Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- IB2500089901-01 - Change:Tender ID, Publication date, Tender documents submission start from (View changes)
- IB2500089901-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ
|
63.200.000
|
63.200.000
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
|
29.200.000
|
29.200.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
|
4.750.000
|
4.750.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Vi ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Đầu nối chữ Y
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Bộ van cầm máu
|
2.550.000
|
2.550.000
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
|
16.750.000
|
16.750.000
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Khung giá đỡ động mạch cảnh
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Bóng nong động mạch ngoại vi
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và ngoại biên
|
62.400.000
|
62.400.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Dây dẫn can thiệp mạch não
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Dây dẫn can thiệp mạch não
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Bộ điều khiển cắt coil
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Stent kéo huyết khối
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Stent phình động mạch phân nhánh
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Stent nội sọ và hỗ trợ thả coil
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Stent mạch cảnh
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí mạch thẳng.
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí ngã ba lòng mạch
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng.
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp.
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não tiệt trùng đóng sẵn
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Kìm cắt coil bằng xung điện tích sẵn
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại nhỏ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại lớn
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại nhỏ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não các loại
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel
|
376.500.000
|
376.500.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Keo sinh học cầm máu
|
254.100.000
|
254.100.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu
|
112.500.000
|
112.500.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
532.400.000
|
532.400.000
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
56.860.000
|
56.860.000
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
59.590.000
|
59.590.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
37.535.000
|
37.535.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
159.380.000
|
159.380.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
|
100.480.000
|
100.480.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Vít trượt cột sống lưng đa trục, công nghệ khóa ngàm xoắn, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Vít cột sống cố định cánh chậu, Titan, các cỡ
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Vít khóa trong cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Nẹp liên kết bên kèm vít khoá, titan, các cỡ
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Vít khóa trong cho vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Nẹp nối dọc vât liệu Cobalt Chrome, đường kính 5.5mm, dài 500mm
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, tiệt trùng sẵn
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, tiệt trùng sẵn
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren, tiệt trùng sẵn
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Nẹp cột sống cổ trước, titan, các cỡ
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Vít xốp cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài 240mm, đường kính 3.5mm
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm, dài 60/120mm/ 240mm
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80°
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Đốt sống cột sống cổ, ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Xương nhân tạo, cỡ 2cc
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Xương nhân tạo, cỡ 5cc
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Vòng xoắn kim loại
|
236.200.000
|
236.200.000
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Vòng xoắn kim loại
|
177.750.000
|
177.750.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Phụ kiện cắt coils
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Keo nút mạch
|
174.940.000
|
174.940.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Vi dây dẫn đường
|
29.900.000
|
29.900.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Vi ống thông
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Vi ống thông
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Khung giá đỡ mạch não
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Khung giá đỡ mạch não
|
40.700.000
|
40.700.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch não loại 5Fr, 6Fr
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Ống hút huyết khối
|
57.640.000
|
57.640.000
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm
|
16.100.000
|
16.100.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng
|
53.410.000
|
53.410.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài
|
55.580.000
|
55.580.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực
|
211.960.000
|
211.960.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy kèm catheter não thất đường kính trong là 2.0mm
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được
|
146.000.000
|
146.000.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được
|
184.000.000
|
184.000.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy
|
170.400.000
|
170.400.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5x7.5cm
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 6x6cm
|
445.600.000
|
445.600.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5x7.5cm
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 8x12cm
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 10x12,5cm
|
630.800.000
|
630.800.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 15x15cm
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Miếng ghép tái tạo đường cắt xương sọ, cỡ 102x10x4,7mm
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, kích thước 24x13x4,7mm
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Miếng ghép tái tạo cân cơ thái dương các cỡ
|
970.000.000
|
970.000.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Miếng ghép tái tạo nửa bên sọ bán cầu phải hoặc trái
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Miếng ghép tái tạo sọ dạng lưới cỡ 110x97,5x5,25mm
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Mũi cắt sọ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Mũi mài thép các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Stent điều trị túi phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não có đường kính tối đa đến 8.0mm
|
163.350.000
|
163.350.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Stent dùng trong điều trị hẹp mạch nội sọ
|
214.500.000
|
214.500.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Stent lấy huyết khối mạch máu não dùng trong điều trị đột quỵ não cấp
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Stent nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não độ dài khả dụng 8-15mm
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Vi ống thông can thiệp mạch máu não
|
72.250.000
|
72.250.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Ống thông trung gian can thiệp mạch não
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Ống hút huyết khối mạch não đường kính trong lớn các cỡ
|
72.800.000
|
72.800.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Ống thông dẫn đường can thiệp các loại
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Vòng xoắn kim loại các cỡ
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Stent chặn cổ túi phình mạch máu não
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Ống bơm dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ cắt vòng xoắn kim loại theo cơ chế áp lực nước
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não hỗ trợ đặt stent
|
55.125.000
|
55.125.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Vòng xoắn kim loại điều trị túi phình mạch máu não
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
365 day
|
Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Bệnh viện đa khoa Khánh Hòa as follows:
- Has relationships with 621 contractor.
- The average number of contractors participating in each bidding package is: 3.85 contractors.
- Proportion of bidding fields: Goods 87.29%, Construction 1.47%, Consulting 0.00%, Non-consulting 11.24%, Mixed 0.00%, Other 0%.
- The total value according to the bidding package with valid IMP is: 1,967,112,838,926 VND, in which the total winning value is: 1,520,398,219,270 VND.
- The savings rate is: 22.71%.
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Khanh Hoa Provincial General Hospital:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Khanh Hoa Provincial General Hospital:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.