Package 2.

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 2.
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Buying medical supplies and chemicals in 2025-2026
Contract execution period
24 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:30 20/06/2025
Bid opening completion time
09:32 20/06/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
52
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500255077 Phần 2. Bông vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 25.742.000 25.742.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 24.100.000 24.100.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 34.920.000 34.920.000 0
2 PP2500255078 Phần 4. Ống Falcol vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 249.480.000 249.480.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 253.000.000 253.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 252.900.000 252.900.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 384.450.000 384.450.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 20.780.000 150 523.730.000 523.730.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 321.000.000 321.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 275.000.000 275.000.000 0
3 PP2500255079 Phần 4. Đầu côn vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 16.580.000 16.580.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 14.980.000 14.980.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 17.380.000 17.380.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 13.780.000 13.780.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 14.200.000 14.200.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 15.470.000 15.470.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 15.520.000 15.520.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 16.160.000 16.160.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 31.000.000 31.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 15.080.000 15.080.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 17.600.000 17.600.000 0
4 PP2500255080 Phần 5. ANTI vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 20.960.000 150 167.595.000 167.595.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 73.229.625 73.229.625 0
5 PP2500255081 Phần 6. Test xét nghiệm chẩn đoán nhanh vn0101150040 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH 120 138.590.000 151 6.857.627.700 6.857.627.700 0
6 PP2500255082 Phần 7. Thanh chứa kháng sinh vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 1.158.204.000 1.158.204.000 0
7 PP2500255084 Phần 9. Acetic acid vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 350.000 350.000 0
8 PP2500255085 Phần 10. Ba chạc tiêm vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 17.750.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 50.400.000 50.400.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 16.930.000 150 44.700.000 44.700.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 63.000.000 63.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 67.350.000 67.350.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 57.900.000 57.900.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 28.350.000 28.350.000 0
9 PP2500255086 Phần 11. Băng cá nhân vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 56.700.000 56.700.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 114.000.000 114.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 56.700.000 56.700.000 0
10 PP2500255087 Phần 12. Băng keo vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 4.200.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 16.930.000 150 170.000.000 170.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 194.000.000 194.000.000 0
11 PP2500255089 Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 8.900.000 150 127.050.000 127.050.000 0
vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 125.175.500 125.175.500 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 120 8.900.000 150 133.000.000 133.000.000 0
vn0108207401 CÔNG TY CỔ PHẦN DALUS VIỆT NAM 120 8.900.000 150 143.300.000 143.300.000 0
12 PP2500255090 Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 89.030.000 89.030.000 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 120 8.900.000 150 84.500.000 84.500.000 0
vn0108207401 CÔNG TY CỔ PHẦN DALUS VIỆT NAM 120 8.900.000 150 118.650.000 118.650.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 8.900.000 150 91.875.000 91.875.000 0
13 PP2500255091 Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 71.391.500 71.391.500 0
vn0101862295 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT 120 8.900.000 150 79.500.000 79.500.000 0
vn0108207401 CÔNG TY CỔ PHẦN DALUS VIỆT NAM 120 8.900.000 150 92.500.000 92.500.000 0
vn3603298529 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH 120 8.900.000 150 82.950.000 82.950.000 0
14 PP2500255092 Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 69.037.500 69.037.500 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 67.500.000 67.500.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 120 6.310.000 150 73.500.000 73.500.000 0
15 PP2500255094 Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 277.200.000 277.200.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 345.600.000 345.600.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 288.000.000 288.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 272.000.000 272.000.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 120 13.240.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 13.240.000 150 233.200.000 233.200.000 0
16 PP2500255095 Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 44.000.000 44.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 120 6.310.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0105406617 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC ĐỨC CHI 120 1.060.000 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 12.440.000 150 34.000.000 34.000.000 0
17 PP2500255096 Phần 21. Canuyn mayor các số vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 1.480.500 1.480.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.260.000 1.260.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 1.323.000 1.323.000 0
18 PP2500255097 Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 28.381.500 28.381.500 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 27.405.000 27.405.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 27.972.600 27.972.600 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 27.750.000 27.750.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 26.850.000 26.850.000 0
vn0106144724 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LONG 120 600.000 150 26.995.500 26.995.500 0
19 PP2500255098 Phần 23. Chỉ Silk liền kim vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 3.769.500 3.769.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 3.400.000 3.400.000 0
20 PP2500255099 Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 2.470.000 2.470.000 0
vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 4.000.000 4.000.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 120 11.080.000 150 2.200.000 2.200.000 0
21 PP2500255100 Phần 25. Dây garo có khóa vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 5.880.000 5.880.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 5.400.000 5.400.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 5.800.000 5.800.000 0
22 PP2500255101 Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 14.332.500 14.332.500 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 12.285.000 12.285.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 14.647.500 14.647.500 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 11.250.000 11.250.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 120 6.310.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 11.280.000 11.280.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 12.440.000 150 14.250.000 14.250.000 0
23 PP2500255102 Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 16.930.000 150 357.500.000 357.500.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 12.440.000 150 220.000.000 220.000.000 0
24 PP2500255103 Phần 28. Đè lưỡi gỗ vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 24.990.000 24.990.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 24.500.000 24.500.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 26.400.000 26.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 24.000.000 24.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 22.000.000 22.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 26.500.000 26.500.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 25.200.000 25.200.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 25.800.000 25.800.000 0
25 PP2500255104 Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 16.275.000 16.275.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 17.820.000 17.820.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 16.900.000 16.900.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 14.960.000 14.960.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 15.400.000 15.400.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 18.560.000 18.560.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 14.680.000 14.680.000 0
26 PP2500255105 Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 13.650.000 13.650.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 16.930.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 13.000.000 13.000.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 120 6.310.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 12.000.000 12.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 16.905.000 16.905.000 0
vn0107748567 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 120 12.440.000 150 15.000.000 15.000.000 0
27 PP2500255106 Phần 31. Gạc cầu vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 32.550.000 32.550.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 44.100.000 44.100.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 41.850.000 41.850.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 40.500.000 40.500.000 0
28 PP2500255107 Phần 32. Gạc phẫu thuật vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 105.800.000 105.800.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 155.400.000 155.400.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 142.800.000 142.800.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 141.000.000 141.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 134.000.000 134.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 139.600.000 139.600.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 103.200.000 103.200.000 0
vn2301037751 CÔNG TY TNHH BĂNG GẠC Y TẾ LỢI THÀNH 120 3.560.000 150 106.800.000 106.800.000 0
29 PP2500255108 Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 33.684.000 33.684.000 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 41.580.000 41.580.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 40.000.000 40.000.000 0
30 PP2500255109 Phần 34. Kim bướm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 51.030.000 51.030.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 49.200.000 49.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 52.920.000 52.920.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 52.800.000 52.800.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 120 13.240.000 150 39.960.000 39.960.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 13.240.000 150 51.000.000 51.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 64.800.000 64.800.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 69.300.000 69.300.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 56.280.000 56.280.000 0
