Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600298104 |
Kệ gương |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
2 |
Kệ gương |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
12 |
Cái |
- Chất liệu: Gương thủy tinh viền đồng mạ Cr/Ni
- Kích thước (mm): 500x125x22 (DxRxC) |
|||||||
3 |
PP2600298105 |
Thanh treo khăn |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
4 |
Thanh treo khăn |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
10 |
Cái |
- Chất liệu : Inox
- Kích thước (mm): 604x222x113 (DxRxC) |
|||||||
5 |
PP2600298072 |
Chậu lavabo sứ 1 lỗ loại 1 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
6 |
Chậu lavabo sứ 1 lỗ loại 1 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
14 |
Cái |
- Chất liệu: sứ, màu trắng
- Kích thước (mm): 497x426x176 (DxRxC) |
|||||||
7 |
PP2600298073 |
Chậu Lavabo sứ 1 lỗ loại 2 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
8 |
Chậu Lavabo sứ 1 lỗ loại 2 |
Viglacera |
Viglacera |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
10 |
Cái |
- Chất liệu: sứ, màu trắng
- Kích thước (mm): 567 x 471 x 472 (DxRxC) |
|||||||
9 |
PP2600298074 |
Chậu Lavabo âm bàn đá (dương vành) |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
10 |
Chậu Lavabo âm bàn đá (dương vành) |
Viglacera |
Viglacera |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
6 |
Cái |
- Kích thước (mm): 517 x 445 x 190 (DxRxC)
- Chất liệu: sứ, màu trắng |
|||||||
11 |
PP2600298075 |
Sy phông lật |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
12 |
Sy phông lật |
Viglacera |
Viglacera |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
100 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng mạ Cr/Ni hoặc Inox 304, ngăn mùi |
|||||||
13 |
PP2600298076 |
Xả bồn tiểu nam |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
14 |
Xả bồn tiểu nam |
Caesar |
Caesar |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
40 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng, mạ Cr/Ni
- Có 1 chế độ xả ấn tay |
|||||||
15 |
PP2600298077 |
Bồn cầu bệt 2 khối loại 1 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
16 |
Bồn cầu bệt 2 khối loại 1 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
6 |
Cái |
- Kích thước (mm): 370x696x770 (DxRxC)
- Chất liệu: sứ, màu trắng
- Nắp đóng bằng nhựa
- Hệ thống xả thẳng |
|||||||
17 |
PP2600298078 |
Bồn cầu bệt 2 khối loại 2 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
18 |
Bồn cầu bệt 2 khối loại 2 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
6 |
Cái |
- Kích thước (mm): 728x396x724 (DxRxC)
- Chất liệu: sứ, màu trắng
- Nắp đóng bằng nhựa
- Hệ thống xả kép, hai mức xả 4,8 lít/ 3,0 lít (Xả đại /xả tiểu) |
|||||||
19 |
PP2600298079 |
Bồn cầu bệt 1 khối |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
20 |
Bồn cầu bệt 1 khối |
Viglacera |
Viglacera |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
6 |
Cái |
- Kích thước (mm): 710x 415x720 (DxRxC)
- Chất liệu: sứ, màu trắng
- Nắp đóng bằng nhựa
- Kiểu xả: Turbo Vortex
- Lượng nước xả: 3/6L |
|||||||
21 |
PP2600298080 |
Nắp nhựa bồn cầu nhựa đóng êm loại 1 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
22 |
Nắp nhựa bồn cầu nhựa đóng êm loại 1 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
30 |
Cái |
- Kích thước (mm): 500x60x370 (DxRxC)
- Chất liệu: nhựa, màu trắng |
|||||||
23 |
PP2600298081 |
Nắp nhựa bồn cầu nhựa đóng êm loại 2 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
24 |
Nắp nhựa bồn cầu nhựa đóng êm loại 2 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
20 |
Cái |
- Kích thước (mm): 490x360 (DxR)
- Chất liệu: nhựa, màu trắng |
|||||||
25 |
PP2600298082 |
Nắp nhựa bồn cầu loại 3 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
26 |
Nắp nhựa bồn cầu loại 3 |
Viglacera |
Viglacera |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
80 |
Cái |
- KT: 470 x 365 x 55 mm
- Chất liệu: nhựa PP, màu trắng
-Trọng lượng: 1.5Kg |
|||||||
27 |
PP2600298083 |
Van vặn khóa chữ T |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
28 |
Van vặn khóa chữ T |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
120 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng, mạ Cr/Ni
- 1 đầu vào 2 đầu ra
- Kích thước van (mm):
+ Chiều dài: 50
