Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500255077 | Phần 2. Bông | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 25.742.000 | 25.742.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 34.920.000 | 34.920.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500255078 | Phần 4. Ống Falcol | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 249.480.000 | 249.480.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 252.900.000 | 252.900.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 20.780.000 | 150 | 523.730.000 | 523.730.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500255079 | Phần 4. Đầu côn | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 16.580.000 | 16.580.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 17.380.000 | 17.380.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 13.780.000 | 13.780.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 15.470.000 | 15.470.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 15.520.000 | 15.520.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500255080 | Phần 5. ANTI | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.960.000 | 150 | 167.595.000 | 167.595.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 73.229.625 | 73.229.625 | 0 | |||
| 5 | PP2500255081 | Phần 6. Test xét nghiệm chẩn đoán nhanh | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 138.590.000 | 151 | 6.857.627.700 | 6.857.627.700 | 0 |
| 6 | PP2500255082 | Phần 7. Thanh chứa kháng sinh | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 1.158.204.000 | 1.158.204.000 | 0 |
| 7 | PP2500255084 | Phần 9. Acetic acid | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 8 | PP2500255085 | Phần 10. Ba chạc tiêm | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 17.750.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 16.930.000 | 150 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500255086 | Phần 11. Băng cá nhân | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500255087 | Phần 12. Băng keo | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 4.200.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 16.930.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500255089 | Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 125.175.500 | 125.175.500 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 8.900.000 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| vn0108207401 | CÔNG TY CỔ PHẦN DALUS VIỆT NAM | 120 | 8.900.000 | 150 | 143.300.000 | 143.300.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500255090 | Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 89.030.000 | 89.030.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 8.900.000 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0108207401 | CÔNG TY CỔ PHẦN DALUS VIỆT NAM | 120 | 8.900.000 | 150 | 118.650.000 | 118.650.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500255091 | Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 71.391.500 | 71.391.500 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 8.900.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0108207401 | CÔNG TY CỔ PHẦN DALUS VIỆT NAM | 120 | 8.900.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 120 | 8.900.000 | 150 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500255092 | Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 69.037.500 | 69.037.500 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 6.310.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500255094 | Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 13.240.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.240.000 | 150 | 233.200.000 | 233.200.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500255095 | Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 6.310.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0105406617 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI | 120 | 1.060.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 12.440.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500255096 | Phần 21. Canuyn mayor các số | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500255097 | Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 28.381.500 | 28.381.500 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 27.972.600 | 27.972.600 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0106144724 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG | 120 | 600.000 | 150 | 26.995.500 | 26.995.500 | 0 | |||
| 19 | PP2500255098 | Phần 23. Chỉ Silk liền kim | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 3.769.500 | 3.769.500 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500255099 | Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 2.470.000 | 2.470.000 | 0 |
| vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 11.080.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500255100 | Phần 25. Dây garo có khóa | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500255101 | Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 14.332.500 | 14.332.500 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 14.647.500 | 14.647.500 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 6.310.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 12.440.000 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500255102 | Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động | vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 16.930.000 | 150 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 12.440.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500255103 | Phần 28. Đè lưỡi gỗ | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500255104 | Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 14.680.000 | 14.680.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500255105 | Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 16.930.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 6.310.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 12.440.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500255106 | Phần 31. Gạc cầu | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 41.850.000 | 41.850.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500255107 | Phần 32. Gạc phẫu thuật | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 105.800.000 | 105.800.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 139.600.000 | 139.600.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 | |||
| vn2301037751 | CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH | 120 | 3.560.000 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500255108 | Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 33.684.000 | 33.684.000 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500255109 | Phần 34. Kim bướm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 13.240.000 | 150 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.240.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500255110 | Phần 35. Kim lấy máu chân không | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 17.750.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0317104495 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN | 120 | 8.270.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 188.200.000 | 188.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 19.720.000 | 150 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500255111 | Phần 36. Kim lấy thuốc | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 120 | 13.240.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 13.240.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500255112 | Phần 37. Lam kính | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 6.888.000 | 6.888.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 7.233.600 | 7.233.600 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500255113 | Phần 38. Lammen | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 35 | PP2500255114 | Phần 39. Lọ đựng mẫu vô trùng 150ml có nắp vặn | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 36 | PP2500255115 | Phần 40. Lưỡi dao mổ các số | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 14.025.000 | 14.025.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500255116 | Phần 41. Meche phẫu thuật | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 14.200.000 | 150 | 7.794.000 | 7.794.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500255117 | Phần 42. Nhiệt kế y khoa | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 18.732.000 | 18.732.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 20.600.000 | 20.600.