Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 1: Chemicals and medical supplies consumed

    Watching    
Find: 11:12 01/08/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Chemical additional shopping. Medical supplies used at the 199th hospital 2025
Bidding package name
Package 1: Chemicals and medical supplies consumed
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Chemical additional shopping. Medical supplies used at the 199th hospital 2025
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenues earned from non-productive activities
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
09:00 14/08/2025
Validity of bid documents
150 days
Approval ID
764/QĐ-BV199-KD
Approval date
31/07/2025 11:03
Approval Authority
Bệnh viện 199 - Bộ Công an
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
11:09 01/08/2025
to
09:00 14/08/2025
Document Submission Fees
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 14/08/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
86.372.549 VND
Amount in words
Eighty six million three hundred seventy two thousand five hundred forty nine dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Băng cuộn 7cm x 2,5m
130.500
130.500
0
275 day
2
Dây garo (Dây thắt mạch)
1.000.000
1.000.000
0
275 day
3
Gạc vaselin
1.550.010
1.550.010
0
275 day
4
Gel điện tim
638.400
638.400
0
275 day
5
Khăn giấy 40x50cm
3.150.000
3.150.000
0
275 day
6
Giấy lau kính
6.930.000
6.930.000
0
275 day
7
Giấy lọc
1.800.000
1.800.000
0
275 day
8
Tạp dề y tế bằng nhựa
55.125.000
55.125.000
0
275 day
9
Túi chườm nóng
1.008.000
1.008.000
0
275 day
10
Túi oxy
3.087.000
3.087.000
0
275 day
11
Kìm sinh thiết nóng, dùng một lần
18.585.600
18.585.600
0
275 day
12
Chổi rửa kênh dùng một lần
842.690
842.690
0
275 day
13
Stent dẫn lưu đường mật
7.230.000
7.230.000
0
275 day
14
Đầu gắn ống soi
8.393.840
8.393.840
0
275 day
15
Túi thải có thể tích 10 lít, có vòi xả thải và đầu kết nối luer lock
5.000.000
5.000.000
0
275 day
16
Que nòng cứng ống nội khí quản số 12,14
1.050.000
1.050.000
0
275 day
17
Dung dịch bảo vệ và hỗ trợ điều trị tổn thương da
24.000.000
24.000.000
0
275 day
18
Kem ngăn ngừa tổn thương da
24.000.000
24.000.000
0
275 day
19
Dung dịch Acid acetic 3%
990.000
990.000
0
275 day
20
Bóp bóng nhi
690.000
690.000
0
275 day
21
Găng sản khoa đã tiệt trùng các cỡ
4.410.000
4.410.000
0
275 day
22
Tạp dề sản khoa dùng 1 lần các cỡ
1.365.000
1.365.000
0
275 day
23
Sonde dạ dày nhi số 6, 8
22.500
22.500
0
275 day
24
Bọc giày phẫu thuật
150.000
150.000
0
275 day
25
Gọng cpap
2.010.000
2.010.000
0
275 day
26
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng
504.000
504.000
0
275 day
27
Giấy monitor sản khoa
7.560.000
7.560.000
0
275 day
28
Bơm tiêm 20ml đầu xoắn thẩm mỹ
1.950.000
1.950.000
0
275 day
29
Mask thanh quản dùng nhiều lần các số
40.887.000
40.887.000
0
275 day
30
Ống thông nhĩ
3.200.000
3.200.000
0
275 day
31
Bông ngoáy tai cán gỗ 2 đầu
37.500
37.500
0
275 day
32
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 0.5 - 1mm
1.980.000
1.980.000
0
275 day
33
Bột xương nhân tạo 0.50g đường kính 0.5-1.0mm
1.980.000
1.980.000
0
275 day
34
Bột xương nhân tạo 1g đường kính 1.0-2.0mm
2.980.000
2.980.000
0
275 day
35
Che nướu
4.650.000
4.650.000
0
275 day
36
Chốt mooser các cỡ
1.125.000
1.125.000
0
275 day
37
Đồ lấy dấu Impression coping
1.410.000
1.410.000
0
275 day
38
Khâu ba (3 ống)
608.000
608.000
0
275 day
39
Nước tự cứng
