Package 4: Neurosurgery Supplies

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 4: Neurosurgery Supplies
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Shopping for specialized medical supplies used in the heart intervention, orthopedic injury, spinal spine, nerve, chest and overview of 2025
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
15:00 01/04/2025
Bid opening completion time
15:01 01/04/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
12
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500111496 Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 29.200.000 29.200.000 0
2 PP2500111497 Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 63.200.000 63.200.000 0
3 PP2500111498 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 29.200.000 29.200.000 0
4 PP2500111499 Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 4.750.000 4.750.000 0
5 PP2500111500 Vi ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 52.500.000 52.500.000 0
6 PP2500111501 Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 5.500.000 5.500.000 0
7 PP2500111502 Đầu nối chữ Y vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 23.000.000 23.000.000 0
8 PP2500111503 Bộ van cầm máu vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 2.450.000 2.450.000 0
9 PP2500111504 Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 16.750.000 16.750.000 0
10 PP2500111505 Khung giá đỡ động mạch cảnh vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 56.000.000 56.000.000 0
11 PP2500111506 Bóng nong động mạch ngoại vi vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 42.000.000 42.000.000 0
12 PP2500111507 Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và ngoại biên vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 59.000.000 59.000.000 0
13 PP2500111508 Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa vn0313296806 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT 180 7.493.250 210 112.500.000 112.500.000 0
14 PP2500111509 Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 102.000.000 102.000.000 0
15 PP2500111510 Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 84.000.000 84.000.000 0
16 PP2500111511 Dây dẫn can thiệp mạch não vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 84.000.000 84.000.000 0
17 PP2500111512 Dây dẫn can thiệp mạch não vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 18.000.000 18.000.000 0
18 PP2500111513 Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 384.000.000 384.000.000 0
19 PP2500111514 Bộ điều khiển cắt coil vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 20.000.000 20.000.000 0
20 PP2500111515 Stent kéo huyết khối vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 47.500.000 47.500.000 0
21 PP2500111516 Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 525.000.000 525.000.000 0
22 PP2500111517 Stent phình động mạch phân nhánh vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 420.000.000 420.000.000 0
23 PP2500111518 Stent nội sọ và hỗ trợ thả coil vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 142.000.000 142.000.000 0
24 PP2500111519 Stent mạch cảnh vn0315805833 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT 180 28.447.500 210 63.000.000 63.000.000 0
25 PP2500111520 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí mạch thẳng. vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 70.500.000 70.500.000 0
26 PP2500111521 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí ngã ba lòng mạch vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 27.500.000 27.500.000 0
27 PP2500111522 Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 29.250.000 29.250.000 0
28 PP2500111523 Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng. vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 40.000.000 40.000.000 0
29 PP2500111524 Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp. vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 344.000.000 344.000.000 0
30 PP2500111525 Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não tiệt trùng đóng sẵn vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 125.000.000 125.000.000 0
31 PP2500111526 Kìm cắt coil bằng xung điện tích sẵn vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 20.000.000 20.000.000 0
32 PP2500111527 Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại nhỏ vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 270.000.000 270.000.000 0
33 PP2500111528 Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 142.500.000 142.500.000 0
34 PP2500111529 Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại lớn vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 225.000.000 225.000.000 0
35 PP2500111530 Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại nhỏ vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 174.000.000 174.000.000 0
36 PP2500111531 Vi ống thông can thiệp mạch máu não các loại vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 143.700.000 143.700.000 0
37 PP2500111532 Vi ống thông can thiệp mạch máu não vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 120.000.000 120.000.000 0
38 PP2500111533 Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel vn0101178800 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT 180 34.131.000 210 354.000.000 354.000.000 0
39 PP2500111534 Keo sinh học cầm máu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 254.100.000 254.100.000 0
