Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
ACL cuvette TOP
|
2.932.335.000
|
2.932.335.000
|
29.324.000
|
365 day
|
|
2
|
Bản cực trung tính dùng 1 lần cho dao mổ điện
|
352.800.000
|
352.800.000
|
3.528.000
|
365 day
|
|
3
|
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
|
12.900.000
|
12.900.000
|
129.000
|
365 day
|
|
4
|
Băng keo chỉ thị dùng trong tiệt khuẩn Plasma
|
11.150.000
|
11.150.000
|
112.000
|
365 day
|
|
5
|
Băng keo chỉ thị tiệt trùng EO
|
11.100.000
|
11.100.000
|
111.000
|
365 day
|
|
6
|
Bình tam giác thủy tinh 1000ml không nắp, chịu nhiệt
|
2.100.000
|
2.100.000
|
21.000
|
365 day
|
|
7
|
Bộ dây thở kèm làm ẩm cho máy NF5
|
426.800.000
|
426.800.000
|
4.268.000
|
365 day
|
|
8
|
Bộ dây thở máy dùng một lần
|
650.000.000
|
650.000.000
|
6.500.000
|
365 day
|
|
9
|
Bộ dây thở silicon cho máy gây mê các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
1.050.000
|
365 day
|
|
10
|
Bộ dây thở silicon người lớn cho máy thở
|
78.000.000
|
78.000.000
|
780.000
|
365 day
|
|
11
|
Bộ dây thở silicon trẻ em cho máy thở
|
13.000.000
|
13.000.000
|
130.000
|
365 day
|
|
12
|
Bộ dụng cụ đo PiCCO
|
60.000.000
|
60.000.000
|
600.000
|
365 day
|
|
13
|
Bộ hạ thân nhiệt bề mặt
|
125.000.000
|
125.000.000
|
1.250.000
|
365 day
|
|
14
|
Bộ nong cho máy điều trị nội nha Wave One
|
21.000.000
|
21.000.000
|
210.000
|
365 day
|
|
15
|
Bộ nong cho máy điều trị nội nha X-smart
|
32.000.000
|
32.000.000
|
320.000
|
365 day
|
|
16
|
Bộ nong ống tủy
|
28.400.000
|
28.400.000
|
284.000
|
365 day
|
|
17
|
Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây (sử dụng cho dao siêu âm không dây Sonicision)
|
117.818.600
|
117.818.600
|
1.179.000
|
365 day
|
|
18
|
Bộ phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch kèm dây chạy máy
|
1.815.000.000
|
1.815.000.000
|
18.150.000
|
365 day
|
|
19
|
Bộ quả lọc hấp phụ than hoạt tính kèm đầu nối
|
239.200.000
|
239.200.000
|
2.392.000
|
365 day
|
|
20
|
Bộ quả lọc huyết tương cho máy MultiFiltrate Pro
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
36.000.000
|
365 day
|
|
21
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex (Cho trẻ lớn và người lớn)
|
657.000.000
|
657.000.000
|
6.570.000
|
365 day
|
|
22
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex dùng cho trẻ nhỏ)
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
365 day
|
|
23
|
Bộ quả lọc máu liên tục cho máy Prismaflex loại bỏ Cytokins và nội độc tố
|
3.762.000.000
|
3.762.000.000
|
37.620.000
|
365 day
|
|
24
|
Bộ quả lọc máu thẩm tách siêu lọc liên tục cho máy MultiFiltrate Pro
|
2.160.000.000
|
2.160.000.000
|
