
|
61.250.000
|
61.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1762
|
Lam kính
|
274.833.600
|
274.833.600
|
0
|
24 month
|
|
1763
|
Lam kính nhám
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1764
|
Lam nhuộm hóa mô miễn dịch
|
197.229.000
|
197.229.000
|
0
|
24 month
|
|
1765
|
Lam tích điện dương
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1766
|
Lamell 22 x 22mm
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1767
|
Lamell 22x50mm (Tấm phủ tiêu bản bằng thủy tinh)
|
2.920.000
|
2.920.000
|
0
|
24 month
|
|
1768
|
Lamelle (tấm phủ lam kính) 24x50
|
222.270.000
|
222.270.000
|
0
|
24 month
|
|
1769
|
Lammen xét nghiệm 22mm x 22mm
|
512.000
|
512.000
|
0
|
24 month
|
|
1770
|
Lentulo số 25-30 dài 21mm, 25mm, 29mm
|
8.051.250
|
8.051.250
|
0
|
24 month
|
|
1771
|
Lọ đựng mẫu 50ml nắp vàng, có nhãn, có chất bảo quản.
|
228.930.000
|
228.930.000
|
0
|
24 month
|
|
1772
|
Lọ đựng mẫu 50ml, nắp đỏ, có nhãn, tiệt trùng
|
250.800.000
|
250.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1773
|
Lọ lấy đàm
|
78.371.000
|
78.371.000
|
0
|
24 month
|
|
1774
|
Lọ nhựa đựng mẫu 55ml, nắp trắng, có nhãn
|
199.160.000
|
199.160.000
|
0
|
24 month
|
|
1775
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, có nhãn
|
1.040.222.400
|
1.040.222.400
|
0
|
24 month
|
|
1776
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS 55ml nắp đỏ, không nhãn
|
309.773.700
|
309.773.700
|
0
|
24 month
|
|
1777
|
Lọ nhựa đựng mẫu PS tiệt trùng 50ml nắp đỏ, có nhãn
|
481.916.000
|
481.916.000
|
0
|
24 month
|
|
1778
|
Lọ nhựa đựng phân không có chất bảo quản 50 ml nắp vàng có nhãn
|
102.725.000
|
102.725.000
|
0
|
24 month
|
|
1779
|
Lọ nhựa PP đựng mẫu 100ml nắp trắng không nhãn
|
389.172.000
|
389.172.000
|
0
|
24 month
|
|
1780
|
Lọc đo chức năng hô hấp
|
131.967.000
|
131.967.000
|
0
|
24 month
|
|
1781
|
Lọc khuẩn (lọc giữ ẩm cho ống mở khí quản/ nội khí quản)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1782
|
Lọc khuẩn 3 chức năng HMEF
|
646.200.000
|
646.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1783
|
Lọc khuẩn Hepa
|
604.800.000
|
604.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1784
|
Lọc khuẩn làm ấm, ẩm mở khí quản có cổng nối oxy hỗ trợ
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1785
|
Lọng cắt Polyp ống tiêu hóa, tay cầm lắp sẵn.
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1786
|
Lồng titan thay thân
đốt sống cổ
|
52.750.000
|
52.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1787
|
Lồng titan thay thân
đốt sống cổ có tăng đơ các cở
|
182.750.000
|
182.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1788
|
Lồng xương ECO hoặc tương đương
|
245.200.000
|
245.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1789
|
Lồng xương tăng đơ điều chỉnh độ dài (đường kính 18mm) cột sống lưng
|
265.500.000
|
265.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1790
|
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 hoặc tương đương
dùng băng bó bột cố định tay dài
|
114.400.000
|
114.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1791
|
Lót chống thấm nước Neal NUP-3100 hoặc tương đương
dùng băng bó bột cố định tay ngắn
|
76.400.000
|
76.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1792
|
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 hoặc tương đương
dùng băng bó bột cố định chân ngắn
|
171.840.000
|
171.840.000
|
0
|
24 month
|
|
1793
|
Lót chống thấm nước Neal NUP-4100 hoặc tương đương
dùng băng bó bột cố định chân dài
|
238.800.000
|
238.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1794
|
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp
|
332.500.000
|
332.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1795
|
Lưỡi bào dùng cho nội soi khớp
|
611.000.000
|
611.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1796
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp đường kính 2,0 mm; 3,0 mm; 4,0 mm; 5,0 mm; 5,5mm; 7,0mm
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1797
|
Lưỡi bào khớp các cỡ
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1798
|
Lưỡi bào khớp đường kính 2,9/ 3,5/ 4,5/ 5,5 mm dùng một lần
|
465.500.000
|
465.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1799
|
Lưỡi bào khớp nội soi
|
1.327.500.000
|
1.327.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1800
|
Lưỡi bào ổ khớp 4,5mm / 130mm / lưỡi bén 2 bên
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1801
|
Lưỡi bào xương
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1802
|
Lưỡi bào xương, các cỡ
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1803
|
Lưỡi cắt bào, luồn mô khớp vai loại Easy Pass hoặc tương đương
|
323.500.000
|
323.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1804
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1805
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio
|
646.000.000
|
646.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1806
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio các cỡ
|
2.088.000.000
|
2.088.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1807
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio Frequency Plasma đường kính 4,2mm, đầu lưỡi cong 90 độ dùng trong nội soi khớp vai, khớp gối và khớp háng
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1808
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1809
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1810
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF (Radio frequence) dùng trong nội soi khớp
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1811
|
Lưỡi cắt đốt đơn cực loại cong 90 °
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1812
|
Lưỡi cắt mô, cắt sụn
|
62.000.000
|
62.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1813
|
Lưỡi dao bào da
|
216.150.000
|
216.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1814
|
Lưỡi dao mổ các cỡ
|
1.025.325.000
|
1.025.325.000
|
0
|
24 month
|
|
1815
|
Lưỡi dao mổ điện đơn cực dây nối dài 3m (bao gồm cả tay dao và dây dao)
|
54.275.000
|
54.275.000
|
0
|
24 month
|
|
1816
|
Lưỡi đèn đặt nội khí quản
|
203.490.000
|
203.490.000
|
0
|
24 month
|
|
1817
|
Lưỡi đèn đặt nội khí quản
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1818
|
Lưới điều trị thoát vị 15cm x 15cm
|
1.161.440.000
|
1.161.440.000
|
0
|
24 month
|
|
1819
|
Lưới điều trị thoát vị 6,4cm x 11,4cm
|
424.000.000
|
424.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1820
|
Lưới điều trị thoát vị, kích thước 10 x 15 cm
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1821
|
Lưới điều trị thoát vị, kích thước 15 x 15 cm
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1822
|
Lưới điều trị thoát vị, kích thước 6 x 11 cm
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1823
|
Lưỡi đốt bằng sóng Radio dùng trong nội soi khớp (lưỡi có thể tháo rời khỏi tay cầm)
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1824
|
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới loại đặt tạm thời
|
165.073.125
|
165.073.125
|
0
|
24 month
|
|
1825
|
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch chủ dưới loại đặt vĩnh viễn
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1826
|
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch tạm thời/ vĩnh viễn có móc hoặc không móc; làm bằng chất liệu thép không gỉ 316 LVM
|
114.250.000
|
114.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1827
|
Lưới lọc tĩnh mạch
|
342.750.000
|
342.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1828
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1829
|
Lưỡi mài xương, các cỡ
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1830
|
Ly nhựa sử dụng một lần
|
141.800.000
|
141.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1831
|
Mạch máu nhân tạo 3 nhánh, 4 nhánh có ngâm tẩm gelatin (các cỡ)
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1832
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y dài 45cm có ngâm tẩm gelatin (các cỡ)
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1833
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng các cỡ 5-6mm x 20cm, không vòng xoắn
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1834
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng các cỡ 6-7-8mm x 50cm, có vòng xoắn toàn phần
|
852.000.000
|
852.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1835
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng các cỡ 6-7-8mm x 80cm có vòng xoắn toàn phần
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1836
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng cỡ 5mm x 50cm, không vòng xoắn
|
389.400.000
|
389.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1837
|
Mạch máu nhân tạo loại thẳng, công nghệ dệt kim, cấu trúc nhung đôi, tẩm Gelatin, đường kính 26 đến 36 mm, dài 30 cm
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1838
|
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, tráng collagen các cỡ
|
332.320.000
|
332.320.000
|
0
|
24 month
|
|
1839
|
Mạch máu nhân tạo thẳng có ngâm tẩm gelatin (các cỡ)
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1840
|
Màng phẫu thuật 28 x 15 CM
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1841
|
Màng phẫu thuật 28 x 30 CM
|
41.895.000
|
41.895.000
|
0
|
24 month
|
|
1842
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1843
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 15x15cm
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1844
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 5x10cm
|
267.750.000
|
267.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1845
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn 7x15cm
|
57.400.000
|
57.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1846
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn polypropylen kích thước 6 x 11cm
|
595.350.000
|
595.350.000
|
0
|
24 month
|
|
1847
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene
|
633.150.000
|
633.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1848
|
Mảnh ghép thoát vị bẹn Polypropylene kích thước 10 x 15cm
|
603.855.000
|
603.855.000
|
0
|
24 month
|
|
1849
|
Mask gây mê 0 - 5
|
2.149.901.055
|
2.149.901.055
|
0
|
24 month
|
|
1850
|
Mask thanh quản 1 nòng có silicon
|
30.450.000
|
30.450.000
|
0
|
24 month
|
|
1851
|
Mask thanh quản 2 nòng các số 1-5
|
94.040.100
|
94.040.100
|
0
|
24 month
|
|
1852
|
Mask thanh quản sử dụng nhiều lần
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1853
|
Mask thở oxy có dây, dùng cho người lớn, trẻ em
|
176.640.000
|
176.640.000
|
0
|
24 month
|
|
1854
|
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em các cỡ
|
1.568.000.000
|
1.568.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1855
|
Mask thở Oxy điều chỉnh lưu lượng thở, có 6 van điều chỉnh các cỡ
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1856
|
Mặt nạ khí dung người lớn ,trẻ em, sơ sinh, sinh non.
|
1.724.100.000
|
1.724.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1857
|
Mặt nạ thanh quản số 4
|
5.544.000
|
5.544.000
|
0
|
24 month
|
|
1858
|
Mặt nạ thở (dùng với máy thở CPAP, BiPAP)
|
94.080.000
|
94.080.000
|
0
|
24 month
|
|
1859
|
Mặt nạ thở (dùng với máy thở CPAP, BiPAP), dùng 1 bệnh nhân
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1860
|
Mặt nạ thở (dùng với máy thở đa chức năng)
|
147.840.000
|
147.840.000
|
0
|
24 month
|
|
1861
|
Mặt nạ thở (dùng với máy thở đa chức năng), dùng 1 bệnh nhân
|
89.600.000
|
89.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1862
|
Mặt nạ thở Oxy cỡ M, L, XL
|
220.800.000
|
220.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1863
|
Máy đo huyết áp cơ (đồng hồ) dùng cho người lớn
|
488.880.000
|
488.880.000
|
0
|
24 month
|
|
1864
|
Máy tạo nhịp 1 buồng
|
154.500.000
|
154.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1865
|
Máy tạo nhịp 1 buồng
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1866
|
Máy tạo nhịp 1 buồng
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1867
|
Máy tạo nhịp 1 buồng cho phép chụp MRI
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1868
|
Máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1869
|
Máy tạo nhịp 1 buồng, cho phép chụp MRI toàn thân
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1870
|
Máy tạo nhịp 2 buồng
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1871
|
Máy tạo nhịp 2 buồng
|
2.912.000.000
|
2.912.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1872
|
Máy tạo nhịp 2 buồng cho phép chụp MRI
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1873
|
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1874
|
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1875
|
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1876
|
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1877
|
Micropipette (5-50) µl
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
24 month
|
|
1878
|
Micropipette 1000µl
|
123.500.000
|
123.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1879
|
Micropipette đơn kênh 0,5-5 mL
|
54.450.000
|
54.450.000
|
0
|
24 month
|
|
1880
|
Microscan 96 Well Tray Lids
|
53.298.000
|
53.298.000
|
0
|
24 month
|
|
1881
|
Miếng cầm máu mũi
|
36.720.000
|
36.720.000
|
0
|
24 month
|
|
1882
|
Miếng cầm máu mũi 8x1,5x2cm
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1883
|
Miếng cầm máu mũi - Loại tiêu chuẩn, có dây hoặc tương đương
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1884
|
Miếng cầm máu mũi, kích thước 8x 1,5x 2cm
|
22.623.300
|
22.623.300
|
0
|
24 month
|
|
1885
|
Miếng cầm máu tự tiêu bằng Gelatin 7x5x1cm
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1886
|
Miếng cầm máu tự tiêu bằng Gelatin 80x30mm
|
334.500.000
|
334.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1887
|
Miếng cầm máu tự tiêu cellulose, oxy hóa tái tổng hợp, 10cm x 20cm
|
447.100.500
|
447.100.500
|
0
|
24 month
|
|
1888
|
Miếng chống dính tổng hợp tự tiêu sử dụng trong phẫu thuật tim cỡ 130 x 200 x 0,02mm
|
112.950.000
|
112.950.000
|
0
|
24 month
|
|
1889
|
Miếng dán điện cực
|
117.558.000
|
117.558.000
|
0
|
24 month
|
|
1890
|
Miếng dán điện cực dùng cho máy Holter điện tim theo dõi dài ngày
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1891
|
Miếng dán phẫu thuật cỡ 30cm x 40cm
|
139.200.000
|
139.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1892
|
Miếng dán sát khuẩn 10x15cm
|
730.000.000
|
730.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1893
|
Miếng dán sát khuẩn 10x20cm
|
1.128.500.000
|
1.128.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1894
|
Miếng dán sát khuẩn 10x25cm
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1895
|
Miếng dán sát khuẩn 10x30cm
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1896
|
Miếng dán sát khuẩn 15cm x 20cm (Kích thước băng dính 10cm x 20cm)
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1897
|
Miếng dán sát khuẩn 40cm x 45cm (Kích thước băng dính 35cm x 40cm)
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1898
|
Miếng dán sát khuẩn 60cm x 45cm (Kích thước băng dính 56cm x 45cm)
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1899
|
Miếng dán sát khuẩn 6x8cm
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1900
|
Miếng đệm khâu phẫu thuật
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1901
|
Miếng điện cực dán trung tính
|
740.350.000
|
740.350.000
|
0
|
24 month
|
|
1902
|
Miếng ghép bù
xương lồi cầu
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1903
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống cổ có răng bám dạng nghiêng.
