Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 02: Construction part

Find: 17:04 19/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Drainage ditch for the East area flows through Bac Vinh Industrial Park, Hung Dong commune
Name of Tender Notice
Package 02: Construction part
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Drainage ditch for the East area flows through Bac Vinh Industrial Park, Hung Dong commune
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Vinh city budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
17:00 29/08/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
16:59 19/08/2022
to
17:00 29/08/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
17:00 29/08/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
87.000.000 VND
Amount in text format
Eighty seven million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tô =>7T
Có đăng ký, đăng kiểm máy còn hiệu lực
2
1
Ô tô =>7T
Có đăng ký, đăng kiểm máy còn hiệu lực
2
2
Máy đào => 0,8 m3
Có đăng ký (hoặc hóa đơn đỏ), Kiểm định máy còn hiệu lực
2
2
Máy đào => 0,8 m3
Có đăng ký (hoặc hóa đơn đỏ), Kiểm định máy còn hiệu lực
2
3
Máy trộn bê tông 250L
Có hóa đơn đỏ
2
3
Máy trộn bê tông 250L
Có hóa đơn đỏ
2
4
Máy đầm dùi
Có hóa đơn đỏ
2
4
Máy đầm dùi
Có hóa đơn đỏ
2
5
Đầm cóc
Có hóa đơn đỏ
2
5
Đầm cóc
Có hóa đơn đỏ
2
6
Máy cắt uốn cốt thép 5kW
Có hóa đơn đỏ
2
6
Máy cắt uốn cốt thép 5kW
Có hóa đơn đỏ
2
7
Cần cẩu bánh hơi - sức nâng: 6 T
Có đăng ký, đăng kiểm máy còn hiệu lực
1
7
Cần cẩu bánh hơi - sức nâng: 6 T
Có đăng ký, đăng kiểm máy còn hiệu lực
1
8
Máy đóng cọc chạy trên ray - trọng lượng đầu búa: 1,2 T
Có hóa đơn đỏ
1
8
Máy đóng cọc chạy trên ray - trọng lượng đầu búa: 1,2 T
Có hóa đơn đỏ
1
9
Máy toàn đạc
Có hóa đơn đỏ, kiểm định máy còn hiệu lực
1
9
Máy toàn đạc
Có hóa đơn đỏ, kiểm định máy còn hiệu lực
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào rãnh bằng thủ công đất cấp II (10%)
709,838 1m3 Chương V
2 Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II (90%)
63,8854 100m3 Chương V
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
17,1028 100m3 Chương V
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
52,1707 100m3 Chương V
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
52,1707 100m3/1km Chương V
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
271,75 m3 Chương V
7 Ván khuôn bê tông
1,5097 100m2 Chương V
8 Thi công lớp đá đệm dày 10cm
271,75 m3 Chương V
9 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
1.134,18 m3 Chương V
10 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm
60,8431 tấn Chương V
11 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm
38,7931 tấn Chương V
12 Ván khuôn gỗ thân mương
65,3282 100m2 Chương V
13 Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công
78,34 m3 Chương V
14 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm
1,6358 tấn Chương V
15 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm
4,1318 tấn Chương V
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột
5,6832 100m2 Chương V
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn
256 1cấu kiện Chương V
18 Gia công cột bằng thép hình
28,8767 tấn Chương V
19 Đóng cọc thép hình (phần ngập đất)
14,663 100m Chương V
20 Đóng cọc thép hình (phần ko ngập đất)
0,946 100m Chương V
21 Nhổ cọc thép hình
15,609 100m Chương V
22 Làm tường chắn đất thủ công bằng thép tấm 5mm
14,91 100m2 Chương V
23 Bơm nước thi công
128 ca Chương V
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên
256 1 cấu kiện Chương V
25 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống
256 1 cấu kiện Chương V
26 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
19,585 10 tấn/1km Chương V
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
4,84 m3 Chương V
28 Ván khuôn bê tông
0,0236 100m2 Chương V
29 Thi công lớp đá đệm dày 10cm
4,84 m3 Chương V
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
17,16 m3 Chương V
31 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤10mm
0,9346 tấn Chương V
32 Lắp dựng cốt thép ĐK ≤18mm
0,5887 tấn Chương V
33 Ván khuôn gỗ thân mương
0,8166 100m2 Chương V
34 Bê tông thanh giằng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)
1,22 m3 Chương V
35 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm
0,0256 tấn Chương V
36 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm
0,0646 tấn Chương V
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột
0,0888 100m2 Chương V
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn
4 1cấu kiện Chương V
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên
4 1 cấu kiện Chương V
40 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống
4 1 cấu kiện Chương V
41 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km
0,305 10 tấn/1km Chương V
42 Đào rãnh bằng thủ công đất cấp II (10%)
2,43 1m3 Chương V
43 Đào rãnh bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II (90%)
0,2187 100m3 Chương V
44 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
0,1458 100m3 Chương V
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
0,0826 100m3 Chương V
46 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
0,0826 100m3/1km Chương V
47 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw
1,54 m3 Chương V
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
1,54 m3 Chương V
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T
1,54 m3 Chương V
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40
2,7 m3 Chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 02: Construction part". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 02: Construction part" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 45

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second