Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN PHÁ DỠ: |
||||
2 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
346.7373 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
1.2978 |
tấn |
||
4 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
187.72 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
7.1874 |
m3 |
||
6 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
4 |
bộ |
||
7 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
6 |
bộ |
||
8 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu |
4 |
bộ |
||
9 |
Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ |
22 |
cái |
||
10 |
Công tác vệ sinh và bảo ôn điều hoà nhiệt độ |
22 |
cái |
||
11 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
1454.278 |
m2 |
||
12 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
7.0176 |
m2 |
||
13 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
522.3994 |
m2 |
||
14 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ |
497.654 |
m2 |
||
15 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
97.8308 |
m2 |
||
16 |
Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần |
663.3214 |
m2 |
||
17 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
45.1422 |
m3 |
||
18 |
Bốc xếp gỗ các loại |
7.5088 |
m3 |
||
19 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại |
45.1422 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
45.1422 |
m3 |
||
21 |
PHẦN CẢI TẠO: |
||||
22 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 |
3.696 |
m3 |
||
23 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m |
0.7606 |
tấn |
||
24 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
0.7606 |
tấn |
||
25 |
Gia công xà gồ thép |
0.6552 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.8427 |
tấn |
||
27 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ |
4.089 |
100m2 |
||
28 |
Ke chống bão 3 cái/m xà gồ |
1023 |
cái |
||
29 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
62.136 |
m2 |
||
30 |
Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
1454.278 |
m2 |
||
31 |
Công tác xử lý chống thấm chống thấm sàn khu vệ sinh tầng 2 bằng phương pháp khò Bitum dày 2mm (bao gồm việt liệu, nhân công và bảo hành) |
17.3539 |
m2 |
||
32 |
Lát nền, sàn gạch - KT gạch 30x30 cm, XM PCB40 |
25.3638 |
m2 |
||
33 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM PCB40 mác 75 |
497.0356 |
m2 |
||
34 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM PCB40 mác 75 |
7.0176 |
m2 |
||
35 |
Thi công trần bằng tấm nhựa |
25.3638 |
m2 |
||
36 |
Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
595.4848 |
m2 |
||
37 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ |
663.3214 |
m2 |
||
38 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
110.92 |
m2 |
||
39 |
Cửa đi 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Việt Pháp Austdoor, thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) |
71.28 |
m2 |
||
40 |
Cửa đi 1 cánh mở quay bằng nhôm hệ, thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) |
12.88 |
m2 |
||
41 |
Cửa sổ 2 cánh mở quay bằng nhôm hệ Việt Pháp Austdoor, thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) |
93.48 |
m2 |
||
42 |
Cửa sổ 1 cánh mở hất bằng nhôm hệ Việt Pháp Austdoor, thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) |
2.88 |
m2 |
||
43 |
Vách kính bằng nhôm hệ Việt Pháp Austdoor, thanh nhôm dày 1,2-1,4mm, kính an toàn 2 lớp dày 6,38mm (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) |
7.2 |
m2 |
||
44 |
Công tác SXLD vách ngăn tấm Compact HPL ngăn vệ sinh, Phụ kiện Inox 304 đồng bộ, đã lắp đặt |
5.76 |
m2 |
||
45 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
5.544 |
100m2 |
||
46 |
PHẦN ĐIỆN: |
||||
47 |
Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 |
19 |
hộp |
||
48 |
Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng |
44 |
bộ |
||
49 |
Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần |
26 |
bộ |
||
50 |
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần |
22 |
cái |