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1904
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng dạng thẳng, độ ưỡn 5°
|
172.500.000
|
172.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1905
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng loại cong, độ ưỡn 8°
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1906
|
Miếng ghép đĩa đệm cột sống lưng ngực dạng cong, phần đầu được bo tròn
|
1.820.000.000
|
1.820.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1907
|
Miếng ghép đĩa đệm lối bên có trục xoay
|
1.265.000.000
|
1.265.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1908
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1909
|
Miếng ghép đĩa đệm nhân tạo dùng trong phẫu thuật cột sống
|
1.056.000.000
|
1.056.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1910
|
Miếng ghép mâm chày, có vít khóa
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1911
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu 100x2x3.5mm
|
300.280.000
|
300.280.000
|
0
|
24 month
|
|
1912
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu Osteoplug hoặc tương đương
|
319.440.000
|
319.440.000
|
0
|
24 month
|
|
1913
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 27x27mm hoặc tương đương
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1914
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu Hemopatch 45x45mm hoặc tương đương
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1915
|
Miếng kiểm tra máy hấp tiệt trùng
|
1.949.100.000
|
1.949.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1916
|
Miếng vá khuyết sọ 135mm x 135mm
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1917
|
Miếng vá khuyết sọ 157x157mm
|
606.000.000
|
606.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1918
|
Miếng vá khuyết sọ các loại, các cỡ
|
1.501.400.000
|
1.501.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1919
|
Miếng vá khuyết sọ cỡ 153 x 161 x 0,6mm
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1920
|
Miếng vá khuyết sọ cỡ 201 x 217 x 0,6mm
|
240.750.000
|
240.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1921
|
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 150x150x0,6mm, cấu trúc 3D
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1922
|
Miếng vá khuyết sọ dynamic kích thước 200x200x0,6mm, cấu trúc 3D
|
102.500.000
|
102.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1923
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 120 x 120 x 0,6mm
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1924
|
Miếng vá khuyết sọ kích thước 90 x 90 x 0,6mm
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1925
|
Miếng vá sinh hoc - vá tim, vá mạch máu và sọ não cỡ 4 x 4cm
|
69.930.000
|
69.930.000
|
0
|
24 month
|
|
1926
|
Miếng vá sinh hoc - vá tim, vá mạch máu và sọ não cỡ 4 x 6cm
|
71.750.000
|
71.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1927
|
Miếng vá sọ Titan, kích thước 148x148mm
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1928
|
Miếng vá sọ Titan, kích thước 50x56mm
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1929
|
Miếng vá sọ Titan, kích thước 77x113mm
|
357.500.000
|
357.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1930
|
Miếng vá tái tạo màng cứng collagen loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 2,5 x 2,5cm
|
60.150.000
|
60.150.000
|
0
|
24 month
|
|
1931
|
Miếng vá tái tạo màng cứng COLLAGEN loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 2.5x 7.5cm
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1932
|
Miếng vá tái tạo màng cứng COLLAGEN loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 5.0x5.0cm
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1933
|
Miếng vá tái tạo màng cứng collagen loại I và loại III vừa dán vừa khâu kích thước 7,5x 7,5cm
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1934
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu, 10 x12,5cm
|
283.860.000
|
283.860.000
|
0
|
24 month
|
|
1935
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu, 6x6cm
|
167.100.000
|
167.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1936
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic ,tự tiêu, 7,5 x 7,5cm
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1937
|
Miếng xốp cầm máu tự tiêu bằng gelatin, dạng bọt xốp màu trắng tiệt trùng, kích thước 7x5x1cm
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1938
|
Mỏ vịt khám phụ khoa
|
90.400.000
|
90.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1939
|
Mũ điện não
|
6.615.000
|
6.615.000
|
0
|
24 month
|
|
1940
|
Mũi Dia - burs(FG) hoặc tương đương
|
24.742.000
|
24.742.000
|
0
|
24 month
|
|
1941
|
Mũi khoan Edenta hoặc tương đương
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1942
|
Mũi khoan ngược, các cỡ
|
58.500.000
|
58.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1943
|
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần, đường kính trong/ngoài từ 6/9 mm - 8/11 mm 11/14mm, sử dụng trên hộp sọ dày 2,0 mm
|
1.523.200.000
|
1.523.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1944
|
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng 1 lần, đường kính trong/ngoài từ 7/11 mm đến 11/14mm, sử dụng trên hộp sọ dày 3,0 mm
|
1.523.200.000
|
1.523.200.000
|
0
|
24 month
|
|
1945
|
Mũi khoan tròn Edenta hoặc tương đương
|
5.330.000
|
5.330.000
|
0
|
24 month
|
|
1946
|
Mũi khoan tự dừng phân biệt màu đỏ 6mm
|
106.600.000
|
106.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1947
|
Nắp đậy đầu ống soi
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
1948
|
Nắp đóng bộ chuyển tiếp
|
185.220.000
|
185.220.000
|
0
|
24 month
|
|
1949
|
Nẹp nối ngang cột sống lưng các cỡ kiểu ANAX 5,5 hoặc tương đương
|
552.500.000
|
552.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1950
|
Nẹp bản hẹp các cỡ
|
45.500.000
|
45.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1951
|
Nẹp bản hẹp cẳng chân; thép không gỉ; 2-16 lỗ các cỡ
|
84.500.000
|
84.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1952
|
Nẹp bản hẹp; 4-12 lỗ; dài 63-161mm
|
542.500.000
|
542.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1953
|
Nẹp bản hẹp; 5-16 lỗ; dài 98-296mm
|
1.705.000.000
|
1.705.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1954
|
Nẹp bản nhỏ các cỡ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1955
|
Nẹp bản rộng 5-18 lỗ; dài 98-332mm
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1956
|
Nẹp bennet ngón 1
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1957
|
Nẹp cẳng bàn chân
nhựa trái và phải
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1958
|
Nẹp cẳng bàn chân
nhựa trái và phải
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1959
|
Nẹp cẳng tay nén ép 3-8 lỗ; dài 38-98mm các cỡ
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1960
|
Nẹp cánh cẳng bàn tay
|
108.900.000
|
108.900.000
|
0
|
24 month
|
|
1961
|
Nẹp cánh cẳng bàn tay
|
148.500.000
|
148.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1962
|
Nẹp chẩm cổ bắt vào vùng
chẩm xương sọ các cỡ
|
34.950.000
|
34.950.000
|
0
|
24 month
|
|
1963
|
Nẹp chẩm cổ hình chữ Y
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1964
|
Nẹp chống xoay
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1965
|
Nẹp chống xoay dài cồ xương đùi
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1966
|
Nẹp chống xoay dài cồ xương đùi
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1967
|
Nẹp chóp xoay
|
18.500.000
|
18.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1968
|
Nẹp chữ L trái; phải 4-8 lỗ; vít 4,5mm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1969
|
Nẹp chữ L trái; phải các cỡ
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1970
|
Nẹp chữ T nhỏ 3 lỗ đầu; 3/4/5 lỗ thân; vít 3,5
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1971
|
Nẹp chữ T nhỏ Titanium
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1972
|
Nẹp cổ cứng
|
264.100.000
|
264.100.000
|
0
|
24 month
|
|
1973
|
Nẹp cổ cứng
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1974
|
Nẹp cố định 18 lỗ, vít 2,0mm, L98mm
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1975
|
Nẹp cố định ngoài chấn thương đầu xương kiểu Orthofix hoặc tương đương
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1976
|
Nẹp cố định ngoài chấn thương thân xương các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1977
|
Nẹp cố định ngoài chỉnh hình người lớn các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1978
|
Nẹp cố định ngoài cổ tay các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1979
|
Nẹp cố định ngoài khung chậu các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
|
39.000.000
|
39.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1980
|
Nẹp cố định ngoài mini các cỡ kiểu Orthofix hoặc tương đương
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1981
|
Nẹp cổ trước 1 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1982
|
Nẹp cổ trước 2 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
91.720.000
|
91.720.000
|
0
|
24 month
|
|
1983
|
Nẹp cổ trước 3 tầng kèm khóa vít xoay 1/4 vòng
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1984
|
Nẹp cột sống cổ bán động lối trước từ 1 đến 4 tầng khóa vít tự động 1,8mm
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1985
|
Nẹp cột sống cổ lối trước
có khóa mũ vít
(3 tầng)
|
92.500.000
|
92.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1986
|
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 25mm-32mm)
|
102.600.000
|
102.600.000
|
0
|
24 month
|
|
1987
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 1 tầng có khóa mũ vít tự động trên thân nẹp kiểu Anterior Cervical Plate hoặc tương đương
|
179.300.000
|
179.300.000
|
0
|
24 month
|
|
1988
|
Nẹp cột sống cổ lối trước có khóa mũ vít (2 tầng)
|
122.250.000
|
122.250.000
|
0
|
24 month
|
|
1989
|
Nẹp đầu dưới xương chày mặt ngoài; 5-21 lỗ; dài 80-288mm; trái/ phải
|
1.110.000.000
|
1.110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1990
|
Nẹp đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ; dài 117-252mm; trái/ phải
|
647.500.000
|
647.500.000
|
0
|
24 month
|
|
1991
|
Nẹp đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ; dài 155-315mm; trái/ phải
|
740.000.000
|
740.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1992
|
Nẹp đầu dưới xương mác 3-7 lỗ; dài 73-125mm; trái/phải
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1993
|
Nẹp đầu dưới xương mác III các cỡ (từ 4-7 lỗ) (trái; phải)
|
38.395.000
|
38.395.000
|
0
|
24 month
|
|
1994
|
Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nhỏ xiên dày 1,5mm rộng 10mm; 3/3 lỗ
|
33.750.000
|
33.750.000
|
0
|
24 month
|
|
1995
|
Nẹp đầu dưới xương quay chữ T nhỏ xiên dày 1.5mm rộng 10mm, 3/3 lỗ (HT16)
|
70.400.000
|
70.400.000
|
0
|
24 month
|
|
1996
|
Nẹp đầu dưới xương quay đa hướng VRP 2,0; dài 5-13cm,
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1997
|
Nẹp đầu trên cánh tay các cỡ (từ 4-7 lỗ) (trái, phải)
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
1998
|
Nẹp đầu trên cánh tay II các cỡ (từ 4-7 lỗ) (trái; phải)
|
21.940.000
|
21.940.000
|
0
|
24 month
|
|
1999
|
Nẹp đầu trên xương cánh tay 3-13 lỗ; dài 110-290mm
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2000
|
Nẹp đầu trên xương chày giữa 4-10 lỗ; dài 106-214mm; trái/ phải
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2001
|
Nẹp đầu trên xương chày mặt ngoài; 5-13 lỗ; dài 145-305mm; trái/ phải
|
925.000.000
|
925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2002
|
Nẹp đầu trên xương chày mặt trong chữ T; 4-8 lỗ; dài 60-108mm; trái/ phải
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2003
|
Nẹp đầu trên xương đùi 4-12 lỗ; dài 139-283mm; trái/ phải,
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2004
|
Nẹp DHS các cỡ (gồm 1 nẹp và 1 vít )
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2005
|
Nẹp dọc 5,5 mm các cỡ; dùng cho bộ bắt vít chân cung qua da công nghệ MAST hoặc tương đương
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2006
|
Nẹp dọc cột sống cổ
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2007
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau đường kính 3,5mm
|
85.800.000
|
85.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2008
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau; uốn được góc 90 độ; dài 110mm-200mm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2009
|
Nẹp dọc cột sống cổ sau; uốn được góc 90 độ; dài 25mm-240mm
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2010
|
Nẹp dọc cột sống cổ; 3,3 x 50mm
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2011
|
Nẹp dọc cột sống lưng đi kèm vít đa trục đuôi vít Tulip, đường kính 5,5 - 6,0mm, dài 450mm
|
61.675.000
|
61.675.000
|
0
|
24 month
|
|
2012
|
Nẹp dọc cột sống lưng đóng gói tiệt trùng sẵn; 5,4 x 550mm
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2013
|
Nẹp dọc cột sống lưng đường kính 6,0mm; dài 400mm
|
289.750.000
|
289.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2014
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực đường kính 6,0mm; dài 500mm
|
687.500.000
|
687.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2015
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum hoặc tương đương, đường kính 6,0mm, dài 100mm-180mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2016
|
Nẹp dọc cột sống lưng ngực uCentum hoặc tương đương, đường kính 6,0mm, dài 300mm - 500mm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2017
|
Nẹp dọc cột sống ngực/thắt lưng; vật liệu hợp kim Titan; 5,5mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2018
|
Nẹp dọc dài 50-150mm loại thẳng
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2019
|
Nẹp dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng đường kính 6mm, dài 60-80mm
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2020
|
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; dài 110mm
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2021
|
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; dài 150mm
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2022
|
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; dài 480mm
|
966.000.000
|
966.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2023
|
Nẹp dọc đường kính 5,5mm; độ dài từ 25mm-500mm
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2024
|
Nẹp dọc đường kính 6,0mm; màu xanh; dài 130mm-200mm,
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2025
|
Nẹp dọc qua da, đường kính 6,0mm, chiều dài 30-300mm
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2026
|
Nẹp dọc thẳng cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2027
|
Nẹp dọc thẳng Titanium 500mm cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2028
|
Nẹp dọc thẳng, đường kính 5,5mm, dài 60-100mm
|
176.000.000
|
176.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2029
|
Nẹp dọc uốn sẵn dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2030
|
Nẹp dọc uốn sẵn đường kính 5,5mm, độ dài từ 25mm-50mm (bước tăng 5); 300mm-500mm (bước tăng 10) tương ứng với vít chân cung các loại, 2 đầu có ngàm.
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2031
|
Nẹp dọc uốn sẵn qua da cột sống ngực lưng hợp kim Cobalt Chrome .
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2032
|
Nẹp đốt sống cổ lối trước
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2033
|
Nẹp đùi các số
|
173.000.000
|
173.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2034
|
Nẹp đùi các số
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2035
|
Nẹp dùng trong phẫu thuật, đường kính 5,5-6,0mm; Nẹp nối ngang hoặc tương đương
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2036
|
Nẹp gân duỗi
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2037
|
Nẹp gân gấp
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2038
|
Nẹp gắn liền đĩa đệm cột sống cổ có xương ghép sẵn bên trong kèm 2 vít; chiều cao 5-6-7mm
|
931.500.000
|
931.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2039
|
Nẹp gỗ có bọc vải 0,7m
|
19.065.000
|
19.065.000
|
0
|
24 month
|
|
2040
|
Nẹp gỗ có bọc vải 1,1m
|
69.712.500
|
69.712.500
|
0
|
24 month
|
|
2041
|
Nẹp gỗ có bọc vải 1,3m
|
79.987.500
|
79.987.500
|
0
|
24 month
|
|
2042
|
Nẹp gối chức năng
|
40.250.000
|
40.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2043
|
Nẹp khóa nén ép Titan bản nhỏ 3,5mm
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2044
|
Nẹp khóa 3,5
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2045
|
Nẹp khóa 5,0 bản hẹp
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2046
|
Nẹp khóa 5,0 bản hẹp chất liệu thép không gỉ
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2047
|
Nẹp khóa 5,0 bản rộng
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2048
|
Nẹp khóa bàn ngón chân chữ T 4-8 lỗ; 29,5 - 54,5mm; dùng vít 2,0mm
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2049
|
Nẹp khóa bàn ngón tay chữ T, L, Y 4-8 lỗ, 25,5 - 54,5mm, dùng vít 2,0mm
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2050
|
Nẹp khóa bản nhỏ 4-12 lỗ, các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2051
|
Nẹp khoá bản nhỏ Titanium
|
4.100.000.000
|
4.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2052
|
Nẹp khóa bao quanh đầu dưới xương đùi loại siêu dài
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2053
|
Nẹp khóa cẳng chân các cỡ
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2054
|
Nẹp khóa cánh tay (chi trên) (các cỡ)
|
45.848.000
|
45.848.000
|
0
|
24 month
|
|
2055
|
Nẹp khóa cánh tay (chi trên) (các cỡ) (chất liệu stainless steel)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2056
|
Nẹp khóa chỏm quay các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2057
|
Nẹp khóa chữ T chéo Titanium
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2058
|
Nẹp khóa đa hướng 4,5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T)
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2059
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2060
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2061
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2062
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (Nẹp khóa mỏm khuỷu) các cỡ
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2063
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương chày 4,5mm; thế hệ II các cỡ
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2064
|
Nẹp khóa đa hướng gót chân các cỡ
|
93.750.000
|
93.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2065
|
Nẹp khóa đa hướng lòng máng các cỡ
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2066
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày các cỡ
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2067
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi các cỡ
|
269.200.000
|
269.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2068
|
Nẹp khóa đa hướng Titan đầu dưới xương quay 2,4/2,7mm.
