Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Băng cuộn 7cm x 2,5m
|
130.500
|
130.500
|
0
|
275 day
|
|
2
|
Dây garo (Dây thắt mạch)
|
1.000.000
|
1.000.000
|
0
|
275 day
|
|
3
|
Gạc vaselin
|
1.550.010
|
1.550.010
|
0
|
275 day
|
|
4
|
Gel điện tim
|
638.400
|
638.400
|
0
|
275 day
|
|
5
|
Khăn giấy 40x50cm
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
275 day
|
|
6
|
Giấy lau kính
|
6.930.000
|
6.930.000
|
0
|
275 day
|
|
7
|
Giấy lọc
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
275 day
|
|
8
|
Tạp dề y tế bằng nhựa
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
275 day
|
|
9
|
Túi chườm nóng
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
275 day
|
|
10
|
Túi oxy
|
3.087.000
|
3.087.000
|
0
|
275 day
|
|
11
|
Kìm sinh thiết nóng, dùng một lần
|
18.585.600
|
18.585.600
|
0
|
275 day
|
|
12
|
Chổi rửa kênh dùng một lần
|
842.690
|
842.690
|
0
|
275 day
|
|
13
|
Stent dẫn lưu đường mật
|
7.230.000
|
7.230.000
|
0
|
275 day
|
|
14
|
Đầu gắn ống soi
|
8.393.840
|
8.393.840
|
0
|
275 day
|
|
15
|
Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
275 day
|
|
16
|
Que nòng cứng ống nội khí quản số 12,14
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
275 day
|
|
17
|
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
275 day
|
|
18
|
Kem ngăn ngừa tổn thương da
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
275 day
|
|
19
|
Dung dịch Acid acetic 3%
|
990.000
|
990.000
|
0
|
275 day
|
|
20
|
Bóp bóng nhi
|
690.000
|
690.000
|
0
|
275 day
|
|
21
|
Găng sản khoa đã tiệt trùng các cỡ
|
4.410.000
|
4.410.000
|
0
|
275 day
|
|
22
|
Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ
|
1.365.000
|
1.365.000
|
0
|
275 day
|
|
23
|
Sonde dạ dày nhi số 6, 8
|
22.500
|
22.500
|
0
|
275 day
|
|
24
|
Bọc giày phẫu thuật
|
150.000
|
150.000
|
0
|
275 day
|
|
25
|
Gọng cpap
|
2.010.000
|
2.010.000
|
0
|
275 day
|
|
26
|
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng
|
504.000
|
504.000
|
0
|
275 day
|
|
27
|
Giấy monitor sản khoa
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
275 day
|
|
28
|
Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ
|
1.950.000
|
1.950.000
|
0
|
275 day
|
|
29
|
Mask thanh quản dùng nhiều lần các số
|
40.887.000
|
40.887.000
|
0
|
275 day
|
|
30
|
Ống thông nhĩ
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
275 day
|
|
31
|
Bông ngoáy tai cán gỗ 2 đầu
|
37.500
|
37.500
|
0
|
275 day
|
|
32
|
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.5 - 1mm
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
275 day
|
|
33
|
Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.5-1.0mm
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
275 day
|
|
34
|
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm
|
2.980.000
|
2.980.000
|
0
|
275 day
|
|
35
|
Che nướu
|
4.650.000
|
4.650.000
|
0
|
275 day
|
|
36
|
Chốt mooser các cỡ
|
1.125.000
|
1.125.000
|
0
|
275 day
|
|
37
|
Đồ lấy dấu Impression coping
|
1.410.000
|
1.410.000
|
0
|
275 day
|
|
38
|
Khâu ba (3 ống)
|
608.000
|
608.000
|
0
|
275 day
|
|
39
|
Nước tự cứng
|
180.000
|
180.000
|
0
|
275 day
|
|
40
|
Ống hút nước bọt các số
|
11.040.000
|
11.040.000
|
0
|
275 day
|
|
41
|
Thép buộc mắc cài Leone
|
1.900.000
|
1.900.000
|
0
|
275 day
|
|
42
|
Lèn
|
210.000
|
210.000
|
0
|
275 day
|
|
43
|
Đầu trộn silicon lấy dấu bằng plastic
|
190.000
|
190.000
|
0
|
275 day
|
|
44
|
Khay lấy dấu inox
|
1.366.200
|
1.366.200
|
0
|
275 day
|
|
45
|
Canyl khí quản nhựa
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
275 day
|
|
46
|
Bộ sơ cứu gỗ
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
275 day
|
|
47
|
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp
|
900.000
|
900.000
|
0
|
275 day
|
|
48
|
Ống hút bằng nhựa cỡ lớn (Pipep nhựa)
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
275 day
|
|
49
|
Que gòn
