Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 4: Construction and equipment installation

    Watching    
Find: 13:10 07/07/2022
Notice Status
Change
Notify Area
Civil Works
Name of project
Repairing the 6th floor, building 14C, 144 Xuan Thuy, Cau Giay, Hanoi
Name of Tender Notice
Package 4: Construction and equipment installation
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Approving the contractor selection plan for the second phase of the project: Repairing the 6th floor, building 14C, 144 Xuan Thuy, Cau Giay, Hanoi
Spending Category
Mandatory spending activities
Funding source
State budget grants education and training in 2022 and other lawful sources of capital
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Related announcements
Time of bid closing
10:00 14/07/2022
Validity period of E-HSDT
180 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
15:36 24/06/2022
to
10:00 14/07/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
10:00 14/07/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
195.000.000 VND
Amount in text format
One hundred ninety five million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy phát điện
≥ 3,0 KW
1
2
Máy bơm nước
≥ 0,5 KW
1
3
Máy trộn bê tông
V≥ 0,25m3
1
4
Ô tô tải
≥ 5 tấn
2
5
Máy khoan cầm tay
≥ 0,5 KW
1
6
Máy cắt cầm tay
≥ 0,5 KW
1
7
Máy cắt uốn thép
≥ 5 kW
1
8
Máy đầm bàn
≥ 1 kW
1
9
Máy trắc đạc
Theo nhà sản xuất
1
10
Vận thăng lồng
≥ 1,0 tấn
1
11
Giáo tiệp Minh khai
Theo nhà sản xuất
150

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác
12,5 Tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn
12,5 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn
12,5 Tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Hệ chắn vật rơi
1 gói Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Rào tôn bảo vệ khu vực ban công tầng 5
1 gói Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m
16,4 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Lưới chống bụi
1 gói Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III
0,48 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
48 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T
48 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Lát nền bằng gạch Terazo 300x300, XM PCB40
240 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại
9,438 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công
4 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Tháo dỡ hệ thống điện tầng tum
1 gói Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công
37,26 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Tháo dỡ khuôn cửa đơn
51 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Tháo dỡ hoa sắt cửa
24,3 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn
6,971 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ
6,775 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Di chuyển đường ống chữa cháy
1 toàn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Di chuyển téc nước
1 toàn bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm
152,74 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem
1.146,288 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, gạch vỉa nghiêng trên mái
1.146,288 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng búa
41,762 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống
760,295 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3
7,603 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T
7,603 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Vận chuyển phế thải tiếp 14km bằng ô tô - 7,0T
7,603 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40
34,29 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật
5,337 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40
61,834 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng
5,359 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40
210,983 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái
17,519 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
1,638 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m
9,724 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m
12,143 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
3,534 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m
2,276 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
26,163 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao
2,306 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40
7,878 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn thang
0,802 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
1,769 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m
0,364 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III
10,188 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công
4,402 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30
0,54 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40
1,197 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 4: Construction and equipment installation". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 4: Construction and equipment installation" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 48

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second