Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs)
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV)
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
Bộ xét nghiệm định lượng HBeAg
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B (Anti-HBe)
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng nguyên p24 của virus HIV, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
IVD pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
|
1.700.000
|
1.700.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
|
33.700.000
|
33.700.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
IVD dung dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch
|
58.975.000
|
58.975.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
IVD là cốc phản ứng trong xét nghiệm miễn dịch
|
108.003.000
|
108.003.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
Thuốc thử xét nghiệm HIV
|
1.305.600.000
|
1.305.600.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
Vật Liệu Hiệu Chuẩn HIV
|
27.360.000
|
27.360.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng (QC) âm tính cho các xét nghiệab Ag và Ab kháng nguyên HIV
|
20.679.936
|
20.679.936
|
0
|
24 month
|
|
15
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng (QC) âm tính cho các xét nghiệab Ag và Ab kháng nguyên HIV
|
52.567.968
|
52.567.968
|
0
|
24 month
|
|
16
|
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
|
927.360.000
|
927.360.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
Vật liệu hiệu chuẩn HBsAg
|
12.299.700
|
12.299.700
|
0
|
24 month
|
|
18
|
Vật liệu kiểm soát dương tính HBsAg
|
11.950.848
|
11.950.848
|
0
|
24 month
|
|
19
|
Vật liệu kiểm soát âm tính HBsAg
|
11.950.848
|
11.950.848
|
0
|
24 month
|
|
20
|
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
|
30.912.000
|
30.912.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
Vật liệu kiểm soát âm tính HBeAg
|
5.171.040
|
5.171.040
|
0
|
24 month
|
|
22
|
Vật liệu kiểm soát dương tính HBeAg
|
5.171.040
|
5.171.040
|
0
|
24 month
|
|
23
|
Vật liệu hiệu chuẩn HBeAg
|
11.327.040
|
11.327.040
|
0
|
24 month
|
|
24
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti Hbe
|
7.728.000
|
7.728.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
Vật Liệu kiểm soát dương tính Anti Hbe
|
5.171.040
|
5.171.040
|
0
|
24 month
|
|
26
|
Vật Liệu kiểm soát âm tính Anti Hbe
|
5.171.040
|
5.171.040
|
0
|
24 month
|
|
27
|
Vật liệu hiệu chuẩn Anti Hbe
|
9.061.120
|
9.061.120
|
0
|
24 month
|
|
28
|
Thuốc Thử Anti HBs
|
11.592.000
|
11.592.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
Vật Liệu hiệu chuẩn anti-HBs
|
12.299.700
|
12.299.700
|
0
|
24 month
|
|
30
|
Vật liệu kiểm soát dương tính Anti HBs
|
5.171.040
|
5.171.040
|
0
|
24 month
|
|
31
|
Vật liệu kiểm soát âm tính Anti HBs
|
5.171.040
|
5.171.040
|
0
|
24 month
|
|
32
|
Thuốc thử Anti TP
|
66.480.000
|
66.480.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
Vật liệu hiệu chuản anti TP
|
8.900.000
|
8.900.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
Vật liệu kiểm soát âm tính anti TP
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
Vật liệu kiểm soát dương tính anti TP
|
14.400.000
|
14.400.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
Chất phát quang trong phản ứng miễn dịch
|
340.395.000
|
340.395.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
Chất làm sạch hệ thống
|
435.200.000
|
435.200.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
Cốc phản ứng
|
148.740.000
|
148.740.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
Chất rửa kim
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
Hóa chất pha loãng
|
22.812.300
|
22.812.300
|
0
|
24 month
|
|
41
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
|
76.072.500
|
76.072.500
|
0
|
24 month
|
|
42
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
|
76.072.500
|
76.072.500
|
0
|
24 month
|
|
43
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
|
82.687.500
|
82.687.500
|
0
|
24 month
|
|
44
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
|
12.568.500
|
12.568.500
|
0
|
24 month
|
|
45
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
|
12.568.512
|
12.568.512
|
0
|
24 month
|
|
46
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
|
117.482.400
|
117.482.400
|
0
|
24 month
|
|
47
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
|
8.407.344
|
8.407.344
|
0
|
24 month
|
|
48
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
|
176.224.800
|
176.224.800
|
0
|
24 month
|
|
49
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
|
8.407.344
|
8.407.344
|
0
|
24 month
|
|
50
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
129.230.400
|
129.230.400
|
0
|
24 month
|
|
51
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
1.713.280
|
1.713.280
|
0
|
24 month
|
|
52
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
185.035.200
|
185.035.200
|
0
|
24 month
|
|
53
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
|
1.758.031
|
1.758.031
|
0
|
24 month
|
|
54
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
129.230.400
|
129.230.400
|
0
|
24 month
|
|
55
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
5.139.840
|
5.139.840
|
0
|
24 month
|
|
56
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
185.035.200
|
185.035.200
|
0
|
24 month
|
|
57
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
5.384.616
|
5.384.616
|
0
|
24 month
|
|
58
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
|
23.129.400
|
23.129.400
|
0
|
24 month
|
|
59
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
|
4.771.800
|
4.771.800
|
0
|
24 month
|
|
60
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
1.130.766.000
|
1.130.766.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
17.132.752
|
17.132.752
|
0
|
24 month
|
|
62
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
8.076.900
|
8.076.900
|
0
|
24 month
|
|
63
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
|
3.459.498
|
3.459.498
|
0
|
24 month
|
|
64
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
|
30.839.400
|
30.839.400
|
0
|
24 month
|
|
65
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
|
2.471.070
|
2.471.070
|
0
|
24 month
|
|
66
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
15.419.700
|
15.419.700
|
0
|
24 month
|
|
67
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
2.471.070
|
2.471.070
|
0
|
24 month
|
|
68
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
3.186.708.000
|
3.186.708.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
23.251.696
|
23.251.696
|
0
|
24 month
|
|
70
|
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV - 1 p24 và kháng thể kháng HIV - 1, bao gồm nhóm O và HIV 2
|
1.940.400.000
|
1.940.400.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
|
37.325.160
|
37.325.160
|
0
|
24 month
|
|
72
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1
|
165.376.000
|
165.376.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-2
|
165.376.000
|
165.376.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
13.153.520
|
13.153.520
|
0
|
24 month
|
|
76
|
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
|
22.298.760
|
22.298.760
|
0
|
24 month
|
|
77
|
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
|
24.200.280
|
24.200.280
|
0
|
24 month
|
|
78
|
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
|
321.600.000
|
321.600.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
|
140.490.000
|
140.490.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
|
476.700.000
|
476.700.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch.
|
161.179.200
|
161.179.200
|
0
|
24 month
|
|
82
|
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải.
|
16.305.000
|
16.305.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu.
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn
|
113.000.000
|
113.000.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
Thẻ định danh nấm men
|
70.728.000
|
70.728.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
|
403.200.000
|
403.200.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
|
432.357.000
|
432.357.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
Chỉ thị kháng sinh đồ
|
28.812.000
|
28.812.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
Chỉ thị kháng sinh đồ
cho liên cầu khuẩn
|
13.720.000
|
13.720.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
Ống canh trường làm kháng sinh đồ
|
147.400.000
|
147.400.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
Ống canh trường định danh
|
182.616.000
|
182.616.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
Ống canh trường làm kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn
|
16.537.500
|
16.537.500
|
0
|
24 month
|
|
95
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
|
574.560.000
|
574.560.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
|
405.783.000
|
405.783.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
Thẻ định danh nấm men
|
60.480.000
|
60.480.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
|
180.986.400
|
180.986.400
|
0
|
24 month
|
|
99
|
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
|
578.340.000
|
578.340.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
|
289.170.000
|
289.170.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
|
114.912.000
|
114.912.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu
|
64.638.000
|
64.638.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm
|
17.892.000
|
17.892.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45%
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
|
111.888.000
|
111.888.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
Thuốc thử tiền xử lý mẫu
|
205.590.000
|
205.590.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