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2069
|
Nẹp khóa đầu dưới cẳng chân các cỡ
|
164.615.000
|
164.615.000
|
0
|
24 month
|
|
2070
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay có móc Titanium
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2071
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay hình chữ Y; đóng gói tiệt trùng sẵn chính hãng
|
56.250.000
|
56.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2072
|
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay mặt ngoài Titanium
|
6.600.000.000
|
6.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2073
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày dài 130-190mm
|
65.500.000
|
65.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2074
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi 5 - 13 lỗ; chiều dài 155-315mm; Sử dụng vít khoá 5,0mm
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2075
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi Titanium
|
1.012.500.000
|
1.012.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2076
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái; phải; các cỡ
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2077
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi; phải; trái các cỡ
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2078
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
|
144.375.000
|
144.375.000
|
0
|
24 month
|
|
2079
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2080
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay dùng vít 3,5
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2081
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay Titanium
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2082
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay, hình quạt thân dài, đầu nẹp có 9 lỗ và 12 lỗ vít, chất liệu Ti6Al4V
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2083
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay; dài 86mm
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2084
|
Nẹp khóa đầu ngoài xương đòn các cỡ
|
325.000.000
|
325.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2085
|
Nẹp khóa đầu trên cánh tay các cỡ
|
72.780.000
|
72.780.000
|
0
|
24 month
|
|
2086
|
Nẹp khóa đầu trên phía bên xương chày các cỡ
|
138.700.000
|
138.700.000
|
0
|
24 month
|
|
2087
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2088
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
427.500.000
|
427.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2089
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2090
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay Titanium
|
4.219.000.000
|
4.219.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2091
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay; các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2092
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2093
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày mặt trong chữ T/ L các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2094
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
|
86.797.000
|
86.797.000
|
0
|
24 month
|
|
2095
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi Titanium
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2096
|
Nẹp khóa đầu trên; đầu dưới xương chày trái; phải các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2097
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2098
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi các cỡ
|
514.500.000
|
514.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2099
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay 7 lỗ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2100
|
Nẹp khóa đùi các cỡ
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2101
|
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2102
|
Nẹp khóa đùi đầu rắn các cỡ (từ 5-10 lỗ) (trái, phải)
|
2.850.000.000
|
2.850.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2103
|
Nẹp khóa gót chân các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2104
|
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc các cỡ
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2105
|
Nẹp khóa lồi cầu đùi các loại (HT10)
|
44.895.000
|
44.895.000
|
0
|
24 month
|
|
2106
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ (từ 4-8 lỗ) (trái, phải)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2107
|
Nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay các cỡ (từ 4-8 lỗ) (trái; phải)
|
53.360.000
|
53.360.000
|
0
|
24 month
|
|
2108
|
Nẹp khóa lồi cầu trong cánh tay (trái; phải) các cỡ
|
222.750.000
|
222.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2109
|
Nẹp khóa lòng máng 1/3 Titanium
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2110
|
Nẹp khóa lòng máng 1/3; các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2111
|
Nẹp khóa lòng máng 3,5
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2112
|
Nẹp khóa mắc xích chất liệu titanium
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2113
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L các cỡ
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2114
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L; đầu mặt khớp 8 lỗ có 2 hàng vít 3,5; thân vít 5,0
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2115
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2116
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T đầu mặt khớp 5 lỗ; mặt khớp vít 3,5; thân vít 5,0
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2117
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T, 4~8 lỗ, chất liệu thường
|
59.860.000
|
59.860.000
|
0
|
24 month
|
|
2118
|
Nẹp khóa mâm chày ngoài các cỡ
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2119
|
Nẹp khóa mắt cá trong các cỡ
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2120
|
Nẹp khóa mắt cá trong; thân vít 5,0; mặt khớp vít 3,5; đầu mặt khớp 8 lỗ
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2121
|
Nẹp khóa mắt xích 3,5
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2122
|
Nẹp khóa mini 1,5
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2123
|
Nẹp khóa mini 2,0
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2124
|
Nẹp khóa móc cùng đòn các cỡ
|
86.900.000
|
86.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2125
|
Nẹp khóa móc cùng đòn các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2126
|
Nẹp khóa mỏm khuỷu các cỡ
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2127
|
Nẹp khóa nén ép 3,5
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2128
|
Nẹp khóa nén ép 3,5mm, đường viền tự động, chất liệu Ti6Al4V
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2129
|
Nẹp khóa nén ép 4,5/5,0 xương đùi; dài 6-11 lỗ
|
52.695.000
|
52.695.000
|
0
|
24 month
|
|
2130
|
Nẹp khóa nén ép cổ phẫu thuật
|
169.820.000
|
169.820.000
|
0
|
24 month
|
|
2131
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu ngoài xương đòn có móc
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2132
|
Nẹp khóa nén ép Titan bản hẹp
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2133
|
Nẹp khóa nén ép Titan bản rộng 5,0mm
|
291.000.000
|
291.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2134
|
Nẹp khóa nén ép Titan cổ xương đùi 5,0mm
|
342.500.000
|
342.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2135
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu xương trụ
|
101.000.000
|
101.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2136
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương cánh mặt trong
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2137
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương chày 3,5mm
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2138
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương đùi 5,0mm
|
413.400.000
|
413.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2139
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương mác 3,5mm
|
952.500.000
|
952.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2140
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu dưới xương quay T 2,4/2,7mm
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2141
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương cánh tay 3,5mm
|
440.640.000
|
440.640.000
|
0
|
24 month
|
|
2142
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương chày 5,0mm
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2143
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương đùi 5,0mm
|
457.500.000
|
457.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2144
|
Nẹp khóa nén ép Titan đầu trên xương quay 2,4/2,7mm.
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2145
|
Nẹp khóa nén ép Titan hành xương
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2146
|
Nẹp khóa nén ép Titan lòng máng 3,5mm.
|
277.500.000
|
277.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2147
|
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày ngoài 5,0mm
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2148
|
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày trong 3,5mm
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2149
|
Nẹp khóa nén ép Titan mâm chày trong 5,0mm
|
282.500.000
|
282.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2150
|
Nẹp khóa nén ép Titan ốp sau đầu trên xương cánh tay 3,5mm .
|
297.500.000
|
297.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2151
|
Nẹp khóa nén ép Titan xương đòn 3,5mm
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2152
|
Nẹp khóa nén ép Titan xương gót 3,5mm.
|
267.500.000
|
267.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2153
|
Nẹp khóa nén ép xương đòn.
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2154
|
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi (trái; phải) các cỡ
|
66.500.000
|
66.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2155
|
Nẹp khóa ốp lồi cầu xương đùi các cỡ (từ 5-11 lỗ) (trái, phải) (đầu dưới xương đùi)
|
2.375.000.000
|
2.375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2156
|
Nẹp khóa tái cấu trúc 3,5
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2157
|
Nẹp khóa thân xương đòn các cỡ
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2158
|
Nẹp khóa thẳng xương cẳng tay; xương trụ-quay các cỡ
|
105.700.000
|
105.700.000
|
0
|
24 month
|
|
2159
|
Nẹp khóa thẳng xương chày các cỡ
|
114.000.000
|
114.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2160
|
Nẹp khóa thẳng xương đùi các cỡ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2161
|
Nẹp khóa titan tạo hình mắt xich
|
465.000.000
|
465.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2162
|
Nẹp khóa xương cẳng tay 3,5mm, 5-10 lỗ các cỡ
|
146.304.000
|
146.304.000
|
0
|
24 month
|
|
2163
|
Nẹp khóa xương chày chân phải/trái, chất liệu titanium các cỡ
|
522.500.000
|
522.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2164
|
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
|
1.072.500.000
|
1.072.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2165
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2166
|
Nẹp khóa xương đòn có móc các cỡ
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2167
|
Nẹp khóa xương đòn có móc Titanium
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2168
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn (1/3 ngoài xương đòn) các cỡ
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2169
|
Nẹp khóa xương đòn mặt trước; trái/phải các cỡ
|
133.080.000
|
133.080.000
|
0
|
24 month
|
|
2170
|
Nẹp khóa xương đòn; trái/ phải; các cỡ
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2171
|
Nẹp khóa xương gót các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2172
|
Nẹp lòng máng 1/3; 3-8 lỗ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2173
|
Nẹp mắc xích các size, vít 3.5mm và 4.0mm, chất liệu thép không gỉ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2174
|
Nẹp mắc xích dày 2,8mm, dùng vít 3,5mm và 4,0mm
|
10.230.000
|
10.230.000
|
0
|
24 month
|
|
2175
|
Nẹp mặt ngoài lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ; dài 65-208mm; trái/ phải
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2176
|
Nẹp mặt trong lồi cầu cánh tay 3-14 lỗ; dài 59-201mm; trái/ phải
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2177
|
Nẹp mắt xích thẳng 4-22 lỗ; dài 52-264mm
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2178
|
Nẹp mini thẳng 18 lỗ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2179
|
Nẹp mỏm khuỷu 2-12 lỗ; dài 86-216mm; trái/ phải
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2180
|
Nẹp nén ép bản hẹp vít 4.5mm, 4-5 lỗ
|
357.500.000
|
357.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2181
|
Nẹp nén ép bản rộng vít 4,5mm; 5-18 lỗ
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2182
|
Nẹp ngang cột sống lưng có thể điều chỉnh độ dài từ 24-71mm, tương thích vít đuôi Tulip
|
54.500.000
|
54.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2183
|
Nẹp ngang dùng cho bộ làm cứng cột sống cổ lối sau
|
42.300.000
|
42.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2184
|
Nẹp nối dọc cho vít đa trục rỗng bơm xi măng
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2185
|
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
|
517.000.000
|
517.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2186
|
Nẹp nối ngang cột
sống cổ lối sau các cỡ
|
37.250.000
|
37.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2187
|
Nẹp nối ngang cột sống cổ
|
109.800.000
|
109.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2188
|
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2189
|
Nẹp nối ngang cột sống cổ sau các cỡ
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2190
|
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn các cỡ
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2191
|
Nẹp nối ngang dùng trong phẫu thuật cột sống lưng điều chỉnh 35-78mm
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2192
|
Nẹp nối ngang xoay góc 20 độ, uCentum hoặc tương đương
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2193
|
Nẹp ốp đầu trên cẳng chân trái, phải
|
54.850.000
|
54.850.000
|
0
|
24 month
|
|
2194
|
Nẹp sọ não dài 14mm; 18mm; 6 lỗ
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2195
|
Nẹp sọ não thẳng 20 lỗ; dùng vít 1,6mm
|
362.560.000
|
362.560.000
|
0
|
24 month
|
|
2196
|
Nẹp thẳng 18 lỗ dùng vít 1,6mm
|
40.800.000
|
40.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2197
|
Nẹp thun cổ tay
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2198
|
Nẹp thun gối
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2199
|
Nẹp thun gót
|
6.500.000
|
6.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2200
|
Nẹp titan cố định khớp chày-mác
|
223.000.000
|
223.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2201
|
Nẹp titan mini hệ 2,0 mm; thẳng 16 lỗ; chiều dài 99mm
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2202
|
Nẹp titan thẳng 16 lỗ dày 1,0 mm loại Osteomed hoặc tương đương
|
228.150.000
|
228.150.000
|
0
|
24 month
|
|
2203
|
Nẹp vá sọ thẳng Titanium 16-18 lỗ, dày 0,6 - 1,0mm
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2204
|
Nẹp vải iselin
|
80.300.000
|
80.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2205
|
Nẹp xương đòn chữ S có 6-8 lỗ; dài 94-120mm; trái/ phải
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2206
|
Nẹp xương đòn có móc 4-7 lỗ; chiều cao móc 15mm và 18mm; trái/ phải
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2207
|
Nẹp xương đòn thường các cỡ
|
131.640.000
|
131.640.000
|
0
|
24 month
|
|
2208
|
Nẹp xương sườn thẳng
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2209
|
Nẹp xương sườn uốn sẵn 12 lỗ
|
432.000.000
|
432.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2210
|
Nẹp xương sườn uốn sẵn 16 lỗ
|
768.000.000
|
768.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2211
|
Nẹp xương ức 4 lỗ
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2212
|
Nẹp xương ức 8 lỗ
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2213
|
Nẹp xương ức JL 8 lỗ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2214
|
Nẹp xương ức thẳng 8 lỗ
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2215
|
Nhiệt kế điện tử
|
131.890.000
|
131.890.000
|
0
|
24 month
|
|
2216
|
Nối khóa thanh dọc đàn hồi
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2217
|
Nón phẫu thuật nữ tiệt trùng
|
651.407.400
|
651.407.400
|
0
|
24 month
|
|
2218
|
Nón phẫu thuật nữ tiệt trùng
|
241.913.700
|
241.913.700
|
0
|
24 month
|
|
2219
|
Nòng đặt nội khí quản các số 6, 10, 14
|
225.036.000
|
225.036.000
|
0
|
24 month
|
|
2220
|
Nút chặn đuôi kim luồn (có hoặc không có heparin) các loại, các cỡ
|
1.224.720.000
|
1.224.720.000
|
0
|
24 month
|
|
2221
|
Nút tắt mạch kim loại platinum tách điện Ed Coil 10 các cỡ
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2222
|
Ốc khóa thanh dọc đàn hồi
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2223
|
Ốc khóa trong
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2224
|
Ốc khóa trong
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2225
|
Ốc khóa trong
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2226
|
Ốc khóa trong
dùng trong phẩu thuật cột sống lưng
|
579.500.000
|
579.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2227
|
Ốc khóa trong bước ren vuông
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2228
|
Ốc khóa trong cánh ren ngược ANAX5.5 hoặc tương đương
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2229
|
Ốc khóa trong cho vít có đầu mũ vít hình Tulip
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2230
|
Ốc khóa trong cho vít nắn trượt đuôi dài Reduction hoặc tương đương
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2231
|
Ốc khóa trong cột
sống cổ lối sau
|
113.600.000
|
113.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2232
|
Ốc khóa trong cột sống cổ sau
|
310.500.000
|
310.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2233
|
Ốc khóa trong dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2234
|
Ốc khóa trong, cao 5mm
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2235
|
Ống chèn/chẹn phế quản
|
93.750.000
|
93.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2236
|
Ống chèn/chẹn phế quản bơm tự động
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2237
|
Ống chỉ thị sinh học 6,35cm x 1,27cm
|
74.880.000
|
74.880.000
|
0
|
24 month
|
|
2238
|
Ống chỉ thị sinh học 6cm x 1cm
|
992.290.000
|
992.290.000
|
0
|
24 month
|
|
2239
|
Ống dẫn đường dùng trong niệu quản chất liệu Nitinol sọc trắng đen đầu thẳng, size 0,035" dài 150cm
|
209.500.000
|
209.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2240
|
Ống dẫn lưu màng phổi có trocar các số 8-24
|
245.373.000
|
245.373.000
|
0
|
24 month
|
|
2241
|
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm, các số
|
551.400.000
|
551.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2242
|
Ống dẫn lưu qua da có khóa các cỡ
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2243
|
Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2244
|
Ống đặt nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp, chuyên đặt khó, các số 6,5; 7; 7,5; 8.