31 PP2500255110 Phần 35. Kim lấy máu chân không vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 17.750.000 150 156.000.000 156.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0317104495 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN ÂN 120 8.270.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 160.000.000 160.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 188.200.000 188.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 19.720.000 150 163.000.000 163.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 264.000.000 264.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 200.000.000 200.000.000 0
32 PP2500255111 Phần 36. Kim lấy thuốc vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 54.900.000 54.900.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 70.200.000 70.200.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 57.000.000 57.000.000 0
vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 53.400.000 53.400.000 0
vn0109073165 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM 120 13.240.000 150 48.600.000 48.600.000 0
vn1500202535 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG 120 13.240.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 94.500.000 94.500.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 82.500.000 82.500.000 0
33 PP2500255112 Phần 37. Lam kính vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 6.888.000 6.888.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 7.233.600 7.233.600 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 7.200.000 7.200.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 8.800.000 8.800.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 8.000.000 8.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 7.560.000 7.560.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 7.400.000 7.400.000 0
34 PP2500255113 Phần 38. Lammen vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 990.000 990.000 0
35 PP2500255114 Phần 39. Lọ đựng mẫu vô trùng 150ml có nắp vặn vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 89.100.000 89.100.000 0
36 PP2500255115 Phần 40. Lưỡi dao mổ các số vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 13.050.000 13.050.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 14.025.000 14.025.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 12.300.000 12.300.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 14.100.000 14.100.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 13.350.000 13.350.000 0
37 PP2500255116 Phần 41. Meche phẫu thuật vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 120 14.200.000 150 7.794.000 7.794.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 9.072.000 9.072.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 9.504.000 9.504.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 9.072.000 9.072.000 0
38 PP2500255117 Phần 42. Nhiệt kế y khoa vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 18.732.000 18.732.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 18.800.000 18.800.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 21.000.000 21.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 19.900.000 19.900.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 20.600.000 20.600.000 0
39 PP2500255118 Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8% vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 14.250.000 14.250.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 19.175.000 19.175.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 17.325.000 17.325.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 16.400.000 16.400.000 0
40 PP2500255119 Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 14.850.000 14.850.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 13.860.000 13.860.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 13.695.000 13.695.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 15.150.000 15.150.000 0
41 PP2500255120 Phần 45. Ống chống đông EDTA vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 13.492.500 13.492.500 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 11.600.000 11.600.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 13.125.000 13.125.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 13.000.000 13.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 14.500.000 14.500.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 17.500.000 17.500.000 0
42 PP2500255121 Phần 46. Ống chống đông HEPARIN vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 151.200.000 151.200.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 95.800.000 95.800.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 130.800.000 130.800.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 123.800.000 123.800.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 153.400.000 153.400.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 142.800.000 142.800.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 140.000.000 140.000.000 0
43 PP2500255122 Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 179.550.000 179.550.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 140.250.000 140.250.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 138.450.000 138.450.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 19.720.000 150 158.550.000 158.550.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 148.500.000 148.500.000 0
44 PP2500255123 Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 132.300.000 132.300.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 139.500.000 139.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 132.000.000 132.000.000 0
45 PP2500255124 Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2% vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 9.450.000 9.450.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 3.240.000 3.240.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 10.500.000 10.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 25.800.000 25.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 12.000.000 12.000.000 0
46 PP2500255125 Phần 50. Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 20.958.000 20.958.000 0
47 PP2500255126 Phần 51. Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 31.437.000 31.437.000 0
48 PP2500255127 Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 17.750.000 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 113.400.000 113.400.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 86.000.000 86.000.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 91.400.000 91.400.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 90.200.000 90.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 19.720.000 150 96.100.000 96.100.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 90.000.000 90.000.000 0
49 PP2500255128 Phần 53. Ống nghiệm Chimigly vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 14.700.000 14.700.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 18.460.000 18.460.000 0
50 PP2500255129 Phần 54. Ống nghiệm Chimigly chân không nắp cao su vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 18.460.000 18.460.000 0
51 PP2500255130 Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 17.750.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 170.100.000 170.100.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 129.000.000 129.000.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 137.100.000 137.100.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 135.300.000 135.300.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 20.780.000 150 147.000.000 147.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 19.720.000 150 144.150.000 144.150.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 192.000.000 192.000.000 0
52 PP2500255131 Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2 vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 46.400.000 46.400.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 52.000.000 52.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 60.900.000 60.900.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 58.800.000 58.800.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 58.200.000 58.200.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 78.000.000 78.000.000 0
53 PP2500255132 Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 61.000.000 61.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 71.400.000 71.400.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 68.000.000 68.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 85.000.000 85.000.000 0
54 PP2500255133 Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su vn0104852457 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 17.750.000 150 61.740.000 61.740.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 64.680.000 64.680.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 63.910.000 63.910.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 19.720.000 150 70.700.000 70.700.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 67.900.000 67.900.000 0
55 PP2500255134 Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 8.925.000 8.925.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 12.500.000 12.500.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 7.875.000 7.875.000 0
56 PP2500255135 Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 8.505.000 8.505.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 7.500.000 7.500.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 6.300.000 6.300.000 0
57 PP2500255136 Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.980.000 1.980.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 2.010.000 2.010.000 0
58 PP2500255137 Phần 62. Pipet nhựa vô trùng 5ml vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 3.410.000 3.410.000 0
59 PP2500255138 Phần 63. Que cấy gỗ vô trùng vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 36.750.000 36.750.000 0
60 PP2500255139 Phần 64. Que thử đường huyết có mao dẫn vn0101098538 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT 120 25.020.000 150 128.000.000 128.000.000 0
61 PP2500255140 Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở) vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 8.857.800 8.857.800 0
vn0101954891 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG 120 21.960.000 150 8.442.000 8.442.000 0
vn0303669801 CÔNG TY TNHH XUÂN VY 120 16.930.000 150 7.500.000 7.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 7.200.000 7.200.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 120 6.310.000 150 7.560.000 7.560.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 10.680.000 10.680.000 0
62 PP2500255141 Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 3.150.000 3.150.000 0
vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 3.250.000 3.250.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 3.750.000 3.750.000 0
63 PP2500255142 Phần 67. Sonde Nelaton vn0106150742 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA 120 41.940.000 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 3.250.000 3.250.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 3.437.500 3.437.500 0
64 PP2500255143 Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 56.000.000 150 23.400.000 23.400.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 11.250.000 11.250.000 0
65 PP2500255144 Phần 69. Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 120 103.900.000 150 1.245.000.000 1.245.000.000 0
66 PP2500255145 Phần 70. Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tùy chỉnh 360 độ vn0101491266 CÔNG TY TNHH HÀ NỘI IEC 120 103.900.000 150 3.950.000.000 3.950.000.000 0
67 PP2500255146 Phần 71. Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động, vết cắt cong hình chữ C vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 450.000.000 450.000.000 0
68 PP2500255147 Phần 72. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) tương thích với dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 105.000.000 105.000.000 0
69 PP2500255148 Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 275.000.000 275.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 24.000.000 150 273.500.000 273.500.000 0
70 PP2500255149 Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 550.000.000 550.000.000 0
vn0108943401 CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA 120 11.080.000 150 278.000.000 278.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 24.000.000 150 547.000.000 547.000.000 0
71 PP2500255150 Phần 75. Dụng cụ cắt khâu nối tròn có 3 hàng ghim các cỡ vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 596.000.000 596.000.000 0
72 PP2500255152 Phần 77. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 345.000.000 345.000.000 0
73 PP2500255153 Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) vn0106606464 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT VÀ DỊCH VỤ THỐNG NHẤT 120 63.500.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 24.000.000 150 299.500.000 299.500.000 0
74 PP2500255154 Phần 79. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 39.870.000 150 733.500.000 733.500.000 0
75 PP2500255155 Phần 80. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 39.870.000 150 630.000.000 630.000.000 0
76 PP2500255156 Phần 81. Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 39.870.000 150 630.000.000 630.000.000 0
77 PP2500255157 Phần 82. Tay dao điện dùng một lần vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 65.625.000 65.625.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 72.500.000 72.500.000 0
vn0110582230 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT 120 6.310.000 150 69.562.500 69.562.500 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 68.000.000 68.000.000 0
78 PP2500255158 Phần 83. Axit hàn Composite (Etching) vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 1.051.260 1.051.260 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.060.000 1.060.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 1.540.000 1.540.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 980.000 980.000 0
79 PP2500255159 Phần 84. Bôi trơn ống tủy vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 1.716.000 1.716.000 0
80 PP2500255160 Phần 85. Canxi hàn ống tủy vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.900.000 1.900.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 1.960.000 1.960.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 1.920.000 1.920.000 0
81 PP2500255161 Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm) vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 2.096.220 2.096.220 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 2.360.000 2.360.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 2.716.000 2.716.000 0
82 PP2500255164 Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 4.216.800 4.216.800 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 5.180.000 5.180.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 4.920.000 4.920.000 0
83 PP2500255165 Phần 90. Chỉ co nướu vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 2.310.000 2.310.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 2.430.000 2.430.000 0
84 PP2500255166 Phần 91. Chổi cước đánh bóng vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.000.000 1.000.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 1.100.000 1.100.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 720.000 720.000 0
85 PP2500255167 Phần 92. Cốc đánh bóng cao răng vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 160.000.000 160.000.000 0
86 PP2500255169 Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5 vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 9.600.000 9.600.000 0
87 PP2500255170 Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5 vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 14.400.000 14.400.000 0
88 PP2500255171 Phần 96. Côn giấy vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 2.940.000 2.940.000 0
89 PP2500255172 Phần 97. Cortisomol vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 4.463.025 4.463.025 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 5.722.500 5.722.500 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 4.380.000 4.380.000 0
90 PP2500255173 Phần 98. Đài đánh bóng Composite vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 4.900.000 4.900.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 4.800.000 4.800.000 0
91 PP2500255174 Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 72.000.000 72.000.000 0
92 PP2500255176 Phần 101. Dũa ống tủy răng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 12.621.000 12.621.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 16.200.000 16.200.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 9.800.000 9.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 10.000.000 10.000.000 0
93 PP2500255177 Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 6.870.000 6.870.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 7.560.000 7.560.000 0
94 PP2500255178 Phần 103. Eugenol 30ml vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.000.000 1.000.000 0
vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 1.250.000 1.250.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 1.080.000 1.080.000 0
95 PP2500255179 Phần 104. Fuji I vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 1.470.210 1.470.210 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 3.100.000 3.100.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 2.580.000 2.580.000 0
96 PP2500255180 Phần 105. Fuji II vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 3.725.000 3.725.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 7.400.000 7.400.000 0
97 PP2500255181 Phần 106. Fuji IX vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 20.500.200 20.500.200 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 20.250.000 20.250.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 19.620.000 19.620.000 0
98 PP2500255182 Phần 107. Gutta dùng cho Protaper vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 3.240.000 3.240.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 3.300.000 3.300.000 0
99 PP2500255183 Phần 108. Gutta percha số vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 10.500.000 10.500.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 6.900.000 6.900.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 8.250.000 8.250.000 0
100 PP2500255184 Phần 109. Keo hàn composite vn0110589758 CÔNG TY TNHH WINGS VINA 120 6.850.000 150 4.872.000 4.872.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 4.243.200 4.243.200 0
101 PP2500255185 Phần 110. Kim tiêm răng (Kim gây tê nha khoa) vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 3.270.000 3.270.000 0
102 PP2500255186 Phần 111. Lentulo vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 3.757.740 3.757.740 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 2.240.000 2.240.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 2.300.000 2.300.000 0
103 PP2500255187 Phần 112. Mặt gương nha khoa vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 37.440.000 37.440.000 0
104 PP2500255188 Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 1.320.000 1.320.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 1.400.000 1.400.000 0
105 PP2500255189 Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 6.600.000 6.600.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 7.000.000 7.000.000 0
106 PP2500255190 Phần 115. Mũi khoan mở tủy Endo Access Bur vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 2.120.000 2.120.000 0
107 PP2500255191 Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 1.680.000 1.680.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 1.229.000 1.229.000 0
108 PP2500255192 Phần 117. Mũi khoan mở xương vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 11.200.000 11.200.000 0
109 PP2500255193 Phần 118. Nong ống tủy răng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 12.453.000 12.453.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 9.800.000 9.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 10.000.000 10.000.000 0
110 PP2500255194 Phần 119. Ống hút nước bọt vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 12.000.000 12.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 9.200.000 9.200.000 0
111 PP2500255195 Phần 120. Oxyt Kẽm vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 3.000.000 3.000.000 0
112 PP2500255196 Phần 121. Tăm bông nha khoa vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 2.523.150 2.523.150 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 2.460.000 2.460.000 0
113 PP2500255198 Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 14.200.200 14.200.200 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 8.800.000 8.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 9.300.000 9.300.000 0
114 PP2500255205 Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 5.041.575 5.041.575 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 8.990.000 150 8.250.000 8.250.000 0
vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 5.850.000 5.850.000 0
115 PP2500255206 Phần 131. ChromID Strepto B vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 54.000.000 54.000.000 0
116 PP2500255207 Phần 132. Color Gram 2 vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 3.900.000 3.900.000 0
117 PP2500255208 Phần 133. Đầu côn đen 1100 µl vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 20.960.000 150 124.740.000 124.740.000 0
118 PP2500255209 Phần 134. Đầu côn đen 300 µl vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 20.960.000 150 36.792.000 36.792.000 0
119 PP2500255211 Phần 136. Giấy định nhóm máu vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 58.800.000 58.800.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 71.600.000 71.600.000 0
120 PP2500255212 Phần 137. Giemsa vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 2.840.000 2.840.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 8.990.000 150 1.500.000 1.500.000 0
121 PP2500255213 Phần 138. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 98.500.000 98.500.000 0
122 PP2500255218 Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 23.244.300 23.244.300 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 120 6.370.000 150 24.750.000 24.750.000 0
123 PP2500255219 Phần 144. Mannitol Salt Agar vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 18.568.400 18.568.400 0
124 PP2500255220 Phần 145. Môi trường Thiosulfate-citrate-bile salts-sucrose vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 2.548.520 2.548.520 0
125 PP2500255221 Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 45.894.150 45.894.150 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 120 6.370.000 150 25.500.000 25.500.000 0
126 PP2500255222 Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 8.990.000 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 42.500.000 42.500.000 0
vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 129.150.000 129.150.000 0
127 PP2500255225 Phần 150. RPR Carbon vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 120 20.260.000 150 52.080.000 52.080.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 20.960.000 150 65.520.000 65.520.000 0
128 PP2500255226 Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 3.625.000 3.625.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 4.769.750 4.769.750 0
129 PP2500255227 Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 2.400.000 2.400.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 2.980.240 2.980.240 0
130 PP2500255229 Phần 154. Test nhanh Amphetamin vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 6.300.000 6.300.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 14.200.000 14.200.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 24.600.000 24.600.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 13.900.000 13.900.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 21.190.000 150 6.930.000 6.930.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 12.400.000 12.400.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 15.000.000 15.000.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 120 6.370.000 150 17.600.000 17.600.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 11.700.000 11.700.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 16.000.000 16.000.000 0
131 PP2500255230 Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 4.830.000 4.830.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 7.100.000 7.100.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 14.910.000 14.910.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 6.000.000 6.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 10.270.000 10.270.000 0
132 PP2500255231 Phần 156. Test nhanh HBeAg vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 8.060.000 8.060.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 7.900.000 7.900.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 15.000.000 15.000.000 0
133 PP2500255232 Phần 157. Test nhanh Marijuana vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 120 20.260.000 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 71.000.000 71.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 123.000.000 123.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 69.500.000 69.500.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 21.190.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 61.800.000 61.800.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 120 6.370.000 150 88.000.000 88.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 90.000.000 90.000.000 0
134 PP2500255233 Phần 158. Test nhanh Methamphetamin vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 120 20.260.000 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 65.000.000 65.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 21.190.000 150 34.650.000 34.650.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 59.850.000 59.850.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 61.800.000 61.800.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 120 6.370.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 58.500.000 58.500.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 64.000.000 64.000.000 0
135 PP2500255234 Phần 159. Test nhanh Morphin vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 15.750.000 15.750.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 35.500.000 35.500.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 23.000.000 23.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 34.750.000 34.750.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 21.190.000 150 17.325.000 17.325.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 22.575.000 22.575.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 26.300.000 26.300.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 35.500.000 35.500.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 22.240.000 22.240.000 0
vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 120 6.370.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 29.000.000 29.000.000 0
136 PP2500255235 Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 120 20.260.000 150 18.270.000 18.270.000 0
vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 17.703.000 17.703.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 17.325.000 17.325.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 21.800.000 21.800.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 22.500.000 22.500.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 25.000.000 25.000.000 0
137 PP2500255236 Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 17.472.000 17.472.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 20.000.000 20.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 25.000.000 25.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 17.535.000 17.535.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 21.800.000 21.800.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 25.000.000 25.000.000 0
138 PP2500255237 Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao. vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 137.970.000 137.970.000 0
vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 120 15.220.000 150 189.800.000 189.800.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 138.600.000 138.600.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 228.000.000 228.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 193.400.000 193.400.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 198.000.000 198.000.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 230.000.000 230.000.000 0
139 PP2500255238 Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 169.200.000 169.200.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 120 15.220.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 83.200.000 83.200.000 0
vn0110446823 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN 120 29.320.000 150 320.000.000 320.000.000 0
140 PP2500255239 Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2 vn0110070842 CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN Y TẾ HC 120 20.260.000 150 462.000.000 462.000.000 0
vn0310913521 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC 120 20.960.000 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0106312633 CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM 120 14.000.000 150 600.000.000 600.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 400.000.000 400.000.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 21.190.000 150 399.000.000 399.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 373.800.000 373.800.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 424.000.000 424.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 417.700.000 417.700.000 0
141 PP2500255240 Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 41.050.000 150 37.800.000 37.800.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 44.800.000 44.800.000 0
vn0315765965 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐOÀN GIA SÀI GÒN 120 15.220.000 150 77.820.000 77.820.000 0
vn0101483642 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THIÊN LƯƠNG 120 21.190.000 150 71.400.000 71.400.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 35.700.000 35.700.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 50.360.000 50.360.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 43.000.000 43.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 52.000.000 52.000.000 0
142 PP2500255241 Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 1.430.100.000 1.430.100.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 1.764.000.000 1.764.000.000 0
vn0107834093 CÔNG TY TNHH Y TẾ MINH TÂM 120 56.000.000 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
vn0105698938 CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KHOA HỌC NAM VIỆT 120 55.440.000 150 1.247.400.000 1.247.400.000 0
vn0102682506 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG 120 84.020.000 150 2.567.400.000 2.567.400.000 0
vn0313172631 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ NAM VIỆT THÁI SƠN 120 55.440.000 150 2.142.000.000 2.142.000.000 0
vn0104090569 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN 120 107.650.000 150 1.080.000.000 1.080.000.000 0
vn2801615584 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH 120 68.740.000 150 1.134.000.000 1.134.000.000 0
vn0104492194 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & THIẾT BỊ THIÊN PHÚC 120 78.070.000 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
143 PP2500255243 Phần 168. Thạch Chocolate vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 8.990.000 150 84.000.000 84.000.000 0
vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 157.500.000 157.500.000 0
vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 90.000.000 90.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 127.800.000 127.800.000 0
144 PP2500255244 Phần 169. Thạch Hektoen Agar vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 4.150.040 4.150.040 0
145 PP2500255245 Phần 170. Thạch máu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 8.990.000 150 88.800.000 88.800.000 0
vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 52.800.000 52.800.000 0
vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 76.800.000 76.800.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 172.980.000 172.980.000 0
146 PP2500255246 Phần 171. Thạch máu dạng đông khô vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 1.200.000 1.200.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 1.390.100 1.390.100 0
147 PP2500255247 Phần 172. Todd Hewitt Broth + Antibiotics vn0108160344 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT TƯ Y TẾ HAFACO 120 9.580.000 150 2.700.000 2.700.000 0
148 PP2500255249 Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm vn0106122008 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH 120 146.110.000 150 18.900.000 18.900.000 0
vn0101849706 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG 120 153.200.000 160 17.550.000 17.550.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 120 19.600.000 150 36.300.000 36.300.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 120 20.780.000 150 49.350.000 49.350.000 0
vn0109373842 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO 120 93.340.000 150 29.250.000 29.250.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 37.500.000 37.500.000 0
vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 120 117.480.000 150 18.750.000 18.750.000 0
149 PP2500255250 Phần 175. Uti Agar vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 8.990.000 150 49.200.000 49.200.000 0
vn0108826049 CÔNG TY TNHH TRÍ TÂM Ý 120 10.030.000 150 41.760.000 41.760.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 120 65.651.000 150 84.011.520 84.011.520 0
150 PP2500255251 Phần 176. VP1, VP2 Reagent vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 48.300.000 48.300.000 0
151 PP2500255252 Phần 177. Zym A vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 30.000.000 30.000.000 0
152 PP2500255253 Phần 178. Zym B vn0500391288 CÔNG TY TNHH LÊ LỢI 120 83.770.000 150 35.700.000 35.700.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 52
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102101
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500255077 - Phần 2. Bông

2. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát

3. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối

4. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I

5. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu

6. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

7. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101862295
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát

2. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối

3. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110070842
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500255225 - Phần 150. RPR Carbon

2. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

3. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

4. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

5. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104852457
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

2. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

3. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

4. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

5. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310913521
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500255080 - Phần 5. ANTI

2. PP2500255208 - Phần 133. Đầu côn đen 1100 µl

3. PP2500255209 - Phần 134. Đầu côn đen 300 µl

4. PP2500255225 - Phần 150. RPR Carbon

5. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106122008
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 64

1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

3. PP2500255080 - Phần 5. ANTI

4. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

5. PP2500255086 - Phần 11. Băng cá nhân

6. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín

7. PP2500255096 - Phần 21. Canuyn mayor các số

8. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

9. PP2500255098 - Phần 23. Chỉ Silk liền kim

10. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

11. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

12. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

13. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

14. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu

15. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

16. PP2500255108 - Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ

17. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

18. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

19. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

20. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

21. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số

22. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật

23. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa

24. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

25. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

26. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

27. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su

28. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không

29. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%

30. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

31. PP2500255128 - Phần 53. Ống nghiệm Chimigly

32. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

33. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

34. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt

35. PP2500255134 - Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm

36. PP2500255135 - Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm

37. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)

38. PP2500255141 - Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em

39. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần

40. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)

