Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: KÊNH MƯƠNG TƯỚI NƯỚC TUYẾN 01, 02, 03 |
||||
2 |
Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công |
100.512 |
m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
5.6957 |
100m3 |
||
4 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
58.344 |
1m3 |
||
5 |
Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
5.251 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV |
13.7887 |
100m3 |
||
7 |
Mua đất đắp (cự ly vận chuyển 21,9 km) |
2573.1219 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
257.3122 |
10m³/1km |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 7km |
257.312 |
10m³/1km |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi 19km |
257.312 |
10m³/1km |
||
11 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
25.7312 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
25.7312 |
100m3 |
||
13 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
18.819 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
50.34 |
m3 |
||
15 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
67.11 |
m3 |
||
16 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
134.23 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
15.7718 |
100m2 |
||
18 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.3221 |
100m2 |
||
19 |
Gia công, lắp đặt cốt thép thanh giằng, ĐK ≤10mm |
0.3049 |
tấn |
||
20 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.03 |
m3 |
||
21 |
Lắp đặt thanh giằng |
113 |
1 cấu kiện |
||
22 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
2.85 |
m3 |
||
23 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.8 |
m3 |
||
24 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
6.46 |
m3 |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3626 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
0.779 |
100m2 |
||
27 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.114 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
2.85 |
m3 |
||
29 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.2391 |
tấn |
||
30 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
0.111 |
tấn |
||
31 |
Lắp các loại Lắp đặt tấm đan |
19 |
1 cấu kiện |
||
32 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
138.55 |
m3 |
||
33 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
184.74 |
m3 |
||
34 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
307.9 |
m3 |
||
35 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
36.1778 |
100m2 |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.8867 |
100m2 |
||
37 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.6002 |
tấn |
||
38 |
Bê tông thanh giằng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
5.78 |
m3 |
||
39 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤75kg |
257 |
1 cấu kiện |
||
40 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
7.2 |
m3 |
||
41 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
9.6 |
m3 |
||
42 |
Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
13.6 |
m3 |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép thân rãnh, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.8136 |
tấn |
||
44 |
Ván khuôn mái bờ kênh mương |
1.64 |
100m2 |
||
45 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.264 |
100m2 |
||
46 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
7.2 |
m3 |
||
47 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.5917 |
tấn |
||
48 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm |
0.3857 |
tấn |
||
49 |
Lắp đặt tấm đan |
40 |
1 cấu kiện |
||
50 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
1 |
m3 |