21.600.000
|
365 day
|
|
25
|
Bộ quả trao đổi huyết tương cho máy Prismaflex cho người lớn
|
2.380.000.000
|
2.380.000.000
|
23.800.000
|
365 day
|
|
26
|
Bộ quả trao đổi huyết tương cho máy Prismaflex dùng cho trẻ em
|
57.000.000
|
57.000.000
|
570.000
|
365 day
|
|
27
|
Bộ tim phổi nhân tạo ECMO trong hồi sức cấp cứu
|
650.000.000
|
650.000.000
|
6.500.000
|
365 day
|
|
28
|
Bộ tim phổi nhân tạo tích hợp phin lọc động mạch và bẫy khí
|
680.000.000
|
680.000.000
|
6.800.000
|
365 day
|
|
29
|
Bơm thuốc cản quang 1 nòng các loại
|
119.250.000
|
119.250.000
|
1.193.000
|
365 day
|
|
30
|
Bơm thuốc cản quang 2 nòng các loại
|
130.000.000
|
130.000.000
|
1.300.000
|
365 day
|
|
31
|
Bơm thuốc cản quang cho máy Salien - Imaxeon
|
34.000.000
|
34.000.000
|
340.000
|
365 day
|
|
32
|
Bơm thuốc cản từ
|
8.600.000
|
8.600.000
|
86.000
|
365 day
|
|
33
|
Bơm tiêm đôi dùng bơm thuốc cản quang cho máy CT 64 lát cắt
|
240.000.000
|
240.000.000
|
2.400.000
|
365 day
|
|
34
|
Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ IABP)
|
345.000.000
|
345.000.000
|
3.450.000
|
365 day
|
|
35
|
Bóng đối xung: 25cc, 35cc, 40cc
|
330.000.000
|
330.000.000
|
3.300.000
|
365 day
|
|
36
|
Ca-nuyn (cannula) động mạch cho bộ tim phổi nhân tạo ECMO
|
270.000.000
|
270.000.000
|
2.700.000
|
365 day
|
|
37
|
Ca-nuyn (cannula) tĩnh mạch cho bộ tim phổi nhân tạo ECMO
|
135.000.000
|
135.000.000
|
1.350.000
|
365 day
|
|
38
|
Canuyn động mạch Ecmo 14 ngày
|
240.000.000
|
240.000.000
|
2.400.000
|
365 day
|
|
39
|
Canuyn tĩnh mạch Ecmo 14 ngày
|
336.000.000
|
336.000.000
|
3.360.000
|
365 day
|
|
40
|
Cassete quét phim nha khoa
|
15.939.000
|
15.939.000
|
160.000
|
365 day
|
|
41
|
Cassette chuyển mô bệnh phẩm
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
365 day
|
|
42
|
Cassette đúc mô bệnh phẩm không nắp
|
11.000.000
|
11.000.000
|
110.000
|
365 day
|
|
43
|
Cassette hoá chất chạy máy Sterrad 100S
|
57.500.000
|
57.500.000
|
575.000
|
365 day
|
|
44
|
Cathete đôi cho lọc máu liên tục
|
176.400.000
|
176.400.000
|
1.764.000
|
365 day
|
|
45
|
Catheter đường hầm
|
675.000.000
|
675.000.000
|
6.750.000
|
365 day
|
|
46
|
Châm gai nha khoa
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
365 day
|
|
47
|
Chén đựng mẫu sạch Cup&Pin Pro
|
241.500.000
|
241.500.000
|
2.415.000
|
365 day
|
|
48
|
Chỉ thị hóa học đa thông số kiểm tra tiệt khuẩn hơi nước
|
900.000
|
900.000
|
9.000
|
365 day
|
|
49
|
Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
|
66.250.000
|
66.250.000
|
663.000
|
365 day
|
|
50
|
Chỉ thị sinh học cho nồi hấp ướt
|
28.554.900
|
28.554.900
|
286.000
|
365 day
|
|
