Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Phần 1. Ăng nhựa
|
10.750.000
|
10.750.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Phần 2. Bông
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Phần 4. Ống Falcol
|
776.200.000
|
776.200.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Phần 4. Đầu côn
|
21.900.000
|
21.900.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Phần 5. ANTI
|
117.700.000
|
117.700.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Phần 6. Test xét nghiệm chẩn đoán nhanh
|
6.929.124.300
|
6.929.124.300
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Phần 7. Thanh chứa kháng sinh
|
1.540.665.000
|
1.540.665.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
Phần 8. NẸP, VÍT RĂNG HÀM MẶT
|
60.560.000
|
60.560.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
Phần 9. Acetic acid
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
Phần 10. Ba chạc tiêm
|
72.450.000
|
72.450.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
Phần 11. Băng cá nhân
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Phần 12. Băng keo
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Phần 13. Bộ bốc thụt tháo
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
|
173.250.000
|
173.250.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối
|
141.750.000
|
141.750.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I
|
129.500.000
|
129.500.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Phần 18. Bộ Troca dẫn lưu bàng quang trên xương mu
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Phần 21. Canuyn mayor các số
|
1.650.000
|
1.650.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
|
29.550.000
|
29.550.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Phần 23. Chỉ Silk liền kim
|
4.168.500
|
4.168.500
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Phần 25. Dây garo có khóa
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
|
14.850.000
|
14.850.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động
|
539.000.000
|
539.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Phần 28. Đè lưỡi gỗ
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Phần 31. Gạc cầu
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Phần 32. Gạc phẫu thuật
|
178.000.000
|
178.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Phần 34. Kim bướm
|
76.800.000
|
76.800.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Phần 35. Kim lấy máu chân không
|
413.200.000
|
413.200.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Phần 36. Kim lấy thuốc
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Phần 37. Lam kính
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Phần 38. Lammen
|
1.170.000
|
1.170.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Phần 39. Lọ đựng mẫu vô trùng 150ml có nắp vặn
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Phần 40. Lưỡi dao mổ các số
|
14.100.000
|
14.100.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Phần 41. Meche phẫu thuật
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Phần 42. Nhiệt kế y khoa
|
22.785.000
|
22.785.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Phần 45. Ống chống đông EDTA
|
18.750.000
|
18.750.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
|
171.000.000
|
171.000.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không
|
146.700.000
|
146.700.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Phần 50. Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Phần 51. Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ
|
34.587.000
|
34.587.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Phần 53. Ống nghiệm Chimigly
|
23.960.000
|
23.960.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Phần 54. Ống nghiệm Chimigly chân không nắp cao su
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm
|
10.730.000
|
10.730.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml
|
2.010.000
|
2.010.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Phần 62. Pipet nhựa vô trùng 5ml
|
4.873.000
|
4.873.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Phần 63. Que cấy gỗ vô trùng
|
38.500.000
|
38.500.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Phần 64. Que thử đường huyết có mao dẫn
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
|
9.600.000
|
9.600.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em
|
4.850.000
|
4.850.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Phần 67. Sonde Nelaton
|
3.250.000
|
3.250.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng
|
27.900.000
|
27.900.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Phần 69. Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Phần 70. Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tùy chỉnh 360 độ
|
3.950.000.000
|
3.950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Phần 71. Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động, vết cắt cong hình chữ C
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Phần 72. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) tương thích với dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở)
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Phần 75. Dụng cụ cắt khâu nối tròn có 3 hàng ghim các cỡ
|
596.000.000
|
596.000.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Phần 76. Dụng cụ khâu cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
|
475.000.000
|
475.000.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Phần 77. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở)
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Phần 79. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở
|
733.500.000
|
733.500.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Phần 80. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Phần 81. Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Phần 82. Tay dao điện dùng một lần
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Phần 84. Bôi trơn ống tủy
|
2.784.000
|
2.784.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Phần 85. Canxi hàn ống tủy
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Phần 87. Chất cầm máu nướu
|
1.050.000
|
1.050.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Phần 88. Chất hàn Adhesor
|
1.155.000
|
1.155.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g
|
5.376.000
|
5.376.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Phần 90. Chỉ co nướu
|
2.865.000
|
2.865.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Phần 91. Chổi cước đánh bóng
|
1.100.000
|
1.100.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Phần 92. Cốc đánh bóng cao răng
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Phần 93. Cốc nhựa súc miệng dùng 1 lần