180.000
180.000
0
275 day
40
Ống hút nước bọt các số
11.040.000
11.040.000
0
275 day
41
Thép buộc mắc cài Leone
1.900.000
1.900.000
0
275 day
42
Lèn
210.000
210.000
0
275 day
43
Đầu trộn silicon lấy dấu bằng plastic
190.000
190.000
0
275 day
44
Khay lấy dấu inox
1.366.200
1.366.200
0
275 day
45
Canyl khí quản nhựa
1.680.000
1.680.000
0
275 day
46
Bộ sơ cứu gỗ
15.000.000
15.000.000
0
275 day
47
Giấy in nhiệt dùng cho máy đo chức năng hô hấp
900.000
900.000
0
275 day
48
Ống hút bằng nhựa cỡ lớn (Pipep nhựa)
1.200.000
1.200.000
0
275 day
49
Que gòn
3.696.000
3.696.000
0
275 day
50
Tăm bông xét nghiệm vô trùng
4.314.000
4.314.000
0
275 day
51
Ống ly tâm Eppendorf 1,5mm
2.520.000
2.520.000
0
275 day
52
Que cấy vi sinh dùng 1 lần (1µL, 10µL)
900.000
900.000
0
275 day
53
Keo dán lamen
4.400.000
4.400.000
0
275 day
54
Que Spatula
5.040.000
5.040.000
0
275 day
55
Acid formid
800.000
800.000
0
275 day
56
Acid HNO3
360.000
360.000
0
275 day
57
Kim quang máy laser nội mạch
2.990.000
2.990.000
0
275 day
58
Dung dịch làm sáng bóng dụng cụ, loại bỏ gỉ sét
76.500.000
76.500.000
0
275 day
59
Gel làm sạch da
6.300.000
6.300.000
0
275 day
60
Gel dán điện cực não
11.550.000
11.550.000
0
275 day
61
Miếng dán điện cực
2.856.000
2.856.000
0
275 day
62
Ống cannula hô hấp
19.000.000
19.000.000
0
275 day
63
Gạc thấm hút 10x10cm
1.050.000
1.050.000
0
275 day
64
Gạc lưới 10cmx10cm
684.000
684.000
0
275 day
65
Dây dẫn tia Laser 272 ɱm
99.000.000
99.000.000
0
275 day
66
Súng sinh thiết lõi tự động Magnum 15/22mm
72.800.000
72.800.000
0
275 day
67
Kim sinh thiết các cỡ
50.400.000
50.400.000
0
275 day
68
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng 50ml
190.000
190.000
0
275 day
69
Khăn lỗ đặt phẫu thuật 80x80cm
135.000
135.000
0
275 day
70
Lam kính hiển vi mài
4.622.400
4.622.400
0
275 day
71
Lamen 24x50
5.000.000
5.000.000
0
275 day
72
Hematoxyline solution
5.250.000
5.250.000
0
275 day
73
Cồn 70 độ
94.185.000
94.185.000
0
275 day
74
Mask gây mê
1.820.000
1.820.000
0
275 day
75
Nước cất
51.450.000
51.450.000
0
275 day
76
Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật
16.750.000
16.750.000
0
275 day
77
Băng mực in cho tất cả các dòng máy hàn túi Hawo
5.276.250
5.276.250
0
275 day
78
Test kiểm soát tiệt trùng bằng hơi nước
2.013.600
2.013.600
0
275 day
79
Eosin
11.550.000
11.550.000
0
275 day
80
Xylen
8.750.000
8.750.000
0
275 day
81
Keo dán da
29.400.000
29.400.000
0
275 day
82
Vòng đeo tay bệnh nhân (nhiều màu)
45.360.000
45.360.000
0
275 day
83
Giấy in nhiệt 50 mm
3.202.500
3.202.500
0
275 day
84
Bơm tiêm nhựa 5ml
29.880.000
29.880.000
0
275 day
85
Mask xông khí dung size M, L, XL
3.150.000
3.150.000
0
275 day
86
Khóa ba ngã có dây dẫn MPV
5.925.000
5.925.000
0
275 day
87
Viên khử khuẩn
3.400.000
3.400.000
0
275 day
88
Cồn rửa tay nhanh
158.000.000
158.000.000
0
275 day
89
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
9.720.000
9.720.000
0
275 day
90
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 5/0
13.986.000
13.986.000
0
275 day
91
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
49.148.000
49.148.000
0
275 day
92
Găng tay không bột
1.600.000
1.600.000
0
275 day
93
Chất hỗ trợ làm khô và làm bóng dụng cụ
37.800.000
37.800.000
0
275 day
94
Dung dịch khử khuẩn Glutaraldehyd 2%
11.850.000
11.850.000
0
275 day
95
Tẩy trắng răng tại nhà
972.000
972.000
0
275 day
96
Màng lọc thận 13L, tăng đào thải phosphate
341.000.000
341.000.000
0
275 day
97
