Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600146569
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
|
163,000,000
|
24 day
|
|
|
2
|
PP2600146570
|
Đo hoạt độ Alanine aminotransferase (ALT)
|
149,688,000
|
24 day
|
|
|
3
|
PP2600146571
|
Đo hoạt độ AST (GOT)
|
142,044,000
|
24 day
|
|
|
4
|
PP2600146572
|
Định lượng Glucose
|
162,720,000
|
24 day
|
|
|
5
|
PP2600146573
|
Định lượng Ure
|
189,740,000
|
24 day
|
|
|
6
|
PP2600146574
|
Định lượng Bilirubin toàn phần
|
83,865,600
|
24 day
|
|
|
7
|
PP2600146575
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp
|
160,272,000
|
24 day
|
|
|
8
|
PP2600146576
|
Định lượng Cholesterol toàn phần
|
95,361,840
|
24 day
|
|
|
9
|
PP2600146577
|
Định lượng Triglycerid
|
265,860,000
|
24 day
|
|
|
10
|
PP2600146578
|
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
|
353,641,680
|
24 day
|
|
|
11
|
PP2600146579
|
Định lượng Protein toàn phần
|
47,200,000
|
24 day
|
|
|
12
|
PP2600146580
|
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
|
35,692,272
|
24 day
|
|
|
13
|
PP2600146581
|
Định lượng Calci toàn phần
|
87,330,600
|
24 day
|
|
|
14
|
PP2600146582
|
Định lượng Acid Uric
|
80,640,000
|
24 day
|
|
|
15
|
PP2600146583
|
Đo hoạt độ Amylase
|
225,120,000
|
24 day
|
|
|
16
|
PP2600146584
|
Đo hoạt độ GGT (Gamma Glutamyl Transferase)
|
51,072,000
|
24 day
|
|
|
17
|
PP2600146585
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
|
23,226,000
|
24 day
|
|
|
18
|
PP2600146586
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm sinh hóa
|
3,307,500
|
24 day
|
|
|
19
|
PP2600146587
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm sinh hóa
|
30,340,000
|
24 day
|
|
|
20
|
PP2600146588
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
|
3,927,000
|
24 day
|
|
|
21
|
PP2600146589
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL
|
28,400,000
|
24 day
|
|
|
22
|
PP2600146590
|
Định lượng CRP
|
649,152,000
|
24 day
|
|
|
23
|
PP2600146591
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
27,770,400
|
24 day
|
|
|
24
|
PP2600146592
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
|
27,770,400
|
24 day
|
|
|
25
|
PP2600146593
|
Hóa chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch đo độ đục
|
27,770,400
|
24 day
|
|
|
26
|
PP2600146594
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
|
162,567,300
|
24 day
|
|
|
27
|
PP2600146595
|
Dung dịch đệm ISE
|
151,200,000
|
24 day
|
|
|
28
|
PP2600146596
|
Chất chuẩn điện giải mức giữa
|
309,120,000
|
24 day
|
|
|
29
|
PP2600146597
|
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
|
65,520,000
|
24 day
|
|
|
30
|
PP2600146598
|
Dung dịch rửa
|
4,432,050
|
24 day
|
|
|
31
|
PP2600146599
|
Chất chuẩn huyết thanh mức cao cho xét nghiệm điện giải
|
18,396,000
|
24 day
|
|
|
32
|
PP2600146600
|
Chất chuẩn huyết thanh mức thấp cho xét nghiệm điện giải
|
22,260,000
|
24 day
|
|
|
33
|
PP2600146601
|
Hóa chất xét nghiệm định lượng G6PDH
|
34,020,000
|
24 day
|
|
|
34
|
PP2600146602
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng G6PDH
|
6,545,700
|
24 day
|
|
|
35
|
PP2600146603
|
Hóa chất xét nghiệm Zinc, sử dụng cho máy hệ mở
|
14,608,125
|
24 day
|
|
|
36
|
PP2600146604
|
Chất chuẩn cho xét nghiệm Zinc
|
519,750
|
24 day
|
|
|
37
|
PP2600146605
|
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bình thường
|
2,268,000
|
24 day
|
|
|
38
|
PP2600146606
|
QC cho xét nghiệm sinh hóa thường quy mức bệnh lý
|
2,469,600
|
24 day
|
|
|
39
|
PP2600146607
|
Bóng đèn Halogen, 12V 20W
|
29,904,000
|
24 day
|
|
|
40
|
PP2600146608
|
Dây bơm
|
28,000,000
|
24 day
|
|
|
41
|
PP2600146609
|
Định lượng Creatinin
|
172,368,000
|
24 day
|
|
|
42
|
PP2600146610
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
|
201,894,000
|
24 day
|
|
|
43
|
PP2600146611
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng urea/urea nitrogen
|
182,940,000
|
24 day
|
|
|
44
|
PP2600146612
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
|
52,884,000
|
24 day
|
|
|
45
|
PP2600146613
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
|
77,261,600
|
24 day
|
|
|
46
|
PP2600146614
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
|
130,275,000
|
24 day
|
|
|
47
|
PP2600146615
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng aspartate aminotransferase (AST)
|
260,448,000
|
24 day
|
|
|
48
|
PP2600146616
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alanine aminotransferase (ALT)
|
260,448,000
|
24 day
|
|
|
49
|
PP2600146617
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng gamma-glutamyltransferase
|
22,610,000
|
24 day
|
|
|
50
|
PP2600146618
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein toàn phần
|
82,593,000
|
24 day
|
|
|
51
|
PP2600146619
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
|
40,725,000
|
24 day
|
|
|
52
|
PP2600146620
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin toàn phần
|
51,408,000
|
24 day
|
|
|
53
|
PP2600146621
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
|
48,960,000
|
24 day
|
|
|
54
|
PP2600146622
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alkaline phosphatase
|
42,883,500
|
24 day
|
|
|
55
|
PP2600146623
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng alpha-amylase
|
119,100,000
|
24 day
|
|
|
56
|
PP2600146624
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng calci
|
94,905,000
|
24 day
|
|
|
57
|
PP2600146625
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sắt
|
37,346,400
|
24 day
|
|
|
58
|
PP2600146626
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng magnesium
|
16,035,600
|
24 day
|
|
|
59
|
PP2600146627
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng creatine kinase (CK)t
|
72,187,500
|
24 day
|
|
|
60
|
PP2600146628
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate
|
32,000,000
|
24 day
|
|
|
61
|
PP2600146629
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lactate dehydrogenase
|
49,725,000
|
24 day
|
|
|
62
|
PP2600146630
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipase
|
84,320,000
|
24 day
|
|
|
63
|
PP2600146631
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 30 thông số sinh hóa
|
12,195,936
|
24 day
|
|
|
64
|
PP2600146632
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng antistreptolysin O
|
203,264,000
|
24 day
|
|
|
65
|
PP2600146633
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng prealbumin
|
158,800,000
|
24 day
|
|
|
66
|
PP2600146634
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng prealbumin, antistreptolysin O, ceruloplasmin
|
13,351,380
|
24 day
|
|
|
67
|
PP2600146635
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nồng độ HDL-cholesterol
|
355,705,000
|
24 day
|
|
|
68
|
PP2600146636
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-cholesterol
|
1,219,560,000
|
24 day
|
|
|
69
|
PP2600146637
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng apolipoprotein A-1, apolipoprotein B, HDL-Cholesterol, LDL-Cholesterol
|
13,944,060
|
24 day
|
|
|
70
|
PP2600146638
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa
|
45,224,000
|
24 day
|
|
|
71
|
PP2600146639
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng khả năng liên kết sắt không bão hòa
|
6,300,000
|
24 day
|
|
|
72
|
PP2600146640
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng transferrin
|
155,100,000
|
24 day
|
|
|
73
|
PP2600146641
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CRP
|
453,750,000
|
24 day
|
|
|
74
|
PP2600146642
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 14 thông số sinh hóa
|
13,706,300
|
24 day
|
|
|
75
|
PP2600146643
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 56 thông số sinh hóa mức bình thường
|
40,635,200
|
24 day
|
|
|
76
|
PP2600146644
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 55 thông số sinh hóa mức bệnh lý
|
40,635,200
|
24 day
|
|
|
77
|
PP2600146645
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng protein
|
115,661,000
|
24 day
|
|
|
78
|
PP2600146646
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin
|
108,000,000
|
24 day
|
|
|
79
|
PP2600146647
|
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư
|
12,824,000
|
24 day
|
|
|
80
|
PP2600146648
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1-microglobulin, IgG, protein
|
16,418,160
|
24 day
|
|
|
81
|
PP2600146649
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1-M, creatinine, IgG, protein toàn phần mức bình thường
|
30,144,480
|
24 day
|
|
|
82
|
PP2600146650
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 7 thông số mức bệnh lý
|
30,144,480
|
24 day
|
|
|
83
|
PP2600146651
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ammonia
|
54,882,000
|
24 day
|
|
|
84
|
PP2600146652
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ethanol
|
183,570,000
|
24 day
|
|
|
85
|
PP2600146653
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate
|
6,567,600
|
24 day
|
|
|
86
|
PP2600146654
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bình thường
|
10,163,200
|
24 day
|
|
|
87
|
PP2600146655
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng ammonia, ethanol, bicarbonate mức bệnh lý
|
10,163,200
|
24 day
|
|
|
88
|
PP2600146656
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cystatin C
|
116,550,000
|
24 day
|
|
|
89
|
PP2600146657
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cystatin C
|
22,027,956
|
24 day
|
|
|
90
|
PP2600146658
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cystatin C
|
24,999,975
|
24 day
|
|
|
91
|
PP2600146659
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF - II)
|
152,450,000
|
24 day
|
|
|
92
|
PP2600146660
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF - II)
|
20,987,750
|
24 day
|
|
|
93
|
PP2600146661
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các yếu tố thấp khớp (RF - II)
|
14,679,180
|
24 day
|
|
|
94
|
PP2600146662
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c
|
200,090,000
|
24 day
|
|
|
95
|
PP2600146663
|
Dung dịch ly giải hồng cầu để định lượng HbA1c
|
22,894,500
|
24 day
|
|
|
96
|
PP2600146664
