Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 06: Construction work

Find: 19:25 15/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Toilet at Cam Xa Secondary School
Name of Tender Notice
Package 06: Construction work
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Toilet at Cam Xa Secondary School
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Funding from Government budget, Town budget and other legal capital sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
09:00 26/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
17:31 15/09/2022
to
09:00 26/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
09:00 26/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
13.000.000 VND
Amount in text format
Thirteen million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy đầm đất cầm tay (Đầm cóc)
Máy đầm đất cầm tay (Đầm cóc)
1
1
Máy đầm đất cầm tay (Đầm cóc)
Máy đầm đất cầm tay (Đầm cóc)
1
2
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn
1
2
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn
1
3
Máy đầm dùi
Máy đầm dùi
1
3
Máy đầm dùi
Máy đầm dùi
1
4
Máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông
1
4
Máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông
1
5
Máy trộn vữa
Máy trộn vữa
1
5
Máy trộn vữa
Máy trộn vữa
1
6
Máy hàn
Máy hàn
1
6
Máy hàn
Máy hàn
1
7
Máy cắt gạch đá
Máy cắt gạch đá
1
7
Máy cắt gạch đá
Máy cắt gạch đá
1
8
Máy đào
Máy đào
1
8
Máy đào
Máy đào
1
9
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ
1
9
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ
1
10
Máy cắt, uốn cốt thép
Máy cắt, uốn cốt thép
1
10
Máy cắt, uốn cốt thép
Máy cắt, uốn cốt thép
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
1,7179 m3 Chương V của E-HSMT
2 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
1,7179 m3 Chương V của E-HSMT
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
1,7179 m3 Chương V của E-HSMT
4 Hút bể phốt
10 m3 Chương V của E-HSMT
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công
6,7004 m2 Chương V của E-HSMT
6 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m
61,9219 m2 Chương V của E-HSMT
7 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m
0,2259 tấn Chương V của E-HSMT
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
48,4152 m3 Chương V của E-HSMT
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
48,4152 m3 Chương V của E-HSMT
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (Ô tô vận tải thùng)
48,4152 m3 Chương V của E-HSMT
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất IV(20%)
22,9058 1m3 Chương V của E-HSMT
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV(80%)
0,9162 100m3 Chương V của E-HSMT
13 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất II
44,685 100m Chương V của E-HSMT
14 Rải cát đầu cọc dày TB 100mm
0,0715 m3 Chương V của E-HSMT
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30
5,9235 m3 Chương V của E-HSMT
16 Ván khuôn móng
0,0855 100m2 Chương V của E-HSMT
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40
9,2988 m3 Chương V của E-HSMT
18 Ván khuôn móng
0,2367 100m2 Chương V của E-HSMT
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
0,4086 tấn Chương V của E-HSMT
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
0,5619 tấn Chương V của E-HSMT
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0,0886 100m2 Chương V của E-HSMT
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,0749 tấn Chương V của E-HSMT
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30
0,9737 m3 Chương V của E-HSMT
24 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30
6,7409 m3 Chương V của E-HSMT
25 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30
0,3947 m3 Chương V của E-HSMT
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,0836 100m2 Chương V của E-HSMT
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30
0,4114 m3 Chương V của E-HSMT
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,0178 tấn Chương V của E-HSMT
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,1698 tấn Chương V của E-HSMT
30 Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (đất tận dụng)
0,6035 100m3 Chương V của E-HSMT
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV
0,5418 100m3 Chương V của E-HSMT
32 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV
0,5418 100m3/1km Chương V của E-HSMT
33 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95
0,2282 100m3 Chương V của E-HSMT
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30
4,2865 m3 Chương V của E-HSMT
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,2948 100m2 Chương V của E-HSMT
36 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
1,6214 m3 Chương V của E-HSMT
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,0426 tấn Chương V của E-HSMT
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,1953 tấn Chương V của E-HSMT
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0,6455 100m2 Chương V của E-HSMT
40 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40
5,2294 m3 Chương V của E-HSMT
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,1162 tấn Chương V của E-HSMT
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
0,7343 tấn Chương V của E-HSMT
43 Ván khuôn gỗ sàn mái
0,7595 100m2 Chương V của E-HSMT
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40
9,3359 m3 Chương V của E-HSMT
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
1,1959 tấn Chương V của E-HSMT
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan
0,0535 100m2 Chương V của E-HSMT
47 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30
0,3034 m3 Chương V của E-HSMT
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,0213 tấn Chương V của E-HSMT
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30
26,7495 m3 Chương V của E-HSMT
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30
0,6751 m3 Chương V của E-HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 06: Construction work". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 06: Construction work" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 43

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second