Rọ lấy sỏi 3.0 Fr, 4wires, dài 90cm, chất liệu nitinol dạng mềm, tay cầm trượt
10.500.000
10.500.000
0
275 day
98
Ống nghiệm nhựa có nắp 10ml
11.820.000
11.820.000
0
275 day
99
Ống nghiệm nhựa trắng có nắp đậy 5ml
5.130.000
5.130.000
0
275 day
100
Lam kính mài
1.094.400
1.094.400
0
275 day
101
Ống EDTA
2.820.000
2.820.000
0
275 day
102
Ống Heparin
9.600.000
9.600.000
0
275 day
103
Ống Natri citrat
2.079.000
2.079.000
0
275 day
104
Ống nghiệm làm xét nghiệm đường máu
10.350.000
10.350.000
0
275 day
105
Mỏ vịt phụ khoa
48.510.000
48.510.000
0
275 day
106
Dây hút dịch phẫu thuật dùng 1 lần
4.189.500
4.189.500
0
275 day
107
Khẩu trang y tế dùng trong phẫu thuật
470.000
470.000
0
275 day
108
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 9cm x 25cm
5.400.000
5.400.000
0
275 day
109
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng 5cm x 7cm
959.700
959.700
0
275 day
110
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 10/0
15.120.000
15.120.000
0
275 day
111
Băng dính vải. Kích thước 25mm x6m
138.240.000
138.240.000
0
275 day
112
Bông cắt sẵn 2cmx2cm
7.860.000
7.860.000
0
275 day
113
Bông cắt sẵn 3cmx3cm
13.100.000
13.100.000
0
275 day
114
Dây truyền dịch có bộ điều chỉnh tốc độ
78.900.000
78.900.000
0
275 day
115
Bơm tiêm insulin 1cc
12.000.000
12.000.000
0
275 day
116
Điện cực điện tim
9.912.000
9.912.000
0
275 day
117
Kim lấy thuốc G18 đến G25
5.460.000
5.460.000
0
275 day
118
Phin lọc khuẩn máy thở
12.450.000
12.450.000
0
275 day
119
Chỉ khâu phẫu thuật không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylen số 4/0
1.980.000
1.980.000
0
275 day
120
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6,số 5/0
4.251.600
4.251.600
0
275 day
121
Dung dịch lugol 3%
3.900.000
3.900.000
0
275 day
122
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi Polyglactin 370 và Calcium Stearate số 3/0
19.368.000
19.368.000
0
275 day
123
Ống nối dây máy thở với nội khí quản
19.500.000
19.500.000
0
275 day
124
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamide 6, số 6/0
15.360.000
15.360.000
0
275 day
125
Kim nha khoa các số
320.000
320.000
0
275 day
126
Bộ dây lọc máu thận nhân tạo
17.220.000
17.220.000
0
275 day
127
Ống soi mềm dùng 1 lần
195.000.000
195.000.000
0
275 day
128
Giá đỡ vừa tán vừa hút dùng trong phẫu thuật ống soi mềm
30.000.000
30.000.000
0
275 day
129
Thiết Bị Cắt Bao Quy Đầu II
25.000.000
25.000.000
0
275 day
130
Mũi mài xương kim cương dùng trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
66.000.000
66.000.000
0
275 day
131
Đầu đốt sử dụng công nghệ RF trong phẫu thuật nội soi cột sống 2 cổng
250.000.000
250.000.000
0
275 day
132
Dây bơm nước trong phẫu thuật nội soi cột sống hai cổng
30.000.000
30.000.000
0
275 day
133
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Nồng độ 2.0%, thể tích 2.4ml
45.000.000
45.000.000
0
275 day
134
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Nồng độ 1.6%, thể tích 2.0ml
22.000.000
22.000.000
0
275 day
135
Chất làm đầy, bôi trơn khớp, Nồng độ 1.0%, thể tích 2.0ml
12.000.000
12.000.000
0
275 day
136
Kim chọc dò cho kim đốt sóng cao tần làm mát
70.000.000
70.000.000
0
275 day
137
Kim đốt sóng cao tần làm mát
280.000.000
280.000.000
0
275 day
138
Ống dẫn nước làm mát
120.000.000
120.000.000
0
275 day
139
Tấm điện cực trung tính loại kép dán bệnh nhân
6.000.000
6.000.000
0
275 day
140
CK-MB Control
7.769.664
7.769.664
0
275 day
141
Test dị nguyên
33.990.000
33.990.000
0
275 day
142
Kim hút chân không 22G, đốc trong
25.830.000
25.830.000
0
275 day
143
Test ma túy 5 trong 1 (MOP/AMP/THC/COD/HER)
245.000.000
245.000.000
0
275 day
144
Atellica CH Gamma-Glutamyl Transferase_2 (GGT_2)
14.300.160
14.300.160
0
275 day
145
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể Paragonimus IgG
37.800.000
37.800.000
0
275 day
146
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể Toxocara Ig G
27.000.000
27.000.000
0
275 day
147
TB IgG/IgM combo
161.200.000
161.200.000
0
275 day
148
Kit thử nhanh Clamydia
84.000.000
84.000.000
0
275 day
149
Xét nghiệm ung thư cổ tử cung (Đã bao gồm hóa chất, vật tư tiêu hao và đọc kết quả được chạy trên thiết bị xử lý mẫu tự động)
570.000.000
570.000.000
0
275 day
150
Xét nghiệm APTIMA HPV (Đã bao gồm hóa chất, vật tư tiêu hao và đọc kết quả được chạy trên hệ thống Panther )
372.000.000
372.000.000
0
275 day
151
Thuốc thử xét nghiệm định lượng vitamin B12
20.149.500
20.149.500
0
275 day
152
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng vitamin B12
9.065.952
9.065.952
0
275 day
153
Thuốc thử xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
87.307.500
87.307.500
0
275 day
154
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25-hydroxyvitamin D
22.160.250
22.160.250
0
275 day
155
Thẻ xét nghiệm định lượng điện giải (Lactate), Khí máu (pH, pCO2, pO2, TCO2, HCO3, BE, sO2) dùng cho máy Abbott I-stat
103.000.000
103.000.000
0
275 day
156
Phát hiện HBs Ag
43.638.000
43.638.000
0
275 day
157
Dung dịch kiểm tra máy
1.629.936
1.629.936
0
275 day
158
Chất chuẩn điện giải mức giữa
7.728.000
7.728.000
0
275 day
159
Que thử cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
72.450.000
72.450.000
0
275 day
160
Dung dịch rửa cho xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
29.400.000
29.400.000
0
275 day
161
Thuốc thử xét nghiệm định tính aHBs
43.500.000
43.500.000
0
275 day
162
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học
262.500.000
262.500.000
0
275 day
163
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
82.320.000
82.320.000
0
275 day
164
Hóa chất dùng để chuẩn bị mẫu (ly giải hồng cầu và bảo vệ bạch cầu) cho xét nghiệm huyết học
143.104.500
143.104.500
0
275 day
165
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học
158.000.000
158.000.000
0
275 day
166
Chất kiểm chuẩn máy dùng hiệu chỉnh thông số VCS trên máy phân tích huyết học
2.043.972
2.043.972
0
275 day
167
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
56.666.400
56.666.400
0
275 day
168
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
17.440.500
17.440.500
0
275 day
169
Hóa chất dùng để XN định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
45.941.700
45.941.700
0
275 day
170
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa hệ thống phân tích đông máu tự động
193.200.000
193.200.000
0
275 day
171
Hóa chất dùng để XN định lượng D-Dimer, theo phương pháp miễn dịch Latex trên máy phân tích đông máu
114.875.040
114.875.040
0
275 day
172
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
92.400.000
92.400.000
0
275 day
173
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
99.288.000
99.288.000
0
275 day
174
Test pylori (clotest )
11.340.000
11.340.000
0
275 day
175
Dung dịch khử nhiễm Rnase
4.335.000
4.335.000
0
275 day
176
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cystatin C
37.758.000
37.758.000
0
275 day
177
Chất kiểm chứng cho xét nghiệm Cystatin C
24.448.032
24.448.032
0
275 day
178
Calib cho xét nghiệm cystatin mức cao
7.146.300
7.146.300
0
275 day
179
Định lượng TPO Ab
74.472.800
74.472.800
0
275 day
180
Chất chuẩn TPO Antibody
17.954.256
17.954.256
0
275 day
181
Thuốc thử xét nghiệm theo chuỗi CA 19‑9
85.160.000
85.160.000
0
275 day
182
Thuốc thử xét nghiệm Cystatin C_2 (CYSC_2)
260.627.200
260.627.200
0
275 day
183
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Cystatin C_2(CYSC_2 CAL)
27.520.000
27.520.000
0
275 day
184
Thuốc thử xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2)
33.001.920
33.001.920
0
275 day
185
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Microalbumin_2 (μALB_2 CAL)
13.120.000
13.120.000
0
275 day
186
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
8.240.000
8.240.000
0
275 day
187
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Anti-Thyroid Peroxidase
7.840.000
7.840.000
0
275 day
188
Chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm tự kháng thể kháng peroxidase tuyến giáp
7.488.000
7.488.000
0
275 day
189
Thuốc thử xét nghiệm CK‑MB
12.750.000
12.750.000
0
275 day
190
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CK‑MB
17.580.000
17.580.000
0
275 day
191
Dung dịch pha loãng xét nghiệm CKMB
8.360.008
8.360.008
0
275 day
192
Thuốc thử xét nghiệm NT‑proBNP (PBNP)
270.000.000
270.000.000
0
275 day
193
Thuốc thử xét nghiệm testosterone toàn phần
62.100.000
62.100.000
0
275 day
194
Thuốc thử xét nghiệm progesterone
50.807.520
50.807.520
0
275 day
195
Thuốc thử xét nghiệm Vitamin B12
43.500.000
43.500.000
0
275 day
196
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Ferritin và Vitamin B12
8.660.000
8.660.000
0
275 day
197
Dung dịch pha loãng xét nghiệm Vitamin B12
4.140.000
4.140.000
0
275 day
198
chất chống dính/DTT cho xét nghiệm Vitamin B12
4.170.400
4.170.400
0
275 day
199
Clonorchis sinensis IgG (Sán lá gan nhỏ)
59.400.000
59.400.000
0
275 day
200
Định lượng HBs Ab
89.691.000
89.691.000
0
275 day
201
Diluent
44.553.600
44.553.600
0
275 day
202
Lyse
157.080.000
157.080.000
0
275 day
203
Cleaner
39.312.000
39.312.000
0
275 day
204
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBsAg
64.800.000
64.800.000
0
275 day
205
Ống chân không XN huyết học 2ml, chất chống đông K2ETDA
150.150.000
150.150.000
0
275 day
206
Đầu col xanh (Pipe Tips 1000μl)
8.440.000
8.440.000
0
275 day
207
Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol)
74.971.008
74.971.008
0
275 day
208
Dung dịch KOH 20%
1.080.000
1.080.000
0
275 day
209
Môi trường nuôi cấy và bảo quản vi nấm (thạch nghiêng)
572.880
572.880
0
275 day
210
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư phổi
98.157.500
98.157.500
0
275 day
211
Hóa chất xét nghiệm định lượng dùng trong xét nghiệm tầm soát ung thư dạ dày
157.052.000
157.052.000
0
275 day
212
Dung dịch đệm A
17.948.736
17.948.736
0
275 day
213
Dung dịch đệm B
8.226.504
8.226.504
0
275 day
214
Chất rửa đệm đậm đặc
22.635.352
22.635.352
0
275 day
215
Cốc đựng mẫu
9.348.300
9.348.300
0
275 day
216
Chất rửa đệm thường quy
1.047.008
1.047.008
0
275 day
217
Chất rửa giếng chuyên dụng
12.464.400
12.464.400
0
275 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 1: Chemicals and medical supplies consumed". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 1: Chemicals and medical supplies consumed" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 11

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second