51
|
Dao cắt hàn vô trùng
|
80.000.000
|
80.000.000
|
800.000
|
365 day
|
|
52
|
Dao cắt tiêu bản
|
70.500.000
|
70.500.000
|
705.000
|
365 day
|
|
53
|
Đầu col có lọc 10µl vô trùng
|
26.240.000
|
26.240.000
|
263.000
|
365 day
|
|
54
|
Đầu col có lọc 1000µl vô trùng
|
29.000.000
|
29.000.000
|
290.000
|
365 day
|
|
55
|
Đầu col có lọc 20µl vô trùng
|
26.240.000
|
26.240.000
|
263.000
|
365 day
|
|
56
|
Đầu col có lọc 200µl vô trùng
|
26.240.000
|
26.240.000
|
263.000
|
365 day
|
|
57
|
Đầu col vô trùng 1000µl
|
15.000.000
|
15.000.000
|
150.000
|
365 day
|
|
58
|
Đầu côn TIPTRAY box e line
|
18.210.000
|
18.210.000
|
183.000
|
365 day
|
|
59
|
Đầu côn vàng
|
7.991.600
|
7.991.600
|
80.000
|
365 day
|
|
60
|
Đầu côn xanh
|
1.840.000
|
1.840.000
|
19.000
|
365 day
|
|
61
|
Đầu đo IBP cho máy theo dõi bệnh nhân
|
1.181.250.000
|
1.181.250.000
|
11.813.000
|
365 day
|
|
62
|
Đầu nối giữa chạc chữ Y ống thở với ống NKQ (sâu máy thở) sử dụng 1 lần
|
169.200.000
|
169.200.000
|
1.692.000
|
365 day
|
|
63
|
Đầu tip phin lọc kép 0,1-10ul
|
316.500.000
|
316.500.000
|
3.165.000
|
365 day
|
|
64
|
Đầu tip phin lọc kép 2-200ul
|
302.500.000
|
302.500.000
|
3.025.000
|
365 day
|
|
65
|
Đầu tip phin lọc kép 50-1000ul
|
322.000.000
|
322.000.000
|
3.220.000
|
365 day
|
|
66
|
Dây bơm thuốc cản quang
|
30.800.000
|
30.800.000
|
308.000
|
365 day
|
|
67
|
Dây bơm thuốc cản quang chữ Y
|
7.300.000
|
7.300.000
|
73.000
|
365 day
|
|
68
|
Dây cho quả lọc hấp phụ
|
312.900
|
312.900
|
4.000
|
365 day
|
|
69
|
Dây dẫn máu cho máy thận nhân tạo HDF Online 5008
|
6.000.000
|
6.000.000
|
60.000
|
365 day
|
|
70
|
Dây dẫn máu cho phổi nhân tạo của máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo
|
551.250.000
|
551.250.000
|
5.513.000
|
365 day
|
|
71
|
Dây dẫn máu Thận nhân tạo
|
376.000.000
|
376.000.000
|
3.760.000
|
365 day
|
|
72
|
Dây hút silicon 1.8m cho máy hút dịch
|
122.500.000
|
122.500.000
|
1.225.000
|
365 day
|
|
73
|
Dây nối tấm điện cực trung tính sử dụng nhiều lần
|
123.500.000
|
123.500.000
|
1.235.000
|
365 day
|
|
74
|
Dãy ống Microamp Optical 8 tube strip có nắp
|
180.000.000
|
180.000.000
|
1.800.000
|
365 day
|
|
75
|
Dây thở cho máy ô xy dòng cao AIRVO 2
|
125.000.000
|
125.000.000
|
1.250.000
|
365 day
|
|
76
|
Đĩa DVD in kết quả
|
90.000.000
|
90.000.000
|
900.000
|
365 day
|
|
77
|
Điện cực dán
|
253.650.000
|
253.650.000
|
2.537.000
|
365 day
|
|
78
|
Điện cực dán đo dẫn truyền
|
9.056.300
|
9.056.300
|
91.000
|
365 day
|
|
79
|
Điện cực đất loại dán
|
9.177.000
|
9.177.000
|
92.000
|
365 day
|
|
80
|
Điện cực đĩa cho máy điện cơ, điện não
|
1.304.100
|