41. PP2500255161 - Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)

42. PP2500255164 - Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g

43. PP2500255171 - Phần 96. Côn giấy

44. PP2500255172 - Phần 97. Cortisomol

45. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng

46. PP2500255179 - Phần 104. Fuji I

47. PP2500255181 - Phần 106. Fuji IX

48. PP2500255186 - Phần 111. Lentulo

49. PP2500255193 - Phần 118. Nong ống tủy răng

50. PP2500255196 - Phần 121. Tăm bông nha khoa

51. PP2500255198 - Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng

52. PP2500255205 - Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

53. PP2500255211 - Phần 136. Giấy định nhóm máu

54. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

55. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein

56. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

57. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

58. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

59. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

60. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E

61. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

62. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

63. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

64. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101954891
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

3. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín

4. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

5. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa

6. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

7. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

8. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

9. PP2500255108 - Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ

10. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317104495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312633
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106150742
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml

2. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

3. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

4. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

5. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

6. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su

7. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

8. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

9. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su

10. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không

11. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%

12. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

13. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

14. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

15. PP2500255141 - Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em

16. PP2500255142 - Phần 67. Sonde Nelaton

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101148323
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255087 - Phần 12. Băng keo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107396731
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

2. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml

3. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

4. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

5. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

6. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

7. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu

8. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

9. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

10. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

11. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số

12. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật

13. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

14. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su

15. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

16. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

17. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su

18. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

19. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

20. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

21. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt

22. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su

23. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303669801
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

2. PP2500255087 - Phần 12. Băng keo

3. PP2500255102 - Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động

4. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

5. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101849706
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 67

1. PP2500255077 - Phần 2. Bông

2. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

3. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

4. PP2500255084 - Phần 9. Acetic acid

5. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

6. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín

7. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml

8. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang

9. PP2500255096 - Phần 21. Canuyn mayor các số

10. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

11. PP2500255098 - Phần 23. Chỉ Silk liền kim

12. PP2500255099 - Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ

13. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa

14. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

15. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

16. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

17. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

18. PP2500255106 - Phần 31. Gạc cầu

19. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

20. PP2500255108 - Phần 33. Giấy in nhiệt các cỡ

21. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

22. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

23. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

24. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

25. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số

26. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa

27. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

28. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su

29. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

30. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

31. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su

32. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không

33. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%

34. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

35. PP2500255128 - Phần 53. Ống nghiệm Chimigly

36. PP2500255129 - Phần 54. Ống nghiệm Chimigly chân không nắp cao su

37. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

38. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

39. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt

40. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su

41. PP2500255134 - Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm

42. PP2500255135 - Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm

43. PP2500255136 - Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml

44. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)

45. PP2500255141 - Phần 66. Sonde dẫn lưu silicon người lớn, trẻ em

46. PP2500255142 - Phần 67. Sonde Nelaton

47. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần

48. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)

49. PP2500255160 - Phần 85. Canxi hàn ống tủy

50. PP2500255166 - Phần 91. Chổi cước đánh bóng

51. PP2500255177 - Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy

52. PP2500255178 - Phần 103. Eugenol 30ml

53. PP2500255179 - Phần 104. Fuji I

54. PP2500255180 - Phần 105. Fuji II

55. PP2500255181 - Phần 106. Fuji IX

56. PP2500255194 - Phần 119. Ống hút nước bọt

57. PP2500255195 - Phần 120. Oxyt Kẽm

58. PP2500255212 - Phần 137. Giemsa

59. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

60. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein

61. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

62. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

63. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

64. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E

65. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A

66. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

67. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301883373
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

2. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

3. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

4. PP2500255113 - Phần 38. Lammen

5. PP2500255114 - Phần 39. Lọ đựng mẫu vô trùng 150ml có nắp vặn

6. PP2500255137 - Phần 62. Pipet nhựa vô trùng 5ml

7. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101101276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500255205 - Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

2. PP2500255212 - Phần 137. Giemsa

3. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn

4. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate

5. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu

6. PP2500255250 - Phần 175. Uti Agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110582230
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500255092 - Phần 17. Bộ sonde hút đờm kín

2. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang

3. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

4. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

5. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)

6. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105406617
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108826049
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500255218 - Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô

2. PP2500255221 - Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô

3. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn

4. PP2500255226 - Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g

5. PP2500255227 - Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g

6. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate

7. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu

8. PP2500255246 - Phần 171. Thạch máu dạng đông khô

9. PP2500255250 - Phần 175. Uti Agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104571488
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

2. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

3. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106606464
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2500255099 - Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ

2. PP2500255146 - Phần 71. Băng (đạn) ghim khâu máy cắt nối tự động, vết cắt cong hình chữ C

3. PP2500255147 - Phần 72. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ mở) tương thích với dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở)

4. PP2500255148 - Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)

5. PP2500255149 - Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím

6. PP2500255150 - Phần 75. Dụng cụ cắt khâu nối tròn có 3 hàng ghim các cỡ

7. PP2500255152 - Phần 77. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ mở)

8. PP2500255153 - Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

2. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su

3. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

4. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

5. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101098538
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

2. PP2500255087 - Phần 12. Băng keo

3. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml

4. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

5. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

6. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

7. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

8. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

9. PP2500255139 - Phần 64. Que thử đường huyết có mao dẫn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101150040
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
151 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255081 - Phần 6. Test xét nghiệm chẩn đoán nhanh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109073165
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml

2. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

3. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107834093
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500255143 - Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng

2. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500391288
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2500255077 - Phần 2. Bông

2. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

3. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

4. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

5. PP2500255086 - Phần 11. Băng cá nhân

6. PP2500255096 - Phần 21. Canuyn mayor các số

7. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

8. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa

9. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

10. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

11. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

12. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

13. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số

14. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa

15. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không

16. PP2500255125 - Phần 50. Ống mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ

17. PP2500255126 - Phần 51. Ống mở khí quản 2 nòng không bóng, không cửa sổ

18. PP2500255134 - Phần 59. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 12mm dài 80mm

19. PP2500255135 - Phần 60. Ống nghiệm thủy tinh đường kính 16mm dài 16cm

20. PP2500255136 - Phần 61. Pipet nhựa vô trùng 3ml

21. PP2500255138 - Phần 63. Que cấy gỗ vô trùng

22. PP2500255140 - Phần 65. Sâu máy thở (Ống nối dây máy thở)

23. PP2500255142 - Phần 67. Sonde Nelaton

24. PP2500255143 - Phần 68. Sonde nuôi ăn dạ dày tá tràng

25. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

26. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

27. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

28. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

29. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A

30. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

31. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

32. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate

33. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu

34. PP2500255251 - Phần 176. VP1, VP2 Reagent

35. PP2500255252 - Phần 177. Zym A

36. PP2500255253 - Phần 178. Zym B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105698938
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108943401
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500255099 - Phần 24. Clip kẹp mạch máu titanium các cỡ

2. PP2500255149 - Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107898996
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255154 - Phần 79. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở

2. PP2500255155 - Phần 80. Tay dao cắt hàn mạch mổ mở

3. PP2500255156 - Phần 81. Tay dao cắt hàn mạch mổ nội soi

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1500202535
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255094 - Phần 19. Bơm tiêm nhựa 10ml

2. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

3. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108207401
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát

2. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối

3. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I

The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role Compare
1 DALUS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY main consortium  Thêm so sánh
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315765965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

2. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A

3. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108160344
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500255205 - Phần 130. Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

2. PP2500255206 - Phần 131. ChromID Strepto B

3. PP2500255207 - Phần 132. Color Gram 2

4. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn

5. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate

6. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu

7. PP2500255247 - Phần 172. Todd Hewitt Broth + Antibiotics

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102682506
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

2. PP2500255100 - Phần 25. Dây garo có khóa

3. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

4. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

5. PP2500255116 - Phần 41. Meche phẫu thuật

6. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa

7. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

8. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

9. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

10. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

11. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt

12. PP2500255211 - Phần 136. Giấy định nhóm máu

13. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

14. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

15. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

16. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

17. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

18. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E

19. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A

20. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106144724
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255097 - Phần 22. Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101483642
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

2. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

3. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

4. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

5. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

6. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110589758
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)

2. PP2500255160 - Phần 85. Canxi hàn ống tủy

3. PP2500255164 - Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g

4. PP2500255165 - Phần 90. Chỉ co nướu

5. PP2500255166 - Phần 91. Chổi cước đánh bóng

6. PP2500255167 - Phần 92. Cốc đánh bóng cao răng

7. PP2500255169 - Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5

8. PP2500255170 - Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5

9. PP2500255172 - Phần 97. Cortisomol

10. PP2500255173 - Phần 98. Đài đánh bóng Composite

11. PP2500255174 - Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ

12. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng

13. PP2500255178 - Phần 103. Eugenol 30ml

14. PP2500255183 - Phần 108. Gutta percha số

15. PP2500255184 - Phần 109. Keo hàn composite

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303649788
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255148 - Phần 73. Băng ghim khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi) các cỡ tương thích với Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)

2. PP2500255149 - Phần 74. Băng ghim nội soi màu tím

3. PP2500255153 - Phần 78. Dụng cụ khâu cắt thẳng tự động (mổ nội soi)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101491266
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500255144 - Phần 69. Bộ khớp háng bán phần Bipolar không xi măng chuôi phủ HA toàn phần hoặc bán phần

2. PP2500255145 - Phần 70. Bộ khớp háng bán phần không xi măng, loại chuôi dạng mô đun, tùy chỉnh 360 độ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313172631
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603298529
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500255089 - Phần 14. Bộ khăn chỉnh hình tổng quát

2. PP2500255090 - Phần 15. Bộ khăn nội soi khớp gối

3. PP2500255091 - Phần 16. Bộ khăn phẫu thuật tổng quát I

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104090569
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

2. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

3. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

4. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

5. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

6. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

7. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

8. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

9. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

10. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein

11. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

12. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

13. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

14. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

15. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E

16. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

17. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

18. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

19. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109373842
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 68

1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

2. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

3. PP2500255086 - Phần 11. Băng cá nhân

4. PP2500255103 - Phần 28. Đè lưỡi gỗ

5. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

6. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

7. PP2500255109 - Phần 34. Kim bướm

8. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

9. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

10. PP2500255115 - Phần 40. Lưỡi dao mổ các số

11. PP2500255117 - Phần 42. Nhiệt kế y khoa

12. PP2500255118 - Phần 43. Ống chống đông Citrat 3,8%

13. PP2500255119 - Phần 44. Ống chống đông Citrat 3,8% chân không nắp cao su

14. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

15. PP2500255121 - Phần 46. Ống chống đông HEPARIN

16. PP2500255122 - Phần 47. Ống chống đông HEPARIN chân không nắp cao su

17. PP2500255123 - Phần 48. Ống giữ kim lấu máu chân không

18. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%

19. PP2500255127 - Phần 52. Ống nghiệm chân không có chống đông EDTA K2, nắp cao su

20. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

21. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

22. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt

23. PP2500255133 - Phần 58. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt (Ống nghiệm serum) chân không nắp cao su