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500255118 | Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8% | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 19.175.000 | 19.175.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500255119 | Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 13.695.000 | 13.695.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 15.150.000 | 15.150.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500255120 | Phần 45. Ống chống đông EDTA | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 13.492.500 | 13.492.500 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500255121 | Phần 46. Ống chống đông HEPARIN | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 123.800.000 | 123.800.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 153.400.000 | 153.400.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500255122 | Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 138.450.000 | 138.450.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 19.720.000 | 150 | 158.550.000 | 158.550.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500255123 | Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500255124 | Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2% | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500255125 | Phần 50. Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 20.958.000 | 20.958.000 | 0 |
| 47 | PP2500255126 | Phần 51. Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 31.437.000 | 31.437.000 | 0 |
| 48 | PP2500255127 | Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 17.750.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 91.400.000 | 91.400.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 19.720.000 | 150 | 96.100.000 | 96.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500255128 | Phần 53. Ống nghiệm Chimigly | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 18.460.000 | 18.460.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500255129 | Phần 54. Ống nghiệm Chimigly chân không nắp cao su | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 18.460.000 | 18.460.000 | 0 |
| 51 | PP2500255130 | Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 17.750.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 137.100.000 | 137.100.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 20.780.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 19.720.000 | 150 | 144.150.000 | 144.150.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500255131 | Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500255132 | Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500255133 | Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su | vn0104852457 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 17.750.000 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 63.910.000 | 63.910.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 19.720.000 | 150 | 70.700.000 | 70.700.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500255134 | Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500255135 | Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500255136 | Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 2.010.000 | 2.010.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500255137 | Phần 62. Pipet nhựa vô trùng 5ml | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 3.410.000 | 3.410.000 | 0 |
| 59 | PP2500255138 | Phần 63. Que cấy gỗ vô trùng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 60 | PP2500255139 | Phần 64. Que thử đường huyết có mao dẫn | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 25.020.000 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500255140 | Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 8.857.800 | 8.857.800 | 0 |
| vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 120 | 21.960.000 | 150 | 8.442.000 | 8.442.000 | 0 | |||
| vn0303669801 | CÔNG TY TNHH XUÂN VY | 120 | 16.930.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 6.310.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500255141 | Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500255142 | Phần 67. Sonde Nelaton | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 120 | 41.940.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 3.437.500 | 3.437.500 | 0 | |||
| 64 | PP2500255143 | Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng | vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 56.000.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500255144 | Phần 69. Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 103.900.000 | 150 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500255145 | Phần 70. Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tùy chỉnh 360 độ | vn0101491266 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC | 120 | 103.900.000 | 150 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500255146 | Phần 71. Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động, vết cắt cong hình chữ C | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500255147 | Phần 72. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) tương thích với dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500255148 | Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 24.000.000 | 150 | 273.500.000 | 273.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500255149 | Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 120 | 11.080.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 24.000.000 | 150 | 547.000.000 | 547.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500255150 | Phần 75. Dụng cụ cắt khâu nối tròn có 3 hàng ghim các cỡ | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500255152 | Phần 77. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500255153 | Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) | vn0106606464 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT | 120 | 63.500.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 24.000.000 | 150 | 299.500.000 | 299.500.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500255154 | Phần 79. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 39.870.000 | 150 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500255155 | Phần 80. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 39.870.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500255156 | Phần 81. Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 39.870.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500255157 | Phần 82. Tay dao điện dùng một lần | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 120 | 6.310.000 | 150 | 69.562.500 | 69.562.500 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500255158 | Phần 83. Axit hàn Composite (Etching) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 1.051.260 | 1.051.260 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 | |||
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500255159 | Phần 84. Bôi trơn ống tủy | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 1.716.000 | 1.716.000 | 0 |
| 80 | PP2500255160 | Phần 85. Canxi hàn ống tủy | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500255161 | Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm) | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 2.096.220 | 2.096.220 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 2.716.000 | 2.716.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500255164 | Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 4.216.800 | 4.216.800 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 5.180.000 | 5.180.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500255165 | Phần 90. Chỉ co nướu | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500255166 | Phần 91. Chổi cước đánh bóng | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500255167 | Phần 92. Cốc đánh bóng cao răng | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500255169 | Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5 | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500255170 | Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5 | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500255171 | Phần 96. Côn giấy | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 89 | PP2500255172 | Phần 97. Cortisomol | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 4.463.025 | 4.463.025 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 5.722.500 | 5.722.500 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500255173 | Phần 98. Đài đánh bóng Composite | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500255174 | Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500255176 | Phần 101. Dũa ống tủy răng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 12.621.000 | 12.621.