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
275 day
|
|
50
|
Tăm bông xét nghiệm vô trùng
|
4.314.000
|
4.314.000
|
0
|
275 day
|
|
51
|
Ống ly tâm Eppendorf 1,5mm
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
275 day
|
|
52
|
Que cấy vi sinh dùng 1 lần (1µL, 10µL)
|
900.000
|
900.000
|
0
|
275 day
|
|
53
|
Keo dán lamen
|
4.400.000
|
4.400.000
|
0
|
275 day
|
|
54
|
Que Spatula
|
5.040.000
|
5.040.000
|
0
|
275 day
|
|
55
|
Acid formid
|
800.000
|
800.000
|
0
|
275 day
|
|
56
|
Acid HNO3
|
360.000
|
360.000
|
0
|
275 day
|
|
57
|
Kim quang máy laser nội mạch
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
275 day
|
|
58
|
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
275 day
|
|
59
|
Gel làm sạch da
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
275 day
|
|
60
|
Gel dán điện cực não
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
275 day
|
|
61
|
Miếng dán điện cực
|
2.856.000
|
2.856.000
|
0
|
275 day
|
|
62
|
Ống cannula hô hấp
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
275 day
|
|
63
|
Gạc thấm hút 10x10cm
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
275 day
|
|
64
|
Gạc lưới 10cmx10cm
|
684.000
|
684.000
|
0
|
275 day
|
|
65
|
Dây dẫn tia Laser 272 ɱm
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
275 day
|
|
66
|
Súng sinh thiết lõi tự động Magnum 15/22mm
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
275 day
|
|
67
|
Kim sinh thiết các cỡ
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
275 day
|
|
68
|
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng 50ml
|
190.000
|
190.000
|
0
|
275 day
|
|
69
|
Khăn lỗ đặt phẫu thuật 80x80cm
|
135.000
|
135.000
|
0
|
275 day
|
|
70
|
Lam kính hiển vi mài
|
4.622.400
|
4.622.400
|
0
|
275 day
|
|
71
|
Lamen 24x50
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
275 day
|
|
72
|
Hematoxyline solution
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
275 day
|
|
73
|
Cồn 70 độ
|
94.185.000
|
94.185.000
|
0
|
275 day
|
|
74
|
Mask gây mê
|
1.820.000
|
1.820.000
|
0
|
275 day
|
|
75
|
Nước cất
|
51.450.000
|
51.450.000
|
0
|
275 day
|
|
76
|
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
275 day
|
|
77
|
Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo
|
5.276.250
|
5.276.250
|
0
|
275 day
|
|
78
|
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
|
2.013.600
|
2.013.600
|
0
|
275 day
|
|
79
|
Eosin
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
275 day
|
|
80
|
Xylen
|
8.750.000
|
8.750.000
|
0
|
275 day
|
|
81
|
Keo dán da
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
275 day
|
|
82
|
Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu)
|
45.360.000
|
45.360.000
|
0
|
275 day
|
|
83
|
Giấy in nhiệt 50 mm
|
3.202.500
|
3.202.500
|
0
|
275 day
|
|
84
|
Bơm tiêm nhựa 5ml
|
29.880.000
|
29.880.000
|
0
|
275 day
|
|
85
|
Mask xông khí dung size M, L, XL
|
3.150.000
|
3.150.000
|
0
|
275 day
|
|
86
|
Khóa ba ngã có dây dẫn MPV
|
5.925.000
|
5.925.000
|
0
|
275 day
|
|
87
|
Viên khử khuẩn
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
275 day
|
|
88
|
Cồn rửa tay nhanh
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
275 day
|
|
89
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
|
9.720.000
|
9.720.000
|
0
|
275 day
|
|
90
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0
|
13.986.000
|
13.986.000
|
0
|
275 day
|
|
91
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
|
49.148.000
|
49.148.000
|
0
|
275 day
|
|
92
|
Găng tay không bột
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
275 day
|
|
93
|
Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
275 day
|
|
94
|
Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2%
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
275 day
|
|
95
|
Tẩy trắng răng tại nhà
|
972.000
|
972.000
|
0
|
275 day
|
|
96
|
Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate
|
341.000.000
|
341.000.000
|
0
|
275 day
|
|
97
|
Rọ lấy sỏi 3.0 Fr, 4wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
275 day
|
|
98
|
Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml
|
11.820.000
|
11.820.000
|
0
|
275 day
|
|
99
|
Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml
|
5.130.000
|
5.130.000
|
0
|
275 day
|
|
100
|
Lam kính mài
|
1.094.400
|
1.094.400
|
0
|
275 day
|
|
101
|
Ống EDTA
|
2.820.000
|
2.820.000
|
0
|
275 day
|
|
102
|
Ống Heparin
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
275 day
|
|
103
|
Ống Natri citrat
|
2.079.000
|
2.079.000
|
0
|
275 day
|
|
104
|
Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu
|
10.350.000
|
10.350.000
|
0
|
275 day
|
|
105
|
Mỏ vịt phụ khoa
|
48.510.000
|
48.510.000
|
0
|
275 day
|
|
106
|
Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần
|
4.189.500
|
4.189.500
|
0
|
275 day
|
|
107
|
Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật
|
470.000
|
470.000
|
0
|
275 day
|
|
108
|
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 9cm x 25cm
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
275 day
|
|
109
|
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x 7cm
|
959.700
|
959.700
|
0
|
275 day
|
|
110
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
275 day
|
|
111
|
Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m
|
138.240.000
|
138.240.000
|
0
|
275 day
|
|
112
|
Bông cắt sẵn 2cmx2cm
|
7.860.000
|
7.860.000
|
0
|
275 day
|
|
113
|
Bông cắt sẵn 3cmx3cm
|
13.100.000
|
13.100.000
|
0
|
275 day
|
|
114
|
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ
|
78.900.000
|
78.900.000
|
0
|
275 day
|
|
115
|
Bơm tiêm insulin 1cc
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
275 day
|
|
116
|
Điện cực điện tim
|
9.912.000
|
9.912.000
|
0
|
275 day
|
|
117
|
Kim lấy thuốc G18 đến G25
|
5.460.000
|
5.460.000
|
0
|
275 day
|
|
118
|
Phin lọc khuẩn máy thở
|
12.450.000
|
12.450.000
|
0
|
275 day
|
|
119
|
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
275 day
|
|
120
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6,số 5/0
|
4.251.600
|
4.251.600
|
0
|
275 day
|
|
121
|
Dung dịch lugol 3%
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
275 day
|
|
122
|
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0
|
19.368.000
|
19.368.000
|
0
|
275 day
|
|
123
|
Ống nối dây máy thở với nội khí quản
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
275 day
|
|
124
|
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0
|
15.360.000
|
15.360.000
|
0
|
275 day
|
|
125
|
Kim nha khoa các số
|
320.000
|
320.000
|
0
|
275 day
|
|
126
|
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo
|
17.220.000
|
17.220.000
|
0
|
275 day
|
|
127
|
Ống soi mềm dùng 1 lần
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
275 day
|
|
128
|
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
275 day
|
|
129
|
Thiết Bị Cắt Bao Quy Đầu II
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
275 day
|
|
130
|
Mũi mài xương kim cương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
275 day
|
|
131
|
Đầu đốt sử dụng công nghệ RF trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
275 day
|
|
132
|
Dây bơm nước trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
275 day
|
|
133
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Nồng độ 2.0%, thể tích 2.4ml
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
275 day
|
|
134
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Nồng độ 1.6%, thể tích 2.0ml
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
275 day
|
|
135
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Nồng độ 1.0%, thể tích 2.0ml
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
275 day
|
|
136
|
Kim chọc dò cho kim đốt sóng cao tần làm mát
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
275 day
|
|
137
|