1.304.100
|
14.000
|
365 day
|
|
81
|
Gel dẫn truyền điện não, điện cơ
|
2.361.992
|
2.361.992
|
24.000
|
365 day
|
|
82
|
Gel KY
|
60.000.000
|
60.000.000
|
600.000
|
365 day
|
|
83
|
Gel KY tuýp ≥150g
|
50.000.000
|
50.000.000
|
500.000
|
365 day
|
|
84
|
Gel cho máy điện cơ
|
1.622.250
|
1.622.250
|
17.000
|
365 day
|
|
85
|
Gel siêu âm
|
19.687.500
|
19.687.500
|
197.000
|
365 day
|
|
86
|
Giá để đầu col vàng 1000µl
|
1.330.400
|
1.330.400
|
14.000
|
365 day
|
|
87
|
Giá để đầu côn vàng 200µl
|
1.260.400
|
1.260.400
|
13.000
|
365 day
|
|
88
|
Giá để ống ly tâm 1,5ml
|
2.708.000
|
2.708.000
|
28.000
|
365 day
|
|
89
|
Giá để ống ly tâm 15ml
|
10.000.000
|
10.000.000
|
100.000
|
365 day
|
|
90
|
Giá để ống PCR 2.0ml
|
1.259.000
|
1.259.000
|
13.000
|
365 day
|
|
91
|
Giấy điện tim 3 cần cho máy Nihonkohden
|
36.450.000
|
36.450.000
|
365.000
|
365 day
|
|
92
|
Giấy điện tim 6 cần
|
101.920.000
|
101.920.000
|
1.020.000
|
365 day
|
|
93
|
Giấy in ảnh màu cho máy UP-25MD
|
88.600.000
|
88.600.000
|
886.000
|
365 day
|
|
94
|
Giấy in ảnh mầu kèm mực Canon
|
877.500.000
|
877.500.000
|
8.775.000
|
365 day
|
|
95
|
Giấy in ảnh siêu âm (cho máy in SONY)
|
387.200.000
|
387.200.000
|
3.872.000
|
365 day
|
|
96
|
Giấy in cho máy Monitor Nihonkohden
|
3.500.000
|
3.500.000
|
35.000
|
365 day
|
|
97
|
Giấy in cho máy Monitor sản khoa
|
1.600.000
|
1.600.000
|
16.000
|
365 day
|
|
98
|
Giấy in cho máy theo dõi điện tim gắng sức
|
7.920.000
|
7.920.000
|
80.000
|
365 day
|
|
99
|
Giấy in đo thính lực
|
4.800.000
|
4.800.000
|
48.000
|
365 day
|
|
100
|
Giấy in nhiệt các cỡ
|
10.050.000
|
10.050.000
|
101.000
|
365 day
|
|
101
|
Giấy in nhiệt K80
|
14.100.000
|
14.100.000
|
141.000
|
365 day
|
|
102
|
Giấy lau gel siêu âm
|
255.000.000
|
255.000.000
|
2.550.000
|
365 day
|
|
103
|
Giấy thấm
|
2.100.000
|
2.100.000
|
21.000
|
365 day
|
|
104
|
Gọng mũi cho máy NF5
|
151.800.000
|
151.800.000
|
1.518.000
|
365 day
|
|
105
|
Gọng mũi cỡ trung bình của bộ làm ấm khí thở máy ô xy dòng cao AIRVO 2
|
31.960.000
|
31.960.000
|
320.000
|
365 day
|
|
106
|
Hộp đựng đờm
|
1.935.500
|
1.935.500
|
20.000
|
365 day
|
|
107
|
Hộp đựng ống Cryo 1,5-2ml hộp 100 vị trí
|
8.600.000
|
8.600.000
|
86.000
|
365 day
|
|
108
|
Hộp lồng Petri nhựa vô trùng
|
23.625.000
|
23.625.000
|
237.000
|
365 day
|
|
109
|
Hộp lưu trữ tiêu bản
|
29.700.000
|
29.700.000
|
297.000
|
365 day
|
|
110
|
Khí Eogas
|
176.000.000
|
176.000.000
|
1.760.000
|
365 day
|
|
111
|
Kim chạy thận nhân tạo
|
540.000.000
|
540.000.000
|
5.400.000
|
365 day
|
|
112
|
Kim điện cơ đồng tâm
|
21.735.000
|
21.735.000
|
218.000
|