40 PP2500111535 Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 157.500.000 157.500.000 0
41 PP2500111536 Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 120.375.000 120.375.000 0
42 PP2500111537 Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 41.250.000 41.250.000 0
43 PP2500111538 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 532.400.000 532.400.000 0
44 PP2500111539 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 56.860.000 56.860.000 0
45 PP2500111540 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 59.590.000 59.590.000 0
46 PP2500111541 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 37.535.000 37.535.000 0
47 PP2500111542 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 20.790.000 20.790.000 0
48 PP2500111543 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 159.380.000 159.380.000 0
49 PP2500111544 Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 22.930.500 210 100.480.000 100.480.000 0
50 PP2500111545 Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 80.000.000 80.000.000 0
51 PP2500111546 Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 90.000.000 90.000.000 0
52 PP2500111547 Vít trượt cột sống lưng đa trục, công nghệ khóa ngàm xoắn, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 180.000.000 180.000.000 0
53 PP2500111548 Vít cột sống cố định cánh chậu, Titan, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 220.000.000 220.000.000 0
54 PP2500111549 Vít khóa trong cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 14.000.000 14.000.000 0
55 PP2500111550 Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 16.000.000 16.000.000 0
56 PP2500111551 Nẹp liên kết bên kèm vít khoá, titan, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 140.000.000 140.000.000 0
57 PP2500111552 Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 180.000.000 180.000.000 0
58 PP2500111553 Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 168.000.000 168.000.000 0
59 PP2500111554 Vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 150.000.000 150.000.000 0
60 PP2500111555 Vít khóa trong cho vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 21.000.000 21.000.000 0
61 PP2500111556 Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 32.000.000 32.000.000 0
62 PP2500111557 Nẹp nối dọc vât liệu Cobalt Chrome, đường kính 5.5mm, dài 500mm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 140.000.000 140.000.000 0
63 PP2500111558 Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 84.000.000 84.000.000 0
64 PP2500111559 Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, tiệt trùng sẵn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 56.000.000 56.000.000 0
65 PP2500111560 Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, tiệt trùng sẵn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 50.000.000 50.000.000 0
66 PP2500111561 Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren, tiệt trùng sẵn vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 260.000.000 260.000.000 0
67 PP2500111562 Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 70.000.000 70.000.000 0
68 PP2500111563 Nẹp cột sống cổ trước, titan, các cỡ vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 200.000.000 200.000.000 0
69 PP2500111564 Vít xốp cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 40.000.000 40.000.000 0
70 PP2500111565 Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 150.000.000 150.000.000 0
71 PP2500111566 Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài 240mm, đường kính 3.5mm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 45.000.000 45.000.000 0
72 PP2500111567 Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm, dài 60/120mm/ 240mm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 26.000.000 26.000.000 0
73 PP2500111568 Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 52.000.000 52.000.000 0
74 PP2500111569 Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80° vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 110.000.000 110.000.000 0
75 PP2500111570 Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 27.000.000 27.000.000 0
76 PP2500111571 Đốt sống cột sống cổ, ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 85.000.000 85.000.000 0
77 PP2500111572 Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 40.000.000 40.000.000 0
78 PP2500111573 Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 20.000.000 20.000.000 0
79 PP2500111574 Xương nhân tạo, cỡ 2cc vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 60.000.000 60.000.000 0
80 PP2500111575 Xương nhân tạo, cỡ 5cc vn0303445745 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG 180 44.070.000 210 100.000.000 100.000.000 0
81 PP2500111576 Vòng xoắn kim loại vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 233.000.000 233.000.000 0
82 PP2500111577 Vòng xoắn kim loại vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 174.750.000 174.750.000 0
83 PP2500111578 Phụ kiện cắt coils vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 20.000.000 20.000.000 0
84 PP2500111579 Keo nút mạch vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 174.940.000 174.940.000 0
85 PP2500111580 Vi dây dẫn đường vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 29.475.000 29.475.000 0
86 PP2500111581 Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 10.400.000 10.400.000 0
87 PP2500111582 Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 18.900.000 18.900.000 0