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500255177 | Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 6.870.000 | 6.870.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500255178 | Phần 103. Eugenol 30ml | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500255179 | Phần 104. Fuji I | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 1.470.210 | 1.470.210 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500255180 | Phần 105. Fuji II | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500255181 | Phần 106. Fuji IX | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 20.500.200 | 20.500.200 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 19.620.000 | 19.620.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500255182 | Phần 107. Gutta dùng cho Protaper | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500255183 | Phần 108. Gutta percha số | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500255184 | Phần 109. Keo hàn composite | vn0110589758 | CÔNG TY TNHH WINGS VINA | 120 | 6.850.000 | 150 | 4.872.000 | 4.872.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 4.243.200 | 4.243.200 | 0 | |||
| 101 | PP2500255185 | Phần 110. Kim tiêm răng (Kim gây tê nha khoa) | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 |
| 102 | PP2500255186 | Phần 111. Lentulo | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 3.757.740 | 3.757.740 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500255187 | Phần 112. Mặt gương nha khoa | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| 104 | PP2500255188 | Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500255189 | Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500255190 | Phần 115. Mũi khoan mở tủy Endo Access Bur | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| 107 | PP2500255191 | Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 1.229.000 | 1.229.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500255192 | Phần 117. Mũi khoan mở xương | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 109 | PP2500255193 | Phần 118. Nong ống tủy răng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 12.453.000 | 12.453.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500255194 | Phần 119. Ống hút nước bọt | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500255195 | Phần 120. Oxyt Kẽm | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500255196 | Phần 121. Tăm bông nha khoa | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 2.523.150 | 2.523.150 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 2.460.000 | 2.460.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500255198 | Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 14.200.200 | 14.200.200 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500255205 | Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 5.041.575 | 5.041.575 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 8.990.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500255206 | Phần 131. ChromID Strepto B | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500255207 | Phần 132. Color Gram 2 | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 117 | PP2500255208 | Phần 133. Đầu côn đen 1100 µl | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.960.000 | 150 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| 118 | PP2500255209 | Phần 134. Đầu côn đen 300 µl | vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.960.000 | 150 | 36.792.000 | 36.792.000 | 0 |
| 119 | PP2500255211 | Phần 136. Giấy định nhóm máu | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500255212 | Phần 137. Giemsa | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 8.990.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500255213 | Phần 138. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 122 | PP2500255218 | Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 23.244.300 | 23.244.300 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 6.370.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500255219 | Phần 144. Mannitol Salt Agar | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 18.568.400 | 18.568.400 | 0 |
| 124 | PP2500255220 | Phần 145. Môi trường Thiosulfate-citrate-bile salts-sucrose | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 2.548.520 | 2.548.520 | 0 |
| 125 | PP2500255221 | Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 45.894.150 | 45.894.150 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 6.370.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500255222 | Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 8.990.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500255225 | Phần 150. RPR Carbon | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 20.260.000 | 150 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.960.000 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500255226 | Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 4.769.750 | 4.769.750 | 0 | |||
| 129 | PP2500255227 | Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 2.980.240 | 2.980.240 | 0 | |||
| 130 | PP2500255229 | Phần 154. Test nhanh Amphetamin | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 21.190.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 6.370.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500255230 | Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 10.270.000 | 10.270.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500255231 | Phần 156. Test nhanh HBeAg | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500255232 | Phần 157. Test nhanh Marijuana | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 20.260.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 21.190.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 6.370.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500255233 | Phần 158. Test nhanh Methamphetamin | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 20.260.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 21.190.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 6.370.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500255234 | Phần 159. Test nhanh Morphin | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 21.190.000 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 22.240.000 | 22.240.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 6.370.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500255235 | Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 20.260.000 | 150 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 17.703.000 | 17.703.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500255236 | Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 17.535.000 | 17.535.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500255237 | Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao. | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 137.970.000 | 137.970.000 | 0 |
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 15.220.000 | 150 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 193.400.000 | 193.400.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500255238 | Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 15.220.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 29.320.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500255239 | Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2 | vn0110070842 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC | 120 | 20.260.000 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 120 | 20.960.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 120 | 14.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 21.190.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 417.700.000 | 417.700.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500255240 | Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 41.050.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0315765965 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN | 120 | 15.220.000 | 150 | 77.820.000 | 77.820.000 | 0 | |||
| vn0101483642 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG | 120 | 21.190.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 50.360.000 | 50.360.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500255241 | Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 1.430.100.000 | 1.430.100.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 1.764.000.000 | 1.764.000.000 | 0 | |||