|
224.175.000
|
224.175.000
|
0
|
24 month
|
|
2245
|
Ống đặt nội phế quản có bóng phủ silicon trái phải các số
|
2.947.180.000
|
2.947.180.000
|
0
|
24 month
|
|
2246
|
Ống đo
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2247
|
Ống động mạch phổi sinh học, van tim sinh học và vòng hỗ trợ, các cỡ 12, 14, 16, 18, 20, 22
|
467.500.000
|
467.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2248
|
Ống ghép mạch máu chữ Y tráng bạc kháng khuẩn (các cỡ)
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2249
|
Ống hút điều kinh tiệt trùng
|
36.050.000
|
36.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2250
|
Ống hút huyết khối đường kính 0,07"
|
2.950.000.000
|
2.950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2251
|
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
|
3.201.660.000
|
3.201.660.000
|
0
|
24 month
|
|
2252
|
Ống hút huyết khối ngoại biên loại lớn các cỡ
|
329.994.000
|
329.994.000
|
0
|
24 month
|
|
2253
|
Ống hút phẫu thuật bằng nhựa
|
193.750.000
|
193.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2254
|
Ống hút tim trái, thân mềm các số
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2255
|
Ống hút trong tim các cỡ
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2256
|
Ống lấy mẫu 3,0 mL
|
425.250.000
|
425.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2257
|
Ống ly tâm Eppendof 1,5ml
|
98.670.000
|
98.670.000
|
0
|
24 month
|
|
2258
|
Ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT
|
98.280.000
|
98.280.000
|
0
|
24 month
|
|
2259
|
Ống mở khí quản có bóng
|
70.850.000
|
70.850.000
|
0
|
24 month
|
|
2260
|
Ống mở khí quản hai nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2261
|
Ống mở khí quản hai nòng, có bóng chèn, có cửa sổ các size
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2262
|
Ống mở khí quản trẻ em không bóng các cỡ
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2263
|
Ống nẫng (Catheter mount)
|
1.060.290.000
|
1.060.290.000
|
0
|
24 month
|
|
2264
|
Ống ngậm/thổi đo chức năng hô hấp
|
197.568.000
|
197.568.000
|
0
|
24 month
|
|
2265
|
Ống nghiệm Chân không EDTA K2 (6ml)
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2266
|
Ống nghiệm Chân không SERUM (10ml)
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2267
|
Ống nghiệm Chimigly 1ml
|
42.768.000
|
42.768.000
|
0
|
24 month
|
|
2268
|
Ống nghiệm Chimigly 2ml
|
858.924.000
|
858.924.000
|
0
|
24 month
|
|
2269
|
Ống nghiệm Chimigly 2ml nắp xám, mous thấp
|
403.088.400
|
403.088.400
|
0
|
24 month
|
|
2270
|
Ống nghiệm Citrate 3,8% 1ml
|
113.251.200
|
113.251.200
|
0
|
24 month
|
|
2271
|
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
|
809.227.200
|
809.227.200
|
0
|
24 month
|
|
2272
|
Ống nghiệm Citrate 3,8% 2ml nắp xanh lá, mous thấp
|
273.600.000
|
273.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2273
|
Ống nghiệm Citrate 3,8%, 1,8ml/2,7ml
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
24 month
|
|
2274
|
Ống nghiệm đựng mẫu nước tiểu
|
347.490.000
|
347.490.000
|
0
|
24 month
|
|
2275
|
Ống nghiệm EDTA K2 1ml
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2276
|
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp cao su xanh dương, mous thấp
|
3.609.248.800
|
3.609.248.800
|
0
|
24 month
|
|
2277
|
Ống nghiệm EDTA K2, 2ml nắp xanh dương, mous thấp
|
756.631.000
|
756.631.000
|
0
|
24 month
|
|
2278
|
Ống nghiệm EDTA K3; 0,5 ml
|
238.183.500
|
238.183.500
|
0
|
24 month
|
|
2279
|
Ống nghiệm EDTA nắp cao su xanh dương, mous thấp
|
39.600.000
|
39.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2280
|
Ống nghiệm Heparin lithium 1ml
|
152.880.000
|
152.880.000
|
0
|
24 month
|
|
2281
|
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp
|
521.280.000
|
521.280.000
|
0
|
24 month
|
|
2282
|
Ống nghiệm Heparin lithium 2ml sấy khô, nắp đen, mous thấp
|
1.823.858.400
|
1.823.858.400
|
0
|
24 month
|
|
2283
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1,5 ml
|
91.990.400
|
91.990.400
|
0
|
24 month
|
|
2284
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml không nắp, không nhãn
|
126.854.000
|
126.854.000
|
0
|
24 month
|
|
2285
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, có nhãn
|
81.450.000
|
81.450.000
|
0
|
24 month
|
|
2286
|
Ống nghiệm nhựa PS 5ml nắp trắng, không nhãn
|
47.025.000
|
47.025.000
|
0
|
24 month
|
|
2287
|
Ống nghiệm nhựa PS 7ml nắp trắng, không nhãn
|
494.667.000
|
494.667.000
|
0
|
24 month
|
|
2288
|
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
|
1.047.168.000
|
1.047.168.000
|
0
|
24 month
|
|
2289
|
Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ, mous thấp
|
897.840.000
|
897.840.000
|
0
|
24 month
|
|
2290
|
Ống nghiệm thủy tinh xét nghiệm máu
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
24 month
|
|
2291
|
Ống nội khí quản có bóng, các cỡ
|
1.662.400.000
|
1.662.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2292
|
Ống nội khí quản cong đường miệng
|
234.780.000
|
234.780.000
|
0
|
24 month
|
|
2293
|
Ống nội khí quản cong đường mũi
|
128.684.000
|
128.684.000
|
0
|
24 month
|
|
2294
|
Ống nội khí quản không bóng
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2295
|
Ống nội khí quản lò xo có bóng tròn
|
579.600.000
|
579.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2296
|
Ống nội khí quản lò xo với thân ống phủ silicon an toàn, bóng thể tích lớn áp lực thấp, các số 3-9, không chứa DEHP
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2297
|
Ống nội phế quản (trái, phải) silicon
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2298
|
Ống nuôi ăn dạ dày chất liệu Polyurethane, các cỡ
|
23.310.000
|
23.310.000
|
0
|
24 month
|
|
2299
|
Ống silicone cầm máu thực quản - dạ dày
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2300
|
Ống silicone nối lệ quản
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2301
|
Ống Soi Mềm
|
1.911.200.000
|
1.911.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2302
|
Ống soi mềm bàng quang
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2303
|
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -24G/2Fr
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2304
|
Ống thông (Catheter) ái nước chụp tạng, mạch não, mạch ngoại biên
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2305
|
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
|
618.550.000
|
618.550.000
|
0
|
24 month
|
|
2306
|
Ống thông (Catheter) chẩn đoán thăm dò điện sinh lý tim 4-6 điện cực
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2307
|
Ống thông (catheter) chẩn đoán tim mạch đuôi heo 2 và 20 marker, kích cỡ 4F, 5F dài 65cm, 100cm
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
24 month
|
|
2308
|
Ống thông (catheter) chẩn đoán tim mạch đuôi heo 20 marker, kích cỡ 4F, 5F dài 65cm, 100cm, Performa Vessel Sizing 20 bands hoặc tương đương
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2309
|
Ống thông (Catheter) chụp tim, mạch vành, mạch não, mạch ngoại biên.
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2310
|
Ống thông (catheter) cổ hầm cỡ 14.5 Fr
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2311
|
Ống thông (catheter) đốt điều trị loạn nhịp
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2312
|
Ống thông (catheter) lấy huyết khối trong lòng mạch máu
|
1.559.964.000
|
1.559.964.000
|
0
|
24 month
|
|
2313
|
Ống thông (Catheter) tiêu huyết khối, kích thước catheter 4-5F với chiều dài 45, 90, 135cm
|
4.680.000.000
|
4.680.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2314
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2315
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu
não, mạch máu tạng và ngoại biên các cỡ 70cm, 80cm và 100cm
|
742.600.000
|
742.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2316
|
Ống thông can thiệp cỡ 5, 6, 7, 8Fr
|
3.366.000.000
|
3.366.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2317
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh các cỡ 6F
|
3.192.000.000
|
3.192.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2318
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh có đường kính trong 0,058'', 0,072''
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2319
|
Ống thông can thiệp mạch vành
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2320
|
Ống thông can thiệp mạch vành
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2321
|
Ống thông can thiệp mạch vành phủ PTFE đa dạng thẳng, đường kính 5-6-7Fr
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2322
|
Ống thông can thiệp mạch vành phủ PTFE, dạng thẳng (Straight), đường kính 5Fr
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2323
|
Ống thông can thiệp mạch
thần kinh có đường kính trong 0,017'', 0,027'',0,0445''
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2324
|
Ống thông chẩn đoán 4Fr-5Fr chiều dài 100cm
|
1.218.000.000
|
1.218.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2325
|
Ống thông chẩn đoán cỡ 5F-6F, dài 100cm và 110 cm
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2326
|
Ống thông chẩn đoán đường đùi các cỡ
|
217.350.000
|
217.350.000
|
0
|
24 month
|
|
2327
|
Ống thông chẩn đoán đường quay
|
313.950.000
|
313.950.000
|
0
|
24 month
|
|
2328
|
Ống thông chẩn đoán kiểu Yashiro, Mani phủ lớp ái nước, đường kính 5fr , chiều dài 70cm -100cm hoặc tương đương
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2329
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2330
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành các loại đường kính trong lớn nhất 1,07mm (4F)/1,17mm (5F)/1,37mm (6F)
|
128.400.000
|
128.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2331
|
Ống thông chẩn đoán tim đa năng, đường kính 4Fr (lòng rộng 1,03mm) -5Fr (lòng rộng 1,20mm), chiều dài 80cm, 100cm
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2332
|
Ống thông chẩn đoán tim mạch chất liệu nylon bện loại thẳng, cong 145o/155o, các cỡ 4F, 5F, 6F
|
64.200.000
|
64.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2333
|
Ống thông chụp chẩn đoán mạch vành, chất liệu nylon bện sợi thép không gỉ đường kính trong lớn 1,07mm (4F); 1,17mm (5F); 1,37mm (6F)
|
27.820.000
|
27.820.000
|
0
|
24 month
|
|
2334
|
Ống thông chụp chẩn đoán tim, mạch vành, chụp mạch não, mạch ngoại biên đường kính 4Fr, 5Fr
|
81.900.000
|
81.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2335
|
Ống thông chụp mạch máu não có lớp ái nước kiểu Renal; Shapered Hock; Vertebral dài 65cm, 80cm, 100cm
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2336
|
Ống thông chụp mạch não có cấu tạo 3 lớp nylon elastomer với lưới đan thép không gỉ, bề mặt polyamide, đường kính 5Fr (đường kính trong 0,043''), chiều dài 100cm
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2337
|
Ống thông chụp mạch, đường kính 4Fr (lòng rộng 1,03mm) -5Fr (lòng rộng 1,20mm), chiều dài 100cm
|
517.000.000
|
517.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2338
|
Ống thông chụp tim, mạch vành, mạch não, mạch ngoại biên
|
655.500.000
|
655.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2339
|
Ống thông dạ dày các cỡ
|
321.237.000
|
321.237.000
|
0
|
24 month
|
|
2340
|
Ống thông dài 71cm loại điều khiển được độ cong 2 chiều, 8,5F
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2341
|
Ống thông dẫn đường các loại, các cỡ
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2342
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não đường kính 0,090 inch
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2343
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não đường kính ngoài: 6 Fr, đường kính trong: 0,070 in
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2344
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, chiều dài: 90cm, 95cm, 105cm; đường kính ngoài 5-7F
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2345
|
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp động mạch đường kính: 4F, 5F, 6F, chiều dài: 45cm, 65cm, 90cm
|
263.250.000
|
263.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2346
|
Ống thông dẫn đường loại cứng, lõi đan dải kim loại, đầu cong 6F (lumen rộng 0,070")
|
1.057.500.000
|
1.057.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2347
|
Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ 8F, dài 63 cm
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2348
|
Ống thông dẫn lưu nước tiểu dài 26 cm
|
894.075.000
|
894.075.000
|
0
|
24 month
|
|
2349
|
Ống thông động mạch 22G
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2350
|
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
|
104.550.000
|
104.550.000
|
0
|
24 month
|
|
2351
|
Ống thông động tĩnh mạch rốn cho trẻ sơ sinh
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2352
|
Ống thông đốt tĩnh mạch bằng sóng cao tần (RFA)
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2353
|
Ống thông Double J, các cỡ
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2354
|
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch cỡ 5F (0,045") riêng 5F loại FL4.0 (0,047''), 6F (0,056")
|
49.100.000
|
49.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2355
|
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2356
|
Ống thông foley 2 nhánh (số 12, 14, 16, 18, 20, 22)
|
2.427.155.250
|
2.427.155.250
|
0
|
24 month
|
|
2357
|
Ống thông hậu môn
|
64.827.000
|
64.827.000
|
0
|
24 month
|
|
2358
|
Ống thông hậu môn, PVC không chứa DEHP
|
9.891.000
|
9.891.000
|
0
|
24 month
|
|
2359
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên
|
756.700.000
|
756.700.000
|
0
|
24 month
|
|
2360
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0,014", 0,018" và 0,035"
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2361
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2362
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2363
|
Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2364
|
Ống thông hút huyết khối
|
3.213.000.000
|
3.213.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2365
|
Ống thông JJ size 6,7 dài 26cm
|
116.100.000
|
116.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2366
|
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim mật độ cao dạng lưới, 16 điện cực trên lưới và 2 điện cực trên thân, lái chuyển hướng hai chiều, dài 110 cm, kích thước lưới 13x13 mm2
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2367
|
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, dài 115cm, 7,5F, có cảm biến, lái chuyển hướng 1 chiều
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2368
|
Ống thông lọc màng bụng dạng cuộn dài 63cm
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2369
|
Ống thông mang bóng nong động mạch phổi,đường kính: 2-30mm, áp lực: 1,5-10 atm
|
132.300.000
|
132.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2370
|
Ống thông mở rộng đi sâu vào động mạch vành có chiều dài 25cm và 40cm, phủ lớp ái nước Z-glide, cổ nối xoắn ốc bằng Platinum Iridium
|
985.066.640
|
985.066.640
|
0
|
24 month
|
|
2371
|
Ống thông Mono J mở bàng quang qua da ,100% Silicon, size 14Fr, 16Fr dài 40cm, có bóng
|
24.810.000
|
24.810.000
|
0
|
24 month
|
|
2372
|
Ống thông Mono J mở thận qua da, chọc hút nang thận, size 14Fr, đầu mở, dài 40cm
|
28.050.000
|
28.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2373
|
Ống Thông Niệu Quản
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2374
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 26cm
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2375
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr, 7Fr, dài 30cm
|
1.072.700.000
|
1.072.700.000
|
0
|
24 month
|
|
2376
|
Ống thông niệu quản cỡ 6Fr; 7Fr dài 26cm
|
63.100.000
|
63.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2377
|
Ống thông niệu quản dùng cho can thiệp nội soi niệu các cỡ
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2378
|
Ống thông niệu quản sonde JJ các số ( lưu < 12 tháng)
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2379
|
Ống thông nội khí quản, có bóng số 3.0-8.5
|
291.500.000
|
291.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2380
|
Ống thông nội phế quản Blue Line 2 nòng trái/phải với bóng thể tích lớn áp lực thấp ác số 28-41F và 4 dây hút đàm chuyên nội phế quản đi kèm
|
146.930.000
|
146.930.000
|
0
|
24 month
|
|
2381
|
Ống thông phổi không trocar, có co nối đi kèm; các cỡ
|
113.925.000
|
113.925.000
|
0
|
24 month
|
|
2382
|
Ống thông tạo đường truyền tĩnh mạch trung tâm từ ngoại biên -1Fr/28G
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2383
|
Ống thông tiểu Silicone 2 nhánh các cỡ 6-10Fr (3-5cc) và 12-26fr(10-30cc), chiều dài 42cm, có các rãnh dọc thân ống giảm tiếp xúc ma sát
|
273.798.000
|
273.798.000
|
0
|
24 month
|
|
2384
|
Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 2 nhánh các cỡ, các số
|
823.620.000
|
823.620.000
|
0
|
24 month
|
|
2385
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh các loại, các cỡ
|
207.705.000
|
207.705.000
|
0
|
24 month
|
|
2386
|
Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 3 nhánh các cỡ, các số
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
24 month
|
|
2387
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh các loại, các cỡ
|
39.375.000
|
39.375.000
|
0
|
24 month
|
|
2388
|
Ống thông tiểu số 6 đến 16, 18 đến 24
|
257.600.000
|
257.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2389
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, cỡ 7Fr x 20cm
|
264.589.500
|
264.589.500
|
0
|
24 month
|
|
2390
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2391
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại 2 nhánh
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2392
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm loại hai nòng
|
42.800.000
|
42.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2393
|
Phim chụp laser Dryview DVB+ hoặc tương đương cỡ 20x25cm (8x10inch)
|
4.374.000.000
|
4.374.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2394
|
Phim chụp laser Dryview DVB+ hoặc tương đương cỡ 35x43cm (14x17inch)
|
2.727.000.000
|
2.727.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2395
|
Phim khô laser cỡ 35x43cm
|
7.367.997.000
|
7.367.997.000
|
0
|
24 month
|
|
2396
|
Phim X Quang 24 x 30cm
|
66.885.000
|
66.885.000
|
0
|
24 month
|
|
2397
|
Phim X Quang 30 x 40cm
|
757.575.000
|
757.575.000
|
0
|
24 month
|
|
2398
|
Phim X-Quang 18 x 24cm
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2399
|
Phim X-quang khô laser 10 x 12 inch (25 x 30cm)
|
4.708.100.000
|
4.708.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2400
|
Phim X-quang khô laser 8 x 10 inch (20 x 25cm)
|
3.996.000.000
|
3.996.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2401
|
Phim X-quang khô laser cỡ 14 x 17 inch (35 x 43cm);
|
3.843.000.000
|
3.843.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2402
|
Phim X-Quang khô laser cỡ 20x25cm
|
9.131.766.000
|
9.131.766.000
|
0
|
24 month
|
|
2403
|
Phim X-Quang khô laser cỡ 25x30cm
|
3.181.416.000
|
3.181.416.000
|
0
|
24 month
|
|
2404
|
Phim X-Quang khô nhiệt 20x25cm
|
197.599.500
|
197.599.500
|
0
|
24 month
|
|
2405
|
Phim X-Quang khô nhiệt 25x30cm
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2406
|
Phim X-Quang khô nhiệt 26x36cm
|
254.100.000
|
254.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2407
|
Phim X-Quang khô nhiệt 35x43cm
|
1.077.300.000
|
1.077.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2408
|
Phim X-quang số hóa 25x30cm
|
2.426.400.000
|
2.426.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2409
|
Phim X-quang số hóa 20x25cm
|
4.959.520.000
|
4.959.520.000
|
0
|
24 month
|
|
2410
|
Phim X-quang số hóa 35x43cm
|
12.561.160.000
|
12.561.160.000
|
0
|
24 month
|
|
2411
|
Phim x-quang y tế 10x12inch (25x30cm)
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2412
|
Phim X-quang y tế 14x17inch (35x43cm)
|
774.000.000
|
774.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2413
|
Phim X-quang y tế 8x10inch (20x25cm)
|
5.031.000.000
|
5.031.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2414
|
Phim X-ray 30x40 (500SH) (hoặc tương đương)
|
129.675.000
|
129.675.000
|
0
|
24 month
|
|
2415
|
Phin lọc cai máy thở
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2416
|
Phin lọc dùng cho máy huyết học
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2417
|
Phin lọc khuẩn
|
505.600.000
|
505.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2418
|
Phin lọc khuẩn (ba chức năng)
|
2.604.854.300
|
2.604.854.300
|
0
|
24 month
|
|
2419
|
Phin lọc khuẩn có cổng CO2
|
1.158.776.500
|
1.158.776.500
|
0
|
24 month
|
|
2420
|
Phin lọc khuẩn kèm làm ẩm (3 chức năng HME)
|
198.168.000
|
198.168.000
|
0
|
24 month
|
|
2421
|
Phin lọc khuẩn( đo chức năng hô hấp)
|
730.380.000
|
730.380.000
|
0
|
24 month
|
|
2422
|
Phin lọc vi khuẩn
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2423
|
Phin lọc vi khuẩn có khóa CO2 dành cho người lớn
|
8.085.000
|
8.085.000
|
0
|
24 month
|
|
2424
|
Phin lọc vi khuẩn loại 3 chức năng dùng cho người lớn
|
689.998.000
|
689.998.000
|
0
|
24 month
|
|
2425
|
Phin lọc vi khuẩn tương thích với bộ điều áp hút .
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2426
|
Phổi hỗ trợ tim phổi nhân tạo dùng cho bệnh nhân trên 20kg ECMO có kèm dây dẫn
|
1.260.090.000
|
1.260.090.000
|
0
|
24 month
|
|
2427
|
Phổi nhân tạo tích hợp đa cấp cho người lớn trên 50kg; có X-coating với màng lọc có lỗ siêu nhỏ
|
747.500.000
|
747.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2428
|
Phụ kiện cắt cuộn nút mạch não
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2429
|
Phun khí dung co T
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2430
|
Pipet bầu nhựa 1ml, không tiệt trùng
|
742.500
|
742.500
|
0
|
24 month
|
|
2431
|
Pipet nhựa 10-100 µl (Micropipette)
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2432
|
Pipet nhựa 5-50 µl (Micropipette)
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2433
|
Pipette các cỡ từ 50µl đến 1000µl
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2434
|
Quả hấp phụ Bilirubin
|
246.950.000
|
246.950.000
|
0
|
24 month
|
|
2435
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 130ml
|
490.010.000
|
490.010.000
|
0
|
24 month
|
|
2436
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 230ml
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2437
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 280ml
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2438
|
Quả hấp phụ máu một lần thể tích 330ml
|
139.750.000
|
139.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2439
|
Quả lọc an toàn
|
1.404.000.000
|
1.404.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2440
|
Quả lọc Highflux; diện tích màng 1,4 m2
|
765.450.000
|
765.450.000
|
0
|
24 month
|
|
2441
|
Quả lọc Highflux; diện tích màng 1,8 m2
|
6.998.250.000
|
6.998.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2442
|
Quả lọc máu (middle flux) RENAK CTA-1500 hoặc tương đương
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2443
|
Quả lọc máu kèm hệ thống dây dẫn máu trong lọc máu liên tục
|
703.500.000
|
703.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2444
|
Quả lọc máu liên tục có gắn Heparin cho người trên 30kg
|
10.858.500.000
|
10.858.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2445
|
Quả lọc máu tim phổi dùng trong phẫu thuật tim cho người lớn, diện tích màng lọc 1,4m²
|
239.400.000
|
239.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2446
|
Quả lọc tách huyết tương và bộ dây dẫn
|
3.034.500.000
|
3.034.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2447
|
Quả lọc thận 1,5m2 highflux
|
2.394.000.000
|
2.394.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2448
|
Quả lọc thận high flux, diện tích màng 1,8 m2
|
1.634.000.000
|
1.634.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2449
|
Quả lọc thận low flux 1,6m2
|
1.975.575.000
|
1.975.575.000
|
0
|
24 month
|
|
2450
|
Quả lọc thận middleflux 15 (sợi Polynephron)
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2451
|
Quả lọc thận middleflux 17 (sợi Polynephron)
|
2.706.000.000
|
2.706.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2452
|
Quả lọc thận middleflux 19 (sợi Polynephron)
|
1.397.500.000
|
1.397.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2453
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
745.500.000
|
745.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2454
|
Quả lọc thận nhân tạo chất liệu helixone; diện tích màng 1,8 m2 tiệt trùng bằng hơi nước inline
|
14.295.750.000
|
14.295.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2455
|
Quả lọc thận nhân tạo diện tích màng 1,4 m2
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2456
|
Quả lọc thận nhân tạo HightFlux Cellulose Triacetate 1,5 - 1,6m2
|
1.936.000.000
|
1.936.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2457
|
Quả lọc thận nhân tạo HightFlux Polyethersulfone
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2458
|
Quả lọc thận nhân tạo Lowflux
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2459
|
Quả lọc thận nhân tạo LowFlux + MiddleFlux Cellulose Triacetate 1,5 - 1,6 m2
|
6.336.750.000
|
6.336.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2460
|
Quả lọc thận nhân tạo LowFlux Polyethersulfone 1,9 m2
|
126.250.000
|
126.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2461
|
Quả lọc thận nhân tạo Middleflux
|
2.580.000.000
|
2.580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2462
|
Quả lọc thận nhân tạo, diện tích màng 1,6 m2
|
481.000.000
|
481.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2463
|
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 0,6 m2
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2464
|
Quả lọc, màng lọc, hệ thống dây dẫn đi kèm trong lọc máu, diện tích màng 1,8 m2
|
41.500.000
|
41.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2465
|
Que cấy
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2466
|
Que cấy nhựa vô trùng
|
33.930.000
|
33.930.000
|
0
|
24 month
|
|
2467
|
Que cấy vi sinh định lượng 10uL
|
4.030.000
|
4.030.000
|
0
|
24 month
|
|
2468
|
Que dẫn đường cho nội khí quản
|
487.500.000
|
487.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2469
|
Que đè lưỡi
|
346.450.000
|
346.450.000
|
0
|
24 month
|
|
2470
|
Que thử dùng cho máy đo đường huyết HumaSens & HumaSens2.0 hoặc tương đương
|
15.050.000
|
15.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2471
|
Que thử đường huyết
|
763.200.000
|
763.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2472
|
Que thử đường huyết
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2473
|
Que thử đường huyết
|
1.119.497.400
|
1.119.497.400
|
0
|
24 month
|
|
2474
|
Que thử đường huyết
|
781.500.000
|
781.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2475
|
Que thử đường huyết GDH-FAD
|
1.585.500.000
|
1.585.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2476
|
Que thử đường huyết dùng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
|
430.500.000
|
430.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2477
|
Que thử đường huyết nhanh dùng cho máy thử đường huyết (Gồm kim chích máu - Đặt máy Free)
|
84.840.000
|
84.840.000
|
0
|
24 month
|
|
2478
|
Que thử đường huyết sử dụng cho máy Accu-Chek Active hoặc tương đương
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2479
|
Que thử đường huyết sử dụng men GOD
|
3.234.000.000
|
3.234.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2480
|
Que thử nước tiểu 11 thông số
|
2.526.000
|
2.526.000
|
0
|
24 month
|
|
2481
|
Que thử phân tích nước tiểu (10 thông số)
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2482
|
Rọ lấy sỏi 3, 4Fr, dài 90, 120 cm
|
427.570.000
|
427.570.000
|
0
|
24 month
|
|
2483
|
Rọ lấy sỏi 4 dây, mở 25-30mm, có ngã guidewire, sử dụng nhiều lần
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2484
|
Rọ lấy sỏi dùng cho niệu quản, đường kính từ 11mm đến 14mm
|
151.170.000
|
151.170.000
|
0
|
24 month
|
|
2485
|
Rọ lấy sỏi đường niệu quản, 4 dây, đường kính ngoài 12 mm, CH 2,7
|
4.271.400.000
|
4.271.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2486
|
Rọ lấy sỏi kết hợp với sợi laser dùng cho đường tiết niệu, đường kính rọ thay đổi từ 11mm đến 15mm
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2487
|
Rọ Lấy Sỏi kích cỡ: 2,5 Fr, dài 120cm.
|
5.426.850.000
|
5.426.850.000
|
0
|
24 month
|
|
2488
|
Rọ lấy sỏi niệu
|
699.600.000
|
699.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2489
|
Rọ lấy sỏi thận lõi bằng Nitinol; 2,4Fr, lồng 4 dây dạng thẳng, không đầu nhọn
|
3.280.000.000
|
3.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2490
|
Rọ lấy sỏi, đường kính 12-16 mm
|
554.300.000
|
554.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2491
|
Sáp xương 2,5g
|
15.582.000
|
15.582.000
|
0
|
24 month
|
|
2492
|
Shunt trong lòng động mạch cảnh, các cỡ 8F, 9F
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2493
|
Sợi Truyền Quang
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2494
|
Sonde niệu quản (sonde JJ)
|
94.350.000
|
94.350.000
|
0
|
24 month
|
|
2495
|
Sten mạch vành phủ thuốc 2,0µg/mm²
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2496
|
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có màng bọc, đường kính 5 đến10 mm, dài 18-58mm
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2497
|
Stent chẹn cổ túi phình dạng lưới, đường kính: 1,5 - 3,5mm và 1,5 - 4,5mm, chiều dài: 24mm, 32mm
|
185.000.000
|
185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2498
|
Stent động mạch chi, đường kính: 4mm-7mm, chiều dài: 20mm-200mm
|
1.372.500.000
|
1.372.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2499
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
5.880.000.000
|
5.880.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2500
|
Stent động mạch vành phủ thuốc
|
4.389.000.000
|
4.389.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2501
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Everolimus 1,25 μg/mm2, chiều dài 8, 13, 16, 19, 24, 29, 32, 37, 40, 44, 48mm
|
4.440.000.000
|
4.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2502
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus, đường kính từ 2,5 - 4,0 mm, dài 8 - 44 mm
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2503
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
8.790.000.000
|
8.790.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2504
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,02µg/mm2, đường kính từ 2,25-5,00mm, chiều dài 13mm-38mm
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2505
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,25 μg/mm2 , chiều dài 30, 40, 50, 60mm
|
6.080.000.000
|
6.080.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2506
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,25 μg/mm2, chiều dài 8, 13, 16, 19, 24, 29, 32, 37, 40, 44, 48mm
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2507
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,25 μg/mm2, đường kính stent từ 2,25 đến 5,0mm, độ dài sten: từ 8 đến 40mm
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2508
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,33µg/mm2
|
1.070.000.000
|
1.070.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2509
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,4 µg/mm2, kích thước từ 2,0 đến 4,5mm, dài 9 đến 39mm
|
4.719.000.000
|
4.719.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2510
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 1,4µg/mm2
|
5.245.800.000
|
5.245.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2511
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 2,0μg/mm2
|
1.448.000.000
|
1.448.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2512
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 2,0μg/mm2, đường kính 2,25 - 4,5mm, chiều dài 8, 13, 18, 23, 28, 33, 38, 43, 48mm
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2513
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus 5,0 microgram/mm, đường kính 2,5 - 4,0 mm, chiều dài 9 – 38 mm
|
7.110.000.000
|
7.110.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2514
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính 2,25-4,0mm, chiều dài từ 12, 15, 16, 18, 20, 23, 28, 33, 38 mm
|
4.378.000.000
|
4.378.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2515
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, đường kính stent 2mm - 4mm, chiều dài 8mm - 40mm
|
1.572.500.000
|
1.572.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2516
|
Stent động mạch vành phủ thuốc Zotarolimus 1,6µg/mm2, đường kính 2,25-4,0; dài 8,9-38mm
|
10.605.600.000
|
10.605.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2517
|
Stent graft bổ sung động mạch chủ ngực, đường kính từ 14mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2518
|
Stent graft động mạch chủ bụng bổ sung, đường kính từ 13-27mm
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2519
|
Stent graft động mạch chủ bụng loại bổ sung, đường kính 10-28 mm, đầu gần stent có chữ M
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2520
|
Stent graft động mạch chủ bụng, đường kính stent chính từ 23 đến 36 mm, chiều dài 103 mm
|
4.920.000.000
|
4.920.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2521
|
Stent graft động mạch chủ bụng, đường kính stent chính từ 23 đến 36 mm, đầu gần có stent chữ M
|
2.320.000.000
|
2.320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2522
|
Stent graft động mạch chủ ngực
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2523
|
Stent graft động mạch chủ ngực các loại, các cỡ
|
3.445.000.000
|
3.445.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2524
|
Stent graft động mạch chủ ngực dạng phân nhánh, thiết kế dạng chữ Z
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2525
|
Stent graft động mạch chủ ngực, có marker hình số 8, đường kính 22-46 mm
|
4.170.000.000
|
4.170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2526
|
Stent kéo huyết khối nitinol cấu trúc vòng "ring" khép kín, đường kính 3-6mm
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2527
|
Stent kim loại đường mật
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2528
|
Stent lấy huyết khối mạch não
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2529
|
Stent mạch vành phủ thuốc , Polymer tự tiêu sinh học, số nếp gấp bóng 2,25mm-2,50mm: 2 cánh; 2,75mm-4,00mm: 4 cánh
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2530
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus chất liệu L605 CoCr, kết hợp polymer tương thích sinh học (PLLA & PDLG)
|
534.620.000
|
534.620.000
|
0
|
24 month
|
|
2531
|
Stent ngoại biên nở trên bóng
|
264.000.000
|
264.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2532
|
Stent nhựa đường mật, cong 2 đầu, đường kính 10Fr
|
34.800.000
|
34.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2533
|
Stent nhựa đường mật, cong 2 đầu, đường kính 7Fr
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2534
|
Stent nhựa đường mật, loại thẳng
|
26.100.000
|
26.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2535
|
Stent Nitinol tự bung dùng cho can thiệp chậu, đùi, đường kính từ 5,0-11mm, dài từ 20-150mm
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2536
|
Stent Nitinol tự bung dùng cho can thiệp chậu, đùi, đường kính từ 5,0-11mm, dài từ 20-150mm
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2537
|
Stent Nong bằng bóng dùng cho can thiệp ngoại biên, mạch thận, 6F, đường kính 5,0 đến 10mm, dài 17 đến 60mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2538
|
Stent nong động mạch cảnh đường kính stent: 6mm, 7mm, 8mm, 9mm, 10mm, chiều dài stent: 20mm, 30mm, 40mm, 60mm
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2539
|
Stent phủ thuốc, có khớp mở, thích nghi với nhu động mạch máu
|
2.400.000.000
|
2.400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2540
|
Tăm bông lấy mẫu bệnh phẩm
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2541
|
Tăm bông vô trùng
|
168.150.000
|
168.150.000
|
0
|
24 month
|
|
2542
|
Tăm bông vô trùng
|
1.236.200.000
|
1.236.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2543
|
Tăm bông vô trùng dài 15 cm
|
612.000.000
|
612.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2544
|
Tăm bông vô trùng lấy mẫu bệnh phẩm tỵ hầu
|
125.600.000
|
125.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2545
|
Tấm điện cực trung tính dán, sử dụng 1 lần
|
1.317.120.000
|
1.317.120.000
|
0
|
24 month
|
|
2546
|
Tấm thử kiểm tra chất lượng lò tiệt khuẩn hơi nước
|
1.673.200.000
|
1.673.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2547
|
Tấm trải vô trùng 65x135cm
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
24 month
|
|
2548
|
Tạp dề y tế 80cm x 120cm
|
269.920.000
|
269.920.000
|
0
|
24 month
|
|
2549
|
Tay dao cắt đốt 2 nút bấm sử dụng một lần
|
1.262.100.000
|
1.262.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2550
|
Tay dao hàn mạch mổ hở
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2551
|
Tay dao hàn mạch mổ mở 21cm
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2552
|
Tay dao hàn mạch mổ mở 37cm
|
211.000.000
|
211.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2553
|
Tay dao hàn mạch nội soi
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2554
|
Tay dao mổ điện đơn cực
|
325.650.000
|
325.650.000
|
0
|
24 month
|
|
2555
|