88 PP2500111583 Vi ống thông vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 49.500.000 49.500.000 0
89 PP2500111584 Vi ống thông vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 60.000.000 60.000.000 0
90 PP2500111585 Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 42.500.000 42.500.000 0
91 PP2500111586 Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 198.000.000 198.000.000 0
92 PP2500111587 Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 880.000.000 880.000.000 0
93 PP2500111588 Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 880.000.000 880.000.000 0
94 PP2500111589 Khung giá đỡ mạch não vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 90.000.000 90.000.000 0
95 PP2500111590 Khung giá đỡ mạch não vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 40.080.000 40.080.000 0
96 PP2500111591 Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch não loại 5Fr, 6Fr vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 100.000.000 100.000.000 0
97 PP2500111592 Ống hút huyết khối vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 57.640.000 57.640.000 0
98 PP2500111593 Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 51.000.000 51.000.000 0
99 PP2500111594 Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch vn0108380029 CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH DƯƠNG ASIA VIỆT NAM 180 51.231.450 210 78.000.000 78.000.000 0
100 PP2500111595 Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 16.100.000 16.100.000 0
101 PP2500111596 Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 53.410.000 53.410.000 0
102 PP2500111597 Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 55.580.000 55.580.000 0
103 PP2500111598 Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 211.960.000 211.960.000 0
104 PP2500111599 Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy kèm catheter não thất đường kính trong là 2.0mm vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 124.000.000 124.000.000 0
105 PP2500111600 Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 146.000.000 146.000.000 0
106 PP2500111601 Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được vn0310471834 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN 180 11.865.750 210 184.000.000 184.000.000 0
107 PP2500111602 Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 148.000.000 148.000.000 0
108 PP2500111603 Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5x7.5cm vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 50.796.000 210 470.000.000 470.000.000 0
109 PP2500111604 Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 6x6cm vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 50.796.000 210 445.600.000 445.600.000 0
110 PP2500111605 Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5x7.5cm vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 50.796.000 210 660.000.000 660.000.000 0
111 PP2500111606 Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 8x12cm vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 50.796.000 210 420.000.000 420.000.000 0
112 PP2500111607 Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 10x12,5cm vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 50.796.000 210 630.800.000 630.800.000 0
113 PP2500111608 Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 15x15cm vn0313041685 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH 180 50.796.000 210 760.000.000 760.000.000 0
114 PP2500111609 Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 480.000.000 480.000.000 0
115 PP2500111610 Miếng ghép tái tạo đường cắt xương sọ, cỡ 102x10x4,7mm vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 430.000.000 430.000.000 0
116 PP2500111611 Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, kích thước 24x13x4,7mm vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 800.000.000 800.000.000 0
117 PP2500111612 Miếng ghép tái tạo cân cơ thái dương các cỡ vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 1.025.000.000 1.025.000.000 0
118 PP2500111613 Miếng ghép tái tạo nửa bên sọ bán cầu phải hoặc trái vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 340.000.000 340.000.000 0
119 PP2500111614 Miếng ghép tái tạo sọ dạng lưới cỡ 110x97,5x5,25mm vn0101841390 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y 180 48.456.000 210 210.000.000 210.000.000 0
120 PP2500111615 Mũi cắt sọ vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 7.200.000 210 360.000.000 360.000.000 0
121 PP2500111616 Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não vn0101726990 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ SINYMED 180 1.800.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 7.200.000 210 60.000.000 60.000.000 0
122 PP2500111617 Mũi mài thép các cỡ vn0101726990 CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ SINYMED 180 1.800.000 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 180 7.200.000 210 60.000.000 60.000.000 0
123 PP2500111634 Dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép vn0316329087 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY 180 1.653.750 210 110.250.000 110.250.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 12
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313041685
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2500111603 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 2.5x7.5cm

2. PP2500111604 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 6x6cm

3. PP2500111605 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 7.5x7.5cm

4. PP2500111606 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 8x12cm

5. PP2500111607 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 10x12,5cm

6. PP2500111608 - Miếng vá tái tạo màng cứng cỡ 15x15cm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500111534 - Keo sinh học cầm máu

2. PP2500111535 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu

3. PP2500111536 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu

4. PP2500111537 - Miếng keo sinh học dán mô, cầm máu

5. PP2500111538 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

6. PP2500111539 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

7. PP2500111540 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

8. PP2500111541 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

9. PP2500111542 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

10. PP2500111543 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

11. PP2500111544 - Miếng ghép sọ não sinh học tự tiêu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315805833
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2500111509 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh

2. PP2500111510 - Ống thông can thiệp mạch máu thần kinh

3. PP2500111511 - Dây dẫn can thiệp mạch não

4. PP2500111512 - Dây dẫn can thiệp mạch não

5. PP2500111513 - Nút tắt mạch platinum tách nhiệt điện

6. PP2500111514 - Bộ điều khiển cắt coil

7. PP2500111515 - Stent kéo huyết khối

8. PP2500111516 - Stent chuyển dòng gồm 64 sợi platinum

9. PP2500111517 - Stent phình động mạch phân nhánh

10. PP2500111518 - Stent nội sọ và hỗ trợ thả coil

11. PP2500111519 - Stent mạch cảnh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101841390
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500111602 - Dẫn lưu thắt lưng ra ngoài có khả năng theo dõi dòng chảy

2. PP2500111609 - Keo dán màng cứng sinh học tự tiêu

3. PP2500111610 - Miếng ghép tái tạo đường cắt xương sọ, cỡ 102x10x4,7mm

4. PP2500111611 - Miếng ghép tái tạo lỗ khoan xương sọ, kích thước 24x13x4,7mm

5. PP2500111612 - Miếng ghép tái tạo cân cơ thái dương các cỡ

6. PP2500111613 - Miếng ghép tái tạo nửa bên sọ bán cầu phải hoặc trái

7. PP2500111614 - Miếng ghép tái tạo sọ dạng lưới cỡ 110x97,5x5,25mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313296806
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2500111496 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ

2. PP2500111497 - Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ

3. PP2500111498 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu

4. PP2500111499 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu

5. PP2500111500 - Vi ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker

6. PP2500111501 - Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao

7. PP2500111502 - Đầu nối chữ Y

8. PP2500111503 - Bộ van cầm máu

9. PP2500111504 - Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu

10. PP2500111505 - Khung giá đỡ động mạch cảnh

11. PP2500111506 - Bóng nong động mạch ngoại vi

12. PP2500111507 - Dù bảo vệ huyết khối đoạn xa trong can thiệp mạch cảnh và ngoại biên

13. PP2500111508 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101726990
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500111616 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não

2. PP2500111617 - Mũi mài thép các cỡ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101178800
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2500111520 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí mạch thẳng.

2. PP2500111521 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não dùng cho vị trí ngã ba lòng mạch

3. PP2500111522 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não các loại

4. PP2500111523 - Giá đỡ kéo huyết khối dạng chuỗi các khung lồng.

5. PP2500111524 - Giá đỡ nội mạch (Stent) thay đổi dòng chảy mạch não 2 lớp.

6. PP2500111525 - Keo sinh học nút dị dạng động tĩnh mạch não tiệt trùng đóng sẵn

7. PP2500111526 - Kìm cắt coil bằng xung điện tích sẵn

8. PP2500111527 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại nhỏ

9. PP2500111528 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn

10. PP2500111529 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại lớn

11. PP2500111530 - Stent hỗ trợ nút phình túi mạch não loại nhỏ

12. PP2500111531 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não các loại

13. PP2500111532 - Vi ống thông can thiệp mạch máu não

14. PP2500111533 - Vòng xoắn kim loại (coils) bít túi phình mạch não không phủ gel

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108380029
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2500111576 - Vòng xoắn kim loại

2. PP2500111577 - Vòng xoắn kim loại

3. PP2500111578 - Phụ kiện cắt coils

4. PP2500111579 - Keo nút mạch

5. PP2500111580 - Vi dây dẫn đường

6. PP2500111581 - Dây dẫn can thiệp mạch thần kinh đầu mềm

7. PP2500111582 - Vi ống thông can thiệp mạch não cho điều trị AVM

8. PP2500111583 - Vi ống thông

9. PP2500111584 - Vi ống thông

10. PP2500111585 - Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh

11. PP2500111586 - Vi ống thông can thiệp mạch não loại đầu tự đứt, các cỡ

12. PP2500111587 - Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não

13. PP2500111588 - Khung giá đỡ nội mạch thay đổi dòng chảy mạch não

14. PP2500111589 - Khung giá đỡ mạch não

15. PP2500111590 - Khung giá đỡ mạch não

16. PP2500111591 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch não loại 5Fr, 6Fr

17. PP2500111592 - Ống hút huyết khối

18. PP2500111593 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình mạch thẳng

19. PP2500111594 - Bóng chẹn cổ túi phình mạch não cổ rộng vị trí ngã ba mạch

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310471834
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500111595 - Que luồn dưới da hỗ trợ đặt dẫn lưu dịch não tủy (loại dùng 1 lần) dài 60cm

2. PP2500111596 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng

3. PP2500111597 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng, Loại đặc biệt có bộ điều chỉnh áp lực bằng bộ điện tử hoặc nam châm bên ngoài

4. PP2500111598 - Bộ dẫn lưu dịch não tủy từ não thất vào màng bụng có phủ kháng sinh, van thanh có bộ điều chỉnh áp lực từ bên ngoài thích hợp trẻ em có 5 mức áp lực

5. PP2500111599 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy kèm catheter não thất đường kính trong là 2.0mm

6. PP2500111600 - Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được

7. PP2500111601 - Dẫn lưu não thất ra ngoài có 4 thang đo áp lực có thể xoay được

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316329087
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2500111634 - Dụng cụ đóng mạch máu có khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303445745
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 31

1. PP2500111545 - Vít đơn trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ

2. PP2500111546 - Vít đa trục cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn, ren dẫn kép trên thân vít, các cỡ

3. PP2500111547 - Vít trượt cột sống lưng đa trục, công nghệ khóa ngàm xoắn, các cỡ

4. PP2500111548 - Vít cột sống cố định cánh chậu, Titan, các cỡ

5. PP2500111549 - Vít khóa trong cột sống, công nghệ khóa ngàm xoắn

6. PP2500111550 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn

7. PP2500111551 - Nẹp liên kết bên kèm vít khoá, titan, các cỡ

8. PP2500111552 - Nẹp nối ngang dùng cho vít khóa ngàm xoắn, các cỡ

9. PP2500111553 - Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống

10. PP2500111554 - Vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương

11. PP2500111555 - Vít khóa trong cho vít đa trục 2 kiểu ren, dành cho bệnh nhân có mật độ xương thấp, loãng xương

12. PP2500111556 - Nẹp nối dọc cột sống lưng dùng cho vít công nghệ khóa ngàm xoắn

13. PP2500111557 - Nẹp nối dọc vât liệu Cobalt Chrome, đường kính 5.5mm, dài 500mm

14. PP2500111558 - Module điện cực theo dõi MEP/EMG trong mổ cột sống

15. PP2500111559 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong, tiệt trùng sẵn

16. PP2500111560 - Đĩa đệm cột sống lưng, loại thẳng, tiệt trùng sẵn

17. PP2500111561 - Đĩa đệm cột sống cổ tự khóa kèm 3 vít tự tạo ren, tiệt trùng sẵn

18. PP2500111562 - Đĩa đệm cột sống cổ hình thang, góc nghiêng 5 độ

19. PP2500111563 - Nẹp cột sống cổ trước, titan, các cỡ

20. PP2500111564 - Vít xốp cột sống cổ trước, đường kính 4.0/ 4.5mm

21. PP2500111565 - Nẹp chẩm cổ sau, 5 lỗ, dài 35/ 40/ 45mm

22. PP2500111566 - Nẹp dọc chẩm cổ uốn sẵn, dài 240mm, đường kính 3.5mm

23. PP2500111567 - Nẹp dọc cột sống cổ đường kính 3.5mm, dài 60/120mm/ 240mm

24. PP2500111568 - Vít chẩm cổ sau, đường kính 4.5/ 5.0mm, dài 6 - 14mm

25. PP2500111569 - Vít cột sống cổ sau, cung xoay tối đa 80°

26. PP2500111570 - Vít khóa trong cột sống cổ sau, lõi hình sao tương thích vít cột sống cổ sau

27. PP2500111571 - Đốt sống cột sống cổ, ngực, lưng, hình trụ, có thân rỗng nhồi xương

28. PP2500111572 - Nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U

29. PP2500111573 - Vít tạo hình bản sống cổ sau cho nẹp tạo hình bản sống cổ sau hình chữ U

30. PP2500111574 - Xương nhân tạo, cỡ 2cc

31. PP2500111575 - Xương nhân tạo, cỡ 5cc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101147344
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500111615 - Mũi cắt sọ

2. PP2500111616 - Mũi mài dùng cho phẫu thuật cột sống, sọ não

3. PP2500111617 - Mũi mài thép các cỡ

Views: 6
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second