Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 02: Construction + equipment

Find: 17:28 01/08/2022
Notice Status
Change
Notify Area
Civil Works
Name of project
Lane 115, Tran Minh Tong street and branch lines, Hung Loc commune
Name of Tender Notice
Package 02: Construction + equipment
Investor
UBND xã Hưng Lộc. Địa chỉ: xã Hưng Lộc, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Lane 115, Tran Minh Tong street and branch lines, Hung Loc commune
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Vinh city budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Related announcements
Time of bid closing
11:00 09/08/2022
Validity period of E-HSDT
120 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
10:09 30/07/2022
to
11:00 09/08/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
11:00 09/08/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
130.000.000 VND
Amount in text format
One hundred thirty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đào đất
Dung tích gầu ≥0,80m3
2
2
Máy đào đất
Dung tích gầu ≥1,25m3
2
3
Ô tô tải tự đổ
Ô tô tải 7 - 12T
2
4
Máy lu bánh thép
Máy lu bánh thép ≥8,5T
4
5
Máy lu bánh hơi
Máy lu bánh hơi ≥16T
1
6
Trạm trộn bê tông asphan công suất 80T/h
công suất ≥80T/h
1
7
Máy rải BTN
Máy rải BTN 130-140CV
1
8
Máy phun nhựa đường
Máy phun nhựa đường 190CV
2
9
Thiết bị phun sơn
Hoạt động bình thường
2
10
Máy trộn vữa
Dung tích ≥150l
4
11
Máy trộn bê tông
Dung tích ≥250l
3
12
Máy đầm tay
Hoạt động bình thường
3
13
Máy phun sơn
Hoạt động bình thường
1
14
Xe tưới nước
Xe tưới nước ≥ 5m3
1
15
Cần trục ô tô
Cần trục ô tô 6-10T
1
16
Xe nâng
Chiều cao nâng ≥12m
1
17
Máy bơm nước
Công suất ≥1,1KW
2
18
Máy phát điện
công suất ≥10kw
2
19
Máy toàn đạc điện tử
Hoạt động bình thường
1
20
Máy cắt gạch
Hoạt động bình thường
8

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Vét hữu cơ
195,1 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đào nền đất cấp 2 + đào khuôn
291,074 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95
273,1 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98
288,47 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Mua đất từ mỏ về đắp
619,251 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Đào kết cấu đường cũ
398,97 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm
1.384,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2
1.384,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2
1.384,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm( lớp đá 0,5x1 đã tính trong lớp láng nhựa 1,8kg/m2)
1.384,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm
1.384,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm
2.185,48 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2
2.185,48 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2
2.185,48 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Vệ sinh tạo nhám mặt đường trước khi bù vênh
21,8548 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường bù vênh dày bq đã lèn ép 3cm( đá 0,5x1 đã tính trong lớp láng nhựa 1,8kg/m2)
2.185,48 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm
156,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2
156,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2
156,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường bù vênh bình quân đã lèn ép dày 8cm( trong đó đá 0,5x1 đã tính trong lớp láng nhựa 1,8kg/m2 )
156,18 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Lát gạch Terrazzo, vữa XM M75, PCB40
1.187,22 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
118,722 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75
7,788 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75
141,16 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
35 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6
3,9648 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
60,1054 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40
38,856 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40
1.063,32 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, vữa XM M75, PCB40
150,93 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên
138,2424 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống
138,2424 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
13,8242 10 tấn/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Bê tông tấm đan rãnh bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
18,2138 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
303,5625 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
24,285 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Lắp viên đan rãnh đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg
2.428,5 1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên
41,8917 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống
41,8917 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
4,1892 10 tấn/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
158,89 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
15,889 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại
15,889 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại
15,889 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Đào xúc vật liệu tháo từ từ vỉa hè bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV
23,83 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75
16,6214 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75
309,76 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
83,1072 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
24,285 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Đánh chuyển, chăm sóc cây bóng mát, cây cảnh - Cây bóng mát ĐK thân : 15-50 cm; ĐK bầu: 50 -
14 1 cây/ tháng Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 02: Construction + equipment". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 02: Construction + equipment" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 53

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second