Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 6: "Cardiovascular intervention tools"

    Watching    
Find: 14:45 04/08/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
Procurement of chemicals and consumables in 2026 for Hanoi Heart Hospital
Bidding package name
Package 6: "Cardiovascular intervention tools"
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Package No. 6: "Cardiovascular intervention support equipment"; Bidding package providing services of preparing E-Bidding Documents, evaluating E-Bidding Documents Bidding Package No. 6: "Cardiovascular intervention support tools"; Bidding package providing E-HSMT appraisal services, appraisal of contractor selection results Bidding package No. 6: "Cardiovascular intervention support equipment"
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Health insurance source and other legal sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
- Phường Cửa Nam, City Hà Nội
- Phường Tây Hồ, City Hà Nội
Time of bid closing
09:00 24/08/2026
Validity of bid documents
120 days
AI-classified business sector
Approval ID
3190/QĐ-BVT
Approval date
04/08/2026 14:42
Approval Authority
Bệnh viện Tim Hà Nội
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:43 04/08/2026
to
09:00 24/08/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 24/08/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
12.110.803.900 VND
Amount in words
Twelve billion one hundred ten million eight hundred three thousand nine hundred dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

List of consulting units who have participated in the package

# Consultants Role Address
1 ASIATECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY Consulting for setting up E-HSMT Số 21, lô D7, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến - - Phường Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội
2 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED E-HSMT . appraisal consulting Số 3, Ngõ 208 Trần Cung - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội
3 ASIATECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY E-HSDT assessment consulting Số 21, lô D7, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến - - Phường Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội
4 CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED Consultancy on appraisal of contractor selection results Số 3, Ngõ 208 Trần Cung - - Phường Nghĩa Đô - Thành phố Hà Nội

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, khẩu kính đầu vào nhỏ hơn hoặc bằng 0.016"
4.830.000.000
4.830.000.000
0
365 day
2
Bóng nong động mạch vành áp lực thông thường
6.300.000.000
6.300.000.000
0
365 day
3
Bóng nong mạch vành áp lực thường
3.780.000.000
3.780.000.000
0
365 day
4
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường
275.000.000
275.000.000
0
365 day
5
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường các cỡ
272.500.000
272.500.000
0
365 day
6
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, phủ lớp ái nước
6.300.000.000
6.300.000.000
0
365 day
7
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu polyamide
9.375.000.000
9.375.000.000
0
365 day
8
Bóng nong mạch vành loại áp lực thông thường
2.070.000.000
2.070.000.000
0
365 day
9
Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, áp lực vỡ bóng lớn hơn hoặc bằng 16atm
2.049.000.000
2.049.000.000
0
365 day
10
Bóng nong mạch vành áp lực thường nhiều kích cỡ
1.049.580.000
1.049.580.000
0
365 day
11
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường có vai bóng thuôn nhọn
4.184.000.000
4.184.000.000
0
365 day
12
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, có thiết diện đầu vào nhỏ hơn hoặc bằng 0.015"
6.900.000.000
6.900.000.000
0
365 day
13
Bóng nong động mạch vành áp lực cao
5.440.000.000
5.440.000.000
0
365 day
14
Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính lớn hơn hoặc bằng 6.0mm
5.040.000.000
5.040.000.000
0
365 day
15
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Semi Crystalline/ Polyamide
11.800.000.000
11.800.000.000
0
365 day
16
Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Polyamide
8.400.000.000
8.400.000.000
0
365 day
17
Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực vỡ bóng lớn hơn hoặc bằng 20atm
10.080.000.000
10.080.000.000
0
365 day
18
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
