Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Backer rod 13mm |
1082 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
2 |
Backer rod 25mm |
81.6 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
3 |
Bàn xoa |
70 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
4 |
Băng dính trắng |
1 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
5 |
Băng tan |
55 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
6 |
Bạt dứa 2 mặt |
600 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
7 |
Bay xây |
150 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
8 |
Bóng điện tròn 200W |
32 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
9 |
Búa đinh |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
10 |
Búa tạ |
6 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
11 |
Cấp phối đá dăm 0,075-50mm |
588 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
12 |
Cát vàng |
534.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
13 |
Chất trám khe |
127.3 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
14 |
Chổi tre |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
15 |
Củi đun |
541 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
16 |
Cuốc bàn |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
17 |
Đá 1x2 |
880.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
18 |
Dao tông |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
19 |
Đất đắp |
825.6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
20 |
Dây điện 2x0,75mm2 |
600 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
21 |
Dây thép |
59.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
22 |
Dây thép 1ly |
2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
23 |
Đèn bão |
24 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
24 |
Đèn pin |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
25 |
Đinh 10cm |
50 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
26 |
Đinh 6cm |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
27 |
Găng tay cao su |
50 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
28 |
Gang tay vải |
172 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
29 |
Giày BHLĐ Thượng Đình |
135 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
30 |
Giấy dầu |
7691.6 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
31 |
Gỗ làm khe co dãn |
5.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
32 |
Gỗ ván |
3.3 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
33 |
Kìm cộng lực |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
34 |
Kìm điện VN |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
35 |
Kính BHLĐ VN |
100 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
36 |
Lưỡi cắt |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
37 |
Máng vữa |
79 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
38 |
Mastic chèn khe CrackMaster 6690 |
243.4 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
39 |
Máy bơm 5m3/h |
1 |
ca |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
40 |
Mũ BHLĐ VN |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
41 |
Mũi khoan bê tông |
20 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
42 |
Nhựa đường |
1432.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
43 |
Phích nước |
20 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
44 |
Phụ gia dẻo hoá bê tông |
1435 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
45 |
Quần áo BHLĐ |
50 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
46 |
Quạt công nghiệp VN |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
47 |
Que hàn |
116 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
48 |
Siêu điện |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
49 |
Sơn chống rỉ |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |
|
50 |
Sơn kẻ đường |
919.2 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
sân bay Kiến An/quận Kiến An, thành phố Hải Phòng |
1 |
90 |