Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 02: Construction + equipment

Find: 17:41 06/04/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Technical infrastructure of residential area in Nam Tho village, Hoang Cat commune, Hoang Hoa district, Thanh Hoa province
Name of Tender Notice
Package 02: Construction + equipment
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Technical infrastructure of residential area in Nam Tho village, Hoang Cat commune, Hoang Hoa district, Thanh Hoa province
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
From the exploitation of the land fund in the residential land plot in Nam Tho village, Hoang Cat commune (MBQH No. 07/MBQH-UBND dated March 9, 2021 of the People's Committee of Hoang Hoa district)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
10:00 18/04/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:32 06/04/2022
to
10:00 18/04/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
10:00 18/04/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
80.000.000 VND
Amount in text format
Eighty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đào
≥ 0,8m3
1
2
Ô tô vận chuyển
≥ (10-12)T
4
3
Máy ủi
≥110 CV
1
4
Máy đầm dùi
≥1,5kW
1
5
Máy đầm bê tông, đầm bàn
≥ 1,0 kW
1
6
Máy đầm đất cầm tay
≥70kg
1
7
Máy cắt uốn cốt thép
≥5 kW
1
8
Máy hàn điện
≥23 kW
1
9
Máy trộn bê tông
≥ 250l
1
10
Máy lu bánh thép
≥ (10-16)T
1
11
Máy lu bánh hơi
≥ 16T
1
12
Máy lu rung tự hành
≥10T
1
13
Máy cắt gạch đá
≥1,7kW
4
14
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa
≥ 130 CV - 140 CV
1
15
Thiết bị nấu, phun nhựa đường
≥190 CV
1
16
Cần cẩu
≥ 6T
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg
108 cấu kiện Theo hồ sơ BCKTKT
2 Vét hữu cơ bằng thủ công-đất cấp I (5% KL)
126,5175 1m3 Theo hồ sơ BCKTKT
3 Vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I (95% KL)
24,0383 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
4 Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III (5% KL)
5,552 1m3 Theo hồ sơ BCKTKT
5 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III (95% KL)
1,0549 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV
25,8587 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
7 Mua đất đắp độ chặt K 0,95; đất cấp III tại mỏ đất Phú Nham, xã Yến Sơn, huyện Hà Trung. Cự ly vận chuyển là 21,2km
9.604,3648 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
8 Mua đất đắp độ chặt K 0,98; đất cấp III tại mỏ đất Phú Nham, xã Yến Sơn, huyện Hà Trung. Cự ly vận chuyển là 21,2km
2.148,294 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km (hệ số 1,8)
1.175,2659 10m³/1km Theo hồ sơ BCKTKT
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9km (hệ số 5,13)
1.175,2659 10m³/1km Theo hồ sơ BCKTKT
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 11,2km (hệ số 7,12)
1.175,2659 10m³/1km Theo hồ sơ BCKTKT
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL)
3,5078 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
13 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL)
66,6476 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
14 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98
15,3056 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
4,8978 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
4,2856 100m3 Theo hồ sơ BCKTKT
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2
29,0642 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
18 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 80T/h
4,1387 100tấn Theo hồ sơ BCKTKT
19 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T
4,1387 100tấn Theo hồ sơ BCKTKT
20 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 2,5km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T
4,1387 100tấn Theo hồ sơ BCKTKT
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm
29,0642 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
22 Bê tông đan rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
9,28 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
23 Bó vỉa đá KT 20x40x100 cm và KT 20x40x40 cm
14,7328 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
24 Ván khuôn móng
0,3683 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
25 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
4,6 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
26 Lót VXM M100 dày 2cm
46,04 m2 Theo hồ sơ BCKTKT
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg
190 1 cấu kiện Theo hồ sơ BCKTKT
28 Đá dăm đệm móng 4x6 dày 10cm
43,91 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
29 Ván khuôn móng
0,8131 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
43,91 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
31 Xây rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75, XM PCB40
89,44 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
32 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40
487,86 m2 Theo hồ sơ BCKTKT
33 Ván khuôn gỗ mũ mố rãnh
3,2524 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
34 Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
26,83 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
35 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan
1,335 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
36 Gia công, lắp đặt thép tấm đan
3,1339 tấn Theo hồ sơ BCKTKT
37 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2
26,05 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
38 Lắp dựng tấm đan bằng máy
407 1cấu kiện Theo hồ sơ BCKTKT
39 Ván khuôn móng
0,0682 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
3,75 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
41 Ván khuôn rãnh
0,7502 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
42 Cốt thép thân rãnh D
0,4743 tấn Theo hồ sơ BCKTKT
43 Bê tông rãnh đá 1x2 M200
12,28 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
44 Ván khuôn gỗ mũ mố rãnh
0,341 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
45 Lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh nước, ĐK ≤10mm
0,1603 tấn Theo hồ sơ BCKTKT
46 Bê tông mũ mố, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
3,07 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
47 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan
0,1714 100m2 Theo hồ sơ BCKTKT
48 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan,
0,6144 tấn Theo hồ sơ BCKTKT
49 Tấm đan BTCT đá 1x2 M250
3,47 m3 Theo hồ sơ BCKTKT
50 Lắp dựng tấm đan bằng máy
34 1cấu kiện Theo hồ sơ BCKTKT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 02: Construction + equipment". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 02: Construction + equipment" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 109

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second