2.475.000.000
2.475.000.000
0
365 day
19
Bóng nong mạch vành áp lực cao lớn hơn hoặc bằng 25atm
2.760.000.000
2.760.000.000
0
365 day
20
Bóng nong mạch vành áp lực cao
2.849.700.000
2.849.700.000
0
365 day
21
Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ
2.615.000.000
2.615.000.000
0
365 day
22
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, đa nếp gấp
275.000.000
275.000.000
0
365 day
23
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ
272.500.000
272.500.000
0
365 day
24
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao loại áp lực cao
3.598.000.000
3.598.000.000
0
365 day
25
Bóng nong mạch vành có gắn hạt bán cầu kim loại
2.500.000.000
2.500.000.000
0
365 day
26
Bóng phá mảng vôi hóa nội mạch vành bằng sóng xung kích
2.940.000.000
2.940.000.000
0
365 day
27
Bóng nong phá mảng vôi hóa mạch vành bằng sóng xung kích
2.999.400.000
2.999.400.000
0
365 day
28
Bóng nong phá mảng vôi hóa nội mạch vành
2.460.000.000
2.460.000.000
0
365 day
29
Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao
8.800.000.000
8.800.000.000
0
365 day
30
Bóng nong động mạch vành có vai bóng siêu ngắn
2.100.000.000
2.100.000.000
0
365 day
31
Bóng nong mạch vành có áp lực kép
1.795.800.000
1.795.800.000
0
365 day
32
Bóng nong mạch vành chống trượt
10.500.000.000
10.500.000.000
0
365 day
33
Bóng nong mạch vành áp lực cao lớn hơn hoặc bằng 23atm
1.470.000.000
1.470.000.000
0
365 day
34
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
4.000.000.000
4.000.000.000
0
365 day
35
Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ
2.720.000.000
2.720.000.000
0
365 day
36
Bóng chẹn hỗ trợ rút microcatheter
975.000.000
975.000.000
0
365 day
37
Bóng nong mạch vành phủ thuốc paclitaxel
10.716.300.000
10.716.300.000
0
365 day
38
Bóng nong mạch vành có phủ thuốc
6.300.000.000
6.300.000.000
0
365 day
39
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, nồng độ thuốc lớn hơn 3 microgram/mm2
8.400.000.000
8.400.000.000
0
365 day
40
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel
5.200.000.000
5.200.000.000
0
365 day
41
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc lớn hơn hoặc bằng 2 lần
4.500.000.000
4.500.000.000
0
365 day
42
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus, nồng độ thuốc lớn hơn hoặc bằng 1 microgram/mm2
2.900.000.000
2.900.000.000
0
365 day
43
Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
2.250.000.000
2.250.000.000
0
365 day
44
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel có đường kính lớn hơn hoặc bằng 4.5mm
3.300.000.000
3.300.000.000
0
365 day
45
Bóng nong mạch ngoại vi
828.000.000
828.000.000
0
365 day
46
Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh
840.000.000
840.000.000
0
365 day
47
Bóng nong động mạch cảnh
820.000.000
820.000.000
0
365 day
48
Bóng nong động mạch ngoại biên áp lực cao tương thích dây dẫn 0.035"
255.000.000
255.000.000
0
365 day
49
Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.014"
420.000.000
420.000.000
0
365 day
50
Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.018"
700.000.000
700.000.000
0
365 day
51
Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.035"
408.000.000
408.000.000
0
365 day
52
Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp nong cầu nối
105.000.000
105.000.000
0
365 day
53
Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
2.160.000.000
2.160.000.000
0
365 day
54
Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent
390.000.000
390.000.000
0
365 day
55
Bóng nong van hai lá
1.704.000.000
1.704.000.000
0
365 day
56
Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc
2.360.000.000
2.360.000.000
0
365 day
57
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao
141.000.000
141.000.000
0
365 day
58
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018"
886.600.000
886.600.000
0
365 day
59
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", hệ thống 4F
320.000.000
320.000.000
0
365 day
60
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", hệ thống 5F,6F,7F
886.600.000
886.600.000
0
365 day
61
Bóng nong mạch máu ngoại vi có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.035"
1.200.000.000
1.200.000.000
0
365 day
62
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
1.500.000.000
1.500.000.000
0
365 day
63
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''
1.284.500.000
1.284.500.000
0
365 day
64
Bóng nong mạch ngoại biên, mạch cảnh và mạch thận
800.000.000
800.000.000
0
365 day
65
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035"
420.000.000
420.000.000
0
365 day
66
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
483.600.000
483.600.000
0
365 day
67
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
524.300.000
524.300.000
0
365 day
68
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", 0.035"
410.000.000
410.000.000
0
365 day
69
Bóng nong mạch chi áp lực cao
112.500.000
112.500.000
0
365 day
70
Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
126.000.000
126.000.000
0
365 day
71
Bộ phận kết nối manifol
600.000.000
600.000.000
0
365 day
72
Bộ phận kết nối đa cổng
1.032.500.000
1.032.500.000
0
365 day
73
Bộ phận kết nối kèm bơm tiêm, dây truyền dịch
460.000.000
460.000.000
0
365 day
74
Kim chọc mạch 18G
49.392.000
49.392.000
0
365 day
75
Kim chọc mạch 18G - 21G
110.200.000
110.200.000
0
365 day
76
Dụng cụ mở đường mạch quay các kích cỡ
250.000.000
250.000.000
0
365 day
77
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
2.652.000.000
2.652.000.000
0
365 day
78
Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa
511.350.000
511.350.000
0
365 day
79
Dụng cụ mở đường vào mạch quay lên tới 7F
1.500.000.000
1.500.000.000
0
365 day
80
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
550.000.000
550.000.000
0
365 day
81
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi đường kính đến 8F
451.500.000
451.500.000
0
365 day
82
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa
257.500.000
257.500.000
0
365 day
83
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi
795.500.000
795.500.000
0
365 day
84
Bơm tiêm thuốc cản quang dung tích tối đa tới 30ml
231.000.000
231.000.000
0
365 day
85
Bơm tiêm thuốc cản quang
11.600.000
11.600.000
0
365 day
86
Bơm tiêm thuốc cản quang đa màu sắc
190.800.000
190.800.000
0
365 day
87
Bơm áp lực cao
4.124.500.000
4.124.500.000
0
365 day
88
Bơm áp lực cao với thể tích lớn hơn hoặc bằng 25ml
2.523.150.000
2.523.150.000
0
365 day
89
Bơm áp lực cao kèm van Y cầm máu dạng bấm
217.500.000
217.500.000
0
365 day
90
Bơm áp lực siêu cao với thể tích nhỏ hơn hoặc bằng 25ml
100.674.000
100.674.000
0
365 day
91
Bơm áp lực siêu cao
1.677.900.000
1.677.900.000
0
365 day
92
Bơm áp lực cao với dây nối dài lên tới 45cm
291.900.000
291.900.000
0
365 day
93
Dây bơm thuốc áp lực cao
70.875.000
70.875.000
0
365 day
94
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao
56.250.000
56.250.000
0
365 day
95
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, tần số tới 60MHz
24.064.000.000
24.064.000.000
0
365 day
96
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch
4.600.000.000
4.600.000.000
0
365 day
97
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, phủ lớp ái nước
4.600.000.000
4.600.000.000
0
365 day
98
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số
4.599.600.000
4.599.600.000
0
365 day
99
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại
6.780.000.000
6.780.000.000
0
365 day
100
Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành FFR và IFR
2.300.000.000
2.300.000.000
0
365 day
101
Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR
2.200.000.000
2.200.000.000
0
365 day
102
Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR)
2.900.000.000
2.900.000.000
0
365 day
103
Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT)
1.600.000.000
1.600.000.000
0
365 day
104
Kẹp sinh thiết cơ tim
180.000.000
180.000.000
0
365 day
105
Bộ dụng cụ khoan phá vôi hóa động mạch vành
9.090.000.000
9.090.000.000
0
365 day
106
Catheter chụp động mạch vành hai bên phải trái đường động mạch quay
3.105.000.000
3.105.000.000
0
365 day
107
Catheter chụp động mạch vành các loại
1.583.820.000
1.583.820.000
0
365 day
108
Catheter chụp động mạch vành nhiều đầu cong
1.950.000.000
1.950.000.000
0
365 day
109
Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
470.000.000
470.000.000
0
365 day
110
Catheter chụp chẩn đoán động mạch vành
159.300.000
159.300.000
0
365 day
111
Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi
189.000.000
189.000.000
0
365 day
112
Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng
283.500.000
283.500.000
0
365 day
113
Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi loại 4F/5F