Thuốc thử hiệu chuẩn dùng cho AUTOF MS
|
202.059.000
|
202.059.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
Dung dịch nền CHCA dùng cho AUTOF MS
|
61.704.000
|
61.704.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
Thuốc thử tiền xử lý mẫu cấy máu dương tính
|
18.800.100
|
18.800.100
|
0
|
24 month
|
|
110
|
Thuốc thử tiền xử lý nấm sợi
|
7.780.080
|
7.780.080
|
0
|
24 month
|
|
111
|
Giá đỡ đĩa mục tiêu 96
|
110.188.000
|
110.188.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
Đĩa mục tiêu
|
207.000.000
|
207.000.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
Đĩa mục tiêu tích hợp
|
185.275.000
|
185.275.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí người lớn
|
303.187.500
|
303.187.500
|
0
|
24 month
|
|
115
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
|
181.912.500
|
181.912.500
|
0
|
24 month
|
|
116
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí và kị khí tùy tiện (vi khuẩn và nấm) từ máu và dịch vô khuẩn của cơ thể
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
Chai cấy máu phát hiện vi khuẩn hiếu khi và kị khí tùy tiện (vi khuẩn và nấm) tiện từ máu trẻ em
|
170.100.000
|
170.100.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
Bộ chuẩn máy cấy máu
|
13.068.000
|
13.068.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí tuỳ nghi dành cho người lớn
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
Bộ hóa chất đo tải lượng virus HBV
|
570.374.784
|
570.374.784
|
0
|
24 month
|
|
121
|
Bộ hóa chất đo tải lượng virus HCV
|
76.229.952
|
76.229.952
|
0
|
24 month
|
|
122
|
Bộ hóa chất định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC), kèm tách chiết
|
399.000.000
|
399.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
Bộ kít định tính kiểu gene 22 type HPV (16, 18, 6, 11 và các type khác)
|
164.102.400
|
164.102.400
|
0
|
24 month
|
|
124
|
Bộ kít ly trích và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn bằng công nghệ cột lọc.
|
240.187.500
|
240.187.500
|
0
|
24 month
|
|
125
|
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C
|
83.160.000
|
83.160.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
Chất chuẩn dương tính xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính chẩn đoán và định type virus HPV chủng nguy cơ cao: 16, 18, 31, 45; HR1 (33, 52, 58); HR2 (35, 39, 51, 56, 59, 66 và 68). )
|
115.200.000
|
115.200.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
Kiểm chuẩn virus HPV chủng nguy cơ cao dương tính
|
37.859.400
|
37.859.400
|
0
|
24 month
|
|
131
|
Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
Hóa chất tách chiết mẫu 600 micro L - 1000 micro L dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius và ELITe BeGenius
|
184.800.000
|
184.800.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
Hóa chất tách chiết mẫu 200 micro L dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
313.600.000
|
313.600.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
399.840.000
|
399.840.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
Đầu côn có lọc loại 300 micro L cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
23.520.000
|
23.520.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
1.120.000
|
1.120.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
Lọ trữ đông 2.0mL có nắp
|
25.700.000
|
25.700.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
Dung dịch đồng nhất và xử lý mẫu đàm, mủ
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Toxocara
|
39.916.800
|
39.916.800
|
0
|
24 month
|
|
141
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
|
39.916.800
|
39.916.800
|
0
|
24 month
|
|
142
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
|
39.160.800
|
39.160.800
|
0
|
24 month
|
|
143
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
|
36.792.000
|
36.792.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
|
39.916.800
|
39.916.800
|
0
|
24 month
|
|
145
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
|
48.120.000
|
48.120.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis
|
44.399.880
|
44.399.880
|
0
|
24 month
|
|
147
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
|
39.160.800
|
39.160.800
|
0
|
24 month
|
|
148
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica
|
35.393.400
|
35.393.400
|
0
|
24 month
|
|
149
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
|
44.640.000
|
44.640.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng ANA Screening
|
158.699.520
|
158.699.520
|
0
|
24 month
|
|
151
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
|
158.699.520
|
158.699.520
|
0
|
24 month
|
|
152
|
Xét nghiệm miễn dịch định tính kháng nguyễn NS1 của vi rút Dengue
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
Xét nghiệm miễn dịch định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1
|
880.000
|
880.000
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.