Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2600234366 |
Điều hòa treo tường 9.000 BTU, loại 2 chiều |
18/879 La Thành, phường Láng, tp. Hà Nội |
7 |
15 |
||||||||||
2 |
Điều hòa treo tường 9.000 BTU, loại 2 chiều |
Funiki |
Funiki |
Thái Lan / Malaysia |
2025 trở về sau |
4 |
Bộ |
- Công suất lạnh (kW): 2,647
- Công suất sưởi (kW): 2,931
- Loại điều khiển: không dây
- Môi chất làm lạnh: R32
- Kích cỡ đường lỏng (mm): Ø6.35 (1/4")
- Kích cỡ đường ống gas (mm): Ø12.7(3/8")
- Công nghệ biến tần: có
- Điện áp (V): 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
|||||||
3 |
PP2600234367 |
Điều hòa treo tường 12.000 BTU, loại 2 chiều |
18/879 La Thành, phường Láng, tp. Hà Nội |
7 |
15 |
||||||||||
4 |
Điều hòa treo tường 12.000 BTU, loại 2 chiều |
Funiki |
Funiki |
Thái Lan / Malaysia |
2025 trở về sau |
9 |
Bộ |
- Công suất lạnh (kW): 3,517
- Công suất sưởi (kW): 3,810
- Loại điều khiển: không dây
- Môi chất làm lạnh: R32
- Kích cỡ đường lỏng (mm): Ø6.35 (1/4")
- Kích cỡ đường ống gas (mm): Ø12.7(1.2")
- Công nghệ biến tần: có
- Điện áp (V): 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
|||||||
5 |
PP2600234368 |
Điều hòa treo tường 18.000 BTU, loại 2 chiều |
18/879 La Thành, phường Láng, tp. Hà Nội |
7 |
15 |
||||||||||
6 |
Điều hòa treo tường 18.000 BTU, loại 2 chiều |
Funiki |
Funiki |
Thái Lan/ Malaysia |
2025 trở về sau |
10 |
Bộ |
- Công suất lạnh (kW): 5,275
- Công suất sưởi (kW): 5,569
- Loại điều khiển: không dây
- Môi chất làm lạnh: R32
- Kích cỡ đường ống gas (mm): Ø12.7(1.2")
- Kích cỡ đường lỏng) (mm): Ø6.35 (1/4")
- Công nghệ biến tần: có
- Điện áp (V): 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
|||||||
7 |
PP2600234369 |
Điều hòa treo tường 24.000 BTU, loại 2 chiều |
18/879 La Thành, phường Láng, tp. Hà Nội |
7 |
15 |
||||||||||
8 |
Điều hòa treo tường 24.000 BTU, loại 2 chiều |
Funiki |
Funiki |
Thái Lan/ Malaysia |
2025 trở về sau |
2 |
Bộ |
- Công suất lạnh (kW): 7,034
- Công suất sưởi (kW): 7,327
- Loại điều khiển: không dây
- Môi chất làm lạnh: R32
- Kích cỡ đường lỏng (mm): Ø9,52 (3/8")
- Kích cỡ đường ống gas (mm): Ø15,9 (5/8')
- Công nghệ biến tần: có
- Điện áp (V): 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
|||||||
9 |
PP2600234370 |
Thay ĐH tủ đứng 27.000 BTU, loại 2 chiều |
18/879 La Thành, phường Láng, tp. Hà Nội |
7 |
15 |
||||||||||
10 |
Thay ĐH tủ đứng 27.000 BTU, loại 2 chiều |
Funiki |
Funiki |
Thái Lan / Malaysia |
2025 trở về sau |
1 |
Bộ |
- Công suất lạnh (kW): 7,327
- Công suất sưởi (kW): 7,620
- Loại điều khiển: không dây
- Môi chất làm lạnh: R410A
- Kích cỡ đường lỏng (mm): Ø9,52 (3/8")
- Kích cỡ đường ống gas (mm): Ø15,9 (5/8'')
- Công nghệ biến tần: có
- Điện áp (V): 1 Pha, 220 - 240V, 50Hz |
|||||||
11 |
PP2600234371 |
Điều hòa tủ đứng 50.000BTU, loại 1 chiều |
18/879 La Thành, phường Láng, tp. Hà Nội |
7 |
15 |
||||||||||
12 |
Điều hòa tủ đứng 50.000BTU, loại 1 chiều |
Funiki |
Funiki |
Thái Lan/ Malaysia |
2025 trở về sau |
1 |
Bộ |
- Công suất lạnh (kW): 14,068
- Loại điều khiển: không dây
- Môi chất làm lạnh: R410A
- Kích cỡ đường lỏng (mm): Ø9,52 (3/8")
- Kích cỡ đường ống gas (mm): Ø19 (3/4'')
- Công nghệ biến tần: có
- Điện áp (V): 3 Pha, 380 - 415V, 50/60Hz |