185.150.000
185.150.000
0
365 day
114
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
3.150.000.000
3.150.000.000
0
365 day
115
Ống thông dẫn đường nối dài
2.398.000.000
2.398.000.000
0
365 day
116
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi
175.000.000
175.000.000
0
365 day
117
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch nội sọ
500.000.000
500.000.000
0
365 day
118
Ống thông nối dài
3.100.000.000
3.100.000.000
0
365 day
119
Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành
298.750.000
298.750.000
0
365 day
120
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành/thận
11.345.400.000
11.345.400.000
0
365 day
121
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành
690.000.000
690.000.000
0
365 day
122
Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
1.150.000.000
1.150.000.000
0
365 day
123
Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên
1.539.000.000
1.539.000.000
0
365 day
124
Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước
406.014.000
406.014.000
0
365 day
125
Catheter trợ giúp can thiệp mạch chi
2.442.000.000
2.442.000.000
0
365 day
126
Catheter dẫn đường dùng trong can thiệp mạch
255.000.000
255.000.000
0
365 day
127
Vi ống thông dạng xoắn
465.000.000
465.000.000
0
365 day
128
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp tổn thương phức tạp
299.800.000
299.800.000
0
365 day
129
Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mạn tính động mạch vành
660.000.000
660.000.000
0
365 day
130
Vi ống thông có marker
249.984.000
249.984.000
0
365 day
131
Vi ống thông có lớp cuộn bằng vàng
2.875.000.000
2.875.000.000
0
365 day
132
Vi ống thông dạng thẳng
1.470.000.000
1.470.000.000
0
365 day
133
Vi ống thông dạng cong
1.250.000.000
1.250.000.000
0
365 day
134
Vi ống thông hai nòng
294.000.000
294.000.000
0
365 day
135
Vi ống thông hai nòng, chống xoắn
180.000.000
180.000.000
0
365 day
136
Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm
475.000.000
475.000.000
0
365 day
137
Dây dẫn đường cho catheter phủ ái nước
500.000.000
500.000.000
0
365 day
138
Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước
899.000.000
899.000.000
0
365 day
139
Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt
2.108.000.000
2.108.000.000
0
365 day
140
Dây dẫn đường cho catheter có marker đánh dấu
1.524.000.000
1.524.000.000
0
365 day
141
Dây dẫn đường cho catheter
876.800.000
876.800.000
0
365 day
142
Dây dẫn đường cho bóng và stent
6.900.000.000
6.900.000.000
0
365 day
143
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường
5.750.000.000
5.750.000.000
0
365 day
144
Dây dẫn đường cho bóng và stent nhiều loại lớp phủ
4.506.600.000
4.506.600.000
0
365 day
145
Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt
2.200.000.000
2.200.000.000
0
365 day
146
Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính
2.200.000.000
2.200.000.000
0
365 day
147
Dây dẫn cứng can thiệp mạch máu ngoại biên
235.000.000
235.000.000
0
365 day
148
Ống thông tiêu huyết khối mạch máu ngoại biên
90.000.000
90.000.000
0
365 day
149
Ống thông tiêu sợi huyết
90.000.000
90.000.000
0
365 day
150
Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
672.000.000
672.000.000
0
365 day
151
Bộ hút huyết khối động mạch vành
756.000.000
756.000.000
0
365 day
152
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
588.000.000
588.000.000
0
365 day
153
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới loại tạm thời
149.250.000
149.250.000
0
365 day
154
Bộ dụng cụ thu hồi lưới lọc tĩnh mạch chủ
53.750.000
53.750.000
0
365 day
155
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
1.365.000.000
1.365.000.000
0
365 day
156
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh phủ ái nước
1.500.000.000
1.500.000.000
0
365 day
157
Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não
545.000.000
545.000.000
0
365 day
158
Ống thông hút huyết khối mạch máu não
731.000.000
731.000.000
0
365 day
159
Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.062"
1.067.220.000
1.067.220.000
0
365 day
160
Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.035"
1.323.000.000
1.323.000.000
0
365 day
161
Ống thông hút huyết khối cỡ lớn
195.300.000
195.300.000
0
365 day
162
Vi ống thông thả stent thường
85.000.000
85.000.000
0
365 day
163
Dụng cụ đóng mạch máu bằng collagen
6.460.000.000