Test HBsAg Hepatitis B Surface Antigen Rapid
|
313.900.000
|
313.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2556
|
Test sử dụng phát hiện định tính Troponin I
|
528.815.000
|
528.815.000
|
0
|
24 month
|
|
2557
|
Test thử nhiệt Bowie-Dick
|
591.850.000
|
591.850.000
|
0
|
24 month
|
|
2558
|
Thân đốt sống nhân tạo cỡ 13mm x 30mm
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2559
|
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng dài 71-200 mm
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2560
|
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng đường kính 5,5mm, dài đến 450mm
|
47.400.000
|
47.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2561
|
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng, dài 110-250mm
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2562
|
Thanh dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống lưng, dài 500mm
|
237.300.000
|
237.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2563
|
Thanh dọc tròn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống cổ sau 120mm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2564
|
Thanh dọc tròn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống cổ sau 240mm
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2565
|
Thanh dọc tròn dùng trong chấn thương - chỉnh hình cột sống cổ sau 3,5/5,5mm
|
33.300.000
|
33.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2566
|
Thanh nâng ngực
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2567
|
Thanh nâng ngực các loại, các cỡ (kèm ốc/vít)
|
241.500.000
|
241.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2568
|
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng, để kết nối với thanh dọc đàn hồi, đường kính 5,5mm, Chiều dài từ 45mm - 80mm
|
2.185.000.000
|
2.185.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2569
|
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng, đường kính 5,0mm, dài từ 40mm đến 80mm
|
1.713.800.000
|
1.713.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2570
|
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng, hai đầu thiết kế lục giác, đường kính 5,5mm, chiều dài từ 40mm - 80mm
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2571
|
Thanh nối dọc dùng trong chấn thương - chỉnh hình, dài từ 40-600mm
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2572
|
Thanh nối ngang độ dài từ 20mm đến 80mm
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2573
|
Thanh nối ngang dùng trong chấn thương - chỉnh hình, dài từ 35-70mm
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2574
|
Thanh nối ngang, nẹp giữ và 2 ốc khóa trong dùng trong dùng trong chấn thương - chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
211.500.000
|
211.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2575
|
Thanh nối ROD (độ dài < 100mm)
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2576
|
Thiết bị cắt bao quy đầu, kích thước 12mm, 15mm, 18mm, 21mm, 26mm, 30mm, 36mm
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2577
|
Thông (sonde) các loại, các cỡ
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2578
|
Thông (sonde) foley 2 nhánh cỡ 14,16 và 18
|
304.500.000
|
304.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2579
|
Thông (sonde) Foley 3 nhánh
|
45.024.000
|
45.024.000
|
0
|
24 month
|
|
2580
|
Thông (sonde) loại malecot, cỡ từ 16Fr đến 36Fr, dài từ 38 đến 40 cm
|
4.800.000
|
4.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2581
|
Thông (sonde) tiểu 1 nhánh
|
84.847.000
|
84.847.000
|
0
|
24 month
|
|
2582
|
Thông (sonde) tiểu 1 nhánh, loại Nelaton, các số từ 8 đến 16
|
162.435.000
|
162.435.000
|
0
|
24 month
|
|
2583
|
Thông JJ số 5/6/7 Fr dài 24/26cm.
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2584
|
Thòng lọng cắt polyp các loại
|
201.425.000
|
201.425.000
|
0
|
24 month
|
|
2585
|
Thòng lọng cắt polyp lạnh
|
19.750.000
|
19.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2586
|
Thòng lọng cắt Polyp, mở các cỡ
|
119.600.000
|
119.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2587
|
Thòng lọng lấy dị vật
|
1.171.800.000
|
1.171.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2588
|
Thông niệu quản số 6/7 Fr
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2589
|
Thủy tinh thể đơn tiêu
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2590
|
Thủy tinh thể đơn tiêu lắp sẵn
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2591
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2592
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2593
|
Thủy tinh thể nhân tạo
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2594
|
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm
|
3.510.000.000
|
3.510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2595
|
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm, dạng 4 càng có lỗ
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2596
|
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm, tăng cường thêm tầm nhìn trung gian
|
4.160.000.000
|
4.160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2597
|
Thủy tinh thể nhân tạo 1 mảnh, loại mềm
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2598
|
Thủy tinh thể nhân tạo 3 mảnh, loại mềm
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2599
|
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự loại mềm, thiết kế càng 4 điểm tựa
|
104.950.000
|
104.950.000
|
0
|
24 month
|
|
2600
|
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu cự, loại mềm, lắp đặt sẵn, càng chữ L cải tiến
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2601
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2602
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu ba tiêu cự
|
75.500.000
|
75.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2603
|
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự, loại mềm
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2604
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 1 mảnh có thấu kính phi cầu, loại mềm, càng chữ L
|
2.966.500.000
|
2.966.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2605
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, lắp đặt sẵn trong súng, càng chữ L cải tiến
|
494.000.000
|
494.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2606
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, loại mềm, thiết kế càng chữ C có lỗ
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2607
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu điều chỉnh loạn thị, loại mềm, càng chữ L cải tiến
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2608
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu loại mềm, 4 càng
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2609
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu loại mềm, càng chữ C cải tiến
|
1.826.000.000
|
1.826.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2610
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu màu vàng nạp sẵn
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2611
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu mềm, 1 mảnh, không ngậm nước, màu vàng, lắp sẵn
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2612
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, lắp sẵn trong súng.
|
1.815.000.000
|
1.815.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2613
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, loại mềm, lắp sẵn, dạng phiến bốn điểm tựa
|
456.400.000
|
456.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2614
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, mềm, 1 mảnh, nguyên khối cùng chất liệu Acrylic Hydrophobic
|
69.720.000
|
69.720.000
|
0
|
24 month
|
|
2615
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm có kèm dụng cụ đặt, 4 càng
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2616
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, một mảnh, loại mềm, càng dạng phiến
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2617
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, phi cầu, loại mềm, lắp sẵn, bề mặt phủ herparin
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2618
|
Thủy tinh thể nhân tạo kéo dài tiêu cự loại mềm
|
1.770.000.000
|
1.770.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2619
|
Thuỷ tinh thể nhân tạo mềm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2620
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự kèm dụng cụ đặt nhân
|
1.334.250.000
|
1.334.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2621
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu, một mảnh (kèm dụng cụ đặt)
|
2.170.000.000
|
2.170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2622
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm không ngậm nước nhuộm vàng lắp sẵn hoàn toàn
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2623
|
Troca dùng trong nội soi khớp
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2624
|
Troca khớp vai các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2625
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi khớp
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2626
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 12mm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2627
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, đường kính 5mm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2628
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi thành bụng, đường kính: 5 mm, 11mm,12mm
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2629
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi, có dao
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2630
|
Troca nhựa dùng trong phẫu thuật nội soi, không dao, các cỡ 5 mm, 10 mm, 12 mm, 15 mm
|
220.080.000
|
220.080.000
|
0
|
24 month
|
|
2631
|
Trocar dùng trong nội soi khớp vai
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2632
|
Trocar không dao Endopath Xcel hoặc tương đương
|
442.181.250
|
442.181.250
|
0
|
24 month
|
|
2633
|
Trocar nhựa không dao đường kính 10,5mm
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2634
|
Trocar nhựa không dao đường kính 12,5mm
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2635
|
Trocar nhựa không dao đường kính 5,5mm
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2636
|
Trocar nhựa không dao, mềm, dùng trong phẫu thuật nội soi lồng ngực, dài 60mm, đường kính 5mm, 12mm Thoracoport
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2637
|
Trocar nhựa, đầu trong suốt dùng cho camera nội soi, đường kính 5mm, 10mm, 12mm được đánh dấu trên thân
|
53.600.000
|
53.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2638
|
Trocar nhựa, không dao đường kính 5mm, 10mm, 12mm, 15mm được đánh dấu trên thân
|
402.000.000
|
402.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2639
|
Trocar nội soi nhựa, không dao 5mm, 11mm, 12mm VersaOne
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2640
|
Túi cuộn tiệt trùng 150mmx100m
|
4.536.000
|
4.536.000
|
0
|
24 month
|
|
2641
|
Túi cuộn tiệt trùng cỡ 250mmx100m
|
24.675.000
|
24.675.000
|
0
|
24 month
|
|
2642
|
Túi đo khối lượng máu sau sinh đẻ
|
174.510.000
|
174.510.000
|
0
|
24 month
|
|
2643
|
Túi đựng chất thải 5 lít
|
141.000.000
|
141.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2644
|
Túi đựng chất thải cỡ 1000ml
|
310.500.000
|
310.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2645
|
Túi đựng chất thải cỡ 250 ml
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2646
|
Túi đựng dịch não tủy
|
1.525.000.000
|
1.525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2647
|
Túi đựng dịch xả 15 lít
|
46.900.000
|
46.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2648
|
Túi đựng hoặc đo lượng chất thải tiết, dịch xả 2 van 1 chiều
|
11.470.000
|
11.470.000
|
0
|
24 month
|
|
2649
|
Túi đựng máu đơn, chứa chất chống đông máu CPDA-1(Citrate-Phosphate-Dextrose-Adenine), dung tích chứa 250ml
|
28.497.000
|
28.497.000
|
0
|
24 month
|
|
2650
|
Túi đựng nước tiểu van xả thẳng có dây
|
122.100.000
|
122.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2651
|
Túi đựng nước tiểu, dung tích chứa 2000ml
|
5.569.875.000
|
5.569.875.000
|
0
|
24 month
|
|
2652
|
Túi đựng thức ăn, đựng dung dịch nuôi dưỡng, dung tích chứa 1200ml
|
1.473.300.000
|
1.473.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2653
|
Túi ép tiệt trùng 250 mm x 100m
|
131.130.000
|
131.130.000
|
0
|
24 month
|
|
2654
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 200mm x 200m
|
2.614.206.000
|
2.614.206.000
|
0
|
24 month
|
|
2655
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 250mm x 200m
|
1.560.384.000
|
1.560.384.000
|
0
|
24 month
|
|
2656
|
Túi ép tiệt trùng dẹp 300mm x 200m
|
1.244.145.000
|
1.244.145.000
|
0
|
24 month
|
|
2657
|
Túi ép tyvek dùng cho hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp kích thước 200mm x 70m
|
368.246.928
|
368.246.928
|
0
|
24 month
|
|
2658
|
Túi ép tyvek dùng cho hấp tiệt khuẩn nhiệt độ thấp kích thước 250mm x 70m
|
405.280.000
|
405.280.000
|
0
|
24 month
|
|
2659
|
Túi hấp tiệt trùng 350mmx200m
|
323.400.000
|
323.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2660
|
Túi hấp tiệt trùng 400mmx100m
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2661
|
Túi hấp tiệt trùng 400mmx200m
|
66.528.000
|
66.528.000
|
0
|
24 month
|
|
2662
|
Túi hấp tiệt trùng 50mmx200m
|
12.090.000
|
12.090.000
|
0
|
24 month
|
|
2663
|
Túi hấp tiệt trùng 75mmx200m
|
133.598.850
|
133.598.850
|
0
|
24 month
|
|
2664
|
Túi hấp tiệt trùng, cỡ 200mm x 200m
|
1.483.075.650
|
1.483.075.650
|
0
|
24 month
|
|
2665
|
Túi hấp tiệt trùng, 300mmx200m
|
535.408.650
|
535.408.650
|
0
|
24 month
|
|
2666
|
Túi hấp tiệt trùng, cỡ 250mm x 200m
|
701.164.800
|
701.164.800
|
0
|
24 month
|
|
2667
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
4.725.000
|
4.725.000
|
0
|
24 month
|
|
2668
|
Túi hậu môn nhân tạo
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2669
|
Túi hậu môn nhân tạo loại kín
|
225.750.000
|
225.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2670
|
Túi hậu môn nhân tạo loại một phần cho người lớn
|
6.620.000
|
6.620.000
|
0
|
24 month
|
|
2671
|
Túi hậu môn nhân tạo loại xả
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
24 month
|
|
2672
|
Túi hậu môn nhân tạo loại xả, đường kính từ 20mm đến 60mm
|
85.470.000
|
85.470.000
|
0
|
24 month
|
|
2673
|
Túi tạo áp lực dùng đo huyết áp động mạch xâm lấn loại 500ml
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2674
|
Túi tiệt trùng 150mm x 200m
|
190.581.300
|
190.581.300
|
0
|
24 month
|
|
2675
|
Túi tiệt trùng 200mm x 200m
|
1.002.139.900
|
1.002.139.900
|
0
|
24 month
|
|
2676
|
Túi tiệt trùng 200mm x 70m
|
249.108.216
|
249.108.216
|
0
|
24 month
|
|
2677
|
Túi tiệt trùng 350mmx70m
|
49.559.328
|
49.559.328
|
0
|
24 month
|
|
2678
|
Túi tiệt trùng 75mm x 100m với chỉ thị hóa học
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2679
|
Túi tiệt trùng dùng cho tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, cỡ 150 mm x 100m
|
197.800.000
|
197.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2680
|
Túi tiệt trùng dùng cho tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, cỡ 300 mm x 100m
|
307.800.000
|
307.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2681
|
Túi tiệt trùng dùng cho tiệt trùng nhiệt độ thấp Plasma, cỡ 350 mm x 100m
|
573.400.000
|
573.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2682
|
Túi tiệt trùng loại dẹp cỡ 150mmx200m
|
734.132.700
|
734.132.700
|
0
|
24 month
|
|
2683
|
Túi tiệt trùng loại phồng, cỡ 100 mm x 100m
|
8.041.950
|
8.041.950
|
0
|
24 month
|
|
2684
|
Túi tiệt trùng, cỡ 200mm x 100m
|
42.042.000
|
42.042.000
|
0
|
24 month
|
|
2685
|
Túi tiệt trùng, cỡ 100mm x 200m
|
162.388.800
|
162.388.800
|
0
|
24 month
|
|
2686
|
Van dẫn lưu khí (thuộc bộ dẫn lưu ngực)
|
58.900.000
|
58.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2687
|
Van dẫn lưu não thất - ổ bụng, Van proGAV 2.0 hoặc tương đương
|
1.520.050.000
|
1.520.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2688
|
Van dẫn lưu nhân tạo dịch não tủy, kèm theo dây thoát dịch và dây dẫn lưu
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2689
|
Van dẫn lưu nhân tạo dòng chảy dịch não tủy, áp lực cao, trung bình, thấp, đường kính 5,5-6 mm
