Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Mask xông khí dung các cỡ |
1052 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
2 |
Bông y tế, hút nước 1kg |
296 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
3 |
Chỉ không tiêu đơn sợi 3/0 kim tam giác |
1420 |
Tép |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
4 |
Chỉ tiêu thiên nhiên tan chậm 4/0 kim tam giác |
440 |
Tép |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
5 |
Dây ba chạc |
124 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
6 |
Dây hút nhớt không khóa các cỡ |
248 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
7 |
Dây thở oxy 2 nhánh 2 lỗ các cỡ |
1374 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
8 |
Đè lưỡi gỗ |
240 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
9 |
Miếng dán điện cực các loại |
160 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
10 |
Gạc y tế 8cm x 10cm |
1000 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
11 |
Gạc mét y tế |
710 |
Mét |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
12 |
Găng tay dài dùng trong sản khoa |
120 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
13 |
Găng tay y tế khám các cỡ |
120340 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
14 |
Găng tay tiệt trùng các cỡ |
3580 |
Đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
15 |
Kẹp rốn |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
16 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (0,30 x 25mm) |
4400 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
17 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (0,30 x 40mm) |
11600 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
18 |
Kim châm cứu vô trùng dùng 1 lần (0,30 x 75mm) |
40400 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
19 |
Kim đẩy chỉ vô trùng dùng 1 lần |
12200 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
20 |
Kim khâu (tam giác, kim tròn) các cỡ |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
21 |
Kim lancet sử dụng cho máy đo đường huyết |
1104 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
22 |
Kim lấy thuốc các loại, các cỡ |
123000 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
23 |
Kim tiêm nha khoa |
2880 |
Cây |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
24 |
Lưỡi dao mổ các cỡ |
72 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
25 |
Ống đặt nội khí quản sử dụng một lần các loại, các cỡ |
72 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
26 |
Ống thông foley 2 nhánh các cỡ (từ 14 đến 16) |
138 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
27 |
Que gỗ tiệt trùng làm PAP |
22 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
28 |
Tăm bông vô trùng |
1600 |
Que |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
29 |
Túi đo khối lượng máu sau sinh đẻ |
70 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
30 |
Dây garo (dây thắt mạch) |
694 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
31 |
Dụng cụ chống cắn lưỡi |
28 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
32 |
Khẩu trang y tế vô trùng |
2464 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
33 |
Cao su y tế trải giường 1,2m x 2m |
180 |
Tấm |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
34 |
Tạp dề y tế |
1264 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
35 |
Giấy y tế 40x50 |
732 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
36 |
Dây nối máy 140cm |
52 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
37 |
Nhiệt kế |
154 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
38 |
Giấy đo khúc xạ 50 x 20 |
8 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
39 |
Lam kính nhám |
9928 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
40 |
Bộ dây thở máy 2 nhánh có bẫy nước |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
41 |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
2214 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
42 |
Băng cá nhân |
98600 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
43 |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
112640 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
44 |
Băng dính vô trùng vải không dệt, có gạc, cố định kim luồn, kích thước 60x80 mm |
33520 |
Miếng |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
45 |
Nút chặn kim luồn |
99760 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
46 |
Túi đựng nước tiểu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
47 |
Túi dự trữ Oxy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
48 |
Ống hút thai (4-6) |
1000 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
49 |
Bộ điều kinh |
40 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |
|
50 |
Giấy điện tim 3 cần (63x30) |
1448 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 36, Đường Lý Thái Tôn, Phường 2, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau |
1 |
730 |