Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông |
1 |
2 |
Máy hàn sắt thép |
1 |
3 |
Ô tô tải ≥ 5T |
1 |
1 |
Côn 32-27 |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
2 |
Tê D27 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
3 |
Nối D27 |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Côn 27-21 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Góc D21 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Tê D21 |
26 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Góc ren trong D21 |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Nối ren ngoài D21 |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Nối D21 |
30 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Van xả D32 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Van một chiều D27 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Van một chiều D32 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Van một chiều D21 |
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Zac co PPR D32 |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
15 |
Ống nhựa u.PVC-C2 D42 |
0.15 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Ống nhựa u.PVC-C2 D76 |
0.75 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Ống nhựa u.PVC-C2 D90 |
0.4 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Ống nhựa u.PVC-C2 D110 |
0.2 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Đầu nối thẳng u.PVC D76 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Đầu nối thẳng u.PVC D110 |
5 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Tê u.PVC D76 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Côn 76-42 |
22 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Góc ren trong D42 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Cút góc 90o u.PVC D76 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Cút góc 90o u.PVC D90 |
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cút góc 90o u.PVC D110 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Tê u.PVC D110 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Chậu xí bệt liền khối |
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Vòi xịt |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Chậu tiểu nam |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Lắp đặt chậu rửa 1 vòi |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Vòi rửa |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
33 |
Si phông chậu rửa mặt |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Lắp đặt gương soi |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Lắp đặt kệ kính |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lắp đặt giá treo |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Lắp đặt hộp đựng xà bông |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lắp đặt vòi rửa 1 vòi |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Thoát sàn inox DN90 |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Cầu chắn rác inox DN110 |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2,0m3 |
1 |
bể |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Van phao DN15 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm |
18 |
lỗ khoan |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Chèn Sika chống thấm lỗ khoan |
18 |
lỗ khoan |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
MÁI CHE NHÀ VỆ SINH |
Theo quy định tại Chương V |
|||
46 |
Cắt nền bê tông |
70.8 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Phá dỡ nền sân |
0.864 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Đào móng cột, sâu <= 1m, đất cấp II |
9.5472 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Bê tông lót móng, đá 2x4, vữa mác 100, PCB30 |
0.918 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Bê tông móng, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
2.088 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |