Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Package 7: Procurement of chemicals for microbiological tests

    Watching    
Find: 14:04 05/05/2026
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
CHEMICAL PROCUREMENT IN 2026-2027
Bidding package name
Package 7: Procurement of chemicals for microbiological tests
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
CHEMICAL PROCUREMENT IN 2026-2027
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment services of Vietnam Friendship Hospital- Cuba Dong Hoi
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Package execution location
Phường Đồng Hới, Province Quảng Trị
Time of bid closing
09:00 25/05/2026
Validity of bid documents
180 days
AI-classified business sector
Approval ID
1444/QĐ-BVCB
Approval date
05/05/2026 13:59
Approval Authority
Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:01 05/05/2026
to
09:00 25/05/2026
Document Submission Fees
330.000 VND
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 25/05/2026
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
531.078.874 VND
Amount in words
Five hundred thirty one million seventy eight thousand eight hundred seventy four dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
260.000.000
260.000.000
0
24 month
2
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs)
3.900.000
3.900.000
0
24 month
3
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV)
260.000.000
260.000.000
0
24 month
4
Bộ xét nghiệm định lượng HBeAg
3.900.000
3.900.000
0
24 month
5
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B (Anti-HBe)
7.800.000
7.800.000
0
24 month
6
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
35.500.000
35.500.000
0
24 month
7
Bộ xét nghiệm định lượng kháng nguyên p24 của virus HIV, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
405.000.000
405.000.000
0
24 month
8
IVD pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
1.700.000
1.700.000
0
24 month
9
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
33.700.000
33.700.000
0
24 month
10
IVD dung dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch
58.975.000
58.975.000
0
24 month
11
IVD là cốc phản ứng trong xét nghiệm miễn dịch
108.003.000
108.003.000
0
24 month
12
Thuốc thử xét nghiệm HIV
1.305.600.000
1.305.600.000
0
24 month
13
Vật Liệu Hiệu Chuẩn HIV
27.360.000
27.360.000
0
24 month
14
Vật liệu kiểm soát chất lượng (QC) âm tính cho các xét nghiệab Ag và Ab kháng nguyên HIV
20.679.936
20.679.936
0
24 month
15
Vật liệu kiểm soát chất lượng (QC) âm tính cho các xét nghiệab Ag và Ab kháng nguyên HIV
52.567.968
52.567.968
0
24 month
16
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
927.360.000
927.360.000
0
24 month
17
Vật liệu hiệu chuẩn HBsAg
12.299.700
12.299.700
0
24 month
18
Vật liệu kiểm soát dương tính HBsAg
11.950.848
11.950.848
0
24 month
19
Vật liệu kiểm soát âm tính HBsAg
11.950.848
11.950.848
0
24 month
20
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
30.912.000
30.912.000
0
24 month
21
Vật liệu kiểm soát âm tính HBeAg
5.171.040
5.171.040
0
24 month
22
Vật liệu kiểm soát dương tính HBeAg
5.171.040
5.171.040
0
24 month
23
Vật liệu hiệu chuẩn HBeAg
11.327.040
11.327.040
0
24 month
24
Thuốc thử xét nghiệm Anti Hbe
7.728.000
7.728.000
0
24 month
25
Vật Liệu kiểm soát dương tính Anti Hbe
5.171.040
5.171.040
0
24 month
26
Vật Liệu kiểm soát âm tính Anti Hbe
5.171.040
5.171.040
0
24 month
27
Vật liệu hiệu chuẩn Anti Hbe
9.061.120
9.061.120
0
24 month
28
Thuốc Thử Anti HBs
11.592.000
11.592.000
0
24 month
29
Vật Liệu hiệu chuẩn anti-HBs
12.299.700
12.299.700
0
24 month
30
Vật liệu kiểm soát dương tính Anti HBs
5.171.040
5.171.040
0
24 month
31
Vật liệu kiểm soát âm tính Anti HBs
5.171.040
5.171.040
0
24 month
32
Thuốc thử Anti TP
66.480.000
66.480.000
0
24 month
33
Vật liệu hiệu chuản anti TP
8.900.000
8.900.000
0
24 month
34
Vật liệu kiểm soát âm tính anti TP
14.400.000
14.400.000
0
24 month
35
Vật liệu kiểm soát dương tính anti TP
14.400.000
14.400.000
0
24 month
36
Chất phát quang trong phản ứng miễn dịch
340.395.000
340.395.000
0
24 month
37
Chất làm sạch hệ thống
435.200.000
435.200.000
0
24 month
38
Cốc phản ứng
148.740.000
148.740.000
0
24 month
39
Chất rửa kim
10.400.000
10.400.000
0
24 month
40
Hóa chất pha loãng
22.812.300
22.812.300
0
24 month
41
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
76.072.500
76.072.500
0
24 month
42
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
76.072.500
76.072.500
0
24 month
43
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
82.687.500
82.687.500
0
24 month
44
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
12.568.500
12.568.500
0
24 month
45
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
12.568.512
12.568.512
0
24 month
46
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
117.482.400
117.482.400
0
24 month
47
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
8.407.344
8.407.344
0
24 month
48
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
176.224.800
176.224.800
0
24 month
49
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
8.407.344
8.407.344
0
24 month
50