24. PP2500255157 - Phần 82. Tay dao điện dùng một lần

25. PP2500255158 - Phần 83. Axit hàn Composite (Etching)

26. PP2500255159 - Phần 84. Bôi trơn ống tủy

27. PP2500255160 - Phần 85. Canxi hàn ống tủy

28. PP2500255161 - Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)

29. PP2500255164 - Phần 89. Chất lấy dấu răng trong nha khoa 500g

30. PP2500255165 - Phần 90. Chỉ co nướu

31. PP2500255166 - Phần 91. Chổi cước đánh bóng

32. PP2500255169 - Phần 94. Composit đặc màu A3, A3.5

33. PP2500255170 - Phần 95. Composit lỏng màu A3, A3.5

34. PP2500255172 - Phần 97. Cortisomol

35. PP2500255173 - Phần 98. Đài đánh bóng Composite

36. PP2500255174 - Phần 99. Đài đánh bóng Composite hình nụ

37. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng

38. PP2500255177 - Phần 102. Dung dịch sát trùng ống tủy

39. PP2500255178 - Phần 103. Eugenol 30ml

40. PP2500255179 - Phần 104. Fuji I

41. PP2500255180 - Phần 105. Fuji II

42. PP2500255181 - Phần 106. Fuji IX

43. PP2500255182 - Phần 107. Gutta dùng cho Protaper

44. PP2500255183 - Phần 108. Gutta percha số

45. PP2500255185 - Phần 110. Kim tiêm răng (Kim gây tê nha khoa)

46. PP2500255186 - Phần 111. Lentulo

47. PP2500255187 - Phần 112. Mặt gương nha khoa

48. PP2500255188 - Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ

49. PP2500255189 - Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ

50. PP2500255190 - Phần 115. Mũi khoan mở tủy Endo Access Bur

51. PP2500255191 - Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn

52. PP2500255192 - Phần 117. Mũi khoan mở xương

53. PP2500255193 - Phần 118. Nong ống tủy răng

54. PP2500255194 - Phần 119. Ống hút nước bọt

55. PP2500255196 - Phần 121. Tăm bông nha khoa

56. PP2500255198 - Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng

57. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

58. PP2500255231 - Phần 156. Test nhanh HBeAg

59. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

60. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

61. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

62. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

63. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E

64. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

65. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A

66. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

67. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

68. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2801615584
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500255085 - Phần 10. Ba chạc tiêm

2. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

3. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

4. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

5. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein

6. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

7. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

8. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

9. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

10. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102800460
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

3. PP2500255082 - Phần 7. Thanh chứa kháng sinh

4. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

5. PP2500255213 - Phần 138. Khoanh giấy làm kháng sinh đồ

6. PP2500255218 - Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô

7. PP2500255219 - Phần 144. Mannitol Salt Agar

8. PP2500255220 - Phần 145. Môi trường Thiosulfate-citrate-bile salts-sucrose

9. PP2500255221 - Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô

10. PP2500255222 - Phần 147. Muller Hinton Agar đĩa pha sẵn

11. PP2500255226 - Phần 151. Sabouraud dextrose Agar đông khô 500g

12. PP2500255227 - Phần 152. Salmonella Shigella Agar đông khô 500g

13. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

14. PP2500255243 - Phần 168. Thạch Chocolate

15. PP2500255244 - Phần 169. Thạch Hektoen Agar

16. PP2500255245 - Phần 170. Thạch máu

17. PP2500255246 - Phần 171. Thạch máu dạng đông khô

18. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

19. PP2500255250 - Phần 175. Uti Agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107512970
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2500255078 - Phần 4. Ống Falcol

2. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

3. PP2500255104 - Phần 29. Đĩa petri nhựa phi vô trùng

4. PP2500255110 - Phần 35. Kim lấy máu chân không

5. PP2500255111 - Phần 36. Kim lấy thuốc

6. PP2500255112 - Phần 37. Lam kính

7. PP2500255161 - Phần 86. Cây lèn dọc ống tủy (Dài 21mm và 25mm)

8. PP2500255176 - Phần 101. Dũa ống tủy răng

9. PP2500255182 - Phần 107. Gutta dùng cho Protaper

10. PP2500255183 - Phần 108. Gutta percha số

11. PP2500255184 - Phần 109. Keo hàn composite

12. PP2500255186 - Phần 111. Lentulo

13. PP2500255188 - Phần 113. Mũi khoan kim cương đầu tròn có cổ

14. PP2500255189 - Phần 114. Mũi khoan kim cương trụ

15. PP2500255191 - Phần 116. Mũi khoan mở tủy tránh thủng sàn

16. PP2500255193 - Phần 118. Nong ống tủy răng

17. PP2500255198 - Phần 123. Trâm gai điều trị tủy răng

18. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein

19. PP2500255231 - Phần 156. Test nhanh HBeAg

20. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

21. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

22. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

23. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

24. PP2500255249 - Phần 174. Tuýp đựng bệnh phẩm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312862086
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500255218 - Phần 143. Mac Conkey Agar thạch đông khô

2. PP2500255221 - Phần 146. Mueller Hinton Agar dạng đông khô

3. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

4. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

5. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

6. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104492194
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

2. PP2500255230 - Phần 155. Test nhanh chẩn đoán Codein

3. PP2500255231 - Phần 156. Test nhanh HBeAg

4. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

5. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

6. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

7. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

8. PP2500255239 - Phần 164. Test nhanh xét nghiệm SARS-CoV-2

9. PP2500255240 - Phần 165. Test thử nhanh phát hiện thai sớm

10. PP2500255241 - Phần 166. Test thử phát hiện 5 chất ma tuý

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2301037751
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500255107 - Phần 32. Gạc phẫu thuật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110446823
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500255079 - Phần 4. Đầu côn

2. PP2500255120 - Phần 45. Ống chống đông EDTA

3. PP2500255124 - Phần 49. Ống máu lắng chân không citrate 3.2%

4. PP2500255130 - Phần 55. Ống nghiệm EDTA chân không nắp cao su

5. PP2500255131 - Phần 56. Ống nghiệm EDTA K2

6. PP2500255132 - Phần 57. Ống nghiệm nắp đỏ có hạt

7. PP2500255229 - Phần 154. Test nhanh Amphetamin

8. PP2500255232 - Phần 157. Test nhanh Marijuana

9. PP2500255233 - Phần 158. Test nhanh Methamphetamin

10. PP2500255234 - Phần 159. Test nhanh Morphin

11. PP2500255235 - Phần 160. Test nhanh phát hiện kháng nguyên Chlamydia

12. PP2500255236 - Phần 161. Test nhanh phát hiện kháng thể IgM kháng virus viêm gan E

13. PP2500255237 - Phần 162. Test nhanh phát hiện kháng thể kháng lao.

14. PP2500255238 - Phần 163. Test nhanh phát hiện kháng thể virus viêm gan A

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107748567
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500255095 - Phần 20. Bơm tiêm thuốc cản quang

2. PP2500255101 - Phần 26. Dây thở dùng 1 lần 2 bẫy nước

3. PP2500255102 - Phần 27. Dây truyền dịch an toàn đuổi khí và khóa dịch tự động

4. PP2500255105 - Phần 30. Filter lọc khuẩn dùng cho máy thở

Views: 9
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second