Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ điều khiển - bảo vệ MBA AT1 (02 module điều khiển và bảo vệ riêng) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
2 |
Tủ điều khiển và bảo vệ phía 220kV ngăn lộ tổng máy biến áp AT1 |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
3 |
Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn đường dây 220kV (02 module điều khiển và bảo vệ riêng) |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
4 |
Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn liên lạc 220kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
5 |
Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 220kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
6 |
Tủ điều khiển và bảo vệ phía 110kV ngăn lộ tổng máy biến áp AT1 |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
7 |
Tủ điều khiển và bảo vệ phía 22kV ngăn lộ tổng máy biến áp AT1 |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
8 |
Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn đường dây 110k |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
9 |
Tủ điều khiển và bảo vệ ngăn máy cắt liên lạc 110kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
10 |
Tủ bảo vệ so lệch thanh cái 110kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
11 |
Tủ đấu dây VT Box 220kV |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
12 |
Tủ đấu dây MK 220kV |
4 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
13 |
Tủ đấu dây VT Box 110kV |
7 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
14 |
Tủ đấu dây MK 110kV |
6 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
15 |
Tủ đấu dây VT Box 22kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
16 |
Tủ đấu dây MK 22kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
17 |
Tủ điện sửa chữa |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
18 |
Hệ thống điều khiển máy tính (kiểu hệ thống mở) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
19 |
Tủ công tơ đo đếm 1 (TM-1) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
20 |
Tủ công tơ đo đếm 2 (TM-2) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
21 |
Máy tính đọc và truyền dữ liệu công tơ |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
22 |
Phần mềm liên quan hệ thống đo đếm phục vụ đọc số liệu, biểu đồ phụ tải và các chỉ số tức thời, chỉ số chốt về công suất và điện năng của công tơ, đảm bảo có bản quyền đầy đủ và cài đặt trọn bộ. |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
23 |
Bộ chuyển đổi quang điện O/E |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
24 |
Thiết bị chuyển đổi RS485/RS232 |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
25 |
Thiết bị Serial Server |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
26 |
Cáp tín hiệu, cáp thông tin kèm phụ kiện cần thiết để đấu nối cáp |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
27 |
Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC (AC-1) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
28 |
Tủ cấp nguồn xoay chiều 380/220VAC (AC-2) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
29 |
Tủ phân phối cấp nguồn xoay chiều AC cho hệ thống phân phối |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
30 |
Tủ cấp nguồn một chiều 220VDC (DC-1) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
31 |
Tủ cấp nguồn một chiều 220VDC (DC-2) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
32 |
Tủ phân phối cấp nguồn một chiều DC cho hệ thống phân phối. |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
33 |
Tủ I/O điều khiển hệ thống chiếu sáng |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
34 |
Tủ chỉnh lưu 380VAC/ 220VDC-100A |
2 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
35 |
Hệ thống ăc qui Ni Cad 220VDC-300Ah/5h kèm giá đỡ và phụ kiện |
2 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
36 |
Hệ thống giám sát ACCU Online (ACCU 220VDC & 48VDC) |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
37 |
Hệ thống giám sát chạm đất DC Online |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
38 |
Cáp nguồn và cáp tín hiệu, điều khiển |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
39 |
Các phụ kiện đấu nối cáp cần thiết để hoàn thiện |
1 |
Lô |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
40 |
Hệ thống các thiết bị để kết nối tín hiệu dòng rò, số lần đếm sét của các chống sét van lên HMI |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
41 |
Tủ thiết bị truyền dẫn quang (COM-1) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
42 |
Tủ thiết bị truyền dẫn quang (COM-2) |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
43 |
Tủ thiết bị mạng WAN |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
44 |
Tủ thiết bị giao tiếp cho rơle F87L |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
45 |
Tủ thiết bị giao tiếp cho rơle F21 |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
46 |
Tủ thiết bị giao tiếp cho rơle phía 110kV |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
47 |
Tủ cấp nguồn 48VDC |
1 |
Tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
48 |
Hệ thống ắc qui Ni Cad 48VDC-200Ah/5h kèm giá đỡ và phụ kiện. |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
49 |
Cáp quang phi kim loại NMOC |
190 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |
|
50 |
Ống nhựa xoắn chuyên dụng HDPE Φ 40 bảo vệ cáp quang |
190 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Trạm biến áp 220 kV Hòa Bình, xã Hòa Bình, tỉnh Bạc Liêu |
210 |
240 |