Kim đốt sóng cao tần làm mát
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
275 day
|
|
138
|
Ống dẫn nước làm mát
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
275 day
|
|
139
|
Tấm điện cực trung tính loại kép dán bệnh nhân
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
275 day
|
|
140
|
CK-MB Control
|
7.769.664
|
7.769.664
|
0
|
275 day
|
|
141
|
Test dị nguyên
|
33.990.000
|
33.990.000
|
0
|
275 day
|
|
142
|
Kim hút chân không 22G, đốc trong
|
25.830.000
|
25.830.000
|
0
|
275 day
|
|
143
|
Test ma túy 5 trong 1 (MOP/AMP/THC/COD/HER)
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
275 day
|
|
144
|
Atellica CH Gamma-Glutamyl Transferase_2 (GGT_2)
|
14.300.160
|
14.300.160
|
0
|
275 day
|
|
145
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể Paragonimus IgG
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
275 day
|
|
146
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể Toxocara Ig G
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
275 day
|
|
147
|
TB IgG/IgM combo
|
161.200.000
|
161.200.000
|
0
|
275 day
|
|
148
|
Kit thử nhanh Clamydia
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
275 day
|
|
149
|
Xét nghiệm ung thư cổ tử cung (Đã bao gồm hóa chất, vật tư tiêu hao và đọc kết quả được chạy trên thiết bị xử lý mẫu tự động)
|
570.000.000
|
570.000.000
|
0
|
275 day
|
|
150
|
Xét nghiệm APTIMA HPV (Đã bao gồm hóa chất, vật tư tiêu hao và đọc kết quả được chạy trên hệ thống Panther )
|
372.000.000
|
372.000.000
|
0
|
275 day
|
|
151
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
|
20.149.500
|
20.149.500
|
0
|
275 day
|
|
152
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
|
9.065.952
|
9.065.952
|
0
|
275 day
|
|
153
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
|
87.307.500
|
87.307.500
|
0
|
275 day
|
|
154
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
|
22.160.250
|
22.160.250
|
0
|
275 day
|
|
155
|
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat
|
103.000.000
|
103.000.000
|
0
|
275 day
|
|
156
|
Phát hiện HBs Ag
|
43.638.000
|
43.638.000
|
0
|
275 day
|
|
157
|
Dung dịch kiểm tra máy
|
1.629.936
|
1.629.936
|
0
|
275 day
|
|
158
|
Chất chuẩn điện giải mức giữa
|
7.728.000
|
7.728.000
|
0
|
275 day
|
|
159
|
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
275 day
|
|
160
|
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
275 day
|
|
161
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
275 day
|
|
162
|
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
275 day
|
|
163
|
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
|
82.320.000
|
82.320.000
|
0
|
275 day
|
|
164
|
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
|
143.104.500
|
143.104.500
|
0
|
275 day
|
|
165
|
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
275 day
|
|
166
|
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
|
2.043.972
|
2.043.972
|
0
|
275 day
|
|
167
|
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
|
56.666.400
|
56.666.400
|
0
|
275 day
|
|
168
|
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
|
17.440.500
|
17.440.500
|
0
|
275 day
|
|
169
|
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
|
45.941.700
|
45.941.700
|
0
|
275 day
|
|
170
|
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động
|
193.200.000
|
193.200.000
|
0
|
275 day
|
|
171
|
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu
|
114.875.040
|
114.875.040
|
0
|
275 day
|
|
172
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
|
92.400.000
|
92.400.000
|
0
|
275 day
|
|
173
|
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
|
99.288.000
|
99.288.000
|
0
|
275 day
|
|
174
|
Test pylori (clotest )
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
275 day
|
|
175
|
Dung dịch khử nhiễm Rnase
|
4.335.000
|
4.335.000
|
0
|
275 day
|
|
176
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cystatin C