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hemoglobin và hemoglobin A1c
|
24,010,470
|
24 day
|
|
|
97
|
PP2600146665
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bình thường
|
22,050,000
|
24 day
|
|
|
98
|
PP2600146666
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng hemoglobin A1c mức bệnh lý
|
22,601,260
|
24 day
|
|
|
99
|
PP2600146667
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa fibrin (D-Dimer và X-oligomer)
|
333,120,000
|
24 day
|
|
|
100
|
PP2600146668
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa fibrin
|
13,445,856
|
24 day
|
|
|
101
|
PP2600146669
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa fibrin
|
48,020,928
|
24 day
|
|
|
102
|
PP2600146670
|
Điện cực tham chiếu xét nghiệm Natri, Kali, Chlorid
|
51,037,215
|
24 day
|
|
|
103
|
PP2600146671
|
Điện cực xét nghiệm định lượng chloride
|
63,020,916
|
24 day
|
|
|
104
|
PP2600146672
|
Điện cực xét nghiệm định lượng kali
|
63,702,738
|
24 day
|
|
|
105
|
PP2600146673
|
Điện cực xét nghiệm định lượng natri
|
66,608,325
|
24 day
|
|
|
106
|
PP2600146674
|
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo
|
678,810,000
|
24 day
|
|
|
107
|
PP2600146675
|
Dung dịch cung cấp điện thế tham chiếu xét nghiệm điện giải (Na, K, Cl)
|
166,080,000
|
24 day
|
|
|
108
|
PP2600146676
|
Thuốc bảo dưỡng
|
3,681,072
|
24 day
|
|
|
109
|
PP2600146677
|
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức thấp
|
9,790,200
|
24 day
|
|
|
110
|
PP2600146678
|
Chất hiệu chuẩn điện cực xét nghiệm định lượng natri, kali, clo - Mức cao
|
9,790,200
|
24 day
|
|
|
111
|
PP2600146679
|
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải
|
16,305,000
|
24 day
|
|
|
112
|
PP2600146680
|
Dung dịch vệ sinh dòng chảy xét nghiệm điện giải (Na,K,Cl)
|
19,782,000
|
24 day
|
|
|
113
|
PP2600146681
|
Thuốc thử xét nghiệm bán định lượng chỉ số lipid huyết, chỉ số tán huyết và chỉ số vàng da
|
16,849,000
|
24 day
|
|
|
114
|
PP2600146682
|
Thuốc thử NaCl
|
3,937,230
|
24 day
|
|
|
115
|
PP2600146683
|
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
|
151,360,000
|
24 day
|
|
|
116
|
PP2600146684
|
dung dịch rửa có tính acid
|
37,800,000
|
24 day
|
|
|
117
|
PP2600146685
|
Dung dịch rửa cóng phản ứng đặc biệt
|
27,473,250
|
24 day
|
|
|
118
|
PP2600146686
|
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
|
6,232,000
|
24 day
|
|
|
119
|
PP2600146687
|
Hộp dung dịch rửa kim hút mẫu
|
15,748,920
|
24 day
|
|
|
120
|
PP2600146688
|
Hộp dung dịch rửa kim hút thuốc thử
|
3,937,230
|
24 day
|
|
|
121
|
PP2600146689
|
Đèn halogen công suất 50W/12V
|
107,892,000
|
24 day
|
|
|
122
|
PP2600146690
|
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu
|
16,800,000
|
24 day
|
|
|
123
|
PP2600146691
|
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa
|
161,538,390
|
24 day
|
|
|
124
|
PP2600146692
|
Chất thử định lượng apolipoprotein B
|
117,500,000
|
24 day
|
|
|
125
|
PP2600146693
|
Chất thử định lượng lipoprotein (a)
|
163,480,500
|
24 day
|
|
|
126
|
PP2600146694
|
Dung dịch định chuẩn LPA2
|
15,985,200
|
24 day
|
|
|
127
|
PP2600146695
|
Chất thử kiểm tra chất lượng LPA2
|
11,007,920
|
24 day
|
|
|
128
|
PP2600146696
|
Chất thử định lượng creatinine
|
201,600,000
|
24 day
|
|
|
129
|
PP2600146697
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgA
|
95,292,000
|
24 day
|
|
|
130
|
PP2600146698
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng IgG
|
95,292,000
|
24 day
|
|
|
131
|
PP2600146699
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Apolipoprotein A-1
|
117,500,000
|
24 day
|
|
|
132
|
PP2600146700
|
Dung dịch bão dưỡng hàng ngày cho điện cực ISE, ống và kim hút mẫu.
|
20,450,400
|
24 day
|
|
|
133
|
PP2600146701
|
Chất thử định lượng Albumin
|
49,392,000
|
24 day
|
|
|
134
|
PP2600146702
|
Chất thử định lượng alanine aminotransferase (ALT)
|
302,548,500
|
24 day
|
|
|
135
|
PP2600146703
|
Hóa chất xét nghiệm Amylase
|
178,802,160
|
24 day
|
|
|
136
|
PP2600146704
|
Chất thử định lượng bằng phương pháp miễn dịch antistreptolysin O
|
223,301,120
|
24 day
|
|
|
137
|
PP2600146705
|
Chất thử định lượng aspartate aminotransferase (AST)
|
157,680,000
|
24 day
|
|
|
138
|
PP2600146706
|
Chất thử định lượng Bilirubin trực tiếp
|
35,497,440
|
24 day
|
|
|
139
|
PP2600146707
|
Chất thử Bilirubin toàn phần
|
36,812,160
|
24 day
|
|
|
140
|
PP2600146708
|
Dung dịch định chuẩn cho các chất thử
|
229,164,000
|
24 day
|
|
|
141
|
PP2600146709
|
Dung dịch định chuẩn Transferrin
|
85,000,000
|
24 day
|
|
|
142
|
PP2600146710
|
Hóa chất xét nghiệm Calcium
|
28,512,000
|
24 day
|
|
|
143
|
PP2600146711
|
Thuốc thử xét nghiệm CK
|
40,206,780
|
24 day
|
|
|
144
|
PP2600146712
|
Dung dịch vệ sinh đơn vị ISE trên máy phân tích sinh hóa và miễn dịch
|
17,652,000
|
24 day
|
|
|
145
|
PP2600146713
|
Dung dịch định lượng natri, kali và chloride sử dụng điện cực chọn lọc ion ISE Diluent
|
441,324,000
|
24 day
|
|
|
146
|
PP2600146714
|
Chất thử định lượng creatinine
|
553,168,000
|
24 day
|
|
|
147
|
PP2600146715
|
Chất thử định lượng protein phản ứng C (CRP)
|
283,500,000
|
24 day
|
|
|
148
|
PP2600146716
|
Chất thử định lượng Cholesterol
|
93,312,000
|
24 day
|
|
|
149
|
PP2600146717
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm sắt
|
45,000,000
|
24 day
|
|
|
150
|
PP2600146718
|
Chất thử định lượng gamma - glutamyltransferase ( (GGT)
|
47,150,700
|
24 day
|
|
|
151
|
PP2600146719
|
Chất thử định lượng glucose
|
143,031,525
|
24 day
|
|
|
152
|
PP2600146720
|
Bóng đèn halogen
|
78,817,500
|
24 day
|
|
|
153
|
PP2600146721
|
Chất thử định lượng nồng độ HDL - cholesterol
|
307,200,000
|
24 day
|
|
|
154
|
PP2600146722
|
Chất thử định lượng sắt
|
84,633,600
|
24 day
|
|
|
155
|
PP2600146723
|
Chất thử định lượng LDL-cholesterol
|
1,482,008,400
|
24 day
|
|
|
156
|
PP2600146724
|
Chất thử kiểm tra chất lượng ở mức 1
|
83,700,000
|
24 day
|
|
|
157
|
PP2600146725
|
Chất thử kiểm tra chất lượng ở mức 2
|
83,700,000
|
24 day
|
|
|
158
|
PP2600146726
|
Dung dịch định chuẩn bộ lipids
|
45,000,000
|
24 day
|
|
|
159
|
PP2600146727
|
Chất thử kiểm tra chất lượng ALB T, TPUC ở ngưỡng nồng độ bình thường.
|
6,500,000
|
24 day
|
|
|
160
|
PP2600146728
|
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu.
|
390,000,000
|
24 day
|
|
|
161
|
PP2600146729
|
Chất thử định lượng Protein toàn phần
|
76,230,000
|
24 day
|
|
|
162
|
PP2600146730
|
Chất thử định lượng protein
|
12,999,690
|
24 day
|
|
|
163
|
PP2600146731
|
Chất thử định lượng Triglyceride
|
162,189,000
|
24 day
|
|
|
164
|
PP2600146732
|
Chất thử định lượng transferrin
|
138,000,720
|
24 day
|
|
|
165
|
PP2600146733
|
Chất thử định lượng acid uric
|
59,781,600
|
24 day
|
|
|
166
|
PP2600146734
|
Chất thử định lượng urea/urea nitrogen
|
185,059,200
|
24 day
|
|
|
167
|
PP2600146735
|
Chất thử xác định khả năng dự trữ của transferrin,
|
142,703,568
|
24 day
|
|
|
168
|
PP2600146736
|
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
|
540,320,000
|
24 day
|
|
|
169
|
PP2600146737
|
Đo hoạt độ ALT (GPT)
|
90,000,000
|
24 day
|
|
|
170
|
PP2600146738
|
Đo hoạt độ AST (GOT)
|
90,000,000
|
24 day
|
|
|
171
|
PP2600146739
|
Định lượng Glucose
|
120,002,400
|
24 day
|
|
|
172
|
PP2600146740
|
Định lượng Ure
|
64,400,000
|
24 day
|
|
|
173
|
PP2600146741
|
Định lượng Creatinin
|
360,000,000
|
24 day
|
|
|
174
|
PP2600146742
|
Định lượng Bilirubin toàn phần
|
38,000,100
|
24 day
|
|
|
175
|
PP2600146743
|
Định lượng Bilirubin trực tiếp
|
38,000,600
|
24 day
|
|
|
176
|
PP2600146744
|
Định lượng Cholesterol toàn phần
|
112,000,000
|
24 day
|
|
|
177
|
PP2600146745
|
Định lượng Triglycerid
|
120,000,000
|
24 day
|
|
|
178
|
PP2600146746
|
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol)
|
80,000,000
|
24 day
|
|
|
179
|
PP2600146747
|
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol)
|
500,000,000
|
24 day
|
|
|
180
|
PP2600146748
|
Định lượng Protein toàn phần
|
37,600,000
|
24 day
|
|
|
181
|
PP2600146749
|
Định lượng Albumin trong huyết thanh và huyết tương
|
32,000,000
|
24 day
|
|
|
182
|
PP2600146750
|
Định lượng Calci toàn phần
|
37,500,000
|
24 day
|
|
|
183
|
PP2600146751
|
Định lượng Acid Uric
|
34,500,000
|
24 day
|
|
|
184
|
PP2600146752
|
Đo hoạt độ Amylase
|
180,000,000
|
24 day
|
|
|
185
|
PP2600146753
|
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase)
|
27,500,000
|
24 day
|
|
|
186
|
PP2600146754
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 33 thông số sinh hóa
|
19,800,000
|
24 day
|
|
|
187
|
PP2600146755
|
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho xét nghiệm CRP
|
14,112,000
|
24 day
|
|
|
188
|
PP2600146756
|
Hóa chất kiểm chứng mức 2 cho xét nghiệm CRP
|
14,112,000
|
24 day
|
|
|
189
|
PP2600146757
|
Định lượng CRP
|
272,997,900
|
24 day
|
|
|
190
|
PP2600146758
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
|
85,950,000
|
24 day
|
|
|
191
|
PP2600146759
|
Vật liệu kiểm soát mức thường xét nghiệm định lượng 49 thông số sinh hóa
|
23,000,000
|
24 day
|
|
|
192
|
PP2600146760
|
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 48 thông số sinh hóa
|
23,000,000
|
24 day
|
|
|
193
|
PP2600146761
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ethanol
|
31,500,000
|
24 day
|
|
|
194
|
PP2600146762
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Ethanol
|
6,930,000
|
24 day
|
|
|
195
|
PP2600146763
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kẽm
|
41,500,000
|
24 day
|
|
|
196
|
PP2600146764
|
Bóng đèn halogen, loại 12V-100W
|
62,160,000
|
24 day
|
|
|
197
|
PP2600146765
|
Dung dịch rửa đậm đặc cho máy xét nghiệm sinh hóa
|
95,400,000
|
24 day
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147145
|
Dung dịch hệ thống dùng để rửa bộ phát hiện của máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
|
572,400,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147146
|
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch
|
482,400,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147147
|
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu.
|
280,800,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147148
|
Chất pha loãng miễn dịch
|
11,149,380
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147149
|
Chất pha loãng miễn dịch
|
72,600,840
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147150
|
Cốc đựng mẫu và đầu tip phản ứng
|
403,704,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147151
|
Chất thử miễn dịch để định lượng PCT (procalcitonin) trong huyết thanh và huyết tương người.
|
3,700,704,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147152
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm C-peptid
|
88,200,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147153
|
Chất thử miễn dịch định lượng troponin T
|
1,663,200,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147154
|
Dung dịch định chuẩn định lượng troponin T
|
8,820,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147155
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng troponin T
|
8,820,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147156
|
Dung dịch định chuẩn định lượng N - terminal pro B - type natriuretic peptide
|
10,584,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147157
|
Chất thử miễn dịch định lượng N - terminal pro B - type natriuretic peptide
|
3,069,360,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147158
|
Chất thử miễn dịch định lượng isoenzyme MB của creatine kinase
|
1,762,236,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147159
|
Dung dịch định chuẩn định lượng isoenzyme MB của creatine kinase
|
9,790,208
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147160
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng bộ tim mạch
|
31,964,960
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147161
|
Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch bộ ung thư
|
67,307,700
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147162
|
Chất thử miễn dịch định lượng alpha 1 - fetoprotein
|
356,850,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147163
|
Dung dịch định chuẩn định lượng alpha 1 - fetoprotein
|
6,118,880
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147164
|
Chất thử miễn dịch định lượng CA 15 - 3
|
693,864,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147165
|
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 15-3
|
10,279,724
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147166
|
Chất thử miễn dịch định lượng CA 19 - 9
|
462,588,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147167
|
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 19-9
|
7,342,660
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147168
|
Chất thử miễn dịch định lượng CA 72 - 4
|
231,294,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147169
|
Dung dịch định chuẩn định lượng CA 72-4
|
9,221,560
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147170
|
Chất thử định lượng quyết định kháng nguyên phản ứng OC 125 (CA 125)
|
462,588,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147171
|
Dung dịch định chuẩn cho xét nghiệm CA 125
|
10,279,724
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147172
|
Chất thử xét nghiệm định lượng PSA
|
183,567,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147173
|
Dung dịch định chuẩn định lượng PSA
|
6,118,880
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147174
|
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư phôi (CEA)
|
660,840,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147175
|
Dung dịch định chuẩn định lượng CEA
|
9,790,208
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147176
|
Chất thử miễn dịch định lượng các phân đoạn của cytokeratin 19 ( CYFRA 21-1)
|
183,567,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2600147177
|
Dung dịch định chuẩn định lượng Cyfra 21-1
|
9,178,320
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2600147178
|
Chất thử để kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch SCC, ProGRP, CYFRA 21 - 1 và NSE
|
14,417,280
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2600147179
|
Chất thử miễn dịch định lượng kháng nguyên ung thư tế bào vảy (SCC)
|
251,040,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2600147180
|
Dung dịch định chuẩn định lượng SCC
|
24,476,440
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2600147181
|
Chất thử miễn dịch định lượng HE4
|
529,200,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2600147182
|
Dung dịch định chuẩn định lượng HE4
|
30,869,960
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2600147183
|
Chất thử kiểm tra chất lượng HE4
|
26,460,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2600147184
|
Dung dịch kiểm tra chất lượng
|
36,713,100
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2600147185
|
Chất thử miễn dịch định lượng tổng của kích tố sinh dục màng đệm của người (hCG) và tiểu đơn vị beta hCG
|
282,695,000
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2600147186
|
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+ beta hCG
|
6,118,880
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2600147187
|
Chất thử miễn dịch định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH)
|
137,675,000
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2600147188
|
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng PTH
|
6,118,880
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2600147189
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Ferritin, beta CTx, Osteocalcin, PTH, Vitamin D, Calcitonin
|
13,461,540
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2600147190
|
Chất thử miễn dịch để định lượng 25 - hydroxyvitamin D
|
1,802,587,500
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2600147191
|
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm miễn dịch định lượng Vitamin D
|
16,800,000
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2600147192
|
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm Vitamin D
|
20,512,800
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2600147193
|
Chất thử miễn dịch định lượng ferritin
|
660,840,000
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2600147194
|
Dung dịch định chuẩn Ferritin
|
9,790,208
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2600147195
|
Chất thử miễn dịch định lượng thyroxine tự do
|
726,921,000
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2600147196
|
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroxine tự do
|
12,237,760
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2600147197
|
Chất thử miễn dịch định lượng triiodothyronine tự do
|
282,691,500
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2600147198
|
Dung dịch định chuẩn định lượng triiodothyronine
|
8,566,432
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2600147199
|
Chất thử miễn dịch định lượng thyrotropin
|
726,921,000
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2600147200
|
Dung dịch định chuẩn định lượng thyrotropin
|
12,237,680
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2600147201
|
Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroid peroxidase
|
363,442,500
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2600147202
|
Dung dịch định chuẩn định lượng kháng thể kháng Thyroid peroxidase.
|
15,434,916
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2600147203
|
Chất thử miễn dịch định lượng thyroglobulin
|
899,388,000
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2600147204
|
Dung dịch định chuẩn định lượng thyroglobulin
|
8,974,364
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2600147205
|
Chất thử miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
508,840,500
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2600147206
|
Dung dịch định chuẩn miễn dịch định lượng kháng thể kháng thyroglobulin
|
15,435,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2600147207
|
Chất thử miễn dịch định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH
|
1,488,378,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2600147208
|
Dung dịch định chuẩn định lượng tự kháng thể kháng thụ thể TSH
|
21,415,968
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2600147209
|
Ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn
|
4,668,160
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2600147210
|
Chất thử kiểm tra chất lượng Anti - TSHR, Anti - TPO và Anti - Tg
|
115,646,520
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2600147211
|
Chất thử miễn dịch để định lượng calcitonin người (thyrocalcitonin)
|
95,172,000
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2600147212
|
Dung dịch định chuẩn xét nghiệm định lượng Calcitonin
|
23,129,352
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2600147213
|
Chất thử miễn dịch định lượng C - peptide
|
264,336,000
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2600147214
|
Dung dịch định chuẩn định lượng C-Peptide
|
15,419,572
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2600147215
|
Chất thử xét nghiệm Insulin
|
66,084,000
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2600147216
|
Dung dịch định chuẩn định lượng Insulin
|
3,671,328
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2600147217
|
Chất thử xét nghiệm globulin
|
48,951,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2600147218
|
Dung dịch định chuẩn định lượng globulin
|
4,772,724
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2600147219
|
Chất thử miễn dịch bán định lượng tự kháng thể IgG người kháng peptide citrulline hóa dạng vòng
|
809,525,000
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2600147220
|
Chất thử kiểm tra chất lượng miễn dịch Anti-CCP
|
39,160,832
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2600147221
|
Chất thử miễn dịch định lượng cortisol
|
356,850,000
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2600147222
|
Dung dịch định chuẩn định lượng Cortisol
|
10,279,724
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2600147223
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng Cortisol
|
18,846,128
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2600147224
|
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg)
|
242,307,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2600147225
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính HBsAg
|
12,025,874
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2600147226
|
Chất thử miễn dịch định tính kháng thể kháng vi rút viêm gan C (HCV)
|
682,866,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2600147227
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Anti-HCV
|
16,320,902
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2600147228
|
Chất thử miễn dịch định tính kháng nguyên HIV
|
415,800,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2600147229
|
Chất thử kiểm tra chất lượng các xét nghiệm miễn dịch HIV combi PT, HIV Duo và HIV Ag
|
26,127,024
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2600147230
|
Chất thử miễn dịch định tính các kháng thể kháng Treponema pallidum ( Syphilis)
|
373,275,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2600147231
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định tính Syphilis
|
9,212,952
|
24 month
|
|
|
88
|
PP2600147232
|
Chất thử miễn dịch định lượng PIVKA-II
|
562,275,000
|
24 month
|
|
|
89
|
PP2600147233
|
Dung dịch định chuẩn định lượng PIVKA-II
|
4,465,104
|
24 month
|
|
|
90
|
PP2600147234
|
Chất thử kiểm tra chất lượng định lượng PIVKA-II
|
14,553,008
|
24 month
|
|
|
91
|
PP2600147235
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab)
|
1,629,180,000
|
24 month
|
|
|
92
|
PP2600147236
|
Mẫu chuẩn xét nghiệm định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab)
|
18,408,000
|
24 month
|
|
|
93
|
PP2600147237
|
Mẫu chứng định tính phát hiện đồng thời kháng nguyên HIV p24 và/hoặc kháng thể kháng virus HIV-1/HIV-2 (HIV Ag/Ab)
|
22,606,080
|
24 month
|
|
|
94
|
PP2600147238
|
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
|
1,325,610,000
|
24 month
|
|
|
95
|
PP2600147239
|
Mẫu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
|
21,189,840
|
24 month
|
|
|
96
|
PP2600147240
|
Mẫu chứng xét nghiệm phát hiện định tính và khẳng định sự hiện diện của kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B
|
22,972,960
|
24 month
|
|
|
97
|
PP2600147241
|
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
3,540,930,000
|
24 month
|
|
|
98
|
PP2600147242
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
18,931,200
|
24 month
|
|
|
99
|
PP2600147243
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm phát hiện định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
|
21,000,000
|
24 month
|
|
|
100
|
PP2600147244
|
Hóa chất xét nghiệm định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
|
1,639,260,000
|
24 month
|
|
|
101
|
PP2600147245
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
|
20,476,800
|
24 month
|
|
|
102
|
PP2600147246
|
Hóa chất kiểm tra chất lượng cho định tính phát hiện kháng thể kháng Treponema pallidum
|
22,201,600
|
24 month
|
|
|
103
|
PP2600147247
|
Dung dịch đệm rửa
|
97,600,000
|
24 month
|
|
|
104
|
PP2600147248
|
Dung dịch tiền xúc tác phản ứng. dùng trong phản ứng xét nghiệm miễn dịch
|
50,193,000
|
24 month
|
|
|
105
|
PP2600147249
|
Dung dịch xúc tác phản ứng miễn dịch
|
42,120,000
|
24 month
|
|
|
106
|
PP2600147250
|
Dung dịch dưỡng kim
|
40,671,540
|
24 month
|
|
|
107
|
PP2600147251
|
Cóng phản ứng dùng cho máy miễn dịch
|
280,000,000
|
24 month
|
|
|
108
|
PP2600147252
|
Cốc đựng mẫu dùng cho máy miễn dịch
|
3,275,000
|
24 month
