Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600295452 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, khẩu kính đầu vào nhỏ hơn hoặc bằng 0.016" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.830.000.000 | 4.830.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600295453 | Bóng nong động mạch vành áp lực thông thường | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600295454 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600295455 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thường | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600295456 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thường các cỡ | vn0110131238 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL | 120 | 22.400.000 | 150 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600295457 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, phủ lớp ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600295458 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu polyamide | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 9.375.000.000 | 9.375.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600295459 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thông thường | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600295460 | Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, áp lực vỡ bóng lớn hơn hoặc bằng 16atm | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 290.808.000 | 180 | 2.049.000.000 | 2.049.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600295461 | Bóng nong mạch vành áp lực thường nhiều kích cỡ | vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 120 | 109.179.800 | 150 | 1.049.160.000 | 1.049.160.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 315.587.400 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600295462 | Bóng nong mạch vành áp lực thông thường có vai bóng thuôn nhọn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 4.184.000.000 | 4.184.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600295463 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, có thiết diện đầu vào nhỏ hơn hoặc bằng 0.015" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600295464 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 5.440.000.000 | 5.440.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600295465 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao có đường kính lớn hơn hoặc bằng 6.0mm | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 15 | PP2600295466 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Semi Crystalline/ Polyamide | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 11.800.000.000 | 11.800.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600295467 | Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Polyamide | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600295468 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực vỡ bóng lớn hơn hoặc bằng 20atm | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 10.080.000.000 | 10.080.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600295469 | Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600295470 | Bóng nong mạch vành áp lực cao lớn hơn hoặc bằng 25atm | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 290.808.000 | 180 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600295471 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 120 | 79.791.600 | 150 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 120 | 109.179.800 | 150 | 2.848.650.000 | 2.848.650.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600295472 | Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 2.615.000.000 | 2.615.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600295473 | Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, đa nếp gấp | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 122.622.500 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600295474 | Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ | vn0110131238 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL | 120 | 22.400.000 | 150 | 272.500.000 | 272.500.000 | 0 |
| 24 | PP2600295475 | Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao loại áp lực cao | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 315.587.400 | 150 | 3.598.000.000 | 3.598.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600295476 | Bóng nong mạch vành có gắn hạt bán cầu kim loại | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 70.000.000 | 150 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600295477 | Bóng phá mảng vôi hóa nội mạch vành bằng sóng xung kích | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600295478 | Bóng nong phá mảng vôi hóa mạch vành bằng sóng xung kích | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 315.587.400 | 150 | 2.999.400.000 | 2.999.400.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600295479 | Bóng nong phá mảng vôi hóa nội mạch vành | vn3200239256 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM LAN TIẾN | 120 | 68.880.000 | 150 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600295480 | Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 8.800.000.000 | 8.800.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600295481 | Bóng nong động mạch vành có vai bóng siêu ngắn | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 315.587.400 | 150 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600295482 | Bóng nong mạch vành có áp lực kép | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 74.832.800 | 150 | 1.795.800.000 | 1.795.800.000 | 0 |
| 32 | PP2600295483 | Bóng nong mạch vành chống trượt | vn0104343298 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Y tế AT MED | 120 | 336.000.000 | 150 | 10.500.000.000 | 10.500.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600295484 | Bóng nong mạch vành áp lực cao lớn hơn hoặc bằng 23atm | vn0104343298 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Y tế AT MED | 120 | 336.000.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600295485 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600295486 | Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 76.160.000 | 150 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600295487 | Bóng chẹn hỗ trợ rút microcatheter | vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 120 | 95.508.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600295488 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc paclitaxel | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 10.716.300.000 | 10.716.300.000 | 0 |
| 38 | PP2600295489 | Bóng nong mạch vành có phủ thuốc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600295490 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, nồng độ thuốc lớn hơn 3 microgram/mm2 | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600295491 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600295492 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc lớn hơn hoặc bằng 2 lần | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600295494 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600295495 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel có đường kính lớn hơn hoặc bằng 4.5mm | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 290.808.000 | 180 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600295496 | Bóng nong mạch ngoại vi | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 290.808.000 | 180 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600295497 | Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 82.992.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 46 | PP2600295498 | Bóng nong động mạch cảnh | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600295499 | Bóng nong động mạch ngoại biên áp lực cao tương thích dây dẫn 0.035" | vn0110131238 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL | 120 | 22.400.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600295500 | Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.014" | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600295501 | Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.018" | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600295502 | Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.035" | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600295503 | Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp nong cầu nối | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600295504 | Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 53 | PP2600295505 | Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 41.720.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600295506 | Bóng nong van hai lá | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 173.896.800 | 150 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600295507 | Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600295508 | Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600295509 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 886.600.000 | 886.600.000 | 0 |
| 58 | PP2600295510 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", hệ thống 4F | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600295511 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", hệ thống 5F,6F,7F | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 886.600.000 | 886.600.000 | 0 |
| 60 | PP2600295512 | Bóng nong mạch máu ngoại vi có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.035" | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600295513 | Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600295514 | Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035'' | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 120 | 61.026.000 | 150 | 1.284.500.000 | 1.284.500.000 | 0 |
| 63 | PP2600295516 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600295517 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 |
| 65 | PP2600295518 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 524.300.000 | 524.300.000 | 0 |
| 66 | PP2600295519 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", 0.035" | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600295520 | Bóng nong mạch chi áp lực cao | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600295521 | Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 69 | PP2600295522 | Bộ phận kết nối manifol | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600295523 | Bộ phận kết nối đa cổng | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.032.500.000 | 1.032.500.000 | 0 |
| 71 | PP2600295524 | Bộ phận kết nối kèm bơm tiêm, dây truyền dịch | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600295525 | Kim chọc mạch 18G | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 |
| 73 | PP2600295526 | Kim chọc mạch 18G - 21G | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 74 | PP2600295527 | Dụng cụ mở đường mạch quay các kích cỡ | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600295528 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 2.652.000.000 | 2.652.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600295529 | Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 511.350.000 | 511.350.000 | 0 |
| 77 | PP2600295531 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 122.622.500 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 120 | 15.400.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 290.808.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600295532 | Dụng cụ mở đường vào mạch đùi đường kính đến 8F | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 79 | PP2600295533 | Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 257.500.000 | 257.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600295534 | Dụng cụ mở đường vào mạch đùi | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 795.500.000 | 795.500.000 | 0 |
| 81 | PP2600295537 | Bơm tiêm thuốc cản quang đa màu sắc | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 82 | PP2600295538 | Bơm áp lực cao | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 4.124.500.000 | 4.124.500.000 | 0 |
| 83 | PP2600295539 | Bơm áp lực cao với thể tích lớn hơn hoặc bằng 25ml | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 2.523.150.000 | 2.523.150.000 | 0 |
| 84 | PP2600295540 | Bơm áp lực cao kèm van Y cầm máu dạng bấm | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 85 | PP2600295541 | Bơm áp lực siêu cao với thể tích nhỏ hơn hoặc bằng 25ml | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 122.622.500 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600295542 | Bơm áp lực siêu cao | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 122.622.500 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 1.677.900.000 | 1.677.900.000 | 0 | |||
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600295544 | Dây bơm thuốc áp lực cao | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 172.330.900 | 150 | 15.356.250 | 15.356.250 | 0 | |||
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600295545 | Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 89 | PP2600295546 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, tần số tới 60MHz | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 24.064.000.000 | 24.064.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600295547 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600295548 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, phủ lớp ái nước | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600295549 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 4.599.600.000 | 4.599.600.000 | 0 |
| 93 | PP2600295550 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 189.840.000 | 150 | 6.780.000.000 | 6.780.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600295551 | Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành FFR và IFR | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600295552 | Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600295553 | Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành (FFR) | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600295554 | Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT) | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600295556 | Bộ dụng cụ khoan phá vôi hóa động mạch vành | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 9.090.000.000 | 9.090.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600295557 | Catheter chụp động mạch vành hai bên phải trái đường động mạch quay | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 3.105.000.000 | 3.105.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600295558 | Catheter chụp động mạch vành các loại | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.583.820.000 | 1.583.820.000 | 0 |
| 101 | PP2600295559 | Catheter chụp động mạch vành nhiều đầu cong | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600295560 | Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600295562 | Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600295563 | Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 105 | PP2600295564 | Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi loại 4F/5F | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 185.150.000 | 185.150.000 | 0 |
| 106 | PP2600295565 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 400.000.000 | 160 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600295566 | Ống thông dẫn đường nối dài | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 2.398.000.000 | 2.398.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600295567 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600295568 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch nội sọ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600295569 | Ống thông nối dài | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600295570 | Ống thông hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp mạch vành | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 1.660.000.000 | 150 | 298.750.000 | 298.750.000 | 0 |
| 112 | PP2600295571 | Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành/thận | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 11.345.400.000 | 11.345.400.000 | 0 |
| 113 | PP2600295573 | Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600295574 | Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 679.200.000 | 150 | 1.539.000.000 | 1.539.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600295575 | Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước | vn0108658186 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KINH DOANH ĐỨC QUANG | 120 | 11.368.400 | 150 | 340.760.000 | 340.760.000 | 0 |
| 116 | PP2600295576 | Catheter trợ giúp can thiệp mạch chi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 2.442.000.000 | 2.442.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600295577 | Catheter dẫn đường dùng trong can thiệp mạch | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 637.308.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600295578 | Vi ống thông dạng xoắn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600295579 | Vi ống thông hỗ trợ can thiệp tổn thương phức tạp | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 299.800.000 | 299.800.000 | 0 |
| 120 | PP2600295580 | Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mạn tính động mạch vành | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600295581 | Vi ống thông có marker | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 122 | PP2600295582 | Vi ống thông có lớp cuộn bằng vàng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 2.875.000.000 | 2.875.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600295583 | Vi ống thông dạng thẳng | vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 120 | 95.508.000 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600295584 | Vi ống thông dạng cong | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600295585 | Vi ống thông hai nòng | vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 120 | 95.508.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 126 | PP2600295586 | Vi ống thông hai nòng, chống xoắn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600295587 | Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 128 | PP2600295588 | Dây dẫn đường cho catheter phủ ái nước | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 129 | PP2600295589 | Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 122.622.500 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 172.330.900 | 150 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 | |||
| vn0111038023 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 49.722.400 | 150 | 652.000.000 | 652.000.000 | 0 | |||
| vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 290.808.000 | 180 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600295590 | Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 2.269.200.000 | 2.269.200.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 172.330.900 | 150 | 1.393.140.000 | 1.393.140.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600295591 | Dây dẫn đường cho catheter có marker đánh dấu | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 315.587.400 | 150 | 1.524.000.000 | 1.524.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600295592 | Dây dẫn đường cho catheter | vn0700852031 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAM HÀ | 120 | 122.622.500 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 172.330.900 | 150 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 | |||
| vn0111038023 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 49.722.400 | 150 | 652.000.000 | 652.000.000 | 0 | |||
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 192.787.000 | 150 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 74.832.800 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600295593 | Dây dẫn đường cho bóng và stent | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600295594 | Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 5.750.000.000 | 5.750.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600295595 | Dây dẫn đường cho bóng và stent nhiều loại lớp phủ | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 173.896.800 | 150 | 4.506.600.000 | 4.506.600.000 | 0 |
| 136 | PP2600295596 | Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600295597 | Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 120 | 172.330.900 | 150 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600295598 | Dây dẫn cứng can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600295599 | Ống thông tiêu huyết khối mạch máu ngoại biên | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600295600 | Ống thông tiêu sợi huyết | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600295601 | Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 573.600.000 | 573.600.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 18.816.000 | 150 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 | |||
| vn0109864946 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU Y SINH VIỆT NAM | 120 | 95.508.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600295602 | Bộ hút huyết khối động mạch vành | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 143 | PP2600295603 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600295604 | Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới loại tạm thời | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 149.250.000 | 149.250.000 | 0 |
| 145 | PP2600295605 | Bộ dụng cụ thu hồi lưới lọc tĩnh mạch chủ | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 438.467.900 | 150 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 |
| 146 | PP2600295606 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 147 | PP2600295607 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh phủ ái nước | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600295608 | Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600295609 | Ống thông hút huyết khối mạch máu não | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 651.000.000 | 651.000.000 | 0 |
| 150 | PP2600295610 | Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.062" | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 1.067.220.000 | 1.067.220.000 | 0 |
| 151 | PP2600295611 | Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.035" | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600295612 | Ống thông hút huyết khối cỡ lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 153 | PP2600295613 | Vi ống thông thả stent thường | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 154 | PP2600295614 | Dụng cụ đóng mạch máu bằng collagen | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 6.460.000.000 | 6.460.000.000 | 0 |
| 155 | PP2600295615 | Dụng cụ đóng mạch máu | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600295616 | Dụng cụ đóng mạch máu đến 25F | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 1.339.000.000 | 1.339.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600295617 | Dụng cụ đóng mạch máu cho động mạch đùi | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 120 | 61.026.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600295618 | Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu ngoại biên | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 120 | 61.026.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600295619 | Xốp cầm máu | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 84.638.400 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 160 | PP2600295620 | Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600295621 | Dây dẫn can thiệp mạch máu não | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 33.600.000 | 150 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600295622 | Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 120 | 29.190.000 | 150 | 852.900.000 | 852.900.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600295623 | Dù bảo vệ chống tắc mạch | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 6.500.000.000 | 6.500.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600295624 | Dù bảo vệ mạch máu | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 |
| 165 | PP2600295625 | Ống thông can thiệp mạch thần kinh | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NHẬT | 120 | 29.190.000 | 150 | 191.600.000 | 191.600.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600295626 | Vi ống thông can thiệp mạch não | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 221.000.000 | 221.000.000 | 0 |
| vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 17.348.800 | 150 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 | |||
| 167 | PP2600295627 | Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600295628 | Bóng nong mạch não | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 17.348.800 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600295629 | Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, chất liệu Nitinol | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 170 | PP2600295630 | Bộ van tim động mạch chủ sinh học tự nở | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 500.550.400 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600295631 | Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung ra bằng bóng | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 215.740.000 | 150 | 6.850.000.000 | 6.850.000.000 | 0 |
| 172 | PP2600295632 | Bộ thay van động mạch chủ qua da | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| 173 | PP2600295633 | Bộ thay van động mạch chủ qua da với công nghệ bảo quản khô | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 215.740.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600295634 | Bộ van tim động mạch chủ qua da tự nở | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 702.035.600 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 175 | PP2600295635 | Bộ sửa van hai lá qua ống thông | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 82.992.000 | 150 | 1.460.000.000 | 1.460.000.000 | 0 |
| 176 | PP2600295636 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 82.992.000 | 150 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 177 | PP2600295637 | Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 178 | PP2600295638 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên nhiều loại lớp phủ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600295639 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 569.240.000 | 150 | 1.539.000.000 | 1.539.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600295641 | Ống thông can thiệp ngoại vi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600295642 | Ống thông can thiệp mạch ngoại vi | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600295643 | Dụng cụ lấy dị vật dùng trong can thiệp mạch não | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600295644 | Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 1.193.400.000 | 1.193.400.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 762.708.100 | 150 | 932.100.000 | 932.100.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600295645 | Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 185 | PP2600295648 | Vi ống thông hút huyết khối ngoại biên loại lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 1.385.974.800 | 1.385.974.800 | 0 |
| 186 | PP2600295649 | Vi dây dẫn gắn đầu chọc tách huyết khối các loại | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 187 | PP2600295650 | Vi dây dẫn chọc tách huyết khối lớn | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600295651 | Dây dẫn can thiệp mạch chi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 41.720.000 | 150 | 1.078.000.000 | 1.078.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600295652 | Chất tắc mạch dạng lỏng 1.5ml | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 785.000.000 | 785.000.000 | 0 |
| 190 | PP2600295653 | Vật liệu nút mạch hình cầu | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 410.000.000 | 150 | 212.240.000 | 212.240.000 | 0 |
| 191 | PP2600295654 | Vi ống thông can thiệp mạch | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 1.315.790.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600295655 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên dưới khớp gối | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 82.992.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600295656 | Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600295658 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mạch ngoại vi | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 200.600.400 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 195 | PP2600295659 | Bộ cắt mảng xơ vữa | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 196 | PP2600295660 | Bộ điều khiển dao cắt | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600295661 | Bộ dụng cụ keo đóng tĩnh mạch | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 198 | PP2600295662 | Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020” các cỡ | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 215.647.100 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600295663 | Vòng xoắn kim loại dạng coil cắt | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 1.800.000.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
1. PP2600295459 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thông thường
2. PP2600295488 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc paclitaxel
3. PP2600295522 - Bộ phận kết nối manifol
4. PP2600295525 - Kim chọc mạch 18G
5. PP2600295544 - Dây bơm thuốc áp lực cao
6. PP2600295559 - Catheter chụp động mạch vành nhiều đầu cong
7. PP2600295604 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới loại tạm thời
8. PP2600295605 - Bộ dụng cụ thu hồi lưới lọc tĩnh mạch chủ
1. PP2600295462 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường có vai bóng thuôn nhọn
2. PP2600295472 - Bóng nong mạch vành áp lực cao các cỡ
3. PP2600295539 - Bơm áp lực cao với thể tích lớn hơn hoặc bằng 25ml
4. PP2600295565 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
1. PP2600295581 - Vi ống thông có marker
2. PP2600295603 - Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời
3. PP2600295606 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
4. PP2600295610 - Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.062"
5. PP2600295611 - Ống thông hút huyết khối mạch não, đường kính trong từ 0.035"
6. PP2600295612 - Ống thông hút huyết khối cỡ lớn
7. PP2600295648 - Vi ống thông hút huyết khối ngoại biên loại lớn
8. PP2600295649 - Vi dây dẫn gắn đầu chọc tách huyết khối các loại
9. PP2600295650 - Vi dây dẫn chọc tách huyết khối lớn
10. PP2600295662 - Vòng xoắn kim loại cỡ lớn đường kính 0.020” các cỡ
1. PP2600295473 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, đa nếp gấp
2. PP2600295531 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
3. PP2600295541 - Bơm áp lực siêu cao với thể tích nhỏ hơn hoặc bằng 25ml
4. PP2600295542 - Bơm áp lực siêu cao
5. PP2600295589 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước
6. PP2600295592 - Dây dẫn đường cho catheter
1. PP2600295550 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại
1. PP2600295486 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao các cỡ
1. PP2600295452 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, khẩu kính đầu vào nhỏ hơn hoặc bằng 0.016"
2. PP2600295463 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, có thiết diện đầu vào nhỏ hơn hoặc bằng 0.015"
3. PP2600295490 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, nồng độ thuốc lớn hơn 3 microgram/mm2
4. PP2600295498 - Bóng nong động mạch cảnh
5. PP2600295504 - Bóng nong mạch máu ngoại biên có phủ thuốc
6. PP2600295510 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", hệ thống 4F
7. PP2600295516 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035"
8. PP2600295520 - Bóng nong mạch chi áp lực cao
9. PP2600295547 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch
10. PP2600295549 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số
11. PP2600295551 - Dây dẫn đo phân suất dự trữ lưu lượng mạch vành FFR và IFR
12. PP2600295569 - Ống thông nối dài
13. PP2600295571 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành/thận
14. PP2600295620 - Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận
15. PP2600295623 - Dù bảo vệ chống tắc mạch
16. PP2600295629 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học thay qua da, chất liệu Nitinol
17. PP2600295642 - Ống thông can thiệp mạch ngoại vi
18. PP2600295643 - Dụng cụ lấy dị vật dùng trong can thiệp mạch não
19. PP2600295644 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
20. PP2600295659 - Bộ cắt mảng xơ vữa
21. PP2600295660 - Bộ điều khiển dao cắt
22. PP2600295661 - Bộ dụng cụ keo đóng tĩnh mạch
23. PP2600295663 - Vòng xoắn kim loại dạng coil cắt
1. PP2600295513 - Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
2. PP2600295518 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
3. PP2600295521 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
4. PP2600295598 - Dây dẫn cứng can thiệp mạch máu ngoại biên
5. PP2600295624 - Dù bảo vệ mạch máu
6. PP2600295632 - Bộ thay van động mạch chủ qua da
7. PP2600295656 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên
8. PP2600295658 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá mạch ngoại vi
1. PP2600295497 - Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh
2. PP2600295635 - Bộ sửa van hai lá qua ống thông
3. PP2600295636 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại vi
4. PP2600295655 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên dưới khớp gối
1. PP2600295469 - Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
2. PP2600295492 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc lớn hơn hoặc bằng 2 lần
3. PP2600295541 - Bơm áp lực siêu cao với thể tích nhỏ hơn hoặc bằng 25ml
4. PP2600295542 - Bơm áp lực siêu cao
5. PP2600295573 - Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
6. PP2600295578 - Vi ống thông dạng xoắn
7. PP2600295580 - Vi ống thông dùng cho tổn thương tắc mạn tính động mạch vành
8. PP2600295586 - Vi ống thông hai nòng, chống xoắn
9. PP2600295594 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại thường
10. PP2600295596 - Dây dẫn đường cho bóng và stent loại đặc biệt
11. PP2600295597 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính
12. PP2600295601 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
13. PP2600295607 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh phủ ái nước
14. PP2600295609 - Ống thông hút huyết khối mạch máu não
15. PP2600295621 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não
16. PP2600295626 - Vi ống thông can thiệp mạch não
17. PP2600295638 - Dây dẫn can thiệp mạch ngoại biên nhiều loại lớp phủ
18. PP2600295644 - Bộ dụng cụ hút huyết khối động mạch vành
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | KHAI CA COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600295523 - Bộ phận kết nối đa cổng
2. PP2600295526 - Kim chọc mạch 18G - 21G
3. PP2600295528 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay
4. PP2600295532 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi đường kính đến 8F
5. PP2600295534 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi
6. PP2600295538 - Bơm áp lực cao
7. PP2600295545 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao
8. PP2600295558 - Catheter chụp động mạch vành các loại
9. PP2600295564 - Catheter chụp mạch não và mạch ngoại vi loại 4F/5F
10. PP2600295590 - Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt
11. PP2600295599 - Ống thông tiêu huyết khối mạch máu ngoại biên
12. PP2600295600 - Ống thông tiêu sợi huyết
13. PP2600295602 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
14. PP2600295645 - Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch
15. PP2600295653 - Vật liệu nút mạch hình cầu
1. PP2600295621 - Dây dẫn can thiệp mạch máu não
1. PP2600295531 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
1. PP2600295575 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên phủ ái nước
1. PP2600295455 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thường
2. PP2600295473 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, đa nếp gấp
3. PP2600295477 - Bóng phá mảng vôi hóa nội mạch vành bằng sóng xung kích
4. PP2600295494 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc sirolimus
5. PP2600295548 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch, phủ lớp ái nước
6. PP2600295566 - Ống thông dẫn đường nối dài
7. PP2600295579 - Vi ống thông hỗ trợ can thiệp tổn thương phức tạp
8. PP2600295584 - Vi ống thông dạng cong
9. PP2600295616 - Dụng cụ đóng mạch máu đến 25F
10. PP2600295630 - Bộ van tim động mạch chủ sinh học tự nở
1. PP2600295601 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
1. PP2600295479 - Bóng nong phá mảng vôi hóa nội mạch vành
1. PP2600295544 - Dây bơm thuốc áp lực cao
2. PP2600295589 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước
3. PP2600295590 - Dây dẫn đường cho catheter có trợ lực tốt
4. PP2600295592 - Dây dẫn đường cho catheter
5. PP2600295597 - Dây dẫn đường cho bóng và stent trong can thiệp tổn thương mãn tính
1. PP2600295453 - Bóng nong động mạch vành áp lực thông thường
2. PP2600295464 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao
3. PP2600295508 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao
4. PP2600295512 - Bóng nong mạch máu ngoại vi có phủ thuốc, tương thích dây dẫn 0.014", 0.035"
5. PP2600295519 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018", 0.035"
6. PP2600295552 - Dây đo phân suất dự trữ lưu lượng động mạch vành FFR
7. PP2600295554 - Ống thông chẩn đoán hình ảnh chụp cắt lớp quang học lòng mạch (OCT)
8. PP2600295637 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng chỉ ngoại khoa
9. PP2600295639 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
1. PP2600295458 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu polyamide
2. PP2600295468 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, áp lực vỡ bóng lớn hơn hoặc bằng 20atm
3. PP2600295478 - Bóng nong phá mảng vôi hóa mạch vành bằng sóng xung kích
4. PP2600295524 - Bộ phận kết nối kèm bơm tiêm, dây truyền dịch
5. PP2600295537 - Bơm tiêm thuốc cản quang đa màu sắc
6. PP2600295540 - Bơm áp lực cao kèm van Y cầm máu dạng bấm
7. PP2600295634 - Bộ van tim động mạch chủ qua da tự nở
1. PP2600295589 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước
2. PP2600295592 - Dây dẫn đường cho catheter
1. PP2600295471 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
1. PP2600295456 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thường các cỡ
2. PP2600295474 - Bóng nong mạch vành loại áp lực cao các cỡ
3. PP2600295499 - Bóng nong động mạch ngoại biên áp lực cao tương thích dây dẫn 0.035"
1. PP2600295622 - Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
2. PP2600295625 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh
1. PP2600295487 - Bóng chẹn hỗ trợ rút microcatheter
2. PP2600295583 - Vi ống thông dạng thẳng
3. PP2600295585 - Vi ống thông hai nòng
4. PP2600295601 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có lõi dây dẫn
1. PP2600295461 - Bóng nong mạch vành áp lực thường nhiều kích cỡ
2. PP2600295471 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
1. PP2600295476 - Bóng nong mạch vành có gắn hạt bán cầu kim loại
1. PP2600295514 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc tương thích dây dẫn 0.035''
2. PP2600295617 - Dụng cụ đóng mạch máu cho động mạch đùi
3. PP2600295618 - Dụng cụ lấy huyết khối mạch máu ngoại biên
1. PP2600295460 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, áp lực vỡ bóng lớn hơn hoặc bằng 16atm
2. PP2600295470 - Bóng nong mạch vành áp lực cao lớn hơn hoặc bằng 25atm
3. PP2600295495 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel có đường kính lớn hơn hoặc bằng 4.5mm
4. PP2600295496 - Bóng nong mạch ngoại vi
5. PP2600295531 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
6. PP2600295589 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước
1. PP2600295626 - Vi ống thông can thiệp mạch não
2. PP2600295628 - Bóng nong mạch não
1. PP2600295631 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được bung ra bằng bóng
2. PP2600295633 - Bộ thay van động mạch chủ qua da với công nghệ bảo quản khô
1. PP2600295485 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
2. PP2600295500 - Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.014"
3. PP2600295501 - Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.018"
4. PP2600295502 - Bóng nong động mạch ngoại biên dưới gối tương thích dây dẫn 0.035"
5. PP2600295503 - Bóng nong ngoại biên dùng cho can thiệp nong cầu nối
6. PP2600295567 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại vi
7. PP2600295577 - Catheter dẫn đường dùng trong can thiệp mạch
1. PP2600295479 - Bóng nong phá mảng vôi hóa nội mạch vành
2. PP2600295527 - Dụng cụ mở đường mạch quay các kích cỡ
3. PP2600295531 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ ái nước
4. PP2600295541 - Bơm áp lực siêu cao với thể tích nhỏ hơn hoặc bằng 25ml
5. PP2600295542 - Bơm áp lực siêu cao
6. PP2600295544 - Dây bơm thuốc áp lực cao
7. PP2600295589 - Dây dẫn đường cho catheter loại ái nước
8. PP2600295592 - Dây dẫn đường cho catheter
1. PP2600295619 - Xốp cầm máu
1. PP2600295461 - Bóng nong mạch vành áp lực thường nhiều kích cỡ
2. PP2600295475 - Bóng nong mạch vành có gắn lưỡi dao loại áp lực cao
3. PP2600295478 - Bóng nong phá mảng vôi hóa mạch vành bằng sóng xung kích
4. PP2600295481 - Bóng nong động mạch vành có vai bóng siêu ngắn
5. PP2600295591 - Dây dẫn đường cho catheter có marker đánh dấu
1. PP2600295482 - Bóng nong mạch vành có áp lực kép
2. PP2600295592 - Dây dẫn đường cho catheter
1. PP2600295457 - Bóng nong mạch vành loại áp lực thường, phủ lớp ái nước
2. PP2600295467 - Bóng nong mạch vành áp lực cao chất liệu Polyamide
3. PP2600295529 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa
4. PP2600295533 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa
5. PP2600295557 - Catheter chụp động mạch vành hai bên phải trái đường động mạch quay
6. PP2600295560 - Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
7. PP2600295562 - Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi
8. PP2600295563 - Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng
9. PP2600295568 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch nội sọ
10. PP2600295576 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch chi
11. PP2600295582 - Vi ống thông có lớp cuộn bằng vàng
12. PP2600295587 - Dây dẫn đường cho catheter dài 260cm
13. PP2600295588 - Dây dẫn đường cho catheter phủ ái nước
14. PP2600295593 - Dây dẫn đường cho bóng và stent
15. PP2600295608 - Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não
16. PP2600295613 - Vi ống thông thả stent thường
17. PP2600295614 - Dụng cụ đóng mạch máu bằng collagen
18. PP2600295615 - Dụng cụ đóng mạch máu
19. PP2600295622 - Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
20. PP2600295625 - Ống thông can thiệp mạch thần kinh
21. PP2600295627 - Bóng tắc mạch chẹn cổ túi phình
22. PP2600295641 - Ống thông can thiệp ngoại vi
23. PP2600295651 - Dây dẫn can thiệp mạch chi
24. PP2600295652 - Chất tắc mạch dạng lỏng 1.5ml
25. PP2600295654 - Vi ống thông can thiệp mạch
1. PP2600295505 - Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent
2. PP2600295651 - Dây dẫn can thiệp mạch chi
1. PP2600295506 - Bóng nong van hai lá
2. PP2600295595 - Dây dẫn đường cho bóng và stent nhiều loại lớp phủ
1. PP2600295483 - Bóng nong mạch vành chống trượt
2. PP2600295484 - Bóng nong mạch vành áp lực cao lớn hơn hoặc bằng 23atm
1. PP2600295466 - Bóng nong động mạch vành áp lực cao, chất liệu Semi Crystalline/ Polyamide
2. PP2600295489 - Bóng nong mạch vành có phủ thuốc
3. PP2600295507 - Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc
4. PP2600295509 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.018"
5. PP2600295511 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.035", hệ thống 5F,6F,7F
6. PP2600295517 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014"
7. PP2600295574 - Catheter trợ giúp can thiệp mạch ngoại biên