|
185.400.000
|
185.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2690
|
Van dẫn lưu nhân tạo não thất - ổ bụng, kích thước van 35x7mm
|
973.000.000
|
973.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2691
|
Van động mạch chủ có gắn đoạn mạch có đoạn phình kiểu Valsalva
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2692
|
Van động mạch chủ nhân tạo cơ học có khung chốt bảo vệ van
|
445.500.000
|
445.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2693
|
Van động mạch chủ nhân tạo sinh học gồm 3 lá riêng biệt, cỡ từ 19 đến 29 mm
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2694
|
Van động mạch chủ sinh học qua da và trợ cụ
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2695
|
Van hỗ trợ phát âm mở khí quản
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2696
|
Van tim 2 lá nhân tạo có khung chốt bảo vệ van
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2697
|
Van tim 2 lá nhân tạo kèm giá đỡ sinh học từ heo, có dung dịch LINX hoặc tương đương để chống canxi hóa
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2698
|
Van tim 2 lá nhân tạo sinh học, cỡ 25, 27, 29, 31, 33mm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2699
|
Van tim động mạch chủ nhân tạo cơ học, chống pannus và độ chênh áp thấp
|
517.500.000
|
517.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2700
|
Van tim động mạch chủ nhân tạo cơ học, thiết kế gờ nổi, cỡ từ 16 đến 24
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2701
|
Van tim động mạch chủ nhân tạo sinh học, cỡ 19, 21, 23, 25, 27, 29
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2702
|
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết, chống pannus và độ chênh áp thấp
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2703
|
Van tim hai lá nhân tạo cơ học gờ nổi
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2704
|
Van tim hai lá nhân tạo sinh học gồm 3 lá riêng biệt, xử lý chống vôi hóa, cỡ từ 25 đến 33 mm
|
1.892.000.000
|
1.892.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2705
|
Van tim hai lá nhân tạo sinh học kèm giá đỡ sinh học từ heo, cỡ từ 25 đến 33
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2706
|
Van tim hai lá nhân tạo, chống pannus và độ chênh áp thấp
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2707
|
Van tim nhân tạo sinh học động mạch, cỡ 19, 21, 23, 35, 27
|
882.000.000
|
882.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2708
|
Van tim nhân tạo sinh học kèm giá đỡ sinh học từ heo, cỡ từ 21 đến 29
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2709
|
Vật liệu cầm máu
|
1.425.000.000
|
1.425.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2710
|
Vật liệu cầm máu
|
1.925.000.000
|
1.925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2711
|
Vật liệu cầm máu
|
1.235.000.000
|
1.235.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2712
|
Vật liệu cầm máu (cellulose oxi hóa tái tổ hợp) tự tiêu, kích thước 2,5 x 5,1 cm
|
273.562.800
|
273.562.800
|
0
|
24 month
|
|
2713
|
Vật liệu cầm máu (cellulose tái tổ hợp), tự tiêu, có tính kháng khuẩn, kích thước 10 x 20 cm
|
15.967.875
|
15.967.875
|
0
|
24 month
|
|
2714
|
Vật liệu cầm máu (gelatin) tự tiêu, 8x5x1cm
|
325.500.000
|
325.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2715
|
Vật liệu cầm máu (gelatin) tự tiêu, dạng ống 80x30mm
|
175.560.000
|
175.560.000
|
0
|
24 month
|
|
2716
|
Vật liệu cầm máu (gelatin) tự tiêu, kích thước 7x5x1cm
|
659.400.000
|
659.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2717
|
Vật liệu cầm máu các loại (sáp)
|
83.055.000
|
83.055.000
|
0
|
24 month
|
|
2718
|
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp dệt dày tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hoá tái tổ hợp, kích thước 2,5 x 5,1cm
|
130.383.750
|
130.383.750
|
0
|
24 month
|
|
2719
|
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp dệt dày tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hoá tái tổ hợp, kích thước 5,1 x 10,2cm
|
204.671.250
|
204.671.250
|
0
|
24 month
|
|
2720
|
Vật liệu cầm máu dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 5,1 x 10,2cm
|
62.393.100
|
62.393.100
|
0
|
24 month
|
|
2721
|
Vật liệu cầm máu loại cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose) tự tiêu, 10x 20cm
|
189.333.375
|
189.333.375
|
0
|
24 month
|
|
2722
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 2,5 x 2,5 cm
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2723
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 5,0 x 5,0 cm
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2724
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu 9,0 x 8,0cm
|
549.000.000
|
549.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2725
|
Vật liệu nút mạch
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2726
|
Vật liệu nút mạch (hạt nhựa PVA, lipiodol,…) các loại, các cỡ
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2727
|
Vật liệu nút mạch (hạt vi cầu hydrogel, phủ polymer), kích thước hạt 40 µm – 1.300 µm
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2728
|
Vật liệu nút mạch điều trị ung thư gan, kích thước hạt khô 20-200µm
|
2.856.000.000
|
2.856.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2729
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2730
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục & chu kỳ
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2731
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
665.910.000
|
665.910.000
|
0
|
24 month
|
|
2732
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2733
|
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2734
|
Vật liệu thay thế chỉ khâu cỡ 16cm
|
35.200.000
|
35.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2735
|
Vật liệu thay thế chỉ khâu cỡ 24cm
|
43.400.000
|
43.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2736
|
Vật liệu thay thế chỉ khâu FnC3 hoặc tương đương
|
10.900.000
|
10.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2737
|
Vật liệu trám cản quang dành cho răng, Fuji 9 hoặc tương đương
|
237.900.000
|
237.900.000
|
0
|
24 month
|
|
2738
|
Vi dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch
|
121.600.000
|
121.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2739
|
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính 0,016 inch
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2740
|
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu đường kính 0,018 inch
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2741
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2742
|
Vi dây dẫn can thiệp mạch vành, tip load từ 0,3 - 20 gf, chiều dài: 180, 190, 300 cm
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2743
|
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên 0,014" & 0,018" với cấu trúc vòng xoắn kép ACT ONE hoặc tương đương, tip load 1 - 40 gf
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2744
|
Vi dây dẫn can thiệp Toce gan, mạch máu tạng và ngoại biên Đường kính: 0,016",Chiều dài: 135cm, 165cm, 180cm
|
737.500.000
|
737.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2745
|
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch máu 50-150-200
|
122.450.000
|
122.450.000
|
0
|
24 month
|
|
2746
|
Vi dây dẫn đường (micro guide wire) can thiệp mạch máu não
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2747
|
Vi dây dẫn đường can thiệp mạch vành có đường kính 0,014 inch, chiều dài: 180 cm / 150, 165 cm
|
1.610.000.000
|
1.610.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2748
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2749
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu não
|
1.320.000.000
|
1.320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2750
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu ngoại biên
|
1.105.000.000
|
1.105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2751
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch máu tạng (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận) và mạch máu ngoại biên
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2752
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch ngoại biên
|
3.150.000.000
|
3.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2753
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh đường kính trong 0,013", chiều dài sử dụng 165cm
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2754
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch thần kinh, đường kính trong 0,015"; 0,017"; 0,021" và 0,027"
|
2.295.000.000
|
2.295.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2755
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch vành
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2756
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp mạch vành
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2757
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp tim mạch
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2758
|
Vi ống thông (micro-catheter) can thiệp TOCE
|
1.089.000.000
|
1.089.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2759
|
Vi ống thông (micro-catheter) có marker, đường kính trong 0,025”, chiều dài: 150cm, 160cm
|
249.984.000
|
249.984.000
|
0
|
24 month
|
|
2760
|
Vi ống thông (micro-catheter) đường kính trong 0,0165" và 0,021"
|
289.000.000
|
289.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2761
|
Vi ống thông (micro-catheter) hỗ trợ thả coil
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2762
|
Vi ống thông can thiệp 2,4Fr loại đồng trục có dây dẫn đi kèm, cấu trúc 3 lớp với cuộn tungsten xoắn ốc, phủ ái nước hydrophilic M coat, đầu xa dây dẫn có cuộn vàng
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2763
|
Vi ống thông can thiệp Corsair Pro, Corsair Pro XS hoặc tương đương
|
232.500.000
|
232.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2764
|
Vi ống thông can thiệp đầu tip ống thông nhỏ 2,6F và lòng ống rộng 0,69 mm
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2765
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu, đầu cong cổ thiên nga, các cỡ
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2766
|
Vi ống thông can thiệp mạch vành
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2767
|
Vi ống thông can thiệp thần kinh đường kính trong 0,022 inch, đường kính 2,4F
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2768
|
Vi ống thông can thiệp thuyên tắc nút mạch và chụp mạch, đường kính 2,0Fr - 2,4Fr
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2769
|
Vi ống thông can thiệp TOCE gan, mạch máu tạng và ngoại biên đường kính trong 0,019"/0,022"
|
2.150.000.000
|
2.150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2770
|
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO có đường kính ngoài: đoạn xa 1,8Fr, đoạn gần 2,6Fr, chiều dài 130cm, 150cm
|
287.500.000
|
287.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2771
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, chiều dài: 150cm, 170cm
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2772
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,0165inch, chiều dài: 150cm, 170cm
|
330.750.000
|
330.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2773
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021 inch, chiều dài 150cm
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2774
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não đường kính trong 0,021 inch, chiều dài: 150cm, 170cm
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2775
|
Vi ống thông mạch máu ngoại biên và can thiệp mạch máu tạng (tiết niệu, sinh dục, gan, lách, thận)
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2776
|
Vít bắt nẹp cổ lối trước đường kính 3,5mm; 4,0mm; 4,5mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2777
|
Vít chẩm cổ đường kính 4,5mm
|
162.500.000
|
162.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2778
|
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, đầu nắn trượt hỗ trợ nắn chỉnh, kèm vít khóa trong, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
|
656.300.000
|
656.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2779
|
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, kèm vít khóa trong, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
|
5.135.000.000
|
5.135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2780
|
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng nòng, có thể nắn chỉnh, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2781
|
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng nòng, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
|
2.025.000.000
|
2.025.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2782
|
Vít chân cung đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng nòng, ren đôi, kèm vít khóa trong, đường kính 4,5mm-8,0mm, chiều dài từ 25mm-100mm
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2783
|
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2784
|
Vít chỉ khớp vai khâu chóp xoay
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2785
|
Vít chỉ neo khớp vai khâu sụn viền
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2786
|
Vít chỉ sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2787
|
Vít chốt đinh nội tủy dùng cho phẫu thuật xương chày và xương đùi đường kính vít 4,5mm và có chiều dài từ 25mm đến 75mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2788
|
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo các cỡ
|
448.750.000
|
448.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2789
|
Vít chốt neo cố định dây chằng chéo kích thước 4x12x2mm, phù hợp với mọi kích cỡ
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2790
|
Vít chốt neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
|
1.147.000.000
|
1.147.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2791
|
Vít chốt neo cố định dây chằng tự điều chỉnh
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2792
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo
|
921.500.000
|
921.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2793
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2794
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh chiều dài từ 15mm đến 60mm
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2795
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, kèm theo chỉ HS Fiber và nút tatinium
|
945.000.000
|
945.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2796
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật dây chằng, có thể điều chỉnh độ dài
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2797
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, đường kính 1,8mm-3,0mm
|
732.000.000
|
732.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2798
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, đường kính 3,5mm
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2799
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, đường kính 5,5mm
|
440.550.000
|
440.550.000
|
0
|
24 month
|
|
2800
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật khớp vai, tự tiêu, kích thước 5,5 mm; 6,5 mm
|
2.002.500.000
|
2.002.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2801
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật, có thể điều chỉnh chiều dài
|
1.935.000.000
|
1.935.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2802
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật, có thể điều chỉnh chiều dài
|
4.252.500.000
|
4.252.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2803
|
Vít chốt neo dùng trong phẫu thuật, có thể điều chỉnh chiều dài
|
833.000.000
|
833.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2804
|
Vít chốt neo sinh học tự tiêu khâu chóp xoay khớp vai FixIt KNOTLESS
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2805
|
Vít chốt neo tự điều chỉnh chiều dài, dài 12mm, rộng 3,9mm, dày 1,5mm.
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2806
|
Vít cố định dây chằng
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2807
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2808
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu trong khớp gối.
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2809
|
Vít cố định dây chằng, đường kính từ 5-12mm, dài 20-35mm.