|
|
|
109
|
PP2600147253
|
Chất hiệu chuẩn AFP
|
17,388,000
|
24 month
|
|
|
110
|
PP2600147254
|
Chất hiệu chuẩn Anti-Tg
|
14,049,990
|
24 month
|
|
|
111
|
PP2600147255
|
Chất hiệu chuẩn Anti-TPO
|
10,944,000
|
24 month
|
|
|
112
|
PP2600147256
|
Cuvette ( Cốc đựng mẫu)
|
371,850,000
|
24 month
|
|
|
113
|
PP2600147257
|
Chất hiệu chuẩn CA125
|
18,240,000
|
24 month
|
|
|
114
|
PP2600147258
|
Chất hiệu chuẩn CA15-3
|
18,878,400
|
24 month
|
|
|
115
|
PP2600147259
|
Chất hiệu chuẩn CA19-9
|
18,240,000
|
24 month
|
|
|
116
|
PP2600147260
|
Chất hiệu chuẩn CA72-4
|
14,109,300
|
24 month
|
|
|
117
|
PP2600147261
|
Chất hiệu chuẩn Anti Thyrotropin Receptor Antibody
|
8,126,625
|
24 month
|
|
|
118
|
PP2600147262
|
Chất hiệu chuẩn Free T4
|
19,691,952
|
24 month
|
|
|
119
|
PP2600147263
|
Chất hiệu chuẩn PTH
|
5,253,120
|
24 month
|
|
|
120
|
PP2600147264
|
Chất hiệu chuẩn 25-OH-Vitamin D Total
|
6,566,400
|
24 month
|
|
|
121
|
PP2600147265
|
Chất hiệu chuẩn CEA
|
14,490,000
|
24 month
|
|
|
122
|
PP2600147266
|
Chất hiệu chuẩn CK-MB
|
23,310,720
|
24 month
|
|
|
123
|
PP2600147267
|
Dung dịch rửa Wash buffer
|
487,500,000
|
24 month
|
|
|
124
|
PP2600147268
|
Chất hiệu chuẩn Cortisol
|
15,099,990
|
24 month
|
|
|
125
|
PP2600147269
|
Chất hiệu chuẩn C-peptide
|
11,797,632
|
24 month
|
|
|
126
|
PP2600147270
|
Chất hiệu chuẩn CYFRA21-1
|
21,888,000
|
24 month
|
|
|
127
|
PP2600147271
|
Chất pha loãng Sample Diluent
|
54,749,520
|
24 month
|
|
|
128
|
PP2600147272
|
Thuốc thử xét nghiệm Alpha-fetoprotein
|
108,000,000
|
24 month
|
|
|
129
|
PP2600147273
|
Thuốc thử xét nghiệm Antibody to thyroglobulin
|
190,000,000
|
24 month
|
|
|
130
|
PP2600147274
|
Thuốc thử xét nghiệm Antibody to thyroid peroxidase
|
145,155,000
|
24 month
|
|
|
131
|
PP2600147275
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti
Thyrotropin Receptor Antibody
|
351,421,500
|
24 month
|
|
|
132
|
PP2600147276
|
Thuốc thử xét nghiệm Procalcitonin
|
1,075,000,000
|
24 month
|
|
|
133
|
PP2600147277
|
Thuốc thử xét nghiệm Cancer Antigen 125
|
82,500,000
|
24 month
|
|
|
134
|
PP2600147278
|
Thuốc thử xét nghiệm Cancer Antigen 15-3
|
172,250,000
|
24 month
|
|
|
135
|
PP2600147279
|
Thuốc thử xét nghiệm Carbohydrate Antigen 19-9
|
117,180,000
|
24 month
|
|
|
136
|
PP2600147280
|
Thuốc thử xét nghiệm Cancer Antigen 72-4
|
103,170,000
|
24 month
|
|
|
137
|
PP2600147281
|
Thuốc thử xét nghiệm Carcinoembryonic Antigen
|
126,857,500
|
24 month
|
|
|
138
|
PP2600147282
|
Thuốc thử xét nghiệm Creatine kinase MB
|
756,000,000
|
24 month
|
|
|
139
|
PP2600147283
|
Thuốc thử xét nghiệm Cortisol
|
144,900,000
|
24 month
|
|
|
140
|
PP2600147284
|
Thuốc thử xét nghiệm C-peptide
|
128,520,000
|
24 month
|
|
|
141
|
PP2600147285
|
Thuốc thử xét nghiệm CYFRA 21-1
|
76,923,000
|
24 month
|
|
|
142
|
PP2600147286
|
Thuốc thử xét nghiệm Ferritin
|
171,108,000
|
24 month
|
|
|
143
|
PP2600147287
|
Thuốc thử xét nghiệm Free Triiodothyronine
|
104,109,000
|
24 month
|
|
|
144
|
PP2600147288
|
Thuốc thử xét nghiệm Free Thyroxine
|
236,928,000
|
24 month
|
|
|
145
|
PP2600147289
|
Thuốc thử xét nghiệm Total beta Human Chorionic Gonadotropin
|
236,610,000
|
24 month
|
|
|
146
|
PP2600147290
|
Thuốc thử xét nghiệm Human Epididymal Protein 4
|
300,000,000
|
24 month
|
|
|
147
|
PP2600147291
|
Thuốc thử xét nghiệm N-terminal pro B-type natriuretic peptide
|
897,570,000
|
24 month
|
|
|
148
|
PP2600147292
|
Thuốc thử xét nghiệm Parathyroid hormone
|
130,000,000
|
24 month
|
|
|
149
|
PP2600147293
|
Thuốc thử xét nghiệm Squamous Cell Carcinoma Antigen
|
180,000,000
|
24 month
|
|
|
150
|
PP2600147294
|
Thuốc thử xét nghiệm Thyroglobulin
|
136,000,000
|
24 month
|
|
|
151
|
PP2600147295
|
Thuốc thử xét nghiệm Total Prostate Specific Antigen
|
48,330,000
|
24 month
|
|
|
152
|
PP2600147296
|
Thuốc thử xét nghiệm Thyroid-Stimulating Hormone
|
277,600,000
|
24 month
|
|
|
153
|
PP2600147297
|
Thuốc thử xét nghiệm 25-OH-Vitamin D Total
|
195,300,000
|
24 month
|
|
|
154
|
PP2600147298
|
Chất hiệu chuẩn Ferritin
|
28,728,000
|
24 month
|
|
|
155
|
PP2600147299
|
Chất hiệu chuẩn Free T3
|
14,065,500
|
24 month
|
|
|
156
|
PP2600147300
|
Chất hiệu chuẩn Total beta HCG
|
15,644,670
|
24 month
|
|
|
157
|
PP2600147301
|
Chất hiệu chuẩn HE-4
|
4,718,750
|
24 month
|
|
|
158
|
PP2600147302
|
Dung dịch rửa Probe Cleanser
|
9,750,000
|
24 month
|
|
|
159
|
PP2600147303
|
Vật liệu kiểm soát Cardiac Marker Multi Control (H)
|
27,999,960
|
24 month
|
|
|
160
|
PP2600147304
|
Vật liệu kiểm soát Tumor Marker Multi Control II (H)
|
20,684,160
|
24 month
|
|
|
161
|
PP2600147305
|
Vật liệu kiểm soát Tumor Marker Multi Control (H)
|
123,750,000
|
24 month
|
|
|
162
|
PP2600147306
|
Vật liệu kiểm soát Immunoassay Multi Control (H)
|
18,673,200
|
24 month
|
|
|
163
|
PP2600147307
|
Vật liệu kiểm soát Tumor Marker Multi Control (L)
|
107,280,000
|
24 month
|
|
|
164
|
PP2600147308
|
Vật liệu kiểm soát Anti-thyroid Antibodies Control (H)
|
49,149,840
|
24 month
|
|
|
165
|
PP2600147309
|
Vật liệu kiểm soát Thyroid Function Multi Control (H)
|
40,870,050
|
24 month
|
|
|
166
|
PP2600147310
|
Vật liệu kiểm soát Metabolic Multi Control (L)
|
13,789,440
|
24 month
|
|
|
167
|
PP2600147311
|
Vật liệu kiểm soát NT-proBNP Control (L)
|
3,639,000
|
24 month
|
|
|
168
|
PP2600147312
|
Chất hiệu chuẩn SCC
|
4,719,600
|
24 month
|
|
|
169
|
PP2600147313
|
Chất hiệu chuẩn Thyroglobulin
|
3,746,664
|
24 month
|
|
|
170
|
PP2600147314
|
Chất hiệu chuẩn Total PSA
|
9,433,494
|
24 month
|
|
|
171
|
PP2600147315
|
Chất hiệu chuẩn TSH
|
22,479,984
|
24 month
|
|
|
172
|
PP2600147316
|
Vật liệu kiểm soát Thyroid Function Multi Control (L)
|
40,870,050
|
24 month
|
|
|
173
|
PP2600147317
|
Vật liệu kiểm soát Anti-thyroid Antibodies Control (L)
|
24,574,920
|
24 month
|
|
|
174
|
PP2600147318
|
Vật liệu kiểm soát Reproductive Multi Control (L)
|
46,790,025
|
24 month
|
|
|
175
|
PP2600147319
|
Vật liệu kiểm soát Reproductive Multi Control (H)
|
46,790,025
|
24 month
|
|
|
176
|
PP2600147320
|
Vật liệu kiểm soát Immunoassay Multi Control (L)
|
15,643,692
|
24 month
|
|
|
177
|
PP2600147321
|
Vật liệu kiểm soát Cardiac Marker Multi Control (L)
|
22,999,980
|
24 month
|
|
|
178
|
PP2600147322
|
Vật liệu kiểm soát NT-proBNP Control (H)
|
2,426,000
|
24 month
|
|
|
179
|
PP2600147323
|
Vật liệu kiểm soát Metabolic Multi Control (H)
|
13,789,440
|
24 month
|
|
|
180
|
PP2600147324
|
Vật liệu kiểm soát PCT Control (L)
|
8,841,000
|
24 month
|
|
|
181
|
PP2600147325
|
Vật liệu kiểm soát PCT Control (H)
|
11,797,632
|
24 month
|
|
|
182
|
PP2600147326
|
Chất nền tạo phản ứng cho xét nghiệm miễn dịch
|
133,824,000
|
24 month
|
|
|
183
|
PP2600147327
|
Vật liệu kiểm soát Tumor Marker Multi Control II (L)
|
13,789,440
|
24 month
|
|
|
184
|
PP2600147328
|
Chất thử miễn dịch để xét nghiệm FSH
|
48,000,000
|
24 month
|
|
|
185
|
PP2600147329
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm FSH
|
9,061,632
|
24 month
|
|
|
186
|
PP2600147330
|
Chất thử miễn dịch để xét nghiệm LH
|
48,000,000
|
24 month
|
|
|
187
|
PP2600147331
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm LH
|
9,061,632
|
24 month
|
|
|
188
|
PP2600147332
|
Chất thử miễn dịch để xét nghiệm Prolactin
|
48,000,000
|
24 month
|
|
|
189
|
PP2600147333
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Prolactin
|
9,061,632
|
24 month
|
|
|
190
|
PP2600147334
|
Chất thử miễn dịch để xét nghiệm Estradiol
|
54,772,000
|
24 month
|
|
|
191
|
PP2600147335
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Estradiol
|
9,061,632
|
24 month
|
|
|
192
|
PP2600147336
|
Chất thử miễn dịch để xét nghiệm Testosterone
|
49,000,000
|
24 month
|
|
|
193
|
PP2600147337
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Testosterone
|
9,061,632
|
24 month
|
|
|
194
|
PP2600147338
|
Chất thử miễn dịch để xét nghiệm Progesterone
|
48,000,000
|
24 month
|
|
|
195
|
PP2600147339
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Progesterone
|
9,061,632
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147340
|
Que thử xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 10 thông số trong nước tiểu
|
428,640,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147341
|
Que hiệu chuẩn cho máy phân tích nước tiểu
|
3,417,750
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147342
|
Dung dịch khử nhiễm bẩn
|
5,887,500
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147343
|
Thùng giấy chứa chất thải
|
81,000,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147344
|
Vật liệu nội kiểm xét nghiệm định tính hoặc bán định lượng 11 thông số trong nước tiểu
|
75,622,680
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147345
|
Hộp cu vét dùng để chứa mẫu
|
363,828,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147346
|
Hộp que thử xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 11 thông số
|
200,025,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147347
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bình thường
|
33,696,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147348
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính và bán định lượng 13 thông số xét nghiệm nước tiểu nồng độ bất thường
|
33,696,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147349
|
Ống đựng mẫu nước tiểu 16x100
|
39,480,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147350
|
Nắp trong ống nghiệm 16x100
|
12,600,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147351
|
Bộ hóa chất chạy xét nghiệm HbA1c trên máy sắc ký lỏng hiệu năng cao
|
848,925,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147352
|
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HbA1c
|
120,336,300
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147353
|
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HbA1c
|
120,336,300
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147354
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 1
|
457,920,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147355
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 2
|
122,400,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147356
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HbA1c phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao mức 3
|
257,040,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147357
|
Dung dịch pha loãng máu toàn phần và rửa đường ống
|
525,240,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147358
|
Cột sắc kí xét nghiệm định lượng HbA1c
|
188,542,800
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147359
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HbA1c
|
80,000,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147360
|
Dung dịch pha loãng mẫu xét nghiệm định lượng HbA1c
|
15,210,000
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147361
|
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
|
35,280,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147362
|
Dung dịch rửa hệ thống xét nghiệm HbA1c
|
7,350,000
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147363
|
Hóa chất xét nghiệm thiểu năng giáp trạng bẩm sinh
|
470,511,360
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147364
|
Hóa chất xét nghiệm thiếu men G6PD
|
351,233,280
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147365
|
Hóa chất xét nghiệm tăng sản thượng thận bẩm sinh
|
460,903,680
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147366
|
Hóa chất xét nghiệm bệnh PKU (Phenylketone niệu)
|
384,733,440
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147367
|
Hóa chất xét nghiệm bệnh Galactosemia (chuyển hóa đường Galactose)
|
425,525,760
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147368
|
Bộ xét nghiệm định lượng immunoreactive trypsin(ogen) (IRT) (dùng cho sàng lọc sơ sinh)
|
934,030,080
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147369
|
Bộ xét nghiệm định lượng enzyme biotinidase (dùng cho sàng lọc sơ sinh)
|
547,453,440
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147370
|
Kim chích máu
|
98,280,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147371
|
Giấy thấm mẫu máu khô dùng cho sàng lọc sơ sinh
|
215,460,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2600147372
|
Máng nhựa đựng hóa chất khi sử dụng pipette đa kênh (chiếc)
|
37,620,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2600147373
|
Khay đáy chữ V (chiếc)
|
12,800,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2600147374
|
Ethanol 100% tinh khiết (ml)
|
5,352,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2600147375
|
Đầu tip 1ml (chiếc)
|
3,500,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2600147376
|
Đầu tip 200 micro l (chiếc)
|
13,185,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2600147377
|
Ống facon 50 ml (chiếc)
|
11,700,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2600147378
|
Ống Fancol 15ml (chiếc)
|
7,700,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147379
|
Dung dịch pha loãng máu toàn phần
|
765,000,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147380
|
Dung dịch ly giải trên kênh đo WNR
|
184,750,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147381
|
Dung dịch ly giải trên kênh đo WDF.
|
587,500,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147382
|
Dung dịch ly giải trên kênh đo WDF.
|
218,900,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147383
|
Dung dịch đo hemoglobin trong máu
|
343,800,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147384
|
Thuốc thử đánh dấu hồng cầu lưới dùng cho máy xét nghiệm huyết học
|
204,762,600
