Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500111496 | Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500111497 | Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500111498 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500111499 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500111500 | Vi ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500111501 | Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500111502 | Đầu nối chữ Y | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500111503 | Bộ van cầm máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 9 | PP2500111504 | Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 |
| 10 | PP2500111505 | Khung giá đỡ động mạch cảnh | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500111506 | Bóng nong động mạch ngoại vi | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500111507 | Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và ngoại biên | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500111508 | Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 7.493.250 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500111509 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500111510 | Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500111511 | Dây dẫn can thiệp mạch não | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500111512 | Dây dẫn can thiệp mạch não | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500111513 | Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500111514 | Bộ điều khiển cắt coil | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500111515 | Stent kéo huyết khối | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500111516 | Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500111517 | Stent phình động mạch phân nhánh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500111518 | Stent nội sọ và hỗ trợ thả coil | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500111519 | Stent mạch cảnh | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 28.447.500 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500111520 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí mạch thẳng. | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500111521 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí ngã ba lòng mạch | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 27 | PP2500111522 | Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 28 | PP2500111523 | Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng. | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500111524 | Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp. | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500111525 | Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não tiệt trùng đóng sẵn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500111526 | Kìm cắt coil bằng xung điện tích sẵn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500111527 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại nhỏ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500111528 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500111529 | Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại lớn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500111530 | Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại nhỏ | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500111531 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não các loại | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 143.700.000 | 143.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500111532 | Vi ống thông can thiệp mạch máu não | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500111533 | Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 180 | 34.131.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500111534 | Keo sinh học cầm máu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| 40 | PP2500111535 | Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500111536 | Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 120.375.000 | 120.375.000 | 0 |
| 42 | PP2500111537 | Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 43 | PP2500111538 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 532.400.000 | 532.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500111539 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 56.860.000 | 56.860.000 | 0 |
| 45 | PP2500111540 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 59.590.000 | 59.590.000 | 0 |
| 46 | PP2500111541 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 37.535.000 | 37.535.000 | 0 |
| 47 | PP2500111542 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 48 | PP2500111543 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 159.380.000 | 159.380.000 | 0 |
| 49 | PP2500111544 | Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 22.930.500 | 210 | 100.480.000 | 100.480.000 | 0 |
| 50 | PP2500111545 | Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500111546 | Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500111547 | Vít trượt cột sống lưng đa trục, công nghệ khóa ngàm xoắn, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500111548 | Vít cột sống cố định cánh chậu, Titan, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500111549 | Vít khóa trong cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500111550 | Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500111551 | Nẹp liên kết bên kèm vít khoá, titan, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500111552 | Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500111553 | Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500111554 | Vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500111555 | Vít khóa trong cho vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500111556 | Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500111557 | Nẹp nối dọc vât liệu Cobalt Chrome, đường kính 5.5mm, dài 500mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500111558 | Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500111559 | Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, tiệt trùng sẵn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500111560 | Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, tiệt trùng sẵn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500111561 | Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren, tiệt trùng sẵn | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500111562 | Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500111563 | Nẹp cột sống cổ trước, titan, các cỡ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500111564 | Vít xốp cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500111565 | Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500111566 | Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài 240mm, đường kính 3.5mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500111567 | Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm, dài 60/120mm/ 240mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500111568 | Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500111569 | Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80° | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500111570 | Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500111571 | Đốt sống cột sống cổ, ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500111572 | Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500111573 | Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500111574 | Xương nhân tạo, cỡ 2cc | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500111575 | Xương nhân tạo, cỡ 5cc | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 44.070.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500111576 | Vòng xoắn kim loại | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 233.000.000 | 233.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500111577 | Vòng xoắn kim loại | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 174.750.000 | 174.750.000 | 0 |
| 83 | PP2500111578 | Phụ kiện cắt coils | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500111579 | Keo nút mạch | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 174.940.000 | 174.940.000 | 0 |
| 85 | PP2500111580 | Vi dây dẫn đường | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 29.475.000 | 29.475.000 | 0 |
| 86 | PP2500111581 | Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 87 | PP2500111582 | Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 88 | PP2500111583 | Vi ống thông | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 89 | PP2500111584 | Vi ống thông | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500111585 | Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 91 | PP2500111586 | Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500111587 | Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500111588 | Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500111589 | Khung giá đỡ mạch não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500111590 | Khung giá đỡ mạch não | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 40.080.000 | 40.080.000 | 0 |
| 96 | PP2500111591 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch não loại 5Fr, 6Fr | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500111592 | Ống hút huyết khối | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 57.640.000 | 57.640.000 | 0 |
| 98 | PP2500111593 | Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500111594 | Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch | vn0108380029 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM | 180 | 51.231.450 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500111595 | Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 101 | PP2500111596 | Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 53.410.000 | 53.410.000 | 0 |
| 102 | PP2500111597 | Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 55.580.000 | 55.580.000 | 0 |
| 103 | PP2500111598 | Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 211.960.000 | 211.960.000 | 0 |
| 104 | PP2500111599 | Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy kèm catheter não thất đường kính trong là 2.0mm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500111600 | Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500111601 | Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 11.865.750 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500111602 | Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500111603 | Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5x7.5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 50.796.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500111604 | Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 6x6cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 50.796.000 | 210 | 445.600.000 | 445.600.000 | 0 |
| 110 | PP2500111605 | Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5x7.5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 50.796.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500111606 | Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 8x12cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 50.796.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500111607 | Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 10x12,5cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 50.796.000 | 210 | 630.800.000 | 630.800.000 | 0 |
| 113 | PP2500111608 | Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 15x15cm | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 50.796.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500111609 | Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500111610 | Miếng ghép tái tạo đường cắt xương sọ, cỡ 102x10x4,7mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500111611 | Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, kích thước 24x13x4,7mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500111612 | Miếng ghép tái tạo cân cơ thái dương các cỡ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500111613 | Miếng ghép tái tạo nửa bên sọ bán cầu phải hoặc trái | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500111614 | Miếng ghép tái tạo sọ dạng lưới cỡ 110x97,5x5,25mm | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 180 | 48.456.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500111615 | Mũi cắt sọ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 7.200.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500111616 | Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não | vn0101726990 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ SINYMED | 180 | 1.800.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 7.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500111617 | Mũi mài thép các cỡ | vn0101726990 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ SINYMED | 180 | 1.800.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 7.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500111634 | Dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 1.653.750 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
1. PP2500111603 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5x7.5cm
2. PP2500111604 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 6x6cm
3. PP2500111605 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5x7.5cm
4. PP2500111606 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 8x12cm
5. PP2500111607 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 10x12,5cm
6. PP2500111608 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 15x15cm
1. PP2500111534 - Keo sinh học cầm máu
2. PP2500111535 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu
3. PP2500111536 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu
4. PP2500111537 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu
5. PP2500111538 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
6. PP2500111539 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
7. PP2500111540 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
8. PP2500111541 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
9. PP2500111542 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
10. PP2500111543 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
11. PP2500111544 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu
1. PP2500111509 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
2. PP2500111510 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh
3. PP2500111511 - Dây dẫn can thiệp mạch não
4. PP2500111512 - Dây dẫn can thiệp mạch não
5. PP2500111513 - Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện
6. PP2500111514 - Bộ điều khiển cắt coil
7. PP2500111515 - Stent kéo huyết khối
8. PP2500111516 - Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum
9. PP2500111517 - Stent phình động mạch phân nhánh
10. PP2500111518 - Stent nội sọ và hỗ trợ thả coil
11. PP2500111519 - Stent mạch cảnh
1. PP2500111602 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy
2. PP2500111609 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu
3. PP2500111610 - Miếng ghép tái tạo đường cắt xương sọ, cỡ 102x10x4,7mm
4. PP2500111611 - Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, kích thước 24x13x4,7mm
5. PP2500111612 - Miếng ghép tái tạo cân cơ thái dương các cỡ
6. PP2500111613 - Miếng ghép tái tạo nửa bên sọ bán cầu phải hoặc trái
7. PP2500111614 - Miếng ghép tái tạo sọ dạng lưới cỡ 110x97,5x5,25mm
1. PP2500111496 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
2. PP2500111497 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ
3. PP2500111498 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
4. PP2500111499 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
5. PP2500111500 - Vi ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker
6. PP2500111501 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao
7. PP2500111502 - Đầu nối chữ Y
8. PP2500111503 - Bộ van cầm máu
9. PP2500111504 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
10. PP2500111505 - Khung giá đỡ động mạch cảnh
11. PP2500111506 - Bóng nong động mạch ngoại vi
12. PP2500111507 - Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và ngoại biên
13. PP2500111508 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
1. PP2500111616 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não
2. PP2500111617 - Mũi mài thép các cỡ
1. PP2500111520 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí mạch thẳng.
2. PP2500111521 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí ngã ba lòng mạch
3. PP2500111522 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại
4. PP2500111523 - Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng.
5. PP2500111524 - Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp.
6. PP2500111525 - Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não tiệt trùng đóng sẵn
7. PP2500111526 - Kìm cắt coil bằng xung điện tích sẵn
8. PP2500111527 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại nhỏ
9. PP2500111528 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn
10. PP2500111529 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại lớn
11. PP2500111530 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại nhỏ
12. PP2500111531 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não các loại
13. PP2500111532 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não
14. PP2500111533 - Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel
1. PP2500111576 - Vòng xoắn kim loại
2. PP2500111577 - Vòng xoắn kim loại
3. PP2500111578 - Phụ kiện cắt coils
4. PP2500111579 - Keo nút mạch
5. PP2500111580 - Vi dây dẫn đường
6. PP2500111581 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm
7. PP2500111582 - Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM
8. PP2500111583 - Vi ống thông
9. PP2500111584 - Vi ống thông
10. PP2500111585 - Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh
11. PP2500111586 - Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ
12. PP2500111587 - Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não
13. PP2500111588 - Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não
14. PP2500111589 - Khung giá đỡ mạch não
15. PP2500111590 - Khung giá đỡ mạch não
16. PP2500111591 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch não loại 5Fr, 6Fr
17. PP2500111592 - Ống hút huyết khối
18. PP2500111593 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng
19. PP2500111594 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch
1. PP2500111595 - Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm
2. PP2500111596 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng
3. PP2500111597 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài
4. PP2500111598 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực
5. PP2500111599 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy kèm catheter não thất đường kính trong là 2.0mm
6. PP2500111600 - Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được
7. PP2500111601 - Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được
1. PP2500111634 - Dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
1. PP2500111545 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ
2. PP2500111546 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ
3. PP2500111547 - Vít trượt cột sống lưng đa trục, công nghệ khóa ngàm xoắn, các cỡ
4. PP2500111548 - Vít cột sống cố định cánh chậu, Titan, các cỡ
5. PP2500111549 - Vít khóa trong cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn
6. PP2500111550 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
7. PP2500111551 - Nẹp liên kết bên kèm vít khoá, titan, các cỡ
8. PP2500111552 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn, các cỡ
9. PP2500111553 - Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống
10. PP2500111554 - Vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương
11. PP2500111555 - Vít khóa trong cho vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương
12. PP2500111556 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn
13. PP2500111557 - Nẹp nối dọc vât liệu Cobalt Chrome, đường kính 5.5mm, dài 500mm
14. PP2500111558 - Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống
15. PP2500111559 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, tiệt trùng sẵn
16. PP2500111560 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, tiệt trùng sẵn
17. PP2500111561 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren, tiệt trùng sẵn
18. PP2500111562 - Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ
19. PP2500111563 - Nẹp cột sống cổ trước, titan, các cỡ
20. PP2500111564 - Vít xốp cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm
21. PP2500111565 - Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm
22. PP2500111566 - Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài 240mm, đường kính 3.5mm
23. PP2500111567 - Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm, dài 60/120mm/ 240mm
24. PP2500111568 - Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm
25. PP2500111569 - Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80°
26. PP2500111570 - Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau
27. PP2500111571 - Đốt sống cột sống cổ, ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương
28. PP2500111572 - Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U
29. PP2500111573 - Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U
30. PP2500111574 - Xương nhân tạo, cỡ 2cc
31. PP2500111575 - Xương nhân tạo, cỡ 5cc
1. PP2500111615 - Mũi cắt sọ
2. PP2500111616 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não
3. PP2500111617 - Mũi mài thép các cỡ