Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Khoan bê tông ≥ 0,62kW |
1 |
1 |
NHÀ CÔNG VỤ: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
2 |
Phá dỡ: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
3 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
51.124 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
4 |
Tháo dỡ bình nóng lạnh bằng thủ công |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
5 |
Tháo dỡ hệ thống điện |
3 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
|
6 |
Tháo dỡ chậu rửa |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
7 |
Tháo dỡ bệ xí |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
8 |
Tháo dỡ trần |
191.0532 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
9 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ |
6.376 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
10 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (Tường ngoài nhà) |
130.1252 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
11 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần (trường trong nhà) |
530.253 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
12 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ |
84.192 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
13 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
9.615 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
14 |
Cải tạo: |
Theo quy định tại Chương V |
|||
15 |
Đóng lưới thép 1mm |
6.376 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
16 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 |
6.376 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
17 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
130.1252 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
18 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
536.629 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
19 |
Mô tơ Cửa cuốn tự động |
14.4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
20 |
Lưa điện cửa cuốn tự động |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
21 |
Sơn dầu cửa 1 nước lót 2 nước phủ |
86.352 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
22 |
Lắp dựng cửa vào khuôn |
51.174 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
23 |
Cửa kính khung nhôm hệ cửa đi 4 cánh |
11.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
24 |
Phụ kiện đồng bộ cửa đi 4 cánh |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
25 |
Khu cửa gỗ Lim Nam Phi, loại 6*12cm |
13.2 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
26 |
Cách cửa pano gỗ Lim Nam Phi |
8.64 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
27 |
Thay khóa cửa tay bẻ |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
28 |
Ke mon cửa đi |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
29 |
Chốt inox cửa sổ gỗ kính |
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
30 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
9.615 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
31 |
Thi công trần phẳng bằng tấm nhôm kích thước 600x600mm |
191.0532 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
|
32 |
Phần điện |
Theo quy định tại Chương V |
|||
33 |
Bơm tăng áp A-130JTX |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
34 |
Tủ điện sắt dày 1mm ELECTrIC 600x400x180 |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
35 |
Tủ điện chứa 2-7MCB |
7 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
36 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm |
48 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
37 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm |
280 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
38 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm |
60 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
39 |
Lắp đặt dây dẫn 2*2.5mm2 |
155 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
40 |
Lắp đặt dây dẫn 2*1.5mm2 |
255 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
41 |
Lắp đặt dây dẫn 2*4mm2 |
130 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
42 |
Lắp đặt dây dẫn 2*6mm2 |
150 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
|
43 |
Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT ≤40cm2 |
8 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
|
44 |
Lắp đặt loại đèn âm trần kich thước 600x600mm |
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
|
45 |
Mặt công tắc 2 hạt |
12 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
46 |
Lắp đặt công tắc 2 hạt |
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
47 |
Lắp đặt ổ cắm đôi |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
48 |
Đế nhựa đơn tường |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
49 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha ≤10A |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
|
50 |
Lắp đặt các Aptomat 1 pha ≤50A |
21 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |