Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Warning: DauThau.info detected time to evaluate and approve result of this tender notice does not meet Article 12 Bidding Law 2013-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220942074-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220942074-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Ô tô tự đổ ≥10T |
Hoạt động tốt |
2 |
2 |
Máy trộn bê tông ≥ 250 lít |
Hoạt động tốt |
1 |
3 |
Máy lu bánh thép tự hành (lu rung) ≥ 16 T |
Hoạt động tốt |
1 |
4 |
Máy lu bánh thép tự hành (8,5 T - 9 T) |
Hoạt động tốt |
1 |
5 |
Máy lu bánh hơi tự hành ≥ 16 T |
Hoạt động tốt |
1 |
6 |
Máy đào ≤ 0,8 m3 |
Hoạt động tốt |
1 |
7 |
Máy đầm dùi ≥1,5KW |
Hoạt động tốt |
2 |
8 |
Máy đầm đất cầm tay ≥70kg |
Hoạt động tốt |
2 |
9 |
Máy đầm bàn ≥1,0KW |
Hoạt động tốt |
2 |
10 |
Trạm trộn bê tông asphan ≥120 T/h |
Hoạt động tốt |
1 |
11 |
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa ≥ 130 CV |
Hoạt động tốt |
1 |
12 |
Máy ủi ≤110 CV |
Hoạt động tốt |
1 |
13 |
Máy phun nhựa đường ≥190 CV |
Hoạt động tốt |
1 |
14 |
Máy cắt gạch đá ≥ 1,7 kW |
Hoạt động tốt |
1 |
15 |
Máy cắt uốn cốt thép ≥ 5 kW |
Hoạt động tốt |
1 |
16 |
Máy hàn điện ≥23KW |
Hoạt động tốt |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bơm nước công suất 20CV | 15 | ca | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 2 | Đào vét hữu cơ, đào cấp, bằng thủ công - Cấp đất I | 36,6845 | 1m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 3 | Đào vét hữu cơ, đào cấp, bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 6,9701 | 100m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 4 | Đào rãnh, đào khuôn, bằng thủ công - Cấp đất II | 32,243 | 1m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 5 | Đào rãnh, đào khuôn bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | 6,1262 | 100m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 7,3369 | 100m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đắp phần cạp mở rộng) | 5,4911 | 100m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 12,701 | 100m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 1,8971 | 100m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 10 | Mua đất đắp nền đường K95 | 1.842,5458 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 11 | Mua đất đắp nền đường K98 | 266,2629 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 210,8809 | 10m³/1km | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 210,8809 | 10m³/1km | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 210,8809 | 10m³/1km | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 15 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | 10,9921 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | 10,9921 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 6,6314 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 18 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 17,6235 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 17,6235 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 17,6235 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 21 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | 2,0919 | 100tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 2,0919 | 100tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 2,0919 | 100tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 24 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | 3,3116 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 25 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 | 3,3116 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 26 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 3,3116 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 27 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | 3,3116 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 28 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | 0,3931 | 100tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 29 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | 0,3931 | 100tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 30 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | 0,3931 | 100tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 66,9222 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 60,023 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 33 | Ván khuôn móng dài | 1,3798 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 106,2477 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 482,944 | m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 53,1238 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 37 | Ván khuôn móng | 6,8992 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 3,4496 | tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 67,2672 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 3,4151 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 41 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 2,7597 | tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 42 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 6,2093 | tấn | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 43 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 690 | 1cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 3,614 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,042 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1123 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | 8,58 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,532 | m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 49 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,678 | m3 | Theo hồ sơ BCKTKT | ||
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0036 | 100m2 | Theo hồ sơ BCKTKT |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor UBND Xã Hoằng Đạo:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding UBND Xã Hoằng Đạo:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.