Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tải có gắn cẩu ≥ 5 tấn (Hồ sơ đăng ký, đăng kiểm xe còn hiệu lực) |
1 |
2 |
Ô tô ≥ 5 tấn (Hồ sơ đăng ký, đăng kiểm xe còn hiệu lực) |
1 |
3 |
Máy phát điện >10kVA (Có hóa đơn hoặc chứng từ kèm theo) |
2 |
4 |
Máy hàn điện (Có hóa đơn hoặc chứng từ kèm theo) |
2 |
5 |
Bộ thiết bị thí nghiệm hiệu chỉnh phần Scada gồm: Máy hợp bộ để đo lường các giá trịđo
lường, Đồng hồ đo điện vạn năng,Thiết bị đo điện trở cách điện (Megomet) |
1 |
1 |
Thí nghiệm hiệu chỉnh, kết nối tín hiệu SCADA đến TTĐKX (MÁY CẮT TỤ BÙ) |
1 |
Bộ |
||
2 |
Cột 5 lộ 487 E1.37 An Khánh: Phần vận chuyển B thực hiện |
||||
3 |
Ô tô vận tải thùng - trọng tải 5 t |
1 |
ca |
||
4 |
Cần trục ô tô - sức nâng 5 t |
1 |
ca |
||
5 |
Cột 7 Nhánh TBA Đắc Sở 1 - lộ 477 E1.31 Trôi: Thiết bị A cấp B lắp đặt |
||||
6 |
Thiết bị đóng cắt tụ bù 22kV, có kết nối SCADA (Uđm (pha-pha) ≥ 24kV;
Iđm ≥ 200A); |
1 |
Máy |
||
7 |
CSV 22kV-Class 1-10kA-Kèm hạt nổ |
3 |
cái |
||
8 |
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ 22kV-22/0,22kV-100 VA |
1 |
cái |
||
9 |
Cột 7 Nhánh TBA Đắc Sở 1 - lộ 477 E1.31 Trôi: Vật liệu A cấp B lắp đặt |
||||
10 |
FCO 22kV- 200A- 10kArms |
3 |
Bộ 1 pha |
||
11 |
Cột 7 Nhánh TBA Đắc Sở 1 - lộ 477 E1.31 Trôi: Vật liệu B cấp B lắp đặt |
||||
12 |
Dây chì LBFCO 22kV 12A |
3 |
cái |
||
13 |
Cách điện đứng 22kV sứ gốm + ty |
13 |
quả |
||
14 |
Dây đồng bọc cách điện 22kV-1x50mm2 Cách điện XLPE, Uo/U: 12,7/22kV |
26 |
m |
||
15 |
Dây ACSR bọc cách điện 22kV-70/11mm2 |
15 |
m |
||
16 |
Xà phụ đỡ lèo 3 pha |
1 |
bộ |
||
17 |
Xà phụ đỡ chống sét van và sứ trung gian |
1 |
bộ |
||
18 |
Xà đỡ biến điện áp và dao cắt tụ bù |
1 |
bộ |
||
19 |
Xà đỡ ghế thao tác |
1 |
bộ |
||
20 |
Chi tiết dây tiếp địa trạm cắt tụ bù cột 07: NĐ-TCTB7 |
1 |
bộ |
||
21 |
Dây đồng mềm bọc cách điện-1x35mm2 |
24 |
m |
||
22 |
Đầu cốt xử lý đồng nhôm AM70 |
3 |
cái |
||
23 |
Đầu cốt M50 |
25 |
cái |
||
24 |
Đầu cốt M35 |
24 |
cái |
||
25 |
Dây buộc cổ sứ định hình cho dây bọc |
13 |
cái |
||
26 |
Chụp cực silicon CSV |
3 |
cái |
||
27 |
Chụp cực silicon TU |
2 |
cái |
||
28 |
Ghíp MV-IPC 120-120 (2 bu lông) |
12 |
cái |
||
29 |
Ống nhựa xoắn HDPE d=32/25 |
10 |
m |
||
30 |
Cáp hạ áp-Cu-2x2,5mm2-không giáp kim loại, cách điện PVC |
30 |
m |
||
31 |
Thanh đồng dẹt 40x4 |
2 |
m |
||
32 |
Khóa tủ |
1 |
cái |
||
33 |
Băng cao su non |
8 |
cuộn |
||
34 |
Ống co nhiệt trung thế 24-35kV, D60 |
9 |
m |
||
35 |
Ghíp nhôm 3 bu long A50-240 |
6 |
cái |
||
36 |
Biển an toàn |
1 |
Cái |
||
37 |
Biển tên tụ bù và lộ đường dây |
1 |
Cái |
||
38 |
Sim 4G (bao gồm thuê bao 3 tháng) |
1 |
sim |
||
39 |
Cột 7 Nhánh TBA Đắc Sở 1 - lộ 477 E1.31 Trôi: Nhân công tháo ra lắp đặt lại B thực hiện |
||||
40 |
Bình tụ bù |
1 |
bộ |
||
41 |
Xà đỡ cầu chì tự rơi |
1 |
bộ |
||
42 |
Ghế thao tác tháo lắp lại |
1 |
bộ |
||
43 |
Xà đỡ Tụ bù tháo lắp lại |
1 |
bộ |
||
44 |
Cột 7 Nhánh TBA Đắc Sở 1 - lộ 477 E1.31 Trôi: Nhân công tháo dỡ thu hồi B thực hiện |
||||
45 |
Chống sét van 22kV |
1 |
bộ |
||
46 |
Cầu chì tự rơi 22kV |
1 |
Bộ |
||
47 |
Dây đồng bọc XLPE-12,7/22(24)kV-50mm2 |
9 |
m |
||
48 |
Sứ đứng 35kV |
12 |
Quả |
||
49 |
Xà phụ 1 pha |
1 |
Bộ |
||
50 |
Xà phụ 2 pha |
1 |
Bộ |