365 day
|
|
113
|
Kim lentulo
|
6.900.000
|
6.900.000
|
69.000
|
365 day
|
|
114
|
Kim tiêm nha khoa
|
7.425.000
|
7.425.000
|
75.000
|
365 day
|
|
115
|
Lam kính nhám đầu
|
17.625.000
|
17.625.000
|
177.000
|
365 day
|
|
116
|
Lamen 22 x 22 mm
|
15.340.000
|
15.340.000
|
154.000
|
365 day
|
|
117
|
Lamen 22x40mm
|
56.680.000
|
56.680.000
|
567.000
|
365 day
|
|
118
|
Lọ đựng bệnh phẩm phân
|
1.580.000
|
1.580.000
|
16.000
|
365 day
|
|
119
|
Lọ đựng nước tiểu có nắp xoáy
|
23.625.000
|
23.625.000
|
237.000
|
365 day
|
|
120
|
Máng đựng hóa chất
|
9.000.000
|
9.000.000
|
90.000
|
365 day
|
|
121
|
Màng parafilm bọc ống nghiệm
|
12.000.000
|
12.000.000
|
120.000
|
365 day
|
|
122
|
Ống đựng nước tiểu nhựa có nắp, có nhãn và vạch kẻ
|
176.000.000
|
176.000.000
|
1.760.000
|
365 day
|
|
123
|
Màng trao đổi Oxy Ecmo
|
632.000.000
|
632.000.000
|
6.320.000
|
365 day
|
|
124
|
Mask gây mê silicon
|
9.300.000
|
9.300.000
|
93.000
|
365 day
|
|
125
|
Mặt nạ cố định đầu
|
54.348.000
|
54.348.000
|
544.000
|
365 day
|
|
126
|
Mặt nạ cố định đầu - vai
|
194.400.000
|
194.400.000
|
1.944.000
|
365 day
|
|
127
|
Mặt nạ thở máy ô xy dòng cao AIRVO 2
|
6.115.000
|
6.115.000
|
62.000
|
365 day
|
|
128
|
Mực in mã vạch
|
11.750.000
|
11.750.000
|
118.000
|
365 day
|
|
129
|
Mũi khoan cắt xương nha khoa
|
22.800.000
|
22.800.000
|
228.000
|
365 day
|
|
130
|
Mũi khoan kim cương nha khoa nhanh
|
28.900.000
|
28.900.000
|
289.000
|
365 day
|
|
131
|
Ống bơm thuốc cản quang 200ml cho máy CT9000 ADV
|
218.400.000
|
218.400.000
|
2.184.000
|
365 day
|
|
132
|
Ống bơm thuốc cản quang 200ml kèm dây nối
|
94.750.000
|
94.750.000
|
948.000
|
365 day
|
|
133
|
Ống đựng nước tiểu nhựa các loại
|
99.200.000
|
99.200.000
|
992.000
|
365 day
|
|
134
|
Ống đựng nước tiểu thuỷ tinh các loại
|
4.725.000
|
4.725.000
|
48.000
|
365 day
|
|
135
|
Ống nghiệm 0.5ml
|
15.424.000
|
15.424.000
|
155.000
|
365 day
|
|
136
|
Ống nghiệm 2ml
|
4.576.000
|
4.576.000
|
46.000
|
365 day
|
|
137
|
Ống giữ chủng vi sinh 2.0ml (Nắp xoáy)
|
49.750.000
|
49.750.000
|
498.000
|
365 day
|
|
138
|
Ống ly tâm nhựa 15ml
|
6.204.000
|
6.204.000
|
63.000
|
365 day
|
|
139
|
Ống ly tâm nhựa 50ml
|
19.900.000
|
19.900.000
|
199.000
|
365 day
|
|
140
|
Ống máu lắng cho máy ESR3000
|
18.000.000
|
18.000.000
|
180.000
|
365 day
|
|
141
|
Ống nghiệm chân không chống đông citrate 3,2% 1,8ml
|
9.450.000
|
9.450.000
|
95.000
|
365 day
|
|
142
|
Ống nghiệm chân không Natri citrate 3,2% cho máy ngưng tập tiểu cầu
|
11.802.000
|
11.802.000
|
119.000
|
365 day
|
|
143
|
Ống nghiệm Citrat 3.8% 2ml
|
11.700.000
|
11.700.000
|
117.000
|
365 day
