Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600045349 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
2 |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Gói |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N5 |
|||||||
3 |
PP2600045350 |
Omeprazol |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
4 |
Omeprazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
9000 |
Viên |
Viên nang, Uống, N4 |
|||||||
5 |
PP2600045351 |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
6 |
Dextromethorphan + Clorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
Viên, Uống, N4 |
|||||||
7 |
PP2600045352 |
Glucose |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
8 |
Glucose |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Chai |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, N4 |
|||||||
9 |
PP2600045353 |
Natri clorid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
10 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Chai |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, N4 |
|||||||
11 |
PP2600045354 |
Ringer lactat |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
12 |
Ringer lactat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100 |
Chai |
Thuốc tiêm/Thuốc tiêm truyền, Tiêm/tiêm truyền, N4 |
|||||||
13 |
PP2600045355 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
14 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Gói |
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N4 |
|||||||
15 |
PP2600045356 |
Chlorpheniramin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
16 |
Chlorpheniramin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
Viên nang, Uống, N4 |
|||||||
17 |
PP2600045357 |
Ambroxol HCl |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
18 |
Ambroxol HCl |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
2000 |
Chai |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống, Uống, N4 |
|||||||
19 |
PP2600045358 |
Bromhexin hydroclorid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
20 |
Bromhexin hydroclorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
30000 |
Viên |
Viên nang, Uống, N4 |
|||||||
21 |
PP2600045359 |
Acetylcysteine |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
22 |
Acetylcysteine |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Gói |
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N2 |
|||||||
23 |
PP2600045360 |
Losartan |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
24 |
Losartan |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100000 |
Viên |
Viên, Uống, N3 |
|||||||
25 |
PP2600045361 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
26 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
Viên, Uống, N2 |
|||||||
27 |
PP2600045362 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
28 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
50000 |
Viên |
Viên, Uống, N1 |
|||||||
29 |
PP2600045363 |
Metfomin |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
30 |
Metfomin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
100000 |
Viên |
Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N2 |
|||||||
31 |
PP2600045364 |
Spiramycin + metronidazol |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
32 |
Spiramycin + metronidazol |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
Viên, Uống, N2 |
|||||||
33 |
PP2600045365 |
Amoxicillin,
Acid clavulanic |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
34 |
Amoxicillin,
Acid clavulanic |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Gói |
Bột/cốm/hạt pha uống, Uống, N2 |
|||||||
35 |
PP2600045366 |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
36 |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
viên |
Viên, Uống, N4 |
|||||||
37 |
PP2600045367 |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
38 |
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
15000 |
Gói |
Thuốc bột uống, Uống, N4 |
|||||||
39 |
PP2600045368 |
Natri clorid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
40 |
Natri clorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
6000 |
Lọ |
Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4 |
|||||||
41 |
PP2600045369 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
42 |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
500 |
Lọ |
Thuốc nhỏ mắt, Nhỏ mắt, N4 |
|||||||
43 |
PP2600045370 |
Piracetam |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
44 |
Piracetam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
90000 |
Viên |
Viên, Uống , N3 |
|||||||
45 |
PP2600045371 |
Bisacodyl |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
46 |
Bisacodyl |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
3000 |
Viên |
Viên bao tan ở ruột, Uống, N2 |
|||||||
47 |
PP2600045372 |
Gliclazid |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
48 |
Gliclazid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
Viên , Uống, N5 |
|||||||
49 |
PP2600045373 |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
Trạm Y Tế xã Bất Bạt, Thôn Đan Thê, Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
01 ngày |
07 ngày |
||||||||||
50 |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Trong thời hạn sử dụng (Hạn sử dụng còn lại của thuốc trúng thầu tính đến thời điểm thuốc cung ứng cho cơ sở y tế phải bảo đảm tối thiểu 03 tháng đối với thuốc có hạn dùng từ 01 năm trở lên; 1/4 hạn dùng đối với thuốc có hạn dùng dưới 01 năm) |
20000 |
Viên |
Viên giải phóng có kiểm soát, Uống, N3 |