Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Chất pha loãng mẫu |
Diluent MultiAssay |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
72 |
ml |
Chất pha loãng mẫu;
Thành phần: Hỗn hợp protein; chất bảo quản
Hộp ≥ 36 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
2 |
Chất pha loãng mẫu |
Diluent Universal |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
72 |
ml |
Chất pha loãng mẫu;
Thành phần: Đệm huyết thanh ngựa; chất bảo quản,
Hộp ≥ 36 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
3 |
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa |
ProCell II M |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
160 |
Lít |
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa; Hộp ≥ 2 x 2 L |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
4 |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch |
PreClean II M |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
120 |
Lít |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch; Hộp ≥ 2 x 2 L |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
5 |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch |
CleanCell M |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
240 |
Lít |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch; Hộp ≥ 2 x 2 L |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
6 |
Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng |
AssayTip/ AssayCup tray |
Zhejiang Boomingshing Medical Technology Co., Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
113400 |
cái |
Đầu côn hút mẫu và cốc chứa hỗn hợp phản ứng; Hộp ≥ 36 x (105 tip + 105 cup) + 3 hộp giấy thải |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
7 |
Dung dịch vệ sinh máy |
ISE Cleaning Solution / Elecsys SysClean |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
500 |
ml |
Dung dịch vệ sinh máy; Hộp ≥ 5 x 100 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
8 |
Hộp dùng để chứa mẫu |
Sample Cup |
Greiner Bio-One GmbH, Austria |
Austria |
2025 trở về sau |
5000 |
cái |
Hộp dùng để chứa mẫu; Thùng ≥ 5000 Cái |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
9 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 22 thông số miễn dịch |
PreciControl Universal |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
12 |
ml |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 22 thông số miễn dịch; Hộp ≥ 4 x 3,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
10 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGHm Insulin, IL-6, PIGF, sFlt |
PreciControl Multimarker |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
12 |
ml |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng ACTH, C-Peptide, hGH, Insulin, IL-6, PlGF, sFlt; Hộp ≥ 6 x 2,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
11 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số miễn dịch |
PreciControl Tumor Marker |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
12 |
ml |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 12 thông số miễn dịch; Hộp ≥ 4 x 3,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
12 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, BCTx, Osteocalcin, PTH, PINP, Vitamin D, Calcitonin |
PreciControl Varia |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
12 |
ml |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin; Hộp ≥ 4 x 3ml |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
13 |
Ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn |
CalSet Vials |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
112 |
Cái |
Ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chuẩn; Hộp ≥ 2 x 56 vials |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
14 |
Ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chứng |
ControlSet Vials |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
112 |
Cái |
Ống nhựa rỗng có nắp đậy để đựng mẫu chứng; Hộp ≥ 2 x 56 vials |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
15 |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
Elecsys BRAHMS PCT |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
900 |
Test |
Bộ xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT);
Khoảng đo: ≤ 0,02 đến ≥100 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
16 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng hs Troponin T |
Elecsys Troponin T hs |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4500 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Troponin T tim;
Khoảng đo: ≤3 đến ≥10000 ng/L
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
17 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng hs Troponin T |
Calset Troponin T hs |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T tim; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
18 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T, Troponin I |
PreciControl Troponin |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
8 |
ml |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Troponin T, Troponin I; Hộp ≥ 4 x 2 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
19 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
Elecsys proBNP II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
1500 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng NT-proBNP;
Khoảng đo: ≤5 đến ≥35000 pg/mL
Độ lặp lại: CV≤ 10%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
20 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP |
CalSet proBNP II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng NT-proBNP; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
21 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB,Digitoxin, Digoxin, GDF-15, Myoglobin và NT-proBNP |
PreciControl Cardiac II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
8 |
ml |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK-MB, Digitoxin, Digoxin, GDF-15, Myoglobin và NT-proBNP; Hộp ≥ 4 x 2 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
22 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
Elecsys AFP |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
1800 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP;
Khoảng đo: ≤0,75 đến ≥1000 IU/mL
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
23 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
AFP CalSet II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
24 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
Elecsys CEA |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
1800 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA;
Khoảng đo: ≤0,3 đến ≥1000 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
25 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
CEA CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA;
Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
26 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3 |
Elecsys CA 15-3 II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
600 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3;
Khoảng đo: ≤1,5 đến ≥300 U/mL
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
27 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3 |
CA 15-3 II CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
28 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9 |
Elecsys CA 19-9 |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
300 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9;
Khoảng đo: ≤2 đến ≥1000 U/mL
Độ lặp lại: CV≤ 3%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
29 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9 |
CA 19-9 CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
30 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA72-4 |
Elecsys CA 72-4 |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
600 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 72-4;
Khoảng đo: ≤0,5 đến ≥250 U/mL
Độ lặp lại: CV≤ 3%
Hộp ≥ 100 test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
31 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA72-4 |
CA 72-4 CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 72-4; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
32 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
Elecsys CA 125 II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
300 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125;
Khoảng đo: ≤0,6 đến ≥5000 U/mL
Độ lặp lại: CV≤ 3%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
33 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
CA 125 II CalSet II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
34 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
Elecsys total PSA |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
300 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần;
Khoảng đo: ≤0,006 đến ≥100 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
35 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
total PSA CalSet II |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
36 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do |
Elecsys free PSA |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
300 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do;
Khoảng đo: ≤0,01 đến ≥50 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 7%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
37 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do |
free PSA CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
38 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
Elecsys CYFRA 21-1 |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
900 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1;
Khoảng đo: ≤0,1 đến ≥500 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 3%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
39 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1 |
CYFRA 21-1 CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CYFRA 21-1; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
40 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE |
PreciControl Lung Cancer |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
12 |
ml |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng SCC, ProGRP, CYFRA 21-1 và NSE; Hộp ≥ 4 x 3,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
41 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC |
Elecsys SCC |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
400 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng SCC;
Khoảng đo: ≤0,1 đến ≥70 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 100 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
42 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC |
SCC CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng SCC; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
43 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa của collagen type I (Beta crosslaps) |
Elecsys β-CrossLaps/serum |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
200 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa của collagen type I;
Khoảng đo: ≤0,01 đến ≥6 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 7%
Hộp ≥ 100 test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
44 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa của collagen type I (Beta crosslaps) |
β-CrossLaps CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sản phẩm giáng hóa của collagen típ I; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
45 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
Elecsys Ferritin |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
600 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ferritin;
Khoảng đo: ≤0,5 đến ≥2000 ng/mL
Độ lặp lại: CV≤ 7%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
46 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
Ferritin CalSet |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ferritin; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
47 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) |
Elecsys PTH |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
600 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp;
Khoảng đo: ≤2,4 đến ≥5000 pg/mL
Độ lặp lại: CV≤ 3%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
48 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp (PTH) |
CalSet II PTH |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng nội tiết tố tuyến cận giáp; Hộp ≥ 4 x 1ml |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
49 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
Elecsys FT4 IV |
Roche Diagnostics (Suzhou) Ltd., China |
China |
2025 trở về sau |
900 |
Test |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4;
Khoảng đo: ≤0,5 đến ≥100 pmol/L
Độ lặp lại: CV≤ 5%
Hộp ≥ 300 Test |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |
||||||
50 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
Calset FT4 IV |
Roche Diagnostics GmbH, Germany |
Germany |
2025 trở về sau |
4 |
ml |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4; Hộp ≥ 4 x 1,0 mL |
Bệnh viện Đa khoa Nam Định |