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2810
|
Vít cổ sau đa trục có mũ vít dạng chụp kèm ốc khóa trong
|
901.500.000
|
901.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2811
|
Vít cột sống cổ đa trục đường kính 3,0-4,5mm kèm vít khóa trong
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2812
|
Vít cột sống cổ lối trước
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2813
|
Vít cột sống đa trục hai bước ren
|
1.540.000.000
|
1.540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2814
|
Vít cột sống đa trục, đuôi vit hình Tulip, đường kính 4,75- 8,5 mm, dài 25-80mm
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2815
|
Vít cột sống lưng đa trục có đuôi đường kính 12,5mm; chiều dài 15mm
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2816
|
Vít cột sống lưng đa trục ren đôi kèm ốc khóa trong, các cỡ
|
546.000.000
|
546.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2817
|
Vít cột sống lưng phủ Hydroxylapatite đa trục, các cỡ
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2818
|
Vít đa hướng cổ lối trước tự taro đường kính vít 4,0mm và 4,5mm
|
196.000.000
|
196.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2819
|
Vít đa trục bán động dùng trong phẫu thuật, phủ chất kích thích mọc xương, kèm ốc khóa trong, đường kính 5,5mm; 6,5mm; 7,5mm, dài từ 30 đến 55mm (mỗi size tăng 5mm)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2820
|
Vít đa trục cột sống cổ kèm vít khóa trong, đường kính 3,5-4,0-4,5mm
|
1.365.000.000
|
1.365.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2821
|
Vít đa trục cột sống cổ sau, góc xoay 80°
|
1.815.000.000
|
1.815.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2822
|
Vít đa trục cột sống thắt lưng có ren bén, nhuyễn kèm vít khóa trong
|
1.736.000.000
|
1.736.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2823
|
Vít đa trục cột sống thắt lưng kèm vít khóa trong
|
1.932.000.000
|
1.932.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2824
|
Vít đa trục đầu mũ vít hình Tulip
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2825
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống
|
2.365.000.000
|
2.365.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2826
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống can thiệp tối thiểu (ít xâm lấn), cơ chế khóa mặt bích xoắn( khóa ngàm xoắn)
|
528.000.000
|
528.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2827
|
Vít đa trục dùng trong phẩu thuật cột sống lưng
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2828
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng lối sau, loại rỗng nòng và kèm theo ốc khóa trong
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2829
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, đuôi dài, cuống nhỏ, nắn trượt
|
772.500.000
|
772.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2830
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, kèm ốc khóa trong
|
6.750.000.000
|
6.750.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2831
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ren đôi, cuống nhỏ, đường kính 4,0mm-8,0mm; chiều dài 30-95mm, kèm ốc khóa trong
|
2.390.850.000
|
2.390.850.000
|
0
|
24 month
|
|
2832
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống ngực hoặc thắt lưng, kèm ốc khóa trong tự ngắt, công nghệ cánh ren ngược
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2833
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống thắt lưng qua da, kèm ốc khóa trong cánh ren ngược
|
2.550.000.000
|
2.550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2834
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, mũ vít mỏng, bước ren vuông kèm ốc khóa trong
|
2.275.000.000
|
2.275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2835
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, đường kính 4,0mm; 4,5mm; 5,0mm; 5,5mm; 6,5mm; 7,5mm; 8,5mm
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2836
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, đường kính từ 4,0 đến 7,5mm
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2837
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, loại rỗng ruột bơm xi măng
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2838
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, loại rỗng ruột bơm xi măng và có kèm ốc khóa trong
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2839
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, ren đôi cuống nhỏ, đường kính 4,0mm-8,0mm; chiều dài 30-95mm, kèm ốc khóa trong nắn trượt
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2840
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật cột sống, ren đôi xoắn kép
|
1.042.750.000
|
1.042.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2841
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, đuôi dài kèm theo ốc khóa trong
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2842
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
|
1.875.300.000
|
1.875.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2843
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, loại hai trong một bơm xi măng và bắt vít qua da, có thiết kế hai bước ren, đuôi vít rời, dài 150mm kèm ốc khóa trong
|
2.656.500.000
|
2.656.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2844
|
Vít đa trục dùng trong phẫu thuật, loại rỗng ruột dùng để bơm xi măng dành cho bệnh nhân có chất lượng xương kém (loãng xương) (bao gồm 1 vít đa trục + 1 vít khóa trong + canulla)
|
1.005.000.000
|
1.005.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2845
|
Vít đa trục mũ vít bước ren vuông
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2846
|
Vít đa trục qua da có lỗ bơm xi măng, mũ vít bước ren vuông
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2847
|
Vít đa trục ren đôi, đầu mũ vít hình Tulip, dạng ren dẫn từ kép đến bốn
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2848
|
Vít đa trục rỗng loại có bước ren lớn ở mũi vít và bước ren nhỏ đuôi vít, đuôi vít rời, có lỗ bơm xi măng kèm ốc khóa trong
|
625.100.000
|
625.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2849
|
Vít đa trục rỗng nòng bơm xi măng các cỡ công nghệ khóa ngàm xoắn
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2850
|
Vít đa trục rỗng nòng qua da đường kính từ ≤ 4,5mm - ≥ 8,5mm, bước tăng ≤1mm, chiều dài vít từ ≤ 35mm - ≥ 55mm với bước tăng ≤5mm
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2851
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2852
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2853
|
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài
|
2.937.500.000
|
2.937.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2854
|
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, đuôi dài, cuống nhỏ, nắn trượt
|
742.500.000
|
742.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2855
|
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, với ren đôi xoắn kép
|
697.500.000
|
697.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2856
|
Vít đơn trục dùng trong phẫu thuật cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2857
|
Vít dùng chốt treo gân trong phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2858
|
Vít dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài dây treo
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2859
|
Vít dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, tự tiêu
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2860
|
Vít dùng trong phẫu thuật cố định dây chằng chéo, tự tiêu
|
292.500.000
|
292.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2861
|
Vít dùng trong phẫu thuật cột sống
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2862
|
Vít dùng trong phẫu thuật cột sống cổ lối trước, tự khóa tự khoan tự taro, xoay 10 độ
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2863
|
Vít dùng trong phẫu thuật cột sống lối trước, đường kính 4,0 và 4,5mm
|
118.500.000
|
118.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2864
|
Vít dùng trong phẫu thuật xương chày và xương đùi loại tự tiêu, đường kính từ 6 đến 11 mm
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2865
|
Vít dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,0mm
|
11.044.000.000
|
11.044.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2866
|
Vít khâu sụn chêm
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2867
|
Vít khóa 2,4mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
|
448.000.000
|
448.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2868
|
Vít khóa 2,4mm; 2,7mm: dài từ 6mm đến 40mm; 3,5mm: dài từ 10 đến 60mm
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2869
|
Vít khóa 2,7mm, dài 8-30mm với bước tăng 2mm
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2870
|
Vít khóa 3,5; dài 50-140mm với bước tăng 5mm
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2871
|
Vít khóa 3,5mm, dài 10-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2872
|
Vít khoá 3,5mm, dài 50-90 với bước tăng 5mm
|
195.600.000
|
195.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2873
|
Vít khóa 3,5mm, dài từ 45-48mm với bước tăng 3mm
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2874
|
Vít khóa 5,0mm, dài 12-50mm với bước tăng 2mm, từ 50-80mm với bước tăng 5mm
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2875
|
Vít khóa 5,0mm, dài 14-50mm với bước tăng 2mm, và từ 50-140mm với bước tăng 5mm
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2876
|
Vít khóa 5,0mm, đường kính đầu vít lục giác 3,5mm
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2877
|
Vít khoá các cỡ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2878
|
Vít khóa đa hướng titanium dùng trong phẫu thuật, đường kính 5,0 mm
|
510.000.000
|
510.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2879
|
Vít khóa đa hướng, đường kính 2,4 mm
|
608.400.000
|
608.400.000
|
0
|
24 month
|
|
2880
|
Vít khóa đa hướng, đường kính 2,7 mm
|
468.000.000
|
468.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2881
|
Vít khóa đa hướng, đường kính 3,5 mm
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2882
|
Vít khóa đa hướng, đường kính 5,5 mm
|
153.000.000
|
153.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2883
|
Vít khóa dùng trong phẩu thuật cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2884
|
Vít khóa dùng trong phẫu thuật, đường kính 3,5 mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2885
|
Vít khóa dùng trong phẫu thuật, đường kính 5,0 mm
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2886
|
Vít khoá đường kính 2.4 mm Titanium
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2887
|
Vít khoá đường kính 2.7 mm Titanium
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2888
|
Vít khoá đường kính 5.0 mm Titanium
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2889
|
Vít khóa thép y tế dùng trong phẫu thuật, đầu vít chống trượt, cỡ 5,0 mm
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2890
|
Vít khóa titanium dùng trong phẫu thuật, 7,3mm
|
58.100.000
|
58.100.000
|
0
|
24 month
|
|
2891
|
Vít khóa titanium dùng trong phẫu thuật, cỡ 2,4m; 2,7mm; 3,5mm
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2892
|
Vít khóa Titanium đường kính 2,5mm dài các cỡ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2893
|
Vít khóa Titanium đường kính 3,5mm dài các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2894
|
Vít khóa Titanium đường kính 5,0mm dài các cỡ
|
543.750.000
|
543.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2895
|
Vít khóa trong, đường kính Ø=10mm, chiều cao 4,52mm
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2896
|
Vít khóa, cỡ 4,5mm; 5,0mm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2897
|
Vít khóa, cỡ 6,5mm
|
11.200.000
|
11.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2898
|
Vít khóa, đường kính 2,7 mm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2899
|
Vít khóa, đường kính 5,0 mm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2900
|
Vít khóa, tự taro chống trượt, cỡ 2,0mm
|
123.200.000
|
123.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2901
|
Vít khóa, tự taro, cỡ 1,5 mm
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2902
|
Vít mini, tự cắt, ultra fit, đường kính 2,0 mm dài 5mm/ 6mm
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2903
|
Vít nén Titanium
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2904
|
Vít neo kèm chỉ kích thước 3,5mm x 13,5mm
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2905
|
Vít neo kèm chỉ siêu bền dùng cho kỹ thuật khâu sụn viền có nút thắt, kích thước 3mm x 14,5mm
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2906
|
Vít neo khớp vai kèm chỉ siêu bền, đường kính 2,9mm
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2907
|
Vít neo sinh học tổng hợp loại nhỏ kèm chỉ siêu bền
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2908
|
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay 4,75mm x 19,1mm kèm chỉ dẹt siêu bền
|
268.000.000
|
268.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2909
|
Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay kích cỡ 5,5mm, kèm chỉ siêu bền
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2910
|
Vít neo tự tiêu khâu sụn viền khớp vai 2,9mm x 12,5mm kèm chỉ
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2911
|
Vít neo, cố định chóp xoay khớp
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2912
|
Vít nút treo giữ mảnh ghép gân chốt dài 12mm, rộng 3mm, dày 1,5mm
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2913
|
Vít rỗng 4,1 các cỡ
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2914
|
Vít rỗng đa trục kèm ốc khóa trong để bơm xi măng đường kính 6,0 đến 8,5mm, dài 20 đến 120mm
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2915
|
Vít rỗng Titanium đầu chìm các cỡ
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2916
|
Vít rỗng, tự nén ép 3,6mm
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2917
|
Vít rỗng, tự nén ép 5,5mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2918
|
Vít rỗng, tự nén ép đường kính 2,8mm
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2919
|
Vít sinh học tự tiêu cố định dây chằng chéo các cỡ
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2920
|
Vít titanium dùng trong phẫu thuật sọ não, tự taro, đường kính 1.6mm, dài 4mm
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2921
|
Vít titanium dùng trong phẫu thuật vá sọ, đường kính 1,6 mm
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2922
|
Vít titanium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,0mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2923
|
Vít titanium dùng trong phẫu thuật, loại rỗng ruột để bơm xi măng, đường kính 4,5; 5,0; 5,5; 6,0; 6,5; 7,0; 7,5; 8,0 mm
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2924
|
Vít titanium dùng trong phẫu thuật, tự khoan ultra fit, đường kính 2,0mm, kích thước 2x5/ 6 mm, bước ren 1 mm
|
201.000.000
|
201.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2925
|
Vít treo cố định khớp chày-mác
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2926
|
Vít treo cố định khớp cùng đòn kích thước 10 x 8mm
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2927
|
Vít treo dạng nút cố định dây chằng dùng cho mâm chày, các cỡ
|
705.000.000
|
705.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2928
|
Vít treo mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài kèm nút khoá cố định vỏ xương chày
|
587.500.000
|
587.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2929
|
Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo, các cỡ
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2930
|
Vít vá sọ tự khoan Titanium đường kính 1,2-2,0mm các cỡ
|
543.750.000
|
543.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2931
|
Vít vỏ 3,5mm, dài 10-60mm với bước tăng 2mm, dài 60-100 với bước tăng 5mm
|
211.600.000
|
211.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2932
|
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật 3,5 mm
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2933
|
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đầu chống trờn ren 3,5 mm
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2934
|
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đầu chống trờn ren 4,5 mm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2935
|
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đường kính 3,5 mm
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2936
|
Vít vỏ dùng trong phẫu thuật, đường kính 3,5 mm
|
627.300.000
|
627.300.000
|
0
|
24 month
|
|
2937
|
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,0 mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2938
|
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,4 mm
|
903.880.000
|
903.880.000
|
0
|
24 month
|
|
2939
|
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 2,7 mm
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2940
|
Vít vỏ tatinium dùng trong phẫu thuật, đường kính 4,5 mm
|
1.000.960.000
|
1.000.960.000
|
0
|
24 month
|
|
2941
|
Vít vỏ thép y tế dùng trong phẫu thuật 3,5 mm
|
93.600.000
|
93.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2942
|
Vít vỏ titanium dùng trong phẫu thuật 2,0 mm
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2943
|
Vít vỏ titanium dùng trong phẫu thuật, tự taro, đầu cài ngôi sao chống trượt, 3,5 mm
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2944
|
Vít vỏ titanium dùng trong phẫu thuật, tự taro, đầu cài ngôi sao chống trượt, 4,5 mm
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2945
|
Vít vỏ tự taro 4,5mm, chất liệu Ti6Al4V
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2946
|
Vít vỏ tự taro dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2947
|
Vít vỏ xương đường kính 2,7mm
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2948
|
Vít vỏ xương đường kính 3,5mm
|
605.000.000
|
605.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2949
|
Vít xốp dùng trong phẫu thuật loại 4,0mm, các cỡ
|
289.340.000
|
289.340.000
|
0
|
24 month
|
|
2950
|
Vít xốp dùng trong phẫu thuật loại 6,5mm, các cỡ
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2951
|
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 4,0 mm
|
51.200.000
|
51.200.000
|
0
|
24 month
|
|
2952
|
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 4,0 mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2953
|
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 6,5 mm
|
19.800.000
|
19.800.000
|
0
|
24 month
|
|
2954
|
Vít xốp dùng trong phẫu thuật, cỡ 6,5 mm
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2955
|
Vít xốp đường kính 4.0mm Titanium
|
444.600.000
|
444.600.000
|
0
|
24 month
|
|
2956
|
Vít xốp đường kính 6,5mm, dài từ 40 - 105mm
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2957
|
Vít xốp đường kính 6.5mm Titanium
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2958
|
Vít xốp khóa dùng trong phẫu thuật, đường kính 6,5 mm
|
105.920.000
|
105.920.000
|
0
|
24 month
|
|
2959
|
Vít xốp khóa đường kính 4.0mm Titanium
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2960
|
Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi (HT55)
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2961
|
Vít xốp rỗng các cỡ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2962
|
Vít xốp rỗng nòng đường kính 6.5mm Titanium
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2963
|
Vít xốp titanium dùng trong phẫu thuật, cỡ 6,5 mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2964
|
Vít xốp titanium dùng trong phẫu thuật, loại đa trục góc nghiêng 30 độ, đường kính 3,5 và 4,0 mm
|
364.000.000
|
364.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2965
|
Vít xốp titanium dùng trong phẫu thuật, loại đa trục góc nghiêng 45 độ, đường kính 4,0 mm
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2966
|
Vít xương cứng đường kính 3.5mm Titanium
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2967
|
Vít xương cứng đường kính 4.5mm Titanium
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2968
|
Vít xương sườn
|
2.560.000.000
|
2.560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2969
|
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, đầu vít hình lục giác
|
58.450.000
|
58.450.000
|
0
|
24 month
|
|
2970
|
Vít xương xốp Titanium 4,0 đầu ngôi sao các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2971
|
Vít xương xốp Titanium 6,5 đầu ngôi sao các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2972
|
Vớ bó bột
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2973
|
Vớ chân nylon ngắn cổ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2974
|
Vòng đeo tay nhận dạng bệnh nhân
|
778.050.000
|
778.050.000
|
0
|
24 month
|
|
2975
|
Vòng van tim 2 lá nhân tạo, cỡ từ 24 đến 40 mm
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2976
|
Vòng van tim 2 lá và 3 lá nhân tạo, hình vành khuyên
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2977
|
Vòng van tim 3 lá nhân tạo, cỡ 24 đến 36 mm
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2978
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá và ba lá, loại bán cứng, cỡ từ 24 đến 36 mm
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2979
|
Vòng van tim nhân tạo loại kín
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2980
|
Vòng van tim nhân tạo, kích cỡ vòng 24-34mm, kích thước trong 22-32mm, kích thước ngoài 30-40mm
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2981
|
Vòng xoắn kim loại (coils) gây tắc mạch, có thể thu lại coil
|
68.500.000
|
68.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2982
|
Vòng xoắn kim loại (coils) gây tắc mạch, dạng coil đẩy
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2983
|
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) đường kính sợi coil 0,020"
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2984
|
Vòng xoắn kim loại bít túi phình mạch, loại không phủ Gel, đường kính vòng xoắn 1-24mm, dài 1-68cm
|
1.620.000.000
|
1.620.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2985
|
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não 0,012 inch và 0,014 inch
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2986
|
Vòng xoắn nút mạch não đườn kính 1-25mm
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2987
|
Vòng xoắn nút mạch não đường kính 1,5-25mm, dài 1-50cm
|
1.777.500.000
|
1.777.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2988
|
Xi măng khớp gối
|
24.250.000
|
24.250.000
|
0
|
24 month
|
|
2989
|
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2990
|
Xi-măng (cement) dùng trong ngoại khoa, kèm dung dịch pha
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2991
|
Xi-măng (cement) hóa học, dùng trong tạo hình thân đốt sống
|
187.500.000
|
187.500.000
|
0
|
24 month
|
|
2992
|
Xi-măng (cement) hóa học, dùng trong tạo hình thân đốt sống
|
84.750.000
|
84.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2993
|
Xi-măng (cement) hóa học, dùng trong tạo hình thân đốt sống
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2994
|
Xi-măng (cement) kháng sinh Gentamicin (dùng trong tạo hình thân đốt sống, tạo hình vòm sọ, khớp)
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2995
|
Xương nhân tạo dạng khối các cỡ 5cc hoặc tương đương (Wil)
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2996
|
Xương nhân tạo tổng hợp, có thể thay đổi kích thước và hình dạng
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2997
|
Xương nhân tạo, dạng hạt 2-3 mm, 2cc hoặc 5cc
|
192.500.000
|
192.500.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Sở Y tế Đồng Nai:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Sở Y tế Đồng Nai:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.