Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bê tông thương phẩm mặt đường M250 ( bao gồm ván khuôn) |
505.87 |
m3 |
||
2 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
1.82 |
100m2 |
||
3 |
Lót bạt nilon |
4.77 |
100m2 |
||
4 |
Cắt khe giãn mặt đường, khe 2x4 |
10.62 |
10m |
||
5 |
Cắt khe co mặt đường, khe 1x4 |
42.48 |
10m |
||
6 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 |
6.37 |
100m3 |
||
7 |
Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 (có mua đất) |
86.1 |
100m3 |
||
8 |
Mua đất |
9726.96 |
m3 |
||
9 |
Đào nền đường bằng máy - Cấp đất I |
14.92 |
100m3 |
||
10 |
Đắp bột đá dăm hỗn hợp công trình bằng máy ủi |
0.61 |
100m3 |
||
11 |
San đầm đất bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,85 ( có mua đất) |
48.9 |
100m3 |
||
12 |
Mua đất |
5183.4 |
m3 |
||
13 |
Bê tông cọc phân lô, M200, đá 1x2 ( bao gồm ván khuôn) |
9.02 |
m3 |
||
14 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại |
2.106 |
100m2 |
||
15 |
Cắm cọc phân lô |
1504 |
1 cái |
||
16 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, Cấp đất III |
1.88 |
100m3 |
||
17 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
1.805 |
100m3 |
||
18 |
Bê tông cọc phân lô, M200, đá 1x2 ( bao gồm ván khuôn) |
1.94 |
m3 |
||
19 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại |
0.43 |
100m2 |
||
20 |
Gia công, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm |
0.12 |
tấn |
||
21 |
Cắm cọc phân lô |
215 |
1 cái |
||
22 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, Cấp đất III |
0.269 |
100m3 |
||
23 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.258 |
100m3 |
||
24 |
Đào đất ống nước bằng máy đào 0,4m3 - Cấp đất III |
2.17 |
100m3 |
||
25 |
Đắp móng cát đường ống nước |
65.92 |
m3 |
||
26 |
Đắp đất tận dụng đường ống cấp nước K90 |
1.537 |
100m3 |
||
27 |
Rãi băng tín hiệu |
553.6 |
m |
||
28 |
Lắp đặt trụ định vị |
6 |
trụ |
||
29 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính 110mm dày 6,6mm(PN10) |
0.77 |
100m |
||
30 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính 75mm dày 5,6mm(PN10) |
4.76 |
100 m |
||
31 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính 32mm dày 2,4mm(PN10) |
0.56 |
100 m |
||
32 |
Lắp đặt Tê giảm HDPE D150/110/160mm, dày 11,8mm |
1 |
cái |
||
33 |
Lắp Tê giảm HDPE D110/75/110mm, dày 8,1mm |
3 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt cút 90 độ HDPE D110mm, dày 8,1mm |
1 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt cút 90 độ HDPE D75mm |
2 |
cái |
||
36 |
Lắp đặt cút 45 độ HDPE D75mm, dày 5,6mm |
2 |
cái |
||
37 |
Hàn nối bích nhựa HDPE D150mm chiều dày 11,8mm |
2 |
bộ |
||
38 |
Lắp đặt BU - D150mm |
4 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt BU - D110mm |
6 |
cái |
||
40 |
Lắp đặt mối nối mềm -D150mm |
2 |
cái |
||
41 |
Lắp bích thép - D150mm |
2 |
cặp bích |
||
42 |
Lắp đặt van ren - D110mm |
1 |
cái |
||
43 |
Lắp đặt Tê giảm HDPE D75/32mm |
29 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt Tê đều HDPE D32mm |
29 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - D75mm |
12 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm - D113.5mm dày 3,2mm |
0.54 |
100m |
||
47 |
Lắp đặt van ren - D32mm |
29 |
cái |
||
48 |
Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm |
2 |
cái |
||
49 |
Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm |
0.77 |
100m |
||
50 |
Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm |
4.766 |
100m |