|
|
144
|
Ống nghiệm Citrat chống đông
|
62.370.000
|
62.370.000
|
624.000
|
365 day
|
|
145
|
Ống nghiệm EDTA chống đông K3 nắp tím
|
6.012.000
|
6.012.000
|
61.000
|
365 day
|
|
146
|
Ống nghiệm EDTA chống đông nút cao su
|
572.000.000
|
572.000.000
|
5.720.000
|
365 day
|
|
147
|
Ống nghiệm EDTA chống đông nút nhựa
|
206.500.000
|
206.500.000
|
2.065.000
|
365 day
|
|
148
|
Ống nghiệm Heparine chống đông nút nhựa (giá xốp)
|
499.800.000
|
499.800.000
|
4.998.000
|
365 day
|
|
149
|
Ống nghiệm Lithium Heparin chống đông nút nhựa
|
407.500.000
|
407.500.000
|
4.075.000
|
365 day
|
|
150
|
Ống nghiệm lấy máu K3 EDTA chống đông nút cao su
|
354.000.000
|
354.000.000
|
3.540.000
|
365 day
|
|
151
|
Ống nghiệm nhựa có nắp các loại
|
22.605.750
|
22.605.750
|
227.000
|
365 day
|
|
152
|
Ống nghiệm nhựa có nắp phủ ngoài 5ml
|
1.680.000
|
1.680.000
|
17.000
|
365 day
|
|
153
|
Ống nghiệm nhựa không nắp loại
|
29.250.000
|
29.250.000
|
293.000
|
365 day
|
|
154
|
Ống nghiệm thủy tinh các loại
|
2.160.000
|
2.160.000
|
22.000
|
365 day
|
|
155
|
Ống nối khí quản máy ô xy dòng cao AIRVO 2
|
9.980.000
|
9.980.000
|
100.000
|
365 day
|
|
156
|
Ống PCR nắp phẳng
|
6.300.000
|
6.300.000
|
63.000
|
365 day
|
|
157
|
Ống thở cho máy đo chức năng hô hấp
|
129.600.000
|
129.600.000
|
1.296.000
|
365 day
|
|
158
|
Phim khô 10x12" (tương thích với máy in phim AGFA)
|
3.909.864.000
|
3.909.864.000
|
39.099.000
|
365 day
|
|
159
|
Phim khô 14x17" (tương thích với máy in phim AGFA)
|
5.849.865.000
|
5.849.865.000
|
58.499.000
|
365 day
|
|
160
|
Phim 08x10"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55)
|
763.875.000
|
763.875.000
|
7.639.000
|
365 day
|
|
161
|
Phim 10x12"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55)
|
2.272.725.000
|
2.272.725.000
|
22.728.000
|
365 day
|
|
162
|
Phim 14x17"khô (cho máy in phim TRIMAX TX55)
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
45.000.000
|
365 day
|
|
163
|
Phim chụp răng
|
4.750.000
|
4.750.000
|
48.000
|
365 day
|
|
164
|
Phim khô 8x10" (tương thích với máy in phim AGFA)
|
763.875.000
|
763.875.000
|
7.639.000
|
365 day
|
|
165
|
Phim khô y tế cỡ 10x12" dùng cho máy in phim khô Fujifilm
|
2.388.000.000
|
2.388.000.000
|
23.880.000
|
365 day
|
|
166
|
Phim khô y tế cỡ 14x17" dùng cho máy in phim khô Fujifilm
|
2.858.400.000
|
2.858.400.000
|
28.584.000
|
365 day
|
|
167
|
Phim khô y tế cỡ 8x10" dùng cho máy in phim khô Fujifilm
|
1.088.720.000
|
1.088.720.000
|
10.888.000
|
365 day
|
|
168
|
Phin lọc bạch cầu
|
955.500.000
|
955.500.000
|
9.555.000
|
365 day
|
|
169
|
Phin lọc khí động mạch dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo
|
13.230.000
|
13.230.000
|
133.000
|
365 day
|
|
170
|
Phin lọc khuẩn cho BN thở máy dùng 1 lần có cổng đo Co2
|
375.000.000
|
375.000.000
|
3.750.000
|
365 day
|
|
171
|
Phổi nhân tạo dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo
|
1.447.500.000
|
1.447.500.000
|
14.475.000
|
365 day
|
|
172
|
Pin cho máy Holter loại AA
|
45.000.000
|
45.000.000
|
450.000
|
365 day
|
|
173
|
Pin cho máy Holter loại AAA
|
45.000.000
|
45.000.000
|
450.000
|
365 day
|
|
174
|
Pin đại
|
2.000.000
|
2.000.000
|
20.000
|
365 day
|
|
175
|
Pin dao siêu âm không dây (sử dụng cho dao siêu âm không dây Sonicision)
|
101.000.000
|
101.000.000
|
1.010.000
|
365 day
|
|
176
|
Pin trung
|
23.100.000
|
23.100.000
|
231.000
|
365 day
|
|
177
|
Pipet pater thuỷ tinh
|
7.560.000
|
7.560.000
|
76.000
|
365 day
|
|
178
|
Quả lọc hấp phụ 330 ml
|
120.750.000
|
120.750.000
|
1.208.000
|
365 day
|
|
179
|
Quả lọc hấp phụ (Chạy trên máy lọc máu liên tục)
|
109.792.800
|
109.792.800
|
1.098.000
|
365 day
|
|
180
|
Quả lọc hấp phụ 280 ml
|
119.994.000
|
119.994.000
|
1.200.000
|
365 day
|
|
181
|
Quả lọc Hemofil dùng cho máy tuần hoàn ngoài cơ thể Terumo
|
207.144.000
|
207.144.000
|
2.072.000
|
365 day
|
|
182
|
Bộ phận kết nối (dùng trong can thiệp mạch)
|
380.000.000
|
380.000.000
|
3.800.000
|
365 day
|
|
183
|
Bơm tiêm 10ml đầu xoáy
|
138.000.000
|
138.000.000
|
1.380.000
|
365 day
|
|
184
|
Quả lọc nước siêu sạch cho máy HDF Online 5008
|
59.900.000
|
59.900.000
|
599.000
|
365 day
|
|
185
|
Quả lọc tách huyết tương các loại dùng cho máy MultiFiltrate
|
2.322.000.000
|
2.322.000.000
|
23.220.000
|
365 day
|
|
186
|
Quả lọc thận cho máy HDF online
|
11.200.000
|
11.200.000
|
112.000
|
365 day
|
|
187
|
Quả lọc thận nhân tạo các cỡ
|
3.570.000.000
|
3.570.000.000
|
35.700.000
|
365 day
|
|
188
|
Quả siêu lọc máu dùng cho máy MutlFiltrate
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
16.500.000
|
365 day
|
|
189
|
Que cấy nhựa các loại
|
64.800.000
|
64.800.000
|
648.000
|
365 day
|
|
190
|
Que lấy bệnh phẩm
|
12.300.000
|
12.300.000
|
123.000
|
365 day
|
|
191
|
Que thử đường huyết
|
105.631.200
|
105.631.200
|
1.057.000
|
365 day
|
|
192
|
Rack/khay giữ lạnh cho ống Eppendorf 24 vị trí (loại 1,5ml)
|
5.625.000
|
5.625.000
|
57.000
|
365 day
|
|
193
|
Rack/khay giữ lạnh cho ống Eppendorf 96 vị trí (loại 0,2ml)
|
11.875.000
|
11.875.000
|
119.000
|
365 day
|
|
194
|
Tấm dán hạ thân nhiệt cho trẻ nhỏ
|
80.000.000
|
80.000.000
|
800.000
|
365 day
|
|
195
|
Tấm điện cực trung tính không dây sử dụng một lần
|
24.000.000
|
24.000.000
|
240.000
|
365 day