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147385
|
Dung dịch pha loãng máu toàn phần để xét nghiệm hồng cầu lưới và tiểu cầu
|
59,800,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147386
|
Hóa chất rửa máy dùng cho máy xét nghiệm huyết học
|
75,240,960
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147387
|
Thuốc thử đánh dấu các loại tế bào có nhân dùng cho máy xét nghiệm huyết học
|
178,002,320
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147388
|
Thuốc thử đánh dấu các loại tế bào bạch cầu dùng cho máy xét nghiệm huyết học
|
1,636,000,800
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147389
|
Vật liệu kiểm soát cho công thức máu toàn phần mức 1
|
117,250,035
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147390
|
Vật liệu kiểm soát cho công thức máu toàn phần mức 2
|
117,250,035
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147391
|
Vật liệu kiểm soát cho công thức máu toàn phần mức 3
|
117,250,035
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147392
|
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 1
|
133,500,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147393
|
Chất kiểm chuẩn dành cho dịch cơ thể mức 2
|
133,500,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147394
|
Dung dịch nhuộm để đo tiểu cầu huỳnh quang
|
295,695,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147395
|
Dung dịch pha loãng cho xét nghiệm huyết học
|
82,944,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147396
|
Thuốc thử pha loãng bạch cầu và ly giải hồng cầu
|
1,518,972,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147397
|
Thuốc thử ly giải trong pha loãng hemoglobin
|
1,612,416,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147398
|
Dung dịch rửa vệ sinh máy xét nghiệm huyết học
|
29,280,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147399
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 29 thông số huyết học
|
193,200,480
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147400
|
Thuốc nhuộm nhân tế bào cho xét nghiệm huyết học
|
60,598,600
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147401
|
Dung dịch pha loãng mẫu, phân biệt các tế bào máu và đo Hct trong xét nghiệm huyết học
|
810,000,000
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147402
|
Dung dịch ly giải hồng cầu trong xét nghiệm huyết học
|
278,250,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147403
|
Dung dịch ly giải để sử dụng trong chẩn đoán invitro và được thiết kế ly giải hồng cầu (RBC) cho việc đếm bạch cầu (WBC) và phân loại bạch cầu
|
601,650,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147404
|
Hóa chất phân tích thành phần bạch cầu trên kênh Baso
|
540,000,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147405
|
IVD làm sạch máy xét nghiệm huyết học tự động
|
261,000,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147406
|
Hóa chất dùng trong quy trình rửa
|
37,800,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147407
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức trung bình
|
76,000,680
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147408
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức thấp
|
76,000,680
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147409
|
Hóa chất kiểm chuẩn cho xét nghiệm huyết học mức cao
|
76,000,680
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147410
|
Dung dịch rửa dùng cho máy huyết học
|
55,000,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2600147411
|
Dung dịch pha loãng trong quát trình biệt hóa, đếm và đo tế bào
|
690,000,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2600147412
|
Chất nhuộm bạch cầu kênh DIFF
|
720,000,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2600147413
|
Chất nhuộm NRBCs và leukocytes
|
300,000,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2600147414
|
Chất ly giải hồng cầu và xử lý bạch cầu
|
1,200,000,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2600147415
|
Chất ly giải hồng cầu trong quá trình đếm tế bào máu, tạo điều kiện cho tác dụng nhuộm NRBC
|
1,200,000,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2600147416
|
Chất ly giải hồng cầu và giải phóng hemoglobin trong hồng cầu và chuyển hóa nó thành methemoglobin
|
320,000,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2600147417
|
Vật liệu kiểm soát các thông số huyết học 3 mức
|
510,300,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2600147418
|
Chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm huyết học
|
3,720,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147419
|
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
|
152,325,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147420
|
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
|
422,158,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147421
|
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
|
802,872,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147422
|
Hóa chất xét nghiệm đo thời gian Thrombin Time (TT) dành cho máy phân tích đông máu
|
269,892,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147423
|
Chất kiểm chuẩn mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
62,081,250
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147424
|
Chất kiểm chuẩn mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
76,728,750
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147425
|
Chất kiểm chuẩn mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
29,295,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147426
|
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
|
17,529,750
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147427
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
|
247,170,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147428
|
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
|
24,844,400
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147429
|
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
|
1,069,600,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147430
|
ACL TOP Cuvette
|
1,064,448,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147431
|
Hóa chất dùng để pha loãng trên hệ thống phân tích đông máu
|
39,908,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147432
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm sàng lọc phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
|
46,158,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147433
|
Hóa chất dùng cho xét nghiệm khẳng định phát hiện kháng đông Lupus (LA) theo phương pháp thời gian nọc rắn Russell pha loãng trên máy phân tích đông máu
|
60,039,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147434
|
Chất kiểm chuẩn mức dương tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
|
3,003,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147435
|
Chất kiểm chuẩn mức âm tính dùng cho xét nghiệm kháng đông Lupus (LA) trên máy phân tích đông máu
|
16,520,700
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147436
|
Hóa chất đo thời gian Prothrombin (PT) cho máy đông máu tự động
|
485,100,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147437
|
Hóa chất đo thời gian Thromboplastin hoạt hóa từng phần (APTT)
|
423,000,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147438
|
Hóa chất Calcium Chloride hổ trợ cho xét nghiệm APTT
|
62,100,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147439
|
Hóa chất cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen máy đông máu tự động
|
649,450,000
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147440
|
Sử dụng để xác định thời gian thrombin (TT)
|
67,473,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147441
|
Hóa chất pha loãng cho xét nghiệm định lượng Fibrinogen
|
91,500,000
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147442
|
Hoá chất rửa máy đông máu loại I
|
139,986,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147443
|
Hoá chất rửa máy đông máu loại II
|
50,000,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147444
|
Hóa chất chạy nội kiểm cho xét nghiệm đông máu mức 1
|
50,050,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147445
|
Hóa chất chạy nội kiểm cho xét nghiệm đông máu mức 2
|
36,036,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147446
|
Sử dung để kiểm chuẩn dải bình thường cho các xét nghiệm APTT, PT, TT, batroxobin time, Fibrinogen, các yếu tố đông máu, các chất ức chế, Plasminogen, kháng đông lupus, protein C
|
50,998,500
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147447
|
Hóa chất kiểm chuẩn dải bệnh lý cho các xét nghiệm APTT, PT, Fibrinogen, các yếu tố đông máu, các chất ức chế, Plasminogen
|
101,997,000
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147448
|
Hóa chất chạy hiệu chuẩn cho xét nghiệm đông máu
|
12,200,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147449
|
Cóng đo dùng trong xét nghiệm đông máu
|
740,805,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147450
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Prothrombin
|
422,620,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2600147451
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thời gian Thrombin
|
296,000,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2600147452
|
Thuốc thử xác định định lượng Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hoá
|
313,600,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2600147453
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
|
548,499,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2600147454
|
Cóng đo
|
1,320,000,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2600147455
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 1
|
90,487,500
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2600147456
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm đông máu mức 2
|
90,487,500
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2600147457
|
Chất hiệu chuẩn FIB
|
15,000,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2600147458
|
Dung dịch rửa Clean B
|
1,000,400,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147459
|
Gelcard 8 giếng định nhóm máu ABO, RhD xuôi và ngược cho bệnh nhân
|
892,725,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147460
|
Gelcard 8 giếng AHG xét nghiệm Coombs trực tiếp, Coombs gián tiếp, xét nghiệm hòa hợp, sàng lọc kháng thể bất thường và định danh kháng thể bất thường
|
605,500,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147461
|
Gelcard 8 giếng trung tính định nhóm máu ngược, sàng lọc và định danh kháng thể, xét nghiệm hòa hợp
|
518,000,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147462
|
Gelcard 8 giếng định nhóm máu ABO, RhD xuôi cho bệnh nhân và túi máu
|
309,975,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147463
|
Gelcard 8 giếng định nhóm máu ABO, Rh, và xét nghiệm hòa hợp ở các điều kiện
|
350,000,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147464
|
Hồng cầu mẫu để sàng lọc kháng thể bất thường
|
60,000,300
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147465
|
Hồng cầu mẫu A1, B
|
240,000,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147466
|
Dung dịch pha loãng
|
225,000,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147467
|
Dung dịch rửa
|
2,700,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147468
|
Đĩa pha loãng
|
135,000,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147469
|
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
|
921,774,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147470
|
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO và Rh (D) theo phương pháp huyết thanh mẫu
|
500,544,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147471
|
Thẻ xét nghiệm định tính nhóm máu hệ ABO phương pháp hồng cầu mẫu, kháng thể bất thường và hòa hợp
|
502,472,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147472
|
Thẻ xét nghiệm định tính IgG dạng kết hợp với hồng cầu
|
374,375,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147473
|
Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
|
59,220,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147474
|
Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1 B
|
70,339,200
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147475
|
Hồng cầu mẫu phát hiện kháng thể nhóm máu A1 B
|
41,160,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147476
|
Thuốc thử định tính phát hiện các kháng thể nhóm máu bất thường
|
230,186,220
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147477
|
Dung dịch bảo dưỡng hàng ngày
|
35,993,520
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147478
|
Khay pha loãng hồng cầu
|
36,657,900
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147479
|
Gel Card làm phản ứng định nhóm máu theo phương pháp hồng cầu mẫu, huyết thanh mẫu và RhD
|
809,600,000
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147480
|
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
|
230,790,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147481
|
Hồng cầu mẫu A1,B
|
44,698,560
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147482
|
Gel Card làm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường, định nhóm máu theo phương pháp hồng cầu mẫu
|
605,300,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147483
|
Gel Card làm xét nghiệm hòa hợp trong môi trường nước muối
|
273,000,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147484
|
Gel Card làm xét nghiệm Coombs trực tiếp; Coombs gián tiếp bao gồm phản ứng hòa hợp, sàng lọc và định danh kháng thể bất thường.
|
375,375,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147485
|
Bộ hồng cầu mẫu dùng cho sàng lọc kháng thể bất thường
|
28,340,550
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147486
|
Card ABD túi máu
|
301,140,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147487
|
Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
|
660,000,000
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147488
|
Hóa chất chuẩn máy mức cao cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
|
127,960,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147489
|
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
|
127,960,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147490
|
Hóa chất chuẩn máy mức thấp cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
|
127,960,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147491
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (HBsAg)
|
260,000,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147492
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B (Anti-HBs)
|
3,900,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147493
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C (Anti-HCV)
|
260,000,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147494
|
Bộ xét nghiệm định lượng HBeAg
|
3,900,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147495
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể kháng kháng nguyên e của virus viêm gan B (Anti-HBe)
|
7,800,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147496
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể kháng Syphilis
|
35,500,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147497
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng nguyên p24 của virus HIV, kháng thể kháng HIV-1 và kháng thể kháng HIV-2
|
405,000,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147498
|
IVD pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch
|
1,700,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147499
|
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
|
33,700,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147500
|
IVD dung dịch rửa dùng trong xét nghiệm miễn dịch
|
58,975,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147501
|
IVD là cốc phản ứng trong xét nghiệm miễn dịch
|
108,003,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147502
|
Thuốc thử xét nghiệm HIV
|
1,305,600,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147503
|
Vật Liệu Hiệu Chuẩn HIV
|
27,360,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147504
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng (QC) âm tính cho các xét nghiệab Ag và Ab kháng nguyên HIV
|
20,679,936
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147505
|
Vật liệu kiểm soát chất lượng (QC) âm tính cho các xét nghiệab Ag và Ab kháng nguyên HIV
|
52,567,968
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147506
|
Thuốc thử xét nghiệm HBsAg
|
927,360,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147507
|
Vật liệu hiệu chuẩn HBsAg
|
12,299,700
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147508
|
Vật liệu kiểm soát dương tính HBsAg
|
11,950,848
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147509
|
Vật liệu kiểm soát âm tính HBsAg
|
11,950,848
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147510
|
Thuốc thử xét nghiệm HBeAg
|
30,912,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147511
|
Vật liệu kiểm soát âm tính HBeAg
|
5,171,040
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147512
|
Vật liệu kiểm soát dương tính HBeAg
|
5,171,040
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147513
|
Vật liệu hiệu chuẩn HBeAg
|
11,327,040
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147514
|
Thuốc thử xét nghiệm Anti Hbe
|
7,728,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147515
|
Vật Liệu kiểm soát dương tính Anti Hbe
|
5,171,040
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147516
|
Vật Liệu kiểm soát âm tính Anti Hbe
|
5,171,040
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147517
|
Vật liệu hiệu chuẩn Anti Hbe
|
9,061,120
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147518
|
Thuốc Thử Anti HBs
|
11,592,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147519
|
Vật Liệu hiệu chuẩn anti-HBs
|
12,299,700
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147520
|
Vật liệu kiểm soát dương tính Anti HBs
|
5,171,040
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147521
|
Vật liệu kiểm soát âm tính Anti HBs
|
5,171,040
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147522
|
Thuốc thử Anti TP
|
66,480,000
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2600147523
|
Vật liệu hiệu chuản anti TP
|
8,900,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2600147524
|
Vật liệu kiểm soát âm tính anti TP
|
14,400,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2600147525
|
Vật liệu kiểm soát dương tính anti TP
|
14,400,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2600147526
|
Chất phát quang trong phản ứng miễn dịch
|
340,395,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2600147527
|
Chất làm sạch hệ thống
|
435,200,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2600147528
|
Cốc phản ứng
|
148,740,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2600147529
|
Chất rửa kim
|
10,400,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2600147530
|
Hóa chất pha loãng
|
22,812,300
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2600147531
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng EBV
|
76,072,500
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2600147532
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng EBV
|
76,072,500
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2600147533
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
|
82,687,500
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2600147534
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng EBV
|
12,568,500
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2600147535
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân EBV
|
12,568,512
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2600147536
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
|
117,482,400
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2600147537
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Cytomegalovirus (CMV)
|
8,407,344
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2600147538
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
|
176,224,800
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2600147539
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng cytomegalovirus (CMV)
|
8,407,344
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2600147540
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
129,230,400
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2600147541
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng Toxoplasma gondii
|
1,713,280
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2600147542
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gondii
|
185,035,200
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2600147543
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng Toxoplasma gonddi
|
1,758,031
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2600147544
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
129,230,400
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2600147545
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella
|
5,139,840
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2600147546
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
185,035,200
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2600147547
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella
|
5,384,616
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2600147548
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV
|
23,129,400
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2600147549
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút viêm gan A
|
4,771,800
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2600147550
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
1,130,766,000
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2600147551
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs
|
17,132,752
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2600147552
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg
|
8,076,900
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2600147553
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg
|
3,459,498
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2600147554
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
|
30,839,400
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2600147555
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg
|
2,471,070
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2600147556
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
15,419,700
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2600147557
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg
|
2,471,070
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2600147558
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
3,186,708,000
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2600147559
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV
|
23,251,696
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2600147560
|
Thuốc thử chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV - 1 p24 và kháng thể kháng HIV - 1, bao gồm nhóm O và HIV 2
|
1,940,400,000
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2600147561
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HIV-1 p24 và kháng thể kháng HIV-1 (bao gồm nhóm O) và HIV-2
|
37,325,160
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2600147562
|
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
49,770,000
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2600147563
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-1
|
165,376,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2600147564
|
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể lớp IgG kháng HSV-2
|
165,376,000
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2600147565
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng Treponema pallidum
|
13,153,520
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2600147566
|
Chất pha loãng mẫu trong các xét nghiệm miễn dịch, sử dụng pha loãng mẫu khi nồng độ chất phân tích vượt quá phạm vi đo của phương pháp, tiền pha loãng mẫu cho một số xét nghiệm miễn dịch.
|
22,298,760
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2600147567
|
Chất pha loãng mẫu trong xét nghiệm miễn dịch.
|
24,200,280
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2600147568
|
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch.
|
321,600,000
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2600147569
|
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch.
|
140,490,000
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2600147570
|
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch.
|
476,700,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2600147571
|
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch.
|
161,179,200
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2600147572
|
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải.
|
16,305,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2600147573
|
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu.
|
3,360,000
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2600147574
|
Thẻ định danh và kháng sinh đồ liên cầu khuẩn
|
113,000,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2600147575
|
Thẻ định danh nấm men
|
70,728,000
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2600147576
|
Thẻ định danh vi khuẩn gram dương
|
352,800,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2600147577
|
Thẻ định danh vi khuẩn gram âm
|
403,200,000
|
24 month
|
|
|
88
|
PP2600147578
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram dương
|
375,000,000
|
24 month
|
|
|
89
|
PP2600147579
|
Thanh kháng sinh đồ vi khuẩn gram âm
|
432,357,000
|
24 month
|
|
|
90
|
PP2600147580
|
Chỉ thị kháng sinh đồ
|
28,812,000
|
24 month
|
|
|
91
|
PP2600147581
|
Chỉ thị kháng sinh đồ
cho liên cầu khuẩn
|
13,720,000
|
24 month
|
|
|
92
|
PP2600147582
|
Ống canh trường làm kháng sinh đồ
|
147,400,000
|
24 month
|
|
|
93
|
PP2600147583
|
Ống canh trường định danh
|
182,616,000
|
24 month
|
|
|
94
|
PP2600147584
|
Ống canh trường làm kháng sinh đồ cho liên cầu khuẩn
|
16,537,500
|
24 month
|
|
|
95
|
PP2600147585
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
|
574,560,000
|
24 month
|
|
|
96
|
PP2600147586
|
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
|
405,783,000
|
24 month
|
|
|
97
|
PP2600147587
|
Thẻ định danh nấm men
|
60,480,000
|
24 month
|
|
|
98
|
PP2600147588
|
Thẻ định danh Neisseria-Haemophilus
|
180,986,400
|
24 month
|
|
|
99
|
PP2600147589
|
Thẻ định danh vi khuẩn kỵ khí
|
578,340,000
|
24 month
|
|
|
100
|
PP2600147590
|
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram âm
|
289,170,000
|
24 month
|
|
|
101
|
PP2600147591
|
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
|
114,912,000
|
24 month
|
|
|
102
|
PP2600147592
|
Thẻ làm kháng sinh đồ vi khuẩn Liên cầu
|
64,638,000
|
24 month
|
|
|
103
|
PP2600147593
|
Thẻ làm kháng sinh đồ nấm
|
17,892,000
|
24 month
|
|
|
104
|
PP2600147594
|
Nước muối pha huyền dịch vi khuẩn 0,45%
|
46,200,000
|
24 month
|
|
|
105
|
PP2600147595
|
Ống tuýp pha huyền dịch vi khuẩn
|
111,888,000
|
24 month
|
|
|
106
|
PP2600147596
|
Thuốc thử tiền xử lý mẫu
|
205,590,000
|
24 month
|
|
|
107
|
PP2600147597
|
Thuốc thử hiệu chuẩn dùng cho AUTOF MS
|
202,059,000
|
24 month
|
|
|
108
|
PP2600147598
|
Dung dịch nền CHCA dùng cho AUTOF MS
|
61,704,000
|
24 month
|
|
|
109
|
PP2600147599
|
Thuốc thử tiền xử lý mẫu cấy máu dương tính
|
18,800,100
|
24 month
|
|
|
110
|
PP2600147600
|
Thuốc thử tiền xử lý nấm sợi
|
7,780,080
|
24 month
|
|
|
111
|
PP2600147601
|
Giá đỡ đĩa mục tiêu 96
|
110,188,000
|
24 month
|
|
|
112
|
PP2600147602
|
Đĩa mục tiêu
|
207,000,000
|
24 month
|
|
|
113
|
PP2600147603
|
Đĩa mục tiêu tích hợp
|
185,275,000
|
24 month
|
|
|
114
|
PP2600147604
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí người lớn
|
303,187,500
|
24 month
|
|
|
115
|
PP2600147605
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí trẻ em
|
181,912,500
|
24 month
|
|
|
116
|
PP2600147606
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật hiếu khí và kị khí tùy tiện (vi khuẩn và nấm) từ máu và dịch vô khuẩn của cơ thể
|
283,500,000
|
24 month
|
|
|
117
|
PP2600147607
|
Chai cấy máu phát hiện vi khuẩn hiếu khi và kị khí tùy tiện (vi khuẩn và nấm) tiện từ máu trẻ em
|
170,100,000
|
24 month
|
|
|
118
|
PP2600147608
|
Bộ chuẩn máy cấy máu
|
13,068,000
|
24 month
|
|
|
119
|
PP2600147609
|
Chai cấy máu phát hiện vi sinh vật kỵ khí tuỳ nghi dành cho người lớn
|
440,000,000
|
24 month
|
|
|
120
|
PP2600147610
|
Bộ hóa chất đo tải lượng virus HBV
|
570,374,784
|
24 month
|
|
|
121
|
PP2600147611
|
Bộ hóa chất đo tải lượng virus HCV
|
76,229,952
|
24 month
|
|
|
122
|
PP2600147612
|
Bộ hóa chất định tính phức hợp vi khuẩn lao (MTBC), kèm tách chiết
|
399,000,000
|
24 month
|
|
|
123
|
PP2600147613
|
Bộ kít định tính kiểu gene 22 type HPV (16, 18, 6, 11 và các type khác)
|
164,102,400
|
24 month
|
|
|
124
|
PP2600147614
|
Bộ kít ly trích và tinh sạch DNA bộ gen, DNA/RNA virus, DNA vi khuẩn bằng công nghệ cột lọc.
|
240,187,500
|
24 month
|
|
|
125
|
PP2600147615
|
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan C
|
83,160,000
|
24 month
|
|
|
126
|
PP2600147616
|
Bộ xét nghiệm định lượng virus Viêm gan B
|
680,400,000
|
24 month
|
|
|
127
|
PP2600147617
|
Chất chuẩn dương tính xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
|
29,400,000
|
24 month
|
|
|
128
|
PP2600147618
|
Bộ xét nghiệm định tính phức hợp vi khuẩn lao Mycobacterium tuberculosis
|
504,000,000
|
24 month
|
|
|
129
|
PP2600147619
|
Bộ xét nghiệm Real-time PCR định tính chẩn đoán và định type virus HPV chủng nguy cơ cao: 16, 18, 31, 45; HR1 (33, 52, 58); HR2 (35, 39, 51, 56, 59, 66 và 68). )
|
115,200,000
|
24 month
|
|
|
130
|
PP2600147620
|
Kiểm chuẩn virus HPV chủng nguy cơ cao dương tính
|
37,859,400
|
24 month
|
|
|
131
|
PP2600147621
|
Chứng nội dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
126,000,000
|
24 month
|
|
|
132
|
PP2600147622
|
Hóa chất tách chiết mẫu 600 micro L - 1000 micro L dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
336,000,000
|
24 month
|
|
|
133
|
PP2600147623
|
PCR Cassette dùng cho máy ELITe InGenius và ELITe BeGenius
|
184,800,000
|
24 month
|
|
|
134
|
PP2600147624
|
Hóa chất tách chiết mẫu 200 micro L dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
313,600,000
|
24 month
|
|
|
135
|
PP2600147625
|
Bộ vật tư tiêu hao tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
399,840,000
|
24 month
|
|
|
136
|
PP2600147626
|
Đầu côn có lọc loại 300 micro L cho bộ tách chiết dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
23,520,000
|
24 month
|
|
|
137
|
PP2600147627
|
Hộp đựng chất thải dùng cho máy sinh học phân tử tự động hoàn toàn
|
1,120,000
|
24 month
|
|
|
138
|
PP2600147628
|
Lọ trữ đông 2.0mL có nắp
|
25,700,000
|
24 month
|
|
|
139
|
PP2600147629
|
Dung dịch đồng nhất và xử lý mẫu đàm, mủ
|
17,600,000
|
24 month
|
|
|
140
|
PP2600147630
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Toxocara
|
39,916,800
|
24 month
|
|
|
141
|
PP2600147631
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Fasciola
|
39,916,800
|
24 month
|
|
|
142
|
PP2600147632
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Schistosoma spp
|
39,160,800
|
24 month
|
|
|
143
|
PP2600147633
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Echinococcus
|
36,792,000
|
24 month
|
|
|
144
|
PP2600147634
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Strongyloides
|
39,916,800
|
24 month
|
|
|
145
|
PP2600147635
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgG kháng Clonorchis
|
48,120,000
|
24 month
|
|
|
146
|
PP2600147636
|
Bộ xét nghiệm bán định lượng kháng thể IgM kháng Clonorchis
|
44,399,880
|
24 month
|
|
|
147
|
PP2600147637
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Trichinella
|
39,160,800
|
24 month
|
|
|
148
|
PP2600147638
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Entamoeba Histolytica
|
35,393,400
|
24 month
|
|
|
149
|
PP2600147639
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng Cysticercosis
|
44,640,000
|
24 month
|
|
|
150
|
PP2600147640
|
Bộ xét nghiệm định tính kháng thể IgG kháng ANA Screening
|
158,699,520
|
24 month
|
|
|
151
|
PP2600147641
|
Bộ xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng dsDNA
|
158,699,520
|
24 month
|
|
|
152
|
PP2600147642
|
Xét nghiệm miễn dịch định tính kháng nguyễn NS1 của vi rút Dengue
|
520,000,000
|
24 month
|
|
|
153
|
PP2600147643
|
Xét nghiệm miễn dịch định tính kháng thể IgM, IgG kháng vi rút Dengue
|
86,000,000
|
24 month
|
|
|
154
|
PP2600147644
|
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên Dengue NS1
|
880,000
|
24 month
|
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600147645
|
Acid Citric
|
128,000,000
|
24 month
|
|
|
2
|
PP2600147646
|
Anti A
|
31,500,000
|
24 month
|
|
|
3
|
PP2600147647
|
Anti AB
|
27,000,000
|
24 month
|
|
|
4
|
PP2600147648
|
Anti B
|
31,500,000
|
24 month
|
|
|
5
|
PP2600147649
|
Anti D
|
52,500,000
|
24 month
|
|
|
6
|
PP2600147650
|
Blood agar base
|
33,375,000
|
24 month
|
|
|
7
|
PP2600147651
|
Bộ hóa chất tách chiết tay DNA/RNA từ nhiều nguồn mẫu (tách Lao, tách HPV)
|
27,972,000
|
24 month
|
|
|
8
|
PP2600147652
|
Bộ kit phát hiện cho tín hiệu màu nâu
|
21,880,000
|
24 month
|
|
|
9
|
PP2600147653
|
Bộ thuốc nhuộm Ziehl Neelsen
|
40,000,000
|
24 month
|
|
|
10
|
PP2600147654
|
Bộ xét nghiệm định tính DNA vi khuẩn ( LAO)
|
315,000,000
|
24 month
|
|
|
11
|
PP2600147655
|
Bộ xử lý đàm
|
94,500,000
|
24 month
|
|
|
12
|
PP2600147656
|
Bột khử khuẩn trang thiết bị y tế
|
312,000,000
|
24 month
|
|
|
13
|
PP2600147657
|
Card làm phản ứng chéo máu, Coombs test
|
144,060,000
|
24 month
|
|
|
14
|
PP2600147658
|
Cồn 70 độ dược dụng
|
300,000,000
|
24 month
|
|
|
15
|
PP2600147659
|
Cồn 95 độ dược dụng
|
48,000,000
|
24 month
|
|
|
16
|
PP2600147660
|
Cồn tuyệt đối
|
85,000,000
|
24 month
|
|
|
17
|
PP2600147661
|
Cuvette sử dụng cho máy đo nồng độ Hemoglobin nhanh
|
499,800,000
|
24 month