6.460.000.000
0
365 day
164
Dụng cụ đóng mạch máu
2.100.000.000
2.100.000.000
0
365 day
165
Dụng cụ đóng mạch máu đến 25F
1.339.000.000
1.339.000.000
0
365 day
166
Dụng cụ đóng mạch máu cho động mạch đùi
600.000.000
600.000.000
0
365 day
167
Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu ngoại biên
295.000.000
295.000.000
0
365 day
168
Xốp cầm máu
3.022.800.000
3.022.800.000
0
365 day
169
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận
1.250.000.000
1.250.000.000
0
365 day
170
Dây dẫn can thiệp mạch máu não
1.200.000.000
1.200.000.000
0
365 day
171
Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
859.500.000
859.500.000
0
365 day
172
Dù bảo vệ chống tắc mạch
6.500.000.000
6.500.000.000
0
365 day
173
Dù bảo vệ mạch máu
1.806.000.000
1.806.000.000
0
365 day
174
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
183.000.000
183.000.000
0
365 day
175
Vi ống thông can thiệp mạch não
199.600.000
199.600.000
0
365 day
176
Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình
170.000.000
170.000.000
0
365 day
177
Bóng nong mạch não
420.000.000
420.000.000
0
365 day
178
Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, chất liệu Nitinol
3.000.000.000
3.000.000.000
0
365 day
179
Bộ van tim động mạch chủ sinh học tự nở
2.250.000.000
2.250.000.000
0
365 day
180
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung ra bằng bóng
6.850.000.000
6.850.000.000
0
365 day
181
Bộ thay van động mạch chủ qua da
2.115.000.000
2.115.000.000
0
365 day
182
Bộ thay van động mạch chủ qua da với công nghệ bảo quản khô
855.000.000
855.000.000
0
365 day
183
Bộ van tim động mạch chủ qua da tự nở
1.750.000.000
1.750.000.000
0
365 day
184
Bộ sửa van hai lá qua ống thông
1.460.000.000
1.460.000.000
0
365 day
185
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi
364.000.000
364.000.000
0
365 day
186
Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
1.500.000.000
1.500.000.000
0
365 day
187
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên nhiều loại lớp phủ
385.000.000
385.000.000
0
365 day
188
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
1.539.000.000
1.539.000.000
0
365 day
189
Dụng cụ mở đường vào mạch máu
1.470.000.000
1.470.000.000
0
365 day
190
Ống thông can thiệp ngoại vi
877.800.000
877.800.000
0
365 day
191
Ống thông can thiệp mạch ngoại vi
660.000.000
660.000.000
0
365 day
192
Dụng cụ lấy dị vật dùng trong can thiệp mạch não
14.000.000
14.000.000
0
365 day
193
Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
1.193.400.000
1.193.400.000
0
365 day
194
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch
170.000.000
170.000.000
0
365 day
195
Bình chứa gắn với bơm hút huyết khối
50.400.000
50.400.000
0
365 day
196
Dây nối với máy bơm hút huyết khối
71.232.000
71.232.000
0
365 day
197
Vi ống thông hút huyết khối ngoại biên loại lớn
1.385.974.800
1.385.974.800
0
365 day
198
Vi dây dẫn gắn đầu chọc tách huyết khối các loại
907.200.000
907.200.000
0
365 day
199
Vi dây dẫn chọc tách huyết khối lớn
50.000.000
50.000.000
0
365 day
200
Dây dẫn can thiệp mạch chi
1.100.000.000
1.100.000.000
0
365 day
201
Chất tắc mạch dạng lỏng 1.5ml
785.000.000
785.000.000
0
365 day
202
Vật liệu nút mạch hình cầu
212.240.000
212.240.000
0
365 day
203
Vi ống thông can thiệp mạch
248.850.000
248.850.000
0
365 day
204
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên dưới khớp gối
300.000.000
300.000.000
0
365 day
205
Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên
578.000.000
578.000.000
0
365 day
206
Dây dẫn đường can thiệp nút mạch
112.000.000
112.000.000
0
365 day
207
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mạch ngoại vi
280.000.000
280.000.000
0
365 day
208
Bộ cắt mảng xơ vữa
199.500.000
199.500.000
0
365 day
209
Bộ điều khiển dao cắt
55.000.000
55.000.000
0
365 day
210
Bộ dụng cụ keo đóng tĩnh mạch
360.000.000
360.000.000
0
365 day
211
Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020” các cỡ
570.000.000
570.000.000
0
365 day
212
Vòng xoắn kim loại dạng coil cắt
370.000.000
370.000.000
0
365 day

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 6: "Cardiovascular intervention tools"". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 6: "Cardiovascular intervention tools"" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 10

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second