Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chi phí vật tư cho 4,6 ha |
||||
2 |
Cây giống |
||||
3 |
Cây giống Bản địa 02 năm tuổi |
3832 |
cây |
||
4 |
Cây giống trồng dặm Bản địa 02 năm tuổi: Năm thứ nhất |
382 |
Cây |
||
5 |
Cây giống trồng dặm Bản địa 02 năm tuổi: Năm thứ hai |
382 |
Cây |
||
6 |
Cây giống trồng dặm Bản địa 02 năm tuổi: Năm thứ ba |
382 |
Cây |
||
7 |
Phân bón NPK |
||||
8 |
Trồng rừng |
383.18 |
Kg |
||
9 |
Chăm sóc năm thứ hai |
383.18 |
Kg |
||
10 |
Chăm sóc năm thứ ba |
383.18 |
kg |
||
11 |
Chi phí nhân công lao động cho 4,6 ha |
||||
12 |
Trồng rừng |
||||
13 |
Phát dọn thực bì toàn diện thủ công |
46000 |
m2 |
||
14 |
Cuốc hố kích thước 40x40x40 cm |
3832 |
hố |
||
15 |
Lấp hố kích thước 40x40x40 cm |
3832 |
hố |
||
16 |
Vận chuyển và bón phân |
3832 |
cây |
||
17 |
Vận chuyển cây con và trồng |
3832 |
cây |
||
18 |
Chăm sóc năm thứ nhất |
||||
19 |
Phát chăm sóc lần 1 |
46000 |
m2 |
||
20 |
Xới vun gốc lần 1 |
3450 |
cây |
||
21 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
382 |
cây |
||
22 |
Phát chăm sóc lần 2 |
46000 |
m2 |
||
23 |
Xới vun gốc lần 2 |
3832 |
cây |
||
24 |
Bảo vệ rừng |
4.6 |
ha |
||
25 |
Chăm sóc năm thứ hai |
||||
26 |
Phát chăm sóc lần 1 |
46000 |
m2 |
||
27 |
Xới vun gốc lần 1 |
3450 |
cây |
||
28 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
382 |
cây |
||
29 |
Vận chuyển và bón phân |
3832 |
cây |
||
30 |
Phát chăm sóc lần 2 |
46000 |
m2 |
||
31 |
Xới vun gốc lần 2 |
3832 |
cây |
||
32 |
Bảo vệ rừng |
4.6 |
công/ha |
||
33 |
Chăm sóc năm thứ ba |
||||
34 |
Phát chăm sóc lần 1 |
46000 |
m2 |
||
35 |
Xới vun gốc |
3450 |
cây |
||
36 |
Vận chuyển cây con và trồng dặm |
382 |
cây |
||
37 |
Vận chuyển và bón phân |
3832 |
cây |
||
38 |
Phát chăm sóc lần 2 |
46000 |
m2 |
||
39 |
Bảo vệ rừng |
4.6 |
ha |
||
40 |
Chăm sóc năm thứ tư |
||||
41 |
Phát chăm sóc lần 1 |
46000 |
m2 |
||
42 |
Phát chăm sóc lần 2 |
46000 |
m2 |
||
43 |
Bảo vệ rừng |
4.6 |
ha |
||
44 |
Chăm sóc năm thứ năm |
||||
45 |
Phát chăm sóc lần 1 |
46000 |
m2 |
||
46 |
Phát chăm sóc lần 2 |
46000 |
m2 |
||
47 |
Bảo vệ rừng |
4.6 |
ha |
||
48 |
Chi phí vật tư cho 20,4 ha |
||||
49 |
Cây giống |
||||
50 |
Cây giống Bản địa 02 năm tuổi |
16993 |
cây |