|
|
|
18
|
PP2600147662
|
Chất nhuộm tế bào EA-50
|
3,000,000
|
24 month
|
|
|
19
|
PP2600147663
|
Chất nhuộm tế bào OG-6
|
3,000,000
|
24 month
|
|
|
20
|
PP2600147664
|
Dầu soi kính hiển vi
|
12,500,000
|
24 month
|
|
|
21
|
PP2600147665
|
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 1
|
10,706,850
|
24 month
|
|
|
22
|
PP2600147666
|
Dung dịch bộc lộ kháng nguyên số 2
|
9,500,000
|
24 month
|
|
|
23
|
PP2600147667
|
Dung dịch bôi trơn dụng cụ y tế
|
56,199,600
|
24 month
|
|
|
24
|
PP2600147668
|
Dung dịch Formandehyde
|
60,000,000
|
24 month
|
|
|
25
|
PP2600147669
|
Dung dịch Kali Hydroxide 10%
|
3,300,000
|
24 month
|
|
|
26
|
PP2600147670
|
Dung dịch khử khuẩn
|
675,000,000
|
24 month
|
|
|
27
|
PP2600147671
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt
|
320,000,000
|
24 month
|
|
|
28
|
PP2600147672
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao
|
637,500,000
|
24 month
|
|
|
29
|
PP2600147673
|
Dung dịch làm tan Protein dùng cho dụng cụ y tế
|
945,960,000
|
24 month
|
|
|
30
|
PP2600147674
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn bề mặt qua đường không khí
|
160,000,000
|
24 month
|
|
|
31
|
PP2600147675
|
Dung dịch rã nến
|
19,000,000
|
24 month
|
|
|
32
|
PP2600147676
|
Dung dịch rửa dùng cho máy nhuộm hóa mô miễn dịch
|
9,411,800
|
24 month
|
|
|
33
|
PP2600147677
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
496,000,000
|
24 month
|
|
|
34
|
PP2600147678
|
Dung dịch sát khuẩn quả lọc thận
|
1,035,000,000
|
24 month
|
|
|
35
|
PP2600147679
|
Dung dịch sát khuẩn tay
|
1,365,000,000
|
24 month
|
|
|
36
|
PP2600147680
|
Dung dịch tan gỉ
|
198,000,000
|
24 month
|
|
|
37
|
PP2600147681
|
Fuji 9
|
42,000,000
|
24 month
|
|
|
38
|
PP2600147682
|
Gel siêu âm
|
45,000,000
|
24 month
|
|
|
39
|
PP2600147683
|
Hóa chất dùng cho máy phân tích khí máu
|
2,775,000,000
|
24 month
|
|
|
40
|
PP2600147684
|
Hóa chất Hematoxylin
|
10,000,000
|
24 month
|
|
|
41
|
PP2600147685
|
Hóa chất xét nghiệm nhóm máu AHG
|
16,700,000
|
24 month
|
|
|
42
|
PP2600147686
|
Hộp hóa chất chuẩn nhiều mức độ
|
33,000,000
|
24 month
|
|
|
43
|
PP2600147687
|
Hộp hóa chất khử trùng cho máy khử trùng nhiệt độ thấp
|
2,041,200,000
|
24 month
|
|
|
44
|
PP2600147688
|
Keo dán lamen
|
10,300,000
|
24 month
|
|
|
45
|
PP2600147689
|
Kháng thể bcl-2
|
9,500,000
|
24 month
|
|
|
46
|
PP2600147690
|
Kháng thể bcl-6
|
8,117,550
|
24 month
|
|
|
47
|
PP2600147691
|
Kháng thể CD10
|
30,900,000
|
24 month
|
|
|
48
|
PP2600147692
|
Kháng thể CD15
|
8,000,000
|
24 month
|
|
|
49
|
PP2600147693
|
Kháng thể CD1a
|
18,745,000
|
24 month
|
|
|
50
|
PP2600147694
|
Kháng thể CD20
|
9,200,000
|
24 month
|
|
|
51
|
PP2600147695
|
Kháng thể CD23
|
6,325,000
|
24 month
|
|
|
52
|
PP2600147696
|
Kháng thể CD3
|
19,320,000
|
24 month
|
|
|
53
|
PP2600147697
|
Kháng thể CD30
|
5,520,000
|
24 month
|
|
|
54
|
PP2600147698
|
Kháng thể CD4
|
24,150,000
|
24 month
|
|
|
55
|
PP2600147699
|
Kháng thể CD43
|
5,635,000
|
24 month
|
|
|
56
|
PP2600147700
|
Kháng thể CD45
|
9,200,000
|
24 month
|
|
|
57
|
PP2600147701
|
Kháng thể CD5
|
8,000,000
|
24 month
|
|
|
58
|
PP2600147702
|
Kháng thể CD7
|
8,800,000
|
24 month
|
|
|
59
|
PP2600147703
|
Kháng thể CD79a
|
17,825,000
|
24 month
|
|
|
60
|
PP2600147704
|
Kháng thể CD8
|
8,000,000
|
24 month
|
|
|
61
|
PP2600147705
|
Kháng thể Cyclin D1
|
12,500,000
|
24 month
|
|
|
62
|
PP2600147706
|
Kháng thể đa dòng kháng TdT
|
19,000,000
|
24 month
|
|
|
63
|
PP2600147707
|
Kháng thể ER
|
19,550,000
|
24 month
|
|
|
64
|
PP2600147708
|
Kháng thể HER2
|
19,780,000
|
24 month
|
|
|
65
|
PP2600147709
|
Kháng thể Ki-67
|
21,275,000
|
24 month
|
|
|
66
|
PP2600147710
|
Kháng thể MUM1
|
7,935,000
|
24 month
|
|
|
67
|
PP2600147711
|
Kháng thể Pax-5
|
6,785,000
|
24 month
|
|
|
68
|
PP2600147712
|
Kháng thể PR (Progesterone Receptor)
|
26,335,000
|
24 month
|
|
|
69
|
PP2600147713
|
Khay thử xét nghiệm định tính HbsAg
|
186,000,000
|
24 month
|
|
|
70
|
PP2600147714
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên NS1 vi rút Dengue
|
380,000,000
|
24 month
|
|
|
71
|
PP2600147715
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên vi rút Rôta nhóm A
|
39,165,000
|
24 month
|
|
|
72
|
PP2600147716
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgG và IgM kháng vi rút Dengue
|
195,000,000
|
24 month
|
|
|
73
|
PP2600147717
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng H.Pylori
|
90,000,000
|
24 month
|
|
|
74
|
PP2600147718
|
Khay thử xét nghiệm định tính phát hiện chất gây nghiện MOP/AMP/Heroin/THC/COD trong mẫu nước tiểu
|
140,000,000
|
24 month
|
|
|
75
|
PP2600147719
|
Khay thử xét nghiệm định tính và phân biệt P.falciparum cụ thể là HRP-2 và Plasmodium vivax cụ thể là pLDH
|
17,500,000
|
24 month
|
|
|
76
|
PP2600147720
|
Khoanh giấy Amoxicillin+A.clavulanic
|
1,050,000
|
24 month
|
|
|
77
|
PP2600147721
|
Khoanh giấy Bacitracin
|
288,750
|
24 month
|
|
|
78
|
PP2600147722
|
Khoanh giấy kháng sinh đồ Colistin
|
1,050,000
|
24 month
|
|
|
79
|
PP2600147723
|
Khoanh giấy Optochin
|
2,250,000
|
24 month
|
|
|
80
|
PP2600147724
|
Khoanh giấy Oxydase
|
1,430,000
|
24 month
|
|
|
81
|
PP2600147725
|
Khoanh giấy XV
|
2,160,000
|
24 month
|
|
|
82
|
PP2600147726
|
Khoanh giấy yếu tố X
|
2,160,000
|
24 month
|
|
|
83
|
PP2600147727
|
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 micro g
|
1,050,000
|
24 month
|
|
|
84
|
PP2600147728
|
Khoanh kháng sinh Novobiocin
|
780,000
|
24 month
|
|
|
85
|
PP2600147729
|
Mac Conkey Agar
|
8,635,000
|
24 month
|
|
|
86
|
PP2600147730
|
Môi trường canh thang bổ sung kháng sinh dùng cho tăng sinh chọn lọc GBS
|
44,100,000
|
24 month
|
|
|
87
|
PP2600147731
|
Môi trường Choco bổ sung các chất kích thích tăng trưởng được sử dụng để nuôi cấy các loài vi sinh vật khó mọc
|
541,800,000
|
24 month
|
|
|
88
|
PP2600147732
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar+ 5% Sheep Blood
|
46,000,000
|
24 month
|
|
|
89
|
PP2600147733
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar
|
46,000,000
|
24 month
|
|
|
90
|
PP2600147734
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật Mueller Hinton Agar + 5% Horse Blood + NAD
|
65,100,000
|
24 month
|
|
|
91
|
PP2600147735
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật SS Agar
|
90,000,000
|
24 month
|
|
|
92
|
PP2600147736
|
Môi trường nuôi cấy vi sinh vật TCBS Agar
|
92,400,000
|
24 month
|
|
|
93
|
PP2600147737
|
Môi trường phân lập chọn lọc cho nấm men, nấm mốc, có bổ sung kháng sinh chọn lọc
|
310,000,000
|
24 month
|
|
|
94
|
PP2600147738
|
Môi trường phân lập nuôi cấy và phân biệt các loại nấm
|
23,000,000
|
24 month
|
|
|
95
|
PP2600147739
|
Môi trường phân lập và phân biệt cho phát hiện các vi khuẩn Enterobacteriaceae
|
327,600,000
|
24 month
|
|
|
96
|
PP2600147740
|
Môi trường sử dụng để nuôi cấy và thử tính chất tan máu của các loại vi sinh vật
|
490,000,000
|
24 month
|
|
|
97
|
PP2600147741
|
Môi trường tạo màu được sử dụng để định danh sơ bộ và phân biệt tất cả các vi sinh vật chính là nguyên nhân gây nên bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu
|
495,000,000
|
24 month
|
|
|
98
|
PP2600147742
|
Môi trường tạo màu phân lập và phân biệt Streptococcus nhóm B
|
118,125,000
|
24 month
|
|
|
99
|
PP2600147743
|
Môi trường tăng sinh và nuôi cấy vi sinh vật
|
110,250,000
|
24 month
|
|
|
100
|
PP2600147744
|
Môi trường Uti Agar
|
74,000,000
|
24 month
|
|
|
101
|
PP2600147745
|
Mueller Hinton Agar
|
8,030,000
|
24 month
|
|
|
102
|
PP2600147746
|
Nến hạt tinh khiết - paraffin
|
38,250,000
|
24 month
|
|
|
103
|
PP2600147747
|
Nước cất
|
290,000,000
|
24 month
|
|
|
104
|
PP2600147748
|
Nước Javen đậm đặc
|
50,000,000
|
24 month
|
|
|
105
|
PP2600147749
|
Que thử đường huyết
|
3,000,000,000
|
24 month
|
|
|
106
|
PP2600147750
|
Que thử xét nghiệm định tính kháng nguyên Influenza A, Influenza B
|
225,000,000
|
24 month
|
|
|
107
|
PP2600147751
|
SABOURAUD DEXTROSE AGAR
|
9,375,000
|
24 month
|
|
|
108
|
PP2600147752
|
SS AGAR
|
18,500,000
|
24 month
|
|
|
109
|
PP2600147753
|
Tách chiết tay mẫu HBV, HCV
|
1,817,814,000
|
24 month
|
|
|
110
|
PP2600147754
|
Tách chiết tự động mẫu Lao, HPV
|
220,500,000
|
24 month
|
|
|
111
|
PP2600147755
|
Test định tính H. Pylori qua nội soi
|
35,700,000
|
24 month
|
|
|
112
|
PP2600147756
|
Test nhanh chẩn đoán Morphin
|
16,500,000
|
24 month
|
|
|
113
|
PP2600147757
|
Test nhanh tay chân miệng (EV71)
|
24,150,000
|
24 month
|
|
|
114
|
PP2600147758
|
Thẻ định danh nhóm máu (1)
|
567,000,000
|
24 month
|
|
|
115
|
PP2600147759
|
Thẻ định danh nhóm máu (2)
|
1,340,000,000
|
24 month
|
|
|
116
|
PP2600147760
|
Thuốc nhuộm Gram
|
21,760,000
|
24 month
|
|
|
117
|
PP2600147761
|
Thuốc nhuộm Giêm sa
|
14,500,000
|
24 month
|
|
|
118
|
PP2600147762
|
Thuốc thử IVD chẩn đoán 108 dị nguyên trên máy xét nghiệm dị ứng AlloView 2.0
|
1,058,400,000
|
24 month
|
|
|
119
|
PP2600147763
|
Vôi Soda
|
81,750,000
|
24 month
|
|
|
120
|
PP2600147764
|
Xylen
|
50,000,000
|
24 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects