Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Nền đường |
||||
2 |
Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
7.5454 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường, đánh cấp, rãnh thoát nước bằng thủ công, cấp đất II (5% KL) |
6.598 |
1m3 |
||
4 |
Đào nền đường, đánh cấp, rãnh thoát nước bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (95%KL) |
1.2536 |
100m3 |
||
5 |
Đào khuôn đường bằng thủ công, Cấp đất III (5%KL) |
4.761 |
1m3 |
||
6 |
Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III (95% KL) |
0.9046 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%KL) |
1.0825 |
100m3 |
||
8 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%KL) |
20.5666 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
7.5454 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.3196 |
100m3 |
||
11 |
Mua đất đắp |
2351.117 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km |
282.134 |
10m³/1km |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 9km tiếp theo |
282.134 |
10m³/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển 33,2km tiếp theo |
282.134 |
10m³/1km |
||
15 |
Hạng mục: Mặt đường |
||||
16 |
Lớp móng cấp phối đá dăm loại II + Bù vênh |
2.3647 |
100m3 |
||
17 |
Ni lon tái sinh |
12.9626 |
100m2 |
||
18 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.8261 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 15cm |
194.44 |
m3 |
||
20 |
Hạng mục: Rãnh thoát nước |
||||
21 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
39.48 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.8856 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông móng rãnh, M200, đá 1x2, PCB40 |
38.52 |
m3 |
||
24 |
Xây móng bằng gạch không nung đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 |
94.45 |
m3 |
||
25 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
585.18 |
m2 |
||
26 |
Ván khuôn mũ mố |
0.27 |
100m2 |
||
27 |
Cốt thép mũ mố D<=10mm |
0.0907 |
tấn |
||
28 |
Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB40 |
2.08 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn tấm đan |
0.132 |
100m2 |
||
30 |
Cốt thép tấm đan rãnh, ĐK ≤10mm |
0.2317 |
tấn |
||
31 |
Cốt thép tấm đan rãnh, ĐK >10mm |
0.1142 |
tấn |
||
32 |
Bê tông tấm đan đá 1x2 M250 |
2.55 |
m3 |
||
33 |
Lắp đặt tấm đan |
27 |
1cấu kiện |