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
129.230.400
129.230.400
0
24 month
51
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
1.713.280
1.713.280
0
24 month
52
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
185.035.200
185.035.200
0
24 month
53
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
1.758.031
1.758.031
0
24 month
54
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
129.230.400
129.230.400
0
24 month
55
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
5.139.840
5.139.840
0
24 month
56
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
185.035.200
185.035.200
0
24 month
57
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
5.384.616
5.384.616
0
24 month
58
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
23.129.400
23.129.400
0
24 month
59
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
4.771.800
4.771.800
0
24 month
60
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
1.130.766.000
1.130.766.000
0
24 month
61
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
17.132.752
17.132.752
0
24 month
62
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
8.076.900
8.076.900
0
24 month
63
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
3.459.498
3.459.498
0
24 month
64
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
30.839.400
30.839.400
0
24 month
65
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
2.471.070
2.471.070
0
24 month
66
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
15.419.700
15.419.700
0
24 month
67
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
2.471.070
2.471.070
0
24 month
68
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
3.186.708.000
3.186.708.000
0
24 month
69
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
23.251.696
23.251.696
0
24 month
70
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV - 1 p24 và kháng thể kháng HIV - 1, bao gồm nhóm O và HIV 2
1.940.400.000
1.940.400.000
0
24 month
71
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
37.325.160
37.325.160
0
24 month
72
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
49.770.000
49.770.000
0
24 month
73
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1
165.376.000
165.376.000
0
24 month
74
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-2
165.376.000
165.376.000
0
24 month
75
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
13.153.520
13.153.520
0
24 month
76
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
22.298.760
22.298.760
0
24 month
77
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
24.200.280
24.200.280
0
24 month
78
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
321.600.000
321.600.000
0
24 month
79
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
140.490.000
140.490.000
0
24 month
80
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
476.700.000
476.700.000
0
24 month
81
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch.
161.179.200
161.179.200
0
24 month
82
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải.
16.305.000
16.305.000
0
24 month
83
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu.
3.360.000
3.360.000
0
24 month
84
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn
113.000.000
113.000.000
0
24 month
85
Thẻ định danh nấm men
70.728.000
70.728.000
0
24 month
86
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
352.800.000
352.800.000
0
24 month
87
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
403.200.000
403.200.000
0
24 month
88
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
375.000.000
375.000.000
0
24 month
89
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
432.357.000
432.357.000
0
24 month
90
Chỉ thị kháng sinh đồ
28.812.000
28.812.000
0
24 month
91
Chỉ thị kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn
13.720.000
13.720.000
0
24 month
92
Ống canh trường làm kháng sinh đồ
147.400.000
147.400.000
0
24 month
93
Ống canh trường định danh
182.616.000
182.616.000
0
24 month
94
Ống canh trường làm kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn
16.537.500
16.537.500
0
24 month
95
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
574.560.000
574.560.000
0
24 month
96
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
405.783.000
405.783.000
0
24 month
97
Thẻ định danh nấm men
60.480.000
60.480.000
0
24 month
98
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
180.986.400
180.986.400
0
24 month
99
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
578.340.000
578.340.000
0
24 month
100
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
289.170.000
289.170.000
0
24 month
101
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
114.912.000
114.912.000
0
24 month
102
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu
64.638.000
64.638.000
0
24 month
103
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm
17.892.000
17.892.000
0
24 month
104
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45%
46.200.000
46.200.000
0
24 month
105
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
111.888.000
111.888.000
0
24 month
106
Thuốc thử tiền xử lý mẫu
205.590.000
