Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỘI TRƯỜNG UBND PHƯỜNG SƠN LỘC |
||||
2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
22.037 |
m2 |
||
3 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
21.661 |
m2 |
||
4 |
Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép |
71.34 |
m |
||
5 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm |
9.517 |
m2 |
||
6 |
Cửa đi 4 mở cánh quay, kính an toàn 6.38mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo |
6.72 |
m2 |
||
7 |
Cửa đi 2 mở cánh quay, kính an toàn 6.38mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo |
10.08 |
m2 |
||
8 |
Cửa đi 1 mở cánh quay, kính an toàn 6.38mm, bao gồm cả phụ kiện kèm theo |
17.101 |
m2 |
||
9 |
Cửa sổ 01 cánh quay, kính an toàn 6.38mm |
9.797 |
m2 |
||
10 |
Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm |
43.698 |
m2 |
||
11 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m |
0.043 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km (M*4) |
0.043 |
100m3 |
||
13 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22)cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 |
2.095 |
m3 |
||
14 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
41.892 |
m2 |
||
15 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
41.892 |
m2 |
||
16 |
Tháo dỡ lan can tay vịn thép hộp (NC x 0.6) |
33.102 |
m2 |
||
17 |
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép |
0.172 |
m3 |
||
18 |
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép |
0.184 |
m3 |
||
19 |
Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép |
1.776 |
m3 |
||
20 |
Phá dỡ móng các loại, móng gạch |
2.144 |
m3 |
||
21 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
4.81 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T |
4.81 |
m3 |
||
23 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
1.229 |
m3 |
||
24 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.004 |
100m3 |
||
25 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.008 |
100m3 |
||
26 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.008 |
100m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.036 |
100m2 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
0.105 |
m3 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.6 |
m3 |
||
30 |
Khung móng M16x140x140( bao gồm ecu , thép dẹt và phụ kiện kèm theo) |
1 |
bộ |
||
31 |
Tôn nhám KT 3520x300 |
41.448 |
kg |
||
32 |
Gia công thép cầu thang |
1.059 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng thép cầu thang liên kết bằng bu lông |
1.059 |
tấn |
||
34 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
45.935 |
m2 |
||
35 |
Gia công lan can |
0.221 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng lan can sắt |
21.83 |
m2 |
||
37 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
14.342 |
m2 |
||
38 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
1.229 |
m3 |
||
39 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.004 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.008 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.008 |
100m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.036 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
0.105 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
0.6 |
m3 |
||
45 |
Khung móng M16x140x140 ( bao gồm ecu , thép dẹt và phụ kiện kèm theo) |
1 |
bộ |
||
46 |
Tôn nhám KT 3520x300 |
41.448 |
kg |
||
47 |
Gia công thép cầu thang |
1.059 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng thép cầu thang liên kết bằng bu lông |
1.059 |
tấn |
||
49 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
45.935 |
m2 |
||
50 |
Gia công lan can |
0.221 |
tấn |