|
37.758.000
|
37.758.000
|
0
|
275 day
|
|
177
|
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C
|
24.448.032
|
24.448.032
|
0
|
275 day
|
|
178
|
Calib cho xét nghiệm cystatin mức cao
|
7.146.300
|
7.146.300
|
0
|
275 day
|
|
179
|
Định lượng TPO Ab
|
74.472.800
|
74.472.800
|
0
|
275 day
|
|
180
|
Chất chuẩn TPO Antibody
|
17.954.256
|
17.954.256
|
0
|
275 day
|
|
181
|
Thuốc thử xét nghiệm theo chuỗi CA 19‑9
|
85.160.000
|
85.160.000
|
0
|
275 day
|
|
182
|
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C_2 (CYSC_2)
|
260.627.200
|
260.627.200
|
0
|
275 day
|
|
183
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cystatin C_2(CYSC_2 CAL)
|
27.520.000
|
27.520.000
|
0
|
275 day
|
|
184
|
Thuốc thử xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2)
|
33.001.920
|
33.001.920
|
0
|
275 day
|
|
185
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2 CAL)
|
13.120.000
|
13.120.000
|
0
|
275 day
|
|
186
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
|
8.240.000
|
8.240.000
|
0
|
275 day
|
|
187
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Anti-Thyroid Peroxidase
|
7.840.000
|
7.840.000
|
0
|
275 day
|
|
188
|
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
|
7.488.000
|
7.488.000
|
0
|
275 day
|
|
189
|
Thuốc thử xét nghiệm CK‑MB
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
275 day
|
|
190
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK‑MB
|
17.580.000
|
17.580.000
|
0
|
275 day
|
|
191
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm CKMB
|
8.360.008
|
8.360.008
|
0
|
275 day
|
|
192
|
Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
275 day
|
|
193
|
Thuốc thử xét nghiệm testosterone toàn phần
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
275 day
|
|
194
|
Thuốc thử xét nghiệm progesterone
|
50.807.520
|
50.807.520
|
0
|
275 day
|
|
195
|
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
275 day
|
|
196
|
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
|
8.660.000
|
8.660.000
|
0
|
275 day
|
|
197
|
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Vitamin B12
|
4.140.000
|
4.140.000
|
0
|
275 day
|
|
198
|
chất chống dính/DTT cho xét nghiệm Vitamin B12
|
4.170.400
|
4.170.400
|
0
|
275 day
|
|
199
|
Clonorchis sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ)
|
59.400.000
|
59.400.000
|
0
|
275 day
|
|
200
|
Định lượng HBs Ab
|
89.691.000
|
89.691.000
|
0
|
275 day
|
|
201
|
Diluent
|
44.553.600
|
44.553.600
|
0
|
275 day
|
|
202
|
Lyse
|
157.080.000
|
157.080.000
|
0
|
275 day
|
|
203
|
Cleaner
|
39.312.000
|
39.312.000
|
0
|
275 day
|
|
204
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
275 day
|
|
205
|
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA
|
150.150.000
|
150.150.000
|
0
|
275 day
|
|
206
|
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl)
|
8.440.000
|
8.440.000
|
0
|
275 day
|
|
207
|
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol)
|
74.971.008
|
74.971.008
|
0
|
275 day
|
|
208
|
Dung dịch KOH 20%
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
275 day
|
|
209
|
Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng)
|
572.880
|
572.880
|
0
|
275 day
|
|
210
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi
|
98.157.500
|
98.157.500
|
0
|
275 day
|
|
211
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày
|
157.052.000
|
157.052.000
|
0
|
275 day
|
|
212
|
Dung dịch đệm A
|
17.948.736
|
17.948.736
|
0
|
275 day
|
|
213
|
Dung dịch đệm B
|
8.226.504
|
8.226.504
|
0
|
275 day
|
|
214
|
Chất rửa đệm đậm đặc
|
22.635.352
|
22.635.352
|
0
|
275 day
|
|
215
|
Cốc đựng mẫu
|
9.348.300
|
9.348.300
|
0
|
275 day
|
|
216
|
Chất rửa đệm thường quy
|
1.047.008
|
1.047.008
|
0
|
275 day
|
|
217
|
Chất rửa giếng chuyên dụng
|
12.464.400
|
12.464.400
|
0
|
275 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.