Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 1: Generic drug bidding package

    Watching      
Project Contractor selection plan Tender notice Online Quotation Room Online Quotation Results Bid award
Find: 10:24 04/02/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Medicine procurement in 2026 of Bat Bat Commune Health Station
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan for selecting contractors to supply drugs in 2026 of Bat Bat Commune Health Station
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance fund, revenue from medical examination and treatment services and other lawful incomes of the unit
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Simplified Online Bidding
Contract Execution location
Approval date
04/02/2026 10:23
Approval Authority
Trạm Y tế xã Bất Bạt

Price Quotation

Price quotation start time
08:00 10/02/2026
Price quotation end time
08:00 12/02/2026
Validity of bid documents
3 days

Part/lot information

Number Lot code Name of each part/lot Price per lot (VND) Price step (VND)
1
PP2600045340
Rotundin
1.750.000
1.750
2
PP2600045341
Diazepam
50.400
50
3
PP2600045342
Diazepam
287.200
287
4
PP2600045343
Morphin
111.888
112
5
PP2600045344
Alpha chymotrypsin
3.950.000
3.950
6
PP2600045345
Paracetamol + chlorphemramin
21.000.000
21.000
7
PP2600045346
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
139.440.000
139.440
8
PP2600045347
Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl
95.000.000
95.000
9
PP2600045348
Drotaverin HCL
11.400.000
11.400
10
PP2600045349
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
65.000.000
65.000
11
PP2600045350
Omeprazol
2.637.000
2.637
12
PP2600045351
Dextromethorphan + Clorpheniramin
16.000.000
16.000
13
PP2600045352
Glucose
1.150.000
1.150
14
PP2600045353
Natri clorid
1.260.000
1.260
15
PP2600045354
Ringer lactat
804.500
805
16
PP2600045355
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
24.000.000
24.000
17
PP2600045356
Chlorpheniramin
7.000.000
7.000
18
PP2600045357
Ambroxol HCl
75.000.000
75.000
19
PP2600045358
Bromhexin hydroclorid
18.900.000
18.900
20
PP2600045359
Acetylcysteine
28.000.000
28.000
21
PP2600045360
Losartan
115.000.000
115.000
22
PP2600045361
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
172.500.000
172.500
23
PP2600045362
Lisinopril + hydroclorothiazid
150.000.000
150.000
24
PP2600045363
Metfomin
136.500.000
136.500
25
PP2600045364
Spiramycin + metronidazol
39.800.000
39.800
26
PP2600045365
Amoxicillin, Acid clavulanic
112.500.000
112.500
27
PP2600045366
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
30.000.000
30.000
28
PP2600045367
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
30.000.000
30.000
29
PP2600045368
Natri clorid
7.800.000
7.800
30
PP2600045369
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17.500.000
17.500
31
PP2600045370
Piracetam
108.000.000
108.000
32
PP2600045371
Bisacodyl
945.000
945
33
PP2600045372
Gliclazid
12.980.000
12.980
34
PP2600045373
Gliclazide + Metformin hydrochloride
64.000.000
64.000
35
PP2600045374
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
52.500.000
52.500
36
PP2600045375
Glimepirid + Metformin hydroclorid
250.000.000
250.000
37
PP2600045376
Dioctahedral smectite
54.950.000
54.950
38
PP2600045377
Sulfamethoxazol + trimethoprim
18.900.000
18.900
39
PP2600045378
B1 + B6 + B12
69.800.000
69.800

List of goods:

Mẫu số 02B. PHẠM VI CUNG CẤP HÀNG HÓA (áp dụng đối với loại hợp đồng theo đơn giá):

Number Part/lot code Part/lot name Category Brand Manufacturer Origin Year of manufacture Amount Calculation Unit Description Execution location since date The latest delivery date Complete date Note
1
PP2600045349
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
2
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Gói
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N5
3
PP2600045350
Omeprazol
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
4
Omeprazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
9000
Viên
Viên nang, Uống, N4
5
PP2600045351
Dextromethorphan + Clorpheniramin
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
6
Dextromethorphan + Clorpheniramin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
Viên, Uống, N4
7
PP2600045352
Glucose
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
8
Glucose
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100
Chai
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, N4
9
PP2600045353
Natri clorid
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
10
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100
Chai
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, N4
11
PP2600045354
Ringer lactat
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
12
Ringer lactat
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100
Chai
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, N4
13
PP2600045355
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
14
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
15000
Gói
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N4
15
PP2600045356
Chlorpheniramin
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
16
Chlorpheniramin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
Viên nang, Uống, N4
17
PP2600045357
Ambroxol HCl
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
18
Ambroxol HCl
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
2000
Chai
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N4
19
PP2600045358
Bromhexin hydroclorid
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
20
Bromhexin hydroclorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
30000
Viên
Viên nang, Uống, N4
21
PP2600045359
Acetylcysteine
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
22
Acetylcysteine
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Gói
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N2
23
PP2600045360
Losartan
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
24
Losartan
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100000
Viên
Viên, Uống, N3
25
PP2600045361
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
26
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
50000
Viên
Viên, Uống, N2
27
PP2600045362
Lisinopril + hydroclorothiazid
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
28
Lisinopril + hydroclorothiazid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
50000
Viên
Viên, Uống, N1
29
PP2600045363
Metfomin
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
30
Metfomin
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
100000
Viên
Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N2
31
PP2600045364
Spiramycin + metronidazol
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
32
Spiramycin + metronidazol
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
Viên, Uống, N2
33
PP2600045365
Amoxicillin, Acid clavulanic
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
34
Amoxicillin, Acid clavulanic
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
15000
Gói
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N2
35
PP2600045366
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
36
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
viên
Viên, Uống, N4
37
PP2600045367
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
38
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
15000
Gói
Thuốc bột uống, Uống, N4
39
PP2600045368
Natri clorid
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
40
Natri clorid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
6000
Lọ
Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4
41
PP2600045369
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
42
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
500
Lọ
Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4
43
PP2600045370
Piracetam
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
44
Piracetam
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
90000
Viên
Viên, Uống , N3
45
PP2600045371
Bisacodyl
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
46
Bisacodyl
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
3000
Viên
Viên bao tan ở ruột, Uống, N2
47
PP2600045372
Gliclazid
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
48
Gliclazid
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
Viên , Uống, N5
49
PP2600045373
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội
01 ngày
07 ngày
50
Gliclazide + Metformin hydrochloride
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Không yêu cầu
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm)
20000
Viên
Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N3

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 1: Generic drug bidding package". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 1: Generic drug bidding package" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 2

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second