Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Rèm sân khấu (Nội thất phòng hội trường) |
83.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
2 |
Bục + tượng Bác Hồ (Nội thất phòng hội trường) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
3 |
Bục phát biểu (Nội thất phòng hội trường) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
4 |
Ghế hội nghị (Nội thất phòng hội trường) |
252 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
5 |
Ghế đại biểu (Nội thất phòng hội trường) |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
6 |
Bàn đại biểu (Nội thất phòng hội trường) |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
7 |
Bàn điều khiển ánh sáng (Nội thất phòng hội trường) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
8 |
Bàn Console trang trí (Nội thất phòng hội trường) |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
9 |
Chữ: Đảng Cộng Sản Việt Nam Quang Vinh Muôn Năm (Nội thất phòng hội trường) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
10 |
Sao búa liềm (Nội thất phòng hội trường) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
11 |
Bàn trộn âm thanh 16 kênh (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
12 |
Bộ quản lý âm thanh cho loa (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
13 |
Microphone cầm tay không dây (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
14 |
Microphone đặt bục (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
15 |
Loa toàn dải đặt sàn sân khấu, 1500W, liền công suất (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
16 |
Loa siêu trầm đặt sàn sân khấu, 1500W, liền công suất (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
17 |
Loa kiểm âm sân khấu, 650W, liền công suất (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
18 |
Cục đẩy công suất (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
19 |
Loa toàn dải treo tường, 600W (Hệ thống trang âm diện tích 350 m2) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
20 |
'Màn hình LED P2.5, trong nhà, kích thước 5.12*2.88m (Màn hình led P2.5 cố định) |
14.75 |
M2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
21 |
Bộ điều khiển màn hình (Màn hình led P2.5 cố định) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
22 |
Đèn Par LED 18x15W RGBWA-UV 6IN1 (Hệ thống ánh sáng sân khấu) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
23 |
Đèn COB 4*50W (Hệ thống ánh sáng sân khấu) |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
24 |
Đèn Moving Beam (Hệ thống ánh sáng sân khấu) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
25 |
Bộ chia tín hiệu DMX (Hệ thống ánh sáng sân khấu) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
26 |
Bàn điều khiển DMX 1024 (Hệ thống ánh sáng sân khấu) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
27 |
Tivi |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
28 |
Giá treo TV |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
29 |
Bếp xào đôi chảo rời điện từ (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
30 |
Bếp nấu 4 họng (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
31 |
Bếp hầm thấp đơn điện tử (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
32 |
Bàn gia vị kẹp bếp xào. Rộng 400 x 750 x 800mm (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
33 |
Bàn gia vị kẹp bếp hầm. Rộng 400 x 750x (550+600)mm (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
34 |
Máy rửa bát công nghiệp (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
35 |
Khay úp chén bát dùng cho máy rửa bát (Bếp tầng 1) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
36 |
Tủ cơm điện có vòi cấp nước tự động (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
37 |
Quạt hút mùi treo trên tường. KT700x400x600 (Bếp tầng 1) |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
38 |
Xe đẩy đồ ăn ba tầng. KT: 980x650x900mm (Bếp tầng 1) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
39 |
Tủ đông đứng 2 cánh (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
40 |
Lò nướng bánh điện phụ kiện kèm theo (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
41 |
Thùng rác di động (Bếp tầng 1) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
42 |
Bàn inox có giá dưới. Bàn inox 304 cao cấp, kích thước (S*R*C): 70x100x85 cm (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
43 |
Bàn inox có giá dưới. Bàn inox 304 cao cấp, kích thước (S*R*C): 80x150x85 cm (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
44 |
Bàn inox có giá dưới. Bàn inox 304 cao cấp, kích thước (S*R*C): 70x120x85 cm (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
45 |
Bàn inox hai tầng mặt phẳng. kích thước (S*R*C): 40x300x85 cm (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
46 |
Giá trên bàn inox 2 tầng mặt phẳng. KT40x150x80cm (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
47 |
Giá inox có thanh 4 tầng. KT 1130x520x1525mm (Bếp tầng 1) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
48 |
Giá inox treo tường phẳng. KT1090x335x250mm (Bếp tầng 1) |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
49 |
Bàn rửa rau 2 chậu. KT1500x700x850mm, hố chậu rửa 50x50x30cm (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |
|
50 |
Bàn rửa rau 1 chậu. KT1300x700x850mm, hố chậu rửa 50x50x30cm (Bếp tầng 1) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xã Nhân Cơ, huyện Đắk R’lấp, tỉnh Đắk Nông |
1 |
90 |