| vn0107834093 | CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM | 120 | 56.000.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 | |||
| vn0105698938 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT | 120 | 55.440.000 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 120 | 84.020.000 | 150 | 2.567.400.000 | 2.567.400.000 | 0 | |||
| vn0313172631 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT THÁI SƠN | 120 | 55.440.000 | 150 | 2.142.000.000 | 2.142.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 120 | 107.650.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 120 | 68.740.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 | |||
| vn0104492194 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC | 120 | 78.070.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500255243 | Phần 168. Thạch Chocolate | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 8.990.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500255244 | Phần 169. Thạch Hektoen Agar | vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 4.150.040 | 4.150.040 | 0 |
| 145 | PP2500255245 | Phần 170. Thạch máu | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 8.990.000 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 172.980.000 | 172.980.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500255246 | Phần 171. Thạch máu dạng đông khô | vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 1.390.100 | 1.390.100 | 0 | |||
| 147 | PP2500255247 | Phần 172. Todd Hewitt Broth + Antibiotics | vn0108160344 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO | 120 | 9.580.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 148 | PP2500255249 | Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 146.110.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 120 | 153.200.000 | 160 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 120 | 19.600.000 | 150 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 120 | 20.780.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 120 | 93.340.000 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 117.480.000 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500255250 | Phần 175. Uti Agar | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 8.990.000 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0108826049 | CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý | 120 | 10.030.000 | 150 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 120 | 65.651.000 | 150 | 84.011.520 | 84.011.520 | 0 | |||
| 150 | PP2500255251 | Phần 176. VP1, VP2 Reagent | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 151 | PP2500255252 | Phần 177. Zym A | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500255253 | Phần 178. Zym B | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 120 | 83.770.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
1. PP2500255077 - Phần 2. Bông
2. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
3. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối
4. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I
5. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu
6. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
7. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật
1. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
2. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối
3. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I
1. PP2500255225 - Phần 150. RPR Carbon
2. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
3. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
4. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
5. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
1. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
2. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
3. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
4. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
5. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su
1. PP2500255080 - Phần 5. ANTI
2. PP2500255208 - Phần 133. Đầu côn đen 1100 µl
3. PP2500255209 - Phần 134. Đầu côn đen 300 µl
4. PP2500255225 - Phần 150. RPR Carbon
5. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
3. PP2500255080 - Phần 5. ANTI
4. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
5. PP2500255086 - Phần 11. Băng cá nhân
6. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín
7. PP2500255096 - Phần 21. Canuyn mayor các số
8. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
9. PP2500255098 - Phần 23. Chỉ Silk liền kim
10. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
11. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
12. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
13. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
14. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu
15. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
16. PP2500255108 - Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ
17. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
18. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
19. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
20. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
21. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số
22. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật
23. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa
24. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
25. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
26. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
27. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
28. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không
29. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%
30. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
31. PP2500255128 - Phần 53. Ống nghiệm Chimigly
32. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
33. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
34. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
35. PP2500255134 - Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm
36. PP2500255135 - Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm
37. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
38. PP2500255141 - Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em
39. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần
40. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)
41. PP2500255161 - Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)
42. PP2500255164 - Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g
43. PP2500255171 - Phần 96. Côn giấy
44. PP2500255172 - Phần 97. Cortisomol
45. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng
46. PP2500255179 - Phần 104. Fuji I
47. PP2500255181 - Phần 106. Fuji IX
48. PP2500255186 - Phần 111. Lentulo
49. PP2500255193 - Phần 118. Nong ống tủy răng
50. PP2500255196 - Phần 121. Tăm bông nha khoa
51. PP2500255198 - Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng
52. PP2500255205 - Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
53. PP2500255211 - Phần 136. Giấy định nhóm máu
54. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
55. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
56. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
57. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
58. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
59. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
60. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
61. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
62. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
63. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
64. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
3. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín
4. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
5. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa
6. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
7. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
8. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
9. PP2500255108 - Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ
10. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
1. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
1. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
1. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
2. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
3. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
4. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
5. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
6. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su
7. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
8. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
9. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
10. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không
11. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%
12. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
13. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
14. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
15. PP2500255141 - Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em
16. PP2500255142 - Phần 67. Sonde Nelaton
1. PP2500255087 - Phần 12. Băng keo
1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
2. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
3. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
4. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
5. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
6. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
7. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu
8. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
9. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
10. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
11. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số
12. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật
13. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
14. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su
15. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
16. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
17. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
18. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
19. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
20. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
21. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
22. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su
23. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
1. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
2. PP2500255087 - Phần 12. Băng keo
3. PP2500255102 - Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động
4. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
5. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
1. PP2500255077 - Phần 2. Bông
2. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
3. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
4. PP2500255084 - Phần 9. Acetic acid
5. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
6. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín
7. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
8. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang
9. PP2500255096 - Phần 21. Canuyn mayor các số
10. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
11. PP2500255098 - Phần 23. Chỉ Silk liền kim
12. PP2500255099 - Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ
13. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa
14. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
15. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
16. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
17. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
18. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu
19. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
20. PP2500255108 - Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ
21. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
22. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
23. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
24. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
25. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số
26. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa
27. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
28. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su
29. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
30. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
31. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
32. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không
33. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%
34. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
35. PP2500255128 - Phần 53. Ống nghiệm Chimigly
36. PP2500255129 - Phần 54. Ống nghiệm Chimigly chân không nắp cao su
37. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
38. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
39. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
40. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su
41. PP2500255134 - Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm
42. PP2500255135 - Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm
43. PP2500255136 - Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml
44. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
45. PP2500255141 - Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em
46. PP2500255142 - Phần 67. Sonde Nelaton
47. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần
48. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)
49. PP2500255160 - Phần 85. Canxi hàn ống tủy
50. PP2500255166 - Phần 91. Chổi cước đánh bóng
51. PP2500255177 - Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy
52. PP2500255178 - Phần 103. Eugenol 30ml
53. PP2500255179 - Phần 104. Fuji I
54. PP2500255180 - Phần 105. Fuji II
55. PP2500255181 - Phần 106. Fuji IX
56. PP2500255194 - Phần 119. Ống hút nước bọt
57. PP2500255195 - Phần 120. Oxyt Kẽm
58. PP2500255212 - Phần 137. Giemsa
59. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
60. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
61. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
62. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
63. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
64. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
65. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
66. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
67. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
2. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
3. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
4. PP2500255113 - Phần 38. Lammen
5. PP2500255114 - Phần 39. Lọ đựng mẫu vô trùng 150ml có nắp vặn
6. PP2500255137 - Phần 62. Pipet nhựa vô trùng 5ml
7. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
1. PP2500255205 - Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
2. PP2500255212 - Phần 137. Giemsa
3. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn
4. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate
5. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu
6. PP2500255250 - Phần 175. Uti Agar
1. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín
2. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang
3. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
4. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
5. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
6. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần
1. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang
1. PP2500255218 - Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô
2. PP2500255221 - Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô
3. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn
4. PP2500255226 - Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g
5. PP2500255227 - Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g
6. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate
7. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu
8. PP2500255246 - Phần 171. Thạch máu dạng đông khô
9. PP2500255250 - Phần 175. Uti Agar
1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
2. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
3. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
1. PP2500255099 - Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ
2. PP2500255146 - Phần 71. Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động, vết cắt cong hình chữ C
3. PP2500255147 - Phần 72. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) tương thích với dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở)
4. PP2500255148 - Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)
5. PP2500255149 - Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím
6. PP2500255150 - Phần 75. Dụng cụ cắt khâu nối tròn có 3 hàng ghim các cỡ
7. PP2500255152 - Phần 77. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở)
8. PP2500255153 - Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)
1. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
2. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
3. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
4. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
5. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su
1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
2. PP2500255087 - Phần 12. Băng keo
3. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
4. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
5. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
6. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
7. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
8. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
9. PP2500255139 - Phần 64. Que thử đường huyết có mao dẫn
1. PP2500255081 - Phần 6. Test xét nghiệm chẩn đoán nhanh
1. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
2. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
3. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
1. PP2500255143 - Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng
2. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255077 - Phần 2. Bông
2. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
3. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
4. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
5. PP2500255086 - Phần 11. Băng cá nhân
6. PP2500255096 - Phần 21. Canuyn mayor các số
7. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
8. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa
9. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
10. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
11. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
12. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
13. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số
14. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa
15. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không
16. PP2500255125 - Phần 50. Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ
17. PP2500255126 - Phần 51. Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ
18. PP2500255134 - Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm
19. PP2500255135 - Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm
20. PP2500255136 - Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml
21. PP2500255138 - Phần 63. Que cấy gỗ vô trùng
22. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)
23. PP2500255142 - Phần 67. Sonde Nelaton
24. PP2500255143 - Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng
25. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
26. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
27. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
28. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
29. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
30. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
31. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
32. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate
33. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu
34. PP2500255251 - Phần 176. VP1, VP2 Reagent
35. PP2500255252 - Phần 177. Zym A
36. PP2500255253 - Phần 178. Zym B
1. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255099 - Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ
2. PP2500255149 - Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím
1. PP2500255154 - Phần 79. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở
2. PP2500255155 - Phần 80. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở
3. PP2500255156 - Phần 81. Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi
1. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml
2. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
3. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
1. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
2. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối
3. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DALUS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
2. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
3. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
1. PP2500255205 - Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
2. PP2500255206 - Phần 131. ChromID Strepto B
3. PP2500255207 - Phần 132. Color Gram 2
4. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn
5. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate
6. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu
7. PP2500255247 - Phần 172. Todd Hewitt Broth + Antibiotics
1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
2. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa
3. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
4. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
5. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật
6. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa
7. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
8. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
9. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
10. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
11. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
12. PP2500255211 - Phần 136. Giấy định nhóm máu
13. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
14. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
15. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
16. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
17. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
18. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
19. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
20. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
1. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
2. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
3. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
4. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
5. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
6. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
1. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)
2. PP2500255160 - Phần 85. Canxi hàn ống tủy
3. PP2500255164 - Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g
4. PP2500255165 - Phần 90. Chỉ co nướu
5. PP2500255166 - Phần 91. Chổi cước đánh bóng
6. PP2500255167 - Phần 92. Cốc đánh bóng cao răng
7. PP2500255169 - Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5
8. PP2500255170 - Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5
9. PP2500255172 - Phần 97. Cortisomol
10. PP2500255173 - Phần 98. Đài đánh bóng Composite
11. PP2500255174 - Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ
12. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng
13. PP2500255178 - Phần 103. Eugenol 30ml
14. PP2500255183 - Phần 108. Gutta percha số
15. PP2500255184 - Phần 109. Keo hàn composite
1. PP2500255148 - Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)
2. PP2500255149 - Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím
3. PP2500255153 - Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)
1. PP2500255144 - Phần 69. Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần
2. PP2500255145 - Phần 70. Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tùy chỉnh 360 độ
1. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
2. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối
3. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I
1. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
2. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở
3. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
4. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
5. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
6. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
7. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
8. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
9. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
10. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
11. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
12. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
13. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
14. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
15. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
16. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
17. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
18. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
19. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
2. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
3. PP2500255086 - Phần 11. Băng cá nhân
4. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ
5. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
6. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
7. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm
8. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
9. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
10. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số
11. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa
12. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%
13. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su
14. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
15. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN
16. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su
17. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không
18. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%
19. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su
20. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
21. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
22. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
23. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su
24. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần
25. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)
26. PP2500255159 - Phần 84. Bôi trơn ống tủy
27. PP2500255160 - Phần 85. Canxi hàn ống tủy
28. PP2500255161 - Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)
29. PP2500255164 - Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g
30. PP2500255165 - Phần 90. Chỉ co nướu
31. PP2500255166 - Phần 91. Chổi cước đánh bóng
32. PP2500255169 - Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5
33. PP2500255170 - Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5
34. PP2500255172 - Phần 97. Cortisomol
35. PP2500255173 - Phần 98. Đài đánh bóng Composite
36. PP2500255174 - Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ
37. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng
38. PP2500255177 - Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy
39. PP2500255178 - Phần 103. Eugenol 30ml
40. PP2500255179 - Phần 104. Fuji I
41. PP2500255180 - Phần 105. Fuji II
42. PP2500255181 - Phần 106. Fuji IX
43. PP2500255182 - Phần 107. Gutta dùng cho Protaper
44. PP2500255183 - Phần 108. Gutta percha số
45. PP2500255185 - Phần 110. Kim tiêm răng (Kim gây tê nha khoa)
46. PP2500255186 - Phần 111. Lentulo
47. PP2500255187 - Phần 112. Mặt gương nha khoa
48. PP2500255188 - Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ
49. PP2500255189 - Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ
50. PP2500255190 - Phần 115. Mũi khoan mở tủy Endo Access Bur
51. PP2500255191 - Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn
52. PP2500255192 - Phần 117. Mũi khoan mở xương
53. PP2500255193 - Phần 118. Nong ống tủy răng
54. PP2500255194 - Phần 119. Ống hút nước bọt
55. PP2500255196 - Phần 121. Tăm bông nha khoa
56. PP2500255198 - Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng
57. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
58. PP2500255231 - Phần 156. Test nhanh HBeAg
59. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
60. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
61. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
62. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
63. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
64. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
65. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
66. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
67. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
68. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
1. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm
2. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
3. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
4. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
5. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
6. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
7. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
8. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
9. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
10. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
3. PP2500255082 - Phần 7. Thanh chứa kháng sinh
4. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
5. PP2500255213 - Phần 138. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ
6. PP2500255218 - Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô
7. PP2500255219 - Phần 144. Mannitol Salt Agar
8. PP2500255220 - Phần 145. Môi trường Thiosulfate-citrate-bile salts-sucrose
9. PP2500255221 - Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô
10. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn
11. PP2500255226 - Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g
12. PP2500255227 - Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g
13. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
14. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate
15. PP2500255244 - Phần 169. Thạch Hektoen Agar
16. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu
17. PP2500255246 - Phần 171. Thạch máu dạng đông khô
18. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
19. PP2500255250 - Phần 175. Uti Agar
1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol
2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
3. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng
4. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không
5. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc
6. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính
7. PP2500255161 - Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)
8. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng
9. PP2500255182 - Phần 107. Gutta dùng cho Protaper
10. PP2500255183 - Phần 108. Gutta percha số
11. PP2500255184 - Phần 109. Keo hàn composite
12. PP2500255186 - Phần 111. Lentulo
13. PP2500255188 - Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ
14. PP2500255189 - Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ
15. PP2500255191 - Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn
16. PP2500255193 - Phần 118. Nong ống tủy răng
17. PP2500255198 - Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng
18. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
19. PP2500255231 - Phần 156. Test nhanh HBeAg
20. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
21. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
22. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
23. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
24. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm
1. PP2500255218 - Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô
2. PP2500255221 - Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô
3. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
4. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
5. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
6. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
1. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
2. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein
3. PP2500255231 - Phần 156. Test nhanh HBeAg
4. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
5. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
6. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
7. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
8. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2
9. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm
10. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý
1. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật
1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn
2. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA
3. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%
4. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su
5. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2
6. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt
7. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin
8. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana
9. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin
10. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin
11. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia
12. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E
13. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.
14. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A
1. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang
2. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước
3. PP2500255102 - Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động
4. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở