Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 02: Construction part

Find: 07:35 17/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading Nguyen Tiem street to Gate Bot alley, Doi Cung ward
Name of Tender Notice
Package 02: Construction part
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Renovating and upgrading Nguyen Tiem street to Gate Bot alley, Doi Cung ward
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
city budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
08:00 27/08/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
07:29 17/08/2022
to
08:00 27/08/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 27/08/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
84.000.000 VND
Amount in text format
Eighty four million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Xe tưới nhựa
Có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực
1
2
Thiết bị rải đá dăm
Có hóa đơn đỏ
1
3
Ô tô =>7T
Có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực
3
4
Ô tô tưới nước 5m3
Có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực
1
5
Máy trộn bê tông => 250L
Có hóa đơn đỏ
1
6
Máy đầm bàn
Có hóa đơn đỏ
1
7
Máy đầm dùi
Có hóa đơn đỏ
1
8
Máy cắt uốn cốt thép 5kW
Có hóa đơn đỏ
1
9
Máy lu bánh thép 8-10T
Có đăng ký (hoặc hóa đơn đỏ), kiểm định máy còn hiệu lực
2
10
Máy lu bánh lốp 16T
Có đăng ký (hoặc hóa đơn đỏ), kiểm định máy còn hiệu lực
1
11
Máy đào => 0,8m3
Có đăng ký (hoặc hóa đơn đỏ), kiểm định máy còn hiệu lực
1
12
Trạm trộn BTN
Có hóa đơn đỏ (hoặc tài liệu khác chứng minh), có kiểm định máy còn hiệu lực
1
13
Lò nấu sơn + thiết bị sơn vạch tín hiệu
Có hóa đơn đỏ
1
14
Máy nén khí
Có hóa đơn đỏ
1
15
Cần cẩu bánh hơi - sức nâng: 6 T
Có đăng ký, đăng kiểm còn hiệu lực
1
16
Phòng thí nghiệm (đồng bộ)
Có tài liệu chứng minh năng lực
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, thành mương cũ
207,693 m3 Chương V
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
2,0769 100m3 Chương V
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
2,0769 100m3/1km Chương V
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV
2,0769 100m3/1km Chương V
5 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất IV
1,1468 100m3 Chương V
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
1,1468 100m3 Chương V
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV
1,1468 100m3/1km Chương V
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV
1,1468 100m3/1km Chương V
9 Rải thảm BTN C19 dày 6cm
17,3116 100m2 Chương V
10 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h
2,4652 100tấn Chương V
11 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T
2,4652 100tấn Chương V
12 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 7T
2,4652 100tấn Chương V
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2
17,3116 100m2 Chương V
14 Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2
17,3116 100m2 Chương V
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm
17,3116 100m2 Chương V
16 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 2cm
17,3116 100m2 Chương V
17 Đào rãnh thoát nước đất cấp 3 bằng nhân công (10%)
83,557 1m3 Chương V
18 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
7,5201 100m3 Chương V
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
8,3557 100m3 Chương V
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
8,3557 100m3/1km Chương V
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II
8,3557 100m3/1km Chương V
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
4,4402 100m3 Chương V
23 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax
33,8 m3 Chương V
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
33,8 m3 Chương V
25 Ván khuôn gỗ móng giếng
0,52 100m2 Chương V
26 Bê tông thân cống tông M200, đá 1x2
168,09 m3 Chương V
27 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đk
2,2568 tấn Chương V
28 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đk
10,1556 tấn Chương V
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại thân mương
22,1689 100m2 Chương V
30 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu
260 1cấu kiện Chương V
31 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax
2,86 m3 Chương V
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
2,86 m3 Chương V
33 Ván khuôn gỗ móng giếng
0,044 100m2 Chương V
34 Bê tông thân rãnh đúc sẵn, đá 1x2, mác 250 (Vữa xi măng PCB40)
14,223 m3 Chương V
35 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đk
0,3304 tấn Chương V
36 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, đk
0,8593 tấn Chương V
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại thân mương
1,8758 100m2 Chương V
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu
22 1cấu kiện Chương V
39 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30
1,89 m3 Chương V
40 Bê tông mũ giếng đá 1x2 mác 200
9,126 m3 Chương V
41 SXLD, tháo dỡ ván khuôn mũ giếng (BT đổ tại chỗ)
0,7475 100m2 Chương V
42 Ván khuôn gỗ móng giếng
0,0522 100m2 Chương V
43 Lắp dựng cốt thép bậc thang, ĐK
0,2638 tấn Chương V
44 Lắp dựng cốt thép bậc thang, ĐK
0,0565 tấn Chương V
45 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200
1,4376 m3 Chương V
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK
0,0166 tấn Chương V
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK
0,1467 tấn Chương V
48 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan
0,0713 100m2 Chương V
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu
9 1cấu kiện Chương V
50 Nắp KT850x850 trên vỉa hè
9 1cấu kiện Chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 02: Construction part". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 02: Construction part" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 53

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second