|
2.500.000
|
2.500.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Phần 96. Côn giấy
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Phần 97. Cortisomol
|
5.722.500
|
5.722.500
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Phần 98. Đài đánh bóng Composite
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Phần 100. Đai trám kim loại (Matrix band)
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Phần 101. Dũa ống tủy răng
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Phần 103. Eugenol 30ml
|
1.250.000
|
1.250.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Phần 104. Fuji I
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Phần 105. Fuji II
|
9.680.000
|
9.680.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Phần 106. Fuji IX
|
25.500.000
|
25.500.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Phần 107. Gutta dùng cho Protaper
|
8.520.000
|
8.520.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Phần 108. Gutta percha số
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Phần 109. Keo hàn composite
|
5.508.000
|
5.508.000
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Phần 110. Kim tiêm răng (Kim gây tê nha khoa)
|
3.750.000
|
3.750.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Phần 111. Lentulo
|
7.515.200
|
7.515.200
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Phần 112. Mặt gương nha khoa
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ
|
1.450.000
|
1.450.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ
|
7.250.000
|
7.250.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Phần 115. Mũi khoan mở tủy Endo Access Bur
|
2.200.000
|
2.200.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn
|
2.989.000
|
2.989.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Phần 117. Mũi khoan mở xương
|
13.000.000
|
13.000.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Phần 118. Nong ống tủy răng
|
15.840.000
|
15.840.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Phần 119. Ống hút nước bọt
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Phần 120. Oxyt Kẽm
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Phần 121. Tăm bông nha khoa
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Phần 122. Thạch cao nha khoa
|
4.131.000
|
4.131.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng
|
28.400.000
|
28.400.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Phần 124. API 20 Strep
|
47.827.500
|
47.827.500
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Phần 125. API 20E
|
109.462.500
|
109.462.500
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Phần 126. API 20E Reagent
|
34.518.750
|
34.518.750
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Phần 127. API 20NE
|
95.655.000
|
95.655.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Phần 128. API Staph
|
47.827.500
|
47.827.500
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Phần 129. Bacitracin test
|
1.080.000
|
1.080.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Phần 131. ChromID Strepto B
|
70.875.000
|
70.875.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Phần 132. Color Gram 2
|
7.507.500
|
7.507.500
|
0
|
24 month
|
|
133
|
Phần 133. Đầu côn đen 1100 µl
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Phần 134. Đầu côn đen 300 µl
|
36.864.000
|
36.864.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Phần 135. Dung dịch albumin huyết thanh bò
|
7.875.000
|
7.875.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Phần 136. Giấy định nhóm máu
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Phần 137. Giemsa
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Phần 138. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Phần 139. Khoanh giấy Optochin 5µg
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Phần 140. Khoanh giấy phát hiện enzyme cytochrome oxidase (Oxidase)
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Phần 141. Kháng nguyên đặc hiệu phát hiện Streptococus
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Phần 142. Kovacs Reagent
|
12.075.000
|
12.075.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Phần 144. Mannitol Salt Agar
|
504.000
|
504.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Phần 145. Môi trường Thiosulfate-citrate-bile salts-sucrose
|
2.930.000
|
2.930.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô
|
30.375.000
|
30.375.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Phần 148. NIN
|
21.136.500
|
21.136.500
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Phần 149. Nit 1, Nit 2 Reagent
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Phần 150. RPR Carbon
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g
|
6.367.000
|
6.367.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g
|
3.400.000
|
3.400.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Phần 153. Sodium chloride
|
4.257.750
|
4.257.750
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Phần 154. Test nhanh Amphetamin
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
|
14.760.000
|
14.760.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
Phần 156. Test nhanh HBeAg
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
Phần 157. Test nhanh Marijuana
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
Phần 159. Test nhanh Morphin
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
|
405.720.000
|
405.720.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
|
2.772.000.000
|
2.772.000.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
Phần 167. Thạch canh thang Agar
|
3.160.000
|
3.160.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
Phần 168. Thạch Chocolate
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
Phần 169. Thạch Hektoen Agar
|
4.495.000
|
4.495.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
Phần 170. Thạch máu
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
Phần 171. Thạch máu dạng đông khô
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
Phần 172. Todd Hewitt Broth + Antibiotics
|
3.465.000
|
3.465.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
Phần 173. Toluene 500ml
|
495.000
|
495.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
Phần 175. Uti Agar
|
49.560.000
|
49.560.000
|
0
|
24 month
|
|
176
|
Phần 176. VP1, VP2 Reagent
|
48.300.000
|
48.300.000
|
0
|
24 month
|
|
177
|
Phần 177. Zym A
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
24 month
|
|
178
|
Phần 178. Zym B
|
35.700.000
|
35.700.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor TRANSPORT HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding TRANSPORT HOSPITAL JOINT STOCK COMPANY:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.