205.590.000
0
24 month
107
Thuốc thử hiệu chuẩn dùng cho AUTOF MS
202.059.000
202.059.000
0
24 month
108
Dung dịch nền CHCA dùng cho AUTOF MS
61.704.000
61.704.000
0
24 month
109
Thuốc thử tiền xử lý mẫu cấy máu dương tính
18.800.100
18.800.100
0
24 month
110
Thuốc thử tiền xử lý nấm sợi
7.780.080
7.780.080
0
24 month
111
Giá đỡ đĩa mục tiêu 96
110.188.000
110.188.000
0
24 month
112
Đĩa mục tiêu
207.000.000
207.000.000
0
24 month
113
Đĩa mục tiêu tích hợp
185.275.000
185.275.000
0
24 month
114
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí người lớn
303.187.500
303.187.500
0
24 month
115
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
181.912.500
181.912.500
0
24 month
116
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí và kị khí tùy tiện (vi khuẩn và nấm) từ máu và dịch vô khuẩn của cơ thể
283.500.000
283.500.000
0
24 month
117
Chai cấy máu phát hiện vi khuẩn hiếu khi và kị khí tùy tiện (vi khuẩn và nấm) tiện từ máu trẻ em
170.100.000
170.100.000
0
24 month
118
Bộ chuẩn máy cấy máu
13.068.000
13.068.000
0
24 month
119
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí tuỳ nghi dành cho người lớn
440.000.000
440.000.000
0
24 month
120
Bộ hóa chất đo tải lượng virus HBV
570.374.784
570.374.784
0
24 month
121
Bộ hóa chất đo tải lượng virus HCV
76.229.952
76.229.952
0
24 month
122
Bộ hóa chất định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC), kèm tách chiết
399.000.000
399.000.000
0
24 month
123
Bộ kít định tính kiểu gene 22 type HPV (16, 18, 6, 11 và các type khác)
164.102.400
164.102.400
0
24 month
124
Bộ kít ly trích và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn bằng công nghệ cột lọc.
240.187.500
240.187.500
0
24 month
125
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C
83.160.000
83.160.000
0
24 month
126
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B
680.400.000
680.400.000
0
24 month
127
Chất chuẩn dương tính xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
29.400.000
29.400.000
0
24 month
128
Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
504.000.000
504.000.000
0
24 month
129
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính chẩn đoán và định type virus HPV chủng nguy cơ cao: 16, 18, 31, 45; HR1 (33, 52, 58); HR2 (35, 39, 51, 56, 59, 66 và 68). )
115.200.000
115.200.000
0
24 month
130
Kiểm chuẩn virus HPV chủng nguy cơ cao dương tính
37.859.400
37.859.400
0
24 month
131
Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
126.000.000
126.000.000
0
24 month
132
Hóa chất tách chiết mẫu 600 micro L - 1000 micro L dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
336.000.000
336.000.000
0
24 month
133
PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius và ELITe BeGenius
184.800.000
184.800.000
0
24 month
134
Hóa chất tách chiết mẫu 200 micro L dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
313.600.000
313.600.000
0
24 month
135
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
399.840.000
399.840.000
0
24 month
136
Đầu côn có lọc loại 300 micro L cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
23.520.000
23.520.000
0
24 month
137
Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
1.120.000
1.120.000
0
24 month
138
Lọ trữ đông 2.0mL có nắp
25.700.000
25.700.000
0
24 month
139
Dung dịch đồng nhất và xử lý mẫu đàm, mủ
17.600.000
17.600.000
0
24 month
140
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Toxocara
39.916.800
39.916.800
0
24 month
141
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
39.916.800
39.916.800
0
24 month
142
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
39.160.800
39.160.800
0
24 month
143
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
36.792.000
36.792.000
0
24 month
144
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
39.916.800
39.916.800
0
24 month
145
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
48.120.000
48.120.000
0
24 month
146
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis
44.399.880
44.399.880
0
24 month
147
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
39.160.800
39.160.800
0
24 month
148
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica
35.393.400
35.393.400
0
24 month
149
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
44.640.000
44.640.000
0
24 month
150
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng ANA Screening
158.699.520
158.699.520
0
24 month
151
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
158.699.520
158.699.520
0
24 month
152
Xét nghiệm miễn dịch định tính kháng nguyễn NS1 của vi rút Dengue
520.000.000
520.000.000
0
24 month
153
Xét nghiệm miễn dịch định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
86.000.000
86.000.000
0
24 month
154
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1
880.000
880.000
0
24 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Package 7: Procurement of chemicals for microbiological tests". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Package 7: Procurement of chemicals for microbiological tests" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 12

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second