Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ bàn nước (loại 1) - (Nhà ở đội xe) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
2 |
Giường gỗ 1,2m - (Nhà ở đội xe) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
3 |
Giường gỗ 1,0m - (Nhà ở đội xe) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
4 |
Tủ quần áo 2 buồng - (Nhà ở đội xe) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
5 |
Bàn làm việc trợ lý - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
6 |
Ghế làm việc trợ lý - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
49 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
7 |
Tủ tài liệu - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
8 |
Giường gỗ 1,2m - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
9 |
Tủ quần áo 2 buồng - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
10 |
Giường y tế - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
11 |
Bàn sinh hoạt chung (theo mẫu bàn hội trường) - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
12 |
Bục + tượng bác - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
13 |
Kệ tivi - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
14 |
Bàn làm việc chỉ huy (cấp d) - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
15 |
Ghế làm việc Chỉ huy - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
16 |
Bộ bàn nước loại 3 (1 bàn đôn + 2 ghế) - (Tầng 1 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
17 |
Bàn làm việc trợ lý - (Tầng 2 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
18 |
Ghế làm việc trợ lý - (Tầng 2 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
19 |
Tủ tài liệu - (Tầng 2 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
20 |
Giường gỗ 1,2m - (Tầng 2 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
21 |
Tủ quần áo 2 buồng - (Tầng 2 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
22 |
Tủ quần áo 3 buồng - (Tầng 2 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
23 |
Bàn làm việc trợ lý - (Tầng 3 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
24 |
Ghế làm việc trợ lý - (Tầng 3 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
14 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
25 |
Giường gỗ 1,2m - (Tầng 3 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
26 |
Tủ quần áo 2 buồng - (Tầng 3 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
27 |
Tủ quần áo 3 buồng - (Tầng 3 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
28 |
Bàn giao ban 1 (cấp c,d) - (Tầng 3 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
29 |
Bàn làm việc trợ lý - (Tầng 4 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
30 |
Ghế làm việc trợ lý - (Tầng 4 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
31 |
Giường gỗ 1,2m - (Tầng 4 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
32 |
Tủ quần áo 2 buồng - (Tầng 4 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
33 |
Tủ quần áo 3 buồng - (Tầng 4 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
34 |
Bàn giao ban 1 (cấp c,d) - (Tầng 4 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
35 |
Bàn làm việc trợ lý - (Tầng 5 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
36 |
Ghế làm việc trợ lý - (Tầng 5 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
37 |
Giường gỗ 1,2m - (Tầng 5 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
15 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
38 |
Tủ quần áo 2 buồng - (Tầng 5 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
39 |
Tủ quần áo 3 buồng - (Tầng 5 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
40 |
Bàn giao ban 1 (cấp c,d) - (Tầng 5 - Nhà ở, làm việc 5 tầng) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
41 |
Bàn ăn tròn K15 - (Nhà ăn 300 chỗ) |
30 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
42 |
Bàn ăn K14 - (Nhà ăn 300 chỗ) |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
43 |
Ghế đôn K16 - (Nhà ăn 300 chỗ) |
324 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
44 |
Bàn soạn chia K14 - (Nhà ăn 300 chỗ) |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
45 |
Giá dụng cụ K15 - (Nhà ăn 300 chỗ) |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
46 |
Giá kệ đôi - (Nhà ăn 300 chỗ) |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
47 |
Giá kệ đơn - (Nhà ăn 300 chỗ) |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
48 |
Bàn làm việc trợ lý - (Nhà ăn 300 chỗ) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
49 |
Ghế làm việc trợ lý - (Nhà ăn 300 chỗ) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |
|
50 |
Giường gỗ 1,2m - (Nhà ăn 300 chỗ) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Thành Tô, quận Hải An, TP Hải Phòng |
350 |
450 |