+ Chiều rộng: 45
+ Chiều cao: 79
+ Đường kính: ren ngoài 1/2 inch |
|||||||
29 |
PP2600298084 |
Van vặn khóa |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
30 |
Van vặn khóa |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
120 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng, mạ Cr/Ni
- 1 đầu vào 1 đầu ra
+ Đường kính nắp: 45mm
+ Chiều cao: 79mm
+ Đường kính: ren ngoài 1/2 inch |
|||||||
31 |
PP2600298085 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ loại 1 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
32 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ loại 1 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
30 |
Cái |
- Ký mã hiệu: LFV1112S
- Chất liệu: Van Ceramic, mạ Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,05 ~ 0,75
- Kích thước vòi (mm):
+ Chiều cao (lúc đóng): 123,7
+ Đường kính đầu vào (inch): 1/2 (2 đầu nóng lạnh ren trong)
+ Đường kính thân (mm): 32 |
|||||||
33 |
PP2600298086 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ loại 2 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
34 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ loại 2 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
20 |
Cái |
- Chất liệu: Van Ceramic, mạ Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,05 ~ 0,75
- Kích thước vòi (mm):
+ Chiều cao (lúc đóng): 149
+ Đường kính đầu vào (inch): 1/2 (2 đầu nóng lạnh ren trong)
+ Đường kính thân (mm): 32 |
|||||||
35 |
PP2600298087 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ loại 3 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
36 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ loại 3 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
10 |
Cái |
- Mạ: Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,05 ~ 0,75
- Kích thước vòi (mm):
+ Chiều cao (lúc đóng): 152
+ Đường kính đầu vào (inch): 1/2 (2 đầu nóng lạnh ren trong)
+ Đường kính thân (mm): 32 |
|||||||
37 |
PP2600298088 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ 1 lỗ |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
38 |
Vòi nóng lạnh lavabo sứ 1 lỗ |
Viglacera |
Viglacera |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
50 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng mạ Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,08 ~ 0,75
- Kích thước (mm):156x160x208 (DxRxC) |
|||||||
39 |
PP2600298089 |
Vòi lạnh lavabo sứ |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
40 |
Vòi lạnh lavabo sứ |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
80 |
Cái |
- Ký mã hiệu: LFV-13B
- Chất liệu: bằng đồng mạ Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,05 ~ 0,75 |
|||||||
41 |
PP2600298090 |
Vòi nóng lạnh cần cao lavabo inox |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
42 |
Vòi nóng lạnh cần cao lavabo inox |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
30 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng mạ Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,05 ~ 0,75
- Kích thước (mm): 192x370 (Cao x Rộng) |
|||||||
43 |
PP2600298091 |
Vòi lạnh cần cao lavabo inox |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
44 |
Vòi lạnh cần cao lavabo inox |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
30 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng mạ Cr/Ni
- Kích thước vòi (mm): 200 x 306 (Cao x Rộng) |
|||||||
45 |
PP2600298092 |
Vòi lạnh |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
46 |
Vòi lạnh |
Caesar |
Caesar |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
10 |
Cái |
- Chất liệu: bằng Inox mạ Cr/Ni
- Áp lực nước (Mpa): Từ 0,05 ~ 0,75
- Ống mềm, đầu vòi điều chỉnh được
+ Chiều cao tổng H = 260 mm
+ Chiều cao đầu vòi H1 = 85 mm
+ Chiều dài vòi L = 120 mm. |
|||||||
47 |
PP2600298093 |
Vòi xịt |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
48 |
Vòi xịt |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
480 |
Cái |
- Lõi van bằng nhựa POM
- Dây vòi xịt nhựa PVC, có thể xoay 3600 |
|||||||
49 |
PP2600298094 |
Vòi sen tắm nóng lạnh loại 1 |
Bệnh viện Nhi Trung ương |
1 |
7 |
||||||||||
50 |
Vòi sen tắm nóng lạnh loại 1 |
Inax |
Inax |
Việt Nam |
2025 trở về sau |
40 |
Cái |
- Chất liệu: bằng đồng mạ Cr/Ni, van sứ Ceramic
- Kích thước vòi (mm): 188x220 |