|
|
196
|
Tấm điện cực trung tính có dây sử dụng một lần
|
54.240.000
|
54.240.000
|
543.000
|
365 day
|
|
197
|
Tem mã vạch (25x15)x150m
|
33.000.000
|
33.000.000
|
330.000
|
365 day
|
|
198
|
Tem mã vạch (25x15)x80m
|
3.200.000
|
3.200.000
|
32.000
|
365 day
|
|
199
|
Test kiểm soát chất lượng tiệt trùng lò hấp hơi nước.
|
495.000
|
495.000
|
5.000
|
365 day
|
|
200
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (10cm x 200m)
|
17.100.000
|
17.100.000
|
171.000
|
365 day
|
|
201
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (15cm x 200m)
|
24.750.000
|
24.750.000
|
248.000
|
365 day
|
|
202
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (20cm x 200m)
|
25.980.000
|
25.980.000
|
260.000
|
365 day
|
|
203
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (250mm x 200m)
|
41.750.000
|
41.750.000
|
418.000
|
365 day
|
|
204
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (30cm x 200m)
|
35.800.000
|
35.800.000
|
358.000
|
365 day
|
|
205
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (35cm x 200m)
|
39.800.000
|
39.800.000
|
398.000
|
365 day
|
|
206
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (5cm x 200)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
78.000
|
365 day
|
|
207
|
Túi ép dẹt đựng dụng cụ y tế trong tiệt khuẩn bằng khí EO (7.5cm x 200)
|
11.250.000
|
11.250.000
|
113.000
|
365 day
|
|
208
|
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 100mm X 70m
|
14.175.000
|
14.175.000
|
142.000
|
365 day
|
|
209
|
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 150mm X 70m
|
20.775.000
|
20.775.000
|
208.000
|
365 day
|
|
210
|
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 200mm X 70m
|
45.375.000
|
45.375.000
|
454.000
|
365 day
|
|
211
|
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 250mm X 70m
|
33.660.000
|
33.660.000
|
337.000
|
365 day
|
|
212
|
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 350mm X 70m
|
46.890.000
|
46.890.000
|
469.000
|
365 day
|
|
213
|
Túi ép đóng gói dụng cụ tiệt khuẩn Plasma 75mm X 70m
|
11.250.000
|
11.250.000
|
113.000
|
365 day
|
|
214
|
Túi thải dịch lọc 5L
|
4.700.000
|
4.700.000
|
47.000
|
365 day
|
|
215
|
Túi xả dịch thải cho máy lọc máu liên tục MultiFiltrate Pro
|
25.000.000
|
25.000.000
|
250.000
|
365 day
|
|
216
|
Tuýp máu lắng
|
12.000.000
|
12.000.000
|
120.000
|
365 day
|
|
217
|
Tuýp SERUM đựng mẫu máu
|
4.536.000
|
4.536.000
|
46.000
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Military Hospital 103:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Military Hospital 103:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.