Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600015136 |
Rotundin |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Rotundin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
5000 |
Viên |
30mg,Viên,Uống,N4 |
|||||||
3 |
PP2600015137 |
Diazepam |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Diazepam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
80 |
Viên |
5mg,Viên,Uống,N1 |
|||||||
5 |
PP2600015138 |
Diazepam |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Diazepam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
32 |
Ống |
10mg/ 2ml,Thuốc tiêm,Tiêm,N1 |
|||||||
7 |
PP2600015139 |
Morphin |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Morphin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
32 |
Ống |
10mg/ 1ml,Thuốc tiêm,Tiêm,N4 |
|||||||
9 |
PP2600015140 |
Alpha chymotrypsin |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Alpha chymotrypsin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
viên |
4,2mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
11 |
PP2600015141 |
Paracetamol + chlorphemramin |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Paracetamol + chlorphemramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
10000 |
Ống |
250mg + 2mg ,Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống,Uống,N4 |
|||||||
13 |
PP2600015142 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
1000mg,Viên,Uống,N3 |
|||||||
15 |
PP2600015143 |
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
40000 |
Viên |
325mg + 25mg + 5mg ,Viên,Uống,N4 |
|||||||
17 |
PP2600015144 |
Domperidon |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Domperidon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3000 |
Viên |
10mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
19 |
PP2600015145 |
Drotaverin HCL |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Drotaverin HCL |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
40mg,Viên nang,Uống,N3 |
|||||||
21 |
PP2600015146 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Gói |
(800 mg +
400 mg + 80 mg)/10g,Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống,Uống,N5 |
|||||||
23 |
PP2600015147 |
Omeprazol |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Omeprazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
8500 |
Viên |
40mg,Viên nang,Uống,N4 |
|||||||
25 |
PP2600015148 |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
30mg + 4mg,Viên ,Uống,N4 |
|||||||
27 |
PP2600015149 |
Glucose |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Glucose |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
150 |
Chai |
5%/500ml,Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền,Tiêm/tiêm truyền,N4 |
|||||||
29 |
PP2600015150 |
Natri clorid |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
30 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
150 |
Chai |
0,9%/500ml,Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền,Tiêm/tiêm truyền,N4 |
|||||||
31 |
PP2600015151 |
Ringer lactat |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
32 |
Ringer lactat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
150 |
Chai |
500ml,Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền,Tiêm/tiêm truyền,N4 |
|||||||
33 |
PP2600015152 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
34 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Gói |
0,70g + 0,30g + 0,58g + 4,00g,Bột/ cốm/ hạt pha uống,Uống,N4 |
|||||||
35 |
PP2600015153 |
Chlorpheniramin |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
36 |
Chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
4mg (dạng muối),Viên nang,Uống,N4 |
|||||||
37 |
PP2600015154 |
Ambroxol HCl |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
38 |
Ambroxol HCl |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
900 |
Chai |
30mg/5ml; 75ml,Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống,Uống,N4 |
|||||||
39 |
PP2600015155 |
Bromhexin hydroclorid |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
40 |
Bromhexin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
16mg,Viên nang,Uống,N4 |
|||||||
41 |
PP2600015156 |
Acetylcysteine |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
42 |
Acetylcysteine |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Gói |
100mg,Bột/cốm/hạt pha uống,Uống,N2 |
|||||||
43 |
PP2600015157 |
Losartan |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
44 |
Losartan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
55000 |
Viên |
50mg,Viên,Uống,N3 |
|||||||
45 |
PP2600015158 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
46 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
10mg + 12,5mg,Viên,Uống,N2 |
|||||||
47 |
PP2600015159 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
48 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
10mg+12,5mg,Viên,Uống,N1 |
|||||||
49 |
PP2600015160 |
Perindopril arginin + Indapamid |
Trạm Y Tế xã Cổ Đô, thôn Hoắc Châu, xã Cổ Đô, thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
50 |
Perindopril arginin + Indapamid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
5mg + 1,25mg,Viên,Uống,N1 |